Gói thầu: Sửa chữa phòng lắp đặt máy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200710638-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Sửa chữa phòng lắp đặt máy |
| Số hiệu KHLCNT | 20190748906 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tài trợ của Tổng công ty Khánh Việt |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-04 09:54:00 đến ngày 2020-07-17 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 800,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 35,576 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 6,671 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch men | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 77,495 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 14,31 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (Phần dt ốp gạch P.điều khiển mới) | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 27,548 | m2 |
| 9 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 9,838 | m3 |
| 10 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 9,838 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 9,838 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 9,838 | m3 |
| 13 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 0,12 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 0,003 | tấn |
| 16 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 0,016 | tấn |
| 17 | Lớp lưới ô vuông 50x50, sợi 4mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 49,725 | m2 |
| 18 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 4,923 | m3 |
| 19 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 0,145 | m3 |
| 20 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép lanh tô đk <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 0,003 | tấn |
| 22 | Cốt thép lanh tô đk > 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 0,024 | tấn |
| 23 | Xây gạch BT 9x9x19 M75, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 2,072 | m3 |
| 24 | Xây gạch BT 9x9x19 M75, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 1,981 | m3 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 51,104 | m2 |
| 26 | Trát lanh tô, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 3,6 | m2 |
| 27 | ốp tường gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 52,569 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch 30x30, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 5 | m2 |
| 29 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 - tạo mặt bằng | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 49,225 | m2 |
| 30 | Sikagrout 212-11 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 10 | kg |
| 31 | Xoa phẳng mặt nền | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 49,225 | m2 |
| 32 | Sơn Expoxy mặt nền, sàn | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 49,225 | m2 |
| 33 | Ốp chì nền phòng DSA | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 49,225 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 24,58 | m2 |
| 35 | Trần thạch cao khung nhôm nổi | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 73,455 | m2 |
| 36 | Cửa đi nhôm kính hệ 1000, kính trắng cường lực d 10 ly | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 1,89 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 1,89 | m2 |
| 38 | Vách kính hệ 1000, kính trắng cường lực d 10 ly | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 7,39 | m2 |
| 39 | LD Vách kính khung nhôm trong nhà | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 7,39 | m2 |
| 40 | Khóa cửa đi tay nắm gạt | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 41 | Cửa đi bọc chì 1.6x2.2m (trượt thủ công) | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 1 | bộ |
| 42 | Cửa đi bọc chì 1.1x2.2m (trượt thủ công) | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 1 | bộ |
| 43 | Vách kính bọc chì 2.0x1.0m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 1 | bộ |
| 44 | Gia công khung giằng thép (mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 0,583 | tấn |
| 45 | Lắp dựng giằng thép (mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 0,583 | tấn |
| 46 | ốp chì d2ly xung quanh tường, trần phòng DSA (bọc ra mỗi bên 0.1m) | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 124,505 | m2 |
| 47 | Làm vách bằng tấm Cemboard dày 12mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 69,863 | m2 |
| 48 | Bulong Ramset M16-5.8, L190 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 32 | cái |
| 49 | Bulong Ramset M12-5.8, L160 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 32 | cái |
| 50 | Bulong Ramset M16-8.8, L250 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 36 | cái |
| 51 | Bulong Ramset M12-8.8, L160 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 44 | cái |
| 52 | SX thép phòng máy (theo thống kê) | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 1,299 | tấn |
| 53 | Lắp dựng giằng thép | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 1,299 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 80,02 | m2 |
| 55 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 91,691 | m2 |
| 56 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 3,6 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 95,291 | m2 |
| B | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Đèn Led panel âm trần 600x600, 48W-220V | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 12 | bộ |
| 2 | Đèn Led panel âm trần 600x300, 25W-220V | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Đèn Led báo tia X, 10W-220V | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Quạt hút gió loại âm trần 22W-220V | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 5 | ổ cắm điện đôi 3 cực 16A-600V + đế PVC | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 6 | Máy lạnh 2 mảnh gắn tường 18000BTU/h-250V | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 2 | máy |
| 7 | Máy lạnh 2 mảnh gắn tường 9000BTU/h-250V | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 2 | máy |
| 8 | Công tắc ba loại 1 cực 10A-2250V + đế PVC | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 9 | Hộp đấu dây 2,3,4 ngã (80x80x50mm) | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 98 | cái |
| 10 | Tủ điện thép mạ kẽm >=1.5mm (1000x800x300mm) | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 11 | Tủ điện âm tường 14-18 modun | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 12 | Đèn báo pha 220V | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 9 | bộ |
| 13 | Máy biến dòng CT 3EA 300/5A | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 3 | bộ |
| 14 | Lắp đặt Volt kế 400V | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt Ampere kế 5A | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 16 | Công tắc chuyển mạch Volt kế 13A | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 17 | Công tắc chuyển mạch Ampere kế 13A | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 18 | Thanh cái đồng 30x5mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 1 | m |
| C | TIẾP ĐẤT TỦ ĐIỆN | |||
| 1 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2.4m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 4 | cọc |
| 2 | Cáp đồng trần 16mm2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 20 | m |
| 3 | Đầu cốt đồng kiểu ép cỡ 16mm2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 4 | MCB 2 cực 6A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 5 | MCB 2 cực 10A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 6 | MCB 2 cực 16A-6kA | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 7 | cái |
| 7 | MCB 2 cực 20A-6kA | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 8 | MCCB 3 cực 63A-18kA | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| D | CÁP ĐIỆN, ỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 2 ruột CVV 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 100 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc 2 ruột CVV 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 60 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 2 ruột CVV 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 40 | m |
| 4 | Cáp đồng CV 1x1.5mm2 nối đất | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 60 | m |
| 5 | Cáp đồng CV 1x2.5mm2 nối đất | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 60 | m |
| 6 | ống nhựa luồn dây PVC D20 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 100 | m |
| 7 | ống nhựa luồn dây PVC D33 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 100 | m |
| 8 | ống đồng D6/12 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 0,5 | 100m |
| 9 | Bảo ôn ống đồng D6/12 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 0,5 | 100m |
| E | HỆ THỐNG MẠNG ADSL | |||
| 1 | ổ cắm mạng RJ45 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 2 | Cáp mạng UTP CAT5e (AMP/CM-cháy chậm) | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 400 | m |
| 3 | ống nhựa luồn dây PVC D20 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V E- HSMT | 400 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi