Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200567431-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Buu dien tinh Lang Son |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200567349 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn điều lệ và vốn chi phí sản xuât kinh doanh của Tổng công ty Bưu điện Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 15:09:00 đến ngày 2020-07-11 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,674,073,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| B | ||||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,39 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,8381 | 100m2 |
| C | ||||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,396 | 100m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 63,688 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 134,4556 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 109,27 | m2 |
| 5 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,396 | 100m2 |
| 6 | Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 63,688 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 134,4556 | m2 |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 109,27 | m2 |
| 9 | Quét Filinkote chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 109,27 | m2 |
| D | ||||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 49,23 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15,2618 | m3 |
| 3 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,7752 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3656 | m3 |
| 5 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,972 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,366 | m3 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 65,6989 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 55,5912 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 34,225 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 123,7945 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 155,5151 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 123,7945 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ trần, thủ công | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 61,7 | m2 |
| 17 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 145,1784 | m2 |
| 18 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,829 | m2 |
| 19 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14,0688 | m2 |
| 20 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 28,8876 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 28,8876 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3656 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,212 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 155,993 | m2 |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 167,355 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 145,1784 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,8209 | m2 |
| 28 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14,0688 | m2 |
| 29 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 113 | m2 |
| 30 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 113 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 113 | m2 |
| 32 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 60x60cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,8209 | m2 |
| 33 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm, XM PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 42,372 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 247,589 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 285,5602 | m2 |
| 36 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 111,66 | m2 |
| 37 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10,3136 | m2 |
| 38 | Sơn cửa pa nô 3 nước | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 110,6336 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 55,83 | m2 |
| 40 | Lắp đặt xí bệt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 42 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| E | ||||
| 1 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1629 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1854 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0297 | tấn |
| 4 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7359 | m3 |
| 5 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17,772 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17,772 | m2 |
| 7 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7819 | m3 |
| 8 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20,254 | m2 |
| 9 | Lan can cầu thang sắt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10,1 | m |
| F | ||||
| 1 | Sản xuất cửa đi bằng cửa kính cường lực khung inox chiều dày kính 12mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,67 | m2 |
| 2 | Tay lắm inox tròn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 3 | Bản lề thủy lực | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 4 | Sản xuất cửa quấn khe thoáng tự động dày 1,1-1,3 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,48 | m2 |
| 5 | Động cơ cửa quấn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Bộ lưu điện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Sản xuất lắp dựng hộp cửa quấn (bao gồm 3 mặt khung thép chắc chắn chiều cao hộp 60cm chiều ngang cửa 40cm) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | m |
| 8 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,48 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cửa kính cường lực | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,67 | m2 |
| G | ||||
| 1 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1411 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1666 | tấn |
| 3 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4106 | m3 |
| H | ||||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 50,706 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 85,515 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 219,9957 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 29,1346 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 114,5496 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 85,515 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 205,2023 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 67,2748 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 106,1852 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,4864 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16,524 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 16 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,4058 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 0,5T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,4059 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch không nhung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4752 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 89,835 | m2 |
| 20 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 205,2023 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 57,2748 | m2 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 106,1852 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,4864 | m2 |
| 25 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm, XM PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 42,372 | m2 |
| 26 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16,524 | m2 |
| 27 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 60x60cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,4864 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 574,541 | m2 |
| 29 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 175,35 | m2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 94,932 | m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,794 | m2 |
| 32 | Sơn cửa pa nô 3 nước | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 104,7224 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 47,466 | m2 |
| 34 | Lắp đặt xí bệt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 35 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 36 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| I | ||||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 58,122 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 83,889 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 187,3255 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 33,286 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 130,2944 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,5378 | m3 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 220,6115 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 83,889 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 65,1472 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 120,808 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,4864 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 15 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,4991 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 0,5T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,4991 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4752 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 88,209 | m2 |
| 19 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 220,6115 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 65,1472 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 120,808 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,4864 | m2 |
| 23 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm, XM PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 42,372 | m2 |
| 24 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 60x60cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,864 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 501,5574 | m2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 172,098 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 116,244 | m2 |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10,6384 | m2 |
| 29 | Sơn cửa pa nô 3 nước | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 126,8824 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 58,122 | m2 |
| 31 | Lắp đặt xí bệt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 32 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 33 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| J | ||||
| 1 | Lắp đặt đèn led ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn LED 600x600mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 4 | Lắp đặt đèn led sát trần có chụp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | bộ |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | cái |
| 8 | Lắp đặt Đế âm đôi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | hộp |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 210 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 300 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 760 | m |
| 21 | Lắp đặt tủ điện tổng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 22 | Lắp đặt hộp đựng atomat | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | hộp |
| 23 | Điều hòa treo tường 1 chiều 12btu (bao gồm các vật tư khác) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 24 | Điều hòa treo tường 1 chiều 24btu (bao gồm các vật tư khác) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | máy |
| K | ||||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | m3 |
| 2 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cọc |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,12 | 100m3 |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=20mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 6 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| L | ||||
| 1 | Tủ crack | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt đế âm đơn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | hộp |
| 3 | Lắp đặt đầu cắm mạng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | cái |
| 4 | Lắp đặt dây mạng internet | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | m |
| 5 | Cổng switch 8 cổng kết hợp phát wifi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Cổng switch 6 cổng kết hợp phát wifi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt đầu cắm điện thoại | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 8 | Lắp đặt dây điện thoại | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | m |
| 9 | Cổng MFD 8 Cổng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 10 | Công MFD 6 Cổng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| M | ||||
| N | ||||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2023 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,2269 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0771 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0142 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,131 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3522 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,8368 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,4893 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1063 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0507 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2986 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,343 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,52 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | m3 |
| O | ||||
| 1 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1267 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0128 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,116 | tấn |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,697 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 23,8939 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2087 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0507 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2986 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,343 | m3 |
| P | ||||
| 1 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2399 | tấn |
| 2 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2399 | tấn |
| 3 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2793 | tấn |
| 4 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2793 | tấn |
| 5 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2 | 100m2 |
| Q | ||||
| 1 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 136,5861 | m2 |
| 2 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 110,6172 | m2 |
| 3 | Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Joton Epoxy, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | 1m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 110,1672 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 136,5861 | m2 |
| 6 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 60x60cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m2 |
| 7 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,55 | m2 |
| R | ||||
| 1 | Lắp dựng cửa gỗ tận dụng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,24 | m2 |
| S | ||||
| 1 | Lắp đặt đèn LED 600x600mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt quạt trần | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt tủ điện tổng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 9 | Lắp đặt đế âm đơn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | hộp |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 250 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 720 | m |
| T | ||||
| 1 | Tủ crack | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt đế âm đơn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | hộp |
| 3 | Lắp đặt đầu cắm mạng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt dây mạng internet | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 5 | Cổng switch 6 cổng kết hợp phát wifi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt đầu cắm điện thoại | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây điện thoại | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 8 | Công MFD 6 Cổng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| U | ||||
| 1 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0436 | tấn |
| 2 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0436 | tấn |
| 3 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0595 | tấn |
| 4 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0595 | tấn |
| 5 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0824 | 100m2 |
| V | ||||
| W | ||||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 111,0618 | m2 |
| 2 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 111,0618 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,7972 | m3 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 157,2 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 190,6 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 83,1096 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,4603 | 1m3 |
| 8 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22,707 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22,707 | m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,4603 | m3 |
| 11 | Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Joton Epoxy, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 61,3205 | 1m2 |
| 12 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 23,2897 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 157,2 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 190,006 | m2 |
| 15 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 83,1096 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 273,1156 | m2 |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 157,2 | m2 |
| X | ||||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt quạt trần | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt tủ điện phòng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 9 | Lắp đặt đế âm đơn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | hộp |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 250 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 720 | m |
| Y | ||||
| 1 | Lắp đặt đế âm đơn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | hộp |
| 2 | Lắp đặt đầu cắm mạng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt dây mạng internet | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 4 | Cổng switch 6 cổng kết hợp phát wifi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt đầu cắm điện thoại | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt dây điện thoại | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 7 | Công MFD 6 Cổng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| Z | ||||
| 1 | Lắp đặt tủ báo cháy 10 kênh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đầu báo khói | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Linh kiện kiểm tra cuối kênh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 4 | Tủ đựng bình chữa cháy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt tiêu lệnh và nội quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x0,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | m |
| 9 | Lắp đặt tổ hợp chuông ấn nút | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn báo khẩn cấp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi