Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200709176-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200709051 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 10:24:00 đến ngày 2020-07-17 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,757,870,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng ga, đất cấp III | 14,2332 | m3 | |
| 2 | Đào móng ga, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,5693 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 4,147 | m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 8,294 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga | 0,23 | 100m2 | |
| 6 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | 12,185 | m3 | |
| 7 | Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 34,442 | m2 | |
| 8 | Láng ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 13,056 | m2 | |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 2,6 | m3 | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | 2,08 | 100m2 | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan. | 0,414 | tấn | |
| 12 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | 0,331 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | 0,331 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng tấm đan | 20 | cấu kiện | |
| 15 | Đắp đất móng ga, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 4,7444 | m3 | |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1898 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | 0,474 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,474 | 100m3 | |
| 19 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 3,6 | m3 | |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | 0,404 | 100m2 | |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn | 0,316 | tấn | |
| 22 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | 0,86 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | 0,86 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng tấm đan | 20 | cấu kiện | |
| 25 | Cung cấp, lắp dựng ghi chắn rác Composite | 20 | bộ | |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt nắp ga Composite | 20 | bộ | |
| 27 | Đào móng ga, đất cấp III | 11,3218 | m3 | |
| 28 | Đào móng ga, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,4529 | 100m3 | |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 4,147 | m3 | |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 8,294 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga | 0,23 | 100m2 | |
| 32 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | 11,164 | m3 | |
| 33 | Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 38,955 | m2 | |
| 34 | Láng ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 12,8 | m2 | |
| 35 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 6,02 | m3 | |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | 0,369 | 100m2 | |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan. | 0,566 | tấn | |
| 38 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | 0,287 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | 0,287 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng tấm đan | 20 | cấu kiện | |
| 41 | Đắp đất móng ga | 3,774 | m3 | |
| 42 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,151 | 100m3 | |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | 0,377 | 100m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,377 | 100m3 | |
| 45 | Cung cấp, lắp dựng ghi chắn rác Composite | 20 | bộ | |
| 46 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | 32,6272 | m3 | |
| 47 | Đào bằng máy đào, đất cấp III | 1,3051 | 100m3 | |
| 48 | Đóng cọc tre gia cố móng cống | 64,35 | 100m | |
| 49 | Đắp cát phủ đầu cọc | 10,296 | m3 | |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 10,296 | m3 | |
| 51 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng cống | 0,264 | 100m2 | |
| 52 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông đế cống, đá 1x2, mác 200 | 7,77 | m3 | |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn đế cống | 1,334 | 100m2 | |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép đế cống | 0,441 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng đế cống D400 | 210 | cấu kiện | |
| 56 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm | 70 | đoạn ống | |
| 57 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | 70 | mối nối | |
| 58 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 22,968 | m3 | |
| 59 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,9187 | 100m3 | |
| 60 | Đất núi đắp thân cống | 149,2346 | m3 | |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | 1,6314 | 100m3 | |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 1,6314 | 100m3 | |
| 63 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | 2,2494 | m3 | |
| 64 | Đào bằng máy đào, đất cấp III | 0,09 | 100m3 | |
| 65 | Đóng cọc tre gia cố móng cống | 4,436 | 100m | |
| 66 | Đắp cát phủ đầu cọc | 0,71 | m3 | |
| 67 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 0,71 | m3 | |
| 68 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng cống | 0,018 | 100m2 | |
| 69 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông đế cống, đá 1x2, mác 200 | 0,518 | m3 | |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn đế cống | 0,089 | 100m2 | |
| 71 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép đế cống | 0,029 | tấn | |
| 72 | Lắp dựng đế cống D400 | 14 | cấu kiện | |
| 73 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm | 4,75 | đoạn ống | |
| 74 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | 4 | mối nối | |
| 75 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,5834 | m3 | |
| 76 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0633 | 100m3 | |
| 77 | Đất núi đắp thân cống | 10,2881 | m3 | |
| 78 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | 0,1125 | 100m3 | |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,1125 | 100m3 | |
| 80 | Đào đất móng cống, đất cấp III | 5,29 | m3 | |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | 0,0529 | 100m3 | |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,0529 | 100m3 | |
| 83 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | 5,087 | 100m | |
| 84 | Đắp cát phủ đầu cọc | 0,735 | m3 | |
| 85 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 0,735 | m3 | |
| 86 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,814 | m3 | |
| 87 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống | 0,04 | 100m2 | |
| 88 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường đầu cống, vữa XM mác 75 | 3,681 | m3 | |
| 89 | Trát tường đầu cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 35,034 | m2 | |
| 90 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | 26,1804 | m3 | |
| 91 | Đào bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 1,0472 | 100m3 | |
| 92 | Đóng cọc tre gia cố móng cống | 48,579 | 100m | |
| 93 | Đắp cát phủ đầu cọc | 7,773 | m3 | |
| 94 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 7,773 | m3 | |
| 95 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 12,157 | m3 | |
| 96 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống | 0,132 | 100m2 | |
| 97 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 800mm | 9,5 | đoạn ống | |
| 98 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm | 8 | mối nối | |
| 99 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 5,909 | m3 | |
| 100 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,2364 | 100m3 | |
| 101 | Đất núi đắp thân cống | 38,3937 | m3 | |
| 102 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường đầu cống, vữa XM mác 75 | 5,476 | m3 | |
| 103 | Trát tường đầu cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 46,455 | m2 | |
| 104 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | 1,309 | 100m3 | |
| 105 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 1,309 | 100m3 | |
| 106 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | 14,6746 | m3 | |
| 107 | Đào bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,587 | 100m3 | |
| 108 | Đóng cọc tre gia cố móng cống | 10,073 | 100m | |
| 109 | Đắp cát phủ đầu cọc | 1,612 | m3 | |
| 110 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 1,612 | m3 | |
| 111 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 3,967 | m3 | |
| 112 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống | 0,072 | 100m2 | |
| 113 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 800mm | 6 | đoạn ống | |
| 114 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm | 5 | mối nối | |
| 115 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 5,088 | m3 | |
| 116 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,2035 | 100m3 | |
| 117 | Đất núi đắp thân cống | 33,0593 | m3 | |
| 118 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | 0,7337 | 100m3 | |
| 119 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,7337 | 100m3 | |
| 120 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 4,7215 | 100m3 | |
| 121 | Đào móng rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | 118,0368 | m3 | |
| 122 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 69,242 | m3 | |
| 123 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 138,483 | m3 | |
| 124 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 | 37,413 | m3 | |
| 125 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ rãnh | 3,652 | tấn | |
| 126 | Ván khuôn gỗ ván khuôn cổ rãnh | 4,467 | 100m2 | |
| 127 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 185,865 | m3 | |
| 128 | Trát tường dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 956,523 | m2 | |
| 129 | Láng đáy dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 335,04 | m2 | |
| 130 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 44,672 | m3 | |
| 131 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 7,349 | tấn | |
| 132 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | 2,904 | 100m2 | |
| 133 | Lắp dựng cấu kiện tấm đan | 1.117 | cấu kiện | |
| 134 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 5,9018 | 100m3 | |
| 135 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 5,9018 | 100m3 | |
| B | NỀN MẶT ĐƯỜNG, BÓ VỈA, ĐAN RÃNH, VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | 325,82 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 13,0328 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | 16,291 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 16,291 | 100m3 | |
| 5 | Đào hữu cơ | 104,538 | m3 | |
| 6 | Đào hữu cơ bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV | 4,1815 | 100m3 | |
| 7 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | 172,04 | m3 | |
| 8 | Đào bùn bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV | 6,8816 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, bùn và hữu cơ | 13,8289 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất hữu cơ bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | 13,8289 | 100m3 | |
| 11 | Cuốc chân đinh tạo nhám mặt đường cũ | 38,78 | 100m2 | |
| 12 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,2188 | 100m3 | |
| 13 | Vật liệu đất núi đắp nền | 158,3831 | m3 | |
| 14 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 10,61 | 100m3 | |
| 15 | Vật liệu đất núi đắp nền | 1.415,374 | m3 | |
| 16 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | 8,84 | 100m3 | |
| 17 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | 16,81 | 100m3 | |
| 18 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 71,23 | 100m2 | |
| 19 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 7 tấn | 12,0664 | 100tấn | |
| 20 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 14 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | 12,0664 | 100tấn | |
| 21 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 71,23 | 100m2 | |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 34,89 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông móng bó vỉa | 2,33 | 100m2 | |
| 24 | Lót vữa XM mác 75, dày 2cm | 348,9 | m2 | |
| 25 | Bê tông viên bó vỉa đá 1x2 mác 200 | 51,87 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn bê tông viên bó vỉa | 10,42 | 100m2 | |
| 27 | Lắp đặt viên bó vỉa | 1.163 | cấu kiện | |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 29,08 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông móng đan rãnh | 1,16 | 100m2 | |
| 30 | Lót vữa XM mác 75, dày 2cm | 290,75 | m2 | |
| 31 | Bê tông viên đan rãnh đá 1x2 mác 200 | 17,45 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn bê tông viên đan rãnh | 2,09 | 100m2 | |
| 33 | Lắp đặt viên đan rãnh | 2.326 | cấu kiện | |
| 34 | Đắp đất vỉa hè, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 33,8958 | 100m3 | |
| 35 | Vật liệu đất núi đắp nền hè | 4.404,7592 | m3 | |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền hè, đá 1x2, mác 200 | 80,3 | m3 | |
| 37 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terazzo 40x40cm | 1.410,33 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi