Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200716795-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH KIỂM ĐỊNH VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG BÁCH THIÊN PHÚC
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200713964
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Biên Hòa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-07 11:49:00 đến ngày 2020-07-17 13:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,238,270,913 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 2: XÂY DỰNG MỚI TRỤ SỞ UBND PHƯỜNG TÂN PHONG 3 TẦNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 6,444 100m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,762 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 5,826 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 3,092 100m3
5 Cung cấp đất đắp nền Mục 2, Chương V 188,546 m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 17,567 m3
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V 84,853 m3
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V 7,259 m3
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V 26,62 m3
10 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V 58,136 m3
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V 71,586 m3
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 14,185 m3
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V 137,659 m3
14 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V 11,594 m3
15 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 29,007 m3
16 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 7,146 m3
17 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mục 2, Chương V 0,967 100m2
18 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,744 100m2
19 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 8,057 100m2
20 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 2,775 100m2
21 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 7,261 100m2
22 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 2,167 100m2
23 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 14,452 100m2
24 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 1,064 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,252 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục 2, Chương V 6,868 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 1,045 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 10,251 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,585 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 3,995 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 1,639 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 15,084 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,502 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 1,277 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 17,991 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,032 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 1,596 tấn
38 Xây móng gạch không nung 4x8x18 (gạch xi măng cốt liệu không nung) chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 11,491 m3
39 Xây tường gạch bê tông 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=28m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 236,254 m3
40 Xây tường gạch bê tông 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=28m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 18,736 m3
41 Xây tường gạch không nung 8x8x18 (gạch xi măng cốt liệu không nung) chiều dầy <=10cm h<=28m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 22,976 m3
42 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch không nung 4x8x18 (gạch xi măng cốt liệu không nung) h<=28m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 35,088 m3
43 Xây tường đá chẻ 10x10x20 dày <=30cm h<=2m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 7,861 m3
44 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1.033,01 m2
45 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2.175,749 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 648,987 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 886,71 m2
48 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1.395,87 m2
49 CCLD trần thạch cao Mục 2, Chương V 49,23 m2
50 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 150 m
51 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 250 m
52 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Mục 2, Chương V 2.035,509 m2
53 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Mục 2, Chương V 1.033,01 m2
54 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 2.931,567 m2
55 Sơn tạo gai tường 1 nước lót + 1 nước phủ Mục 2, Chương V 55,04 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 977,97 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 4.967,076 m2
58 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm Mục 2, Chương V 154,02 m2
59 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x250mm Mục 2, Chương V 8,895 m2
60 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 593,87 m2
61 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 625,95 m2
62 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm Mục 2, Chương V 48,12 m2
63 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm Mục 2, Chương V 1.236,4 m2
64 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x600mm Mục 2, Chương V 140,24 m2
65 Ốp chân tường bồn hòa gạch gốm Mục 2, Chương V 6,885 m2
66 Ốp đá da chân tường Mục 2, Chương V 46,41 m2
67 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên Mục 2, Chương V 34,09 m2
68 Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên Mục 2, Chương V 110,399 m2
69 Đắp gờ chỉ Mục 2, Chương V 1 bộ
70 CC Cửa đi bản lề sàn kính cường lực dày 12 ly Mục 2, Chương V 9 m2
71 CC cửa đi, cửa nhựa lõi thép, kính cường lực 8ly Mục 2, Chương V 126,98 m2
72 CC cửa đi, cửa nhựa lõi thép, kính cường lực 5ly Mục 2, Chương V 28,93 m2
73 CC cửa sổ, cửa nhựa lõi thép, kính cường lực 5ly Mục 2, Chương V 174,8 m2
74 CCLD cửa sổ, cửa nhựa lõi thép, kính mờ 5ly Mục 2, Chương V 7,92 m2
75 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 347,63 m2
76 CC vách kính khung nhôm hệ 1000 Mục 2, Chương V 87,9 m2
77 Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 1000 Mục 2, Chương V 87,9 m2
78 CC Lan can tay vịn cầu thang inox Mục 2, Chương V 43,722 m2
79 CC Lan can tay hành lang (luôn sơn hoàn thiện) Mục 2, Chương V 17,45 m2
80 Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 52,532 m2
81 CCLD Quốc huy đúc sẵn Mục 2, Chương V 1 bộ
82 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 13,517 100m2
83 Lắp đặt đèn led 1,2m, 18W Mục 2, Chương V 129 bộ
84 Lắp đặt đèn led 0,6m, 18W Mục 2, Chương V 21 bộ
85 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 25 cái
86 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 23 cái
87 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 16 cái
88 Lắp đặt đèn ban công lớn Mục 2, Chương V 5 bộ
89 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mục 2, Chương V 6 cái
90 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 64 cái
91 Lắp đặt công tắc quạt Mục 2, Chương V 64 cái
92 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 160 cái
93 Lắp đặt MCCB 100A-3P-25KA Mục 2, Chương V 1 cái
94 Lắp đặt MCCB 30A-3P-15KA Mục 2, Chương V 4 cái
95 Lắp đặt MCB 16A-2P Mục 2, Chương V 37 cái
96 Lắp đặt MCB 16A-1P Mục 2, Chương V 43 cái
97 Lắp đặt MCB 20A-1P Mục 2, Chương V 4 cái
98 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Mục 2, Chương V 8.560 m
99 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Mục 2, Chương V 6.850 m
100 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 Mục 2, Chương V 4.500 m
101 Lắp đặt dây E1,5mm2 Mục 2, Chương V 6.850 m
102 Lắp đặt dây E2,5mm2 Mục 2, Chương V 4.500 m
103 Lắp đặt dây E11mm2 Mục 2, Chương V 4.500 m
104 Lắp đặt dây E16mm2 Mục 2, Chương V 6.850 m
105 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm Mục 2, Chương V 4.500 m
106 Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm Mục 2, Chương V 159 hộp
107 Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 400x400mm Mục 2, Chương V 159 hộp
108 CCLD tủ điện tầng Mục 2, Chương V 3 tủ
109 CCLD tủ điện tổng Mục 2, Chương V 1 tủ
110 Bảo ôn ống đồng đường kính 9,5mm bằng ống cách nhiệt xốp Mục 2, Chương V 5 100m
111 Bảo ôn ống đồng đường kính 6,4mm bằng ống cách nhiệt xốp Mục 2, Chương V 5 100m
112 Lắp đặt ống thoát nước ngưng Mục 2, Chương V 500 m
113 Lắp đặt ổ cắm ti vi Mục 2, Chương V 22 cái
114 Lắp đặt ổ cắm internet Mục 2, Chương V 22 cái
115 CCLD dây cáp tivi RG6 Mục 2, Chương V 500 m
116 CCLD dây cáp mạng UTP CAT6 Mục 2, Chương V 500 m
117 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,103 100m3
118 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,025 100m3
119 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 0,492 m3
120 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 0,344 m3
121 Xây tường gạch không nung 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,074 m3
122 Trát tường trong, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 17,64 m2
123 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,89 m2
124 Quét nước xi măng 2 nước Mục 2, Chương V 17,64 m2
125 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 0,529 m3
126 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác Mục 2, Chương V 0,066 100m2
127 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục 2, Chương V 0,079 tấn
128 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục 2, Chương V 7 cái
129 Làm tầng lọc Mục 2, Chương V 1 t.bộ
130 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mục 2, Chương V 1 bể
131 Cung cấp bơm tăng áp 5m3/h Mục 2, Chương V 1 bộ
132 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 9 bộ
133 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mục 2, Chương V 15 cái
134 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục 2, Chương V 6 bộ
135 Lắp đặt lavabo Mục 2, Chương V 12 bộ
136 Lắp đặt gương soi Mục 2, Chương V 6 cái
137 Lắp đặt giá treo Mục 2, Chương V 6 cái
138 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 6 bộ
139 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 9 cái
140 Lắp đặt hộp đựng xà bông Mục 2, Chương V 9 cái
141 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mục 2, Chương V 9 cái
142 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 114mm, đoạn ống dài 4m Mục 2, Chương V 0,6 100m
143 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 90mm, đoạn ống dài 4m Mục 2, Chương V 1,2 100m
144 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 60mm, đoạn ống dài 4m Mục 2, Chương V 0,5 100m
145 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 42mm, đoạn ống dài 4m Mục 2, Chương V 0,2 100m
146 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 34mm, đoạn ống dài 4m Mục 2, Chương V 0,6 100m
147 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 27mm, đoạn ống dài 4m Mục 2, Chương V 0,2 100m
148 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 27mm Mục 2, Chương V 33 cái
149 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34mm Mục 2, Chương V 12 cái
150 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 42mm Mục 2, Chương V 6 cái
151 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 60mm Mục 2, Chương V 48 cái
152 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90mm Mục 2, Chương V 10 cái
153 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 114mm Mục 2, Chương V 25 cái
154 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 34mm Mục 2, Chương V 5 cái
155 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 42mm Mục 2, Chương V 1 cái
156 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm Mục 2, Chương V 24 cái
157 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 114mm Mục 2, Chương V 15 cái
158 Lắp đặt côn giảm nhựa miệng bát đường kính 27-34mm bằng phương pháp dán keo Mục 2, Chương V 6 cái
159 Lắp đặt cút giảm nhựa miệng bát đường kính 27-34mm bằng phương pháp dán keo Mục 2, Chương V 27 cái
160 Lắp đặt cút giảm nhựa miệng bát đường kính 60-90mm bằng phương pháp dán keo Mục 2, Chương V 3 cái
161 Lắp đặt van khóa 01 chiều Mục 2, Chương V 4 cái
162 Lắp đặt van khóa 02 chiều Mục 2, Chương V 2 cái
163 CCLD cầu chắn rác Mục 2, Chương V 10 cái
164 CCLĐ Đồng hồ nước Mục 2, Chương V 1 cái
B Hạng mục 2: NHÀ XE NHÂN VIÊN
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,239 100m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 2,538 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, Chương V 0,204 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, Chương V 0,058 100m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 1,604 m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V 2,502 m3
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V 1,404 m3
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V 0,91 m3
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Mục 2, Chương V 11,66 m3
10 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V 11,66 m3
11 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mục 2, Chương V 0,202 100m2
12 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,091 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,027 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục 2, Chương V 0,254 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,024 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,131 tấn
17 Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm Mục 2, Chương V 0,364 tấn
18 Lắp dựng cột thép hình mạ kẽm Mục 2, Chương V 0,364 tấn
19 Gia công vì kèo thép mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục 2, Chương V 0,183 tấn
20 Lắp dựng vì kèo thép mạ kẽm khẩu độ <= 18 m Mục 2, Chương V 0,183 tấn
21 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Mục 2, Chương V 0,526 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Mục 2, Chương V 0,526 tấn
23 CCLD bu lông đk=20mm Mục 2, Chương V 48 cái
24 Xây móng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,44 m3
25 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 4,8 m2
26 Kẻ join chống nứt Mục 2, Chương V 144 m
27 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 4.5zem Mục 2, Chương V 1,4 100m2
28 CCLD máng xối tôn Mục 2, Chương V 20 m
C Hạng mục 3: NHÀ XE KHÁCH
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,12 100m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,936 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,093 100m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 0,881 m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 1,953 m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 0,37 m3
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V 4,524 m3
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 4,788 m3
9 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mục 2, Chương V 0,101 100m2
10 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,038 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,014 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục 2, Chương V 0,127 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,01 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,052 tấn
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,936 m3
16 Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm Mục 2, Chương V 0,104 tấn
17 Lắp dựng cột thép hình mạ kẽm Mục 2, Chương V 0,104 tấn
18 Gia công vì kèo thép hình mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục 2, Chương V 0,091 tấn
19 Lắp dựng vì kèo thép hình mạ kẽm khẩu độ <= 18 m Mục 2, Chương V 0,091 tấn
20 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Mục 2, Chương V 0,211 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Mục 2, Chương V 0,211 tấn
22 Bulon M20, L=800 Mục 2, Chương V 24 cái
23 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 4.5zem Mục 2, Chương V 0,528 100m2
24 CCLD máng xối tôn Mục 2, Chương V 8 m
D Hạng mục 4: CỔNG, TƯỜNG RÀO + NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,389 100m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 10,602 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,928 100m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 5,146 m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 16,755 m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 2,088 m3
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 14,109 m3
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 5,872 m3
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 0,23 m3
10 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 1,094 m3
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 0,728 m3
12 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mục 2, Chương V 0,489 100m2
13 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,418 100m2
14 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 1,491 100m2
15 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 1,156 100m2
16 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,046 100m2
17 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,137 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,471 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục 2, Chương V 0,909 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,379 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 1,928 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,139 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,816 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,172 tấn
25 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Mục 2, Chương V 0,118 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Mục 2, Chương V 0,118 tấn
27 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 19,662 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 17,826 m3
29 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 6,326 m3
30 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 505,893 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 120,6 m2
32 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 25,254 m2
33 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 17,6 m2
34 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Mục 2, Chương V 531,147 m2
35 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Mục 2, Chương V 138,2 m2
36 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 505,893 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 163,454 m2
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 107,638 m2
39 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục 2, Chương V 18,72 m2
40 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục 2, Chương V 5,23 m2
41 Công tác ốp gạch bồn hoa, gạch 230x50mm Mục 2, Chương V 1 m2
42 Lát nền, sàn bằng gạch granite 400x400mm Mục 2, Chương V 7,28 m2
43 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 8,2 m2
44 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 4,2 m2
45 Lợp mái, che tường bằng tôn sóng tròn mạ màu dày 0,45mm Mục 2, Chương V 0,1 100m2
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 20,8 m2
47 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 10,878 m2
48 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 9,2 m2
49 Lắp đặt đèn Led 1x36W dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 2 bộ
50 Đèn cầu D300 đèn Led 15W trang trí Mục 2, Chương V 3 bộ
51 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 4 cái
52 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 2 cái
53 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 1 cái
54 Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 60x60mm Mục 2, Chương V 5 hộp
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 Mục 2, Chương V 50 m
56 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 Mục 2, Chương V 5 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 Mục 2, Chương V 150 m
58 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục 2, Chương V 120 m
59 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 20 m
60 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 30 m
61 Lắp đặt MCB 3P 20A Mục 2, Chương V 1 cái
62 Lắp đặt MCB 1P 16A-4.5KA Mục 2, Chương V 4 cái
63 Lắp đặt MCB 1P 6A-4.5KA Mục 2, Chương V 3 cái
64 Lắp đặt MCB 2P 16A-4.5KA Mục 2, Chương V 1 cái
65 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Mục 2, Chương V 1 tủ
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 90mm, đoạn ống dài 4m Mục 2, Chương V 0,08 100m
67 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm Mục 2, Chương V 1 cái
68 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90mm Mục 2, Chương V 1 cái
69 CCLD khung sắt bảo vệ Mục 2, Chương V 49,436 m2
70 CCLD cửa khung sắt kính cường lực dày 5 ly Mục 2, Chương V 2,43 m2
71 CCLD cửa khung sắt kính cường lực dày 8 ly Mục 2, Chương V 8,64 m2
72 CCLD bộ chữ Inox Mục 2, Chương V 1 bộ
73 CCLD cổng chính Mục 2, Chương V 6,8 m2
74 CCLD cổng phụ Mục 2, Chương V 2,4 m2
75 CCLD mo tơ điều khiển cổng Mục 2, Chương V 1 cái
76 CCLD hệ thống điều khiển cổng Mục 2, Chương V 1 h.thống
77 CCLD cầu chì 2A Mục 2, Chương V 3 bộ
78 CCLD cầu chắn rác Mục 2, Chương V 2 cái
E Hạng mục 5: SÂN ĐƯỜNG + CỘT CỜ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,1 m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 4,301 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,007 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,008 100m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 1,364 m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 0,475 m3
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 0,127 m3
8 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mục 2, Chương V 0,034 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,009 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,01 tấn
11 Xây móng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày >30 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,713 m3
12 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,708 m3
13 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,262 m3
14 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 2,0 cm, bằng vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 15,682 m2
15 Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên Mục 2, Chương V 15,578 m2
16 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm Mục 2, Chương V 16,061 m2
17 Gia công cột bằng thép hình Mục 2, Chương V 0,118 tấn
18 Lắp dựng cột thép các loại Mục 2, Chương V 0,118 tấn
19 Trồng cây hàng rào Mục 2, Chương V 9,24 m2
20 Trồng cây hàng rào Mục 2, Chương V 9,24 m2
21 Tưới nước bảo dưỡng chậu cây cảnh bằng nước máy Mục 2, Chương V 18,48 m2/tháng
22 Thi công mặt đường cấp phối đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm Mục 2, Chương V 10,006 100m2
23 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm Mục 2, Chương V 1.000,62 m2
24 CCLD phụ kiện cột cờ Mục 2, Chương V 1 bộ
25 CCLD bu lông Mục 2, Chương V 8 cái
26 Cung cấp đất hữu cơ trồng cây Mục 2, Chương V 4,62 m3
F Hạng mục 6: HỆ THỐNG ĐIỆN TỔNG THỂ
1 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,252 100m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,023 100m3
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 2, Chương V 7,2 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,035 100m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 0,192 m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 1,665 m3
7 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mục 2, Chương V 0,097 100m2
8 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CXV, tiết diện 4x50 mm2 Mục 2, Chương V 25 m
9 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CXV, tiết diện 4x25 mm2 Mục 2, Chương V 50 m
10 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CXV, tiết diện 4x16 mm2 Mục 2, Chương V 45 m
11 Lắp đặt dây dẫn E11 mm2 Mục 2, Chương V 85 m
12 Lắp đặt dây dẫn E16 mm2 Mục 2, Chương V 85 m
13 Lắp đặt MCCB 3P-150A-36KA Mục 2, Chương V 1 cái
14 Lắp đặt MCCB 100AF/63AT-3P-100A-25KA Mục 2, Chương V 3 cái
15 Lắp đặt MCCB 50AF/30AT-3P-30A-5KA Mục 2, Chương V 1 cái
16 Lắp đặt MCCB 50AF/40AT-3P-30A-5KA Mục 2, Chương V 2 cái
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 90mm, đoạn ống dài 4m Mục 2, Chương V 0,25 100m
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 60mm, đoạn ống dài 4m Mục 2, Chương V 0,95 100m
19 Lắp đặt dây đồng trần 22 mm2 Mục 2, Chương V 15 m
20 Cung cấp gạch báo hiệu Mục 2, Chương V 1.276,596 viên
21 CCLD bu lông Mục 2, Chương V 12 cái
22 CCLD móng trụ đèn 700x700x1200 Mục 2, Chương V 3 bộ
23 CCLD trụ bát giác 5m, đk=60-150, dày 3mm Mục 2, Chương V 3 bộ
24 CCLD cần đèn đk=60xH1.5xW2.2m mã kẽm Mục 2, Chương V 3 cần đèn
25 CCLD bộ đèn Led 70W Mục 2, Chương V 3 bộ
26 CCLD cọc tiếp địa mã đồng đk=16, l=2.4m Mục 2, Chương V 6 bộ
27 CCLD tủ điện tổng 2 ngăn điện kế + MCCB Mục 2, Chương V 1 bộ
28 Tiếp địa trụ điện Mục 2, Chương V 1 bộ
29 CCLD tủ điện KL âm tường 400x300x150 Mục 2, Chương V 5 tủ
G Hạng mục 7: HỆ THỐNG NƯỚC TỔNG THỂ
1 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,078 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,198 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,118 100m3
4 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 2, Chương V 0,406 m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 0,036 m3
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 0,011 m3
7 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,003 100m2
8 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục 2, Chương V 0,002 tấn
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục 2, Chương V 1 cái
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,058 m3
11 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,456 m2
12 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,09 m2
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 42mm, đoạn ống dài 4m Mục 2, Chương V 0,65 100m
14 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 42mm Mục 2, Chương V 2 cái
15 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 42mm Mục 2, Chương V 2 cái
16 Lắp đặt van khóa bằng thau đường kính 42mm Mục 2, Chương V 1 cái
17 Lắp đặt van khóa 1 chiều Mục 2, Chương V 1 cái
18 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,022 100m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,575 100m3
20 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 9,205 m3
21 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 3,6 m3
22 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,247 100m2
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục 2, Chương V 0,29 tấn
24 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục 2, Chương V 128 cái
25 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 33,666 m3
26 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 228,228 m2
27 Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm, đoạn ống dài 1m Mục 2, Chương V 22 đoạn ống
28 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Mục 2, Chương V 25 mối nối
29 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm Mục 2, Chương V 25 cái
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 40mm, đoạn ống dài 4m Mục 2, Chương V 0,65 100m
31 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 42mm Mục 2, Chương V 2 cái
32 Lắp đặt van khóa đường kính 42mm Mục 2, Chương V 1 cái
33 Lắp đặt van 1 chiều Mục 2, Chương V 1 cái
34 CCLD máy bơm nước sinh hoạt P=2.5HP Mục 2, Chương V 1 bộ
35 CCLD thủy kế D42 Mục 2, Chương V 1 cái
H Hạng mục 8: HỆ THỐNG PCCC VÀ CHỐNG SÉT
1 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,15 100m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,026 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,021 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,188 100m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 11,696 m3
6 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 114mm Mục 2, Chương V 1,2 100m
7 Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2x0,75 mm2 Mục 2, Chương V 300 m
8 Lắp đặt dây cấp điện hệ thống báo cháy 2(1x2.5mm2)+E1.5mm2 Mục 2, Chương V 300 m
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 20mm, đoạn ống dài 4m Mục 2, Chương V 3 100m
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đk ống 42mm, đoạn ống dài 4m Mục 2, Chương V 0,5 100m
11 CCLD trụ chữa cháy ngoài trời Mục 2, Chương V 3 bộ
12 CCLD trụ tiếp nước PCCC Mục 2, Chương V 1 bộ
13 CCLD công tắc áp suất Mục 2, Chương V 5 cái
14 CCLD đồng hồ áp suất Mục 2, Chương V 1 cái
15 CCLD van chân Mục 2, Chương V 13 cái
16 CCLD van cổng Mục 2, Chương V 13 cái
17 CCLD van 1 chiều Mục 2, Chương V 5 cái
18 CCLD đầu báo cháy tác động nhiệt Mục 2, Chương V 63 bộ
19 CCLD nút nhấn khẩn Mục 2, Chương V 9 bộ
20 CCLD chuông báo cháy Mục 2, Chương V 9 bộ
21 CCLD trở kháng cuối kênh Mục 2, Chương V 3 bộ
22 CCLD trung tâm báo cháy Mục 2, Chương V 1 bộ
23 CCLD đèn EXIT Mục 2, Chương V 50 bộ
24 Kim thu sét R60 bao gồm cột, giá đỡ, và các phụ kiện Mục 2, Chương V 1 bộ
25 CCLD Cọc tiếp địa Mục 2, Chương V 6 cái
26 CCLD cáp đồng trần 70mm2 Mục 2, Chương V 100 m
27 Mối hàn hóa nhiệt Mục 2, Chương V 10 mối
28 CCLD các phụ kiện khác Mục 2, Chương V 1 bộ
I Hạng mục 9: BỂ NƯỚC NGẦM
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,246 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,205 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,246 100m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 6,23 m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V 12,46 m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V 10,727 m3
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V 0,486 m3
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục 2, Chương V 3,998 m3
9 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 1,501 100m2
10 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,036 100m2
11 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,502 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,154 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 18mm Mục 2, Chương V 1,934 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,336 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 1,055 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,428 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,011 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,057 tấn
19 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 45,135 m2
20 Trát tường trong, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 82,108 m2
21 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,366 m2
22 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 45,135 m2
23 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 127,243 m2
24 CCLD mạch ngừng thi công bằng Water tof Mục 2, Chương V 28,6 md
25 CCLD nắp lỗ thăm bằng thép tấm Mục 2, Chương V 0,36 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->