Gói thầu: Chi phí thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200691753-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Đạ Tẻh |
| Tên gói thầu | Chi phí thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200690743 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 10:13:00 đến ngày 2020-07-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,388,973,527 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tên công tác | |||
| B | Duy trì cây bóng mát loại 1 | |||
| 1 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 453 | cây |
| 2 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cây/năm |
| 3 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cây |
| 4 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cây/năm |
| 5 | Quét vôi gốc cây, cây loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cây |
| 6 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trồng chậu bằng bơm điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,73 | 100 chậu |
| 7 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,98 | 100 chậu/lần |
| 8 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng bơm điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 249,48 | 100 cây/lần |
| 9 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 100 cây/năm |
| 10 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,48 | 100 cây/năm |
| 11 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 299,886 | 100 m2/lần |
| 12 | Duy trì bồn cảnh lá mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,61 | 100 m2/năm |
| 13 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,15 | 100 m2/năm |
| 14 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.110,34 | 100 m2/lần |
| 15 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chuẩn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,256 | 100 m2/lần |
| 16 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ không thuần chuẩn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 358,61 | 100 m2/lần |
| 17 | Xén lề cỏ hoàng lạc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,299 | 100 md/lần |
| 18 | Làm cỏ tạp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,511 | 100 m2/lần |
| 19 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,256 | 100 m2/lần |
| 20 | Bón phân thảm cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,256 | 100 m2/lần |
| 21 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 918 | cây/năm |
| 22 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 918 | cây |
| 23 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 277 | cây/năm |
| 24 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 277 | cây |
| 25 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cây/năm |
| 26 | Quét vôi gốc cây, cây loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cây |
| 27 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng bơm điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,21 | 100 cây/lần |
| 28 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,67 | 100 cây/năm |
| 29 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,253 | 100 m2/lần |
| 30 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,483 | 100 m2/lần |
| 31 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao <1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,106 | 100 m2/năm |
| 32 | Duy trì bồn cảnh lá màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,366 | 100 m2/năm |
| 33 | Duy trì cây sen trong hồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,003 | 100 m2/năm |
| 34 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.379,63 | 100 m2/lần |
| 35 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chuẩn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 702,822 | 100 m2/lần |
| 36 | Xén lề cỏ lá gừng, cỏ lạc tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,354 | 100 md/lần |
| 37 | Xén lề cỏ nhung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,31 | 100 md/lần |
| 38 | Làm cỏ tạp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 702,822 | 100 m2/lần |
| 39 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 351,411 | 100 m2/lần |
| 40 | Bón phân thảm cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 351,411 | 100 m2/lần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi