Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200719435-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng Thành Danh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200717431
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn chương trình MTXD NTM giai đoạn 2021 -2025; Nguồn hỗ trợ ngân sách huyện theo cơ chế năm 2020 bố trí: 300 triệu đồng; Ngân sách xã, đề nghị tỉnh, huyện hỗ trợ và các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 08 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-08 02:07:00 đến ngày 2020-07-18 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,769,120,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ KHÁM VÀ ĐIỀU TRỊ 2 TẦNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Theo yêu cầu Chương V 26,838 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Theo yêu cầu Chương V 21,271 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo yêu cầu Chương V 4,3299 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu Chương V 23,8052 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu Chương V 0,8844 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu Chương V 31,698 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu Chương V 1,2227 tấn
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu Chương V 1,1792 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ cột chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu Chương V 13,1208 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V 0,0909 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V 1,4057 tấn
12 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 204,3608 m3
13 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 31,1029 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Theo yêu cầu Chương V 0,8984 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu Chương V 9,8822 m3
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm, Theo yêu cầu Chương V 0,1715 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu Chương V 0,8266 tấn
18 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 11,0446 m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu Chương V 1,6034 100m3
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu Chương V 1,2055 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo yêu cầu Chương V 3,6046 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo yêu cầu Chương V 3,6046 100m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu Chương V 21,0856 m3
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo yêu cầu Chương V 0,3453 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V 1,6671 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V 1,3999 tấn
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu Chương V 2,2792 100m2
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu Chương V 13,8908 m3
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V 0,6216 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V 4,712 tấn
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu Chương V 2,7869 100m2
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu Chương V 21,7878 m3
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V 6,5801 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V 0,0039 tấn
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu Chương V 6,4359 100m2
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu Chương V 56,3301 m3
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V 0,2507 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V 0,3919 tấn
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu Chương V 0,6462 100m2
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu Chương V 3,752 m3
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V 0,2771 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V 0,1128 tấn
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Theo yêu cầu Chương V 0,2987 100m2
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu Chương V 2,5702 m3
45 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 152,9242 m3
46 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 6,7032 m3
47 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 16,0156 m3
48 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu Chương V 1,4414 tấn
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V 151,36 m2
50 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu Chương V 1,4414 tấn
51 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu Chương V 3,2451 100m2
52 Tôn úp nóc Theo yêu cầu Chương V 48,4 md
53 Ke chống bão tính 4 cái/m2 Theo yêu cầu Chương V 1.298 cái
54 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 0 m2
55 Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu Chương V 394,7691 m2
56 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu Chương V 28,5354 m2
57 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu Chương V 729,17 m2
58 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 87,9 m
59 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 441,94 m
60 SXLD trần thạch cao loại chống ẩm Theo yêu cầu Chương V 30,0608 m2
61 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 263,7024 m2
62 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 906,952 m2
63 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 332,9596 m2
64 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 233,5284 m2
65 Trát ô văng vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 16,556 m2
66 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 643,59 m2
67 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 19,1856 m2
68 Chống thấm Sê nô bằng màng Bitum khò nóng Theo yêu cầu Chương V 83,072 m2
69 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 50,112 m2
70 Chống thấm Sê nô bằng màng Bitum khò nóng Theo yêu cầu Chương V 28,6464 m2
71 Bả matít vào cột, dầm, trần, tường Theo yêu cầu Chương V 1.667,2484 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V 1.216,128 m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V 451,1204 m2
74 Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor- Cửa đi mở quay 2 cánh ( Bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính an toàn dày 5mm, thanh nhôm Việt Pháp của tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mmhoặc tương đương Theo yêu cầu Chương V 49,14 m2
75 Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor hoặc tương đương- Cửa đi mở quay 1 cánh ( Bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính an toàn dày 5mm, thanh nhôm Việt Pháp của tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mm) Theo yêu cầu Chương V 27,19 m2
76 Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor hoặc tương đương- Cửa sổ 2 cánh mở quay (Bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính an toàn dày 5mm, thanh nhôm Việt Pháp của tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mm hoặc tương đương Theo yêu cầu Chương V 41,04 m2
77 Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor hoặc tương đương- Cửa mở hất (Bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính an toàn dày 5mm, thanh nhôm Việt Pháp của tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mm hoặc tương đương Theo yêu cầu Chương V 2,88 m2
78 Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor hoặc tương đương- Vách kính cố định( Bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, cường an toàn dày 5mm, thanh nhôm Việt Pháp của tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mm hoặc tương đương Theo yêu cầu Chương V 63,78 m2
79 Cửa bọc chì 2 lớp dày 3mm Theo yêu cầu Chương V 3,45 m2
80 SXLD hoa sắt thép hộp 14x14 sơn tĩnh điện Theo yêu cầu Chương V 43,92 m2
81 SXLD lan can thép hộp mạ kẽm sơn tĩnh điện Theo yêu cầu Chương V 40,584 m2
82 SXLD lan can cầu thang thép hộp sơn tĩnh điện, tay vịn gỗ lim Theo yêu cầu Chương V 8,704 m2
83 Trụ thang gỗ lim Theo yêu cầu Chương V 1 cái
84 Vách ngăn chịu ẩm Compact HPL hoặc tương đương khu vệ sinh phụ kiện Inox 304 Theo yêu cầu Chương V 16,617 m2
85 Đắp Logô :" Trạm Y Tế Xã Nghi Thiết" và " Chữ thập" Theo yêu cầu Chương V 1 bộ
86 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 4,488 m3
87 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 3,9597 m3
88 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 54,6408 m2
89 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 27,5616 m2
90 Ốp gạch thẻ Hạ Long hoặc tương đương Theo yêu cầu Chương V 5,2316 m2
91 Quét nước xi măng 2 nước Theo yêu cầu Chương V 46,8572 m2
92 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V 46,8572 m2
93 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo yêu cầu Chương V 5,7888 100m2
94 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Theo yêu cầu Chương V 13,5888 m3
95 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu Chương V 4,5297 m3
96 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu Chương V 0,7956 m3
97 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu Chương V 1,0296 m3
98 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu Chương V 0,6412 m3
99 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu Chương V 0,5571 m3
100 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu Chương V 0,0158 100m2
101 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu Chương V 0,0684 100m2
102 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu Chương V 0,0351 100m2
103 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 250 kg Theo yêu cầu Chương V 10 cái
104 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu Chương V 0,138 tấn
105 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V 0,042 tấn
106 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V 0,0882 tấn
107 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Theo yêu cầu Chương V 0,0416 tấn
108 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 2,7104 m3
109 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 20,6864 m2
110 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu Chương V 4,191 m2
111 Cút sành Theo yêu cầu Chương V 1 cái
112 Kéo rải dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x10+1x6mm2 Theo yêu cầu Chương V 150 m
113 Kéo rải dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x6+1x4mm2 Theo yêu cầu Chương V 20 m
114 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo yêu cầu Chương V 90 m
115 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu Chương V 320 m
116 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu Chương V 410 m
117 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều cường độ dòng điện 50A Theo yêu cầu Chương V 1 bộ
118 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện (50A+30A+15A) Theo yêu cầu Chương V 19 cái
119 Lắp đặt hộp công tơ, kích thước hộp <=400x300x180mm Theo yêu cầu Chương V 1 hộp
120 Lắp công tơ điện loại 3pha 20-60A Theo yêu cầu Chương V 1 cái
121 Lắp đặt tủ điện, kích thước hộp <=400x300x150mm (tủ điện tầng) Theo yêu cầu Chương V 2 hộp
122 Lắp đặt ống nhựa xoắn chịu lực D50/40 Theo yêu cầu Chương V 40 m
123 Ống gen D16 luồn dây Theo yêu cầu Chương V 730 m
124 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo yêu cầu Chương V 8 cái
125 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo yêu cầu Chương V 18 cái
126 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu Chương V 7 bộ
127 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo yêu cầu Chương V 25 bộ
128 Lắp đèn sát trần có chụp lắp WC 20W/220V Theo yêu cầu Chương V 6 bộ
129 Lắp đèn bán cầu ốp trần màu trắng sữa Theo yêu cầu Chương V 14 bộ
130 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm Theo yêu cầu Chương V 14 bảng
131 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 1 ổ cắm Theo yêu cầu Chương V 3 bảng
132 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu Chương V 4 cái
133 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu Chương V 4 cái
134 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo yêu cầu Chương V 31 cái
135 Lắp đặt ổ cắm đơn Theo yêu cầu Chương V 17 cái
136 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Theo yêu cầu Chương V 34 hộp
137 Máy phát điện dự phòng Theo yêu cầu Chương V 1 cái
138 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Theo yêu cầu Chương V 5 cái
139 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Theo yêu cầu Chương V 5 cái
140 Gia công và đóng cọc chống sét l60X6 DÀI 2.5M Theo yêu cầu Chương V 7 cọc
141 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Theo yêu cầu Chương V 60 m
142 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=14 Theo yêu cầu Chương V 37 m
143 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Theo yêu cầu Chương V 11,7 m
144 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V 14,8 m3
145 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu Chương V 14,8 m3
146 Que hàn 4ly Theo yêu cầu Chương V 3 kg
147 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu Chương V 1 m3
148 Máy hàn Theo yêu cầu Chương V 2 ca
149 Máy đo điện trở Theo yêu cầu Chương V 2 ca
150 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu Chương V 0,64 100m
151 Cầu chắn rác Inox D100 Theo yêu cầu Chương V 8 cái
152 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Theo yêu cầu Chương V 8 cái
153 Nẹp ống nước Theo yêu cầu Chương V 64 cái
154 Cút nhựa PVC 135 độ D90 Theo yêu cầu Chương V 8 cái
155 Cút nhựa PVC 90 độ D90 Theo yêu cầu Chương V 8 cái
156 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu Chương V 0,04 100m
157 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Theo yêu cầu Chương V 1 bể
158 Van phao tự động tháo Theo yêu cầu Chương V 1 bộ
159 Máy bơm nước chân không Theo yêu cầu Chương V 1 cái
160 Lắp đặt chậu xí bệt Theo yêu cầu Chương V 6 bộ
161 Chậu rửa Viglacera hoặc tương đương treo tường V51 Theo yêu cầu Chương V 11 bộ
162 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Theo yêu cầu Chương V 11 bộ
163 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu Chương V 10 bộ
164 Lắp đặt chậu tiểu nam + van kháo xả D20 Theo yêu cầu Chương V 4 bộ
165 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu Chương V 10 cái
166 Lắp đặt phểu thu Inox đường kính 100mm Theo yêu cầu Chương V 10 cái
167 Lắp đặt giá treo Theo yêu cầu Chương V 10 cái
168 Lắp đặt van khóa đồng, đường kính van 40mm Theo yêu cầu Chương V 1 cái
169 Lắp đặt van khóa đồng, đường kính van 32mm Theo yêu cầu Chương V 2 cái
170 Lắp đặt van khóa đồng, đường kính van 25mm Theo yêu cầu Chương V 1 cái
171 Lắp đặt van khóa đồng, đường kính van 20mm Theo yêu cầu Chương V 1 cái
172 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 40mm Theo yêu cầu Chương V 0,04 100m
173 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 32mm Theo yêu cầu Chương V 0,16 100m
174 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 25mm Theo yêu cầu Chương V 0,32 100m
175 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 20mm Theo yêu cầu Chương V 0,08 100m
176 Lắp đặt T nhựa HDPE, ĐK 32mm Theo yêu cầu Chương V 2 cái
177 Lắp đặt T nhựa HDPE, ĐK 25mm Theo yêu cầu Chương V 16 cái
178 Lắp đặt T nhựa HDPE, ĐK 20mm Theo yêu cầu Chương V 2 cái
179 Lắp đặt T nhựa HDPE, ĐK 32mm Theo yêu cầu Chương V 4 cái
180 Lắp đặt T nhựa HDPE, ĐK 25mm Theo yêu cầu Chương V 8 cái
181 Lắp đặt T nhựa HDPE, ĐK 20mm Theo yêu cầu Chương V 24 cái
182 Lắp đặt côn chuyển bậc, ĐK 40/32mm Theo yêu cầu Chương V 1 cái
183 Lắp đặt côn chuyển bậc, ĐK 32/25mm Theo yêu cầu Chương V 2 cái
184 Lắp đặt côn chuyển bậc, ĐK 25/20mm Theo yêu cầu Chương V 2 cái
185 Đấu nối ren trong D40 Theo yêu cầu Chương V 1 cái
186 Đấu nối ren trong D32 Theo yêu cầu Chương V 5 cái
187 Đấu nối ren trong D20 Theo yêu cầu Chương V 20 cái
188 Đấu nối ren ngoài D40 Theo yêu cầu Chương V 1 cái
189 Đấu nối ren ngoài D32 Theo yêu cầu Chương V 5 cái
190 Đấu nối ren ngoài D20 Theo yêu cầu Chương V 20 cái
191 Lắp đặt rắc co nhựa HDPE, ĐK 32mm Theo yêu cầu Chương V 1 cái
192 Thanh thép hộp 100x50x3, L=3500 đỡ két nước Theo yêu cầu Chương V 7 m
193 Vật liệu phụ tính 1% KL vật liệu Theo yêu cầu Chương V 1 HT
194 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, ĐK 110mm Theo yêu cầu Chương V 0,2 100m
195 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu Chương V 0,16 100m
196 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu Chương V 0,28 100m
197 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, ĐK 48mm Theo yêu cầu Chương V 0,08 100m
198 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 48mm Theo yêu cầu Chương V 6 cái
199 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 60mm Theo yêu cầu Chương V 10 cái
200 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm Theo yêu cầu Chương V 10 cái
201 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm Theo yêu cầu Chương V 12 cái
202 Lắp đặt T nhựa, ĐK 60mm Theo yêu cầu Chương V 6 cái
203 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm Theo yêu cầu Chương V 4 cái
204 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm Theo yêu cầu Chương V 6 cái
205 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 48mm Theo yêu cầu Chương V 6 cái
206 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 60mm Theo yêu cầu Chương V 7 cái
207 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 90mm Theo yêu cầu Chương V 4 cái
208 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 110mm Theo yêu cầu Chương V 5 cái
209 SXLD hộp đặt bình chữa cháy Theo yêu cầu Chương V 2 hộp
210 Bình chữa cháy MFZL4- ABC Theo yêu cầu Chương V 4 bình
211 Tiêu lệnh PCCC Theo yêu cầu Chương V 2 cái
B NHÀ XỬ LÝ RÁC THẢI, NHÀ XE
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V 20,6067 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu Chương V 1,9542 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu Chương V 9,0356 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu Chương V 1,2827 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Theo yêu cầu Chương V 0,0922 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu Chương V 1,4599 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V 0,0227 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V 0,1058 tấn
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu Chương V 1,2026 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu Chương V 8,1717 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu Chương V 0,765 m3
12 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo yêu cầu Chương V 0,7242 100m2
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu Chương V 0,1126 100m2
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu Chương V 0,6195 m3
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V 0,0152 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V 0,096 tấn
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu Chương V 0,1167 100m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu Chương V 1,2843 m3
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V 0,0207 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V 0,1275 tấn
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu Chương V 0,3116 100m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu Chương V 2,607 m3
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V 0,2789 tấn
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu Chương V 0,0424 100m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu Chương V 0,2222 m3
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V 0,0043 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V 0,0199 tấn
28 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 10,4984 m3
29 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 2,1987 m3
30 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 2,8929 m3
31 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu Chương V 0,1255 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu Chương V 0,1255 tấn
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V 8,3232 m2
34 Lợp mái tôn múi chiều dày 0.45mm Theo yêu cầu Chương V 0,2613 100m2
35 Ke chống bão Theo yêu cầu Chương V 104,52 cái
36 Tôn úp nóc Theo yêu cầu Chương V 5,56 m
37 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 71,986 m2
38 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 86,28 m2
39 Trát má cửa VXM mác 75# Theo yêu cầu Chương V 6,622 m2
40 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 18,2714 m2
41 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 20,13 m
42 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 7,2 m
43 Bả bằng bột bả vào tường Theo yêu cầu Chương V 163,308 m2
44 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu Chương V 24,892 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V 120,262 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V 67,938 m2
47 Ốp gạch thẻ Hạ Long hoặc tương đương chân tường 6x24cm Theo yêu cầu Chương V 4,048 m2
48 Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor hoặc tương đương- Cửa đi mở quay 1 cánh ( Bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính an toàn dày 5mm, thanh nhôm Việt Pháp của tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mmhoặc tương đương Theo yêu cầu Chương V 6,38 m2
49 Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor hoặc tương đương- Cửa mở hất (Bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính an toàn dày 5mm, thanh nhôm Việt Pháp của tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mm hoặc tương đương Theo yêu cầu Chương V 1,44 m2
50 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu Chương V 5,204 m2
51 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 2,78 m2
52 Lát gạch lá nem 20x20cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 2,78 1m2
53 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu Chương V 15,5954 m2
54 Đèn Led Panel tròn 9W/220V Theo yêu cầu Chương V 4 bộ
55 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo yêu cầu Chương V 2 cái
56 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu Chương V 1 cái
57 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu Chương V 2 cái
58 Ống nhựa PVC D15 Theo yêu cầu Chương V 15 m
59 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu Chương V 30 m
60 Aptomat MCB 2P-25A Theo yêu cầu Chương V 1 cái
61 Aptomat MCB 2P-16A Theo yêu cầu Chương V 2 cái
62 Aptomat MCB 1P-10A Theo yêu cầu Chương V 1 cái
63 Hộp điện phòng 8-12 modul Theo yêu cầu Chương V 1 cái
64 Lavabô + vòi Theo yêu cầu Chương V 2 bộ
65 Gương + Xích đồng Theo yêu cầu Chương V 2 cái
66 Vòi đồng Theo yêu cầu Chương V 2 bộ
67 Ống nhựa PVC Class2 D90 Tiền Phong hoặc tương đương Theo yêu cầu Chương V 0,15 100m
68 Ống nhựa PVC Class2 D60 Tiền Phong hoặc tương đương Theo yêu cầu Chương V 0,1 100m
69 Ống nhựa PVC Class2 D32 Tiền Phong hoặc tương đương Theo yêu cầu Chương V 0,07 100m
70 Lắp đặt măng sông D90 Theo yêu cầu Chương V 2 cái
71 Lắp đặt măng sông D60 Theo yêu cầu Chương V 2 cái
72 Lắp đặt tê 135* D60/D42 Theo yêu cầu Chương V 2 cái
73 Lắp đặt cút 135* D90 Theo yêu cầu Chương V 4 cái
74 Lắp đặt cút 135* D32 Theo yêu cầu Chương V 4 cái
75 Lắp đặt cút 135* D60/42 Theo yêu cầu Chương V 1 cái
76 Đai giữ ống Theo yêu cầu Chương V 12 cái
77 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo yêu cầu Chương V 0,384 m3
78 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu Chương V 0,384 m3
79 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu Chương V 4,428 m3
80 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Theo yêu cầu Chương V 4,428 m3
81 Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 60mm Theo yêu cầu Chương V 0,197 100m
82 Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm Theo yêu cầu Chương V 0,238 100m
83 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu Chương V 0,19 tấn
84 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu Chương V 0,19 tấn
85 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu Chương V 0,4797 100m2
86 Ke chống bảo (4cái/m2) Theo yêu cầu Chương V 191,88 cái
C CỔNG, HÀNG RÀO
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (Máy 90%) Theo yêu cầu Chương V 0,9511 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III (nhân công 10%) Theo yêu cầu Chương V 10,5686 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo yêu cầu Chương V 0,3522 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V 0,7045 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo yêu cầu Chương V 0,7045 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu Chương V 14,438 m3
7 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 79,569 m3
8 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 101,0716 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 Theo yêu cầu Chương V 10,2388 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V 0,2845 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V 0,3929 tấn
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu Chương V 0,716 100m2
13 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu Chương V 11,0264 m3
14 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 17,4213 m3
15 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 5,808 m3
16 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 72,05 m2
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu Chương V 498,078 m2
18 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 506,8 m
19 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 503,4 m
20 đắp đầu trụ hàng rào Theo yêu cầu Chương V 50 cái
21 Bả bằng bột bả Jotun hoặc tương đương vào tường Theo yêu cầu Chương V 498,078 m2
22 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu Chương V 72,05 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V 570,128 m2
24 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo yêu cầu Chương V 4,8688 100m2
25 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V 5,7389 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu Chương V 0,392 m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu Chương V 0,0192 100m2
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 300 Theo yêu cầu Chương V 1,0001 m3
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu Chương V 0,0368 tấn
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác Theo yêu cầu Chương V 0,051 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V 0,0076 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu Chương V 0,0556 tấn
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 Theo yêu cầu Chương V 0,2807 m3
34 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 2,2435 m3
35 Trát trụ dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 14,64 m2
36 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 9,6 m
37 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu Chương V 14,64 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V 14,64 m2
39 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo yêu cầu Chương V 0,1392 100m2
40 Sản xuất cổng, sơn tĩnh điện Theo yêu cầu Chương V 12,96 m2
41 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu Chương V 12,96 m2
D SAN NỀN, SÂN, KHUÔN VIÊN, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V 210,6768 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu Chương V 17,1621 m3
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo yêu cầu Chương V 94,38 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu Chương V 236,8963 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu Chương V 86,4852 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu Chương V 16,705 m3
7 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - xà bần thải Theo yêu cầu Chương V 25,37 m3
8 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Theo yêu cầu Chương V 3,3544 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo yêu cầu Chương V 3,6081 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo yêu cầu Chương V 3,6081 100m3
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 3,7449 100m3
12 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 41,61 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V 4,161 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V 4,161 100m3
15 Mua đất tài nguyên đất cấp III (mỏ đất Nghi Yên, cự ly vận chuyển trung bình 12km) Theo yêu cầu Chương V 1.733,9172 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V 17,3392 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V 17,3392 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 6km tiếp theo, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V 17,3392 100m3
19 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu Chương V 13,81 100m3
20 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu Chương V 153,444 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu Chương V 61,5 m3
22 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu Chương V 615 m2
23 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 615 m2
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu Chương V 0,096 100m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu Chương V 0,0154 m3
26 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 3,696 m3
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 44,16 m2
28 Trồng cây xoài đường kinh gốc 10cm cao 2.5m (hoặc cây khác tương đương) Theo yêu cầu Chương V 18 cây
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu Chương V 0,356 100m2
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu Chương V 5,696 m3
31 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu Chương V 13,706 m3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu Chương V 163,76 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V 110,36 m2
34 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (10% thủ công) Theo yêu cầu Chương V 4,4249 m3
35 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V 0,3953 100m3
36 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu Chương V 0,1465 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V 0,293 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu Chương V 0,293 100m3
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu Chương V 0,1612 100m2
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu Chương V 4,03 m3
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu Chương V 4,03 m3
42 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 9,2206 m3
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu Chương V 0,1451 100m2
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu Chương V 2,3052 m3
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu Chương V 72,54 m2
46 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu Chương V 0,2222 tấn
47 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu Chương V 0,129 100m2
48 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu Chương V 2,418 m3
49 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 250 kg Theo yêu cầu Chương V 40,3 cái
50 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo yêu cầu Chương V 3,2217 m3
51 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo yêu cầu Chương V 41,1551 m3
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu Chương V 6,1548 m3
53 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 0,5386 m3
54 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 7,1086 m3
55 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu Chương V 14,7923 m3
56 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu Chương V 3,4059 m3
57 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu Chương V 0,19 tấn
58 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu Chương V 0,2036 100m2
59 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 250 kg Theo yêu cầu Chương V 85 cái
60 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 69,464 m2
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu Chương V 6,4653 m3
62 Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu Chương V 64,6526 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->