Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200708975-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Tam Điệp
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200706270
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 17:41:00 đến ngày 2020-07-14 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,289,331,438 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Bê tông xi măng mặt đường M250 dày 16cm Theo yêu cầu của HSTK 1.906,0908 m3
2 Lớp giấy dầu cách ly Theo yêu cầu của HSTK 10.589,3936 m2
3 Lớp móng cấp phối đá dăm loại II dày 15cm Theo yêu cầu của HSTK 1.776,7567 m3
4 Ván khuôn Khe co, khe giãn Theo yêu cầu của HSTK 780,3748 m2
5 Chiều dài xẻ khe Theo yêu cầu của HSTK 4.379,4711 m
6 Gỗ chèn khe Theo yêu cầu của HSTK 0,8313 m3
7 Ma tít Theo yêu cầu của HSTK 1,0224 m3
8 Đắp đất mua về đầm chặt K95 dày 30cm lớp tiếp giáp đáy móng Theo yêu cầu của HSTK 1.774,1427 m3
9 Lu lèn nền đường cũ K95 Theo yêu cầu của HSTK 5.785,5586 m2
10 Đắp nền bằng đất tận dụng đầm chặt K90 Theo yêu cầu của HSTK 903,5107 m3
11 Đắp nền bằng đất mua về đầm chặt K90 Theo yêu cầu của HSTK 3.619,0584 m3
12 Đào nền đường, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 291,1266 m3
13 Đào mặt đường cũ đá dăm láng nhựa Theo yêu cầu của HSTK 95,652 m3
14 Đào đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 846,7539 m3
15 Đánh cấp, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 158,8626 m3
16 Đào đất không thích hợp, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 3.067,351 m3
17 Đào rãnh, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 57,043 m3
18 Vận chuyển đất đổ đi, Đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 3.067,351 m3
19 Vận chuyển đất đổ đi, Đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 434,8314 m3
20 Vận chuyển đất đổ đi, Đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 95,652 m3
21 Biển báo tam giác Theo yêu cầu của HSTK 12 biển
22 Đào đất móng cột Theo yêu cầu của HSTK 1,2264 m3
23 Bê tông M150 móng Theo yêu cầu của HSTK 0,7744 m3
24 Đắp hoàn trả móng cột Theo yêu cầu của HSTK 0,452 m3
25 Đá hộc gia cố mái taluy VXM M100 Theo yêu cầu của HSTK 45,1168 m3
26 Đá dăm đệm mái dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 13,8001 m3
27 Đào đất chân khay, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 35,7397 m3
28 Đắp hoàn trả chân khay K90 Theo yêu cầu của HSTK 10,3047 m3
29 Cọc tre gia cố chây khay; L=2,5m/cọc Theo yêu cầu của HSTK 1.379,875 m
30 Đất sét tầng lọc ngược Theo yêu cầu của HSTK 0,27 m3
31 Đá dăm tầng lọc ngược Theo yêu cầu của HSTK 0,36 m3
32 Ống nhựa PVC D60, dài 2m Theo yêu cầu của HSTK 15 m
B CỐNG TRÒN D1000
1 Bê tông M200 Theo yêu cầu của HSTK 3,5 m3
2 Ván khuôn Theo yêu cầu của HSTK 69,1 m2
3 Thép tròn D<=10 Theo yêu cầu của HSTK 370 kg
4 Lắp đặt ống cống Theo yêu cầu của HSTK 10 m
5 Bê tông móng cống, móng tường đầu, tường cánh Theo yêu cầu của HSTK 22,6849 m3
6 Bê tông tường đầu, tường cánh cống Theo yêu cầu của HSTK 4,084 m3
7 Ván khuôn móng cống, móng tường đầu, tường cánh, sân cống Theo yêu cầu của HSTK 59,599 m2
8 Ván khuôn tường đầu, tường cánh cống Theo yêu cầu của HSTK 19 m2
9 Đá dăm đệm Theo yêu cầu của HSTK 2,555 m3
10 Sơn bitum phòng nước Theo yêu cầu của HSTK 11,5 m2
11 Matit amiang bitum nóng 2 lớp Theo yêu cầu của HSTK 0 m2
12 Vữa xi măng M200 khe nối Theo yêu cầu của HSTK 0,021 m3
13 Vải tẩm nhựa phòng nước Theo yêu cầu của HSTK 1,74 m2
14 Gỗ tẩm nhựa Theo yêu cầu của HSTK 0,0093 m3
15 Vữa xi măng M200 khe phòng lún Theo yêu cầu của HSTK 0,0087 m3
16 Đào đất hố móng, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 7,2282 m3
17 Đào đất hố móng, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 28,9129 m3
18 Đào đất hố móng, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 36,1412 m3
19 Đắp hoàn trả hố móng độ chặt K90 - đất tận dụng Theo yêu cầu của HSTK 28,788 m3
20 Vận chuyển đất đổ đi, Đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 7,2282 m3
21 Vận chuyển đất đổ đi, Đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 8,6739 m3
22 Vận chuyển đất đổ đi, Đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 10,8424 m3
C CỐNG TRÒN D1500
1 Bê tông M200 Theo yêu cầu của HSTK 5,76 m3
2 Ván khuôn Theo yêu cầu của HSTK 82,3936 m2
3 Thép tròn D<=10 Theo yêu cầu của HSTK 95,2 kg
4 Thép tròn D<=18 Theo yêu cầu của HSTK 440,8 kg
5 Lắp đặt ống cống Theo yêu cầu của HSTK 8 m
6 Bê tông móng cống, móng tường đầu, tường cánh Theo yêu cầu của HSTK 6,4312 m3
7 Ván khuôn móng cống, móng tường đầu, tường cánh, sân cống Theo yêu cầu của HSTK 9,996 m2
8 Đá dăm đệm Theo yêu cầu của HSTK 1,3671 m3
9 Sơn bitum phòng nước Theo yêu cầu của HSTK 44,64 m2
10 Matit amiang bitum nóng 2 lớp Theo yêu cầu của HSTK 0 m2
11 Vữa xi măng M200 khe nối Theo yêu cầu của HSTK 0,0332 m3
12 Vải tẩm nhựa phòng nước Theo yêu cầu của HSTK 5,73 m2
13 Gỗ tẩm nhựa Theo yêu cầu của HSTK 0,039 m3
14 Vữa xi măng M200 khe phòng lún Theo yêu cầu của HSTK 0,0213 m3
15 Đào đất hố móng, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 8,5977 m3
16 Đào đất hố móng, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 42,9883 m3
17 Đào đất hố móng, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 34,3907 m3
18 Đắp hoàn trả hố móng độ chặt K90 - đất tận dụng Theo yêu cầu của HSTK 19,8408 m3
19 Vận chuyển đất đổ đi, Đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 8,5977 m3
20 Vận chuyển đất đổ đi, Đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 12,8965 m3
21 Vận chuyển đất đổ đi, Đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 10,3172 m3
22 Bê tông M200 tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 0,736 m3
23 Ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 3,312 m2
24 Thép tròn D8 Theo yêu cầu của HSTK 35,36 kg
25 Thép tròn D12 Theo yêu cầu của HSTK 143,12 kg
26 Lắp đặt tấm đan trọng lượng <=250kg Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
27 Bê tông M200 xà mũ Theo yêu cầu của HSTK 0,524 m3
28 Ván khuôn xà mũ Theo yêu cầu của HSTK 6,624 m2
29 Thép tròn D<=10 Theo yêu cầu của HSTK 68,14 kg
30 Gạch xây tường hố ga VXM M75 dày 22cm Theo yêu cầu của HSTK 6,9244 m3
31 Trát tường hố ga VXM M75 dày 1,5cm Theo yêu cầu của HSTK 25,74 m2
32 Bê tông M150 đá 2x4 móng hố ga Theo yêu cầu của HSTK 1,667 m3
33 Ván khuôn bê tông móng Theo yêu cầu của HSTK 2,916 m2
34 Xếp gạch chèn lỗ chờ ống cống D150 Theo yêu cầu của HSTK 0,697 m3
D CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng cho toàn bộ công trình Theo yêu cầu của HSTK 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->