Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200671163-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/07/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | công ty tnhh tư vấn Xây dựng Nghĩa Trung |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200645057 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Quyết định số 3963/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 của UBND tỉnh Đắk Lắk |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 15:54:00 đến ngày 2020-07-15 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,540,258,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1.25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | THEO BVTKTC VÀ CHƯƠNG V HSMT | 5,9578 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đào nền đường đổ đi bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi Lvc=1Km, đất cấp III | THEO BVTKTC VÀ CHƯƠNG V HSMT | 2,3831 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp đất đào nền đường cự ly Lvc=1Km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | THEO BVTKTC VÀ CHƯƠNG V HSMT | 2,3831 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đào tận dụng bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi Lvc=300m, đất cấp III | THEO BVTKTC VÀ CHƯƠNG V HSMT | 0,3114 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | THEO BVTKTC VÀ CHƯƠNG V HSMT | 0,2756 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: MÓNG, MẶT ĐƯỜNG, LỀ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Móng CPĐD loại 2, Đmax 37,5mm dày 16cm | THEO BVTKTC VÀ CHƯƠNG V HSMT | 3,8925 | 100m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | THEO BVTKTC VÀ CHƯƠNG V HSMT | 22,9341 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường dày 20cm đá 1x2, M300# | THEO BVTKTC VÀ CHƯƠNG V HSMT | 447,52 | m3 |
| 4 | Làm khe dọc mặt BTXM (đoạn mặt bê tông mặt đường Bm=5.0m) | THEO BVTKTC VÀ CHƯƠNG V HSMT | 108,25 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường (Lc 2lần) | THEO BVTKTC VÀ CHƯƠNG V HSMT | 1,675 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: MÓNG, MẶT ĐƯỜNG LÁNG NHỰA | |||
| 1 | Móng bù phụ CPĐD Đmax 25 (Htb=8-:12cm) | THEO BVTKTC VÀ CHƯƠNG V HSMT | 1,2464 | 100m3 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường láng nhựa 0.8Kg/m2 | THEO BVTKTC VÀ CHƯƠNG V HSMT | 12,207 | 100m2 |
| 3 | Thi công mặt đường láng nhựa TCN 4.5kg/m2 | THEO BVTKTC VÀ CHƯƠNG V HSMT | 12,207 | 100m2 |
| 4 | Đào xúc đất đắp nền đường khai thác tại mỏ đến công trình, đât cấp III | THEO BVTKTC VÀ CHƯƠNG V HSMT | 2,6562 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tận dụng đắp lề đường bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi Lvc=300m, đất cấp III | THEO BVTKTC VÀ CHƯƠNG V HSMT | 2,6562 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đắp lề đường khai thác tại mỏ đến chân công trình bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | THEO BVTKTC VÀ CHƯƠNG V HSMT | 2,6562 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp đất đắp lề đường khai thác tại mỏ đến chân công trình cự ly=5km bằng ôtô tự đổ 7T | THEO BVTKTC VÀ CHƯƠNG V HSMT | 2,6562 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất lề đường bằng đầm 9T, độ chặt K=0,95 | THEO BVTKTC VÀ CHƯƠNG V HSMT | 5,2385 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: CÁC CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Thuế Tài nguyên | THEO BVTKTC VÀ CHƯƠNG V HSMT | 1 | khoản |
| 2 | Phí bảo vệ môi trường | THEO BVTKTC VÀ CHƯƠNG V HSMT | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi