Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200713535-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÂN PHƯỚC QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200713306 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xây dựng cơ bản tập trung, ngân sác tỉnh hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 16:39:00 đến ngày 2020-07-17 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,798,002,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *\ Nền đường mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 = máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18.677,669 | 1 m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp 2 = máy ủi | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 618,803 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly <300m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6.928,747 | 1 m3 |
| 4 | Đào nền đường đất cấp 4 = máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2.783,709 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất C4 đổ đi cự ly <300m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2.783,709 | 1m3 |
| 6 | Đắp nền đường K95 bằng máy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4.820,174 | 1m3 |
| 7 | Đánh cấp nền đường =NL | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 107,585 | 1m3 |
| 8 | Đào rãnh đất cấp 3 = M | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 275,189 | 1 m3 |
| 9 | Đào rãnh đất cấp 4 = M | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 199,694 | 1 m3 |
| 10 | Bê tông rãnh dọc M150 đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 135,679 | 1 m3 |
| 11 | Ván khuôn rãnh | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 736,543 | 1m2 |
| 12 | Đào khuôn rãnh dọc bằng nhân công | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 135,679 | 1 m3 |
| 13 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m taluy âm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 21 | 1rọ |
| B | *\ Cống tròn, ngầm tràn | |||
| C | * Thân cống | |||
| 1 | Bê tông ống cống đúc sẵn M250 đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 35,51 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 582,37 | 1 m2 |
| 3 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,689 | 1 tấn |
| 4 | Cốt thép ống cống d<=18mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,782 | 1 tấn |
| 5 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 316,77 | 1 m2 |
| 6 | Lắp đặt ống cống D150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 31 | 1 m |
| 7 | Lắp đặt ống cống D100 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 38 | 1 m |
| 8 | Mối nối cống D150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | 1 mối |
| 9 | Mối nối cống D100 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 38 | 1 mối |
| 10 | Bê tông móng cống M150 đá 4x6 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 59,02 | 1 m3 |
| 11 | dăm sạn đệm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,73 | 1 m3 |
| D | * Thượng lưu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 22,76 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 21,8 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 sân cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,33 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,27 | 1 m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm móng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,37 | 1 m3 |
| E | * Hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 24,8 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 4x6 móng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 23,59 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 sân công | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,01 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,01 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông M150 đá 4x6 sân gia cố | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16,16 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,01 | 1 m3 |
| 7 | Dăm sạn đệm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 17,45 | 1 m3 |
| F | *Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 322,38 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 260,83 | 1 m3 |
| 3 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 83 | 1 rọ |
| 4 | Ván khuôn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 475,91 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi