Gói thầu: Thi công xây dựng Công trình Cấp nước sinh hoạt xã Đức Hồng, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng;

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200717434-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng Công trình Cấp nước sinh hoạt xã Đức Hồng, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng;
Số hiệu KHLCNT 20200610538
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay Ngân hàng Thế giới (WB) và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-07 12:02:00 đến ngày 2020-07-17 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,229,905,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C Liên xóm Nà Khiêu, Nà Ngườm, Đầu Cầu - Phần đất
1 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 71,3 m3
2 Đào xúc đất, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2 m3
3 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,2 m3
4 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,3 m3
D Liên xóm Nà Rầy 1-2 - Phần đất
1 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,1 m3
2 Đào cát lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,5 m3
3 Đào xúc đất, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,3 m3
4 Đào đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42,5 m3
5 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 140,15 m3
6 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,68 m3
E Liên xóm Nà Khiêu, Nà Ngườm, Đầu Cầu (Bể thu nước đầu nguồn; Giếng thu nước; Nhà trạm bơm + thiết bị + vật tư)
1 Bê tông 150# đáy bể, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,434 m3
2 Bê tông 150# tường bể, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,575 m3
3 Bê tông cốt thép 200# tấm đan (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,144 m3
4 Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6 m2
5 Ván khuôn gỗ tấm đan (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,094 100m2
6 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0101 tấn
7 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0062 tấn
8 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50-M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
9 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 50 (1 chiều) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
10 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
11 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
12 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
13 Lắp đặt côn tráng kẽm ĐK 50/40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
14 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
15 Lắp tấm đan thủ công, G <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
16 Rọ chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
17 Xây móng đá hộc 75# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,7 m3
18 Xây tường thẳng, đá hộc, 75# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,9 m3
19 Bê tông 150# chèn , đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,257 m3
20 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47,8 m2
21 Sản xuất lắp dựng lưới thép mạ kẽm B40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,4 m2
22 Thép hộp mạ (25x50x1,8) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0432 tấn
23 Sản xuất cột bằng thép hình L (75x75x7) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1656 tấn
24 Thép hộp mạ L(40x40x1)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1434 tấn
25 Sản xuất sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0129 tấn
26 Lắp dựng thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3651 tấn
27 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50-M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
28 Lắp đặt ống nhựa HDPE (PN12,5) ĐK63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
29 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
30 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 50 (1 chiều) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
31 Đai vít ống ĐK50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
32 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
33 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
34 Rọ chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
35 Khâu nối PE ren ngoài fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
36 Khóa cầu 8 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
37 Bản lề cối Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
38 Cát lót móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,27 m3
39 Xây móng đá hộc 75# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,2 m3
40 Bê tông cốt thép 200# giằng móng, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,297 m3
41 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày 22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2 m3
42 Xây bậc đá hộc 75# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,28 m3
43 Bê tông cốt thép 200# lanh tô, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 m3
44 Bê tông 200# bệ máy , đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,301 m3
45 Bê tông 150# nền, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,41 m3
46 Láng nền nhà, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1 m2
47 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,1 m2
48 Trát tường trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,8 m2
49 Trát bậc, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,54 m2
50 Ván khuôn gỗ giằng (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,063 100m2
51 Ván khuôn gỗ lanh tô (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,027 100m2
52 Sơn tường ngoài trời bằng sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,1 m2
53 Sơn tường trong nhà bằng sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,8 m2
54 Sen hoa sắt cửa sổ d=14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m2
55 Sen hoa sắt ô thoáng d = 14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,32 m2
56 Sản xuất xà gồ thép hộp (40x40x1)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0096 tấn
57 Lợp mái tôndày 0,4 mm- 6 sóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0786 100m2
58 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,22 m
59 Tôn úp sườn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,08 m
60 Cửa đi pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0269 tấn
61 Cửa sổ pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0198 tấn
62 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
63 Khóa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
64 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0504 tấn
65 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0129 tấn
66 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0031 tấn
67 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0015 tấn
68 Máy bơm nước ly tâm trục ngang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
69 Dây bơm B1;B2 3x16+1x10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 m
70 Cầu dao tổng 50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
71 Tủ điều khiển máy bơm - sơn tĩnh điện (KT400x300x200) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
72 Đèn com pact3u- 20W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
73 Đui đèn DDx45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
74 Công tắc 2 hạt 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
75 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chiều 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
76 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
77 Lắp đặt ống ghen nhựa ĐK <=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 m
78 Mặt 02 lỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
79 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
80 Lắp đặt công tơ điện 3 pha Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
81 Bu lông Ecu M16-170 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
82 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 (1 chiều) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
83 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 50 (2 chiều) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
84 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 - A1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
85 Lắp đặt cút tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
86 Lắp đặt kép tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
87 Lắp đặt rắc co tráng kẽm fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
88 Lắp đặt côn tráng kẽm fi 66/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
89 Lắp đặt tê tráng kẽm fi 50/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
90 Chốt khóa cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
91 Rọ chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
92 Công lắp máy bơm + thử máy (NC bậc 3/7-N1) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 công
F Liên xóm Nà Khiêu, Nà Ngườm, Đầu Cầu ( Bể lọc + Bể áp lực + Khử khuẩn; Nhà thiết bị khử khuẩn + vật tư; Cột điện 3 pha, 1 pha)
1 Phá đá bằng máy khoan đá cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,187 100m3
2 Xây móng đá hộc 75# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47,4 m3
3 Xây bậc đá hộc 75# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1 m3
4 Bê tông 150# sân, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,346 m3
5 Bê tông 150# lót + đỡ tấm đan, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,031 m3
6 Bê tông cốt thép 200# đáy, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,121 m3
7 Bê tông cốt thép 200# tường, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,341 m3
8 Bê tông cốt thép 200# dầm, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,452 m3
9 Bê tông cốt thép 200# tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,065 m3
10 Bê tông 150# đường, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,2 m3
11 Làm tầng lọc sỏi d= 2-4cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,068 100m3
12 Làm tầng lọc cát thạch anh d= 0,6-1,2mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,057 100m3
13 Xây gạch chỉ 2 lỗ xây trụ, chiều cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,21 m3
14 Xây gạch chỉ 2 lỗ xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,65 m3
15 Xây gạch chỉ 2 lỗ xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,67 m3
16 Trát trụ dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,7 m2
17 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72,4 m2
18 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,9 m2
19 Ván khuôn gỗ (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,733 100m2
20 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,194 100m2
21 Sản xuất lắp dựng lưới thép B40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,4 m2
22 Láng đáy, mặt bể, dày 2cm, vữa XM 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 156 m2
23 Quét nước XM 2 nước trong, ngoài bể 2 lần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 296,5 m2
24 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK 12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4795 tấn
25 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK 12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5529 tấn
26 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0201 tấn
27 Lắp dựng cốt thép dầm ĐK 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2899 tấn
28 Lắp dựng cốt thép dầm ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0417 tấn
29 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6864 tấn
30 Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,335 tấn
31 Lắp dựng cốt thép thang hộp mạ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0142 tấn
32 Sản xuất cột bằng thép hình L(40x40x4)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1131 tấn
33 Sản xuất sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,011 tấn
34 Sản xuất thép hộp cổng L(25x50x1,8) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0292 tấn
35 Tôn tấm dày 2 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,3 kg
36 Lắp dựng thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1788 tấn
37 Lắp dựng tấm đan, G <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 95 cái
38 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
39 Ống nhựa Tiền phong ĐK 75 xả tràn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 m
40 Cút nhựa Tiền phong ĐK 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
41 Ống nhựa Tiền phong ĐK 42 thoát nước kè Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m
42 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 80 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
43 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
44 Lắp đặt đồng hồ đo nước tổng mặt bích ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
45 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
46 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
47 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 80/80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
48 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 80/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
49 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
50 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
51 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
52 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
53 Lắp đặt cút cong tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
54 Lắp đặt côn tráng kẽm ĐK 80/66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
55 Lắp đặt côn tráng kẽm ĐK 80/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
56 Rọ chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
57 Khâu nối ren ngoài PE ĐK 75/66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
58 Khâu nối ren ngoài PE ĐK 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
59 Khóa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
60 Sơn chống gỉ ngoài trời thép L, cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 kg
61 Sơn nước kinh tế ngoài trời (tường rào) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,5 m2
62 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
63 Bê tông cốt thép 200# móng trụ, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m3
64 Bê tông cốt thép 200# trụ, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,325 m3
65 Bê tông cốt thép 200# sàn, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,421 m3
66 Bê tông cốt thép 200# lanh tô, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,062 m3
67 Bê tông 200# bệ máy, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,108 m3
68 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,57 m3
69 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
70 Trát tường trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m2
71 Láng nền nhà, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,9 m2
72 Ván khuôn gỗ (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,378 100m2
73 Sơn tường ngoài trời bằng sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
74 Sơn tường trong nhà bằng sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m2
75 Sen hoa sắt cửa sổ d=14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m2
76 Sen hoa sắt ô thoáng d = 14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m2
77 Lợp mái tôndày 0,4 mm- 6 sóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,125 100m2
78 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,32 m
79 Tôn úp sườn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,5 m
80 Cửa đi pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0403 tấn
81 Cửa sổ pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0154 tấn
82 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
83 Khóa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
84 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1408 tấn
85 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,017 tấn
86 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0035 tấn
87 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0018 tấn
88 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0616 tấn
89 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0228 tấn
90 Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0603 tấn
91 Sản xuất xà gồ thép hộp L(40x40x1)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0238 tấn
92 Máy bơm trục ngang LD-370, Q= 3-6 m3/h Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
93 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
94 Đèn com pct 3u-20W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
95 Đui đèn DDx45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
96 Công tắc 2 hạt 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
97 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chiều 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
98 Lắp đặt ống ghen nhựa, ĐK <=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
99 Mặt 02 lỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
100 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
101 Bu lông Ecu M16-170 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
102 Ống nhựa chịu nhiệt PPR ĐK 25 - PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 m
103 Đầu nối thẳng ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
104 Nối góc ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
105 Rắc co ren ngoài ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
106 Van bi nhựa ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
107 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 25 (1 chiều) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
108 Lắp đặt đồng hồ đo nước lạnh ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
109 Máy bơm định lượng (11l/h); P=45W; 220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
110 Bồn nhựa đứng 300 lít-TA.300D Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
111 Chốt khóa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
112 Cloramin B Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 thùng
113 Test kit đo clo dư: Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
114 Công lắp bơm + thiết bị (NC 3/7-N1) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 công
115 Bê tông 150# móng, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,612 m3
116 Ván khuôn gỗ móng (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,251 100m2
117 Sản xuất cột bằng thép hình L(75x75x7) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8635 tấn
118 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0181 tấn
119 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0367 tấn
120 Cáp điện 2 pha (2x10)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 130 m
121 Dây cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE/0,6/kv (4x35)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 256 m
122 Lắp dựng cột điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9183 tấn
123 Má ốp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
124 Kẹp xiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
125 Khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
126 Dây khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
127 Đầu cột đồng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
128 Bu lông M10-140 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
129 Móc cáp treo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
130 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
131 Kéo rải, lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m
132 Sơn chống gỉ ngoài trời Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 kg
G Liên xóm Nà Khiêu, Nà Ngườm, Đầu Cầu (Đường ống + mố néo; vòi hộ gia đình; hố van xả cặn, điều tiết; mốc định vị)
1 Đào đất đặt đường ống, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m3
2 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 578,72 m3
3 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.632,51 m3
4 Xây đá hộc 75# mố néo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,34 m3
5 Phá bê tông chôn ống qua đường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,16 m3
6 Bê tông 200# lấp ống qua đường, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,16 m3
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,55 100m
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN10) ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,96 100m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN6) ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,3 100m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN6) ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,3 100m
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN6) ĐK 63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,86 100m
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN6) ĐK 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,5 100m
13 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
14 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,19 100m
15 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,56 100m
16 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,66 100m
17 Đai khởi thủy fi 40/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
18 Đai khởi thủy fi 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
19 Đai khởi thủy fi 25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 118 bộ
20 Khâu nối ren ngoài PE fi 75/66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
21 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
22 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
23 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
24 Ba chạc chuyển bậc fi 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35 bộ
25 Ba chạc chuyển bậc fi 40/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35 bộ
26 Ba chạc chuyển bậc fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
27 Ba chạc chuyển bậc fi 50/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35 bộ
28 Ba chạc chuyển bậc fi 50/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
29 Ba chạc chuyển bậc fi 63/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
30 Ba chạc chuyển bậc fi 63/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
31 Ba chạc chuyển bậc fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
32 Ba chạc chuyển bậc fi 75/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
33 Ba chạc chuyển bậc fi 75/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
34 Ba chạc chuyển bậc fi 75/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
35 Ba chạc 90 độ fi 63 HDPE Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
36 Ba chạc 90 độ fi 50 HDPE Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
37 Đầu nối thẳng HDPE fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
38 Đầu nối thẳng HDPE fi 63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
39 Đầu nối thẳng HDPE fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17 bộ
40 Đầu nối thẳng HDPE fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 bộ
41 Đầu nối thẳng HDPE fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
42 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 75/63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
43 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
44 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 63/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
45 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
46 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
47 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
48 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 69 bộ
49 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
50 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
51 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
52 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
53 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
54 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
55 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
56 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
57 Bu lông M14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46 cái
58 Thép tấm bắt đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23 kg
59 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 154,5 m3
60 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,12 100m
61 Lắp đặt van ren kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 206 cái
62 Lắp đặt cút tráng kẽm 90 ĐK15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 618 cái
63 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 206 cái
64 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 412 cái
65 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 206 bộ
66 Lắp đặt côn tráng kẽm 20/15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 412 cái
67 Khâu nối ren ngoài PE fi 20-15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 206 bộ
68 Bê tông 150# hố van, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,72 m3
69 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,339 100m2
70 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng ĐK15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 206 cái
71 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,6 100m
72 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 412 cái
73 Lắp đặt măng sông tráng kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 206 cái
74 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm ĐK15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 412 cái
75 Hộp bảo vệ đồng hồ nhựa Polypropylen Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 206 cái
76 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, vữa XM cát mịn 75# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,5 m2
77 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8 m3
78 Bê tông 150# hố van , đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,56 m3
79 Bê tông cốt thép 200# tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 m3
80 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0078 tấn
81 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0758 100m2
82 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
83 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
84 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
85 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 25 xả cặn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
86 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
87 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
88 Khâu nối ren ngoài PE fi 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
89 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
90 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
91 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 40 xả cặn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
92 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
93 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
94 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
95 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6 m3
96 Bê tông 150# hố van, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,12 m3
97 Bê tông cốt thép 200# tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 m3
98 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0156 tấn
99 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1516 100m2
100 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
101 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
102 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
103 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 50 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
104 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
105 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
106 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
107 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
108 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
109 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
110 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 40 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
111 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
112 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
113 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
114 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
115 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 66 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
116 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 66mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
117 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 66/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
118 Khâu nối ren ngoài PE fi 75/66 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
119 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
120 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
121 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 32 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
122 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
123 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
124 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,45 m3
125 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,58 m3
126 Bê tông cốt thép 200# mốc định vị, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,41 m3
127 Ván khuôn gỗ mốc định vị Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0667 100m2
128 Cốt thép mốc định vị, đường kính 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2291 100kg
129 Lắp dựng cấu kiện, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29 cái
130 Sơn đỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 kg
H Liên xóm Nà Rầy 1-2 (Giếng thu nước; nhà trạm bơm + thiết bị + vật tư)
1 Đắp, chèn sỏi suối d=2-4 cm thành giếng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,8 m3
2 Bê tông 150# lót móng, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,325 m3
3 Bê tông cốt thép 200# đáy, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,65 m3
4 Bê tông cốt thép 200# thành, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,953 m3
5 Bê tông cốt thép 200# dầm, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,187 m3
6 Bê tông cốt thép 200# tấm đan, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,064 m3
7 Quét nước xi măng trong, ngoài 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54,6 m2
8 Bạt dứa 2 lớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 62,3 m2
9 Ván khuôn gỗ đáy (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,87 100m2
10 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,053 100m2
11 Lắp dựng cốt thép đáy giếng, ĐK 12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2378 tấn
12 Lắp dựng cốt thép thành giếng, ĐK (10-12)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9074 tấn
13 Lắp dựng cốt thép đáy thành giếng, ĐK 6mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0066 tấn
14 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK 16mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0276 tấn
15 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK 6mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0054 tấn
16 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0826 tấn
17 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0489 tấn
18 Sản xuất thang thép không rỉ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0204 tấn
19 Lắp dựng tấm đan, G <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
20 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
21 Bơm nước hố móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 ca
22 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
23 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN6) ĐK 90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,09 100m
24 Nút bịt nhựa HDPE ĐK 90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
25 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
26 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
27 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
28 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 50 (1 chiều) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
29 Đai vít ống ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
30 Khâu nối PE ren ngoài fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
31 Rọ chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
32 Cát lót móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,27 m3
33 Xây móng đá hộc 75# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,2 m3
34 Bê tông cốt thép 200# giằng móng, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,297 m3
35 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày 22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2 m3
36 Xây bậc đá hộc 75# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,32 m3
37 Bê tông cốt thép 200# lanh tô, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 m3
38 Bê tông 200# bệ máy, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,301 m3
39 Bê tông 150# nền, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,41 m3
40 Láng nền nhà, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1 m2
41 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,1 m2
42 Trát tường trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,8 m2
43 Trát bậc, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,54 m2
44 Ván khuôn gỗ giằng (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,027 100m2
45 Ván khuôn gỗ lanh tô (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0057 100m2
46 Sơn tường ngoài nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,1 m2
47 Sơn tường trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,8 m2
48 Sen hoa sắt cửa sổ d=14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m2
49 Sen hoa sắt ô thoáng d=14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,32 m2
50 Lắp dựng xà gồ thép hộp L(40x40x1)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0096 tấn
51 Lợp mái tôndày 0,4 mm- 6 sóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0786 100m2
52 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,22 m
53 Tôn úp sườn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,08 m
54 Cửa đi pa nô sắt hộp màu sơn xanh 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0269 tấn
55 Cửa sổ pa nô sắt hộp màu sơn xanh 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0198 tấn
56 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
57 Khóa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
58 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0504 tấn
59 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0129 tấn
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0031 tấn
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0015 tấn
62 Máy bơm nước ly tâm trục ngang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
63 Dây bơm B1;B2 3x16+1x10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 m
64 Cầu dao tổng 50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
65 Tủ điều khiển máy bơm - sơn tĩnh điện (KT400x300x200) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
66 Đèn com pact3u- 20W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
67 Đui đèn DDx45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
68 Công tắc 2 hạt 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
69 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chiều 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
70 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
71 Lắp đặt ống ghen nhựa ĐK <=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 m
72 Mặt 02 lỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
73 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
74 Lắp đặt công tơ điện 3 pha Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
75 Bu lông Ecu M16-170 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
76 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 50 (1 chiều) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
77 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50 - A1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
78 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
79 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
80 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
81 Lắp đặt côn tráng kẽm ĐK 66/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
82 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 50/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
83 Chốt khóa cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
84 Rọ chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
85 Công lắp máy bơm + thử máy (NC bậc 3/7-N1) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 công
I Liên xóm Nà Rầy 1-2 (Bể lọc + bể áp lực + khử khuẩn; Nhà thiết bị khử khuẩn + vật tư; Cột điện 3 pha, 1 pha)
1 Xây tường đá hộc, cao <=2m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,3 m3
2 Xây bậc đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1 m3
3 Xây móng đá hộc, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 m3
4 Bê tông 150# lót móng, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,926 m3
5 Bê tông 150# sân + đỡ tấm đan, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,517 m3
6 Bê tông cốt thép 200# đáy, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,237 m3
7 Bê tông cốt thép 200# tường, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,125 m3
8 Bê tông cốt thép 200# dầm, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,968 m3
9 Bê tông cốt thép 200# tấm đan, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,81 m3
10 Bê tông 150# đường, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,24 m3
11 Làm tầng lọc sỏi d= 2-4cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,073 100m3
12 Làm tầng lọc cát thạch anh d= 0,6-1,2mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,061 100m3
13 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây trụ chiều cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 m3
14 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,21 m3
15 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,86 m3
16 Trát vữa dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,6 m2
17 Trát tường gạch, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 66,9 m2
18 Ván khuôn gỗ (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,25 100m2
19 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,337 100m2
20 Sản xuất lắp dựng lưới thép B40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,5 m2
21 Láng đáy, mặt bể, dày 2cm, vữa XM 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 111,6 m2
22 Quét nước XM 2 nước trong, ngoài bể 2 lần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 277,8 m2
23 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK 12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0165 tấn
24 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK 12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9212 tấn
25 Lắp dựng cốt thép tường bể, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0149 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2021 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0278 tấn
28 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5708 tấn
29 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2806 tấn
30 Sản xuất thang hộp mạ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0142 tấn
31 Sản xuất thép hình L(40x40x4)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0817 tấn
32 Sản xuất sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0073 tấn
33 Sản xuất thép hộp cổng L(25x50x1,8) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0292 tấn
34 Tôn tấm dày 2 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,3 kg
35 Lắp dựng thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1437 tấn
36 Lắp dựng tấm đan, G <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 73 cái
37 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
38 Ống nhựa Tiền phong fi 75 xả tràn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 m
39 Cút nhựa Tiền phong fi 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
40 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 80 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
41 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50 - M Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
42 Lắp đặt đồng hồ đo nước tổng mặt bích ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
43 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
44 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
45 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 80/80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
46 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK80/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
47 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
48 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
49 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
50 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
51 Lắp đặt cút cong tráng kẽm ĐK 80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
52 Lắp đặt côn tráng kẽm ĐK 80/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
53 Lắp đặt côn tráng kẽm ĐK 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
54 Rọ chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
55 Khâu nối ren ngoài PE fi 90/80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
56 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
57 Khóa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
58 Sơn chống gỉ ngoài trời thép L, cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 kg
59 Sơn nước kinh tế ngoài trời (tường rào) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,3 m2
60 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
61 Bê tông cốt thép 200# móng trụ, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3 m3
62 Bê tông cốt thép 200# trụ, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,575 m3
63 Bê tông cốt thép 200# sàn, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,421 m3
64 Bê tông cốt thép 200# lanh tô, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,062 m3
65 Bê tông 200# bệ máy, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,108 m3
66 Xây gạch chỉ 2 lỗ, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,57 m3
67 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
68 Trát tường trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m2
69 Láng nền nhà, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,9 m2
70 Ván khuôn gỗ (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,398 100m2
71 Sơn tường ngoài trời bằng sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
72 Sơn tường trong nhà bằng sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m2
73 Sen hoa sắt cửa sổ d=14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m2
74 Sen hoa sắt ô thoáng d = 14x14 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m2
75 Lợp mái tôndày 0,4 mm- 6 sóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,125 100m2
76 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,32 m
77 Tôn úp sườn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,5 m
78 Cửa đi pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0403 tấn
79 Cửa sổ pa nô sắt hộp màu sơn xanh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0154 tấn
80 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
81 Khóa cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
82 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1686 tấn
83 Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0245 tấn
84 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0035 tấn
85 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0018 tấn
86 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0616 tấn
87 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0228 tấn
88 Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0603 tấn
89 Sản xuất xà gồ thép hộp L(40x40x1)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0238 tấn
90 Máy bơm trục ngang LD-370, Q= 3-6 m3/h Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
91 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
92 Đèn com pct 3u-20W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
93 Đui đèn DDx45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
94 Công tắc 2 hạt 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
95 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chiều 10A/220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
96 Lắp đặt ống ghen nhựa, ĐK <=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
97 Mặt 02 lỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
98 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
99 Bu lông Ecu M16-170 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
100 Ống nhựa chịu nhiệt PPR fi 25 - PN10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 m
101 Đầu nối thẳng fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
102 Nối góc fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
103 Rắc co ren ngoài fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
104 Van bi nhựa fi 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
105 Lắp đặt van ren tráng kẽm fi 25 (1 chiều) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
106 Lắp đặt đồng hồ đo nước lạnh fi 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
107 Máy bơm định lượng (11L/h); P=45W; 220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
108 Bồn nhựa đứng 300 lít-TA.300D Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
109 Chốt khóa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
110 Cloramin B Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 thùng
111 Test kit đo clo dư: Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
112 Công lắp bơm + thiết bị (NC bậc 3/7-N1) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 công
113 Bê tông 150# móng, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,132 m3
114 Ván khuôn gỗ móng (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2032 100m2
115 Sản xuất cột bằng thép hình L (75x75x7) mm, L (50x50x5) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6884 tấn
116 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0143 tấn
117 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0346 tấn
118 Cáp điện 2 pha (2x10)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 160 m
119 Dây cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE/0,6/kv (4x35)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 206 m
120 Lắp cột thép các loại (cột điện) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7373 tấn
121 Má ốp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
122 Kẹp xiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
123 Khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
124 Dây khóa đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
125 Đầu cột đồng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
126 Bu lông M10-140 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
127 Móc cáp treo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
128 Lắp đặt aptomat loại 3 pha - 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
129 Kéo rải, lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m
130 Sơn chống gỉ ngoài trời Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 kg
J Liên xóm Nà Rầy 1-2 (Đường ống + mố néo; vòi gia đình; hố van xả cặn, điều tiết; mốc định vị )
1 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 369,87 m3
2 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 922,58 m3
3 Phá bê tông chôn ống qua đường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,98 m3
4 Bê tông 200# lấp ống qua đường + mố néo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,65 m3
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,55 100m
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN10) ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,08 100m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN6) ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,13 100m
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN6) ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,85 100m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN6) ĐK 63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,32 100m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) ĐK 63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,15 100m
11 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
12 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
13 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,63 100m
14 Đai khởi thủy fi 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
15 Đai khởi thủy fi 25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 105 bộ
16 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
17 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
18 Khâu nối ren ngoài PE fi 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
19 Ba chạc chuyển bậc fi 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27 bộ
20 Ba chạc chuyển bậc fi 40/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23 bộ
21 Ba chạc chuyển bậc fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
22 Ba chạc chuyển bậc fi 50/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
23 Ba chạc chuyển bậc fi 50/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
24 Ba chạc chuyển bậc fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
25 Ba chạc chuyển bậc fi 63/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
26 Ba chạc chuyển bậc fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
27 Ba chạc 90 độ fi 63 HDPE Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
28 Ba chạc 90 độ fi 40 HDPE Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
29 Đầu nối thẳng HDPE fi 63 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17 bộ
30 Đầu nối thẳng HDPE fi 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
31 Đầu nối thẳng HDPE fi 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
32 Đầu nối thẳng HDPE fi 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
33 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
34 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 63/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
35 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
36 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
37 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 32/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
38 Đầu nối chuyển bậc HDPE fi 25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27 bộ
39 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
40 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
41 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
42 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
43 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
44 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
45 Bu lông M14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
46 Thép tấm bắt đai Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 kg
47 Sản xuất thép hình L (50x50x5) mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0275 tấn
48 Đắp đất đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 109,5 m3
49 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,92 100m
50 Lắp đặt van ren kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 146 cái
51 Lắp đặt cút tráng kẽm 90 ĐK15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 438 cái
52 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 146 cái
53 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 292 cái
54 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 146 bộ
55 Lắp đặt côn tráng kẽm 20/15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 292 cái
56 Khâu nối ren ngoài PE fi 20-15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 146 bộ
57 Bê tông 150# hố van, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,56 m3
58 Ván khuôn gỗ (tc) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,949 100m2
59 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng ĐK15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 146 cái
60 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,6 100m
61 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 292 cái
62 Lắp đặt măng sông tráng kẽm ĐK 15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 146 cái
63 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm ĐK15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 292 cái
64 Hộp bảo vệ đồng hồ nhựa Polypropylen Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 146 cái
65 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, vữa XM cát mịn 75# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,5 m2
66 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 m3
67 Bê tông 150# hố van, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,28 m3
68 Bê tông cốt thép 200# tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 m3
69 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0039 tấn
70 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0379 100m2
71 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
72 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
73 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
74 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 50 xả cặn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
75 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
76 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
77 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
78 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m3
79 Bê tông 150# hố van, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,84 m3
80 Bê tông cốt thép 200# tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 m3
81 Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0117 tấn
82 Ván khuôn gỗ tấm đan (đs) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1137 100m2
83 Lắp dựng tấm đan, G <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
84 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
85 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
86 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 50 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
87 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
88 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
89 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
90 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
91 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
92 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
93 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 40 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
94 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
95 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
96 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
97 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
98 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 32 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
99 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
100 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
101 Khâu nối ren ngoài PE fi 40/32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
102 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
103 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
104 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 32 điều tiết Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
105 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M, ĐK25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
106 Khâu nối ren ngoài PE fi 32/25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
107 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9 m3
108 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m3
109 Bê tông cốt thép 200# mốc định vị, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,25 m3
110 Ván khuôn gỗ mốc định vị Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0414 100m2
111 Cốt thép mốc định vị, đường kính 8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1422 100kg
112 Lắp dựng cấu kiện, trọng lượng <=100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
113 Sơn đỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->