Gói thầu: Tu bổ, phục dựng cảnh quan

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200708585-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/07/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CICON
Tên gói thầu Tu bổ, phục dựng cảnh quan
Số hiệu KHLCNT 20200564839
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 130 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-08 10:18:00 đến ngày 2020-07-18 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,255,384,758 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí hạng mục chung Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
B Hạng mục 2: Cây xanh
1 Phóng hố trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 hố
2 Đào đất hố trồng cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,952 m3
3 Trồng cây tre Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cây
4 Trồng cây trúc Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 cây
5 Trồng cây đủng đỉnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cây
6 Trồng cỏ lá gừng Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,3535 100m2
7 Trồng cây ắc ó Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,256 100m2
8 Vận chuyển đất trồng cây, kích thước hố 0,7x0,7x0,7m Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,952 m3
9 Trồng cây lan ý Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1275 100m2
10 Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn kiểng, hàng rào, bằng nước giếng bơm điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7353 100m2/tháng
11 Vận chuyển cây xanh bằng cơ giới, kích thước bầu đất 0,7x0,7x0,7m Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cây
12 Vận chuyển đất đen, phân hữu cơ trồng cỏ, kiểng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,15 m3
13 Bón phân và xử lý đất bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7353 100m2/lần
C Hạng mục 3: Sân, đường nội bộ
1 Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 606,1 m2
2 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,22 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,61 m3
4 Bê tông nền đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,915 m3
5 Vệ sinh nền trước khi đổ bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 270 m2
6 Đào đất móng nền đường nội bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 m3
7 Bê tông lót đá 4x6, M100, dày 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m3
8 Bê tông nền đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m3
9 Vuốt, kẻ rãnh làm mặt bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 270 m2
10 Đào đất móng bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,426 m3
11 Bê tông lót đá 4x6, M100, dày 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,713 m3
12 Xây bó vỉa gạch thẻ VXM M75 dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,423 m3
13 Trát bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 204,23 m2
14 Đắp đất móng bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,571 m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0786 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0786 100m3
17 Đào đất móng bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,024 m3
18 Bê tông lót đá 4x6, M100, dày 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,006 m3
19 Xây bó vỉa gạch thẻ VXM M75 dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,009 m3
20 Trát bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 160,12 m2
21 Đắp đất móng bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,0105 m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2802 100m3
23 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2802 100m3
D Hạng mục 4: Chiếu sáng
1 Lắp đặt tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
2 Đào đất móng tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1938 m3
3 Bê tông lót móng tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0323 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0108 100m2
5 Bê tông móng tủ điện đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0761 m3
6 Đắp đất móng tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,103 m3
7 Lắp dựng cột đèn cao áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 1 trụ
8 Lắp đặt cần đèn các loại ở độ cao H<=12m, chiều dài <= 2,8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 1 cần đèn
9 Luồn dây lên đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,43 100m
10 Lắp đặt Đèn cao áp 250W/220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
11 Làm tiếp địa cho cột điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cột
12 Lắp bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 1 bảng
13 Đào đất móng đèn cao áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,264 m3
14 Bê tông lót móng cột đèn cao áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,832 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4368 100m2
16 Bê tông móng cột đèn cao áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,552 m3
17 Đắp đất móng cột đèn cao áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,88 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0738 100m3
19 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0738 100m3
20 Kéo luồn Cáp 16.0mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 700 m
21 Kéo luồn Cáp 11.0mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 260 m
22 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 260 m
23 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 320 m
24 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 m
25 Đào mương đặt ống dẫn cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,55 m3
26 Đặt lớp gạch thẻ báo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4275 m3
27 Đắt đất mương cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,55 m3
E Hạng mục 5: Cấp nước (Tổng thể)
1 Lắp đặt đường ống cấp nước tưới cây PVC D 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 100m
2 Đào đất rãnh ống PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m3
3 Đắp đất rãnh ống PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m3
4 Lắp đặt van xả tại vị trí vòi tưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
5 khoan giếng Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
6 Lắp đặt máy bơm nước 2HP Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 100m
8 Lắp đặt co D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
9 Lắp đặt tê D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
F Hạng mục 6: Thoát nước (Tổng thể)
1 Lắp đặt ống cống D300 dài 2,5m/ck, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn, cống đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cấu kiện
2 Đào đất đặt đường ống có mở mái ta luy, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,715 m3
3 Bê tông lót đá 4x6 M100 làm gối kê Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,516 m3
4 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,0395 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,6755 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,6755 100m3
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,864 m3
8 Bê tông lót đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,352 m3
9 Bê tông đáy hố ga đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,936 m3
10 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,608 m3
11 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,92 m2
12 Ván khuôn giằng hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,138 100 m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0001 tấn
14 Bê tông giằng hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 m3
15 Đặt thép góc V50x50x4 vào miệng hỗ và nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1356 tấn
16 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0354 tấn
17 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,324 m3
18 Lắp năm đan vào hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,06 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,016 m3
21 Bê tông nền đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,684 m3
22 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,184 m3
23 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,4 m2
24 Ván khuôn giằng hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,855 100 m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0439 tấn
26 Bê tông giằng hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,17 m3
27 Hàn thép V50x50x2 vào giằng và nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0867 tấn
28 Bê tông tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,252 tấn
29 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
30 Lắp đặt máy bơm nước 1,4HP Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
G Hạng mục 7: Cổng, tường rào
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,425 m3
2 Bê tông lót đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,224 m3
3 GCLD ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 100m2
4 GCLD Ván khuôn cổ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 100m2
5 GCLD cốt thép móng đk D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1072 tấn
6 GCLD cốt thép móng đk D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,053 tấn
7 Bê tông móng đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,048 m3
8 Bê tông cổ móng đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,973 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0745 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0745 100m3
12 Bê tông lót giằng móng đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,43 m3
13 GCLD ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0534 100m2
14 GCLD cốt thép giằng móng đk D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0087 tấn
15 GCLD cốt thép giằng móng đk D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0295 tấn
16 Bê tông giằng móng đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,774 m3
17 GCLD cốt thép cột đk D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0317 tấn
18 GCLD cốt thép cột đk D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1204 tấn
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1984 100m2
20 Bê tông cột đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3352 m3
21 GCLD cốt thép dầm đk D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0412 tấn
22 GCLD cốt thép dầm đk D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1265 tấn
23 GCLD cốt thép sàn mái đk D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2208 tấn
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2388 100m2
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5484 100m2
26 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,6706 m3
27 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2072 m3
28 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8733 m3
29 Trát trụ cột, lam đứng dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,8 m2
30 Trát trần có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,3 m2
31 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,733 m2
32 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 111,108 m
33 Bả ma tít 3 lớp vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,1 m2
34 Bả ma tít 3 lớp vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3665 m2
35 Làm bảng tên bằng đá granite tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,834 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,4665 m2
37 Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3874 100m2
38 Chữ trên cổng chào, chữ trên bảng tên Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chữ
39 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1331 tấn
40 Sơn sắt thép các loại 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,613 m2
41 Lắp dựng cửa không có khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,59 m2
42 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 344,422 m3
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,204 m3
44 GCLD ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6512 100m2
45 GCLD Ván khuôn cổ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3456 100m2
46 GCLD cốt thép móng đk D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,841 tấn 
47 GCLD cốt thép móng đk D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4859 tấn
48 Bê tông móng đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,872 m3
49 Bê tông cổ móng đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,728 m3
50 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 312,618 m3
51 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,318 100m3
52 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,318 100m3
53 Bê tông lót giằng móng đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,068 m3
54 GCLD ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0068 100m2
55 GCLD cốt thép giằng móng đk D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2607 tấn
56 GCLD cốt thép giằng móng đk D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8052 tấn
57 Bê tông giằng móng đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,068 m3 
58 GCLD cốt thép cột đk D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1616 tấn
59 GCLD cốt thép cột đk D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5312 tấn
60 GCLD ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,088 100m2
61 Bê tông cột đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,44 m3
62 GCLD cốt thép giằng đk D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0559 tấn
63 GCLD cốt thép giăng đk D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3841 tấn
64 Ván khuôn giằng tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 100m2
65 Bê tông giằng DG, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 m3
66 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,925 m3
67 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,672 m3
68 Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,8 m2
69 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 696,72 m2
70 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 148,8 m
71 Bả ma tít 3 lớp vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,8 m2
72 Bả ma tít 3 lớp vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 696,72 m2
73 Sơn cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 805,52 m2
74 Sản xuất hàng rào song sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,55 1m2
75 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,55 m2
H Hạng mục 8: Chòi nghỉ chân
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,3 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,1968 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,3654 m3
4 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5418 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2931 100m2
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng đất đào, trừ đi khối lượng bê tông chiếm chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,9657 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1653 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1653 100m3
9 Đắp cát tôn nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8471 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,0153 m3
11 GCLD cốt thép cột đk D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0396 tấn
12 GCLD cốt thép cột đk D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2301 tấn
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,253 100m2
14 Bê tông cột đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,008 m3
15 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5887 m3
16 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,3008 m2
17 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 211,774 m2
18 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 177,354 m
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,108 100m2
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0087 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0462 tấn
22 Bê tông dầm đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,405 m3
23 Bả ma tít 3 lớp vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,3008 m2
24 Bả ma tít 3 lớp vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,2 m2
25 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7627 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7627 tấn
27 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,1399 m2
28 Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3652 100m2
29 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,1957 m2
I Hạng mục 9: Nhà vệ sinh
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,4 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0001 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4655 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m2
5 Bê tông cổ móng đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,132 m3
6 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,8066 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0659 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0659 100m3
10 Đắp cát tôn nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,18 m3
11 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,175 m3
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0199 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0986 tấn
14 GCLD ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,144 100m2
15 Bê tông cột đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
16 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5995 m3
17 GCLD ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0533 100m2
18 GCLD cốt thép lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0131 tấn
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,213 m3
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4 m2
21 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,175 m2
22 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,995 m2
23 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,8 m
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3162 100m2
25 GCLD ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1619 100m2
26 GCLD cốt thép dầm đk D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0745 tấn
27 GCLD cốt thép dầm đk D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1498 tấn
28 GCLD cốt thép sàn mái đk D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,204 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,856 m3
30 Bả ma tít 3 lớp vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,02 m2
31 Bả ma tít 3 lớp vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 219,17 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 159,195 m2
33 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,08 m2
34 Láng nền sàn không đánh màu chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,08 m2
35 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0699 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0699 tấn
37 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,416 m2
38 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2276 100m2
39 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m2
40 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,395 m2
41 Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn, tấm trần 50x50cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,25 m2
42 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,965 m2
43 Sản xuất cửa nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,965 1m2
44 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
45 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
46 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
49 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
50 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
51 Làm mặt kệ lavabo bằng đá granite tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,52 m2
52 Làm vách ngăn bằng tấm composite Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 m2
53 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
54 Lắp đặt lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
55 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
56 Lắp đặt bồn chứa nước 1000 lít Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 100m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,14 100m
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
61 Lắp đặt co D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
62 Lắp đặt co D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
63 Lắp đặt co D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
64 Lắp đặt co D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
65 Lắp đặt tê D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
66 Lắp đặt tê D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
67 Lắp đặt tê D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
68 Lắp đặt co D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
69 Lắp cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
70 Đào đất bể tự hoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,312 m3
71 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,752 m3
72 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,518 m3
73 Láng VXM, dày 2,0 cm, mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,61 m2
74 Quét flinkote 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,83 m2
75 Ván khuôn gỗ,nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0171 100m2
76 GCLD cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0432 tấn
77 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5166 m3
78 Lắp tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
79 Lắp ống thông hơi D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
J Hạng mục 10: Kết cấu móng bục tranh gốm
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,296 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,784 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0384 100m2
4 Ván khuôn cổ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0192 100m2
5 Bê tông móng đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,152 m3
6 Bê tông cổ móng đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,096 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,264 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0203 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0203 100m3
10 ván khuôn giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1224 100m2
11 GCLD cốt thép giằng đk D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0322 tấn
12 GCLD cốt thép giằng đk D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1481 tấn
13 Bê tông giằng đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,224 m3
14 GCLD cốt thép cột đk D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0138 tấn
15 GCLD cốt thép cột đk D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0678 tấn
16 GCLD ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1024 100m2
17 Bê tông cột đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,512 m3
18 Ván khuôn vách Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5488 100m2
19 Cốt thép tường đk D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1731 tấn
20 Bê tông tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,744 m3
21 Trát trụ, cột, lam đứng VXM 75 dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,48 m2
22 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6775 m3
23 Ốp đá Gratnite vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,18 m2
24 Bả ma tít 3 lớp vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,48 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn MyKolor, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,48 m2
K Hạng mục 11: Nhà bảo vệ + Quầy bán hàng lưu niệm
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,848 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,092 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0576 100m2
4 Ván khuôn cổ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0216 100m2
5 GCLD cốt thép móng đk D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0422 tấn
6 GCLD cốt thép móng đk D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0682 tấn
7 Bê tông móng đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,484 m3
8 Bê tông cổ móng đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,108 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,164 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0868 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0868 100m3
12 Đắp cát tôn nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,928 m3
13 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,964 m3
14 GCLD cốt thép trụ đk D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0199 tấn
15 GCLD cốt thép trụ đk D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0986 tấn
16 GCLD ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1728 100m2
17 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,892 m3
18 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây Tam cấp vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,08 m3
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,64 m2
20 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,92 m2
21 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,92 m2
22 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,8 m
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5422 100m2
24 GCLD ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,244 100m2
25 GCLD cốt thép dầm đk D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0745 tấn
26 GCLD cốt thép dầm đk D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1498 tấn
27 GCLD cốt thép sàn mái đk D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,204 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2888 m3
29 Bả ma tít 3 lớp vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,86 m2
30 Bả ma tít 3 lớp vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 211,84 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 137,35 m2
32 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,4 m2
33 Láng nền sàn không đánh màu chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,4 m2
34 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1688 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1688 tấn
36 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,36 m2
37 Lợp mái bằng tấm onduline Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4002 100m2
38 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m2
39 Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn, tấm trần 50x50cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,1 m2
40 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,96 m2
41 Sản xuất cửa Nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,56 1m2
42 lắp cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
43 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
44 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
45 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
46 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
47 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 95 m
48 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
49 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn đường kính <=27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->