Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200715893-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 11:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nguyên Khê |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200663983 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 08:44:00 đến ngày 2020-07-17 11:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,468,752,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: PHÁ DỠ (RÃNH + TƯỜNG, KÈ, BÓ BỜ) | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan rãnh cũ (tạm tính bằng 60% nhân công lắp dựng) | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 538 | cái |
| 2 | Nạo vét bùn trong lòng rãnh | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 40,16 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông móng rãnh | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 45,276 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu tường gạch rãnh bằng búa căn | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 90,772 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu tường, kè, bó bờ gạch bằng máy khoan | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 322,938 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,402 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,402 | 100m3 |
| 8 | Xúc đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,943 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,167 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,167 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC 2: CẢI TẠO (RÃNH + GA CŨ) | |||
| 1 | Cắt đường bê tông hiện trạng để đậy nắp rãnh | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 68,4 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông mặt đường hiện trạng | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 9,426 | m3 |
| 3 | Hạ kết cấu tường gạch rãnh bằng búa căn | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 10,003 | m3 |
| 4 | Bốc xếp phế thải lên xe | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 19,429 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,194 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,194 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,088 | 100m2 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 161,91 | m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,726 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,194 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,033 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,337 | tấn |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 37,648 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại tấm đan bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 714 | cái |
| C | HẠNG MỤC 3: ĐÀO ĐẮP | |||
| 1 | Cắt mặt đường đường BTXM | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 30,7 | 10m |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp I | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 7,864 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,708 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông mặt đường cũ | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 277,05 | m3 |
| 5 | Xúc cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,771 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 137,898 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,4 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 12,447 | 100m3 |
| 8 | Đào ga, rãnh thoát nước, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 109,93 | m3 |
| 9 | Đào ga, rãnh thoát nước, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 9,654 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,766 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,766 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 25,729 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 25,729 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,771 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,771 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 20,48 | m3 |
| 17 | Đắp cát hoàn trả móng ga, rãnh | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 51,467 | m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,632 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC 4: RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,749 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng rãnh | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,857 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng rãnh, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 262,278 | m3 |
| 4 | Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 262,278 | m3 |
| 5 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,623 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,623 | 100m3 |
| 7 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 316,668 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 15,836 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ, đá 1x2, mác 250 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 122,716 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2.410,8 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 7,675 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 13,143 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 14,677 | tấn |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 149,76 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp tấm đan sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1.442 | cái |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp tấm đan bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 177 | cái |
| E | HẠNG MỤC 5: HỐ GA THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,216 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng ga | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,037 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng ga, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 32,368 | m3 |
| 4 | Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 32,368 | m3 |
| 5 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,324 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 6 km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,324 | 100m3 |
| 7 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 64,8 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,041 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 23,355 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 307,8 | m2 |
| 11 | Bộ tấm chắn rác bằng composite (430x860mm, khung 530x960mm, tải trọng 250KN) | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 135 | bộ |
| 12 | Lắp dựng Bộ tấm chắn rác bằng composite | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 135 | cái |
| F | HẠNG MỤC 6: MÓNG - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,155 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,155 | 100m3 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,669 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 30,622 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 30,622 | 100m2 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 30,622 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 30,622 | 100m2 |
| G | HẠNG MỤC 7: XÂY TƯỜNG RÀO (CHỈ HỖ TRỢ VẬT TƯ, VẬT LIỆU) | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng (chỉ tính vật liệu) | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,82 | 100m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, mác 150 (chỉ tính vật liệu) | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 45,12 | m3 |
| 3 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 (chỉ tính vật liệu) | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 43,428 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng (chỉ tính vật liệu) | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,88 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 (chỉ tính vật liệu) | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 20,68 | m3 |
| 6 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 (chỉ tính vật liệu) | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 310,2 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (chỉ tính vật liệu) | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3.026,8 | m2 |
| H | HẠNG MỤC 8: BÓ VỈA 18X22 CÓ ĐAN RÃNH THU NƯỚC | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan rãnh | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,629 | 100m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đan rãnh, đá 1x2, mác 300 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 17,976 | m3 |
| 3 | Lót, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 569,24 | m2 |
| 4 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1.498 | m |
| 5 | Lát đan rãnh | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 299,6 | m2 |
| I | HẠNG MỤC 9: DI CHUYỂN ĐƯỜNG ỐNG CẤP NƯỚC SẠCH | |||
| 1 | Thu hồi ống nhựa HDPE, đường kính ống 160mm (chỉ tính nhân công bằng 60% công lắp đặt) | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,7 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 160mm (tận dụng ống cũ thu hồi) | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,76 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PN10 nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 160mm (Thay mới ống) | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,47 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 25mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,68 | 100m |
| 5 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 25mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 89 | cái |
| 6 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 7,35 | 100m |
| 7 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,68 | 100m |
| 8 | Thu hồi đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=100mm (tạm tính nhân công bằng 60% công lắp đặt) | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 89 | cái |
| 9 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng (chỉ tính vật liệu phụ, đồng hồ tận dụng lại) | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 89 | cái |
| J | HẠNG MỤC 10: DI CHUYỂN CỘT ĐIỆN (THÁO HẠ) | |||
| 1 | Tháo hạ dây AV95mm2 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,536 | 1km dây |
| 2 | Tháo hạ cáp vặn xoắn AE4x95mm2 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,139 | 1km dây |
| 3 | Tháo xà thép cột đỡ | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 26 | 1 bộ |
| 4 | Tháo hạ cột H | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 21 | 1 cột |
| 5 | Tháo hạ cột BTLT | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5 | 1 cột |
| 6 | Tháo công tơ 1pha | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 144 | cái |
| 7 | Tháo hòm 1 công tơ 1pha | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4 | hộp |
| 8 | Tháo hòm 2 công tơ 1pha | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 10 | hộp |
| 9 | Tháo hòm 4 công tơ 1pha | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 30 | hộp |
| 10 | Xúc bê tông móng cột cũ | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,26 | 100viên |
| 11 | Công tác bốc lên cấu kiện bê tông đúc sẵn | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 15,5 | tấn |
| 12 | Công tác bốc lên dây dẫn điện các loại | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2 | tấn |
| 13 | Công tác bốc lên phụ kiện các loại | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,3 | tấn |
| K | HẠNG MỤC 11: DI CHUYỂN CỘT ĐIỆN (HOÀN TRẢ) | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 69,888 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông lót đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,104 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,36 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông móng đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,32 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 36 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 30,528 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,305 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,305 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 8 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,305 | 100m3 |
| 10 | Lắp dựng cột BTLT 10B | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 20 | cột |
| 11 | Cột BTLT 10B | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 20 | cột |
| 12 | Lắp khóa hãm cáp vặn xoắn | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 58 | cái |
| 13 | Lắp đặt khóa đỡ cáp vặn xoắn | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 50-120 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 58 | bộ |
| 15 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn 50-120 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Tấm móc | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 60 | cái |
| 17 | Đai thép không rỉ | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 64 | m |
| 18 | Khóa đai | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 128 | cái |
| 19 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,809 | km/dây |
| 20 | Dây dẫn AE4x120 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 809 | m |
| 21 | Ép nối dây các loại. Ép nối dây. Tiết diện dây <= 120mm2 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 12 | 1 mối |
| 22 | Lắp đặt và tháo kẹp IPC | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 112 | cái |
| 23 | Ghíp bọc đơn cáp vặn xoắn | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 112 | bộ |
| 24 | Lắp công tơ 1 pha (tận dụng công tơ cũ) | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 144 | cái |
| 25 | Lắp hộp công tơ. Lắp hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp 1 CT | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4 | hộp |
| 26 | Lắp hộp công tơ. Lắp hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp 2 CT | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 10 | hộp |
| 27 | Lắp hộp công tơ. Lắp hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp 4 CT | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 30 | hộp |
| 28 | Cáp AE2x25 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 138 | m |
| 29 | Cáp AE2x50 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 198 | m |
| 30 | Công tác bốc xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 20 | tấn |
| 31 | Công tác bốc xuống dây dẫn điện các loại | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,091 | tấn |
| 32 | Công tác bốc xuống phụ kiện các loại | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | tấn |
| L | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng công trình tạm tại hiện trường để ở và thi công | Thực hiện xây dựng công trình tạm tại hiện trường để ở và thi công theo quy định của Bộ xây dựng và phù hợp với điều kiện thi công gói thầu của công trình | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo quy định của Bộ xây dựng và phù hợp với thiết kế được duyệt | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi