Gói thầu: gói số 3 thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200710068-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Bác Ái |
| Tên gói thầu | gói số 3 thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200611887 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn tỉnh giao năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 09:43:00 đến ngày 2020-07-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,733,849,277 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỐ TRỒNG CÂY VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | TCVN và hồ sơ thiết kế | 74,272 | m3 |
| 2 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 37,136 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 59,418 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1.485,44 | m2 |
| 5 | Quét vôi 3 nước trắng trong nhà, ngoài nhà | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1.485,44 | m2 |
| B | CÂY XANH VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào đất hố trồng cây xanh | TCVN và hồ sơ thiết kế | 253,2 | m3 |
| 2 | Cung cấp và vận chuyển đất đen trồng cỏ, kiểng | TCVN và hồ sơ thiết kế | 253,2 | m3 |
| 3 | Cung cấp đất trồng cây | TCVN và hồ sơ thiết kế | 253,2 | m3 |
| 4 | Trồng cây xanh, kích thước bầu (0,6x0,6x0,6)m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 422 | cây |
| 5 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước máy | TCVN và hồ sơ thiết kế | 422 | cây/90ngày |
| 6 | Vận chuyển cây xanh bằng cơ giới, bầu đất 0,6x0,6x0,6m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 422 | cây |
| C | KHỐI NHÀ UBND HUYỆN | |||
| 1 | Đào đất hố trồng cây xanh | TCVN và hồ sơ thiết kế | 5,824 | m3 |
| 2 | Cung cấp và vận chuyển đất đen trồng cỏ, kiểng | TCVN và hồ sơ thiết kế | 5,824 | m3 |
| 3 | Cung cấp đất trồng cây | TCVN và hồ sơ thiết kế | 5,824 | m3 |
| 4 | Trồng cây xanh, kích thước bầu (0,4x0,4x0,4)m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 91 | cây |
| 5 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước máy | TCVN và hồ sơ thiết kế | 91 | cây/90ngày |
| 6 | Vận chuyển cây xanh bằng cơ giới, bầu đất 0,4x0,4x0,4m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 91 | cây |
| D | KHUÔN VIÊN UBND HUYỆN | |||
| 1 | Đào đất hố trồng cây xanh | TCVN và hồ sơ thiết kế | 35,4 | m3 |
| 2 | Trồng cây xanh, kích thước bầu (0,6x0,6x0,6)m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 59 | cây |
| 3 | Trồng hoa công viên, loại giỏ | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,72 | 100m2 |
| 4 | Cung cấp và vận chuyển đất đen trồng cỏ, kiểng | TCVN và hồ sơ thiết kế | 42,6 | m3 |
| 5 | Cung cấp đất trồng cây | TCVN và hồ sơ thiết kế | 54,6 | m3 |
| 6 | Tưới nước bão dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn kiểng, hàng rào bằng nước máy | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,72 | 100m2/tháng |
| 7 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước máy | TCVN và hồ sơ thiết kế | 59 | cây/90ngày |
| 8 | Vận chuyển cây xanh bằng cơ giới, bầu đất 0,6x0,6x0,6m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 59 | cây |
| E | HỘI TRƯỜNG HUYỆN | |||
| 1 | Trồng hoa công viên, loại giỏ | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,26 | 100m2 |
| 2 | Cung cấp và vận chuyển đất đen trồng cỏ, kiểng | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2,6 | m3 |
| 3 | Cung cấp đất trồng cây | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2,6 | m3 |
| 4 | Tưới nước bão dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn kiểng, hàng rào bằng nước máy | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,26 | 100m2/tháng |
| F | NHÀ KHÁCH HUYỆN (PHẦN XÂY) | |||
| 1 | Phá dỡ tường gạch | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,462 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,308 | m3 |
| 3 | Bốc xếp các loại phế thải | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,77 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5 tấn | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,77 | m3 |
| 5 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 2,5 tấn | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2,31 | m3 |
| 6 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,308 | m3 |
| 7 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,308 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,554 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 13,86 | m2 |
| 10 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 15,4 | m |
| 11 | Quét vôi 3 nước trắng trong nhà, ngoài nhà | TCVN và hồ sơ thiết kế | 13,86 | m2 |
| G | NHÀ KHÁCH HUYỆN (PHẦN CÂY XANH) | |||
| 1 | Trồng hoa công viên, loại giỏ | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,406 | 100m2 |
| 2 | Trông cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa kích thước bầu (15x15)cm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 26 | cây |
| 3 | Cung cấp và vận chuyển đất đen trồng cỏ, kiểng | TCVN và hồ sơ thiết kế | 4,158 | m3 |
| 4 | Cung cấp đất trồng cây | TCVN và hồ sơ thiết kế | 4,158 | m3 |
| 5 | Tưới nước bão dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn kiểng, hàng rào bằng nước máy | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,406 | 100m2/tháng |
| 6 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước máy | TCVN và hồ sơ thiết kế | 26 | cây/90ngày |
| H | NHÀ HĐND HUYỆN | |||
| 1 | Đào đất hố trồng cây xanh | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,296 | m3 |
| 2 | Trồng cây xanh, kích thước bầu (0,4x0,4x0,4)m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 9 | cây |
| 3 | Trông cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa kích thước bầu (15x15)cm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 18 | cây |
| 4 | Cung cấp và vận chuyển đất đen trồng cỏ, kiểng | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,357 | m3 |
| 5 | Cung cấp đất trồng cây | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,357 | m3 |
| 6 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước máy | TCVN và hồ sơ thiết kế | 27 | cây/90ngày |
| 7 | Vận chuyển cây xanh bằng cơ giới, bầu đất 0,4x0,4x0,4m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 27 | cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi