Gói thầu: Gói thầu xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200710507-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Trí Nguyên Minh |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200710504 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ + vốn đối ứng ngân sách huyện. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 20:55:00 đến ngày 2020-07-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,825,870,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHU TƯỚI THƯỢNG | |||
| B | ĐẬP DÂNG | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,375 | m3 |
| 2 | Đào móng băng rộng >3m, sâu <=2m , đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,83 | m3 |
| 3 | Rải giấy dầu cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,709 | 100m² |
| 4 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,432 | 100m² |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng >250cm, M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,8875 | m3 |
| 6 | Làm và thả rọ đá (2x1x0,5 )trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | rọ |
| 7 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,04 | m3 |
| 8 | Cửa phai gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2368 | m3 |
| C | KÊNH ĐOẠN K0+00 ĐẾN K0+465 (40X50) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rảnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng <3m, sâu <=1m , đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 317,96 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng chiều rộng < =250cm, M100 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,6805 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng chiều dày<=45cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6138 | 100m² |
| 4 | Cốt thép tường chiều cao<=6m, đường kính cốt thép≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7429 | tấn |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,88 | m2 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng <=250cm, M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,622 | m3 |
| 7 | Bê tông tường chiều dày<=45cm, chiều cao<=6m, M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,766 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,564 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1128 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng chiều cao<=6m, đường kính cốt thép≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1029 | tấn |
| 11 | Đắp đất bờ kênh mương <=1,55T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 305,6 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng chiều cao<=6m, đường kính cốt thép≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,219 | tấn |
| 15 | Lắp đặt các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng<=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | cái |
| D | CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH | |||
| E | ĐIỀU TIẾT TẠI K0+061.45 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rảnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng <3m, sâu <=1m , đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng chiều rộng < =250cm, M100 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng chiều dày<=45cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,027 | 100m² |
| 4 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | m2 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng <=250cm, M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 6 | Bê tông tường chiều dày<=45cm, chiều cao<=6m, M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m3 |
| 7 | Đắp đất bờ kênh mương <=1,55T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | m3 |
| 8 | Sản xuất cửa van thép phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0687 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <=5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0687 | tấn |
| F | CỐNG TƯỚI TẠI K0+061.45 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rảnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng <3m, sâu <=1m , đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,94 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng chiều rộng < =250cm, M100 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0555 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng chiều dày<=45cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0638 | 100m² |
| 4 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | m2 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng <=250cm, M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,276 | m3 |
| 6 | Bê tông tường chiều dày<=45cm, chiều cao<=6m, M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,466 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D90 dày 4,3mm, bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 25m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 100m |
| 8 | Đắp đất bờ kênh mương <=1,55T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7121 | m3 |
| 9 | Sản xuất cửa van thép phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0391 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <=5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0391 | tấn |
| G | KHU TƯỚI HẠ | |||
| H | NÂNG KÊNH HIỆN TRẠNG K0+571.8 - K0+610.4 | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng chiều dày<=45cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4632 | 100m² |
| 2 | Bê tông tường chiều dày<=45cm, chiều cao<=6m, M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,474 | m3 |
| I | CỐNG XẢ TẠI K0+610.4 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rảnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng <3m, sâu <=1m , đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,225 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng chiều rộng < =250cm, M100 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0175 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng chiều dày<=45cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0288 | 100m² |
| 4 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | 0,6 | m2 | |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng <=250cm, M200 đá 1x2 | 0,175 | m3 | |
| 6 | Bê tông tường chiều dày<=45cm, chiều cao<=6m, M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | m3 |
| 7 | Đắp đất bờ kênh mương <=1,55T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | m3 |
| 8 | Sản xuất cửa van thép phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0676 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <=5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0676 | tấn |
| J | BỂ THU | |||
| 1 | Bê tông lót móng chiều rộng < =250cm, M100 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng chiều dày<=45cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | 100m² |
| 3 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m2 |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng <=250cm, M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | m3 |
| 5 | Bê tông tường chiều dày<=45cm, chiều cao<=6m, M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 6 | Đắp đất bờ kênh mương <=1,55T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| K | CẦU MÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ >1m, sâu >1m , đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181,0982 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng chiều rộng < =250cm, M100 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,224 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3264 | 100m² |
| 4 | Cốt thép móng đường kính cốt thép≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4388 | tấn |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng <=250cm, M200 đá 1x2 | 17,394 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột chữ nhật | 0,481 | 100m² | |
| 7 | Cốt thép trụ chiều cao<=6m, đường kính cốt thép≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1179 | tấn |
| 8 | Cốt thép trụ chiều cao<=6m, đường kính cốt thép≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5686 | tấn |
| 9 | Bê tông cột <=0,1m2, chiều cao<=6m, M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,885 | m3 |
| 10 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,6309 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3024 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng chiều cao<=6m, đường kính cốt thép≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0758 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng chiều cao<=6m, đường kính cốt thép≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2547 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,12 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu máng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5007 | 100m² |
| 16 | Cốt thép cầu máng thường, đường kính cốt thép≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2685 | tấn |
| 17 | Cốt thép cầu máng thường, đường kính cốt thép>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1994 | tấn |
| 18 | Lắp đặt gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 19 | Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m |
| 20 | Bê tông cầu máng thường, M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,064 | m3 |
| L | KÊNH ĐOẠN K0+00 ĐẾN K0+300 (40X40) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rảnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng <3m, sâu <=1m , đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,56 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng chiều rộng < =250cm, M100 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,735 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng chiều dày<=45cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,598 | 100m² |
| 4 | Cốt thép tường chiều cao<=6m, đường kính cốt thép≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6406 | tấn |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,96 | m2 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng <=250cm, M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,42 | m3 |
| 7 | Bê tông tường chiều dày<=45cm, chiều cao<=6m, M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,64 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,072 | 100m2 | |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng chiều cao<=6m, đường kính cốt thép≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0657 | tấn |
| 11 | Đắp đất bờ kênh mương <=1,55T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 309,18 | m3 |
| 12 | Đào đất để đắp , đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180,4234 | m3 |
| M | CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH | |||
| N | ĐIỀU TIẾT TẠI K0+128.27(2CK) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rảnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng <3m, sâu <=1m , đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng chiều rộng < =250cm, M100 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng chiều dày<=45cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0484 | 100m² |
| 4 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | 0,96 | m2 | |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng <=250cm, M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 6 | Bê tông tường chiều dày<=45cm, chiều cao<=6m, M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | m3 |
| 7 | Đắp đất bờ kênh mương <=1,55T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | m3 |
| 8 | Sản xuất cửa van thép phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1267 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <=5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1267 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi