Gói thầu: gói thầu số 12: thi công xây lắp các hạng mục công trình (trừ hạng mục điện)(bao gồm chi phí lán trại)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200663715-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng Khu vực thành phố Long Xuyên |
| Tên gói thầu | gói thầu số 12: thi công xây lắp các hạng mục công trình (trừ hạng mục điện)(bao gồm chi phí lán trại) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200224948 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Long Xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 15:45:00 đến ngày 2020-07-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,076,914,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí láng trại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | Khoán gọn |
| B | HỆ THỐNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lu lèn nền đường, máy đầm 16T, K=0,98 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 13,3025 | 100m3 |
| 2 | Rải vải địa kỹ thuật ngăn cách R>=20KN/m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 36,248 | 100m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại I dày 16cm Ett>=111MPa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 26,605 | 100m2 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại I dày 16cm Ett>=70MPa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 26,605 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp nhựa dính bám 1kg/m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 26,605 | 100m2 |
| 6 | Láng nhựa MĐ 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3kg/m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 26,605 | 100m2 |
| 7 | Lu lèn vỉa hè, máy đầm 16T, độ chặt K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,351 | 100m3 |
| 8 | Đào đất móng, máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,4538 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót vỉa hè, đá 4x6 Mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 145,033 | m3 |
| 10 | Bê tông lót bó vỉa, đá 4x6 Mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 71,87 | m3 |
| 11 | Bê tông gờ bó vỉa hè, đá 1x2 Mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 51,05 | m3 |
| 12 | Bê tông gờ chắn vỉa hè, đá 1x2 Mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 58,01 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép bó vỉa, gờ chắn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,7454 | 100m2 |
| 14 | Lát gạch Terrazzo 400x400x30, vữa mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1.450,33 | m2 |
| 15 | Đào đất móng, máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0095 | 100m3 |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt bulon fi 10 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 104 | Cái |
| 17 | SXLĐ trụ đỡ fi 90 bảng tên đường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15 | cái |
| 18 | SXLĐ báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 18 | cái |
| 19 | SXLĐ biển báo phản quang, tròn, ĐK70 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 20 | SXLĐ bảng tên đường 75x40cm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 21 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,96 | m3 |
| 22 | Cốt thép cột, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0108 | tấn |
| 23 | Sản xuất thép góc L(50x50x4) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0216 | tấn |
| 24 | Sơn, kẻ phân tuyến đường - Sơn phân tuyến bằng máy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 160,83 | m2 |
| C | CÂY XANH | |||
| 1 | Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,22 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát hố trồng cây, đầm cóc Độ chặt K=0,85 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,165 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,04 | m3 |
| 4 | Đắp đất trồng cây (đất + phân hữu cơ ) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,5 | M3 |
| 5 | Trồng cây dầu rái, cao >=5m, fi gốc >=20cm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 44 | Cây |
| 6 | Bảo dưỡng cây dầu rái, cao >=5m, fi gốc >=20cm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 44 | Cây/90ng |
| D | HỆ THỐNG CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,263 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,4472 | m3 |
| 3 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2144 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép hố van, đk <=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0114 | tấn |
| 5 | Sản xuất thép tấm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0203 | tấn |
| 6 | Xây hố van, gạch 5x10x19, vữa M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,6804 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 25,368 | m2 |
| 8 | Lắp ống HDPE fi 63 - dày 3,8mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,93 | 100 m |
| 9 | Lắp ống HDPE fi 110mm - dày 6,6mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,6 | 100 m |
| 10 | Lắp ống lồng thép fi 150mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,44 | 100m |
| 11 | Lắp tê HDPE fi 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 12 | Lắp tê HDPE, D110/63mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 13 | Lắp co 135 độ HDPE, D110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp nút bịt HDPE, D63mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 15 | Lắp nút bịt HDPE, D110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt van khóa, D110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính 63mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15 | cái |
| E | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đóng cọc BTDƯL 100x100 dài 2,0m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,04 | 100m |
| 2 | Đóng cừ đá 100x100, dài 1,2m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,392 | 100m |
| 3 | Bê tông lót, đá 4x6 Mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 23,292 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy cống, đá 1x2 Mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,9 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép đáy cống | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0757 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép đáy cống, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1864 | tấn |
| 7 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2 Mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 73,2344 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép hố ga | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8,0943 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép hố ga, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,6177 | tấn |
| 10 | Cốt thép hố ga, ĐK >10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0322 | tấn |
| 11 | SX thép hình, tấm khung + lưới chắn rác | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,5271 | tấn |
| 12 | Lắp thép hình, tấm khung + lưới chắn rác | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,5271 | tấn |
| 13 | Lắp cống BTLT fi 600, đoạn ống 4m (H30) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5 | đoạn ống |
| 14 | Lắp cống BTLT fi 600, đoạn ống 4m (H10) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 132 | đoạn ống |
| 15 | Lắp cống BTLT fi 800, đoạn ống 4m (H30) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,5 | đoạn ống |
| 16 | Lắp cống BTLT fi 800, đoạn ống 4m (H10) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 25,5 | đoạn ống |
| 17 | Nối ống bê tông fi 600 bằng gioăng cao su | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 137 | mối nối |
| 18 | Nối ống bê tông fi 800 bằng gioăng cao su | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 29 | mối nối |
| 19 | Lắp gối cống BT, đường kính 600mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 274 | cái |
| 20 | Lắp gối cống BT, đường kính 800mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 58 | cái |
| F | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 11,656 | m3 |
| 2 | Bê tông hố thăm, đá 1x2 Mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 9,032 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép hố thăm, cao <=4m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,6544 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép hố thăm, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,8598 | tấn |
| 5 | Cốt thép hố thăm, ĐK >10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0397 | tấn |
| 6 | Xây hố ga, gạch 5x10x19, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 25,4504 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 84,176 | m2 |
| 8 | Láng nền đánh mầu dầy 3cm, vữa M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17,28 | m2 |
| 9 | Lắp ống HDPE, D250mm - dày 18,4mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,26 | 100 m |
| 10 | Lắp ống HDPE, D315 - dày 23,2mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,33 | 100 m |
| 11 | Lắp đặt tê HDPE, D250/110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 38 | cái |
| 12 | Lắp đặt thập HDPE D250mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 30 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn HDPE D250/110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 30 | cái |
| 14 | Lắp đặt nút bịt HDPE D110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 68 | cái |
| G | SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào 0,8m3, đất cấp 1 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 26,61 | 100m3 |
| 2 | Đắp đê bao, máy đầm 9T, K >= 0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 24,19 | 100m3 |
| 3 | Lắp ống PVC fi 114mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,19 | 100m |
| 4 | Lắp đặt co PVC fi 114mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 5 | Bọc vải địa kỷ thuật đầu ống thoát nước | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,118 | 100m2 |
| 6 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0118 | 100m3 |
| 7 | Bơm cát san lấp MB, cự ly bơm 2,0 Km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 275,2526 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi