Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình + thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200714963-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/07/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200713311
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Sự nghiệp Giáo dục và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-07 15:10:00 đến ngày 2020-07-15 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,021,673,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC XÂY DỰNG 06 PHÒNG HỌC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4605 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9037 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,6076 m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6152 m3
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,9397 m3
6 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,8415 m3
7 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,172 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7744 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2165 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0255 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4079 tấn
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3551 100m2
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0604 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8779 m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2954 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0164 tấn
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1707 100m2
18 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,7245 m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5722 100m3
20 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2777 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2971 100m3
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,4944 m3
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,1253 m3
24 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,4538 m3
25 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,016 m2
26 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9107 m3
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,1345 m2
28 Láng hè dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,4192 m2
29 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5867 m3
30 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,1548 m2
31 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,5616 m2
32 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5391 m3
33 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3514 tấn
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2686 100m2
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 251 cái
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8804 m3
37 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,136 m2
38 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1503 m3
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,28 m2
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,3469 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,7125 m3
42 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,973 m2
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2636 m3
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,15 m2
45 Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,2 m
46 Sơn gờ vữa tính khoán thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,2 m
47 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2361 m3
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0612 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3323 tấn
50 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4066 100m2
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,128 m2
52 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,6864 m3
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7178 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1793 tấn
55 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4865 100m2
56 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 168,338 m2
57 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,2013 m3
58 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0842 tấn
59 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2756 tấn
60 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8458 100m2
61 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 484,58 m2
62 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 140,9684 m2
63 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7578 m3
64 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0854 tấn
65 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0904 tấn
66 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2846 100m2
67 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,1316 m2
68 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,088 m2
69 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,24 m
70 Sơn gờ vữa tính khoán thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,24 m
71 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3046 tấn
72 Bu lông M16 L=300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 cái
73 Bu lông M14 L= 80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 cái
74 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3046 tấn
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,2396 1m2
76 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5322 100m2
77 Tấm úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,5 m
78 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4805 m3
79 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,6004 m2
80 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 365,4624 m2
81 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,8052 m2
82 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 251,61 m2
83 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 481,1982 m2
84 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,272 m2
85 Cửa đi + cửa sổ nhôm hệ 550 kính trắng an toàn dầy 6,38mm tính mua thẳng: Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,272 m2
86 Khóa cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
87 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 m2
88 Cửa kính khuôn nhôm tính mua thảng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 m2
89 Khóa huyn đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
90 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,84 m2
91 Hoa sắt INOX hộp 12x12- tính mua thẳng + cả phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,84 m2
92 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,96 m2
93 Gia công hệ khung dàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2732 tấn
94 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2732 tấn
95 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,2131 1m2
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,784 100m
97 Đai giữ ống nhựa: + cả vít nở Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 bộ
98 Phểu thu nước mái: Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
99 Lưới chắn rác: Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
100 Ống nhựa PVC ống tràn D=32mm L=250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
101 Ống nhựa PVC D=60 qua dầm L-250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
102 Keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 tuýp
103 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 443,596 m2
104 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.144,006 m2
105 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3173 100m2
106 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0198 100m2
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 620 m
112 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 60A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
113 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
114 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 bộ
115 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
116 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
117 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
118 Đế gắn trần INOX treo đèn tuýp loại 1,2m ( Gia công theo bản vẽ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 bộ
119 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
120 Lắp đặt công tắc 4 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
121 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
122 Tủ điện âm tường Kim loại KT 300*200*150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
123 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 hộp
124 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cuộn
125 Đinh vít M3*30 + vít nở 04 Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 bộ
126 Đầu cốt đồng M4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
127 Đầu cốt đồng M6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
128 Gia công móc treo quạt trần thép D10. L = 0.6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
129 Dây thép treo quạt D4 treo dây cáp trục vào xà đón điện ( 20m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 kg
130 Xà đón điện thép góc L50*50 L=500 + Sứ A25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
131 Bình cứu hoat MFZ4 - bột BC Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bình
132 Hộp để bình cúu hỏa KT 600*500*180 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
133 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m3
134 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m3
135 Cắt khe co dãn sân BT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ca
136 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,9309 10m³/1km
137 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,9309 10m³/1km
138 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 26km Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,9309 10m³/1km
139 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,1775 10m³/1km
140 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,1775 10m³/1km
141 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,1775 10m³/1km
142 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,0816 10m³/1km
143 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,0816 10m³/1km
144 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,0816 10m³/1km
145 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,5476 10 tấn/1km
146 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,5476 10 tấn/1km
147 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,1588 1000v
148 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5878 10 tấn/1km
149 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5878 10 tấn/1km
150 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7939 1000v
151 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,0298 10 tấn/1km
152 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,0298 10 tấn/1km
153 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,2976 tấn
154 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1681 10 tấn/1km
155 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1681 10 tấn/1km
156 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9825 10 tấn/1km
157 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 4km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9825 10 tấn/1km
158 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,6644 m3
B PHẦN THIẾT BỊ
1 Bảng chống lóa kích thước (1,20 x 3,2)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
2 Bàn ghế học sinh tiểu học Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 bộ
3 Bàn ghế giáo viên kích thước (1,2*0,6*0,75)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->