Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200718173-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vĩnh Thạnh |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200718024 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 16:42:00 đến ngày 2020-07-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,573,195,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Bờ Hữu | |||
| 1 | Phát dọn mặt bằng | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 18 | 100m2 |
| 2 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre <=80cm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 10 | bụi |
| 3 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40cm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 10 | cây |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40cm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 10 | gốc |
| 5 | Đào bóc phong hóa, máy đào <=0,8m3, rộng <=10m, đất C1 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 3,5121 | 100m3 |
| 6 | Đào bạt mái kè + chân khay + giật cấp, máy đào <=0,8m3, rộng <=10m, đất C3 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 35,9335 | 100m3 |
| 7 | Đào móng tường khóa + chân khay mương bên trong kè, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 45 | 1m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 4,6373 | 100m3 |
| 9 | Đắp đê, đập, kênh mương, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,95 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 9,2959 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất C3 (tận dụng đất đào) | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 15,7445 | 100m3 |
| 11 | Đắp mặt bằng bên trong kè, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,85 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 3,407 | 100m3 |
| 12 | San đất thừa trả mặt bằng lòng, máy ủi 110CV | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 20,5056 | 100m3 |
| 13 | Đào đường thi công chân kè, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 3,432 | 100m3 |
| 14 | San đầm đất đắp trả đường thi công chân kè, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,95 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 3,432 | 100m3 |
| 15 | San đầm đất đường thi công đỉnh kè, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 4,92 | 100m3 |
| 16 | Đào bóc đất đắp đường hoàn trả mặt bằng, máy ủi <=110CV, đất C3 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 4,92 | 100m3 |
| 17 | Máy bơm nước diezel 20CV | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 50 | ca |
| 18 | Bê tông giằng + bó vỉa + giằng bậc cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB40, đá 1x2 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 158,11 | m3 |
| 19 | Bê tông tường khóa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB40, đá 2x4 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 2,89 | m3 |
| 20 | Bê tông mái bờ kênh mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 30,6 | m3 |
| 21 | Ván khuôn giằng + bó vỉa + tường khóa | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 12,4147 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép giằng + bó vỉa + chân kè, ĐK <=10mm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 1,997 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép giằng + bó vỉa + chân kè, ĐK <=18mm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 6,928 | tấn |
| 24 | Xây bậc cấp đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M100 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 7,82 | m3 |
| 25 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 457,89 | m3 |
| 26 | RảI dăm lót 2x4cm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 262,67 | m3 |
| 27 | Rải vải địa kỹ thuật làm mái đê, đập | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 32,813 | 100m2 |
| 28 | Đá hộc đổ rối | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 250,15 | m3 |
| 29 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 84,82 | m2 |
| 30 | Lót bạt nhựa đổ bê tông | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 418,3 | m2 |
| B | BỜ TẢ | |||
| 1 | Phát dọn mặt bằng | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 28 | 100m2 |
| 2 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre <=80cm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 15 | bụi |
| 3 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40cm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 15 | cây |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40cm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 15 | gốc |
| 5 | Đào bóc phong hóa, máy đào <=0,8m3, rộng <=10m, đất C1 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 6,8292 | 100m3 |
| 6 | Đào bạt mái kè + chân khay + giật cấp, máy đào <=0,8m3, rộng <=10m, đất C3 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 49,1954 | 100m3 |
| 7 | Đào móng tường khóa, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 46,9 | 1m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 5,2216 | 100m3 |
| 9 | Đắp đê, đập, kênh mương, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,95 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 27,5771 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất C3 (tận dụng đất đào) | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 37,0624 | 100m3 |
| 11 | Đắp mặt bằng bên trong kè, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,85 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 1,7926 | 100m3 |
| 12 | San đất thừa trả mặt bằng lòng suối và mặt bằng bờ suối, máy ủi 110CV | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 17,5131 | 100m3 |
| 13 | Đào đường thi công chân kè, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 2,86 | 100m3 |
| 14 | San đầm đất đắp trả đường thi công chân kè, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,95 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 2,86 | 100m3 |
| 15 | San đầm đất đường thi công đỉnh kè, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 7,32 | 100m3 |
| 16 | Đào bóc đất đắp đường hoàn trả mặt bằng, máy ủi <=110CV, đất C3 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 7,32 | 100m3 |
| 17 | Máy bơm nước diezel 20CV | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 80 | ca |
| 18 | Bê tông giằng + bó vỉa + giằng bậc cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB40, đá 1x2 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 305,71 | m3 |
| 19 | Bê tông tường khóa + mương thoát nước cầu bản SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB40, đá 2x4 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 28,58 | m3 |
| 20 | Ván khuôn giằng + bó vỉa + tường khóa | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 20,2726 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép giằng + bó vỉa + chân kè, ĐK <=10mm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 3,8131 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép giằng + bó vỉa + chân kè, ĐK <=18mm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 12,9459 | tấn |
| 23 | Xây bậc cấp đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M100 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 11,76 | m3 |
| 24 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 986,21 | m3 |
| 25 | RảI dăm lót 2x4cm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 548,83 | m3 |
| 26 | Rải vải địa kỹ thuật làm mái đê, đập | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 67,1692 | 100m2 |
| 27 | Đá hộc đổ rối | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 420,32 | m3 |
| 28 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 158,95 | m2 |
| 29 | Lót bạt nhựa đổ bê tông | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 491,45 | m2 |
| 30 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, PCB40, đá 1x2 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 9,17 | m3 |
| 31 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB40, đá 1x2 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 9,72 | m3 |
| 32 | Lót bạt nhựa đổ bê tông | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 30,36 | m2 |
| 33 | RảI dăm lót 2x4cm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 1,72 | m3 |
| 34 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 3 | 1 đoạn ống |
| 35 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m - Đường kính 800mm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 3 | 1 đoạn ống |
| 36 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 3 | mối nối |
| 37 | Lắp đặt gối cống bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 6 | cái |
| 38 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,6694 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng gỗ ván phai | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,28 | 1m3 |
| 40 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 33,41 | 1m3 |
| 41 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 24,39 | m3 |
| 42 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, PCB40, đá 1x2 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 12,25 | m3 |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB40, đá 1x2 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 10,8 | m3 |
| 44 | Lót bạt nhựa đổ bê tông | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 42,12 | m2 |
| 45 | RảI dăm lót 2x4cm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 3,63 | m3 |
| 46 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 1000mm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 9 | 1 đoạn ống |
| 47 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 6 | mối nối |
| 48 | Lắp đặt gối cống bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1000mm | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 12 | cái |
| 49 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,8425 | 100m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng gỗ ván phai | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 0,35 | 1m3 |
| 51 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 44,23 | 1m3 |
| 52 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | TCVN về thi công và nghiệm thu công trình thủy lợi | 32,88 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi