Gói thầu: Gói thầu 01-XL Đường giao thông nông thôn từ thôn 1 đến thôn 3 xã Hương Thọ, huyện Vũ Quang

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200691492-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/07/2020 08:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu Gói thầu 01-XL Đường giao thông nông thôn từ thôn 1 đến thôn 3 xã Hương Thọ, huyện Vũ Quang
Số hiệu KHLCNT 20200691395
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và chủ đầu tư huy động, lồng ghép các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-01 08:02:00 đến ngày 2020-07-11 08:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,023,563,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A A.PHẦN NỀN ĐƯỜNG
1 Vét hữu cơ, bóc phong hoá, đất C1 bằng TC (2%KL) Mô tả KT theo chương V 19,14 m3
2 Vét hữu cơ, bóc phong hoá, đất C1 bằng máy (98%KL) Mô tả KT theo chương V 9,379 100m3
3 Đào đánh cấp, đất C2 bằng TC (2% KL) Mô tả KT theo chương V 21,158 m3
4 Đào đánh cấp, đất C2 bằng máy (98% KL) Mô tả KT theo chương V 10,367 100m3
5 Đào nền đường đất C3, bằng TC (2% KL) Mô tả KT theo chương V 7,467 m3
6 Đào nền đường đất C3, bằng máy (98% KL) Mô tả KT theo chương V 3,659 100m3
7 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước đất C3, bằng TC (2% KL) Mô tả KT theo chương V 5,82 m3
8 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước đất C3, bằng máy (98% KL) Mô tả KT theo chương V 2,852 100m3
9 Đào mặt cũ Mô tả KT theo chương V 2,303 m3
10 Đắp nền đường bằng đầm cóc, K95, đất C3 (2% KL) Mô tả KT theo chương V 1,343 100m3
11 Đắp nền đường bằng máy, K95, đất C3 (98%KL) Mô tả KT theo chương V 65,805 100m3
12 Vận chuyển đất đào phong hoá đi đổ, đất cấp 1, ô tô 7T Mô tả KT theo chương V 9,57 100m3
13 Vận chuyển đất đào phong hoá đi đổ, đất cấp 2, ô tô 7T Mô tả KT theo chương V 10,766 100m3
14 Vận chuyển đất đào không tận dụng đi đổ, đất cấp 3, ô tô 7T Mô tả KT theo chương V 1,993 100m3
15 Vận chuyển phế thải đi đổ, ô tô 7T Mô tả KT theo chương V 0,023 100m3
16 Mua đất tại mỏ đất để đắp K95, đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 8.184,942 m3
17 Vận chuyển đất từ mỏ đến chân công trình, đất cấp 3, ô tô 10T Mô tả KT theo chương V 8.184,942 m3
18 Đào chân khay, đất cấp 2 bằng thủ công (5% KL) Mô tả KT theo chương V 2,946 m3
19 Đào chân khay, đất cấp 2 bằng máy (95% KL) Mô tả KT theo chương V 2,01 100m3
20 Đắp đất chân khay bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K95 Mô tả KT theo chương V 0,402 100m3
21 Ván khuôn đổ bê tông chân khay Mô tả KT theo chương V 0,365 100m2
22 Bê tông chân khay, mác 150#, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 17,879 m3
23 Lót bạt xác rắn gia cố mái taluy Mô tả KT theo chương V 1,673 100m2
24 Gia cố mái taluy bằng bê tông M200#, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 15,787 m3
25 Trồng cỏ mái ta luy nền đường Mô tả KT theo chương V 57,231 100m2
26 Vận chuyển vầng cỏ 100m Mô tả KT theo chương V 57,231 100m2
B B.PHẦN MẶT ĐƯỜNG
1 Làm móng đường CPDD loại 2 (lớp dưới) Mô tả KT theo chương V 6,909 100m3
2 Rải 01 lớp bạt xác rắn ngăn cách Mô tả KT theo chương V 56,13 100m2
3 Bê tông mặt đường M250#, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1.010,343 m3
4 Ván khuôn đổ bê tông mặt đường Mô tả KT theo chương V 5,668 100m2
5 Làm khe co ngang mặt đường Mô tả KT theo chương V 755,679 m
6 Làm khe giãn ngang mặt đường Mô tả KT theo chương V 151,136 m
7 Đào đất thi công móng cột biển báo, cọc tiêu Mô tả KT theo chương V 5,536 m3
8 Thi công móng bằng BT M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 3,54 m3
9 SX, lắp dựng cọc tiêu BTCT kích thước 0.15x0.15m Mô tả KT theo chương V 32 Cái
10 SX, lắp dựng cột đỡ biển báo bằng sắt ống D80 Mô tả KT theo chương V 3 Cái
11 SX, lắp dựng biển báo hình tam giác (cạnh 87.5cm) Mô tả KT theo chương V 3 Cái
C C.PHẦN CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ khối đá xây cống cũ Mô tả KT theo chương V 9,4 m3
2 Phá dỡ khối BTCT cống cũ Mô tả KT theo chương V 3,15 m3
3 Đào đất hố móng cống bản Lo=6.0m bằng TC, đất C2 (5%KL) Mô tả KT theo chương V 13,205 m3
4 Đào đất hố móng cống bản Lo=6.0m bằng máy, đất C2 (95%KL) Mô tả KT theo chương V 2,509 100m3
5 Đào đất hố móng cống bằng TC, đất C3 (5%KL) Mô tả KT theo chương V 9,979 m3
6 Đào đất hố móng cống bằng máy, đất C3 (95%KL) Mô tả KT theo chương V 1,896 100m3
7 Đắp đất hố móng K95, bằng đầm cóc (5%KL) Mô tả KT theo chương V 0,131 100m3
8 Đắp đất hố móng K95, bằng máy (95%KL) Mô tả KT theo chương V 2,489 100m3
9 Vận chuyển đất đào không tận dụng đi đổ, đất cấp 2, ô tô 7T Mô tả KT theo chương V 2,641 100m3
10 Vận chuyển đất đào không tận dụng đi đổ, đất cấp 3, ô tô 7T Mô tả KT theo chương V 0,599 100m3
11 Mua và vận chuyển đất từ mỏ đến chân công trình, đất cấp 3, ô tô 10T Mô tả KT theo chương V 1,977 100m3
12 Cọc tre gia cố hố móng Mô tả KT theo chương V 27,972 100m
13 Đá dăm đệm, loại đá có đường kính Dmax≤6 Mô tả KT theo chương V 37,219 m3
14 Bê tông móng M150#, đá 2x4, đổ TC Mô tả KT theo chương V 28,344 m3
15 Bê tông tường M200#, đá 1x2, đổ TC Mô tả KT theo chương V 61,557 m3
16 Đá hộc xây cống M100# Mô tả KT theo chương V 86,689 m3
17 Vữa trát đầu cống M75#, dày 2cm Mô tả KT theo chương V 26,635 m2
18 Bê tông xà mũ cống M200#, đá 1x2 , đổ TC Mô tả KT theo chương V 1,985 m3
19 Bê tông ống cống M200#, đá 1x2, đổ LG Mô tả KT theo chương V 3,72 m3
20 Bê tông tấm bản M200#, đá 1x2, đổ LG Mô tả KT theo chương V 2,34 m3
21 Bê tông xà mũ cống, lớp phủ M300#, đá 1x2 , đổ TC Mô tả KT theo chương V 7,033 m3
22 Bê tông tấm bản M300#, đá 1x2, đổ LG Mô tả KT theo chương V 9,84 m3
23 Bu lông chốt dầm Mô tả KT theo chương V 10 bộ
24 Cốt thép f≤10mm ống cống, đổ LG Mô tả KT theo chương V 0,37 tấn
25 Cốt thép f≤10mm tấm bản, giằng chống, đổ LG Mô tả KT theo chương V 0,194 tấn
26 Cốt thép f≤10mm xà mũ cống, đổ TC Mô tả KT theo chương V 0,066 tấn
27 Cốt thép f<18mm tấm bản, giằng chống, đổ LG Mô tả KT theo chương V 0,122 tấn
28 Cốt thép f>18mm tấm bản đổ LG Mô tả KT theo chương V 1,501 tấn
29 Ván khuôn thép ống cống đổ LG Mô tả KT theo chương V 0,821 100m2
30 Ván khuôn tấm bản đổ LG Mô tả KT theo chương V 0,412 100m2
31 Ván khuôn tường thân, tường cánh cống, đổ tại chỗ Mô tả KT theo chương V 1,613 100m2
32 Ván khuôn móng cống đổ tại chỗ Mô tả KT theo chương V 0,585 100m2
33 Làm mối nối ống cống D100cm Mô tả KT theo chương V 10 mn
34 Lắp đặt tấm bản cống, trọng lượng ≤1T Mô tả KT theo chương V 21 CK
35 Lắp đặt tấm bản cống, trọng lượng ≤5T Mô tả KT theo chương V 5 CK
36 Bốc lên, xuống xe ống cống, tấm bản cống, trọng lượng ≤1T Mô tả KT theo chương V 21 CK
37 Bốc lên, xuống xe tấm bản cống, trọng lượng ≤5T Mô tả KT theo chương V 5 CK
38 Xe vận chuyển cấu kiện từ bãi đúc đến vị trí lắp đặt Mô tả KT theo chương V 32,733 tấn
39 San đầm đất mặt bằng bãi đúc (không đo K lấy Hệ Số 0.9) Mô tả KT theo chương V 0,25 100m3
40 Làm móng bãi đúc cấu kiện, đá 4x6 chèn đá dăm dày 10cm Mô tả KT theo chương V 0,5 100m2
41 Láng bãi đúc cấu kiện, VXM M75#, dày 2cm Mô tả KT theo chương V 50 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->