Gói thầu: Tu bổ, phục dựng cảnh quan
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200708585-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/07/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CICON |
| Tên gói thầu | Tu bổ, phục dựng cảnh quan |
| Số hiệu KHLCNT | 20200564839 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 130 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 10:18:00 đến ngày 2020-07-18 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,255,384,758 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Cây xanh | |||
| 1 | Phóng hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | hố |
| 2 | Đào đất hố trồng cây xanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,952 | m3 |
| 3 | Trồng cây tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cây |
| 4 | Trồng cây trúc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cây |
| 5 | Trồng cây đủng đỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cây |
| 6 | Trồng cỏ lá gừng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,3535 | 100m2 |
| 7 | Trồng cây ắc ó | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,256 | 100m2 |
| 8 | Vận chuyển đất trồng cây, kích thước hố 0,7x0,7x0,7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,952 | m3 |
| 9 | Trồng cây lan ý | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1275 | 100m2 |
| 10 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn kiểng, hàng rào, bằng nước giếng bơm điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7353 | 100m2/tháng |
| 11 | Vận chuyển cây xanh bằng cơ giới, kích thước bầu đất 0,7x0,7x0,7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cây |
| 12 | Vận chuyển đất đen, phân hữu cơ trồng cỏ, kiểng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,15 | m3 |
| 13 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7353 | 100m2/lần |
| C | Hạng mục 3: Sân, đường nội bộ | |||
| 1 | Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 606,1 | m2 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,22 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,61 | m3 |
| 4 | Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,915 | m3 |
| 5 | Vệ sinh nền trước khi đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270 | m2 |
| 6 | Đào đất móng nền đường nội bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m3 |
| 7 | Bê tông lót đá 4x6, M100, dày 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m3 |
| 8 | Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m3 |
| 9 | Vuốt, kẻ rãnh làm mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270 | m2 |
| 10 | Đào đất móng bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,426 | m3 |
| 11 | Bê tông lót đá 4x6, M100, dày 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,713 | m3 |
| 12 | Xây bó vỉa gạch thẻ VXM M75 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,423 | m3 |
| 13 | Trát bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204,23 | m2 |
| 14 | Đắp đất móng bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,571 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0786 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0786 | 100m3 |
| 17 | Đào đất móng bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,024 | m3 |
| 18 | Bê tông lót đá 4x6, M100, dày 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,006 | m3 |
| 19 | Xây bó vỉa gạch thẻ VXM M75 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,009 | m3 |
| 20 | Trát bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,12 | m2 |
| 21 | Đắp đất móng bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,0105 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2802 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2802 | 100m3 |
| D | Hạng mục 4: Chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 2 | Đào đất móng tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1938 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0323 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0108 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng tủ điện đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0761 | m3 |
| 6 | Đắp đất móng tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,103 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cột đèn cao áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | 1 trụ |
| 8 | Lắp đặt cần đèn các loại ở độ cao H<=12m, chiều dài <= 2,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | 1 cần đèn |
| 9 | Luồn dây lên đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,43 | 100m |
| 10 | Lắp đặt Đèn cao áp 250W/220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 11 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cột |
| 12 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | 1 bảng |
| 13 | Đào đất móng đèn cao áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,264 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng cột đèn cao áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,832 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4368 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng cột đèn cao áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,552 | m3 |
| 17 | Đắp đất móng cột đèn cao áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,88 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0738 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0738 | 100m3 |
| 20 | Kéo luồn Cáp 16.0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 700 | m |
| 21 | Kéo luồn Cáp 11.0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260 | m |
| 22 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | m |
| 25 | Đào mương đặt ống dẫn cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,55 | m3 |
| 26 | Đặt lớp gạch thẻ báo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4275 | m3 |
| 27 | Đắt đất mương cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,55 | m3 |
| E | Hạng mục 5: Cấp nước (Tổng thể) | |||
| 1 | Lắp đặt đường ống cấp nước tưới cây PVC D 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | 100m |
| 2 | Đào đất rãnh ống PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m3 |
| 3 | Đắp đất rãnh ống PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m3 |
| 4 | Lắp đặt van xả tại vị trí vòi tưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | khoan giếng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 6 | Lắp đặt máy bơm nước 2HP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 100m |
| 8 | Lắp đặt co D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| F | Hạng mục 6: Thoát nước (Tổng thể) | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống D300 dài 2,5m/ck, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn, cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cấu kiện |
| 2 | Đào đất đặt đường ống có mở mái ta luy, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,715 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6 M100 làm gối kê | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,516 | m3 |
| 4 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,0395 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,6755 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,6755 | 100m3 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,864 | m3 |
| 8 | Bê tông lót đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,352 | m3 |
| 9 | Bê tông đáy hố ga đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,936 | m3 |
| 10 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,608 | m3 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,92 | m2 |
| 12 | Ván khuôn giằng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,138 | 100 m2 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0001 | tấn |
| 14 | Bê tông giằng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m3 |
| 15 | Đặt thép góc V50x50x4 vào miệng hỗ và nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1356 | tấn |
| 16 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0354 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,324 | m3 |
| 18 | Lắp năm đan vào hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,06 | m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,016 | m3 |
| 21 | Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,684 | m3 |
| 22 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,184 | m3 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,4 | m2 |
| 24 | Ván khuôn giằng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,855 | 100 m2 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0439 | tấn |
| 26 | Bê tông giằng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,17 | m3 |
| 27 | Hàn thép V50x50x2 vào giằng và nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0867 | tấn |
| 28 | Bê tông tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt máy bơm nước 1,4HP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| G | Hạng mục 7: Cổng, tường rào | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,425 | m3 |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,224 | m3 |
| 3 | GCLD ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | 100m2 |
| 4 | GCLD Ván khuôn cổ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 100m2 |
| 5 | GCLD cốt thép móng đk D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1072 | tấn |
| 6 | GCLD cốt thép móng đk D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,053 | tấn |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,048 | m3 |
| 8 | Bê tông cổ móng đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,973 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0745 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0745 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót giằng móng đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,43 | m3 |
| 13 | GCLD ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0534 | 100m2 |
| 14 | GCLD cốt thép giằng móng đk D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0087 | tấn |
| 15 | GCLD cốt thép giằng móng đk D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0295 | tấn |
| 16 | Bê tông giằng móng đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,774 | m3 |
| 17 | GCLD cốt thép cột đk D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0317 | tấn |
| 18 | GCLD cốt thép cột đk D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1204 | tấn |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1984 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cột đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3352 | m3 |
| 21 | GCLD cốt thép dầm đk D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0412 | tấn |
| 22 | GCLD cốt thép dầm đk D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1265 | tấn |
| 23 | GCLD cốt thép sàn mái đk D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2208 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2388 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5484 | 100m2 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6706 | m3 |
| 27 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2072 | m3 |
| 28 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8733 | m3 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,8 | m2 |
| 30 | Trát trần có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,3 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,733 | m2 |
| 32 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,108 | m |
| 33 | Bả ma tít 3 lớp vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,1 | m2 |
| 34 | Bả ma tít 3 lớp vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3665 | m2 |
| 35 | Làm bảng tên bằng đá granite tự nhiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,834 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,4665 | m2 |
| 37 | Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3874 | 100m2 |
| 38 | Chữ trên cổng chào, chữ trên bảng tên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chữ |
| 39 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1331 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,613 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,59 | m2 |
| 42 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 344,422 | m3 |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,204 | m3 |
| 44 | GCLD ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6512 | 100m2 |
| 45 | GCLD Ván khuôn cổ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3456 | 100m2 |
| 46 | GCLD cốt thép móng đk D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,841 | tấn |
| 47 | GCLD cốt thép móng đk D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4859 | tấn |
| 48 | Bê tông móng đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,872 | m3 |
| 49 | Bê tông cổ móng đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,728 | m3 |
| 50 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 312,618 | m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,318 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,318 | 100m3 |
| 53 | Bê tông lót giằng móng đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,068 | m3 |
| 54 | GCLD ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0068 | 100m2 |
| 55 | GCLD cốt thép giằng móng đk D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2607 | tấn |
| 56 | GCLD cốt thép giằng móng đk D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8052 | tấn |
| 57 | Bê tông giằng móng đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,068 | m3 |
| 58 | GCLD cốt thép cột đk D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1616 | tấn |
| 59 | GCLD cốt thép cột đk D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5312 | tấn |
| 60 | GCLD ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,088 | 100m2 |
| 61 | Bê tông cột đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,44 | m3 |
| 62 | GCLD cốt thép giằng đk D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0559 | tấn |
| 63 | GCLD cốt thép giăng đk D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3841 | tấn |
| 64 | Ván khuôn giằng tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 100m2 |
| 65 | Bê tông giằng DG, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| 66 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,925 | m3 |
| 67 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,672 | m3 |
| 68 | Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,8 | m2 |
| 69 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 696,72 | m2 |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,8 | m |
| 71 | Bả ma tít 3 lớp vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,8 | m2 |
| 72 | Bả ma tít 3 lớp vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 696,72 | m2 |
| 73 | Sơn cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 805,52 | m2 |
| 74 | Sản xuất hàng rào song sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,55 | 1m2 |
| 75 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,55 | m2 |
| H | Hạng mục 8: Chòi nghỉ chân | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,3 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,1968 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,3654 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5418 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2931 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng đất đào, trừ đi khối lượng bê tông chiếm chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,9657 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1653 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1653 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát tôn nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8471 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0153 | m3 |
| 11 | GCLD cốt thép cột đk D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0396 | tấn |
| 12 | GCLD cốt thép cột đk D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2301 | tấn |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,253 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cột đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,008 | m3 |
| 15 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5887 | m3 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,3008 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 211,774 | m2 |
| 18 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,354 | m |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | 100m2 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0087 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0462 | tấn |
| 22 | Bê tông dầm đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,405 | m3 |
| 23 | Bả ma tít 3 lớp vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,3008 | m2 |
| 24 | Bả ma tít 3 lớp vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,2 | m2 |
| 25 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7627 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7627 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,1399 | m2 |
| 28 | Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3652 | 100m2 |
| 29 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,1957 | m2 |
| I | Hạng mục 9: Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,4 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0001 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4655 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cổ móng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,132 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,8066 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0659 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0659 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát tôn nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,18 | m3 |
| 11 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,175 | m3 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0199 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0986 | tấn |
| 14 | GCLD ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cột đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 16 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5995 | m3 |
| 17 | GCLD ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0533 | 100m2 |
| 18 | GCLD cốt thép lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0131 | tấn |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,213 | m3 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,175 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,995 | m2 |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,8 | m |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3162 | 100m2 |
| 25 | GCLD ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1619 | 100m2 |
| 26 | GCLD cốt thép dầm đk D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0745 | tấn |
| 27 | GCLD cốt thép dầm đk D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1498 | tấn |
| 28 | GCLD cốt thép sàn mái đk D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,204 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,856 | m3 |
| 30 | Bả ma tít 3 lớp vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,02 | m2 |
| 31 | Bả ma tít 3 lớp vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 219,17 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159,195 | m2 |
| 33 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,08 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh màu chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,08 | m2 |
| 35 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0699 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0699 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,416 | m2 |
| 38 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2276 | 100m2 |
| 39 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m2 |
| 40 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,395 | m2 |
| 41 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn, tấm trần 50x50cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,25 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,965 | m2 |
| 43 | Sản xuất cửa nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,965 | 1m2 |
| 44 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 45 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 49 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 51 | Làm mặt kệ lavabo bằng đá granite tự nhiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m2 |
| 52 | Làm vách ngăn bằng tấm composite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m2 |
| 53 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 54 | Lắp đặt lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 55 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 56 | Lắp đặt bồn chứa nước 1000 lít | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,14 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 61 | Lắp đặt co D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 62 | Lắp đặt co D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt co D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 64 | Lắp đặt co D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 68 | Lắp đặt co D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 69 | Lắp cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 70 | Đào đất bể tự hoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,312 | m3 |
| 71 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,752 | m3 |
| 72 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,518 | m3 |
| 73 | Láng VXM, dày 2,0 cm, mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,61 | m2 |
| 74 | Quét flinkote 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,83 | m2 |
| 75 | Ván khuôn gỗ,nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0171 | 100m2 |
| 76 | GCLD cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0432 | tấn |
| 77 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5166 | m3 |
| 78 | Lắp tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 79 | Lắp ống thông hơi D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| J | Hạng mục 10: Kết cấu móng bục tranh gốm | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,296 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,784 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0384 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn cổ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0192 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,152 | m3 |
| 6 | Bê tông cổ móng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,264 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0203 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0203 | 100m3 |
| 10 | ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1224 | 100m2 |
| 11 | GCLD cốt thép giằng đk D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0322 | tấn |
| 12 | GCLD cốt thép giằng đk D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1481 | tấn |
| 13 | Bê tông giằng đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,224 | m3 |
| 14 | GCLD cốt thép cột đk D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0138 | tấn |
| 15 | GCLD cốt thép cột đk D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0678 | tấn |
| 16 | GCLD ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1024 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,512 | m3 |
| 18 | Ván khuôn vách | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5488 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép tường đk D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1731 | tấn |
| 20 | Bê tông tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,744 | m3 |
| 21 | Trát trụ, cột, lam đứng VXM 75 dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,48 | m2 |
| 22 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6775 | m3 |
| 23 | Ốp đá Gratnite vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,18 | m2 |
| 24 | Bả ma tít 3 lớp vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,48 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn MyKolor, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,48 | m2 |
| K | Hạng mục 11: Nhà bảo vệ + Quầy bán hàng lưu niệm | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,848 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,092 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0576 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn cổ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0216 | 100m2 |
| 5 | GCLD cốt thép móng đk D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0422 | tấn |
| 6 | GCLD cốt thép móng đk D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0682 | tấn |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,484 | m3 |
| 8 | Bê tông cổ móng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,164 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0868 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0868 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát tôn nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,928 | m3 |
| 13 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,964 | m3 |
| 14 | GCLD cốt thép trụ đk D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0199 | tấn |
| 15 | GCLD cốt thép trụ đk D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0986 | tấn |
| 16 | GCLD ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1728 | 100m2 |
| 17 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,892 | m3 |
| 18 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây Tam cấp vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,08 | m3 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,92 | m2 |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,92 | m2 |
| 22 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,8 | m |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5422 | 100m2 |
| 24 | GCLD ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,244 | 100m2 |
| 25 | GCLD cốt thép dầm đk D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0745 | tấn |
| 26 | GCLD cốt thép dầm đk D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1498 | tấn |
| 27 | GCLD cốt thép sàn mái đk D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,204 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2888 | m3 |
| 29 | Bả ma tít 3 lớp vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,86 | m2 |
| 30 | Bả ma tít 3 lớp vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 211,84 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,35 | m2 |
| 32 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,4 | m2 |
| 33 | Láng nền sàn không đánh màu chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,4 | m2 |
| 34 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1688 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1688 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,36 | m2 |
| 37 | Lợp mái bằng tấm onduline | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4002 | 100m2 |
| 38 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m2 |
| 39 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn, tấm trần 50x50cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,1 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,96 | m2 |
| 41 | Sản xuất cửa Nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,56 | 1m2 |
| 42 | lắp cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 44 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 47 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | m |
| 48 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi