Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200715946-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 11:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nguyên Khê |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200675279 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 08:48:00 đến ngày 2020-07-14 11:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,910,698,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 47,178 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,4 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,246 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng bằng thủ công | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 10,218 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng bằng búa căn, bê tông không cốt thép | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,92 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,739 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,739 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 22,79 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,051 | 100m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 442,89 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ mặt đường bê tông. | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,996 | 100m2 |
| 11 | Xoa mặt đường bê tông xi măng bằng máy | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2.214,45 | m2 |
| 12 | Cắt khe đường bê tông bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 57,649 | 10m |
| 13 | Rải vải nilon lót nền đường. | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2.214,45 | m2 |
| B | HẠNG MỤC 2: KÊNH XÂY 60x80, RÃNH B60 | |||
| 1 | Đào kênh mương, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,127 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,101 | 100m3 |
| 3 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,81 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 11,61 | m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,175 | m3 |
| 6 | Rải vải nilon lót đáy kênh | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 63,5 | m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 9,525 | m3 |
| 9 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kênh + cửa lấy nước, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 17,855 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,051 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,003 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 135 | m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,516 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 25,032 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giằng bằng thủ công | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại tấm đan <250kg bằng thủ công | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 436 | cái |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép giằng, đường kính <= 10 mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,003 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép giằng, đường kính <=18 mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,021 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,861 | tấn |
| 20 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,833 | m2 |
| C | HẠNG MỤC 3: RÃNH DỌC THOÁT NƯỚC B30 + HỐ GA | |||
| 1 | Đào ga + rãnh thoát nước, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 60,084 | m3 |
| 2 | Đào ga + rãnh thoát nước, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,408 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6,009 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6,009 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 26,233 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,361 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 70,32 | m3 |
| 8 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây ga + rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 167,4 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 971,048 | m2 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 88,418 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại tấm đan <100kg bằng thủ công | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 742 | cái |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,562 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 7,685 | tấn |
| 14 | Sản xuất thép cổ ga | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,123 | tấn |
| D | HẠNG MỤC 4: RÃNH DỌC THOÁT NƯỚC B40 + HỐ GA | |||
| 1 | Đào ga + rãnh thoát nước, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 22,023 | m3 |
| 2 | Đào ga + rãnh thoát nước, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,982 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,203 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,203 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,94 | 100m3 |
| 6 | Rải vải nilon lót đáy | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 255,84 | m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,738 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 41,392 | m3 |
| 9 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây ga + rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 60,753 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,111 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 18,908 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,418 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại tấm đan <250kg bằng thủ công | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 272 | cái |
| 14 | Sản xuất thép cổ ga | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,123 | tấn |
| E | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng công trình tạm tại hiện trường để ở và thi công | Thực hiện xây dựng công trình tạm tại hiện trường để ở và thi công theo quy định của Bộ xây dựng và phù hợp với điều kiện thi công gói thầu của công trình | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo quy định của Bộ xây dựng và phù hợp với thiết kế được duyệt | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi