Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200705729-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần quản lý dự án VTA Việt Nam Chi nhánh Thái Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200684511 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 15:30:00 đến ngày 2020-07-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,012,201,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | nt | 36 | cây |
| 2 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre ≤80cm | nt | 11 | bụi |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | nt | 91,65 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | nt | 0,9165 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | nt | 0,9165 | 100m3/1km |
| 6 | San đá bãi thải | nt | 0,4583 | 100m3 |
| 7 | Vét bùn | nt | 20,871 | m3 |
| 8 | Đào nền đường -đất cấp I | nt | 1,8784 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | nt | 2,0871 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | nt | 2,0871 | 100m3/1km |
| 11 | San đất bãi thải | nt | 1,0436 | 100m3 |
| 12 | Đào nền đường-đất cấp II | nt | 393,772 | m3 |
| 13 | Đào nền đường-đất cấp II | nt | 35,4395 | 100m3 |
| 14 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | nt | 0,5465 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất móng rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,3011 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 2,0263 | 100m3 |
| 17 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | nt | 18,2363 | 100m3 |
| 18 | Đá vỉa KT(15x20)cm | nt | 73,81 | m3 |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 | nt | 34,7843 | 100m3 |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | nt | 12,1766 | 100m3 |
| 21 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | nt | 67,6475 | 100m2 |
| 22 | Láng mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm, Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | nt | 67,6475 | 100m2 |
| 23 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | nt | 5,82 | m3 |
| 24 | Rải nilong chống mất nước | nt | 0,388 | 100m2 |
| 25 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 2,81 | m3 |
| 26 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | nt | 0,1996 | tấn |
| 27 | Ván khuôn cọc tiêu | nt | 0,6039 | 100m2 |
| 28 | Sơn cọc tiêu 1 nước lót + 1 nước phủ | nt | 46,67 | 1m2 |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | nt | 6,73 | m3 |
| 30 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | nt | 5,63 | m3 |
| 31 | Lắp đặt cọc tiêu | nt | 122 | 1cấu kiện |
| 32 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp lên | nt | 7,025 | tấn |
| 33 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp xuống | nt | 7,025 | tấn |
| 34 | Vận chuyển cọc, cột bê tông -cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 0,7025 | 10 tấn/1km |
| 35 | Biển báo tam giác | nt | 6 | cái |
| 36 | Cột biển báo | nt | 19,2 | m |
| 37 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang. Biển tam giác cạnh 70cm | nt | 6 | cái |
| 38 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | nt | 0,088 | 100m2 |
| 39 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | nt | 1 | m2 |
| 40 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc =2,5m -đất cấp I | nt | 21,425 | 100m |
| 41 | Phên nứa | nt | 309 | m2 |
| 42 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | nt | 15,9459 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | nt | 15,9459 | 100m3/1km |
| 44 | San đất bãi thải | nt | 7,973 | 100m3 |
| 45 | Thuê đất | nt | 100 | m2 |
| 46 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,1845 | 100m3 |
| 47 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 | nt | 0,5 | 100m3 |
| 48 | Đào xúc đất-đất cấp II | nt | 0,6845 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | nt | 0,6845 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | nt | 0,6845 | 100m3/1km |
| 51 | San đất bãi thải | nt | 0,3423 | 100m3 |
| 52 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | nt | 0,2 | 100m3 |
| 53 | Đào xúc đất -đất cấp III | nt | 0,2 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | nt | 0,2 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | nt | 0,2 | 100m3/1km |
| 56 | San đá bãi thải | nt | 0,1 | 100m3 |
| B | Đảm bảo ATGT | |||
| 1 | Nhân công đảm bảo an toàn giao thông | nt | 180 | công |
| 2 | Rào chắn | nt | 2 | cái |
| 3 | Biển báo thi công | nt | 6 | cái |
| 4 | Đèn nhấp nháy | nt | 2 | cái |
| 5 | Áo phản quang, mũ, cờ tín hiệu | nt | 2 | bộ |
| C | Công trình trên tuyến | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | nt | 5,1 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | nt | 13,48 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | nt | 0,1858 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | nt | 0,1858 | 100m3/1km |
| 5 | San đá bãi thải | nt | 0,0929 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp II | nt | 11,306 | m3 |
| 7 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | nt | 1,0175 | 100m3 |
| 8 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc 1,5m -đất cấp I | nt | 17,4113 | 100m |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | nt | 6,57 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | nt | 17,79 | m3 |
| 11 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 8,67 | m3 |
| 12 | Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | nt | 14,04 | m3 |
| 13 | Bê tông chèn cống tròn, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,3 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | nt | 1,2232 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | nt | 0,7834 | tấn |
| 16 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | nt | 8,8 | m2 |
| 17 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T - Bốc xếp lên | nt | 30 | 1 cấu kiện |
| 18 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T - Bốc xếp xuống | nt | 30 | 1 cấu kiện |
| 19 | Vận chuyển ống cống bê tông -cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 3,51 | 10 tấn/1km |
| 20 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - quy cách ống: 1000x1000mm | nt | 18 | 1 đoạn ống |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1000mm | nt | 12 | 1 đoạn ống |
| 22 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 | nt | 0,5379 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 1,0062 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,3534 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn ống cống | nt | 2,0962 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn tường đầu | nt | 0,4727 | 100m2 |
| 27 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 1,58 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 8,55 | m2 |
| 29 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,0089 | 100m2 |
| 30 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,098 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | nt | 0,0071 | tấn |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,0095 | 100m2 |
| 33 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,0198 | tấn |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,2 | m3 |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | nt | 2 | 1cấu kiện |
| 36 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp xuống | nt | 2 | 1 cấu kiện |
| 37 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp lên | nt | 2 | 1 cấu kiện |
| 38 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg, cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 0,05 | 10 tấn/1km |
| 39 | Đóng, nhổ cọc tre chiều dài cọc 2,5m -đất cấp I | nt | 3,4 | 100m |
| 40 | Phên nứa | nt | 96 | m2 |
| 41 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 0,3 | 100m3 |
| 42 | Đào xúc đất -đất cấp I | nt | 0,3 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | nt | 0,3 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | nt | 0,3 | 100m3/1km |
| 45 | San đất bãi thải | nt | 0,15 | 100m3 |
| 46 | Máy bơm nước động cơ diezel công suất 10CV | nt | 3 | ca |
| 47 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | nt | 13,64 | m3 |
| 48 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | nt | 20,94 | m3 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,7052 | tấn |
| 50 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,324 | 100m2 |
| 51 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 39,24 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 388,8 | m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | nt | 0,2308 | tấn |
| 54 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 4,61 | m3 |
| 55 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,432 | 100m2 |
| 56 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,6 | m3 |
| 57 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | nt | 0,0496 | tấn |
| 58 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột | nt | 0,0937 | 100m2 |
| 59 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | nt | 43 | cái |
| 60 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp lên | nt | 1,5 | tấn |
| 61 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp xuống | nt | 1,5 | tấn |
| 62 | Vận chuyển cọc, cột bê tông -cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 0,15 | 10 tấn/1km |
| 63 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,0282 | tấn |
| 64 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,34 | m3 |
| 65 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,0128 | 100m2 |
| 66 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | nt | 3 | 1cấu kiện |
| 67 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T- Bốc xếp lên | nt | 3 | 1 cấu kiện |
| 68 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - Bốc xếp xuống | nt | 3 | 1 cấu kiện |
| 69 | Vận chuyển cọc, cột bê tông -cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 0,085 | 10 tấn/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi