Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200719358-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Kho bạc Nhà nước Điện Biên
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200687109
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu hoạt động nghiệp vụ của Kho bạc nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-08 08:12:00 đến ngày 2020-07-16 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,287,904,160 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 03 TẦNG
1 Tháo dỡ hệ thoát nước mái nhà. Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 công
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
4 Tháo dỡ vách ngăn tiểu nam tầng 1,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
5 Tháo dỡ tôn diềm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,6 md
6 Phá dỡ cột trụ gạch đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,209 m3
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,567 m3
8 Phá dỡ tường xây gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,161 m3
9 Phá dỡ nền gạch vỡ, cát đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3213 m3
10 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.489,313 m2
11 Tháo dỡ cánh cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 287,44 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,103 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 804,62 m2
14 Tháo dỡ máng đèn trần và bóng âm trần phòng giao dịch tầng 1 và phòng giám đốc tầng 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 công
15 Tháo dỡ hộp kỹ thuật cửa cuốn phòng giao dịch tầng 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 công
16 Tôn diềm mái, úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,6 md
17 Máng nước gia công bằng thép tấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5 md
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,48 m3
19 BT đá 4x6 lót móng VXM 100# R<=250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 m3
20 Xây tam cấp gạch chỉ VXM50# b>330 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,204 m3
21 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2 cm, VXM M75, cát vàng Ml>2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2334 m2
22 Lát đá bậc tam cấp, sảnh phụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,2571 m2
23 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6566 m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0864 m3
25 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.271,72 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.217,593 m2
27 SX cánh cửa đi pano đặc gỗ nhóm III Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,645 m2
28 Bản lề cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
29 Clemon cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
30 Khóa cửa Việt Tiệp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
31 Đánh vecni tampon vào kết cấu gỗ dạng tấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 804,62 1m2
32 Đánh vecni tampon vào kết cấu gỗ dạng thanh Mô tả kỹ thuật theo chương V 260,85 1m2
33 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 287,44 m2 cấu kiện
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,103 m2
35 Hộp kỹ thuật đỡ cửa cuốn bằng tấm nhôm nhựa Alumeck ngoài trời Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,88 m2
36 Vách ngăn WC bằng tấm Compaw dày 12ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,258 m2
37 Lắp đặt chậu xí bệt INAX Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
38 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
39 Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi INAX Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
40 Lắp đặt vòi chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
41 Lặp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
42 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
43 Lắp đặt hộp đựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
44 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
45 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,79 100m
46 Lắp đặt cút nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
47 Lắp đặt phễu thu đường kính phễu fi 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
48 Đai inox giữ ống thoát nước mưa Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 Cái
49 Lắp đặt đèn LED Panel âm trần dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng kích thước 1200x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
50 Lắp đặt đèn trang trí âm trần loại đèn LED 9W Mô tả kỹ thuật theo chương V 77 bộ
51 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
52 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
53 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat loại <=40x50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hộp
54 Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 m
55 Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
56 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
57 Đế âm tường lắp thiết bị điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
58 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,2896 100m2
59 Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,83 m3
60 Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3852 100m3
61 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3852 100m3
B HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ 02 TẦNG
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
3 Tháo dỡ vòi sen tắm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Tháo dỡ cánh cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,846 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.080,494 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 270,188 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,868 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,22 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,4 m2
11 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 166,597 m2
12 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,537 m2
13 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,289 m2
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,042 m2
15 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,882 m2
16 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,338 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 971,026 m2
18 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 450,745 m2
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,15 m2
20 Đánh vecni tampon vào kết cấu gỗ dạng tấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,692 1m2
21 Đánh vecni tampon vào kết cấu gỗ dạng thanh Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,305 1m2
22 Trụ cầu thang gỗ nhóm III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
23 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,846 m2 cấu kiện
24 Lắp đặt chậu xí bệt INAX Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
25 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
26 Lắp đặt chậu rửa loại INAX bàn đá (Chậu âm bàn bao gồm cả mặt đá và phụ kiện đi kèm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
27 Lắp đặt vòi chậu rửa INAX Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
28 Lặp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
29 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
30 Lắp đặt hộp đựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
31 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
32 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
33 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,79 100m
34 Lắp đặt cút nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
35 Lắp đặt phễu thu đường kính phễu fi 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
36 Đai inox giữ ống thoát nước mưa Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 Cái
37 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,944 100m2
38 Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,422 m3
39 Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 100m3
40 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 100m3
C HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,76 m2
2 Phá dỡ lớp vữa xi măng chống thấm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,388 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,311 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,619 m2
5 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,7 m
6 Tháo dỡ cánh cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7 m2
7 Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 tấn
8 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1 cm, VXM M 75, cát vàng Ml>2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,88 m2
9 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, thành sê nô. Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,388 m2
10 Lợp mái tôn liên doanh mạ kẽm dày 0,42 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,178 100m2
11 Tôn úp nóc, máng nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4 m
12 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,237 m2
13 Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,693 m2
14 SX cửa đi 01 cánh nhôm Việt Pháp kính trắng dày 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 m2
15 SX cửa sổ nhôm Việt Pháp kính trắng dày 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 m2
16 Lắp cửa khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,66 m2
17 SX hoa sắt cửa sổ thép vuông 12x12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,065 tấn
18 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 m2
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,76 m2
20 Lắp đặt phễu thu đường kính phễu fi 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
21 Lắp đặt ống nhựa PVC D=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
22 Lắp đặt côn, cút nhựa D=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
23 Đai inox giữ ống thoát nước mưa Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
24 Phá dỡ lớp vữa xi măng chống thấm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,191 m2
25 Phá lớp vữa trát, phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,867 m2
26 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,194 m2
27 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,8 m
28 Tháo dỡ cánh cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,36 m2
29 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,069 tấn
30 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1 cm, VXM M 75, cát vàng Ml>2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,184 m2
31 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, thành sê nô. Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,191 m2
32 Lát gạch Hạ Long 40x40cm chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,006 m2
33 Trát trần, VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,533 m2
34 Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M50, cát mịn Ml=0,7-1,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,947 m2
35 Trát tường trong dầy 1,5 cm, VXM M50, cát mịn Ml=0,7-1,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,92 m2
36 Trát xà dầm, VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,661 m2
37 Trát phào kép VXM M100, cát mịn Ml=0,7-1,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,92 m2
39 Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,947 m2
40 Cửa xếp INOX 304 (Bao gồm cả phụ kiện khung viền, khóa cửa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,52 m2
41 SX cửa sổ nhôm Việt Pháp kính trắng dày 6,38 ly (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 m2
42 Lắp dựng các loại cửa xếp INOX, cửa cuốn Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,52 m2
43 Lắp cửa khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 m2
44 SX hoa sắt cửa sổ thép vuông 12x12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,079 tấn
45 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 m2
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,36 m2
47 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
48 Lắp đèn ống dài 1.2 mét, loại hộp đèn có 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
49 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện =32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
50 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
51 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat loại <=40x50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
52 Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
53 Kéo dải dây dẫn 2 ruột loại dây đôi 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
54 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
55 Đế âm tường lắp thiết bị điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
56 Lắp đặt puli sứ kẹp trên tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
57 Lắp đặt sứ hạ thế - loại 2 sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 sứ
58 Lắp đặt phễu thu đường kính phễu fi 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
59 Lắp đặt ống nhựa PVC D=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
60 Lắp đặt côn, cút nhựa D=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
61 Đai inox giữ ống thoát nước mưa Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
62 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m2
63 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 6 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0639 tấn
64 Xây tường thẳng <=33,h<=16m gạch không nung mác 75#, VXM50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9277 m3
65 Xây tường thẳng <=11 h <=6m; g.không nungVXM 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8791 m3
66 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F<=10mm, cao<=6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0098 tấn
67 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, F<=18mm, cao<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0011 tấn
68 Ván khuôn kim loại xà, dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0113 100m2
69 BT xà, dầm, giằng nhà đá 1x2, M250, đsụt =2-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0594 m3
70 Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M50, cát mịn Ml=0,7-1,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,4945 m2
71 Trát tường trong dầy 1,5 cm, VXM M50, cát mịn Ml=0,7-1,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,1865 m2
72 Trát xà dầm, VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,81 m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,81 m2
74 Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,4945 m2
75 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0829 tấn
76 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0829 tấn
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,033 m2
78 Lợp mái tôn LD dày 0,42ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m2
79 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,7 md
80 Tôn riềm mái (Bao gồm cả khung thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 md
81 Cửa xếp INOX 304 (Bao gồm cả phụ kiện khung viền, khóa cửa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,76 m2
82 Lắp dựng các loại cửa xếp INOX, cửa cuốn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,76 m2
83 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,08 m2
84 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 323,52 m2
85 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,096 m2
86 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 417,28 m2
87 Ốp đá granit vào tường có chốt bằng inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,008 m2
88 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện 20A (Đặt phía trong nhà bảo vệ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
89 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
90 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
91 Bóng đèn tròn D600 lắp đầu trụ cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
92 Bóng đèn cao áp chiếu sáng ngoài nhà loại bóng 250W (Chỉ thay bóng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
93 Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,496 m3
94 Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 100m3
95 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->