Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200720011-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tổng hợp dương minh tây nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200717601 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã + nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 09:53:00 đến ngày 2020-07-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,855,518,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 1,629 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 1,2 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 10,914 | m3 |
| 4 | Lót móng đá 40x60 VXM mác 50 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 13,8845 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 14,841 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 50,2325 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 1,0804 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 14,195 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 1,6865 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 0,243 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 1,99 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 0,427 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 0,258 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 0,752 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 1,351 | tấn |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 1,109 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 1,439 | 100m3 |
| 18 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 0,854 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 0,854 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 0,854 | 100m3 |
| 21 | Lót móng đá 40x60 nền nhà VXM mác 50 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 34,927 | m3 |
| 22 | Trát tường móng, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 33,615 | m2 |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 14,6245 | m3 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 0,352 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 2,687 | tấn |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 2,2606 | 100m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 142,433 | m2 |
| 28 | Sơn cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 142,433 | m2 |
| 29 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 30,3955 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 1,6848 | 100m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 148,324 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 148,324 | m2 |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 1,8583 | 100m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 138,815 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 68,346 | m2 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 0,634 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 3,718 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 1,052 | tấn |
| 39 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 39,518 | m3 |
| 40 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 3,952 | 100m2 |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 3,916 | tấn |
| 42 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 395,18 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 395,18 | m2 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 0,89 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 0,166 | tấn |
| 46 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 10,1279 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 1,7421 | 100m2 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 174,2 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 174,2 | m2 |
| 50 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 3,0999 | m3 |
| 51 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 0,301 | 100m2 |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 30,1 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 30,1 | m2 |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 0,158 | tấn |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 0,266 | tấn |
| 56 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 9,738 | m3 |
| 57 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 77,215 | m2 |
| 58 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 77,215 | m2 |
| 59 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 77,215 | m2 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 8,5x13x20, chiều dày >10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 45,818 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 3,361 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20, chiều dày >10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 61,5031 | m3 |
| 63 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 412,2598 | m2 |
| 64 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 884,578 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 445,875 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 884,578 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn nhà kích thước gạch 600x600 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 642,178 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn nhà vệ sinh kích thước gạch 300x300 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 17,312 | m2 |
| 69 | Công tác ốp gạch vào tường khu vệ sinh kích thước gạch 300x600 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 59,999 | m2 |
| 70 | Xây bậc cấp bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20, chiều dày >10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 5,9935 | m3 |
| 71 | Lát đá Granite bậc tam cấp | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 41,052 | m2 |
| 72 | Gia công lan can | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 0,3825 | tấn |
| 73 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 34,25 | m2 |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 37,6478 | m2 |
| 75 | Cửa đi khung nhôm kính | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 60,7 | m2 |
| 76 | Cửa sổ khung nhôm kính | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 64,44 | m2 |
| 77 | Vách khung nhôm kính | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 61,424 | m2 |
| 78 | Hoa sắt cửa sổ | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 62,28 | m2 |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 33,376 | m2 |
| 80 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 186,564 | m2 |
| 81 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 62,28 | m2 |
| 82 | Xà gồ C100x50x2; 3.2 kg/m | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 430,7 | m |
| 83 | Dầm trần thép hộp 30x60x1.2 ; 1.64kg/m | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 0,804 | tấn |
| 84 | Lắp dựng xà gồ thép + dầm trần | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 2,182 | tấn |
| 85 | Trần tấm nhựa hoa văn 600x600 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 253,5342 | m2 |
| 86 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m (thép hình) | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 2,036 | tấn |
| 87 | Thép treo trần D12 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 0,124 | tấn |
| 88 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m (thép tấm) | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 0,941 | tấn |
| 89 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 3,101 | tấn |
| 90 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 417,1752 | m2 |
| 91 | Bulon P20 L=1.4 m | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 10 | cái |
| 92 | Bu lon P10 L=0.05 m | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 460 | cái |
| 93 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4zem | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 3,4694 | 100m2 |
| 94 | Rọ chắn rác mái bằng Inox | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 20 | cái |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 1,62 | 100m |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 40 | cái |
| 97 | Gia công thang sắt | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 0,045 | tấn |
| 98 | Lắp dựng thang sắt | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 3,3 | m2 |
| 99 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 0,129 | m3 |
| 100 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 1,268 | m2 |
| 101 | Nắp cửa lên mái tôn kẽm dày 4 zem , viền thép V50x5, KT 1mx1m | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 17,82 | kg |
| 102 | Lắp đặt ống thoát nước tràn D34 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 0,066 | 100m |
| 103 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 3,234 | 100m2 |
| 104 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 2,973 | 100m2 |
| 105 | Tháo dở khung kèo mái tôn | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 148,6 | m2 |
| B | HẦM TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 18,704 | m3 |
| 2 | Lót móng đá 40x60 VXM mác 50 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 1,5725 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 5,355 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 0,972 | m3 |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 0,719 | m3 |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 0,0852 | tấn |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 0,0402 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 7 | cái |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 1 | cái |
| 10 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 4,016 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 15 | m2 |
| 12 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 15 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 2,98 | m2 |
| C | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Cáp điện tổng CVV 2x25 mm2 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 40 | m |
| 2 | Cáp điện tổng CVV 2x16 mm2 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 30 | m |
| 3 | Cáp điện tổng CVV 1x16 mm2 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 30 | m |
| 4 | Đèn thoát nạn exit 8w/220V gắn ngang đầu cửa | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 5 | bộ |
| 5 | Đèn sự cố 10W/220V gắn ngang đầu cửa | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 75Ampe | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 25Ampe | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 16 | cái |
| 10 | Đèn huỳnh quang 3x18W/250V máng 3 lắp trần | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 30 | bộ |
| 11 | RCCB 1Fa/2P/220V/25A/30MA/Jan Pan | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 2 | cái |
| 12 | Đèn huỳnh quang ba 3x36 W/250V máng 3, lắp trần | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 4 | bộ |
| 13 | Ổ cắm 1 pha/3 cực /220V/10A VNLD/ hai vị trí cắm + mặt nạ + hộp | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 39 | cái |
| 14 | Công tắc đơn 1pha/1 chiều/220V/10A+ mặt nạ + hộp | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 11 | cái |
| 15 | Đèn chùm 2 tầng 12 bóng Led 10W/250V/ ánh sáng trắng | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Đèn đĩa tròn bóng CFL25W/220V/ gắn trần | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 23 | bộ |
| 17 | Quạt đảo chiều 250V/32W gắn trần | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 22 | cái |
| 18 | Công tắc đơn 1pha/2chiều/220V/10A+ mặt nạ + hộp | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 4 | cái |
| 19 | Hộp điện 200x400x300 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 2 | hộp |
| 20 | Ống nhựa cứng D25 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 150 | m |
| 21 | Ống nhựa cứng D20 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 450 | m |
| 22 | Bình bọt chữa cháy loại CO2 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 4 | bình |
| 23 | Tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 3 | cái |
| 24 | Công tắc đôi 1pha/1chiều/220V/10A+ mặt nạ + hộp | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 9 | cái |
| 25 | Công tắc dimmer 220V/10A ngầm + hộp + mặt nạ | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 7 | cái |
| 26 | Cầu chì 1pha 220V/10A/ ngầm + hộp + mặt nạ | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 60 | cái |
| 27 | Đèn chiếu sáng cầu thang /Bóng CFL15W/220V/ gắn tường | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 1 | bộ |
| 28 | Đèn huỳnh quang đôi 2x36W/250V máng đôi lắp trần | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 10 | bộ |
| 29 | Bulon siết hình chữ U D8*100 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 10 | cái |
| 30 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn P 20 L= 3 m | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 3 | cọc |
| 31 | Dây tiếp đất M16 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 15 | m |
| 32 | Hộp box thông tứ đấu thiết bị | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 115 | hộp |
| 33 | Hộp nối dây 20x80x80, cả đomino /30A | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 30 | hộp |
| 34 | Đèn led Dowlight /D120/10W/250V/gắn trần /ánh sáng trắng | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 24 | bộ |
| 35 | Đèn led Dowlight /240/15W/250V/gắn trần /ánh sáng trắng | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 10 | bộ |
| 36 | Hộp chứa 1 MCB | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 7 | hộp |
| 37 | Cáp điện CVV 2x1.5 mm2 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 300 | m |
| 38 | Cáp điện CVX 1x1.5 mm2 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 300 | m |
| 39 | Cáp điện CVV 2x2.5 mm2 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 480 | m |
| 40 | Cáp điện CVX 1x2.5 mm2 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 480 | m |
| 41 | Cáp điện CVV 2x4 mm2 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 40 | m |
| 42 | Cáp điện CVX 1x4 mm2 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 40 | m |
| 43 | Cáp điện CVV 2x6 mm2 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 140 | m |
| 44 | Cáp điện CVX 1x6 mm2 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 140 | m |
| 45 | Đèn huỳnh quang đơn T8 1.2 m bóng T8/36W/250V | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 2 | bộ |
| 46 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 3,6 | m3 |
| 47 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 0,036 | 100m3 |
| D | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 0,1 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 0,02 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 0,2 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 1,05 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 0,35 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 114mm | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 9 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 34mm | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 16 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 27mm | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 35 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 114mm | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 60mm | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 34mm | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 27mm | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 16 | cái |
| 15 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34/27mm | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt phễu thu ĐK 60mm | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt Rôminê đường kính 27mm | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt van nhựa đường kính 34mm | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt van phao cơ đường kính 34mm | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Lavabo | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 3 | bộ |
| 21 | Hộp đựng giấy | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 4 | Cái |
| 22 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 1 | bể |
| 23 | Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 4 | bộ |
| 24 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 4 | bộ |
| 25 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 2 | bộ |
| 26 | Chóp thông hơi | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 1 | Cái |
| E | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Kim chống sét phát xạ INGETCO PDC 2.1 bán kính bảo vệ R=41 m | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 1 | kim |
| 2 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 50mm | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 0,05 | 100m |
| 3 | Cáp đồng 1x50 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 80 | m |
| 4 | Bộ xử lý đầu dưới bu lon hình U/M10x100 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 2 | bộ |
| 5 | Cáp lụa D4 căng 3 bên ghim trụ D50 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 21 | m |
| 6 | Gia công và đóng cọc chống sét D20 L=3m | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 8 | cọc |
| 7 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 32 | m |
| 8 | Sơn cao áp pha chế | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 5 | kg |
| 9 | Hộp kiểm tra 100x150x150 ( bán sẵn) | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 1 | hộp |
| 10 | Nón chống dột Inox D= 200/ cả keo dán bán sẵn | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Hoá chất giảm điện trở suất đất ( bán sẵn) | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 40 | bao |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 9,42 | m3 |
| 13 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 15,2 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ xây dựng được duyệt | 0,1771 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi