Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200711955-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG LẬP THÀNH PHÁT |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200619737 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn hỗ trợ mục tiêu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 09:25:00 đến ngày 2020-07-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 553,694,634 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG NHÀ VÒM SÂN KHẤU NGOÀI TRỜI TRUNG TÂM VĂN HÓA – THỂ THAO XÃ | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,356 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,981 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 108,9 | m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,256 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,228 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4723 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,78 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5025 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0308 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1197 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,2125 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6804 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0098 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1374 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,804 | m3 |
| 17 | Gia công cột bằng thép hình | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8649 | tấn |
| 18 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3379 | tấn |
| 19 | Gia công xà gồ thép | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,1609 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8649 | tấn |
| 21 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3379 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,1609 | tấn |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,446 | 100m2 |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 407,7065 | m2 |
| 25 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | 1m2 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 89,149 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2801 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2801 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,356 | m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo mô tả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,356 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi