Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200715314-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200715226 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 15:29:00 đến ngày 2020-07-18 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,086,393,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 91,000,000 VNĐ ((Chín mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ đài tưởng niệm hiện trạng | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,378 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2084 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,6174 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,9896 | m3 |
| 5 | Phá dỡ móng xây gạch bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1318 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,2564 | m3 |
| B | Hạng mục: Kè đá, tường rào | |||
| 1 | Đào móng bằng máy cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,843 | 100m3 |
| 2 | GCLD khuôn móng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3174 | 100m2 |
| 3 | Bê tông M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,3375 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,7124 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng đá hộ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,6052 | m3 |
| 6 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7093 | tấn |
| 7 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính d ≤18mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4617 | tấn |
| 8 | GCLD ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6348 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,457 | m3 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,451 | 100m |
| 11 | Đá dăm 4x6 làm tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,968 | m3 |
| 12 | Đắp đất móng bằng đầm cóc đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6144 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất mái taluy bằng đầm cóc đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7514 | 100m3 |
| 14 | Đào xúc đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7514 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đất cấp III bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,714 | 100m3 |
| 16 | GCLD cốt thép tấm đan gia cố mái taluy, đường kính d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4589 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,528 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.566 | cái |
| 19 | Bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3947 | m3 |
| 20 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8238 | m3 |
| 21 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0178 | 100m2 |
| 22 | Bê tông lót M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4706 | m3 |
| 23 | GCLD ván khuôn dầm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0913 | 100m2 |
| 24 | GCLD cốt thép dầm móng, đường kính d≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0197 | tấn |
| 25 | GCLD cốt thép dầm móng, đường kính d ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0561 | tấn |
| 26 | Bê tông dầm móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,452 | m3 |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch kích thước 5x10,5x22cm vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1035 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch kích thước 5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7971 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch kích thước 5x10,5x22cm chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0873 | m3 |
| 30 | GCLD ván khuôn giằng tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0412 | 100m2 |
| 31 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0485 | tấn |
| 32 | Bê tông giằng tường rào M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,454 | m3 |
| 33 | Gạch hoa chanh kích thước: 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | viên |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,8084 | m2 |
| 35 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,6752 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262,48 | m |
| 37 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,84 | m |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,4836 | m2 |
| C | Hạng mục: San nền | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8657 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0663 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0424 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cấp II ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1854 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5539 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6185 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp III bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,4318 | 100m3 |
| 8 | San đầm đất bằng máy đất cấp III, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,4318 | 100m3 |
| D | Hạng mục: Đài sen | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 100m3 |
| 2 | GCLD ván khuôn móng tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,163 | m3 |
| 4 | GCLD ván khuôn tường cong, chiều dày ≤45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7061 | 100m2 |
| 5 | GCLD ván khuôn sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0867 | 100m2 |
| 6 | GCLD cốt thép đáy đài sen, đường kính d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1399 | tấn |
| 7 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3285 | tấn |
| 8 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính d ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3408 | tấn |
| 9 | GCLD cốt thép sàn, đường kính d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1322 | tấn |
| 10 | Bê tông sàn đá 1x2; Sàn đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2992 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1935 | m3 |
| 12 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8042 | m3 |
| 13 | Xây tường cong bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5871 | m3 |
| 14 | GCLD ván khuôn gỗ, cánh sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5616 | 100m2 |
| 15 | GCLD cốt thép cánh sen, đường kính d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1032 | tấn |
| 16 | GCLD cốt thép cánh sen, đường kính d ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5177 | tấn |
| 17 | Bê tông cánh sen M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3873 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 19 | Trát cánh sen, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,162 | m2 |
| 20 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,0531 | m |
| 21 | Sơn cánh sen, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ; Sơn phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,2682 | m2 |
| 22 | Quét sơn chống thấm thành bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,6099 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm bể, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,0563 | m2 |
| 24 | Ốp đá granit vào tường thành bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,7984 | m2 |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 28 | Lắp đặt đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 29 | Lắp đặt đèn; Đèn hắt âm nước đổi màu; Led 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 30 | Lắp đặt các automat 2 cực 30A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | 100m |
| 32 | Lắp đặt Tê thép tráng kẽm đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm đường kính 20-50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm đường kính 15-20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt mâm vòi phun nước 7 tia | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 36 | Lắp đặt đầu phun nước chính ở giữa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 37 | Máy bơm tạo áp lực, máy bơm chìm; cột áp 3-12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| E | Hạng mục: Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,328 | 100m3 |
| 2 | GCLD ván khuôn bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0874 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3656 | m3 |
| 4 | GCLD ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m2 |
| 5 | GCLD ván khuôn xà dầm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3227 | 100m2 |
| 6 | GCLD cốt thép móng, đường kính d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1102 | tấn |
| 7 | GCLD cốt thép móng, đường kính d ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9176 | tấn |
| 8 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9186 | m3 |
| 9 | GCLD ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m2 |
| 10 | GCLD cốt thép cốt thép cổ cột, đường kính d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0073 | tấn |
| 11 | GCLD cốt thép cổ cột, đường kính d ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | tấn |
| 12 | Bê tông cổ cột M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2202 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch đặc KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9185 | m3 |
| 14 | Đắp đất cấp III, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3278 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9802 | m3 |
| 16 | GCLD ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1817 | 100m2 |
| 17 | GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0182 | tấn |
| 18 | GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính d ≤18mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1547 | tấn |
| 19 | Bê tông cột M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9995 | m3 |
| 20 | GCLD ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2497 | 100m2 |
| 21 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0701 | tấn |
| 22 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính d ≤18mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2294 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,22 | m3 |
| 24 | GCLD ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3187 | 100m2 |
| 25 | GCLD cốt thép sàn mái, đường kính d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4235 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9802 | m3 |
| 27 | GCLD ván lanh tô, lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0741 | 100m2 |
| 28 | GCLD cốt thép cốt thép lanh tô, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0054 | tấn |
| 29 | GCLD cốt thép cốt thép lanh tô, đường kính >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0432 | tấn |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3995 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch kích thước 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,6972 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch kích thước 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8974 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,4153 | m2 |
| 34 | Đắp tường ngoài đắp vữa sần vỏ cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,4153 | m2 |
| 35 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,3078 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,4297 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,8025 | m2 |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,96 | m |
| 39 | Quét sơn chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,8025 | m2 |
| 40 | Lát sàn mái gạch đỏ kích thước 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,8025 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch Ceramic chống trơn kích thước 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,7432 | m2 |
| 42 | Ốp tường gạch Ceramic kích thước 300x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,979 | m2 |
| 43 | Khung thép đỡ mặt đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 44 | Ốp đá granit tự nhiên vào bàn chậu rửa tay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,244 | m2 |
| 45 | Sơn tường ngoài nhà, sơn giả gỗ 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,4153 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,0593 | m2 |
| 47 | Gia công lắp đặt cửa nhôm, vân gỗ, kính dày 6,38mm, (Bao gồm cả công lắp đặt và các phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,424 | m2 |
| 48 | Gia công lắp dựng cửa đi nhôm vân gỗ, kính 6,38mm, (Bao gồm gia công, lắp đặt và phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,584 | m2 |
| 49 | Gia công lắp dựng cửa sổ nhôm vân gỗ, kính 6,38mm, (Bao gồm gia công, lắp đặt và phụ kiện đi kèm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,488 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,496 | cấu kiện |
| 51 | Gia công sản xuất và lắp dựng vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact HPL chịu nước, phụ kiện inox đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,43 | m2 |
| 52 | Đào móng bằng máy, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1151 | 100m3 |
| 53 | GCLD ván khuôn lót đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0095 | 100m2 |
| 54 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5365 | m3 |
| 55 | GCLD ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0229 | 100m2 |
| 56 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0113 | tấn |
| 57 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính d ≤18mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0451 | tấn |
| 58 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3441 | m3 |
| 59 | GCLD cốt thép móng, đường kính d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0731 | tấn |
| 60 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3282 | m3 |
| 61 | Xây bể chứa bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6167 | m3 |
| 62 | Trát tường trong bể dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,175 | m2 |
| 63 | Trát tường trong bể dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,175 | m2 |
| 64 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3012 | m2 |
| 65 | GCLD ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0149 | 100m2 |
| 66 | GCLD cốt thép tấm đan, đường kính d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0307 | tấn |
| 67 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3564 | m3 |
| 68 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 69 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5116 | m3 |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PP-R D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,187 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PP-R D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PP-R D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,034 | 100m |
| 73 | Lắp đặt cút ren trong PP-R D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút PP-R D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút PP-R D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút PP-R D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê PPR D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê PPR D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê PPR D20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 80 | Lắp đặt măng sông PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 81 | Lắp đặt măng sông PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 82 | Lắp đặt măng sông PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 83 | Lắp dặt côn thu PPR D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 84 | Lắp dặt côn thu PPR D25/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 85 | Lắp đặt van chặn, ĐK ≤25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt van chặn, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt ống u.PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống u.PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống u.PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống u.PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 91 | Lắp đặt cút u.PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút u.PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút u.PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút u.PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 95 | Lắp đặt tê u.PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 96 | Lắp đặt tê u.PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 97 | Lắp đặt tê u.PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 98 | Lắp đặt măng sông u.PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 99 | Lắp đặt măng sông u.PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 100 | Lắp đặt măng sông u.PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 101 | Lắp đặt măng sông u.PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 102 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 103 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (Vòi xịt xí) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 104 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 105 | Lắp đặt van xả bồn tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt chậu rửa lavabo âm bàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa chậu lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 108 | Lắp đặt xi phông thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 109 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 110 | Lắp đặt ga thoát sàn Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 111 | Lắp đặt gương soi kích thước: 600x900x5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 112 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 113 | Lắp đặt máy bơm tăng áp 220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 114 | Vòi nước tay gạt D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 116 | Lắp đặt đèn ốp trần vuông đèn Led 18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 117 | Lắp đặt quạt hút gắn tường 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt công tắc đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt công tắc đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt đèn Led chiếu gương, bóng led 6W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 122 | Lắp đặt các automat 2 cực 30A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt các automat 2 cực 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| F | Hạng mục: Phần xây dựng phù điêu | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,376 | 100m3 |
| 2 | GCLD ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0736 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8408 | m3 |
| 4 | GCLD cốt thép móng, đường kính d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9824 | tấn |
| 5 | GCLD cốt thép móng, đường kính d ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3096 | tấn |
| 6 | GCLD khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5854 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng 250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,1924 | m3 |
| 8 | Đắp đất cấp III, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4587 | 100m3 |
| 9 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1128 | tấn |
| 10 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính d ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2401 | tấn |
| 11 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính d >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2567 | tấn |
| 12 | GCLD ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4248 | 100m2 |
| 13 | Bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,9782 | m3 |
| 14 | GCLD cốt thép cột, đường kính d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1778 | tấn |
| 15 | GCLD cốt thép cột, đường kính d >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,72 | tấn |
| 16 | GCLD cốt thép cột, đường kính d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0615 | tấn |
| 17 | GCLD cốt thép cột, đường kính d >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6679 | tấn |
| 18 | GCLD cốt thép tường, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4887 | tấn |
| 19 | GCLD cốt thép tường, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6777 | tấn |
| 20 | GCLD ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8746 | 100m2 |
| 21 | Bê tông tường M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,088 | m3 |
| 22 | Ốp chân móng phù điêu bằng đá xanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,725 | m2 |
| 23 | Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên các kết cấu đá; đá chân phù điêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,75 | m2 |
| 24 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6229 | m3 |
| 25 | Bê tông lót M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3664 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,3856 | m3 |
| 27 | Gia công bậc thềm bằng đá xanh kích thước 1,2x0,6x0,15m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,9897 | m3 |
| 28 | Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên các kết cấu đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,9897 | m2 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,7933 | 1cấu kiện |
| 30 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 100m3 |
| 31 | Bê tông nền sân M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m3 |
| 32 | Lát đá xanh miết mạch chữ công đá xanh kích thước 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m2 |
| G | Hạng mục: Điện chiếu sáng, cấp thoát nước, bậc lên xuống, bo sân, sân, bậc cấp | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,104 | 100m3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn D30/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 345 | m |
| 3 | Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/DSTA/PCV 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 5 | Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/DSTA/PCV 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 6 | Đắp cát đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,9313 | m3 |
| 7 | Gạch đặc xếp bảo vệ mương cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.450 | Viên |
| 8 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch đặc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,345 | 1000 viên |
| 9 | Băng báo cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 345 | m |
| 10 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5175 | 100m2 |
| 11 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,99 | m3 |
| 12 | Đắp cát đệm móng công trình bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,224 | m3 |
| 13 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1416 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,841 | m3 |
| 15 | Khung móng đèn cao áp M16x240x240x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 16 | Khung móng tủ điện M16x650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Tủ điện chiếu sáng 600x250x900 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Cầu đấu 4 cực 60A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 cực 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 cực 30A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 cực 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 22 | Lắp dựng cột đèn Đế gang hoa mai cao 1,58m thân cột thép cao 8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cột |
| 23 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang ≤8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cột |
| 24 | Lắp đèn cao áp; Chóa Led đa điểm, 200W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | 1 chóa |
| 25 | Khung đèn Nữ Hoàng, bóng 40W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 26 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | 1 bảng |
| 27 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | 1 đầu cáp |
| 28 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn; dây Cu/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,05 | 100m |
| 29 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | 1 cửa |
| 30 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | 1 bộ |
| 31 | Lắp đặt đèn LED chiếu pha 100W, chống nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 32 | Đào rãnh đặt ống cấp nước đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m3 |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 100 m |
| 34 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 37 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE đường kính D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt măng sông đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt rắc co nhựa HDPE đường kính D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt van, đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 41 | Đắp cát đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m3 |
| 42 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m3 |
| 43 | Đào mương đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5988 | 100m3 |
| 44 | Đào mương đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,8222 | m3 |
| 45 | Đào móng cột, trụ đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1493 | m3 |
| 46 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9985 | 100m3 |
| 47 | GCLD ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0696 | 100m2 |
| 48 | GCLD ván khuôn móng rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,248 | 100m2 |
| 49 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,4175 | m3 |
| 50 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch kích thước 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,706 | m3 |
| 51 | Xây hố ga bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2206 | m3 |
| 52 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2,5m, ĐK 400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,4 | 1 đoạn ống |
| 53 | Đế cống bê tông D400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | cái |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | cái |
| 55 | Đắp cát bằng máy đầm cóc độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5467 | 100m3 |
| 56 | Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162,5936 | m2 |
| 57 | GCLD ván khuôn xà giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1587 | 100m2 |
| 58 | GCLD cốt thép giằng, đường kính d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0988 | tấn |
| 59 | Gia công cấu kiện thép V50x50x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1238 | tấn |
| 60 | Bê tông giằng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1933 | m3 |
| 61 | Láng hố ga, rãnh nước có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,6128 | m2 |
| 62 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2784 | 100m2 |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3872 | tấn |
| 64 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7819 | m3 |
| 65 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131 | cái |
| 66 | Nắp ghi bằng Composit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 67 | GCLD ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0461 | 100m2 |
| 68 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0112 | tấn |
| 69 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0594 | tấn |
| 70 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,594 | m3 |
| 71 | GCLD ván khuôn bậc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0111 | 100m2 |
| 72 | Bê tông lót móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5575 | m3 |
| 73 | GCLD cốt thép bậc đường kính >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1929 | tấn |
| 74 | Bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5065 | m3 |
| 75 | Xây bậc cấp bằng gạch kích thước 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0204 | m3 |
| 76 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,0367 | m2 |
| 77 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,04 | m |
| 78 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,0367 | m2 |
| 79 | Ốp đá Granit màu đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,688 | m2 |
| 80 | Ốp đá granit ốp cổ bậc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,2788 | m2 |
| 81 | Lát đá bậc đá granit màu đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,54 | m2 |
| 82 | Lát đá Granit màu xám | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,36 | m2 |
| 83 | Tháo dỡ đá ốp cổ, mặt bậc cấp BC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,8057 | m2 |
| 84 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7141 | m3 |
| 85 | Ốp đá màu đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9486 | m2 |
| 86 | Ốp đá Granit màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1488 | m2 |
| 87 | Lát đá Granit màu đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,1155 | m2 |
| 88 | Lát đá Granit màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,988 | m2 |
| 89 | Mài, vệ sinh bề mặt đá bậc lên xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,2856 | m2 |
| 90 | Bê tông nền M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188,175 | m3 |
| 91 | Lát gạch Granito kích thước 400x400x30mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.456 | m2 |
| 92 | Lát nền đá Granit màu đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,75 | m2 |
| 93 | Lát nền đá Granit màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m2 |
| 94 | Lát nền đá Granit màu xám | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 222 | m2 |
| 95 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8201 | m3 |
| 96 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0325 | m3 |
| 97 | Xây tường thẳng bằng gạch kích thước 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8122 | m3 |
| 98 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,5993 | m2 |
| 99 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ; tường bo sân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,5993 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi