Gói thầu: Chi phí xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200715989-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hoàn Sơn
Tên gói thầu Chi phí xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200677494
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NS huyện, NS xã và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-08 06:37:00 đến ngày 2020-07-18 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,226,150,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SÂN NỀN
1 Đào xúc đất, đất cấp II Chương V - E HSMT 4,6372 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 4,6372 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 4,6372 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V - E HSMT 1,8549 100m3
5 Lớp nilong chống mất nước Chương V - E HSMT 1.854,86 m2
6 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 250 Chương V - E HSMT 278,229 m3
7 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 806,5 m
8 Đánh bóng mặt sân bê tông Chương V - E HSMT 278,229 m2
B CỔNG + TƯỜNG RÀO
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V - E HSMT 1,6872 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,5912 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 1,0961 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 1,0961 100m3
5 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,3184 100m2
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,3953 100m2
7 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Chương V - E HSMT 18,035 m3
8 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 1,282 100m2
9 Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E HSMT 0,5694 tấn
10 Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - E HSMT 0,8944 tấn
11 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 22,1169 m3
12 Xây gạch XM6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 2,09 m3
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 1,0936 100m2
14 Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E HSMT 0,5871 tấn
15 Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - E HSMT 1,2472 tấn
16 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 12,0292 m3
17 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 1,876 100m2
18 Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E HSMT 0,1945 tấn
19 Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - E HSMT 0,9779 tấn
20 Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 8,47 m3
21 Đổ bê tông tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 2,94 m3
22 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 5,7 m3
23 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 220,7616 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 220,7616 m2
25 Mua inox làm cổng Chương V - E HSMT 289,35 kg
26 Sản xuất cổng bằng inox Chương V - E HSMT 0,2893 tấn
27 Mua bản lề cánh cổng Chương V - E HSMT 12 bộ
28 Mua bánh xe cánh cổng Chương V - E HSMT 6 bộ
29 Cung cấp và lắp đặt thanh ray trượt của bánh xe cổng L50x50x5 Chương V - E HSMT 15,386 m
30 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V - E HSMT 24,5 m2
31 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 24,0287 m3
32 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,4419 100m2
33 Gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - E HSMT 0,2094 tấn
34 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 3,2078 m3
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 384,0504 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 384,0504 m2
37 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn pa nen Chương V - E HSMT 2,8503 100m2
38 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V - E HSMT 1,6278 tấn
39 Đổ bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 10,7471 m3
40 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Chương V - E HSMT 1.511 cái
41 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 572,13 m2
C THOÁT NƯỚC
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V - E HSMT 1,5352 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,5875 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,9477 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,9477 100m3
5 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 0,0712 100m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,3935 100m2
7 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - E HSMT 14,2485 m3
8 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 34,03 m3
9 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 358,2 m2
10 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,6107 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - E HSMT 0,9298 tấn
12 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 10,441 m3
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 197 cấu kiện
D NHÀ ĂN
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,3218 100m3
2 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0336 100m2
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0589 100m2
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 2,4133 m3
5 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,121 100m2
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,3056 100m2
7 Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E HSMT 0,1412 tấn
8 Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - E HSMT 0,4914 tấn
9 Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 6,2781 m3
10 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E HSMT 0,0558 100m3
11 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V - E HSMT 5,5783 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V - E HSMT 0,1742 100m2
13 Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E HSMT 0,0197 tấn
14 Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - E HSMT 0,125 tấn
15 Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Chương V - E HSMT 0,9583 m3
16 Xây gạch XM6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 13,7852 m3
17 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 1,2802 m3
18 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0426 100m2
19 Gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E HSMT 0,0302 tấn
20 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 0,4686 m3
21 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,124 100m2
22 Gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - E HSMT 0,0961 tấn
23 Gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - E HSMT 0,2645 tấn
24 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 1,364 m3
25 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 0,5787 100m2
26 Gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Chương V - E HSMT 1,0061 tấn
27 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 5,4824 m3
28 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 3,5024 m3
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Chương V - E HSMT 0,072 100m
30 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Chương V - E HSMT 2 cái
31 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Chương V - E HSMT 2 cái
32 Rọ thu nước D75 từ máng vào ống Chương V - E HSMT 2 rọ
33 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V - E HSMT 0,1017 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,1017 tấn
35 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - E HSMT 0,4291 100m2
36 Mua tấm úp nóc mái, máng thu nước mái rộng 600 Chương V - E HSMT 8,22 md
37 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 42,1915 m2
38 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 65,1725 m2
39 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 54,8244 m2
40 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 71,7175 m2
41 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 24,354 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 126,7149 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 90,1195 m2
44 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) - VenZa Chương V - E HSMT 5,19 m2
45 Phụ kiện kim khi cửa đi (Bao gồm khóa + chốt) Chương V - E HSMT 2 bộ
46 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm chốt) - VenZa Chương V - E HSMT 13,22 m2
47 Phụ kiện kim khi cửa sổ + cửa chớp Chương V - E HSMT 8 bộ
48 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V - E HSMT 4 cái
49 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V - E HSMT 2 cái
50 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - E HSMT 8 cái
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 40 m
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 85 m
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - E HSMT 25 m
54 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V - E HSMT 40 m
55 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V - E HSMT 25 m
56 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm Chương V - E HSMT 85 m
57 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm Chương V - E HSMT 40 m
58 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =25mm Chương V - E HSMT 25 m
59 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Chương V - E HSMT 2 hộp
60 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - E HSMT 9 bộ
61 Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT: 350x350 Chương V - E HSMT 2 cái
62 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V - E HSMT 8 cái
63 Lắp đặt tủ điện tổng Chương V - E HSMT 1 tủ
E BỂ NƯỚC
1 Lắp dựng cốt thép bề, ĐK <=10mm Chương V - E HSMT 0,101 tấn
2 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 1,248 m3
3 Xây gạch XM6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 2,5238 m3
4 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V - E HSMT 10,3768 m2
5 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 22,944 m2
6 Đánh mầu thành bể Chương V - E HSMT 22,944 m2
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 24 m2
8 Hệ tấm tôn đậy nắp bể Chương V - E HSMT 9,6 m2
9 Đá và cát vàng, cát đen bể lọc Chương V - E HSMT 2,1364 m3
10 Máy bơm nước Chương V - E HSMT 2 cái
11 Khoan giếng Chương V - E HSMT 1 cái
12 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Chương V - E HSMT 1 cái
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V - E HSMT 0,05 100m
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm Chương V - E HSMT 0,15 100m
15 Lắp đặt rắc co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V - E HSMT 3 cái
16 Lắp đặt rắc co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V - E HSMT 3 cái
17 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V - E HSMT 3 cái
18 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V - E HSMT 4 cái
19 Măng sông gen trong ống u.PVC DN: 27 Chương V - E HSMT 6 cái
20 Măng sông ống u.PVC DN: 27 Chương V - E HSMT 2 cái
21 Măng sông ống u.PVC DN: 34 Chương V - E HSMT 2 cái
22 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Chương V - E HSMT 0,15 100m
23 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V - E HSMT 2 cái
24 Măng sông gen trong PPR ống DN25 Chương V - E HSMT 1 cái
25 Lắp đặt rắc co nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V - E HSMT 3 cái
26 Măng sông nối ống DN25 Chương V - E HSMT 8 cái
27 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - E HSMT 0,325 100m2
F CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m Chương V - E HSMT 6 cột
2 Lắp đặt đèn chiếu sáng 150W Chương V - E HSMT 6 bộ
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - E HSMT 278 m
4 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, dây 2x2.5mm2 Chương V - E HSMT 0,54 100m
5 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK D50/40 Chương V - E HSMT 2 100m
6 Lắp bảng điện cửa cột Chương V - E HSMT 6 bảng
7 Đánh số cột 0,6 10 cột
8 Làm đầu cáp khô Chương V - E HSMT 50 1 đầu cáp
9 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Chương V - E HSMT 1 tủ
10 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,1686 100m3
11 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,1176 100m2
12 Khung móng M 16x240x240x525 Chương V - E HSMT 6 bộ
13 Đổ bê tông, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 2,94 m3
14 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện Chương V - E HSMT 6 bộ
15 Kéo rải dây tiếp địa, d=10mm Chương V - E HSMT 15 m
16 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 0,0966 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,072 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,072 100m3
19 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,218 100m3
20 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V - E HSMT 9,26 m3
21 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V - E HSMT 0,4541 100m2
22 Gạch chỉ bảo vệ cáp Chương V - E HSMT 817,38 viên
23 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V - E HSMT 0,8174 1000v
24 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 0,1199 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,0981 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,0981 100m3
27 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,2486 100m3
28 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V - E HSMT 8,08 m3
29 Gạch chỉ bảo vệ cáp Chương V - E HSMT 528,39 viên
30 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V - E HSMT 0,528 1000 viên
31 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Chương V - E HSMT 0,2936 100m2
32 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 0,1088 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,1398 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 0,1398 100m3
G CÂY XANH
1 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,3664 100m2
2 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 4,95 m3
3 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 13,7 m3
4 Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 76,94 m2
5 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V - E HSMT 1,5609 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E HSMT 1,5609 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E HSMT 1,5609 100m3
8 Mua đất màu trồng cây Chương V - E HSMT 137,5 m3
9 Trồng cỏ lá tre Chương V - E HSMT 275 m2
10 Trồng cây bóng mát - Cây osaka (Đường kính gốc 16-18cm, chiều cao >3.5m) Chương V - E HSMT 18 cây
11 Trồng cây dâm bụt (5 nhánh; cao >0.8m) Chương V - E HSMT 32 cây
12 Trồng cây vạn tuế thân gỗ (ĐK: 20-25cm; cao > 1m) Chương V - E HSMT 23 cây
13 Trồng viền chuỗi ngọc Chương V - E HSMT 179,6 md
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->