Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200254746-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Toàn bộ chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200252248 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 08:41:00 đến ngày 2020-07-17 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,667,443,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29,662 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,297 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 39,759 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,038 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,115 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,565 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,655 | 100m3 |
| 8 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 128,963 | m2 |
| 9 | Vận chuyển tấm lợp tôn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,29 | 100m2 |
| B | PHẦN KẾT CẤU | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 532,41 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,324 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn lót móng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,546 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 41,474 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,639 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,202 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 179,123 | m3 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,287 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,045 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cổ móng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,584 | 100m2 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,492 | 100m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 152,666 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,262 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,668 | tấn |
| 15 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,891 | tấn |
| 16 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24,951 | m3 |
| 17 | Ván khuôn dầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,123 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,47 | tấn |
| 19 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,914 | tấn |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,386 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 54,099 | m3 |
| 22 | Ván khuôn giằng đỉnh sê nô | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,036 | tấn |
| 24 | Cốt thép giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,228 | tấn |
| 25 | Bê tông giằng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,938 | m3 |
| 26 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,518 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn thành sê nô | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,591 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép sàn, đường kính <=10 mm (sàn tầng 2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,395 | tấn |
| 29 | Cốt thép sàn, đường kính <=10 mm (sàn mái) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,608 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 130,051 | m3 |
| 31 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,607 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,216 | tấn |
| 33 | Cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,318 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 83,27 | m3 |
| 35 | Sản xuất vì kèo thép hình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,395 | tấn |
| 36 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,395 | tấn |
| 37 | Sản xuất xà gồ thép hộp 60 x 120 x 2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,809 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,809 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 441,406 | m2 |
| 40 | Bu lông D18 D=500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 92 | cái |
| 41 | Ván khuôn giằng sân khấu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,06 | 100m2 |
| 42 | Bê tông giằng sân khấu, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,662 | m3 |
| 43 | Cốt thép giằng sân khấu, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,009 | tấn |
| 44 | Cốt thép giằng sân khấu, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,055 | tấn |
| 45 | Ván khuôn lót móng bậc tam cấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,026 | 100m2 |
| 46 | Bê tông lót móng bậc tam cấp, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,417 | m3 |
| 47 | Ván khuôn bản thang bậc tam cấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,334 | 100m2 |
| 48 | Bê tông bản thang bậc tam cấp, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,419 | m3 |
| 49 | Cốt thép bản thang bậc tam cấp đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,111 | tấn |
| 50 | Cốt thép bản thang bậc tam cấp đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,081 | tấn |
| 51 | Ván khuôn cầu thang thường (thang bộ trục 1-3) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,204 | 100m2 |
| 52 | Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm (thang bộ trục 1-3) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,163 | tấn |
| 53 | Cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm (thang bộ trục 1-3) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,114 | tấn |
| 54 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 (thang bộ trục 1-3) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,622 | m3 |
| 55 | Ván khuôn cầu thang thường (thang trục 6A-9) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,261 | 100m2 |
| 56 | Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm (thang trục 6A-9) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,187 | tấn |
| 57 | Cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm (thang trục 6A-9) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,138 | tấn |
| 58 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 (thang trục 6A-9) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,981 | m3 |
| 59 | Đào móng băng, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 39,52 | m3 |
| 60 | Ván khuôn lót móng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,053 | 100m2 |
| 61 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,104 | m3 |
| 62 | Ván khuôn móng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,201 | 100m2 |
| 63 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,412 | m3 |
| 64 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,162 | tấn |
| 65 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,466 | tấn |
| 66 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,047 | 100m2 |
| 67 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,513 | m3 |
| 68 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,008 | tấn |
| 69 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,049 | tấn |
| 70 | Ván khuôn cổ móng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,117 | 100m2 |
| 71 | Bê tông cổ móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,787 | m3 |
| 72 | Cốt thép cổ móng, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,025 | tấn |
| 73 | Cốt thép cổ móng, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,176 | tấn |
| 74 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,033 | m3 |
| 75 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,395 | 100m3 |
| 76 | Ván khuôn cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,641 | 100m2 |
| 77 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,543 | m3 |
| 78 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,086 | tấn |
| 79 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,639 | tấn |
| 80 | Ván khuôn dầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,27 | 100m2 |
| 81 | Cốt thép xà dầm, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,086 | tấn |
| 82 | Cốt thép xà dầm, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,584 | tấn |
| 83 | Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,799 | m3 |
| 84 | Ván khuôn sàn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,709 | 100m2 |
| 85 | Cốt thép sàn, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,742 | tấn |
| 86 | Bê tông sàn, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,46 | m3 |
| C | PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 143,996 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 125,081 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 41,249 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,316 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,657 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,301 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,737 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,839 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 876,854 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 401,819 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31,071 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.520,301 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 96,778 | m2 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 126,068 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 213,1 | m2 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 531,3 | m2 |
| 17 | Trát trần, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.122,8 | m2 |
| 18 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 281,747 | m2 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46,5 | m2 |
| 20 | Trần tôn xốp 2 lớp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 309,343 | m2 |
| 21 | Ốp gạch men kính KT 300x600 màu sáng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 127,2 | m2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.686,488 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.530,779 | m2 |
| 24 | Lợp mái tôn múi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,163 | 100m2 |
| 25 | Tôn úp nóc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46,5 | md |
| 26 | Công tác ốp đá bóc đen | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 116,417 | m2 |
| 27 | Sản xuất Lan can inox và lắp dựng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 441,73 | kg |
| 28 | Lớp bạt dứa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 523,42 | m2 |
| 29 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 52,342 | m3 |
| 30 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,124 | m3 |
| 31 | Đắp cát tôn nền | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,918 | m3 |
| 32 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 600x600mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.008,172 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 56,486 | m2 |
| 34 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 216,475 | m2 |
| 35 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 156,343 | m2 |
| 36 | Lát gạch đất nung 350x350 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 298,062 | m2 |
| 37 | Đào móng băng, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,018 | m3 |
| 38 | Ván khuôn lót móng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,088 | 100m2 |
| 39 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,415 | m3 |
| 40 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,759 | m3 |
| 41 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,82 | m3 |
| 42 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,317 | m3 |
| 43 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 61,649 | m2 |
| 44 | Đắp đất trồng cây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,565 | m3 |
| 45 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Thang bộ trục 6A-9) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,518 | m3 |
| 46 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn mác 75 (Thang bộ trục 6A-9) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21,419 | m2 |
| 47 | Lan can inox cầu thang , lắp dựng (Thang bộ trục 6A-9) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,441 | m2 |
| 48 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,54 | m3 |
| 49 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn mác 75 (Thang bộ trục 1-3) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,77 | m2 |
| 50 | Sản xuất lan can inox và lắp dựng (Thang bộ trục 1-3) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,009 | m2 |
| 51 | Làm vách tấm compact (bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 39,699 | m2 |
| 52 | Mặt đá kim sa đen | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,173 | m2 |
| 53 | Khung đỡ chậu inox chậu rửa: | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | bộ |
| 54 | Thép tròn fi20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17,755 | kg |
| 55 | Khoan, lắp thép tròn fi 20 vào tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tb |
| 56 | Nắp tôn có bản lề +khóa đồng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 57 | Sản xuất cửa đi bằng nhựa lõi thép kính dán an toàn 2 lớp 6.38 ly , lắp dựng phụ kiện đầy đủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 86,58 | m2 |
| 58 | Cung cấp cửa sổ 2 cánh mở quay , phụ kiện, lắp dựng đầy đủ kính an toàn 6.38ly | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 110,58 | m2 |
| 59 | SX và LD phụ kiện đồng bộ vách nhựa lõi thép kính an toàn 6.38ly | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34,134 | m2 |
| 60 | Cung cấp hoa sắt cửa sổ sắt đặc 14 x 14 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 135,54 | m2 |
| 61 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 67,77 | m2 |
| 62 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 135,54 | m2 |
| 63 | Vách thép hộp mạ kẽm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25,136 | m2 |
| 64 | Sơn tĩnh điện màu ghi sẫm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,568 | m2 |
| 65 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25,136 | m2 |
| 66 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,212 | m3 |
| 67 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,61 | m3 |
| 68 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 121,799 | m2 |
| 69 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27 | m2 |
| 70 | Trát trần, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 70,9 | m2 |
| 71 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29,169 | m2 |
| 72 | Lan can inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,246 | m2 |
| 73 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 248,868 | m2 |
| 74 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,214 | m3 |
| 75 | Công tác ốp đá granit tự nhiên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,641 | m2 |
| 76 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,798 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,238 | 100m2 |
| D | BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,29 | m3 |
| 2 | Ván khuôn lót móng, móng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,055 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,035 | 100m2 |
| 4 | Bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,814 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,934 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,672 | m3 |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,034 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,052 | tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,059 | tấn |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 11 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,554 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,3 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18,216 | m2 |
| 14 | Láng bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,536 | m2 |
| 15 | Ngâm nước xi măng thấm bể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,643 | m3 |
| E | NHÀ BƠM | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,484 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,005 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,859 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,162 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,019 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,047 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,134 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,312 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cổ mòng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,042 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,102 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép cổ móng, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,006 | tấn |
| 12 | Cốt thép cột, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,013 | tấn |
| 13 | Cốt thép cổ móng, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,056 | tấn |
| 14 | Cốt thép cột, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,078 | tấn |
| 15 | Bê tông cột và cổ cột, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,561 | m3 |
| 16 | Bê tông cổ móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,263 | m3 |
| 17 | Ván khuôn dầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,054 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép dầm, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,018 | tấn |
| 19 | Cốt thép xà dầm, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,108 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,571 | m3 |
| 21 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,125 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,143 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,357 | m3 |
| 24 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,012 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,001 | tấn |
| 26 | Cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,005 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,061 | m3 |
| 28 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,192 | m3 |
| 29 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,043 | 100m3 |
| 30 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,099 | m3 |
| 31 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,502 | m3 |
| 32 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,46 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46,369 | m2 |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25,013 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,5 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,5 | m |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,4 | m2 |
| 38 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,862 | m2 |
| 39 | Láng bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,567 | m2 |
| 40 | Lát gạch đất nung 350x350 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,267 | m2 |
| 41 | Trát soi rãnh, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31,04 | m |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,625 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42,913 | m2 |
| 44 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50,231 | m2 |
| 45 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay bằng nhựa lõi thép kính dán an toàn 6.38 ly, phụ kiện đồng bộ , lắp dựng hoàn chỉnh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,98 | m2 |
| 46 | Sản xuất cửa sổ mở trượt bằng nhựa lõi thép kính dán an toàn 6.38 ly , lắp dựng hoàn chỉnh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,68 | m2 |
| 47 | Hoa sắt cửa sổ S1 sắt đặc 14 x 14 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,68 | m2 |
| 48 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,68 | m2 |
| 49 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,84 | m2 |
| 50 | Rọ chắn rác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| F | BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 248,235 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,482 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn lót, nền | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,407 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,73 | m3 |
| 5 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36,66 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,06 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,851 | tấn |
| 8 | Ván khuôn giằng, dầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,48 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,172 | tấn |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,006 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,226 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,151 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép cột, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,019 | tấn |
| 14 | Cốt thép cột, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,163 | tấn |
| 15 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,832 | m3 |
| 16 | Ván khuôn tường thẳng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,785 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép tường, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,591 | tấn |
| 18 | Cốt thép tường, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,639 | tấn |
| 19 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,471 | m3 |
| 20 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,953 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,714 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,199 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài bể, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 118,982 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (lần 1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 126,848 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (lần 2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 126,848 | m2 |
| 26 | Láng nền sàn dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 95,023 | m2 |
| 27 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 95,023 | m2 |
| 28 | Băng cản nước sika chạy vòng quanh bể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47,4 | md |
| G | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Đèn tuýp led 2 bóng 1,2m công suất: 2(1X18)W,220V + máng tán quang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 51 | bộ |
| 2 | Đèn tuýp đôi led 1.2M công suất 1X18W,220V gắn áp tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | bộ |
| 3 | Đèn lốp ốp trần 300x300 bóng led, có công suất 1X24W,220V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 44 | bộ |
| 4 | Đèn ốp tường cầu thang bóng led, công suất 1x5W,220V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 5 | Đèn bup led có công suất 1x7w/220v lắp áp tường, đui chếch | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | bộ |
| 6 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29 | cái |
| 7 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ba | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 72 | cái |
| 9 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27 | cái |
| 11 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 12 | Công tắc đảo chiều 1 hạt , chân đế, mặt che 250V, 10A lắp âm tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 13 | Công tắc đảo chiều 2 hạt , chân đế, mặt che 250V, 10A lắp âm tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 14 | Aptomat 3 pha 3 cực 100a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 15 | Aptomat 3 pha 3 cực 70A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 16 | Aptomat 3 pha 3 cực 50a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 17 | Aptomat1 pha 2 cực 40a | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 18 | Aptomat1 pha 2 cực 50A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 19 | Aptomat1 pha 2 cực 65A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 20 | Aptomat1 pha 2 cực 80A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 21 | Aptomat1 pha 2 cực 6A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 22 | Aptomat1 pha 2 cực 16A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 23 | Aptomat1 pha 2 cực 20A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 24 | Aptomat1 pha 2 cực 30A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 25 | Aptomat1 pha 1 cực 6A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 26 | Aptomat1 pha 1 cực 10A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 27 | Aptomat1 pha 1 cực 16A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | cái |
| 28 | Aptomat1 pha 1 cực 30A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 29 | Cầu chì sử xoáy 2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 30 | Đèn báo pha 220V, 3-6W | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 31 | Tủ điện nhựa chứa aptoma, MODEL 4-6 mccb lắp âm tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | hộp |
| 32 | Tủ điện âm tường vỏ kim loại KT 450x350x150mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 33 | Tủ điện âm tường vỏ kim loại KT 800x600x200mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 34 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100 | m |
| 35 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 600 | m |
| 36 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 550 | m |
| 37 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 600 | m |
| 38 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.800 | m |
| 39 | Dây điện CU/PVC - 1x4 mm2 (tiếp địa) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 250 | m |
| 40 | Dây điện CU/PVC - 1x2.5mm2 (tiếp địa) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 200 | m |
| 41 | Ống gen nhựa cứng PVC D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 300 | m |
| 42 | Ống gen nhựa cứng PVC D16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 300 | m |
| 43 | Ống gen nhựa cứng PVC D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 210 | m |
| 44 | hộp chia ngả nhựa D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | cái |
| 45 | hộp chia ngả nhựa D16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | cái |
| 46 | Hộp đấu nối 100x100 lắp âm tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | hộp |
| 47 | Con sơn gắn sứ đứng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| H | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 3 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 6 | Xi phông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt Lavabo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 9 | Xi phông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 11 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 12 | Xi phông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt gương soi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 14 | Ga thu nước sàn inox D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 15 | Lắp đặt vòi rửa tay gạt D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 17 | Máy bơm SH Q=5m3, H=30m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 18 | Bộ cảm biến bơm nước tự động | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 19 | Ống PPR cấp nước lạnh PN10, Fi =50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,12 | 100m |
| 20 | Ống PPR cấp nước lạnh PN10, Fi =40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,15 | 100m |
| 21 | Ống PPR cấp nước lạnh PN10, Fi =25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5 | 100m |
| 22 | Ống PPR cấp nước lạnh PN10, Fi =20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,45 | 100m |
| 23 | Lắp đặt van chặn Fi25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê thu ppr 50x25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt côn thu PPR fi 50x40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn thu PPR fi 40x25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt côn thu PPR fi 25x20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 28 | Góc PPR fi40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 29 | Góc PPR fi20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 114 | cái |
| 30 | Lắp đăt cút nhựa PPR fi50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 31 | Lắp đăt cút nhựa PPR fi40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 32 | Lắp đăt cút nhựa PPR fi25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38 | cái |
| 33 | Lắp đăt cút nhựa PPR fi20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 34 | Lắp đặt Tê PPR fi 25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê thu ppr 25x20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 54 | cái |
| 36 | Lắp đăt cút nhựa PPR ren trong fi20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 54 | cái |
| 37 | Nút ấn tiểu nam | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 38 | Khóa gạt fi20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 39 | Ống Upvc class1 D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,97 | 100m |
| 40 | Ống Upvc class1 D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1 | 100m |
| 41 | Ống Upvc class1 D60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2 | 100m |
| 42 | Chếch 135 U.PVC D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 43 | Chếch 135 U.PVC D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21 | cái |
| 44 | Y (Ba chạc xiên 45 UPVC D110) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | cái |
| 45 | Y (Ba chạc xiên 45 UPVC D90) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 46 | Y (Ba chạc xiên 45 UPVC D60) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 47 | Măng sông UPVC D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | cái |
| 48 | Măng sông UPVC D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28 | cái |
| 49 | Măng sông UPVC D60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 50 | Bịt thông tắc UPVC D60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,6 | 100m |
| 52 | Lắp đặt côn thu UPVC class1, D110x90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 53 | Chếch 135 U.PVC D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 54 | Măng sông UPVC D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 41 | cái |
| I | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cọc |
| 4 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | m |
| 5 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | m |
| 6 | Thanh thép dẹt tiếp địa 40x4mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31 | m |
| 7 | Chân bật gắn tường dây D=10, L=150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | Cái |
| 8 | kẹp kiểm tra | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Bu lông đai ốc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Bộ |
| 10 | Đệm chỉ lá 40x400 dày 3mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| J | PHẦN PCCC | |||
| 1 | Hộp bình chữa cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 2 | Bình khí CO2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bình |
| 3 | Bình bột chữa cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Bình |
| 4 | Bộ tiêu lệnh , nội quy chữa cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| K | CỔNG PHỤ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,09 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,014 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,009 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,242 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,745 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng, cổ móng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,056 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,087 | m3 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,004 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,058 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cột trụ cổng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,261 | m3 |
| 12 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,006 | tấn |
| 13 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,042 | tấn |
| 14 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,307 | m3 |
| 15 | Công tác ốp gạch vào , cột, gạch thẻ màu đỏ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,681 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,902 | m2 |
| 17 | Đắp vữa trụ cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | trụ |
| 18 | Cánh cửa cổng phụ ( bao gồm phụ kiện) và sơn 3 nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,685 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,685 | m2 |
| L | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng tường rào, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38,49 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,385 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn lót móng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,196 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,579 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35,057 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,685 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,196 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,241 | m3 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,226 | tấn |
| 10 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,87 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,282 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,614 | m3 |
| 13 | Ván khuôn giằng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,294 | 100m2 |
| 14 | Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,701 | m3 |
| 15 | Cốt thép giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,155 | tấn |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 471,607 | m2 |
| 17 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 105,589 | m2 |
| 18 | Đắp vữa đầu trụ tường rào | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 37 | trụ |
| 19 | Sản xuất hoa sắt hàng rào thoáng đặc 14 x 14 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26,469 | m2 |
| 20 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26,469 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,235 | m2 |
| 22 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 577,216 | m2 |
| M | BỒN CÂY | |||
| 1 | Đào móng bồn cây, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,87 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,119 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng bồn cây BH1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,017 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng bồn cây BH1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,12 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,944 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,217 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 39,708 | m2 |
| 8 | Đắp đất màu trồng cây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,141 | m3 |
| N | BÓ VỈA MẶT CẮT 4-4, MẶT CẮT 3-3 | |||
| 1 | Đào móng bó vỉa, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31,17 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,312 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,25 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,112 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,229 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35,371 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,069 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,748 | m3 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,06 | tấn |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 118,775 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,99 | m2 |
| O | BÓC HỮU CƠ, SAN NỀN | |||
| 1 | Bóc hữu cơ, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,429 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,553 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,433 | 100m3 |
| P | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,719 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng cát đào móng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,019 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,054 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,319 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,457 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,089 | m2 |
| 7 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,8 | m2 |
| 8 | Ván khuôn giằng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,049 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,044 | tấn |
| 10 | Bê tông giằng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,531 | m3 |
| 11 | Mua đế cống D300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 234 | cái |
| 12 | Lắp đặt đế cống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 234 | cái |
| 13 | Mua ống cống D300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 122 | m |
| 14 | Lắp đặt ống cống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 122 | cái |
| 15 | Sản xuất và lắp đặt khung song chắn rác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 16 | Sản xuất và lắp đặt song chắn rác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| Q | ĐỔ BÊ TÔNG SÂN, THẢM CARBONCOR ASPHANLT SÂN | |||
| 1 | Dải bạt dứa để đổ BTXM mặt sân | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.388 | m2 |
| 2 | Bê tông nền sân, đá 2x4, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 138,8 | m3 |
| 3 | Cắt khe mặt sân | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,33 | 10m |
| 4 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,88 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi