Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200716742-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bác Ái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200607957 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách địa phương năm 2020 (theo quyết định 155/QĐ-UBND ngày 16/01/2020) và vốn sử nghiệp đảm bảo xã hội năm 2020 (theo quyết định số 07/QĐ-LĐ-TBXH ngày 18/5/2020 của phòng LĐTBXH huyện) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 10:18:00 đến ngày 2020-07-10 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 801,760,748 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ BIA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 21 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 6,555 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 9,185 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 45,92 | m3 |
| 5 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,106 | m3 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 17,465 | m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,87 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,233 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,947 | m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,826 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,616 | m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,055 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,47 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,185 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,162 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,033 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,176 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,995 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,108 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột tròn, đa giác | Theo HSTK được phê duyệt | 0,436 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,084 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,957 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 0,819 | 100m2 |
| 24 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,075 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,093 | m3 |
| 26 | Xây các bộ phận, kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,184 | m3 |
| 27 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 81,96 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 31,68 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 61,26 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 21,101 | m2 |
| 31 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 81,96 | m2 |
| 32 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK được phê duyệt | 55,56 | m2 |
| 33 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 25 | m2 |
| 34 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 195,44 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 195,44 | m2 |
| 36 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 7,47 | m2 |
| 37 | Gia công lan can | Theo HSTK được phê duyệt | 7,47 | m2 |
| 38 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Theo HSTK được phê duyệt | 6,24 | m2 |
| 39 | Cung câp, lắp đặt Lư hương đá mài | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| 40 | Cung câp, lắp đặt Bia đá khắc tên | Theo HSTK được phê duyệt | 3,36 | m2 |
| 41 | Cung câp, lắp đặt Gắn chữ ALU đồng | Theo HSTK được phê duyệt | 31 | chữ |
| 42 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK được phê duyệt | 7,08 | m2 |
| 43 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,4 | m2 |
| 44 | Cung câp, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 45 | Cung câp, lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 46 | Cung câp, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK được phê duyệt | 100 | m |
| 47 | Cung câp, lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | sứ |
| 48 | Cung câp, lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 100 | m |
| 49 | Cung câp, lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 200 | m |
| 50 | Cung câp, lắp đặt Bảng điện | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 51 | Cung câp, lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 52 | Cung câp, lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| B | HẠNG MỤC: SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK được phê duyệt | 6,04 | m2 |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 33,5 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,12 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 19,6 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 19,6 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 19,6 | m2 |
| 7 | Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 335 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi