Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200715314-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200715226
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-07 15:29:00 đến ngày 2020-07-18 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,086,393,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 91,000,000 VNĐ ((Chín mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ đài tưởng niệm hiện trạng
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,378 100m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2084 m3
3 Phá dỡ nền gạch bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,6174 m2
4 Phá dỡ nền bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,9896 m3
5 Phá dỡ móng xây gạch bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1318 m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,2564 m3
B Hạng mục: Kè đá, tường rào
1 Đào móng bằng máy cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,843 100m3
2 GCLD khuôn móng kè Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3174 100m2
3 Bê tông M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,3375 m3
4 Xây móng bằng đá hộc vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,7124 m3
5 Xây tường thẳng bằng đá hộ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130,6052 m3
6 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7093 tấn
7 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính d ≤18mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4617 tấn
8 GCLD ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6348 100m2
9 Bê tông xà dầm, giằng M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,457 m3
10 Lắp đặt ống nhựa u.PVC, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,451 100m
11 Đá dăm 4x6 làm tầng lọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,968 m3
12 Đắp đất móng bằng đầm cóc đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6144 100m3
13 Đắp đất mái taluy bằng đầm cóc đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,7514 100m3
14 Đào xúc đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,7514 100m3
15 Vận chuyển đất đất cấp III bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,714 100m3
16 GCLD cốt thép tấm đan gia cố mái taluy, đường kính d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4589 tấn
17 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,528 m3
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.566 cái
19 Bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3947 m3
20 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8238 m3
21 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0178 100m2
22 Bê tông lót M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4706 m3
23 GCLD ván khuôn dầm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0913 100m2
24 GCLD cốt thép dầm móng, đường kính d≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0197 tấn
25 GCLD cốt thép dầm móng, đường kính d ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0561 tấn
26 Bê tông dầm móng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,452 m3
27 Xây cột, trụ bằng gạch kích thước 5x10,5x22cm vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1035 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch kích thước 5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7971 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch kích thước 5x10,5x22cm chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0873 m3
30 GCLD ván khuôn giằng tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0412 100m2
31 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0485 tấn
32 Bê tông giằng tường rào M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,454 m3
33 Gạch hoa chanh kích thước: 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 viên
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,8084 m2
35 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,6752 m2
36 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 262,48 m
37 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,84 m
38 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,4836 m2
C Hạng mục: San nền
1 Đào nền đường đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8657 100m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0663 m3
3 Đào xúc đất bằng máy đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0424 100m3
4 Vận chuyển đất cấp II ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1854 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5539 100m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6185 100m3
7 Vận chuyển đất cấp III bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,4318 100m3
8 San đầm đất bằng máy đất cấp III, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,4318 100m3
D Hạng mục: Đài sen
1 Đào móng bằng máy đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 100m3
2 GCLD ván khuôn móng tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m2
3 Bê tông lót móng M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,163 m3
4 GCLD ván khuôn tường cong, chiều dày ≤45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7061 100m2
5 GCLD ván khuôn sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0867 100m2
6 GCLD cốt thép đáy đài sen, đường kính d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1399 tấn
7 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3285 tấn
8 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính d ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3408 tấn
9 GCLD cốt thép sàn, đường kính d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1322 tấn
10 Bê tông sàn đá 1x2; Sàn đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2992 m3
11 Bê tông xà dầm M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1935 m3
12 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8042 m3
13 Xây tường cong bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5871 m3
14 GCLD ván khuôn gỗ, cánh sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5616 100m2
15 GCLD cốt thép cánh sen, đường kính d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1032 tấn
16 GCLD cốt thép cánh sen, đường kính d ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5177 tấn
17 Bê tông cánh sen M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3873 m3
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
19 Trát cánh sen, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,162 m2
20 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,0531 m
21 Sơn cánh sen, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ; Sơn phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,2682 m2
22 Quét sơn chống thấm thành bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,6099 m2
23 Trát xà dầm bể, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,0563 m2
24 Ốp đá granit vào tường thành bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,7984 m2
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
27 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
28 Lắp đặt đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 hộp
29 Lắp đặt đèn; Đèn hắt âm nước đổi màu; Led 12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
30 Lắp đặt các automat 2 cực 30A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
31 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,135 100m
32 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
33 Lắp đặt cút thép tráng kẽm đường kính 20-50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
34 Lắp đặt côn thép tráng kẽm đường kính 15-20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
35 Lắp đặt mâm vòi phun nước 7 tia Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
36 Lắp đặt đầu phun nước chính ở giữa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
37 Máy bơm tạo áp lực, máy bơm chìm; cột áp 3-12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
E Hạng mục: Nhà vệ sinh
1 Đào móng bằng máy đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,328 100m3
2 GCLD ván khuôn bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0874 100m2
3 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3656 m3
4 GCLD ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m2
5 GCLD ván khuôn xà dầm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3227 100m2
6 GCLD cốt thép móng, đường kính d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1102 tấn
7 GCLD cốt thép móng, đường kính d ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9176 tấn
8 Bê tông móng M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9186 m3
9 GCLD ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m2
10 GCLD cốt thép cốt thép cổ cột, đường kính d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0073 tấn
11 GCLD cốt thép cổ cột, đường kính d ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,084 tấn
12 Bê tông cổ cột M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2202 m3
13 Xây móng bằng gạch đặc KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9185 m3
14 Đắp đất cấp III, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3278 100m3
15 Bê tông nền M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9802 m3
16 GCLD ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1817 100m2
17 GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0182 tấn
18 GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính d ≤18mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1547 tấn
19 Bê tông cột M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9995 m3
20 GCLD ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2497 100m2
21 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0701 tấn
22 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính d ≤18mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2294 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,22 m3
24 GCLD ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3187 100m2
25 GCLD cốt thép sàn mái, đường kính d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4235 tấn
26 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9802 m3
27 GCLD ván lanh tô, lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0741 100m2
28 GCLD cốt thép cốt thép lanh tô, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0054 tấn
29 GCLD cốt thép cốt thép lanh tô, đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0432 tấn
30 Bê tông lanh tô, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3995 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch kích thước 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,6972 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch kích thước 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8974 m3
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,4153 m2
34 Đắp tường ngoài đắp vữa sần vỏ cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,4153 m2
35 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,3078 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,4297 m2
37 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,8025 m2
38 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,96 m
39 Quét sơn chống thấm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,8025 m2
40 Lát sàn mái gạch đỏ kích thước 400x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,8025 m2
41 Lát nền, sàn gạch Ceramic chống trơn kích thước 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,7432 m2
42 Ốp tường gạch Ceramic kích thước 300x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,979 m2
43 Khung thép đỡ mặt đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
44 Ốp đá granit tự nhiên vào bàn chậu rửa tay Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,244 m2
45 Sơn tường ngoài nhà, sơn giả gỗ 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,4153 m2
46 Sơn dầm, trần, sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,0593 m2
47 Gia công lắp đặt cửa nhôm, vân gỗ, kính dày 6,38mm, (Bao gồm cả công lắp đặt và các phụ kiện đi kèm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,424 m2
48 Gia công lắp dựng cửa đi nhôm vân gỗ, kính 6,38mm, (Bao gồm gia công, lắp đặt và phụ kiện đi kèm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,584 m2
49 Gia công lắp dựng cửa sổ nhôm vân gỗ, kính 6,38mm, (Bao gồm gia công, lắp đặt và phụ kiện đi kèm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,488 m2
50 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,496 cấu kiện
51 Gia công sản xuất và lắp dựng vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact HPL chịu nước, phụ kiện inox đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,43 m2
52 Đào móng bằng máy, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1151 100m3
53 GCLD ván khuôn lót đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0095 100m2
54 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5365 m3
55 GCLD ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0229 100m2
56 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0113 tấn
57 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính d ≤18mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0451 tấn
58 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3441 m3
59 GCLD cốt thép móng, đường kính d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0731 tấn
60 Bê tông móng M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3282 m3
61 Xây bể chứa bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6167 m3
62 Trát tường trong bể dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,175 m2
63 Trát tường trong bể dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,175 m2
64 Láng đáy bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3012 m2
65 GCLD ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0149 100m2
66 GCLD cốt thép tấm đan, đường kính d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0307 tấn
67 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3564 m3
68 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
69 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5116 m3
70 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PP-R D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,187 100m
71 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PP-R D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,64 100m
72 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PP-R D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,034 100m
73 Lắp đặt cút ren trong PP-R D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
74 Lắp đặt cút PP-R D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
75 Lắp đặt cút PP-R D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
76 Lắp đặt cút PP-R D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
77 Lắp đặt tê PPR D32x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
78 Lắp đặt tê PPR D25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
79 Lắp đặt tê PPR D20x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
80 Lắp đặt măng sông PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
81 Lắp đặt măng sông PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
82 Lắp đặt măng sông PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
83 Lắp dặt côn thu PPR D32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
84 Lắp dặt côn thu PPR D25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
85 Lắp đặt van chặn, ĐK ≤25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
86 Lắp đặt van chặn, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
87 Lắp đặt ống u.PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
88 Lắp đặt ống u.PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
89 Lắp đặt ống u.PVC D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
90 Lắp đặt ống u.PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
91 Lắp đặt cút u.PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
92 Lắp đặt cút u.PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
93 Lắp đặt cút u.PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
94 Lắp đặt cút u.PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
95 Lắp đặt tê u.PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
96 Lắp đặt tê u.PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
97 Lắp đặt tê u.PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
98 Lắp đặt măng sông u.PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
99 Lắp đặt măng sông u.PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
100 Lắp đặt măng sông u.PVC D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
101 Lắp đặt măng sông u.PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
102 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
103 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (Vòi xịt xí) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
104 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
105 Lắp đặt van xả bồn tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
106 Lắp đặt chậu rửa lavabo âm bàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
107 Lắp đặt vòi rửa chậu lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
108 Lắp đặt xi phông thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
109 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
110 Lắp đặt ga thoát sàn Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
111 Lắp đặt gương soi kích thước: 600x900x5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
112 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
113 Lắp đặt máy bơm tăng áp 220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
114 Vòi nước tay gạt D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
115 Lắp đặt tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
116 Lắp đặt đèn ốp trần vuông đèn Led 18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
117 Lắp đặt quạt hút gắn tường 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
118 Lắp đặt công tắc đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
119 Lắp đặt công tắc đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
120 Lắp đặt đèn Led chiếu gương, bóng led 6W Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
122 Lắp đặt các automat 2 cực 30A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
123 Lắp đặt các automat 2 cực 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
F Hạng mục: Phần xây dựng phù điêu
1 Đào móng bằng máy đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,376 100m3
2 GCLD ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0736 100m2
3 Bê tông lót móng M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8408 m3
4 GCLD cốt thép móng, đường kính d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9824 tấn
5 GCLD cốt thép móng, đường kính d ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3096 tấn
6 GCLD khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5854 100m2
7 Bê tông móng 250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,1924 m3
8 Đắp đất cấp III, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4587 100m3
9 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1128 tấn
10 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính d ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2401 tấn
11 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính d >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2567 tấn
12 GCLD ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4248 100m2
13 Bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,9782 m3
14 GCLD cốt thép cột, đường kính d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1778 tấn
15 GCLD cốt thép cột, đường kính d >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,72 tấn
16 GCLD cốt thép cột, đường kính d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0615 tấn
17 GCLD cốt thép cột, đường kính d >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6679 tấn
18 GCLD cốt thép tường, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4887 tấn
19 GCLD cốt thép tường, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6777 tấn
20 GCLD ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8746 100m2
21 Bê tông tường M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,088 m3
22 Ốp chân móng phù điêu bằng đá xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,725 m2
23 Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên các kết cấu đá; đá chân phù điêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,75 m2
24 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,6229 m3
25 Bê tông lót M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3664 m3
26 Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,3856 m3
27 Gia công bậc thềm bằng đá xanh kích thước 1,2x0,6x0,15m Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,9897 m3
28 Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên các kết cấu đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,9897 m2
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,7933 1cấu kiện
30 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 100m3
31 Bê tông nền sân M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m3
32 Lát đá xanh miết mạch chữ công đá xanh kích thước 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m2
G Hạng mục: Điện chiếu sáng, cấp thoát nước, bậc lên xuống, bo sân, sân, bậc cấp
1 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,104 100m3
2 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn D30/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 345 m
3 Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/DSTA/PCV 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
4 Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m
5 Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/DSTA/PCV 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
6 Đắp cát đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,9313 m3
7 Gạch đặc xếp bảo vệ mương cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.450 Viên
8 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch đặc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,345 1000 viên
9 Băng báo cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 345 m
10 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5175 100m2
11 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,99 m3
12 Đắp cát đệm móng công trình bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,224 m3
13 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1416 100m2
14 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,841 m3
15 Khung móng đèn cao áp M16x240x240x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
16 Khung móng tủ điện M16x650 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
17 Tủ điện chiếu sáng 600x250x900 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
18 Cầu đấu 4 cực 60A Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
19 Lắp đặt các automat 1 cực 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
20 Lắp đặt các automat 1 cực 30A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
21 Lắp đặt các automat 1 cực 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
22 Lắp dựng cột đèn Đế gang hoa mai cao 1,58m thân cột thép cao 8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cột
23 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang ≤8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cột
24 Lắp đèn cao áp; Chóa Led đa điểm, 200W Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 1 chóa
25 Khung đèn Nữ Hoàng, bóng 40W Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
26 Lắp bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 1 bảng
27 Luồn cáp cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 1 đầu cáp
28 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn; dây Cu/PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,05 100m
29 Lắp cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 1 cửa
30 Làm tiếp địa cho cột điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 1 bộ
31 Lắp đặt đèn LED chiếu pha 100W, chống nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
32 Đào rãnh đặt ống cấp nước đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m3
33 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 100 m
34 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
35 Lắp đai khởi thuỷ đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
36 Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
37 Lắp đặt Tê nhựa HDPE đường kính D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
38 Lắp đặt măng sông đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
39 Lắp đặt rắc co nhựa HDPE đường kính D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
40 Lắp đặt van, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
41 Đắp cát đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m3
42 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m3
43 Đào mương đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5988 100m3
44 Đào mương đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,8222 m3
45 Đào móng cột, trụ đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1493 m3
46 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9985 100m3
47 GCLD ván khuôn móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0696 100m2
48 GCLD ván khuôn móng rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,248 100m2
49 Bê tông móng M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,4175 m3
50 Xây rãnh thoát nước bằng gạch kích thước 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,706 m3
51 Xây hố ga bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2206 m3
52 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2,5m, ĐK 400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,4 1 đoạn ống
53 Đế cống bê tông D400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 cái
54 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 cái
55 Đắp cát bằng máy đầm cóc độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5467 100m3
56 Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 162,5936 m2
57 GCLD ván khuôn xà giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1587 100m2
58 GCLD cốt thép giằng, đường kính d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0988 tấn
59 Gia công cấu kiện thép V50x50x5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1238 tấn
60 Bê tông giằng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1933 m3
61 Láng hố ga, rãnh nước có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,6128 m2
62 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2784 100m2
63 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3872 tấn
64 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7819 m3
65 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 131 cái
66 Nắp ghi bằng Composit Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
67 GCLD ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0461 100m2
68 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0112 tấn
69 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0594 tấn
70 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,594 m3
71 GCLD ván khuôn bậc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0111 100m2
72 Bê tông lót móng M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5575 m3
73 GCLD cốt thép bậc đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1929 tấn
74 Bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5065 m3
75 Xây bậc cấp bằng gạch kích thước 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,0204 m3
76 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,0367 m2
77 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,04 m
78 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,0367 m2
79 Ốp đá Granit màu đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,688 m2
80 Ốp đá granit ốp cổ bậc Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,2788 m2
81 Lát đá bậc đá granit màu đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,54 m2
82 Lát đá Granit màu xám Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,36 m2
83 Tháo dỡ đá ốp cổ, mặt bậc cấp BC Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,8057 m2
84 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7141 m3
85 Ốp đá màu đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,9486 m2
86 Ốp đá Granit màu vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1488 m2
87 Lát đá Granit màu đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,1155 m2
88 Lát đá Granit màu vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,988 m2
89 Mài, vệ sinh bề mặt đá bậc lên xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,2856 m2
90 Bê tông nền M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 188,175 m3
91 Lát gạch Granito kích thước 400x400x30mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.456 m2
92 Lát nền đá Granit màu đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 133,75 m2
93 Lát nền đá Granit màu vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m2
94 Lát nền đá Granit màu xám Mô tả kỹ thuật theo chương V 222 m2
95 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8201 m3
96 Bê tông móng M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0325 m3
97 Xây tường thẳng bằng gạch kích thước 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8122 m3
98 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 133,5993 m2
99 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ; tường bo sân Mô tả kỹ thuật theo chương V 133,5993 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->