Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200715893-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2020 11:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Nguyên Khê
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200663983
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-07 08:44:00 đến ngày 2020-07-17 11:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,468,752,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: PHÁ DỠ (RÃNH + TƯỜNG, KÈ, BÓ BỜ)
1 Tháo dỡ tấm đan rãnh cũ (tạm tính bằng 60% nhân công lắp dựng) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 538 cái
2 Nạo vét bùn trong lòng rãnh HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 40,16 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông móng rãnh HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 45,276 m3
4 Phá dỡ kết cấu tường gạch rãnh bằng búa căn HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 90,772 m3
5 Phá dỡ kết cấu tường, kè, bó bờ gạch bằng máy khoan HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 322,938 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,402 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,402 100m3
8 Xúc đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,943 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5,167 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5,167 100m3
B HẠNG MỤC 2: CẢI TẠO (RÃNH + GA CŨ)
1 Cắt đường bê tông hiện trạng để đậy nắp rãnh HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 68,4 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông mặt đường hiện trạng HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 9,426 m3
3 Hạ kết cấu tường gạch rãnh bằng búa căn HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10,003 m3
4 Bốc xếp phế thải lên xe HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 19,429 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,194 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,194 100m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,088 100m2
8 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 161,91 m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,726 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,194 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,033 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,337 tấn
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 37,648 m3
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại tấm đan bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 714 cái
C HẠNG MỤC 3: ĐÀO ĐẮP
1 Cắt mặt đường đường BTXM HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 30,7 10m
2 Đào khuôn đường, đất cấp I HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 7,864 m3
3 Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,708 100m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông mặt đường cũ HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 277,05 m3
5 Xúc cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,771 100m3
6 Đào khuôn đường, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 137,898 m3
7 Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,4 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 12,447 100m3
8 Đào ga, rãnh thoát nước, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 109,93 m3
9 Đào ga, rãnh thoát nước, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 9,654 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,766 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,766 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 25,729 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 25,729 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,771 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,771 100m3
16 Đắp cát nền móng công trình HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 20,48 m3
17 Đắp cát hoàn trả móng ga, rãnh HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 51,467 m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,632 100m3
D HẠNG MỤC 4: RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,749 100m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng rãnh HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,857 100m2
3 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng rãnh, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 262,278 m3
4 Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 262,278 m3
5 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,623 100m3
6 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,623 100m3
7 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 316,668 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 15,836 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 122,716 m3
10 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2.410,8 m2
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 7,675 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 13,143 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 14,677 tấn
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 149,76 m3
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp tấm đan sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1.442 cái
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp tấm đan bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 177 cái
E HẠNG MỤC 5: HỐ GA THOÁT NƯỚC
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,216 100m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng ga HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,037 100m2
3 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng ga, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 32,368 m3
4 Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 32,368 m3
5 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,324 100m3
6 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 6 km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,324 100m3
7 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 64,8 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,041 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 23,355 m3
10 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 307,8 m2
11 Bộ tấm chắn rác bằng composite (430x860mm, khung 530x960mm, tải trọng 250KN) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 135 bộ
12 Lắp dựng Bộ tấm chắn rác bằng composite HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 135 cái
F HẠNG MỤC 6: MÓNG - MẶT ĐƯỜNG
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5,155 100m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5,155 100m3
3 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,669 100m3
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 30,622 100m2
5 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 30,622 100m2
6 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 30,622 100m2
7 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 30,622 100m2
G HẠNG MỤC 7: XÂY TƯỜNG RÀO (CHỈ HỖ TRỢ VẬT TƯ, VẬT LIỆU)
1 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng (chỉ tính vật liệu) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,82 100m2
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, mác 150 (chỉ tính vật liệu) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 45,12 m3
3 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 (chỉ tính vật liệu) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 43,428 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng (chỉ tính vật liệu) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,88 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 (chỉ tính vật liệu) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 20,68 m3
6 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 (chỉ tính vật liệu) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 310,2 m3
7 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (chỉ tính vật liệu) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3.026,8 m2
H HẠNG MỤC 8: BÓ VỈA 18X22 CÓ ĐAN RÃNH THU NƯỚC
1 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan rãnh HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,629 100m2
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đan rãnh, đá 1x2, mác 300 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 17,976 m3
3 Lót, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 569,24 m2
4 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1.498 m
5 Lát đan rãnh HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 299,6 m2
I HẠNG MỤC 9: DI CHUYỂN ĐƯỜNG ỐNG CẤP NƯỚC SẠCH
1 Thu hồi ống nhựa HDPE, đường kính ống 160mm (chỉ tính nhân công bằng 60% công lắp đặt) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,7 100m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 160mm (tận dụng ống cũ thu hồi) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,76 100m
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN10 nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 160mm (Thay mới ống) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,47 100m
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 25mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,68 100m
5 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 25mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 89 cái
6 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 7,35 100m
7 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,68 100m
8 Thu hồi đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=100mm (tạm tính nhân công bằng 60% công lắp đặt) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 89 cái
9 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng (chỉ tính vật liệu phụ, đồng hồ tận dụng lại) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 89 cái
J HẠNG MỤC 10: DI CHUYỂN CỘT ĐIỆN (THÁO HẠ)
1 Tháo hạ dây AV95mm2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,536 1km dây
2 Tháo hạ cáp vặn xoắn AE4x95mm2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,139 1km dây
3 Tháo xà thép cột đỡ HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 26 1 bộ
4 Tháo hạ cột H HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 21 1 cột
5 Tháo hạ cột BTLT HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5 1 cột
6 Tháo công tơ 1pha HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 144 cái
7 Tháo hòm 1 công tơ 1pha HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4 hộp
8 Tháo hòm 2 công tơ 1pha HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10 hộp
9 Tháo hòm 4 công tơ 1pha HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 30 hộp
10 Xúc bê tông móng cột cũ HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,26 100viên
11 Công tác bốc lên cấu kiện bê tông đúc sẵn HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 15,5 tấn
12 Công tác bốc lên dây dẫn điện các loại HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 tấn
13 Công tác bốc lên phụ kiện các loại HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,3 tấn
K HẠNG MỤC 11: DI CHUYỂN CỘT ĐIỆN (HOÀN TRẢ)
1 Đào móng cột, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 69,888 m3
2 Ván khuôn cho bê tông lót đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,104 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,36 m3
4 Ván khuôn cho bê tông móng đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,32 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 36 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 30,528 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,305 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,305 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly 8 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,305 100m3
10 Lắp dựng cột BTLT 10B HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 20 cột
11 Cột BTLT 10B HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 20 cột
12 Lắp khóa hãm cáp vặn xoắn HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 58 cái
13 Lắp đặt khóa đỡ cáp vặn xoắn HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 cái
14 Khóa hãm cáp vặn xoắn 50-120 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 58 bộ
15 Khóa đỡ cáp vặn xoắn 50-120 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 bộ
16 Tấm móc HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 60 cái
17 Đai thép không rỉ HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 64 m
18 Khóa đai HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 128 cái
19 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,809 km/dây
20 Dây dẫn AE4x120 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 809 m
21 Ép nối dây các loại. Ép nối dây. Tiết diện dây <= 120mm2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 12 1 mối
22 Lắp đặt và tháo kẹp IPC HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 112 cái
23 Ghíp bọc đơn cáp vặn xoắn HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 112 bộ
24 Lắp công tơ 1 pha (tận dụng công tơ cũ) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 144 cái
25 Lắp hộp công tơ. Lắp hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp 1 CT HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4 hộp
26 Lắp hộp công tơ. Lắp hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp 2 CT HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10 hộp
27 Lắp hộp công tơ. Lắp hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp 4 CT HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 30 hộp
28 Cáp AE2x25 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 138 m
29 Cáp AE2x50 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 198 m
30 Công tác bốc xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 20 tấn
31 Công tác bốc xuống dây dẫn điện các loại HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,091 tấn
32 Công tác bốc xuống phụ kiện các loại HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 tấn
L HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng công trình tạm tại hiện trường để ở và thi công Thực hiện xây dựng công trình tạm tại hiện trường để ở và thi công theo quy định của Bộ xây dựng và phù hợp với điều kiện thi công gói thầu của công trình 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo quy định của Bộ xây dựng và phù hợp với thiết kế được duyệt 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->