Gói thầu: gói thầu số 3
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200719933-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Bình, tỉnh Bình Thuận |
| Tên gói thầu | gói thầu số 3 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200637201 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 09:44:00 đến ngày 2020-07-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,218,339,583 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI 08 PHÒNG HỌC (1A): | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 2,0654 | 1m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,7 | m3 | |
| 3 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 0,898 | m3 | |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 1,512 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | 8,814 | m3 | |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,1516 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 10,37 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | 0,898 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | 1,512 | m3 | |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 500,48 | m2 | |
| 11 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,7634 | m3 | |
| 12 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 2,7 | m | |
| 13 | Xử lý tường bị nứt, bể | 3 | m2 | |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt ô văng | 37,9872 | m2 | |
| 15 | Vệ sinh tường đá rửa | 329,272 | m2 | |
| 16 | Tháo dỡ trần | 147,42 | m2 | |
| 17 | SXLD Trần tole 3,5 zem màu (VL+NC) | 147,42 | m2 | |
| 18 | Cửa pa nô gỗ nhóm 4 + phun PU | 47,44 | m2 | |
| 19 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 47,44 | 1m2 | |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 14,3561 | m2 | |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | 94,88 | m2 | |
| 22 | Lắp bản lề | 336 | cái | |
| 23 | Lắp móc khóa cửa đi | 16 | cái | |
| 24 | Lắp chốt cửa | 128 | cái | |
| 25 | Bát sắt giữ khung kính | 416 | cái | |
| 26 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 116,592 | m2 | |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tường ngoài) | 236,9052 | m2 | |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tường trong) | 588,002 | m2 | |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 116,298 | m2 | |
| 30 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 30,432 | m2 | |
| 31 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 300,87 | m2 | |
| 32 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 23,022 | m2 | |
| 33 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 115,4898 | m2 | |
| 34 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 13,874 | m2 | |
| 35 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 123,5778 | m2 | |
| 36 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 249,1136 | m2 | |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 | 33,43 | m2 | |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 | 5,946 | m2 | |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 57,45 | m2 | |
| 40 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, XM PCB40 | 19,611 | m2 | |
| 41 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 576,4122 | m2 | |
| 42 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.375,5956 | m2 | |
| 43 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 94,88 | m2 | |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 14,3561 | m2 | |
| 45 | Quét flinkote chống thấm mái, sênô, ô văng | 135,792 | m2 | |
| 46 | Vệ sinh đá mài | 33,288 | m2 | |
| 47 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 124,454 | m2 | |
| 48 | Láng granitô cầu thang | 8,322 | m2 | |
| 49 | Lát nền, sàn tiết diện gạch ceramic 400x400mm | 393,12 | m2 | |
| 50 | Lát nền, sàn tiết diện gạch ceramic nhám 400x400mm | 153,48 | m2 | |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 6,675 | 100m2 | |
| 52 | Tháo dỡ hệ thống điện, hệ thống nước | 20 | công | |
| 53 | Đèn compact 4U50w (đuôi + bóng) | 32 | bộ | |
| 54 | Lắp đặt đèn HQ đơn 1,2m có máng chống chóa | 8 | bộ | |
| 55 | Lắp đặt quạt trần + dimmer | 16 | cái | |
| 56 | Lắp đặt quạt treo tường 45W | 8 | cái | |
| 57 | Lắp công tắc điện 10A | 32 | cái | |
| 58 | Lắp đặt ổ cắm ba + cầu chì + mặt che | 16 | cái | |
| 59 | Cầu chì | 16 | cái | |
| 60 | La inox 16x4, dài 500/ cây | 16 | cây | |
| 61 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 790 | m | |
| 62 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 280 | m | |
| 63 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | 190 | m | |
| 64 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | 40 | m | |
| 65 | Lắp đặt MCCB 2P 20A+ đế, mặt | 8 | cái | |
| 66 | Lắp đặt ELCB 2P 63A | 2 | cái | |
| 67 | Lắp đặt ELCB 2P 80A | 1 | cái | |
| 68 | Lắp đặt đế, mặt | 32 | hộp | |
| 69 | Lắp đặt nẹp nhựa PVC | 650 | m | |
| 70 | Vít âm tường, tắc kê nhựa | 40 | bịch | |
| 71 | Lắp đặt tủ tổng | 2 | hộp | |
| 72 | Bình chữa cháy CO-2, 3KG MT3 | 8 | bình | |
| 73 | Bình chữa cháy bột 4KG MFZ4 | 8 | bình | |
| 74 | Lắp đặt Hộp đựng bình chữa cháy | 8 | hộp | |
| 75 | Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân | 8 | bịch | |
| 76 | Bảng tiêu lệnh, nội quy | 8 | cái | |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa D90x3,8 | 0,9 | 100m | |
| 78 | Lắp đặt co D90 | 12 | cái | |
| 79 | Cầu chắn rác | 12 | cái | |
| 80 | Lắp đặt khâu nối D90 | 12 | cái | |
| 81 | Bát giữ ống | 72 | cái | |
| 82 | Lắp đặt co lơi d90 | 12 | cái | |
| 83 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | 0,4895 | 100m3 | |
| 84 | Vận chuyển xà bần 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | 1,958 | 100m3 | |
| B | KHỐI 08 PHÒNG (1B) | |||
| 1 | Vệ sinh gạch nền | 576,81 | m2 | |
| 2 | Vệ sinh tường đá rửa | 329,272 | m2 | |
| 3 | Thay cánh cửa gỗ nhóm 4 + phun PU | 28,464 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 14,3561 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | 132,832 | m2 | |
| 6 | Lắp bản lề | 336 | cái | |
| 7 | Lắp móc khóa cửa đi | 16 | cái | |
| 8 | Lắp chốt ngang, dọc | 128 | cái | |
| 9 | Bát sắt giữ khung kính | 416 | cái | |
| 10 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 116,592 | m2 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tường ngoài) | 270,7488 | m2 | |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tường trong) | 651,1456 | m2 | |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 132,912 | m2 | |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 30,432 | m2 | |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 267,44 | m2 | |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 20,464 | m2 | |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 37,9872 | m2 | |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 115,4898 | m2 | |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 15,856 | m2 | |
| 20 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 75,3432 | m2 | |
| 21 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 164,7904 | m2 | |
| 22 | Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 | 66,86 | m2 | |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 | 3,964 | m2 | |
| 24 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 40,836 | m2 | |
| 25 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, XM PCB40 | 22,169 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 562,0216 | m2 | |
| 27 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.362,0716 | m2 | |
| 28 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 132,832 | m2 | |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 14,3561 | m2 | |
| 30 | Quét flinkote chống thấm mái, sênô, ô văng | 116,592 | m2 | |
| 31 | Vệ sinh bậc cấp cầu thang | 14,198 | m2 | |
| 32 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 121,096 | m2 | |
| 33 | Láng granitô cầu thang | 4,504 | m2 | |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 6,675 | 100m2 | |
| 35 | Tháo dỡ hệ thống điện | 7 | công | |
| 36 | Lắp đặt đèn compact 4U50w (đuôi + bóng) | 32 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt đèn đơn 1,2m 1x20W/220V máng chống lóa | 8 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt quạt trần + dimmer | 16 | cái | |
| 39 | Lắp đặt quạt treo tường 45W | 8 | cái | |
| 40 | Lắp đặt công tắc đơn 10A | 32 | cái | |
| 41 | Lắp đặt ổ cắm ba + cầu chì + mặt che | 16 | cái | |
| 42 | La inox 16x4, dài 500/ cây | 16 | cây | |
| 43 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 790 | m | |
| 44 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 280 | m | |
| 45 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | 190 | m | |
| 46 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | 40 | m | |
| 47 | Lắp đặt MCCB 2P 20A+ đế, mặt | 8 | cái | |
| 48 | Lắp đặt ELCB 2P 63A | 2 | cái | |
| 49 | Lắp đặt ELCB 2P 80A | 1 | cái | |
| 50 | Lắp đặt đế, mặt | 32 | hộp | |
| 51 | Lắp đặt nẹp nhựa PVC | 650 | m | |
| 52 | Vít âm tường, tắc kê nhựa | 40 | bịch | |
| 53 | Lắp đặt tủ điện | 2 | hộp | |
| 54 | Bình chữa cháy CO-2, 3KG MT3 | 8 | bình | |
| 55 | Bình chữa cháy bột 4KG MFZ4 | 8 | bình | |
| 56 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy | 8 | hộp | |
| 57 | Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân | 8 | bịch | |
| 58 | Bảng tiêu lệnh, nội quy | 8 | cái | |
| 59 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 32,288 | m2 | |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | 32,288 | m2 | |
| 61 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | 50,764 | m2 | |
| 62 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | 51,06 | m2 | |
| 63 | Vệ sinh gạch tường | 104,96 | m2 | |
| 64 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 67,856 | m2 | |
| 65 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 84,54 | m2 | |
| 66 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 85,1 | m2 | |
| 67 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | 53,4 | m2 | |
| 68 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 53,4 | m2 | |
| 69 | Cắt và lắp kính - Chiều dày kính 5mm, gắn bằng matít - cửa, vách dạng thường | 3,2 | m2 | |
| 70 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | 0,15 | 100m2 | |
| 71 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tôn lạnh dày 4,5zem | 15 | m2 | |
| 72 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | 0,113 | tấn | |
| 73 | Gia công xà gồ thép | 0,113 | tấn | |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,113 | tấn | |
| 75 | Hút hầm tự hoại | 2 | hầm | |
| 76 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện | 4 | công | |
| 77 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống nước (ống, co, tê….) | 5 | công | |
| 78 | Đèn conpact gắn áp trần 3U20W | 8 | bộ | |
| 79 | Công tắc đơn 16A/220V | 8 | cái | |
| 80 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 160 | m | |
| 81 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 25 | m | |
| 82 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây CXV 1x4mm2 | 40 | m | |
| 83 | Lắp đặt sứ hạ thế (1 rắc+2 sứ) | 1 | cái | |
| 84 | Lắp đặt MCB 2P 10A + đế +hộp | 1 | cái | |
| 85 | Lắp đặt MCB 2P 20A + đế +hộp | 2 | cái | |
| 86 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | 8 | hộp | |
| 87 | Lắp đặt hộp đế nổi + mặt nạ các loại | 6 | hộp | |
| 88 | Lắp đặt nẹp nhựa PVC | 90 | m | |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | 0,3 | 100m | |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 | 0,3 | 100m | |
| 91 | Co 90 độ D21 | 20 | cái | |
| 92 | Tê D21 | 20 | cái | |
| 93 | Vòi đồng D21 | 16 | bộ | |
| 94 | Co khâu ren trong D21 | 16 | cái | |
| 95 | Nối giảm D34/21 | 1 | cái | |
| 96 | Bát inox D21, a500 | 50 | cái | |
| 97 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,072 | 100m3 | |
| 98 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,7189 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi