Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200719435-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng Thành Danh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200717431 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chương trình MTXD NTM giai đoạn 2021 -2025; Nguồn hỗ trợ ngân sách huyện theo cơ chế năm 2020 bố trí: 300 triệu đồng; Ngân sách xã, đề nghị tỉnh, huyện hỗ trợ và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 02:07:00 đến ngày 2020-07-18 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,769,120,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ KHÁM VÀ ĐIỀU TRỊ 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu Chương V | 26,838 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Theo yêu cầu Chương V | 21,271 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu Chương V | 4,3299 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu Chương V | 23,8052 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu Chương V | 0,8844 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 31,698 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu Chương V | 1,2227 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu Chương V | 1,1792 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ cột chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 13,1208 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0909 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V | 1,4057 | tấn |
| 12 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 204,3608 | m3 |
| 13 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 31,1029 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | Theo yêu cầu Chương V | 0,8984 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 9,8822 | m3 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm, | Theo yêu cầu Chương V | 0,1715 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,8266 | tấn |
| 18 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 11,0446 | m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu Chương V | 1,6034 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu Chương V | 1,2055 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu Chương V | 3,6046 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu Chương V | 3,6046 | 100m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu Chương V | 21,0856 | m3 |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo yêu cầu Chương V | 0,3453 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V | 1,6671 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V | 1,3999 | tấn |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu Chương V | 2,2792 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 13,8908 | m3 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V | 0,6216 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V | 4,712 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu Chương V | 2,7869 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 21,7878 | m3 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V | 6,5801 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0039 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu Chương V | 6,4359 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 56,3301 | m3 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V | 0,2507 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V | 0,3919 | tấn |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu Chương V | 0,6462 | 100m2 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 3,752 | m3 |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,2771 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,1128 | tấn |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Theo yêu cầu Chương V | 0,2987 | 100m2 |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu Chương V | 2,5702 | m3 |
| 45 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 152,9242 | m3 |
| 46 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 6,7032 | m3 |
| 47 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 16,0156 | m3 |
| 48 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu Chương V | 1,4414 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 151,36 | m2 |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu Chương V | 1,4414 | tấn |
| 51 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu Chương V | 3,2451 | 100m2 |
| 52 | Tôn úp nóc | Theo yêu cầu Chương V | 48,4 | md |
| 53 | Ke chống bão tính 4 cái/m2 | Theo yêu cầu Chương V | 1.298 | cái |
| 54 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 0 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 394,7691 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 28,5354 | m2 |
| 57 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 729,17 | m2 |
| 58 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 87,9 | m |
| 59 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 441,94 | m |
| 60 | SXLD trần thạch cao loại chống ẩm | Theo yêu cầu Chương V | 30,0608 | m2 |
| 61 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 263,7024 | m2 |
| 62 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 906,952 | m2 |
| 63 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 332,9596 | m2 |
| 64 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 233,5284 | m2 |
| 65 | Trát ô văng vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 16,556 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 643,59 | m2 |
| 67 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 19,1856 | m2 |
| 68 | Chống thấm Sê nô bằng màng Bitum khò nóng | Theo yêu cầu Chương V | 83,072 | m2 |
| 69 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 50,112 | m2 |
| 70 | Chống thấm Sê nô bằng màng Bitum khò nóng | Theo yêu cầu Chương V | 28,6464 | m2 |
| 71 | Bả matít vào cột, dầm, trần, tường | Theo yêu cầu Chương V | 1.667,2484 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 1.216,128 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 451,1204 | m2 |
| 74 | Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor- Cửa đi mở quay 2 cánh ( Bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính an toàn dày 5mm, thanh nhôm Việt Pháp của tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mmhoặc tương đương | Theo yêu cầu Chương V | 49,14 | m2 |
| 75 | Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor hoặc tương đương- Cửa đi mở quay 1 cánh ( Bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính an toàn dày 5mm, thanh nhôm Việt Pháp của tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mm) | Theo yêu cầu Chương V | 27,19 | m2 |
| 76 | Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor hoặc tương đương- Cửa sổ 2 cánh mở quay (Bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính an toàn dày 5mm, thanh nhôm Việt Pháp của tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mm hoặc tương đương | Theo yêu cầu Chương V | 41,04 | m2 |
| 77 | Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor hoặc tương đương- Cửa mở hất (Bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính an toàn dày 5mm, thanh nhôm Việt Pháp của tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mm hoặc tương đương | Theo yêu cầu Chương V | 2,88 | m2 |
| 78 | Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor hoặc tương đương- Vách kính cố định( Bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, cường an toàn dày 5mm, thanh nhôm Việt Pháp của tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mm hoặc tương đương | Theo yêu cầu Chương V | 63,78 | m2 |
| 79 | Cửa bọc chì 2 lớp dày 3mm | Theo yêu cầu Chương V | 3,45 | m2 |
| 80 | SXLD hoa sắt thép hộp 14x14 sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu Chương V | 43,92 | m2 |
| 81 | SXLD lan can thép hộp mạ kẽm sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu Chương V | 40,584 | m2 |
| 82 | SXLD lan can cầu thang thép hộp sơn tĩnh điện, tay vịn gỗ lim | Theo yêu cầu Chương V | 8,704 | m2 |
| 83 | Trụ thang gỗ lim | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 84 | Vách ngăn chịu ẩm Compact HPL hoặc tương đương khu vệ sinh phụ kiện Inox 304 | Theo yêu cầu Chương V | 16,617 | m2 |
| 85 | Đắp Logô :" Trạm Y Tế Xã Nghi Thiết" và " Chữ thập" | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 86 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 4,488 | m3 |
| 87 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 3,9597 | m3 |
| 88 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 54,6408 | m2 |
| 89 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 27,5616 | m2 |
| 90 | Ốp gạch thẻ Hạ Long hoặc tương đương | Theo yêu cầu Chương V | 5,2316 | m2 |
| 91 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu Chương V | 46,8572 | m2 |
| 92 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 46,8572 | m2 |
| 93 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo yêu cầu Chương V | 5,7888 | 100m2 |
| 94 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu Chương V | 13,5888 | m3 |
| 95 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu Chương V | 4,5297 | m3 |
| 96 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu Chương V | 0,7956 | m3 |
| 97 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 1,0296 | m3 |
| 98 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 0,6412 | m3 |
| 99 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 0,5571 | m3 |
| 100 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu Chương V | 0,0158 | 100m2 |
| 101 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu Chương V | 0,0684 | 100m2 |
| 102 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu Chương V | 0,0351 | 100m2 |
| 103 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 250 kg | Theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 104 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,138 | tấn |
| 105 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,042 | tấn |
| 106 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0882 | tấn |
| 107 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0416 | tấn |
| 108 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 2,7104 | m3 |
| 109 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 20,6864 | m2 |
| 110 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu Chương V | 4,191 | m2 |
| 111 | Cút sành | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 112 | Kéo rải dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x10+1x6mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 150 | m |
| 113 | Kéo rải dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x6+1x4mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 114 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 90 | m |
| 115 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 320 | m |
| 116 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 410 | m |
| 117 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều cường độ dòng điện 50A | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 118 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện (50A+30A+15A) | Theo yêu cầu Chương V | 19 | cái |
| 119 | Lắp đặt hộp công tơ, kích thước hộp <=400x300x180mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 120 | Lắp công tơ điện loại 3pha 20-60A | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt tủ điện, kích thước hộp <=400x300x150mm (tủ điện tầng) | Theo yêu cầu Chương V | 2 | hộp |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa xoắn chịu lực D50/40 | Theo yêu cầu Chương V | 40 | m |
| 123 | Ống gen D16 luồn dây | Theo yêu cầu Chương V | 730 | m |
| 124 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 125 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 126 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu Chương V | 7 | bộ |
| 127 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu Chương V | 25 | bộ |
| 128 | Lắp đèn sát trần có chụp lắp WC 20W/220V | Theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 129 | Lắp đèn bán cầu ốp trần màu trắng sữa | Theo yêu cầu Chương V | 14 | bộ |
| 130 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm | Theo yêu cầu Chương V | 14 | bảng |
| 131 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 1 ổ cắm | Theo yêu cầu Chương V | 3 | bảng |
| 132 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 133 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 134 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu Chương V | 31 | cái |
| 135 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo yêu cầu Chương V | 17 | cái |
| 136 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo yêu cầu Chương V | 34 | hộp |
| 137 | Máy phát điện dự phòng | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 138 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 139 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 140 | Gia công và đóng cọc chống sét l60X6 DÀI 2.5M | Theo yêu cầu Chương V | 7 | cọc |
| 141 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Theo yêu cầu Chương V | 60 | m |
| 142 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=14 | Theo yêu cầu Chương V | 37 | m |
| 143 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Theo yêu cầu Chương V | 11,7 | m |
| 144 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 14,8 | m3 |
| 145 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu Chương V | 14,8 | m3 |
| 146 | Que hàn 4ly | Theo yêu cầu Chương V | 3 | kg |
| 147 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 1 | m3 |
| 148 | Máy hàn | Theo yêu cầu Chương V | 2 | ca |
| 149 | Máy đo điện trở | Theo yêu cầu Chương V | 2 | ca |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,64 | 100m |
| 151 | Cầu chắn rác Inox D100 | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 152 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 153 | Nẹp ống nước | Theo yêu cầu Chương V | 64 | cái |
| 154 | Cút nhựa PVC 135 độ D90 | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 155 | Cút nhựa PVC 90 độ D90 | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,04 | 100m |
| 157 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bể |
| 158 | Van phao tự động tháo | Theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 159 | Máy bơm nước chân không | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 160 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 161 | Chậu rửa Viglacera hoặc tương đương treo tường V51 | Theo yêu cầu Chương V | 11 | bộ |
| 162 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu Chương V | 11 | bộ |
| 163 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu Chương V | 10 | bộ |
| 164 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van kháo xả D20 | Theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 165 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 166 | Lắp đặt phểu thu Inox đường kính 100mm | Theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 167 | Lắp đặt giá treo | Theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 168 | Lắp đặt van khóa đồng, đường kính van 40mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 169 | Lắp đặt van khóa đồng, đường kính van 32mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 170 | Lắp đặt van khóa đồng, đường kính van 25mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 171 | Lắp đặt van khóa đồng, đường kính van 20mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 40mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,04 | 100m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 32mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,16 | 100m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 25mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,32 | 100m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 20mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,08 | 100m |
| 176 | Lắp đặt T nhựa HDPE, ĐK 32mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 177 | Lắp đặt T nhựa HDPE, ĐK 25mm | Theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 178 | Lắp đặt T nhựa HDPE, ĐK 20mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 179 | Lắp đặt T nhựa HDPE, ĐK 32mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 180 | Lắp đặt T nhựa HDPE, ĐK 25mm | Theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 181 | Lắp đặt T nhựa HDPE, ĐK 20mm | Theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 182 | Lắp đặt côn chuyển bậc, ĐK 40/32mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 183 | Lắp đặt côn chuyển bậc, ĐK 32/25mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 184 | Lắp đặt côn chuyển bậc, ĐK 25/20mm | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 185 | Đấu nối ren trong D40 | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 186 | Đấu nối ren trong D32 | Theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 187 | Đấu nối ren trong D20 | Theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 188 | Đấu nối ren ngoài D40 | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 189 | Đấu nối ren ngoài D32 | Theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 190 | Đấu nối ren ngoài D20 | Theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 191 | Lắp đặt rắc co nhựa HDPE, ĐK 32mm | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 192 | Thanh thép hộp 100x50x3, L=3500 đỡ két nước | Theo yêu cầu Chương V | 7 | m |
| 193 | Vật liệu phụ tính 1% KL vật liệu | Theo yêu cầu Chương V | 1 | HT |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,2 | 100m |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,16 | 100m |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,28 | 100m |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, ĐK 48mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,08 | 100m |
| 198 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 48mm | Theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 199 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 60mm | Theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 200 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm | Theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 201 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm | Theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 202 | Lắp đặt T nhựa, ĐK 60mm | Theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 203 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 204 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm | Theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 205 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 48mm | Theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 206 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 60mm | Theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 207 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 90mm | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 208 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 110mm | Theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 209 | SXLD hộp đặt bình chữa cháy | Theo yêu cầu Chương V | 2 | hộp |
| 210 | Bình chữa cháy MFZL4- ABC | Theo yêu cầu Chương V | 4 | bình |
| 211 | Tiêu lệnh PCCC | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| B | NHÀ XỬ LÝ RÁC THẢI, NHÀ XE | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 20,6067 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu Chương V | 1,9542 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu Chương V | 9,0356 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu Chương V | 1,2827 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | Theo yêu cầu Chương V | 0,0922 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 1,4599 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0227 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,1058 | tấn |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu Chương V | 1,2026 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu Chương V | 8,1717 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu Chương V | 0,765 | m3 |
| 12 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo yêu cầu Chương V | 0,7242 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu Chương V | 0,1126 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 0,6195 | m3 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0152 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,096 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu Chương V | 0,1167 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 1,2843 | m3 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0207 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,1275 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu Chương V | 0,3116 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 2,607 | m3 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V | 0,2789 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu Chương V | 0,0424 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 0,2222 | m3 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0043 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0199 | tấn |
| 28 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 10,4984 | m3 |
| 29 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 2,1987 | m3 |
| 30 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 2,8929 | m3 |
| 31 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu Chương V | 0,1255 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu Chương V | 0,1255 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 8,3232 | m2 |
| 34 | Lợp mái tôn múi chiều dày 0.45mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,2613 | 100m2 |
| 35 | Ke chống bão | Theo yêu cầu Chương V | 104,52 | cái |
| 36 | Tôn úp nóc | Theo yêu cầu Chương V | 5,56 | m |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 71,986 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 86,28 | m2 |
| 39 | Trát má cửa VXM mác 75# | Theo yêu cầu Chương V | 6,622 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 18,2714 | m2 |
| 41 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 20,13 | m |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 7,2 | m |
| 43 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu Chương V | 163,308 | m2 |
| 44 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu Chương V | 24,892 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 120,262 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 67,938 | m2 |
| 47 | Ốp gạch thẻ Hạ Long hoặc tương đương chân tường 6x24cm | Theo yêu cầu Chương V | 4,048 | m2 |
| 48 | Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor hoặc tương đương- Cửa đi mở quay 1 cánh ( Bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính an toàn dày 5mm, thanh nhôm Việt Pháp của tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mmhoặc tương đương | Theo yêu cầu Chương V | 6,38 | m2 |
| 49 | Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor hoặc tương đương- Cửa mở hất (Bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính an toàn dày 5mm, thanh nhôm Việt Pháp của tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mm hoặc tương đương | Theo yêu cầu Chương V | 1,44 | m2 |
| 50 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu Chương V | 5,204 | m2 |
| 51 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 2,78 | m2 |
| 52 | Lát gạch lá nem 20x20cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 2,78 | 1m2 |
| 53 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 15,5954 | m2 |
| 54 | Đèn Led Panel tròn 9W/220V | Theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 55 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 58 | Ống nhựa PVC D15 | Theo yêu cầu Chương V | 15 | m |
| 59 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu Chương V | 30 | m |
| 60 | Aptomat MCB 2P-25A | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 61 | Aptomat MCB 2P-16A | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 62 | Aptomat MCB 1P-10A | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 63 | Hộp điện phòng 8-12 modul | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 64 | Lavabô + vòi | Theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 65 | Gương + Xích đồng | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 66 | Vòi đồng | Theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 67 | Ống nhựa PVC Class2 D90 Tiền Phong hoặc tương đương | Theo yêu cầu Chương V | 0,15 | 100m |
| 68 | Ống nhựa PVC Class2 D60 Tiền Phong hoặc tương đương | Theo yêu cầu Chương V | 0,1 | 100m |
| 69 | Ống nhựa PVC Class2 D32 Tiền Phong hoặc tương đương | Theo yêu cầu Chương V | 0,07 | 100m |
| 70 | Lắp đặt măng sông D90 | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt măng sông D60 | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê 135* D60/D42 | Theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút 135* D90 | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút 135* D32 | Theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút 135* D60/42 | Theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 76 | Đai giữ ống | Theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 77 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu Chương V | 0,384 | m3 |
| 78 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 0,384 | m3 |
| 79 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu Chương V | 4,428 | m3 |
| 80 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 4,428 | m3 |
| 81 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 60mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,197 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,238 | 100m |
| 83 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu Chương V | 0,19 | tấn |
| 84 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu Chương V | 0,19 | tấn |
| 85 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu Chương V | 0,4797 | 100m2 |
| 86 | Ke chống bảo (4cái/m2) | Theo yêu cầu Chương V | 191,88 | cái |
| C | CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (Máy 90%) | Theo yêu cầu Chương V | 0,9511 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III (nhân công 10%) | Theo yêu cầu Chương V | 10,5686 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu Chương V | 0,3522 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 0,7045 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu Chương V | 0,7045 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu Chương V | 14,438 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 79,569 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 101,0716 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu Chương V | 10,2388 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,2845 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,3929 | tấn |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu Chương V | 0,716 | 100m2 |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu Chương V | 11,0264 | m3 |
| 14 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 17,4213 | m3 |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 5,808 | m3 |
| 16 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 72,05 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu Chương V | 498,078 | m2 |
| 18 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 506,8 | m |
| 19 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 503,4 | m |
| 20 | đắp đầu trụ hàng rào | Theo yêu cầu Chương V | 50 | cái |
| 21 | Bả bằng bột bả Jotun hoặc tương đương vào tường | Theo yêu cầu Chương V | 498,078 | m2 |
| 22 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu Chương V | 72,05 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 570,128 | m2 |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo yêu cầu Chương V | 4,8688 | 100m2 |
| 25 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 5,7389 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu Chương V | 0,392 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu Chương V | 0,0192 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu Chương V | 1,0001 | m3 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0368 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Theo yêu cầu Chương V | 0,051 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0076 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu Chương V | 0,0556 | tấn |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu Chương V | 0,2807 | m3 |
| 34 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 2,2435 | m3 |
| 35 | Trát trụ dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 14,64 | m2 |
| 36 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 9,6 | m |
| 37 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu Chương V | 14,64 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 14,64 | m2 |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo yêu cầu Chương V | 0,1392 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất cổng, sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu Chương V | 12,96 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu Chương V | 12,96 | m2 |
| D | SAN NỀN, SÂN, KHUÔN VIÊN, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V | 210,6768 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu Chương V | 17,1621 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu Chương V | 94,38 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu Chương V | 236,8963 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu Chương V | 86,4852 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu Chương V | 16,705 | m3 |
| 7 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - xà bần thải | Theo yêu cầu Chương V | 25,37 | m3 |
| 8 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Theo yêu cầu Chương V | 3,3544 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo yêu cầu Chương V | 3,6081 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu Chương V | 3,6081 | 100m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 3,7449 | 100m3 |
| 12 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | Theo yêu cầu Chương V | 41,61 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 4,161 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 4,161 | 100m3 |
| 15 | Mua đất tài nguyên đất cấp III (mỏ đất Nghi Yên, cự ly vận chuyển trung bình 12km) | Theo yêu cầu Chương V | 1.733,9172 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 17,3392 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 17,3392 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 6km tiếp theo, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 17,3392 | 100m3 |
| 19 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu Chương V | 13,81 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu Chương V | 153,444 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu Chương V | 61,5 | m3 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu Chương V | 615 | m2 |
| 23 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 615 | m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu Chương V | 0,0154 | m3 |
| 26 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 3,696 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 44,16 | m2 |
| 28 | Trồng cây xoài đường kinh gốc 10cm cao 2.5m (hoặc cây khác tương đương) | Theo yêu cầu Chương V | 18 | cây |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu Chương V | 0,356 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu Chương V | 5,696 | m3 |
| 31 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu Chương V | 13,706 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu Chương V | 163,76 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V | 110,36 | m2 |
| 34 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (10% thủ công) | Theo yêu cầu Chương V | 4,4249 | m3 |
| 35 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 0,3953 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu Chương V | 0,1465 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 0,293 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 0,293 | 100m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu Chương V | 0,1612 | 100m2 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu Chương V | 4,03 | m3 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 4,03 | m3 |
| 42 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 9,2206 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu Chương V | 0,1451 | 100m2 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 2,3052 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu Chương V | 72,54 | m2 |
| 46 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu Chương V | 0,2222 | tấn |
| 47 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu Chương V | 0,129 | 100m2 |
| 48 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 2,418 | m3 |
| 49 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 250 kg | Theo yêu cầu Chương V | 40,3 | cái |
| 50 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu Chương V | 3,2217 | m3 |
| 51 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu Chương V | 41,1551 | m3 |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu Chương V | 6,1548 | m3 |
| 53 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 0,5386 | m3 |
| 54 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 7,1086 | m3 |
| 55 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu Chương V | 14,7923 | m3 |
| 56 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu Chương V | 3,4059 | m3 |
| 57 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu Chương V | 0,19 | tấn |
| 58 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu Chương V | 0,2036 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 250 kg | Theo yêu cầu Chương V | 85 | cái |
| 60 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 69,464 | m2 |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu Chương V | 6,4653 | m3 |
| 62 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Chương V | 64,6526 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi