Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200254746-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đồng Tháp
Tên gói thầu Toàn bộ chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200252248
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-07 08:41:00 đến ngày 2020-07-17 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,667,443,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả theo yêu cầu Chương V 29,662 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,297 100m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả theo yêu cầu Chương V 39,759 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,038 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,115 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,565 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,655 100m3
8 Tháo dỡ mái tôn Mô tả theo yêu cầu Chương V 128,963 m2
9 Vận chuyển tấm lợp tôn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,29 100m2
B PHẦN KẾT CẤU
1 Đào móng băng, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 532,41 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,324 100m3
3 Ván khuôn lót móng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,546 100m2
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 41,474 m3
5 Ván khuôn móng Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,639 100m2
6 Ván khuôn giằng móng Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,202 100m2
7 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 179,123 m3
8 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,287 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,045 tấn
10 Ván khuôn cổ móng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,584 100m2
11 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,492 100m3
12 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 152,666 m3
13 Ván khuôn cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,262 100m2
14 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,668 tấn
15 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,891 tấn
16 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24,951 m3
17 Ván khuôn dầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,123 100m2
18 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,47 tấn
19 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,914 tấn
20 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,386 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 54,099 m3
22 Ván khuôn giằng đỉnh sê nô Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5 100m2
23 Cốt thép giằng, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,036 tấn
24 Cốt thép giằng, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,228 tấn
25 Bê tông giằng, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,938 m3
26 Ván khuôn sàn mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,518 100m2
27 Ván khuôn thành sê nô Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,591 100m2
28 Cốt thép sàn, đường kính <=10 mm (sàn tầng 2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,395 tấn
29 Cốt thép sàn, đường kính <=10 mm (sàn mái) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,608 tấn
30 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 130,051 m3
31 Ván khuôn lanh tô Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,607 100m2
32 Cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,216 tấn
33 Cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,318 tấn
34 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 83,27 m3
35 Sản xuất vì kèo thép hình Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,395 tấn
36 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,395 tấn
37 Sản xuất xà gồ thép hộp 60 x 120 x 2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,809 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,809 tấn
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 441,406 m2
40 Bu lông D18 D=500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 92 cái
41 Ván khuôn giằng sân khấu Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,06 100m2
42 Bê tông giằng sân khấu, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,662 m3
43 Cốt thép giằng sân khấu, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,009 tấn
44 Cốt thép giằng sân khấu, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,055 tấn
45 Ván khuôn lót móng bậc tam cấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,026 100m2
46 Bê tông lót móng bậc tam cấp, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,417 m3
47 Ván khuôn bản thang bậc tam cấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,334 100m2
48 Bê tông bản thang bậc tam cấp, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,419 m3
49 Cốt thép bản thang bậc tam cấp đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,111 tấn
50 Cốt thép bản thang bậc tam cấp đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,081 tấn
51 Ván khuôn cầu thang thường (thang bộ trục 1-3) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,204 100m2
52 Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm (thang bộ trục 1-3) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,163 tấn
53 Cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm (thang bộ trục 1-3) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,114 tấn
54 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 (thang bộ trục 1-3) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,622 m3
55 Ván khuôn cầu thang thường (thang trục 6A-9) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,261 100m2
56 Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm (thang trục 6A-9) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,187 tấn
57 Cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm (thang trục 6A-9) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,138 tấn
58 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 (thang trục 6A-9) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,981 m3
59 Đào móng băng, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 39,52 m3
60 Ván khuôn lót móng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,053 100m2
61 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,104 m3
62 Ván khuôn móng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,201 100m2
63 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,412 m3
64 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,162 tấn
65 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,466 tấn
66 Ván khuôn giằng móng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,047 100m2
67 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,513 m3
68 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,008 tấn
69 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,049 tấn
70 Ván khuôn cổ móng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,117 100m2
71 Bê tông cổ móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,787 m3
72 Cốt thép cổ móng, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,025 tấn
73 Cốt thép cổ móng, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,176 tấn
74 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,033 m3
75 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,395 100m3
76 Ván khuôn cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,641 100m2
77 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,543 m3
78 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,086 tấn
79 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,639 tấn
80 Ván khuôn dầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,27 100m2
81 Cốt thép xà dầm, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,086 tấn
82 Cốt thép xà dầm, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,584 tấn
83 Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,799 m3
84 Ván khuôn sàn Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,709 100m2
85 Cốt thép sàn, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,742 tấn
86 Bê tông sàn, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,46 m3
C PHẦN KIẾN TRÚC
1 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 143,996 m3
2 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 125,081 m3
3 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 41,249 m3
4 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,316 m3
5 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,657 m3
6 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,301 m3
7 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,737 m3
8 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,839 m3
9 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 876,854 m2
10 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 401,819 m2
11 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 31,071 m2
12 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.520,301 m2
13 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 96,778 m2
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 126,068 m2
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 213,1 m2
16 Trát xà dầm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 531,3 m2
17 Trát trần, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.122,8 m2
18 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 281,747 m2
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 46,5 m2
20 Trần tôn xốp 2 lớp Mô tả theo yêu cầu Chương V 309,343 m2
21 Ốp gạch men kính KT 300x600 màu sáng Mô tả theo yêu cầu Chương V 127,2 m2
22 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.686,488 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.530,779 m2
24 Lợp mái tôn múi Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,163 100m2
25 Tôn úp nóc Mô tả theo yêu cầu Chương V 46,5 md
26 Công tác ốp đá bóc đen Mô tả theo yêu cầu Chương V 116,417 m2
27 Sản xuất Lan can inox và lắp dựng Mô tả theo yêu cầu Chương V 441,73 kg
28 Lớp bạt dứa Mô tả theo yêu cầu Chương V 523,42 m2
29 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 52,342 m3
30 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,124 m3
31 Đắp cát tôn nền Mô tả theo yêu cầu Chương V 20,918 m3
32 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 600x600mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.008,172 m2
33 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 56,486 m2
34 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mô tả theo yêu cầu Chương V 216,475 m2
35 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 156,343 m2
36 Lát gạch đất nung 350x350 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 298,062 m2
37 Đào móng băng, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,018 m3
38 Ván khuôn lót móng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,088 100m2
39 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,415 m3
40 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,759 m3
41 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,82 m3
42 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,317 m3
43 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 61,649 m2
44 Đắp đất trồng cây Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,565 m3
45 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Thang bộ trục 6A-9) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,518 m3
46 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn mác 75 (Thang bộ trục 6A-9) Mô tả theo yêu cầu Chương V 21,419 m2
47 Lan can inox cầu thang , lắp dựng (Thang bộ trục 6A-9) Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,441 m2
48 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,54 m3
49 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn mác 75 (Thang bộ trục 1-3) Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,77 m2
50 Sản xuất lan can inox và lắp dựng (Thang bộ trục 1-3) Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,009 m2
51 Làm vách tấm compact (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả theo yêu cầu Chương V 39,699 m2
52 Mặt đá kim sa đen Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,173 m2
53 Khung đỡ chậu inox chậu rửa: Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 bộ
54 Thép tròn fi20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,755 kg
55 Khoan, lắp thép tròn fi 20 vào tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tb
56 Nắp tôn có bản lề +khóa đồng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
57 Sản xuất cửa đi bằng nhựa lõi thép kính dán an toàn 2 lớp 6.38 ly , lắp dựng phụ kiện đầy đủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 86,58 m2
58 Cung cấp cửa sổ 2 cánh mở quay , phụ kiện, lắp dựng đầy đủ kính an toàn 6.38ly Mô tả theo yêu cầu Chương V 110,58 m2
59 SX và LD phụ kiện đồng bộ vách nhựa lõi thép kính an toàn 6.38ly Mô tả theo yêu cầu Chương V 34,134 m2
60 Cung cấp hoa sắt cửa sổ sắt đặc 14 x 14 Mô tả theo yêu cầu Chương V 135,54 m2
61 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 67,77 m2
62 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 135,54 m2
63 Vách thép hộp mạ kẽm Mô tả theo yêu cầu Chương V 25,136 m2
64 Sơn tĩnh điện màu ghi sẫm Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,568 m2
65 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả theo yêu cầu Chương V 25,136 m2
66 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,212 m3
67 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,61 m3
68 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 121,799 m2
69 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 27 m2
70 Trát trần, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 70,9 m2
71 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 29,169 m2
72 Lan can inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,246 m2
73 Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 248,868 m2
74 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,214 m3
75 Công tác ốp đá granit tự nhiên Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,641 m2
76 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,798 100m2
77 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,238 100m2
D BỂ PHỐT
1 Đào móng băng, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,29 m3
2 Ván khuôn lót móng, móng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,055 100m2
3 Ván khuôn tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,035 100m2
4 Bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,814 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,934 m3
6 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,672 m3
7 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,034 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,052 tấn
9 Cốt thép tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,059 tấn
10 Lắp đặt tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
11 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,554 m3
12 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,3 m2
13 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18,216 m2
14 Láng bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,536 m2
15 Ngâm nước xi măng thấm bể Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,643 m3
E NHÀ BƠM
1 Đào móng, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,484 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,005 100m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,859 m3
4 Ván khuôn móng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,162 100m2
5 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,019 tấn
6 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,047 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính >18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,134 tấn
8 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,312 m3
9 Ván khuôn cổ mòng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,042 100m2
10 Ván khuôn cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,102 100m2
11 Cốt thép cổ móng, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,006 tấn
12 Cốt thép cột, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,013 tấn
13 Cốt thép cổ móng, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,056 tấn
14 Cốt thép cột, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,078 tấn
15 Bê tông cột và cổ cột, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,561 m3
16 Bê tông cổ móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,263 m3
17 Ván khuôn dầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,054 100m2
18 Cốt thép dầm, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,018 tấn
19 Cốt thép xà dầm, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,108 tấn
20 Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,571 m3
21 Ván khuôn sàn mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,125 100m2
22 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,143 tấn
23 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,357 m3
24 Ván khuôn lanh tô Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,012 100m2
25 Cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,001 tấn
26 Cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,005 tấn
27 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,061 m3
28 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,192 m3
29 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,043 100m3
30 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,099 m3
31 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,502 m3
32 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,46 m3
33 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 46,369 m2
34 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 25,013 m2
35 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,5 m2
36 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,5 m
37 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,4 m2
38 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,862 m2
39 Láng bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,567 m2
40 Lát gạch đất nung 350x350 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,267 m2
41 Trát soi rãnh, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 31,04 m
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,625 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 42,913 m2
44 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 50,231 m2
45 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay bằng nhựa lõi thép kính dán an toàn 6.38 ly, phụ kiện đồng bộ , lắp dựng hoàn chỉnh Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,98 m2
46 Sản xuất cửa sổ mở trượt bằng nhựa lõi thép kính dán an toàn 6.38 ly , lắp dựng hoàn chỉnh Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,68 m2
47 Hoa sắt cửa sổ S1 sắt đặc 14 x 14 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,68 m2
48 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,68 m2
49 Sơn sắt thép các loại 2 nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,84 m2
50 Rọ chắn rác Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
F BỂ NƯỚC
1 Đào móng, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 248,235 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,482 100m3
3 Ván khuôn lót, nền Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,407 100m2
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,73 m3
5 Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 36,66 m3
6 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,06 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,851 tấn
8 Ván khuôn giằng, dầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,48 100m2
9 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,172 tấn
10 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,006 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,226 m3
12 Ván khuôn cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,151 100m2
13 Cốt thép cột, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,019 tấn
14 Cốt thép cột, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,163 tấn
15 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,832 m3
16 Ván khuôn tường thẳng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,785 100m2
17 Cốt thép tường, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,591 tấn
18 Cốt thép tường, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,639 tấn
19 Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,471 m3
20 Ván khuôn sàn mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,953 100m2
21 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,714 tấn
22 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,199 m3
23 Trát tường ngoài bể, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 118,982 m2
24 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (lần 1) Mô tả theo yêu cầu Chương V 126,848 m2
25 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (lần 2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 126,848 m2
26 Láng nền sàn dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 95,023 m2
27 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất Mô tả theo yêu cầu Chương V 95,023 m2
28 Băng cản nước sika chạy vòng quanh bể Mô tả theo yêu cầu Chương V 47,4 md
G PHẦN ĐIỆN
1 Đèn tuýp led 2 bóng 1,2m công suất: 2(1X18)W,220V + máng tán quang Mô tả theo yêu cầu Chương V 51 bộ
2 Đèn tuýp đôi led 1.2M công suất 1X18W,220V gắn áp tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 bộ
3 Đèn lốp ốp trần 300x300 bóng led, có công suất 1X24W,220V Mô tả theo yêu cầu Chương V 44 bộ
4 Đèn ốp tường cầu thang bóng led, công suất 1x5W,220V Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
5 Đèn bup led có công suất 1x7w/220v lắp áp tường, đui chếch Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 bộ
6 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 29 cái
7 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
8 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ba Mô tả theo yêu cầu Chương V 72 cái
9 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
10 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 27 cái
11 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
12 Công tắc đảo chiều 1 hạt , chân đế, mặt che 250V, 10A lắp âm tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
13 Công tắc đảo chiều 2 hạt , chân đế, mặt che 250V, 10A lắp âm tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
14 Aptomat 3 pha 3 cực 100a Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
15 Aptomat 3 pha 3 cực 70A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
16 Aptomat 3 pha 3 cực 50a Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
17 Aptomat1 pha 2 cực 40a Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
18 Aptomat1 pha 2 cực 50A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
19 Aptomat1 pha 2 cực 65A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
20 Aptomat1 pha 2 cực 80A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
21 Aptomat1 pha 2 cực 6A Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
22 Aptomat1 pha 2 cực 16A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
23 Aptomat1 pha 2 cực 20A Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
24 Aptomat1 pha 2 cực 30A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
25 Aptomat1 pha 1 cực 6A Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
26 Aptomat1 pha 1 cực 10A Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cái
27 Aptomat1 pha 1 cực 16A Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 cái
28 Aptomat1 pha 1 cực 30A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
29 Cầu chì sử xoáy 2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
30 Đèn báo pha 220V, 3-6W Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
31 Tủ điện nhựa chứa aptoma, MODEL 4-6 mccb lắp âm tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 26 hộp
32 Tủ điện âm tường vỏ kim loại KT 450x350x150mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
33 Tủ điện âm tường vỏ kim loại KT 800x600x200mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
34 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 100 m
35 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 600 m
36 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 550 m
37 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 600 m
38 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.800 m
39 Dây điện CU/PVC - 1x4 mm2 (tiếp địa) Mô tả theo yêu cầu Chương V 250 m
40 Dây điện CU/PVC - 1x2.5mm2 (tiếp địa) Mô tả theo yêu cầu Chương V 200 m
41 Ống gen nhựa cứng PVC D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 300 m
42 Ống gen nhựa cứng PVC D16 Mô tả theo yêu cầu Chương V 300 m
43 Ống gen nhựa cứng PVC D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 210 m
44 hộp chia ngả nhựa D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 cái
45 hộp chia ngả nhựa D16 Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 cái
46 Hộp đấu nối 100x100 lắp âm tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 hộp
47 Con sơn gắn sứ đứng Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
H PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
3 Lắp đặt hộp đựng Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
4 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
6 Xi phông Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
7 Lắp đặt Lavabo Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bộ
8 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bộ
9 Xi phông Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
10 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 bộ
11 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
12 Xi phông Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
13 Lắp đặt gương soi Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
14 Ga thu nước sàn inox D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
15 Lắp đặt vòi rửa tay gạt D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
16 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
17 Máy bơm SH Q=5m3, H=30m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
18 Bộ cảm biến bơm nước tự động Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
19 Ống PPR cấp nước lạnh PN10, Fi =50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,12 100m
20 Ống PPR cấp nước lạnh PN10, Fi =40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,15 100m
21 Ống PPR cấp nước lạnh PN10, Fi =25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,5 100m
22 Ống PPR cấp nước lạnh PN10, Fi =20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,45 100m
23 Lắp đặt van chặn Fi25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
24 Lắp đặt tê thu ppr 50x25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
25 Lắp đặt côn thu PPR fi 50x40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
26 Lắp đặt côn thu PPR fi 40x25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
27 Lắp đặt côn thu PPR fi 25x20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
28 Góc PPR fi40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
29 Góc PPR fi20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 114 cái
30 Lắp đăt cút nhựa PPR fi50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
31 Lắp đăt cút nhựa PPR fi40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
32 Lắp đăt cút nhựa PPR fi25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 38 cái
33 Lắp đăt cút nhựa PPR fi20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
34 Lắp đặt Tê PPR fi 25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
35 Lắp đặt tê thu ppr 25x20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 54 cái
36 Lắp đăt cút nhựa PPR ren trong fi20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 54 cái
37 Nút ấn tiểu nam Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
38 Khóa gạt fi20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
39 Ống Upvc class1 D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,97 100m
40 Ống Upvc class1 D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1 100m
41 Ống Upvc class1 D60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2 100m
42 Chếch 135 U.PVC D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
43 Chếch 135 U.PVC D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 21 cái
44 Y (Ba chạc xiên 45 UPVC D110) Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 cái
45 Y (Ba chạc xiên 45 UPVC D90) Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
46 Y (Ba chạc xiên 45 UPVC D60) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
47 Măng sông UPVC D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 cái
48 Măng sông UPVC D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 28 cái
49 Măng sông UPVC D60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
50 Bịt thông tắc UPVC D60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
51 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,6 100m
52 Lắp đặt côn thu UPVC class1, D110x90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
53 Chếch 135 U.PVC D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
54 Măng sông UPVC D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 41 cái
I PHẦN CHỐNG SÉT
1 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
2 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
3 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cọc
4 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 m
5 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 m
6 Thanh thép dẹt tiếp địa 40x4mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 31 m
7 Chân bật gắn tường dây D=10, L=150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 Cái
8 kẹp kiểm tra Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Bộ
9 Bu lông đai ốc Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Bộ
10 Đệm chỉ lá 40x400 dày 3mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
J PHẦN PCCC
1 Hộp bình chữa cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
2 Bình khí CO2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bình
3 Bình bột chữa cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Bình
4 Bộ tiêu lệnh , nội quy chữa cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
K CỔNG PHỤ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,09 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,014 100m3
3 Ván khuôn móng cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,009 100m2
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,242 m3
5 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,745 m3
6 Ván khuôn móng, cổ móng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,056 100m2
7 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,087 m3
8 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,004 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,058 tấn
10 Ván khuôn cột trụ cổng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,048 100m2
11 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,261 m3
12 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,006 tấn
13 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,042 tấn
14 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,307 m3
15 Công tác ốp gạch vào , cột, gạch thẻ màu đỏ Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,681 m2
16 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,902 m2
17 Đắp vữa trụ cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 trụ
18 Cánh cửa cổng phụ ( bao gồm phụ kiện) và sơn 3 nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,685 m2
19 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,685 m2
L TƯỜNG RÀO
1 Đào móng tường rào, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 38,49 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,385 100m3
3 Ván khuôn lót móng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,196 100m2
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,579 m3
5 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 35,057 m3
6 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 22,685 m3
7 Ván khuôn móng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,196 100m2
8 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,241 m3
9 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,226 tấn
10 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,87 m3
11 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,282 m3
12 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,614 m3
13 Ván khuôn giằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,294 100m2
14 Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,701 m3
15 Cốt thép giằng, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,155 tấn
16 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 471,607 m2
17 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 105,589 m2
18 Đắp vữa đầu trụ tường rào Mô tả theo yêu cầu Chương V 37 trụ
19 Sản xuất hoa sắt hàng rào thoáng đặc 14 x 14 Mô tả theo yêu cầu Chương V 26,469 m2
20 Lắp dựng lan can sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 26,469 m2
21 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,235 m2
22 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mô tả theo yêu cầu Chương V 577,216 m2
M BỒN CÂY
1 Đào móng bồn cây, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,87 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,119 100m3
3 Ván khuôn móng bồn cây BH1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,017 100m2
4 Ván khuôn móng bồn cây BH1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,12 100m2
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,944 m3
6 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,217 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 39,708 m2
8 Đắp đất màu trồng cây Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,141 m3
N BÓ VỈA MẶT CẮT 4-4, MẶT CẮT 3-3
1 Đào móng bó vỉa, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 31,17 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,312 100m3
3 Ván khuôn móng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,25 100m2
4 Ván khuôn móng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,112 100m2
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,229 m3
6 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 35,371 m3
7 Ván khuôn móng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,069 100m2
8 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,748 m3
9 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,06 tấn
10 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 118,775 m2
11 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,99 m2
O BÓC HỮU CƠ, SAN NỀN
1 Bóc hữu cơ, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,429 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,553 100m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,433 100m3
P HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,719 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng cát đào móng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,019 100m3
3 Ván khuôn móng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,054 100m2
4 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,319 m3
5 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,457 m3
6 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,089 m2
7 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,8 m2
8 Ván khuôn giằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,049 100m2
9 Cốt thép giằng, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,044 tấn
10 Bê tông giằng, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,531 m3
11 Mua đế cống D300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 234 cái
12 Lắp đặt đế cống Mô tả theo yêu cầu Chương V 234 cái
13 Mua ống cống D300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 122 m
14 Lắp đặt ống cống Mô tả theo yêu cầu Chương V 122 cái
15 Sản xuất và lắp đặt khung song chắn rác Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
16 Sản xuất và lắp đặt song chắn rác Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cái
Q ĐỔ BÊ TÔNG SÂN, THẢM CARBONCOR ASPHANLT SÂN
1 Dải bạt dứa để đổ BTXM mặt sân Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.388 m2
2 Bê tông nền sân, đá 2x4, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 138,8 m3
3 Cắt khe mặt sân Mô tả theo yêu cầu Chương V 20,33 10m
4 Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,88 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->