Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200716214-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và kiểm định xây dựng Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200716112 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Thiệu Quang từ nguồn cấp quyền sử dụng đất và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 10:41:00 đến ngày 2020-07-14 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,661,924,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 23,4444 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 2,1553 | 100 m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,7966 | 100 m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 16,9635 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 80,7558 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TC phê duyệt | 1,2727 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 2,337 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 2,5279 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo TC phê duyệt | 1,4994 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,5342 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 4,851 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,2477 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,222 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,4577 | tấn |
| 15 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 47,4954 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 9,2484 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TC phê duyệt | 0,6071 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,4239 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,1524 | tấn |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,8944 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 16,1567 | m3 |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 10,0518 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 1,5822 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,5456 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 1,0669 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,6945 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 19,6115 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 1,9878 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,6907 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 3,4404 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TC phê duyệt | 4,0521 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 55,4609 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 5,1315 | tấn |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 4,6667 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,6073 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,183 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,2102 | tấn |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 56 | cái |
| 18 | Gia công xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 1,1154 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 1,1154 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 96,2624 | 1m2 |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo TC phê duyệt | 2,3884 | 100m2 |
| 22 | Tấm ốp nóc dày 0,45 ly khổ rộng 600 | Theo TC phê duyệt | 40,34 | m |
| 23 | Ke chống bão 4 cái/ m2 | Theo TC phê duyệt | 952 | cái |
| C | CẦU THANG BỘ | |||
| 1 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,2162 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo TC phê duyệt | 0,2942 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,2968 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,013 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,0873 | tấn |
| 6 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 1,0649 | m3 |
| 7 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 29,42 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 29,42 | m2 |
| 9 | Lát đá bậc cầu thang | Theo TC phê duyệt | 25,586 | m2 |
| 10 | Lan can cầu thang bằng thép ( bao gồm cả lắp dựng) | Theo TC phê duyệt | 6,5925 | m2 |
| 11 | Tay vịn gỗ D60 | Theo TC phê duyệt | 8,79 | md |
| D | PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 91,5969 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 36,5737 | m3 |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 18,6317 | m3 |
| 4 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo TC phê duyệt | 5,6628 | 100m2 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 596,4056 | m2 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 763,4796 | m2 |
| 7 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 304,5632 | m2 |
| 8 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 198,78 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 405,21 | m2 |
| 10 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 103,9938 | m2 |
| 11 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 31,3344 | m2 |
| 12 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 316,9 | m |
| 13 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 168,92 | m |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Maccalan 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 1.376,9416 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Maccalan 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 900,9688 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện (600x600)mm | Theo TC phê duyệt | 327,6678 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện (300x300)mm | Theo TC phê duyệt | 36,0591 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn bằng gạch Hạ Long 400x400mm | Theo TC phê duyệt | 19,7828 | m2 |
| 19 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600mm | Theo TC phê duyệt | 42,561 | m2 |
| 20 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch Ceramic (300x600)mm | Theo TC phê duyệt | 123,54 | m2 |
| 21 | Nắp tôn lên mái | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Lắp dựng cốt thép thang lên mái | Theo TC phê duyệt | 0,01 | tấn |
| 23 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường kính 6,38 ly (bao gồm lắp dựng và hoàn thiện) | Theo TC phê duyệt | 7,56 | m2 |
| 24 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường kính 6,38 ly (bao gồm lắp dựng và hoàn thiện) | Theo TC phê duyệt | 26,73 | m2 |
| 25 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường kính 6,38 ly (bao gồm lắp dựng và hoàn thiện) | Theo TC phê duyệt | 40,32 | m2 |
| 26 | Vách kính cố định, hình thức nhựa lõi thép gia cường - panô nhựa u-PVC kính 6,38mm (bao gồm lắp dựng và hoàn thiện) | Theo TC phê duyệt | 7,848 | m2 |
| 27 | Cửa sổ 1 cánh mở hất | Theo TC phê duyệt | 1,92 | m2 |
| 28 | Hoa sắt cửa sổ bao gồm cả lắp dựng và sơn | Theo TC phê duyệt | 42,24 | m2 |
| 29 | Vách ngăn vệ sinh compact HPL Phụ kiện inox 304 | Theo TC phê duyệt | 7,62 | m2 |
| E | BẬC TAM CẤP | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 6,6125 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 3,3062 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 16,0838 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 13,9792 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 13,9792 | m2 |
| 6 | Lát đá bậc tam cấp | Theo TC phê duyệt | 41,787 | m2 |
| F | BỒN HOA | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,373 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,373 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 0,6838 | m3 |
| 4 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ 120x300mm | Theo TC phê duyệt | 5,772 | m3 |
| G | PHẦN ĐIỆN SINH HOẠT | |||
| 1 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TC phê duyệt | 11 | cái |
| 2 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TC phê duyệt | 18 | cái |
| 5 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TC phê duyệt | 17 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TC phê duyệt | 23 | bộ |
| 7 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat 80x80mm | Theo TC phê duyệt | 40 | hộp |
| 8 | Lắp đặt hộp nối, hộp chia ngã ba | Theo TC phê duyệt | 20 | hộp |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Theo TC phê duyệt | 325 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo TC phê duyệt | 635 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo TC phê duyệt | 70 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 6mm2 | Theo TC phê duyệt | 10 | m |
| 13 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo TC phê duyệt | 21 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 450 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn 1x 1,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 1.270 | m |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo TC phê duyệt | 7 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo TC phê duyệt | 16 | cái |
| 22 | Tủ điện âm tường comet CE3/6PM | Theo TC phê duyệt | 8 | bộ |
| 23 | Lắp đặt vỏ 500x350x200 chuyện dùng Sino | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 24 | Lắp đặt quạt trần | Theo TC phê duyệt | 20 | cái |
| H | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét theo thiết kế | Theo TC phê duyệt | 4 | cọc |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo TC phê duyệt | 60,5 | m |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=14mm | Theo TC phê duyệt | 18 | m |
| 6 | Bu lông M10X300 | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 7 | Đệm chì lá 40x120x3 | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 8 | Cọc đỡ dây D12: L=0,15 | Theo TC phê duyệt | 30 | cái |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, chôn dây-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 6,48 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường chôn dây | Theo TC phê duyệt | 6,48 | m3 |
| 11 | Kẹp kiểm tra | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| I | MẠNG INTERNET | |||
| 1 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 80x80mm | Theo TC phê duyệt | 10 | hộp |
| 2 | Lắp đặt dây mạng + hat lan | Theo TC phê duyệt | 450 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 34mm | Theo TC phê duyệt | 450 | m |
| 4 | Lắp đặt hạt AMP RJ45 | Theo TC phê duyệt | 20 | cái |
| 5 | Switch mạng 16 cổng | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 6 | Modem mạng | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| J | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| K | Thiết bị vệ sinh | |||
| 1 | Gia công + lắp dựng bàn âm đặt chậu rửa. ốp đá granit màu đen | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt xí bệt | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt van ren, ĐK 20mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo TC phê duyệt | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo TC phê duyệt | 6 | bộ |
| 7 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 8 | Lắp đặt gương soi | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt kệ kính | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt giá treo | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo TC phê duyệt | 16 | cái |
| 12 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo TC phê duyệt | 1 | bể |
| 13 | Lắp đặt máy bơm nước 550W | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| L | Đường ống cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Theo TC phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Theo TC phê duyệt | 0,119 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Theo TC phê duyệt | 0,452 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Theo TC phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 5 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 40mm. bằng pp hàn | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 32mm. bằng pp hàn | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm. bằng pp hàn | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 8 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 20mm. bằng pp hàn | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 9 | Zắc co ren trong PPR đường kính 40mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 10 | Đầu nối ren trong PPR đường kính 20mm | Theo TC phê duyệt | 24 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40/32mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK (40-25-40)mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK (32-25-32)mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK (25-20-25)mm | Theo TC phê duyệt | 16 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo TC phê duyệt | 16 | cái |
| 25 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, ĐK 250mm | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| M | Phần thoát nước sinh hoạt | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo TC phê duyệt | 0,23 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo TC phê duyệt | 0,41 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo TC phê duyệt | 0,156 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm | Theo TC phê duyệt | 0,26 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo TC phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 100mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo TC phê duyệt | 14 | cái |
| 9 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo TC phê duyệt | 16 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo TC phê duyệt | 14 | cái |
| 15 | Lắp đặt ba trạc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo TC phê duyệt | 14 | cái |
| 16 | Lắp đặt ba trạc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo TC phê duyệt | 9 | cái |
| 17 | Lắp đặt ba trạc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo TC phê duyệt | 18 | cái |
| 18 | Lắp đặt ba trạc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo TC phê duyệt | 11 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/90mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/48mm | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/48mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/34mm | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| N | Thoát nước mái | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo TC phê duyệt | 0,425 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Theo TC phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo TC phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo TC phê duyệt | 15 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| O | BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,4513 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 2,1285 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0154 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0739 | tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,0491 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,7194 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,1188 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,7336 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TC phê duyệt | 0,0653 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,1146 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,0643 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 5,3144 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 34,795 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 21,692 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 4,8906 | m2 |
| 16 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo TC phê duyệt | 56,487 | m2 |
| 17 | Lắp đặt trục lọc D32 | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 18 | Lớp vật liệu lọc bằng cát thạch anh | Theo TC phê duyệt | 1,2854 | m3 |
| 19 | Lớp vật liệu lọc bằng sỏi | Theo TC phê duyệt | 1,2854 | m3 |
| P | BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,1993 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,8618 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,802 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,024 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0651 | tấn |
| 6 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 3,8592 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 0,0013 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 18,816 | m2 |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 23,24 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo TC phê duyệt | 5,2629 | m2 |
| 11 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,802 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,0651 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TC phê duyệt | 0,0563 | 100m2 |
| Q | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp cát tạo phẳng công trình bằng thủ công | Theo TC phê duyệt | 2,79 | m3 |
| 2 | Ni lông tái sinh mặt đường, sân | Theo TC phê duyệt | 55,8 | m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 5,58 | m3 |
| R | HỐ GA + RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 5,3232 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,4791 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TC phê duyệt | 17,7444 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 7,3742 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TC phê duyệt | 0,2048 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 5,3418 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 10,7743 | m3 |
| 8 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 85,3344 | m2 |
| 9 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 29,83 | m2 |
| 10 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,2171 | m3 |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Theo TC phê duyệt | 0,0294 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TC phê duyệt | 5,132 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,3006 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,3485 | tấn |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 99 | cái |
| S | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Bình chữa cháy CO2 | Theo TC phê duyệt | 2 | bình |
| 3 | Bình chữa cháy MFZ4 | Theo TC phê duyệt | 4 | bình |
| 4 | Nội quy, tiêu lệch phòng cháy chữa cháy | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi