Gói thầu: Chi phí xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200715989-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoàn Sơn |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200677494 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS huyện, NS xã và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 06:37:00 đến ngày 2020-07-18 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,226,150,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÂN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 4,6372 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 4,6372 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 4,6372 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 1,8549 | 100m3 |
| 5 | Lớp nilong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 1.854,86 | m2 |
| 6 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Chương V - E HSMT | 278,229 | m3 |
| 7 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 806,5 | m |
| 8 | Đánh bóng mặt sân bê tông | Chương V - E HSMT | 278,229 | m2 |
| B | CỔNG + TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 1,6872 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,5912 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 1,0961 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 1,0961 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,3184 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,3953 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Chương V - E HSMT | 18,035 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 1,282 | 100m2 |
| 9 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - E HSMT | 0,5694 | tấn |
| 10 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - E HSMT | 0,8944 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 22,1169 | m3 |
| 12 | Xây gạch XM6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 2,09 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 1,0936 | 100m2 |
| 14 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - E HSMT | 0,5871 | tấn |
| 15 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - E HSMT | 1,2472 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 12,0292 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V - E HSMT | 1,876 | 100m2 |
| 18 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - E HSMT | 0,1945 | tấn |
| 19 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - E HSMT | 0,9779 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 8,47 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 2,94 | m3 |
| 22 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 5,7 | m3 |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 220,7616 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 220,7616 | m2 |
| 25 | Mua inox làm cổng | Chương V - E HSMT | 289,35 | kg |
| 26 | Sản xuất cổng bằng inox | Chương V - E HSMT | 0,2893 | tấn |
| 27 | Mua bản lề cánh cổng | Chương V - E HSMT | 12 | bộ |
| 28 | Mua bánh xe cánh cổng | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt thanh ray trượt của bánh xe cổng L50x50x5 | Chương V - E HSMT | 15,386 | m |
| 30 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Chương V - E HSMT | 24,5 | m2 |
| 31 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 24,0287 | m3 |
| 32 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,4419 | 100m2 |
| 33 | Gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - E HSMT | 0,2094 | tấn |
| 34 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 3,2078 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 384,0504 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 384,0504 | m2 |
| 37 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn pa nen | Chương V - E HSMT | 2,8503 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Chương V - E HSMT | 1,6278 | tấn |
| 39 | Đổ bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 10,7471 | m3 |
| 40 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Chương V - E HSMT | 1.511 | cái |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 572,13 | m2 |
| C | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 1,5352 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,5875 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,9477 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,9477 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0712 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,3935 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V - E HSMT | 14,2485 | m3 |
| 8 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 34,03 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 358,2 | m2 |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,6107 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,9298 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 10,441 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 197 | cấu kiện |
| D | NHÀ ĂN | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,3218 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0336 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0589 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - E HSMT | 2,4133 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,121 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,3056 | 100m2 |
| 7 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - E HSMT | 0,1412 | tấn |
| 8 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - E HSMT | 0,4914 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 6,2781 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0558 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V - E HSMT | 5,5783 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V - E HSMT | 0,1742 | 100m2 |
| 13 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - E HSMT | 0,0197 | tấn |
| 14 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - E HSMT | 0,125 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,9583 | m3 |
| 16 | Xây gạch XM6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 13,7852 | m3 |
| 17 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 1,2802 | m3 |
| 18 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0426 | 100m2 |
| 19 | Gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - E HSMT | 0,0302 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 0,4686 | m3 |
| 21 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,124 | 100m2 |
| 22 | Gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - E HSMT | 0,0961 | tấn |
| 23 | Gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - E HSMT | 0,2645 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 1,364 | m3 |
| 25 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 0,5787 | 100m2 |
| 26 | Gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V - E HSMT | 1,0061 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 5,4824 | m3 |
| 28 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 3,5024 | m3 |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Chương V - E HSMT | 0,072 | 100m |
| 30 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 32 | Rọ thu nước D75 từ máng vào ống | Chương V - E HSMT | 2 | rọ |
| 33 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm | Chương V - E HSMT | 0,1017 | tấn |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,1017 | tấn |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT | 0,4291 | 100m2 |
| 36 | Mua tấm úp nóc mái, máng thu nước mái rộng 600 | Chương V - E HSMT | 8,22 | md |
| 37 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 42,1915 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 65,1725 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 54,8244 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 71,7175 | m2 |
| 41 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 24,354 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 126,7149 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 90,1195 | m2 |
| 44 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) - VenZa | Chương V - E HSMT | 5,19 | m2 |
| 45 | Phụ kiện kim khi cửa đi (Bao gồm khóa + chốt) | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 46 | Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm chốt) - VenZa | Chương V - E HSMT | 13,22 | m2 |
| 47 | Phụ kiện kim khi cửa sổ + cửa chớp | Chương V - E HSMT | 8 | bộ |
| 48 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 40 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 85 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - E HSMT | 25 | m |
| 54 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 40 | m |
| 55 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 25 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm | Chương V - E HSMT | 85 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm | Chương V - E HSMT | 40 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =25mm | Chương V - E HSMT | 25 | m |
| 59 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 60 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V - E HSMT | 9 | bộ |
| 61 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT: 350x350 | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 63 | Lắp đặt tủ điện tổng | Chương V - E HSMT | 1 | tủ |
| E | BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép bề, ĐK <=10mm | Chương V - E HSMT | 0,101 | tấn |
| 2 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 1,248 | m3 |
| 3 | Xây gạch XM6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 2,5238 | m3 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V - E HSMT | 10,3768 | m2 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 22,944 | m2 |
| 6 | Đánh mầu thành bể | Chương V - E HSMT | 22,944 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 24 | m2 |
| 8 | Hệ tấm tôn đậy nắp bể | Chương V - E HSMT | 9,6 | m2 |
| 9 | Đá và cát vàng, cát đen bể lọc | Chương V - E HSMT | 2,1364 | m3 |
| 10 | Máy bơm nước | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 11 | Khoan giếng | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Chương V - E HSMT | 0,05 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm | Chương V - E HSMT | 0,15 | 100m |
| 15 | Lắp đặt rắc co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt rắc co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 19 | Măng sông gen trong ống u.PVC DN: 27 | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 20 | Măng sông ống u.PVC DN: 27 | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 21 | Măng sông ống u.PVC DN: 34 | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V - E HSMT | 0,15 | 100m |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 24 | Măng sông gen trong PPR ống DN25 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 26 | Măng sông nối ống DN25 | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT | 0,325 | 100m2 |
| F | CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Chương V - E HSMT | 6 | cột |
| 2 | Lắp đặt đèn chiếu sáng 150W | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - E HSMT | 278 | m |
| 4 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, dây 2x2.5mm2 | Chương V - E HSMT | 0,54 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK D50/40 | Chương V - E HSMT | 2 | 100m |
| 6 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V - E HSMT | 6 | bảng |
| 7 | Đánh số cột | 0,6 | 10 cột | |
| 8 | Làm đầu cáp khô | Chương V - E HSMT | 50 | 1 đầu cáp |
| 9 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Chương V - E HSMT | 1 | tủ |
| 10 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,1686 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,1176 | 100m2 |
| 12 | Khung móng M 16x240x240x525 | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 13 | Đổ bê tông, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 2,94 | m3 |
| 14 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 15 | Kéo rải dây tiếp địa, d=10mm | Chương V - E HSMT | 15 | m |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0966 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,072 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,072 | 100m3 |
| 19 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,218 | 100m3 |
| 20 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Chương V - E HSMT | 9,26 | m3 |
| 21 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V - E HSMT | 0,4541 | 100m2 |
| 22 | Gạch chỉ bảo vệ cáp | Chương V - E HSMT | 817,38 | viên |
| 23 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chương V - E HSMT | 0,8174 | 1000v |
| 24 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1199 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,0981 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,0981 | 100m3 |
| 27 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,2486 | 100m3 |
| 28 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Chương V - E HSMT | 8,08 | m3 |
| 29 | Gạch chỉ bảo vệ cáp | Chương V - E HSMT | 528,39 | viên |
| 30 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Chương V - E HSMT | 0,528 | 1000 viên |
| 31 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Chương V - E HSMT | 0,2936 | 100m2 |
| 32 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1088 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,1398 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,1398 | 100m3 |
| G | CÂY XANH | |||
| 1 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,3664 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V - E HSMT | 4,95 | m3 |
| 3 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 13,7 | m3 |
| 4 | Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 76,94 | m2 |
| 5 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 1,5609 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 1,5609 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 1,5609 | 100m3 |
| 8 | Mua đất màu trồng cây | Chương V - E HSMT | 137,5 | m3 |
| 9 | Trồng cỏ lá tre | Chương V - E HSMT | 275 | m2 |
| 10 | Trồng cây bóng mát - Cây osaka (Đường kính gốc 16-18cm, chiều cao >3.5m) | Chương V - E HSMT | 18 | cây |
| 11 | Trồng cây dâm bụt (5 nhánh; cao >0.8m) | Chương V - E HSMT | 32 | cây |
| 12 | Trồng cây vạn tuế thân gỗ (ĐK: 20-25cm; cao > 1m) | Chương V - E HSMT | 23 | cây |
| 13 | Trồng viền chuỗi ngọc | Chương V - E HSMT | 179,6 | md |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi