Gói thầu: 01.XL: Xây dựng công trình Nhà học 2 tầng 6 phòng trường mầm non Liên Minh - xã Liên Minh, huyện Đức Thọ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200716533-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án xây dựng cơ bản huyện Đức Thọ |
| Tên gói thầu | 01.XL: Xây dựng công trình Nhà học 2 tầng 6 phòng trường mầm non Liên Minh - xã Liên Minh, huyện Đức Thọ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200716160 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 09:56:00 đến ngày 2020-07-17 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,714,226,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 4,2 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 8,716 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 30,778 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 1,899 | 100m2 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,697 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả KT theo chương V | 3,964 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mô tả KT theo chương V | 3,183 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 62,992 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn dầm, giằng móng | Mô tả KT theo chương V | 2,362 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 25,857 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 11,89 | m3 |
| 12 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 9,604 | m3 |
| 13 | Lót lớp bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 6,655 | m2 |
| 14 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả KT theo chương V | 0,666 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả KT theo chương V | 3,413 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả KT theo chương V | 3,395 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 50,379 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 86,311 | m2 |
| 19 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 24,2 | m |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 86,311 | m2 |
| 21 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 35,908 | m2 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 3,136 | 100m2 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mô tả KT theo chương V | 0,406 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mô tả KT theo chương V | 0,753 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mô tả KT theo chương V | 3,823 | tấn |
| 26 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 20,567 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 6,355 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả KT theo chương V | 1,539 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả KT theo chương V | 4,631 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả KT theo chương V | 5,711 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 49,75 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 11,021 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả KT theo chương V | 10,897 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 121,491 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 1,981 | 100m2 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả KT theo chương V | 0,345 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả KT theo chương V | 1,812 | tấn |
| 38 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 17,985 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Mô tả KT theo chương V | 0,595 | 100m2 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả KT theo chương V | 0,582 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả KT theo chương V | 0,193 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả KT theo chương V | 0,131 | tấn |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 11,268 | m3 |
| 44 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 96,725 | m3 |
| 45 | Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mô tả KT theo chương V | 125,527 | m3 |
| 46 | Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 13,89 | m3 |
| 47 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 3,088 | m3 |
| 48 | Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 1,489 | m3 |
| 49 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 8,914 | m3 |
| 50 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 100x50x1.8 | Mô tả KT theo chương V | 2,916 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm | Mô tả KT theo chương V | 2,916 | tấn |
| 52 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.45 ly | Mô tả KT theo chương V | 6,062 | 100m2 |
| 53 | Tôn úp nóc khổ rộng 400 dày 0.45 ly | Mô tả KT theo chương V | 60,16 | m |
| 54 | Ke nhựa chống bão | Mô tả KT theo chương V | 2.064 | cái |
| 55 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 442,692 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 553,359 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 1.112,408 | m2 |
| 58 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 498,7 | m2 |
| 59 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 893,469 | m2 |
| 60 | Công tác sản xuất lắp dựng thép liên kết cột với tường, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=28 m | Mô tả KT theo chương V | 0,182 | tấn |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 335,844 | m |
| 62 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 40,548 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 960,771 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 67,28 | m2 |
| 65 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 542,736 | m2 |
| 66 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 (gạch 250x400 mm) | Mô tả KT theo chương V | 301,896 | m2 |
| 67 | Vẽ tranh cổ động | Mô tả KT theo chương V | 1 | toàn bộ |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 941,392 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 2.488,352 | m2 |
| 70 | Quét chống thấm Sika Latex R114 chống thấm mái, sê nô, ô văng ... (định mức 1kg/1m2) | Mô tả KT theo chương V | 157,133 | m2 |
| 71 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 118,554 | m2 |
| 72 | Trần tôn lạnh khung xương thép hộp 30x60x1,4 | Mô tả KT theo chương V | 34,927 | m2 |
| 73 | Bàn đá granit tự nhiên có giá đỡ bằng ke Inox | Mô tả KT theo chương V | 4,5 | m2 |
| 74 | Vách ngăn vệ sinh Compact HPL chịu nước dày 12mm | Mô tả KT theo chương V | 4,68 | m2 |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang bằng inox | Mô tả KT theo chương V | 25,281 | m2 |
| 76 | Tay vịn dành cho trẻ em bằng inox ống | Mô tả KT theo chương V | 19,29 | m |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng lan can hành lang bằng inox | Mô tả KT theo chương V | 57,946 | m2 |
| 78 | Sản xuất, lắp dựng khung sắt hộp tráng kẽm 16x16x1.2 sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 76,219 | m2 |
| 79 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa 16x16x1.2 sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 104,184 | m2 |
| 80 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi mở quay bằng cửa khung nhôm Việt Pháp kính trắng dày 6,38 ly, hệ 450, bản lề mở quay, 01 bộ khóa đa điểm | Mô tả KT theo chương V | 89,1 | m2 |
| 81 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở trượt bằng cửa khung nhôm Việt Pháp kính trắng dày 6,38 ly, hệ 2600, phụ kiện khóa sập, bánh xe trượt | Mô tả KT theo chương V | 99,864 | m2 |
| 82 | Sản xuất, lắp dựng vách kính bằng vách khung nhôm Việt Pháp kính trắng dày 6,38 ly | Mô tả KT theo chương V | 12,96 | m2 |
| 83 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả KT theo chương V | 8,658 | 100m2 |
| 84 | Quả cầu chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 85 | Phễu thu nước D110 | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 76mm | Mô tả KT theo chương V | 1,12 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | 100m |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm | Mô tả KT theo chương V | 42 | cái |
| 89 | Đai giữ ống | Mô tả KT theo chương V | 112 | cái |
| 90 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 78 | bộ |
| 91 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 92 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 22 | bộ |
| 93 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 94 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 95 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 96 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 97 | Lắp công tắc đảo chiều | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt quạt điện - Quạt đảo trần | Mô tả KT theo chương V | 42 | cái |
| 99 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 54 | cái |
| 100 | Lắp đặt thùng đun nước nóng | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 101 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mô tả KT theo chương V | 12 | hộp |
| 102 | Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 103 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 125Ampe | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 75Ampe | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 50Ampe | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 106 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 107 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Mô tả KT theo chương V | 30 | cái |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 25mm2 (2x16+1x10mm2) | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 (2x16mm2) | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 (2x6mm2) | Mô tả KT theo chương V | 235 | m |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (2x2,5mm2) | Mô tả KT theo chương V | 842 | m |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (2x1,5mm2) | Mô tả KT theo chương V | 1.162 | m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mô tả KT theo chương V | 1.050 | m |
| 114 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | Mô tả KT theo chương V | 3 | cọc |
| 115 | Dây thoát dưới đất, dây thép loại d=10mm | Mô tả KT theo chương V | 3,4 | m |
| 116 | Thanh nối đất, dây thép loại d=12mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | m |
| 117 | Lắp đặt tủ điện tổng toàn nhà | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 118 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 200Ampe | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 (CU/XLPE/PVC 2x16+1x10mm2) | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 120 | Lắp đặt Lavabo trẻ em | Mô tả KT theo chương V | 18 | bộ |
| 121 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi trẻ em | Mô tả KT theo chương V | 18 | bộ |
| 122 | Lắp đặt gương soi trẻ em | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 123 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Mô tả KT theo chương V | 24 | bộ |
| 124 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 125 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 126 | Lắp đặt giá treo | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 127 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 128 | Vòi Rumine trẻ em | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 129 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 130 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bể |
| 131 | Máy bơm nước | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 132 | Van phao cơ D20 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 133 | Van phao điện D20 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 32mm | Mô tả KT theo chương V | 0,66 | 100m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 25mm | Mô tả KT theo chương V | 1,6 | 100m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 20mm | Mô tả KT theo chương V | 0,16 | 100m |
| 137 | Lắp đặt van ren đồng D20 | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 138 | Nối thẳng PPR ren ngoài D25 | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 139 | Khóa nhựa D32 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 140 | Lắp đặt tê nhựa PVC D32x32 | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 141 | Lắp đặt tê nhựa PVC D32x25 | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 142 | Lắp đặt tê nhựa PVC D25x25 | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 143 | Lắp đặt tê nhựa PVC D25x20 | Mô tả KT theo chương V | 36 | cái |
| 144 | Lắp đặt cút nhựa PVC D20 90 độ | Mô tả KT theo chương V | 48 | cái |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa PVC D25 90 độ | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 146 | Lắp đặt cút nhựa PVC D25x20 90 độ | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 147 | Lắp đặt cút nhựa PVC D32 90 độ | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 20mm | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m |
| 149 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20x90 | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 125mm | Mô tả KT theo chương V | 0,35 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,72 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 75mm | Mô tả KT theo chương V | 0,15 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,75 | 100m |
| 155 | Lắp đặt tê nhựa chếch 45 độ D125/110 | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 156 | Lắp đặt tê nhựa chếch 45 độ D75/60 | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 157 | Lắp đặt tê nhựa chếch 45 độ D110/60 | Mô tả KT theo chương V | 30 | cái |
| 158 | Lắp đặt tê nhựa chếch 45 độ D60/60 | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 159 | Lắp đặt tê nhựa D60/48 | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 160 | Lắp đặt tê nhựa D60/42 | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 161 | Lắp đặt tê nhựa thông tắc D48/125 | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 162 | Lắp đặt tê nhựa thông tắc D48/75 | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn thu D125-60 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút nhựa chếch 135 độ D125 | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 165 | Lắp đặt cút nhựa chếch 135 độ D110 | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 166 | Lắp đặt cút nhựa chếch 135 độ D75 | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa chếch 135 độ D75 x90 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 168 | Lắp đặt cút nhựa chếch 135 độ D60 | Mô tả KT theo chương V | 36 | cái |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa chếch 135 độ D48 | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút nhựa chếch 135 độ D60x48 | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút nhựa chếch 135 độ D60x42 | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 172 | Lắp đặt cút nhựa vuông D42 | Mô tả KT theo chương V | 48 | cái |
| 173 | Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt d=48mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 174 | Siphông D48 | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 175 | Nắp lưới chống côn trùng D42 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 176 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 177 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả KT theo chương V | 10 | cọc |
| 178 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm | Mô tả KT theo chương V | 90 | m |
| 179 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=16mm | Mô tả KT theo chương V | 52 | m |
| 180 | Bật đỡ dây mái thép | Mô tả KT theo chương V | 120 | cái |
| 181 | Bật đỡ dây trên tường | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 182 | Sơn sắt thép | Mô tả KT theo chương V | 3 | hộp |
| 183 | Đào đất, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 22,5 | m3 |
| 184 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 0,15 | m3 |
| 185 | Đắp đất | Mô tả KT theo chương V | 22,35 | m3 |
| 186 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 40,84 | m3 |
| 187 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 14,506 | m3 |
| 188 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 1,969 | m3 |
| 189 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,048 | 100m2 |
| 190 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,121 | tấn |
| 191 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 3,447 | m3 |
| 192 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 8,418 | m3 |
| 193 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,056 | 100m2 |
| 194 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả KT theo chương V | 0,041 | tấn |
| 195 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 0,604 | m3 |
| 196 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,046 | 100m2 |
| 197 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả KT theo chương V | 0,108 | tấn |
| 198 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 1,262 | m3 |
| 199 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 200 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mô tả KT theo chương V | 19,944 | m2 |
| 201 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Mô tả KT theo chương V | 52,104 | m2 |
| 202 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 23,805 | m2 |
| 203 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 75,909 | m2 |
| 204 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 59,22 | m3 |
| 205 | Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 2,368 | m3 |
| 206 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 4,34 | m3 |
| 207 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 10,388 | m3 |
| 208 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,039 | 100m2 |
| 209 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,022 | 100m2 |
| 210 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Mô tả KT theo chương V | 0,962 | 100m2 |
| 211 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bể nước, đường kính <=10 mm | Mô tả KT theo chương V | 1,572 | tấn |
| 212 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bể nước, đường kính <=18 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,068 | tấn |
| 213 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 0,03 | m3 |
| 214 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,002 | 100m2 |
| 215 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 216 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,091 | 100m3 |
| 217 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả KT theo chương V | 64,108 | m2 |
| 218 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 17,36 | m2 |
| 219 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 81,468 | m2 |
| 220 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 0,032 | m3 |
| 221 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 5,89 | m3 |
| 222 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,008 | 100m2 |
| 223 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=6 m | Mô tả KT theo chương V | 0,001 | tấn |
| 224 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=6 m | Mô tả KT theo chương V | 0,006 | tấn |
| 225 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 0,044 | m3 |
| 226 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 0,079 | 100m2 |
| 227 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=28 m, đường kính <=10 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,067 | tấn |
| 228 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 0,925 | m3 |
| 229 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 30,188 | m2 |
| 230 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 29,584 | m2 |
| 231 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 7,956 | m2 |
| 232 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 9,25 | m2 |
| 233 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 9,25 | m2 |
| 234 | Sản xuất lắp dựng cửa tôn phẳng dày 42 ly khung sắt hộp | Mô tả KT theo chương V | 1,6 | m2 |
| 235 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 15,8 | m |
| 236 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 237 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 238 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 239 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 240 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (2x2,5mm2) | Mô tả KT theo chương V | 6 | m |
| 241 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (2x1,5mm2) | Mô tả KT theo chương V | 6 | m |
| 242 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 25mm2 (3x16+1x10mm2) | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| B | HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 56 | m3 |
| 2 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Mô tả KT theo chương V | 13,75 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 43,5 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d=100mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | 100m |
| 5 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm, đường kính d=76mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt măng xông d=100mm | Mô tả KT theo chương V | 17 | cái |
| 7 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài trời, đường kính d=65mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Bình chữa cháy CO2 MT3 | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 9 | Bình chữa cháy MFZ4 | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 10 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 4 | hộp |
| 11 | Bảng tiêu lệnh và nội quy | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 12 | Trung tâm báo cháy 5 kênh | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Đầu báo khói quang | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 14 | Đầu báo nhiệt | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 15 | Nút báo cháy khẩn cấp | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Chuông báo cháy | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Đèn báo vị trí | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Hộp tổ hợp chuông đèn nút ấn chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 19 | Thiết bị kiểm tra cuối nguồn | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt hộp đấu nối chuyên dụng | Mô tả KT theo chương V | 3 | hộp |
| 21 | Lắp đặt cáp tín hiệu 2x0.75 | Mô tả KT theo chương V | 196 | m |
| 22 | Lắp đặt cáp tín hiệu 10x2x0.5 | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 23 | Lắp đặt dây PVC 2x0.5 | Mô tả KT theo chương V | 86 | m |
| 24 | Lắp đặt hộp kỹ thuật báo cháy | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 25 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả KT theo chương V | 0,203 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,006 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 0,203 | m3 |
| 28 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 0,539 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả KT theo chương V | 4,896 | m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,007 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tả KT theo chương V | 0,011 | tấn |
| 32 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 0,15 | m3 |
| 33 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d=65mm | Mô tả KT theo chương V | 0,02 | 100m |
| 34 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm, đường kính d=65mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê tráng kẽm, đường kính d=60/100mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=65mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt van ren 1 chiều, đường kính van d=65mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt rắc co ren, đường kính d=65mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 39 | Lắp đặt kép ren, đường kính d = 65mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 40 | Máy bơm nước Q=40m3/H; H=45M | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 41 | Máy bơm dự phòng động cơ Diezel 40m3/h; H=40H-11,5Kw | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 42 | Bu lông + ecu M16 | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 43 | khởi động từ 60A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 60Ampe | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt đèn báo Exit | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 46 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 10mm2 (3x6mm2) | Mô tả KT theo chương V | 10 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (2x1,5mm2) | Mô tả KT theo chương V | 80 | m |
| 49 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d=100mm | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m |
| 50 | Lắp đặt van chặn, đường kính van d=100mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm, đường kính d=100mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 53 | Lắp đặt họng cứu hoả đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 54 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | cặp bích |
| 55 | Joang cao su các loại | Mô tả KT theo chương V | 24 | bộ |
| 56 | Bu lông + ecu M16 | Mô tả KT theo chương V | 96 | bộ |
| 57 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=65mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm | Mô tả KT theo chương V | 0,03 | 100m |
| 59 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 1,124 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi