Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200716243-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bác Ái
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200658265
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững (theo Quyết định số 887/QĐ-UBND ngày 12/6/2020 của Ủy ban nhân dân huyện Bác Ái).
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-07 09:56:00 đến ngày 2020-07-14 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,523,086,999 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG ĐI BÃI VẬT LIỆU HỒ PHƯỚC TRUNG
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : > 5 cây Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 12,42 100m2
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4,312 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4,312 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4,312 100m3/2km
5 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,771 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,771 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,771 100m3/2km
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 22,712 100m3
9 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 7,656 100m3
10 Cung cấp đất đắp Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 3.036,8 m3
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,075 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,025 100m3
13 Đá 4x6 kẹp vữa mác 50 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,12 m3
14 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2,67 m3
15 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2,71 m3
16 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,37 m3
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đường dẫn 2 bên cống dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 10 m3
18 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4,39 m2
19 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,507 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,327 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,952 tấn
22 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4 cái
23 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,068 100m3
24 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 45,774 m3
25 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,509 100m3
26 Vận chuyển đất đào còn thừa đi đổ 1km đầu bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,017 100m3
27 Vận chuyển đất đào còn thừa đi đổ 1km còn lại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,017 100m3
28 Đá 4*6 kẹp vữa mác 50 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 31,18 m3
29 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 19,29 m3
30 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 35,1 m3
31 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,83 m3
32 Bê tông tấm đan đá 1x2 vữa bê tông mác 300 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 13,79 m3
33 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đường dẫn dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 51,67 m3
34 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày ≤20cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 26,9 m3
35 Ván khuôn thép Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4,309 100m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,214 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,202 tấn
38 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 31,6 m2
39 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 cái
40 Cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 cái
41 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 28 cái
42 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,631 100m3
43 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 69,915 m3
44 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,777 100m3
45 Vận chuyển đất đào còn thừa đi đổ 1km đầu bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,554 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km còn lại trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,554 100m3
47 Đá 4*6 kẹp vữa mác 50 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 15,54 m3
48 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông gia cố mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 239,37 m3
49 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 7,768 100m2
50 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 39,21 m2
51 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 25,79 m3
52 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông rãnh thoát nước đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 25,79 m3
53 Ván khuôn thép Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,32 100m2
54 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 5,34 m2
B HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG THAM DÚ ĐI KHU SẢN XUẤT SUỐI LE ( THAM DÚ 6 )
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : > 5 cây Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 13,5 100m2
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 5,157 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 5,157 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 5,157 100m3/2km
5 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 7,108 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 7,108 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 7,108 100m3/2km
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 24,601 100m3
9 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 13,972 100m3
10 Cung cấp đất đắp Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 3.857,3 m3
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,149 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,05 100m3
13 Đá 4*6 kẹp vữa mác 50 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2,31 m3
14 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 5,47 m3
15 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6,06 m3
16 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2,36 m3
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đường dẫn hai bên cống dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 20 m3
18 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 8,91 m2
19 Ván khuôn thép Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,861 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,065 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,19 tấn
22 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 8 cái
23 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,071 100m3
24 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 45,882 m3
25 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,51 100m3
26 Vận chuyển đất đào còn thừa đi đổ 1km đầu bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,02 100m3
27 Vận chuyển đất đào còn thừa đi đổ 1km còn lại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,02 100m3
28 Đá 4x6 kẹp vữa M50 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 32,46 m3
29 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 17,52 m3
30 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 36,06 m3
31 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 18,33 m3
32 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 300 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 11,51 m3
33 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đường dẫn dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 51,67 m3
34 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mái gia cố, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 14,32 m3
35 Ván khuôn thép Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4,856 100m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,19 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,089 tấn
38 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 31,6 m2
39 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 cái
40 Cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 cái
41 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 28 cái
42 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m dưới nước Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 8 rọ
43 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,918 100m3
44 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 82,182 m3
45 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,913 100m3
46 Vận chuyển đất đào còn thừa đi đổ 1km đầu bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,826 100m3
47 Vận chuyển đất đào đi đổ 1km còn lại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,826 100m3
48 Đá 4*6 kẹp vữa mác 50 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 18,26 m3
49 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mái gia cố đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 319,7 m3
50 Ván khuôn thép Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 9,131 100m2
51 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 49,38 m2
52 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 122,25 m3
53 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông rãnh thoát nước đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 122,25 m3
54 Ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,518 100m2
55 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 25,29 m2
56 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1 cái
57 Cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1 cái
58 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 140 cái
59 Đào móng cọc tiêu, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 3,78 m3
60 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 3,78 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->