Gói thầu: gói thầu số 1: Sửa chữa trụ sở Công an xã An Hữu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200713537-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Cái Bè |
| Tên gói thầu | gói thầu số 1: Sửa chữa trụ sở Công an xã An Hữu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200712840 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (tỉnh phân cấp) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 10:12:00 đến ngày 2020-07-20 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,172,723,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRỤ SỞ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | 8,8594 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn cọc, cột | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn cọc, cột | 0,7279 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính 06mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính 06mm | 0,3542 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính 14mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính 14mm | 0,7416 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính 20mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính 20mm | 0,0421 | tấn |
| 6 | ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài >4m, đất cấp I | ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài >4m, đất cấp I | 1,4958 | 100m |
| 7 | Đập đầu cọc | Đập đầu cọc | 0,3375 | m3 |
| 8 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 0,2082 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | Đắp cát nền móng công trình | 1,3455 | m3 |
| 10 | Nilon lót | Nilon lót | 13,455 | m2 |
| 11 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | 1,3455 | m3 |
| 12 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | 7,3755 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột | 0,5256 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 06mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 06mm | 0,039 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 08mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 08mm | 0,0672 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 10mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 10mm | 0,4398 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 14mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 14mm | 0,1957 | tấn |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | 0,1074 | 100m3 |
| 19 | Bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 2,9244 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | 0,5849 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính 06mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính 06mm, chiều cao <=4m | 0,1122 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính 14mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính 14mm, chiều cao <=4m | 0,3612 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 5,754 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | 0,561 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 06mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 06mm, chiều cao <=4m | 0,1625 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 12mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 12mm, chiều cao <=4m | 0,0714 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 14mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 14mm, chiều cao <=4m | 0,5032 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 5,742 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | 0,7381 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 06mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 06mm, chiều cao <=4m | 0,1596 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 14mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 14mm, chiều cao <=4m | 0,6473 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 10,1308 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | 1,9488 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 06mm, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 06mm, chiều cao <=16m | 0,2916 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 08mm, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 08mm, chiều cao <=16m | 0,5366 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 10mm, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 10mm, chiều cao <=16m | 0,1155 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 12mm, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 12mm, chiều cao <=16m | 0,0448 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 14mm, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 14mm, chiều cao <=16m | 0,0864 | tấn |
| 39 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | 2,22 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | 0,3176 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn, đường kính cốt thép 06mm | 0,0969 | tấn |
| 42 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 | 108 | cái |
| 43 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 150 | 2,742 | m3 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | 0,4334 | 100m2 |
| 45 | Xây tường bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xây tường bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 4,59 | m3 |
| 46 | Xây tường bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xây tường bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 0,2137 | m3 |
| 47 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,85 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,85 | 0,9533 | 100m3 |
| 48 | Nilon lót | Nilon lót | 136,5 | m2 |
| 49 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | 14,136 | m3 |
| 50 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | 1,962 | m3 |
| 51 | Xây tường bằng gạch xi măng cốt liệu 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xây tường bằng gạch xi măng cốt liệu 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 22,3742 | m3 |
| 52 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Lắp dựng cửa khung nhôm | 44,02 | m2 |
| 53 | Cửa đi nhôm kính hệ 700, kính dày 4,7 ly + phụ kiện | Cửa đi nhôm kính hệ 700, kính dày 4,7 ly + phụ kiện | 18,54 | m2 |
| 54 | Cửa sổ nhôm kính hệ 700, kính dày 4,7 ly + phụ kiện | Cửa sổ nhôm kính hệ 700, kính dày 4,7 ly + phụ kiện | 25,48 | m2 |
| 55 | Khung bông bảo vệ inox | Khung bông bảo vệ inox | 8,97 | m2 |
| 56 | Khung bông bảo vệ STK 14x14x1,1 | Khung bông bảo vệ STK 14x14x1,1 | 25,48 | m2 |
| 57 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5 zem | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5 zem | 1,8124 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 0,8699 | tấn |
| 59 | Xà gồ thép C 125x50x2,5 mạ kẽm | Xà gồ thép C 125x50x2,5 mạ kẽm | 197 | m |
| 60 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic 400x400mm | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic 400x400mm | 138,63 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic 250x250mm | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic 250x250mm | 2,607 | m2 |
| 62 | Trần prima khung kim loại nỗi ( luôn công + vật tư ) | Trần prima khung kim loại nỗi ( luôn công + vật tư ) | 138,63 | m2 |
| 63 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 100x400mm | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 100x400mm | 12,35 | m2 |
| 64 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 250x250mm | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 250x250mm | 10 | m2 |
| 65 | Ốp gạch slate 100x200 | Ốp gạch slate 100x200 | 3,64 | m2 |
| 66 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | 28,212 | m2 |
| 67 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng... | 28,212 | m2 |
| 68 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | 14,58 | m2 |
| 69 | Láng granitô nền sàn | Láng granitô nền sàn | 14,58 | m2 |
| 70 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 6,88 | m2 |
| 71 | Trát granitô thành ô văng, sê nô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa lót, vữa XM cát mịn mác 75 | Trát granitô thành ô văng, sê nô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa lót, vữa XM cát mịn mác 75 | 9,76 | m2 |
| 72 | Đắp chỉ vữa xi măng Mác 75 | Đắp chỉ vữa xi măng Mác 75 | 138,2 | m |
| 73 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 45,9 | m2 |
| 74 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 189,962 | m2 |
| 75 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 340,292 | m2 |
| 76 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 23,79 | m2 |
| 77 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 228,0158 | m2 |
| 78 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | 77,548 | m2 |
| 79 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | 202,892 | m2 |
| 80 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | 320,482 | m2 |
| 81 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | 14,18 | m2 |
| 82 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần, chi tiết ngoài nhà | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần, chi tiết ngoài nhà | 172,0408 | m2 |
| 83 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần, chi tiết ngoài nhà | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần, chi tiết ngoài nhà | 36,996 | m2 |
| 84 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần, chi tiết trong nhà | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần, chi tiết trong nhà | 10,08 | m2 |
| 85 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần, chi tiết trong nhà | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần, chi tiết trong nhà | 22,45 | m2 |
| 86 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | 426,1088 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | 353,012 | m2 |
| 88 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | 1,4184 | 100m2 |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | 2,128 | 100m2 |
| 90 | Tủ tole sơn tỉnh điện KT: 400x600x250 có ổ khóa, đèn báo pha, dày 1,5 ly ( phụ kiện đi kèm) | Tủ tole sơn tỉnh điện KT: 400x600x250 có ổ khóa, đèn báo pha, dày 1,5 ly ( phụ kiện đi kèm) | 1 | Cái |
| 91 | Tủ nhựa âm tường 4 Way | Tủ nhựa âm tường 4 Way | 7 | Cái |
| 92 | MCP 2P 63A | MCP 2P 63A | 1 | cái |
| 93 | MCP 2P 16A | MCP 2P 16A | 14 | cái |
| 94 | MCP 1P 10A | MCP 1P 10A | 7 | cái |
| 95 | MCP 1P 6A | MCP 1P 6A | 9 | cái |
| 96 | Công tắc 1 chiều 10A | Công tắc 1 chiều 10A | 19 | cái |
| 97 | Đế âm tường , ổ cấm đôi 3 chấu, mặt lắp ổ cấm 16A/250V | Đế âm tường , ổ cấm đôi 3 chấu, mặt lắp ổ cấm 16A/250V | 21 | cái |
| 98 | Mặt nạ và khung 2 | Mặt nạ và khung 2 | 1 | Cái |
| 99 | Mặt nạ và khung 3 | Mặt nạ và khung 3 | 8 | Cái |
| 100 | Hộp nhựa chìm | Hộp nhựa chìm | 20 | hộp |
| 101 | Đèn Led siêu mỏng chóa nhựa 2x1,2m x 18W gắn nổi | Đèn Led siêu mỏng chóa nhựa 2x1,2m x 18W gắn nổi | 6 | bộ |
| 102 | Đèn Led siêu mỏng chóa nhựa 1x1,2m x 18W gắn nổi | Đèn Led siêu mỏng chóa nhựa 1x1,2m x 18W gắn nổi | 13 | bộ |
| 103 | Quạt trần + Dimmer quạt | Quạt trần + Dimmer quạt | 7 | cái |
| 104 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 367 | m |
| 105 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 360 | m |
| 106 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x3,5mm2 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x3,5mm2 | 350 | m |
| 107 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | 100 | m |
| 108 | Ống trắng cứng D16 | Ống trắng cứng D16 | 370 | m |
| 109 | Ống trắng cứng D20 | Ống trắng cứng D20 | 50 | m |
| 110 | Ống trắng cứng D25 | Ống trắng cứng D25 | 15 | m |
| 111 | Hộp đấu dây | Hộp đấu dây | 50 | hộp |
| 112 | Cáp đồng trần M22 | Cáp đồng trần M22 | 8 | Kg |
| 113 | Mối hàn Cadweld | Mối hàn Cadweld | 3 | Mối |
| 114 | Cọc thép mạ đồng M16 x 2400 | Cọc thép mạ đồng M16 x 2400 | 3 | cọc |
| 115 | Đầu cosse các loại | Đầu cosse các loại | 1 | Bịch |
| 116 | Băng keo điện | Băng keo điện | 15 | Cuộn |
| 117 | Tắc kê nhựa | Tắc kê nhựa | 20 | Bịch |
| 118 | Giá sứ đầu hồi | Giá sứ đầu hồi | 1 | Bộ |
| 119 | Ống nhựa chữ C luồn tường | Ống nhựa chữ C luồn tường | 1 | Cái |
| 120 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I | 0,343 | m3 |
| 121 | Nilon lót | Nilon lót | 0,49 | m2 |
| 122 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | 0,049 | m3 |
| 123 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,0175 | m3 |
| 124 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | 0,0014 | 100m2 |
| 125 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn, đường kính cốt thép 08mm | 0,0023 | tấn |
| 126 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn, đường kính cốt thép 10mm | 0,0005 | tấn |
| 127 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 | 1 | cái |
| 128 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | 0,078 | m3 |
| 129 | Xây tường bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xây tường bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 0,096 | m3 |
| 130 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 1,2 | m2 |
| 131 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM mác 75 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM mác 75 | 0,16 | m2 |
| 132 | Cầu chắn rác Inox D90 | Cầu chắn rác Inox D90 | 12 | Cái |
| 133 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I | 2,56 | m3 |
| 134 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I | 11,781 | m3 |
| 135 | Đắp đất đào | Đắp đất đào | 2,451 | m3 |
| 136 | Nilon lót | Nilon lót | 36,86 | m2 |
| 137 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | 3,686 | m3 |
| 138 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,694 | m3 |
| 139 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | 12,6 | 100m2 |
| 140 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn, đường kính cốt thép 06mm | 0,0945 | tấn |
| 141 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn, đường kính cốt thép 08mm | 0,0133 | tấn |
| 142 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn, đường kính cốt thép 10mm | 0,0025 | tấn |
| 143 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 | 75 | cái |
| 144 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,9435 | m3 |
| 145 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,3153 | 100m2 |
| 146 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 06mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 06mm, chiều cao <=4m | 0,0055 | tấn |
| 147 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 08mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 08mm, chiều cao <=4m | 0,0044 | tấn |
| 148 | Xây tường bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xây tường bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 2,7528 | m3 |
| 149 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | 0,196 | m3 |
| 150 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 45,77 | m2 |
| 151 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | 18,08 | m2 |
| 152 | Bồn rửa đôi inox ( phụ kiện: vòi, xi phong...) | Bồn rửa đôi inox ( phụ kiện: vòi, xi phong...) | 1 | bộ |
| 153 | Van PVC D27 | Van PVC D27 | 1 | cái |
| 154 | Ống PVC D21 dày 1,6mm | Ống PVC D21 dày 1,6mm | 0,02 | 100m |
| 155 | Ống PVC D27 dày 1,8mm | Ống PVC D27 dày 1,8mm | 0,3 | 100m |
| 156 | Ống PVC D60 dày 2mm | Ống PVC D60 dày 2mm | 0,03 | 100m |
| 157 | Ống PVC D90 dày 2,9 mm | Ống PVC D90 dày 2,9 mm | 0,48 | 100m |
| 158 | Ống PVC D220 dày 5,1mm | Ống PVC D220 dày 5,1mm | 1 | 100m |
| 159 | Co PVC D21 loại dày | Co PVC D21 loại dày | 4 | cái |
| 160 | Co PVC D27 loại dày | Co PVC D27 loại dày | 4 | cái |
| 161 | Co PVC D60 loại dày | Co PVC D60 loại dày | 2 | cái |
| 162 | Co PVC D90 loại dày | Co PVC D90 loại dày | 12 | cái |
| 163 | Tê PVC D21 loại dày | Tê PVC D21 loại dày | 1 | cái |
| 164 | Tê PVC D27 loại dày | Tê PVC D27 loại dày | 1 | cái |
| 165 | Tê PVC D60 loại dày | Tê PVC D60 loại dày | 1 | cái |
| 166 | Nối PVC D27x21 loại dày | Nối PVC D27x21 loại dày | 1 | cái |
| 167 | Tê PVC D27x21 loại dày | Tê PVC D27x21 loại dày | 1 | cái |
| 168 | Bình chữa cháy khí CO2 loại 5 kg | Bình chữa cháy khí CO2 loại 5 kg | 2 | Bình |
| 169 | Bộ tiêu lệnh, nội quy PCCC | Bộ tiêu lệnh, nội quy PCCC | 1 | Bộ |
| B | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I | 1,176 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | 0,196 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,333 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột | 0,0424 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 06mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 06mm | 0,0022 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 08mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 08mm | 0,0111 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 10mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 10mm | 0,0128 | tấn |
| 8 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,3471 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | 0,1004 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính 06mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính 06mm, chiều cao <=4m | 0,0157 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính 08mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính 08mm, chiều cao <=4m | 0,0055 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính 10mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính 10mm, chiều cao <=4m | 0,0316 | tấn |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | 0,647 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,3555 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | 0,0474 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 06mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 06mm, chiều cao <=4m | 0,0139 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 10mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 10mm, chiều cao <=4m | 0,0367 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,1422 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | 0,045 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 06mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 06mm, chiều cao <=4m | 0,0038 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 08mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 08mm, chiều cao <=4m | 0,0085 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 10mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 10mm, chiều cao <=4m | 0,0041 | tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,6667 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | 0,0886 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 06mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 06mm, chiều cao <=4m | 0,0236 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 08mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính 08mm, chiều cao <=4m | 0,0177 | tấn |
| 27 | Xây tường bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xây tường bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 0,294 | m3 |
| 28 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,85 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,85 | 0,0146 | 100m3 |
| 29 | Nilon lót nền | Nilon lót nền | 5,9125 | m2 |
| 30 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,5913 | m3 |
| 31 | Xây tường bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xây tường bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 0,3072 | m3 |
| 32 | Xây tường bằng gạch xi măng cốt liệu 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xây tường bằng gạch xi măng cốt liệu 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 1,2034 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 | 3,28 | m2 |
| 34 | Cửa đi lambris nhôm hệ 700 | Cửa đi lambris nhôm hệ 700 | 3,28 | M2 |
| 35 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 | 0,5 | m2 |
| 36 | Cửa sổ nhôm kính hệ 700 | Cửa sổ nhôm kính hệ 700 | 0,5 | m2 |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0397 | tấn |
| 38 | Xà gồ thép C 125x 50 x 2,5 mạ kẽm | Xà gồ thép C 125x 50 x 2,5 mạ kẽm | 9 | m |
| 39 | Lợp mái che bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5 zem | Lợp mái che bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5 zem | 0,075 | 100m2 |
| 40 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 250x250mm | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 250x250mm | 9,22 | m2 |
| 41 | Lam thông gió đúc sẳn | Lam thông gió đúc sẳn | 2 | Cái |
| 42 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 250x400 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 250x400 | 20,64 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1,96 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 28,214 | m2 |
| 45 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 10,035 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 7,866 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 0,574 | m2 |
| 48 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | 27,724 | m2 |
| 49 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | 7,866 | m2 |
| 50 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | 10,035 | m2 |
| 51 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà | 0,574 | m2 |
| 52 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 35,59 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 10,609 | m2 |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | 0,312 | 100m2 |
| 55 | Tủ diện có nắp bảo hộ EM4PL 4 Way | Tủ diện có nắp bảo hộ EM4PL 4 Way | 1 | Cái |
| 56 | Đèn neon siêu mỏng 1x0,6m gắn nổi ( led) | Đèn neon siêu mỏng 1x0,6m gắn nổi ( led) | 2 | bộ |
| 57 | Công tắc điện 1 chiều 16A | Công tắc điện 1 chiều 16A | 2 | cái |
| 58 | Ống trắng cứng D16 | Ống trắng cứng D16 | 8 | m |
| 59 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 30 | m |
| 60 | Băng keo điện | Băng keo điện | 1 | Cuộn |
| 61 | Tắt kê nhựa | Tắt kê nhựa | 1 | Bịt |
| 62 | Hộp đấu dây | Hộp đấu dây | 2 | hộp |
| 63 | Lắp đặt ống PVC D21 dày 1,6mm | Lắp đặt ống PVC D21 dày 1,6mm | 0,05 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống PVC D27 dày 1,8mm | Lắp đặt ống PVC D27 dày 1,8mm | 0,1 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống PVC D60 dày 2,8mm | Lắp đặt ống PVC D60 dày 2,8mm | 0,1 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống PVC D114 dày 3,2mm | Lắp đặt ống PVC D114 dày 3,2mm | 0,1 | 100m |
| 67 | Lắp đặt co PVC D21 loại dày | Lắp đặt co PVC D21 loại dày | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt co PVC D27 loại dày | Lắp đặt co PVC D27 loại dày | 5 | cái |
| 69 | Lắp đặt co PVC D60 loại dày | Lắp đặt co PVC D60 loại dày | 3 | cái |
| 70 | Lắp đặt co PVC D114 loại dày | Lắp đặt co PVC D114 loại dày | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê PVC D27 loại dày | Lắp đặt tê PVC D27 loại dày | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê PVC D60 loại dày | Lắp đặt tê PVC D60 loại dày | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê PVC D114 loại dày | Lắp đặt tê PVC D114 loại dày | 1 | cái |
| 74 | Nối PVC D27x21 loại dày | Nối PVC D27x21 loại dày | 4 | Cái |
| 75 | Lắp đặt chậu xí bệt ( luôn phụ kiện ) | Lắp đặt chậu xí bệt ( luôn phụ kiện ) | 2 | bộ |
| 76 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh + sen tắm | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh + sen tắm | 2 | cái |
| 77 | Phểu thu inox | Phểu thu inox | 2 | cái |
| 78 | Bồn rửa đơn inox ( luôn phụ kiện ) | Bồn rửa đơn inox ( luôn phụ kiện ) | 2 | bộ |
| 79 | Lắp đặt vòi rửa inox D21 | Lắp đặt vòi rửa inox D21 | 2 | bộ |
| 80 | Van PVC D27 | Van PVC D27 | 1 | Cái |
| 81 | Nối ren PCV D21 loại dày | Nối ren PCV D21 loại dày | 4 | Cái |
| 82 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I | 4,3264 | m3 |
| 83 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | 0,4619 | m3 |
| 84 | Nilon lót | Nilon lót | 2,56 | m2 |
| 85 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | 0,256 | m3 |
| 86 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,256 | m3 |
| 87 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,0064 | 100m2 |
| 88 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 08mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính 08mm | 0,0141 | tấn |
| 89 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,0796 | m3 |
| 90 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 06mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 06mm, chiều cao <=4m | 0,0024 | tấn |
| 91 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 08mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính 08mm, chiều cao <=4m | 0,0069 | tấn |
| 92 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,1389 | m3 |
| 93 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | 0,0089 | 100m2 |
| 94 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn, đường kính cốt thép 06mm | 0,0008 | tấn |
| 95 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn, đường kính cốt thép 08mm | 0,0193 | tấn |
| 96 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn, đường kính cốt thép 10mm | 0,0015 | tấn |
| 97 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 | 2 | cái |
| 98 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 | 1 | cái |
| 99 | Xây tường bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x1, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xây tường bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x1, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 0,804 | m3 |
| 100 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 11,524 | m2 |
| 101 | Quét nước ximăng 2 nước | Quét nước ximăng 2 nước | 11,524 | m2 |
| 102 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | 1,5 | m2 |
| C | SÂN ĐAN | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Dọn dẹp mặt bằng | 2,3219 | 100m2 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,85 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,85 | 0,2737 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | 3,313 | m3 |
| 4 | Nilon lót nền | Nilon lót nền | 232,19 | m2 |
| 5 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | 23,219 | m3 |
| 6 | Cắt ron | Cắt ron | 23,219 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi