Gói thầu: Phân loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200709176-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư Hoàng Phan
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200709051
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-07 10:24:00 đến ngày 2020-07-17 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,757,870,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng ga, đất cấp III 14,2332 m3
2 Đào móng ga, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 0,5693 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 4,147 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 8,294 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga 0,23 100m2
6 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 12,185 m3
7 Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 34,442 m2
8 Láng ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 13,056 m2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 2,6 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn 2,08 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan. 0,414 tấn
12 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông 0,331 tấn
13 Lắp dựng cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông 0,331 tấn
14 Lắp dựng tấm đan 20 cấu kiện
15 Đắp đất móng ga, độ chặt yêu cầu K=0,95 4,7444 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,1898 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III 0,474 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,474 100m3
19 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 3,6 m3
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn 0,404 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn 0,316 tấn
22 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông 0,86 tấn
23 Lắp dựng cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông 0,86 tấn
24 Lắp dựng tấm đan 20 cấu kiện
25 Cung cấp, lắp dựng ghi chắn rác Composite 20 bộ
26 Cung cấp, lắp đặt nắp ga Composite 20 bộ
27 Đào móng ga, đất cấp III 11,3218 m3
28 Đào móng ga, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 0,4529 100m3
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 4,147 m3
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 8,294 m3
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga 0,23 100m2
32 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 11,164 m3
33 Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 38,955 m2
34 Láng ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 12,8 m2
35 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 6,02 m3
36 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn 0,369 100m2
37 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan. 0,566 tấn
38 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông 0,287 tấn
39 Lắp dựng cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông 0,287 tấn
40 Lắp dựng tấm đan 20 cấu kiện
41 Đắp đất móng ga 3,774 m3
42 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,151 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III 0,377 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,377 100m3
45 Cung cấp, lắp dựng ghi chắn rác Composite 20 bộ
46 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III 32,6272 m3
47 Đào bằng máy đào, đất cấp III 1,3051 100m3
48 Đóng cọc tre gia cố móng cống 64,35 100m
49 Đắp cát phủ đầu cọc 10,296 m3
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 10,296 m3
51 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng cống 0,264 100m2
52 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông đế cống, đá 1x2, mác 200 7,77 m3
53 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn đế cống 1,334 100m2
54 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép đế cống 0,441 tấn
55 Lắp dựng đế cống D400 210 cấu kiện
56 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm 70 đoạn ống
57 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm 70 mối nối
58 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 22,968 m3
59 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,9187 100m3
60 Đất núi đắp thân cống 149,2346 m3
61 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III 1,6314 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 1,6314 100m3
63 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III 2,2494 m3
64 Đào bằng máy đào, đất cấp III 0,09 100m3
65 Đóng cọc tre gia cố móng cống 4,436 100m
66 Đắp cát phủ đầu cọc 0,71 m3
67 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,71 m3
68 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng cống 0,018 100m2
69 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông đế cống, đá 1x2, mác 200 0,518 m3
70 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn đế cống 0,089 100m2
71 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép đế cống 0,029 tấn
72 Lắp dựng đế cống D400 14 cấu kiện
73 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm 4,75 đoạn ống
74 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm 4 mối nối
75 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,5834 m3
76 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0633 100m3
77 Đất núi đắp thân cống 10,2881 m3
78 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III 0,1125 100m3
79 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,1125 100m3
80 Đào đất móng cống, đất cấp III 5,29 m3
81 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II 0,0529 100m3
82 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,0529 100m3
83 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II 5,087 100m
84 Đắp cát phủ đầu cọc 0,735 m3
85 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,735 m3
86 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 1,814 m3
87 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống 0,04 100m2
88 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường đầu cống, vữa XM mác 75 3,681 m3
89 Trát tường đầu cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 35,034 m2
90 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III 26,1804 m3
91 Đào bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 1,0472 100m3
92 Đóng cọc tre gia cố móng cống 48,579 100m
93 Đắp cát phủ đầu cọc 7,773 m3
94 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 7,773 m3
95 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 12,157 m3
96 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống 0,132 100m2
97 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 800mm 9,5 đoạn ống
98 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm 8 mối nối
99 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 5,909 m3
100 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,2364 100m3
101 Đất núi đắp thân cống 38,3937 m3
102 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường đầu cống, vữa XM mác 75 5,476 m3
103 Trát tường đầu cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 46,455 m2
104 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III 1,309 100m3
105 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 1,309 100m3
106 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III 14,6746 m3
107 Đào bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 0,587 100m3
108 Đóng cọc tre gia cố móng cống 10,073 100m
109 Đắp cát phủ đầu cọc 1,612 m3
110 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 1,612 m3
111 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 3,967 m3
112 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống 0,072 100m2
113 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 800mm 6 đoạn ống
114 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm 5 mối nối
115 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 5,088 m3
116 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,2035 100m3
117 Đất núi đắp thân cống 33,0593 m3
118 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III 0,7337 100m3
119 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,7337 100m3
120 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 4,7215 100m3
121 Đào móng rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II 118,0368 m3
122 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 69,242 m3
123 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 138,483 m3
124 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 37,413 m3
125 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ rãnh 3,652 tấn
126 Ván khuôn gỗ ván khuôn cổ rãnh 4,467 100m2
127 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 185,865 m3
128 Trát tường dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 956,523 m2
129 Láng đáy dày 2,0 cm, vữa XM 75 335,04 m2
130 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 44,672 m3
131 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 7,349 tấn
132 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan 2,904 100m2
133 Lắp dựng cấu kiện tấm đan 1.117 cấu kiện
134 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 5,9018 100m3
135 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 5,9018 100m3
B NỀN MẶT ĐƯỜNG, BÓ VỈA, ĐAN RÃNH, VỈA HÈ
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III 325,82 m3
2 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III 13,0328 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III 16,291 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 16,291 100m3
5 Đào hữu cơ 104,538 m3
6 Đào hữu cơ bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV 4,1815 100m3
7 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc 172,04 m3
8 Đào bùn bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV 6,8816 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, bùn và hữu cơ 13,8289 100m3
10 Vận chuyển đất hữu cơ bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km 13,8289 100m3
11 Cuốc chân đinh tạo nhám mặt đường cũ 38,78 100m2
12 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,2188 100m3
13 Vật liệu đất núi đắp nền 158,3831 m3
14 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 10,61 100m3
15 Vật liệu đất núi đắp nền 1.415,374 m3
16 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới 8,84 100m3
17 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới 16,81 100m3
18 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 71,23 100m2
19 Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 7 tấn 12,0664 100tấn
20 Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 14 km tiếp theo, ôtô 7 tấn 12,0664 100tấn
21 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm 71,23 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 34,89 m3
23 Ván khuôn cho bê tông móng bó vỉa 2,33 100m2
24 Lót vữa XM mác 75, dày 2cm 348,9 m2
25 Bê tông viên bó vỉa đá 1x2 mác 200 51,87 m3
26 Ván khuôn bê tông viên bó vỉa 10,42 100m2
27 Lắp đặt viên bó vỉa 1.163 cấu kiện
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 29,08 m3
29 Ván khuôn cho bê tông móng đan rãnh 1,16 100m2
30 Lót vữa XM mác 75, dày 2cm 290,75 m2
31 Bê tông viên đan rãnh đá 1x2 mác 200 17,45 m3
32 Ván khuôn bê tông viên đan rãnh 2,09 100m2
33 Lắp đặt viên đan rãnh 2.326 cấu kiện
34 Đắp đất vỉa hè, độ chặt yêu cầu K=0,95 33,8958 100m3
35 Vật liệu đất núi đắp nền hè 4.404,7592 m3
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền hè, đá 1x2, mác 200 80,3 m3
37 Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terazzo 40x40cm 1.410,33 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->