Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị mới (100%)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200717897-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Báo Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị mới (100%)
Số hiệu KHLCNT 20200328165
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công ngân sách tỉnh giai đoạn 2016-2020, giai đoạn tiếp theo và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 250 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-07 17:03:00 đến ngày 2020-07-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,566,369,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nhà làm việc  
1 Tháo dỡ cửa Chương V- E-HSMT 392,721 m2
2 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V- E-HSMT 379,567 1m2 cấu kiện
3 Tháo dỡ khuôn cửa kép Chương V- E-HSMT 14,42 m
4 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V- E-HSMT 4,65 m
5 Mua khuôn cửa đơn, gỗ lim Nam Phi 70x110mm Chương V- E-HSMT 8,33 m
6 Mua nẹp cửa, gỗ lim Nam Phi 40x10mm Chương V- E-HSMT 5,05 m
7 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V- E-HSMT 5,33 1m
8 Mua cửa đi pano kính, gỗ lim Nam Phi Chương V- E-HSMT 1,26 m2
9 Mua cửa sổ kính, gỗ lim Nam Phi Chương V- E-HSMT 0,4 m2
10 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V- E-HSMT 1,66 1m2
11 Khóa bẻ đồng bộ cửa (Đài Loan) Chương V- E-HSMT 1 cái
12 Bản lề 85 NO- No1 Chương V- E-HSMT 3 cái
13 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Chương V- E-HSMT 14,248 m2
14 Vách kính cố định hệ Xingfa, kính dày 6.38mm Chương V- E-HSMT 12,673 m2
15 Cửa sổ mở quay 2 cánh kết hợp vách kính, hệ Xingfa kính dày 6.38mm Chương V- E-HSMT 1,28 m2
16 Cửa sổ mở lật kết hợp vách kính, hệ Xingfa kính dày 6.38mm Chương V- E-HSMT 0,295 m2
17 Bộ phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay Kinlong đồng bộ - thanh đa điểm + bản lề A Chương V- E-HSMT 1 cái
18 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở hất Kinlong đồng bộ - thanh đa điểm + bản lề A Chương V- E-HSMT 2 cái
19 Cửa thủy lực kính cường lực 15mm Chương V- E-HSMT 11,79 m2
20 Tay nắm chữ H Chương V- E-HSMT 2 cái
21 Ngõng kẹp trên Chương V- E-HSMT 2 cái
22 Kẹp kính trên, dưới Chương V- E-HSMT 4 cái
23 Kẹp kính khóa VVP Chương V- E-HSMT 2 cái
24 Bản lề sàn Chương V- E-HSMT 2 cái
25 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V- E-HSMT 1.008,506 m2
26 Sơn Pu cửa Chương V- E-HSMT 1.012,171 m2
27 Kính dán an toàn phôi VFG (Việt - Nhật) trắng dày 6,38 mm Chương V- E-HSMT 95,208 m2
28 Cắt và lắp kính, gắn bằng ma tít-cửa, vách dạng phức tạp Chương V- E-HSMT 95,208 m2
29 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V- E-HSMT 2,099 m2
30 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V- E-HSMT 139,952 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 139,952 1m2
32 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V- E-HSMT 219,56 m2
33 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 219,56 m2
34 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V- E-HSMT 901,804 m2
35 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 1.121,364 m2
36 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V- E-HSMT 170,696 m2
37 Sơn trần ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 170,696 m2
38 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V- E-HSMT 154,6 m2
39 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V- E-HSMT 211,9 m2
40 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 174,517 m2
41 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V- E-HSMT 3.135,116 m2
42 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 3.341,239 m2
43 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt dầm, trần trong nhà Chương V- E-HSMT 1.541,377 m2
44 Sơn dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 1.541,377 m2
45 Phá dỡ tường xây gạch Chương V- E-HSMT 1,12 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày ≤11cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 1,613 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 2,637 m3
48 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V- E-HSMT 274,979 m2
49 Ốp tường gạch ceramic, kích thước gạch 300x600mm Chương V- E-HSMT 295,723 m2
50 Phá dỡ nền gạch khu vệ sinh Chương V- E-HSMT 62,231 m2
51 Khò màng chống thẩm chuyên dụng dày 3mm: Chương V- E-HSMT 62,075 m2
52 Trát lót trước khi dán khò vén thành, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 24,158 m2
53 Xử lý chống thấm Vữa tự chảy không co dày 1cm Chương V- E-HSMT 37,917 m2
54 Đổ vữa, xử lý chống thấm Chương V- E-HSMT 37,917 m2
55 Lát gạch ceramic chống trơn KT: 30x30cm Chương V- E-HSMT 61,298 m2
56 Tháo dỡ trần, thủ công Chương V- E-HSMT 65,524 m2
57 Hệ trần nổi, khung xương Topline, tấm thạch cao siêu trắng Gyproc 9mm Chương V- E-HSMT 69,991 m2
58 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V- E-HSMT 69,991 m2
59 Bả matít trần thạch cao Chương V- E-HSMT 69,991 m2
60 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 69,991 m2
61 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V- E-HSMT 1.343,331 m2
62 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm Chương V- E-HSMT 1.343,331 m2
63 Trát lót trước khi ốp chân tường, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 211,9 m2
64 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x600mm Chương V- E-HSMT 211,9 m2
65 Tháo dỡ trần Chương V- E-HSMT 105,3 m2
66 Hệ trần nổi, khung xương Topline, tấm thạch cao siêu trắng Gyproc 9mm Chương V- E-HSMT 124,98 m2
67 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Chương V- E-HSMT 124,98 m2
68 Bả matít trần thạch cao Chương V- E-HSMT 110,22 m2
69 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 105,3 m2
70 Gỗ Pơ Mu ốp phòng Chương V- E-HSMT 89,64 m2
71 Gỗ Hương ốp phòng Chương V- E-HSMT 58,608 m2
72 Nẹp vách gỗ Hương Chương V- E-HSMT 13,626 m2
73 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch vỉa nghiêng trên mái Chương V- E-HSMT 33 m2
74 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 85viên/m2 Chương V- E-HSMT 59,486 m2
75 Phá lớp vữa trát dầm sê nô Chương V- E-HSMT 49,215 m2
76 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V- E-HSMT 151,73 m2
77 Chống thấm quanh cổ ống thoát nước mái tại các vị trí sàn Chương V- E-HSMT 20 cái
78 Trát lót lần 1 trước khi khò màng vén thành- Chiều dày 0.5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 49,215 m2
79 Khò màng chống thẩm chuyên dụng dày 3mm Chương V- E-HSMT 198,945 m2
80 Xử lý chống thấm Vữa tự chảy không co dày 1cm Chương V- E-HSMT 151,73 m2
81 Đổ vữa, xử lý chống thấm Chương V- E-HSMT 151,73 m2
82 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 151,73 m2
83 Trát tường lần 2 sau khi khò vén thành, dày 1cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 49,215 m2
84 Vá granito bị sứt Chương V- E-HSMT 3,2 m2
85 Công tác mài và sơn bóng bề mặt Granito cầu thang, tam cấp Chương V- E-HSMT 59,9 m2
86 Làm sạch con tiện Chương V- E-HSMT 6,9 công
87 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V- E-HSMT 55,818 m2
88 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 124,818 m2
89 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V- E-HSMT 84,571 m2
90 Làm sạch con tiện Chương V- E-HSMT 19,2 công
91 Sơn con tiện lan can không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 276,571 m2
92 Mua inox 304 làm lan can Chương V- E-HSMT 189,8 kg
93 Công tác mài và sơn bóng bề mặt Granito cầu thang, tam cấp Chương V- E-HSMT 29,958 m2
94 Phá dỡ phần lát nền sảnh Chương V- E-HSMT 33,905 m2
95 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V- E-HSMT 1,515 m3
96 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V- E-HSMT 1,72 m3
97 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V- E-HSMT 9,254 m3
98 Bê tông lót móng, M100 Chương V- E-HSMT 3,088 m3
99 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 2,277 m3
100 Lát đá Granite màu đỏ ruby bậc tam cấp Chương V- E-HSMT 16,76 m2
101 Mũi bậc tam cấp Chương V- E-HSMT 44,85 m
102 Xây gạch chỉ 6x10,5x22cm xây cột, trụ, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 7,909 m3
103 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 7,473 m3
104 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 47,08 m2
105 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 29,496 m2
106 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 59,738 m
107 Trát trần, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 39,367 m2
108 Trát lót lần 1 trước khi khò vén thành, dày 0.5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 5,408 m2
109 Khò màng chống thẩm chuyên dụng dày 3mm Chương V- E-HSMT 12,771 m2
110 Xử lý chống thấm Vữa tự chảy không co dày 1cm Chương V- E-HSMT 7,363 m2
111 Đổ vữa, xử lý chống thấm Chương V- E-HSMT 7,363 m2
112 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 7,363 m2
113 Trát lần 2 sau khi dán khò màng, dày 1cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 5,592 m2
114 Công tác chống thấm khe giữa sàn cũ và mới Chương V- E-HSMT 6,75 m
115 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,099 100m3
116 Bê tông lót móng, M100, Chương V- E-HSMT 7,237 m3
117 Lát gạch đất nung Chương V- E-HSMT 58,118 m2
118 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 38,917 m3
119 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 115,394 m2
120 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 39,367 m2
121 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V- E-HSMT 10,902 m2
122 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤10cm Chương V- E-HSMT 95 lỗ
123 Thép D=8mm Chương V- E-HSMT 7,493 kg
124 Xây hộp kỹ thuật bọc ống thoát nước mái bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 0,647 m3
125 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 10,902 m2
126 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 10,902 m2
127 Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ tầng 2 xuống Chương V- E-HSMT 18,188 m3
128 Vận chuyển phế thải Chương V- E-HSMT 0,239 100m3
129 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V- E-HSMT 22,344 100m2
130 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra Chương V- E-HSMT 14,564 1m3
131 Ván khuôn gỗ lót móng dài Chương V- E-HSMT 0,025 100m2
132 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,021 100m2
133 Bê tông lót móng, M100 Chương V- E-HSMT 1,085 m3
134 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=6mm Chương V- E-HSMT 0,069 tấn
135 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=8mm Chương V- E-HSMT 0,074 tấn
136 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=12mm Chương V- E-HSMT 0,054 tấn
137 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=16mm Chương V- E-HSMT 0,302 tấn
138 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=20mm Chương V- E-HSMT 0,302 tấn
139 Ván khuôn gỗ móng dài Chương V- E-HSMT 0,181 100m2
140 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,055 100m2
141 Bê tông móng, M250 Chương V- E-HSMT 3,135 m3
142 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK=6mm, cao <=6m Chương V- E-HSMT 0,022 tấn
143 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK=16mm, cao <=6m Chương V- E-HSMT 0,255 tấn
144 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤6m Chương V- E-HSMT 0,126 100m2
145 Bê tông cột, cao <=6m, M250 Chương V- E-HSMT 0,707 m3
146 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V- E-HSMT 0,006 100m2
147 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK=10mm Chương V- E-HSMT 0,003 tấn
148 Bê tông lanh tô, M200, Chương V- E-HSMT 0,039 m3
149 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V- E-HSMT 0,702 100m2
150 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK=8mm, cao <=6m Chương V- E-HSMT 0,352 tấn
151 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK=18mm, cao <=4m Chương V- E-HSMT 0,583 tấn
152 Bê tông dầm nhà, M250, Chương V- E-HSMT 7,246 m3
153 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V- E-HSMT 0,694 100m2
154 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK=6mm Chương V- E-HSMT 0,86 tấn
155 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK=10mm Chương V- E-HSMT 0,965 tấn
156 Bê tông sàn mái, M250, Chương V- E-HSMT 6,935 m3
157 Lắp đặt tủ điện tổng KT 600x400x150 (âm tường) Chương V- E-HSMT 1 hộp
158 Lắp đặt các automat 3 pha 200A Chương V- E-HSMT 1 cái
159 Lắp đặt các automat 3p 63A Chương V- E-HSMT 2 cái
160 Lắp đặt các automat 3p 25A Chương V- E-HSMT 1 cái
161 Lắp đặt các automat 2p 40A Chương V- E-HSMT 3 cái
162 Lắp đặt các automat 2p 25A Chương V- E-HSMT 11 cái
163 Lắp đặt các automat 1p 10A Chương V- E-HSMT 1 cái
164 Cầu chì 220V-2A Chương V- E-HSMT 3 cái
165 Đèn báo pha Chương V- E-HSMT 3 cái
166 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V- E-HSMT 1 cái
167 Lắp đặt chuyển mạch vôn Chương V- E-HSMT 1 cái
168 Lắp đặt đồng hồ Ampe Chương V- E-HSMT 3 cái
169 Lắp đặt máy biến dòng Chương V- E-HSMT 3 bộ
170 Lắp đặt tủ điện tổng KT 500x300x150 Chương V- E-HSMT 2 hộp
171 Lắp đặt các automat 3p 63A Chương V- E-HSMT 2 cái
172 Lắp đặt các automat 2p 40A Chương V- E-HSMT 4 cái
173 Lắp đặt các automat 2p 25A Chương V- E-HSMT 22 cái
174 Lắp đặt các automat 1p 10A Chương V- E-HSMT 2 cái
175 Lắp đặt tủ điện phòng 14-18modul Chương V- E-HSMT 1 hộp
176 Lắp đặt các automat 2p 25A Chương V- E-HSMT 1 cái
177 Lắp đặt các automat 1p 16A Chương V- E-HSMT 7 cái
178 Lắp đặt các automat 1p 10A Chương V- E-HSMT 1 cái
179 Lắp đặt tủ điện phòng 4-8modul Chương V- E-HSMT 1 hộp
180 Lắp đặt các automat 2p 20A Chương V- E-HSMT 3 cái
181 Lắp đặt các automat 2p 40A Chương V- E-HSMT 6 cái
182 Lắp đặt các automat 2p 25A Chương V- E-HSMT 29 cái
183 Lắp đặt các automat 1p 16A Chương V- E-HSMT 78 cái
184 Lắp đặt các automat 1p 10A Chương V- E-HSMT 35 cái
185 Lắp đặt ổ cắm đôi 16A, âm tường loại 3 cực Chương V- E-HSMT 148 cái
186 Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A Chương V- E-HSMT 19 cái
187 Lắp đặt công tắc 1 hạt 20A Chương V- E-HSMT 7 cái
188 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V- E-HSMT 38 cái
189 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V- E-HSMT 1 cái
190 Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt Chương V- E-HSMT 225 cái
191 Lắp đặt đế âm chống cháy Chương V- E-HSMT 225 hộp
192 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x120mm Chương V- E-HSMT 110 m
193 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x16mm Chương V- E-HSMT 16 m
194 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x16mm2 dây tiếp đất Chương V- E-HSMT 16 m
195 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x6mm Chương V- E-HSMT 16 m
196 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x6mm2 dây tiếp đất Chương V- E-HSMT 16 m
197 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x4mm Chương V- E-HSMT 20 m
198 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 dây tiếp đất Chương V- E-HSMT 20 m
199 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x6mm Chương V- E-HSMT 140 m
200 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x6mm2 dây tiếp đất Chương V- E-HSMT 140 m
201 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x4mm Chương V- E-HSMT 486 m
202 Dây dẫn điện Cu/PVC 1x4,0mm2 Chương V- E-HSMT 486 m
203 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2.5mm2 Chương V- E-HSMT 3.812 m
204 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1.5mm2 Chương V- E-HSMT 1.840 m
205 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 50mm Chương V- E-HSMT 16 m
206 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm Chương V- E-HSMT 10 m
207 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V- E-HSMT 160 m
208 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Chương V- E-HSMT 486 m
209 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V- E-HSMT 1.270 m
210 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V- E-HSMT 920 m
211 Lắp đặt đèn Led tròn D320, 18w Chương V- E-HSMT 36 bộ
212 Lắp đặt đèn Led Downlight âm trần 12w Chương V- E-HSMT 84 bộ
213 Lắp đặt đèn Led Downlight âm trần 16w Chương V- E-HSMT 44 bộ
214 Lắp đặt đèn máng phản quang gắn trần 3x36w Chương V- E-HSMT 7 bộ
215 Lắp đặt đèn máng phản quang gắn trần 2x36w Chương V- E-HSMT 32 bộ
216 Lắp đặt đèn máng phản quang âm trần 3x36w Chương V- E-HSMT 4 bộ
217 Lắp đặt đèn máng phản quang âm trần 2x36w Chương V- E-HSMT 22 bộ
218 Đèn Led panel 300x1200 Chương V- E-HSMT 18 bộ
219 Lắp đặt đèn Led panel 300x1200 Chương V- E-HSMT 18 bộ
220 Đèn led dây 5050 Chương V- E-HSMT 20 m
221 Lắp đặt quạt trần cánh nhôm 1.4m Chương V- E-HSMT 35 cái
222 Lắp đặt quạt treo tường Chương V- E-HSMT 4 cái
223 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, âm trần Chương V- E-HSMT 0,42 máy
224 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm Chương V- E-HSMT 0,42 100m
225 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 15,9mm Chương V- E-HSMT 0,12 100m
226 Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V- E-HSMT 0,06 100m
227 Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Chương V- E-HSMT 0,06 100m
228 Tháo dỡ cục nóng điều hòa treo tương, thủ công Chương V- E-HSMT 33 cái
229 Lắp đặt cục nóng điều hoà treo tường Chương V- E-HSMT 33 máy
230 Bảo dưỡng bơm ga điều hòa Chương V- E-HSMT 33 máy
231 Ống gas bọc bảo ôn 6.4/12.7mm Chương V- E-HSMT 1,98 m
232 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm Chương V- E-HSMT 0,94 100m
233 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Chương V- E-HSMT 0,94 100m
234 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V- E-HSMT 16 cái
235 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V- E-HSMT 17 cái
236 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 5/5E Chương V- E-HSMT 150 10 m
237 Cáp mạng Lan, Cat 5e SFTP 2VCm 0,5mm2 –PE -F8(305m) Chương V- E-HSMT 1.500 m
238 Lắp đặt đế âm công tắc Chương V- E-HSMT 27 hộp
239 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V- E-HSMT 27 cái
240 hạt mạng RJ 45 Chương V- E-HSMT 84 cái
241 Hộp ODF quang 12 FO Chương V- E-HSMT 1 cái
242 Lắp đặt ODF quang Chương V- E-HSMT 1 cái
243 Swicht 8 port TP-Link TL SF1008D Chương V- E-HSMT 1 cái
244 Swicht 24 port TP-Link TL SF1024D Chương V- E-HSMT 4 cái
245 Tủ Rack - Loại treo tường 6U sâu 500 Chương V- E-HSMT 3 tủ
246 Lắp đặt ống nhựa PVC chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK=16mm Chương V- E-HSMT 1.500 m
247 Dây điện thoại 1 đôi 1x2x0,5 Chương V- E-HSMT 720 m
248 Lắp đặt dây dẫn ruột 2x0,5mm2 Chương V- E-HSMT 720 m
249 Hạt mạng RJ 11 Chương V- E-HSMT 33 cái
250 Hộp cáp điện thoại 20 đôi dây Chương V- E-HSMT 2 cái
251 Hộp cáp điện thoại 40 đôi dây Chương V- E-HSMT 1 cái
252 Lắp đặt hộp điện thoại, phiến thoại 20 đôi Chương V- E-HSMT 2 cái
253 Lắp đặt hộp điện thoại, phiến thoại 40 đôi Chương V- E-HSMT 1 cái
254 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V- E-HSMT 720 m
255 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 5/5E < 25 đôi Chương V- E-HSMT 64,8 10 m
256 Cáp mạng Lan, Cat 5e SFTP 2VCm 0,5mm2 –PE -F8(305m) Chương V- E-HSMT 648 m
257 Cáp mạng Lan, Cat 5e SFTP 2VCm 0,5mm2 –PE -F8(305m) Chương V- E-HSMT 6,48 m
258 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25mm Chương V- E-HSMT 6,48 100 m
259 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V- E-HSMT 6 bộ
260 Tháo dỡ chậu rửa Chương V- E-HSMT 10 bộ
261 Tháo dỡ bệ xí Chương V- E-HSMT 10 bộ
262 Tháo dỡ hệ thống ống nước cùng phụ kiện cấp thoát nước Chương V- E-HSMT 20 công 2/7
263 Lắp đặt xí bệt Chương V- E-HSMT 16 bộ
264 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V- E-HSMT 16 bộ
265 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V- E-HSMT 16 cái
266 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V- E-HSMT 6 bộ
267 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V- E-HSMT 10 bộ
268 Lắp khay để xà phòng Chương V- E-HSMT 10 cái
269 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V- E-HSMT 10 bộ
270 Lắp đặt gương soi Chương V- E-HSMT 10 cái
271 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 22 cái
272 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Chương V- E-HSMT 0,24 bể
273 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm Chương V- E-HSMT 0,13 100m
274 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm Chương V- E-HSMT 0,58 100m
275 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Chương V- E-HSMT 0,8 100m
276 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm PN10 Chương V- E-HSMT 0,54 100m
277 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm PN10 Chương V- E-HSMT 0,31 100m
278 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm PN20 Chương V- E-HSMT 0,31 100m
279 Lắp đặt van nhựa PPR ĐK 50mm Chương V- E-HSMT 1 cái
280 Lắp đặt van nhựa PPR ĐK 40mm Chương V- E-HSMT 1 cái
281 Lắp đặt van nhựa PPR ĐK 32mm Chương V- E-HSMT 11 cái
282 Lắp đặt van nhựa PPR ĐK 25mm Chương V- E-HSMT 6 cái
283 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V- E-HSMT 1 cái
284 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V- E-HSMT 1 cái
285 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V- E-HSMT 8 cái
286 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V- E-HSMT 25 cái
287 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V- E-HSMT 36 cái
288 Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20x1/2mm Chương V- E-HSMT 56 cái
289 Lắp đặt tê inox đặc chủng cho xí bệt, ĐK 15mm Chương V- E-HSMT 16 cái
290 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x50mm Chương V- E-HSMT 2 cái
291 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x40mm Chương V- E-HSMT 1 cái
292 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x32mm Chương V- E-HSMT 3 cái
293 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x32mm Chương V- E-HSMT 7 cái
294 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm Chương V- E-HSMT 6 cái
295 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x20mm Chương V- E-HSMT 3 cái
296 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x25mm Chương V- E-HSMT 14 cái
297 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm Chương V- E-HSMT 20 cái
298 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x40mm Chương V- E-HSMT 1 cái
299 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x32mm Chương V- E-HSMT 1 cái
300 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x25mm Chương V- E-HSMT 1 cái
301 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm Chương V- E-HSMT 6 cái
302 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x20mm Chương V- E-HSMT 3 cái
303 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm Chương V- E-HSMT 23 cái
304 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V- E-HSMT 3 cái
305 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V- E-HSMT 14 cái
306 Lắp đặt măng sông nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V- E-HSMT 20 cái
307 Lắp đặt măng sông nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V- E-HSMT 14 cái
308 Cấu chắn rác D125 Chương V- E-HSMT 3,74 cái
309 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V- E-HSMT 0,87 100m
310 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V- E-HSMT 0,26 100m
311 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V- E-HSMT 0,2 100m
312 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V- E-HSMT 0,2 100m
313 Lắp đặt y thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x110mm Chương V- E-HSMT 30 cái
314 Lắp đặt y thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x42mm Chương V- E-HSMT 3 cái
315 Lắp đặt y thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x90mm Chương V- E-HSMT 30 cái
316 Lắp đặt y thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x42mm Chương V- E-HSMT 9 cái
317 Lắp đặt y thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42x42mm Chương V- E-HSMT 3 cái
318 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V- E-HSMT 94 cái
319 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V- E-HSMT 46 cái
320 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V- E-HSMT 45 cái
321 Lắp đặt côn nhựa uPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 140x110mm Chương V- E-HSMT 20 cái
322 Lắp đặt côn nhựa uPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK90x42mm Chương V- E-HSMT 1 cái
323 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V- E-HSMT 4 cái
324 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V- E-HSMT 4 cái
325 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V- E-HSMT 8 cái
326 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V- E-HSMT 16 cái
327 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Chương V- E-HSMT 27 cái
328 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm Chương V- E-HSMT 8 cái
329 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V- E-HSMT 97 cái
330 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V- E-HSMT 26 cái
331 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V- E-HSMT 9 cái
332 Cắt bê tông đầm đào hào Chương V- E-HSMT 6,749 100m
333 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V- E-HSMT 28,893 m3
334 Chi phí diệt mối trước khi xây dựng công trình Chương V- E-HSMT 643,91 m2
335 Đào móng băng Chương V- E-HSMT 154,85 1m3
336 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài Chương V- E-HSMT 59,61 m3
337 Phòng mối bằng hàng rào bên trong Chương V- E-HSMT 95,24 m3
338 Phòng mối mặt nền nhà Chương V- E-HSMT 494,21 m2
339 Bê tông lót móng M100 Chương V- E-HSMT 28,893 m3
B Hạng mục 2: Nhà hội trường
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V- E-HSMT 72,56 m2
2 Mua khuôn cửa đôi, gỗ lim Nam Phi 60x250mm Chương V- E-HSMT 61,44 m
3 Mua khuôn cửa đơn, gỗ lim Nam Phi 60x135mm Chương V- E-HSMT 33,72 m
4 Nẹp cửa N1 20x25 gỗ lim Nam Phi Chương V- E-HSMT 33 m
5 Nẹp cửa N2 60x10 gỗ lim Nam Phi Chương V- E-HSMT 46,8 m
6 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V- E-HSMT 33,72 1m
7 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V- E-HSMT 61,44 1m
8 Mua cửa đi pano kính, gỗ lim Nam Phi Chương V- E-HSMT 43,959 m2
9 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V- E-HSMT 43,959 m2
10 Sơn Pu 3 nước vào cửa Chương V- E-HSMT 94,133 m2
11 Bản lề 100 NO- No1 Chương V- E-HSMT 84 cái
12 Cremon cửa KZ (có khóa) Chương V- E-HSMT 16 cụm
13 Khóa tay bẻ liên doanh đồng bộ Chương V- E-HSMT 12 bộ
14 vách kính cố định hệ Xingfa, kính dày 6.38mm Chương V- E-HSMT 4,128 m2
15 Cửa sổ mở quay 2 cánh kết hợp vách kính, hệ Xingfa kính dày 6.38mm Chương V- E-HSMT 13,152 m2
16 Cửa sổ mở lật kết hợp vách kính, hệ Xingfa kính dày 6.38mm Chương V- E-HSMT 3,6 m2
17 Bộ phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay Kinlong đồng bộ - thanh đa điểm + bản lề A Chương V- E-HSMT 4 cái
18 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, hất Kinlong đồng bộ - thanh đa điểm + bản lề A Chương V- E-HSMT 18 cái
19 Mua inox 12x12x1.4 làm hoa cửa sắt Chương V- E-HSMT 173,304 kg
20 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V- E-HSMT 31,2 m3
21 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V- E-HSMT 0,613 m3
22 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Chương V- E-HSMT 273,821 m2
23 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Chương V- E-HSMT 227,731 m2
24 Phá lớp vữa trát trần ngoài nhà Chương V- E-HSMT 75,569 m2
25 Trát trần, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 75,569 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 75,569 m2
27 Phá lớp vữa trát dầm, trần trong nhà Chương V- E-HSMT 84,024 m2
28 Trát trần, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 84,024 m2
29 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 84,024 m2
30 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 20,745 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày ≤11cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 2,724 m3
32 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 248,803 m2
33 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 248,803 m2
34 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 490,86 m2
35 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 490,86 m2
36 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V- E-HSMT 245,287 m2
37 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm Chương V- E-HSMT 280,009 m2
38 Trát lót trước khi ốp gạch chân tường, dày 0.5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 11,616 m2
39 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x600mm Chương V- E-HSMT 11,616 m2
40 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V- E-HSMT 12,88 m2
41 Ốp tường gạch ceramic, kích thước gạch 300x600mm Chương V- E-HSMT 42,798 m2
42 Ốp viền tường kích thước gạch 100x600mm Chương V- E-HSMT 2,038 m2
43 Lát gạch ceramic chống trơn KT: 30x30cm Chương V- E-HSMT 12,776 m2
44 Vách ngăn wc compac Chương V- E-HSMT 22,008 m2
45 Tay vịn cho người khuyết tật inox 304 Chương V- E-HSMT 2,64 kg
46 Tháo dỡ trần thủ công Chương V- E-HSMT 221,065 m2
47 Trần nhôm Clay-in Chương V- E-HSMT 216,281 m2
48 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V- E-HSMT 237,216 m2
49 Lợp mái tôn Austnam AC11, dày 0.45mm Chương V- E-HSMT 2,372 100m2
50 Tôn úp nóc B600, dày 0.45mm Chương V- E-HSMT 41,4 m
51 Phá lớp vữa trát tường, dầm sê nô Chương V- E-HSMT 49,68 m2
52 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V- E-HSMT 69,329 m2
53 Trát lót trước khi khò màng phần thành, dày 0.5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 49,68 m2
54 Khò màng chống thẩm chuyên dụng dày 3mm Chương V- E-HSMT 119,009 m2
55 Xử lý chống thấm Vữa tự chảy không co dày 1cm Chương V- E-HSMT 69,329 m2
56 Đổ vữa, xử lý chống thấm Chương V- E-HSMT 69,329 m2
57 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 69,329 m2
58 Trát lần 2 sau khi khò màng phần thành dày 1cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 49,68 m2
59 Mua thép I250x125x6x9 Chương V- E-HSMT 628,388 kg
60 Gia công dầm mái thép Chương V- E-HSMT 0,613 tấn
61 Lắp dựng dầm thép Chương V- E-HSMT 0,613 tấn
62 Mua thép hộp dày 2mm Chương V- E-HSMT 480,631 kg
63 Sản xuất xà gồ thép Chương V- E-HSMT 0,471 tấn
64 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- E-HSMT 0,471 tấn
65 Mua kính cường lực làm mái sảnh Chương V- E-HSMT 52,199 m2
66 Lắp dựng kính mái sảnh mặt tiền Chương V- E-HSMT 52,199 m2
67 Đào bỏ đất bồn cây Chương V- E-HSMT 7,711 1m3
68 Phá dỡ lát tam cấp ngoài wc 2 Chương V- E-HSMT 24,675 m2
69 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 39,784 m3
70 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,227 100m3
71 Bê tông lót móng M100 Chương V- E-HSMT 7,95 m3
72 Lát granít tự nhiên màu đỏ Ruby bậc tam cấp Chương V- E-HSMT 68,388 m2
73 Cắt khe sẻ rãnh chống trơn bậc tam cấp Chương V- E-HSMT 3,163 100m
74 Mua inox 304 làm lan can tay vịn đường dốc Chương V- E-HSMT 124,576 kg
75 Vận chuyển phế thải Chương V- E-HSMT 0,511 100m3
76 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V- E-HSMT 0,753 100m2
77 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V- E-HSMT 0,049 100m2
78 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK=6mm Chương V- E-HSMT 0,004 tấn
79 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK=10mm Chương V- E-HSMT 0,013 tấn
80 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK=14mm Chương V- E-HSMT 0,013 tấn
81 Bê tông lanh tô, M200 Chương V- E-HSMT 0,274 m3
82 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK=6mm Chương V- E-HSMT 0,01 tấn
83 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK=20mm Chương V- E-HSMT 0,076 tấn
84 Ván khuôn gia cố xà dâm Chương V- E-HSMT 0,1 m2
85 Bê tông xà dầm, giằng nhà M300 Chương V- E-HSMT 0,948 m3
86 Lắp đặt tủ điện tổng KT 600x400x180 (âm tường) Chương V- E-HSMT 1 tủ
87 Lắp đặt các automat 3p 50A Chương V- E-HSMT 1 cái
88 Lắp đặt các automat 3 p 16A Chương V- E-HSMT 7 cái
89 Lắp đặt các automat 1p 16A Chương V- E-HSMT 3 cái
90 Lắp đặt các automat 1p 10A Chương V- E-HSMT 4 cái
91 Lắp đặt ổ cắm đôi 16A, âm tường loại 3 cực Chương V- E-HSMT 10 cái
92 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V- E-HSMT 5 cái
93 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V- E-HSMT 1 cái
94 Lắp đặt đế ổ cắm, công tắc Chương V- E-HSMT 16 hộp
95 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x10mm Chương V- E-HSMT 15 m
96 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x10mm2 dây tiếp đất Chương V- E-HSMT 15 m
97 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x2.5mm Chương V- E-HSMT 108 m
98 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2.5mm2 dây tiếp đất Chương V- E-HSMT 108 m
99 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2.5mm2 Chương V- E-HSMT 228 m
100 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1.5mm2 Chương V- E-HSMT 900 m
101 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V- E-HSMT 108 m
102 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V- E-HSMT 16 m
103 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V- E-HSMT 100 m
104 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V- E-HSMT 350 m
105 Lắp đặt đèn Led Downlight âm trần Chương V- E-HSMT 6 bộ
106 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng Chương V- E-HSMT 24 bộ
107 Đèn rọi ray 3 bóng 12w Chương V- E-HSMT 2 bộ
108 Lắp đặt đèn rọi ray 3 bóng 12w Chương V- E-HSMT 2 bộ
109 Lắp đặt máy điều hoà tủ đứng 2 cục Chương V- E-HSMT 7 máy
110 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm Chương V- E-HSMT 0,5 100m
111 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 15,9mm Chương V- E-HSMT 0,5 100m
112 Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Chương V- E-HSMT 0,5 100m
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 64 m
114 Lắp đặt ống nhựa PVC chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK=16mm Chương V- E-HSMT 64 m
115 Tháo dỡ chậu rửa, thủ công Chương V- E-HSMT 3 cái
116 Tháo dỡ bệ xí, thủ công Chương V- E-HSMT 2 cái
117 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V- E-HSMT 1 cái
118 Tháo dỡ hệ thống ống nước cùng phụ kiện cấp thoát nước Chương V- E-HSMT 10 công 3/7
119 Lắp đặt xí bệt Chương V- E-HSMT 3 bộ
120 Lắp đặt vòi xịt xí Chương V- E-HSMT 3 bộ
121 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V- E-HSMT 3 cái
122 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V- E-HSMT 2 bộ
123 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V- E-HSMT 4 cái
124 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lắp đặt treo tường) Chương V- E-HSMT 4 bộ
125 Lắp đặt gương soi KT: 1600x1000mm Chương V- E-HSMT 2 cái
126 Lắp đặt phễu thu, ĐK 80mm Chương V- E-HSMT 4 cái
127 Van phao đồng MIHA- PN12 DN25, có bóng Chương V- E-HSMT 1 cái
128 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V- E-HSMT 1 bể
129 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Chương V- E-HSMT 0,08 100m
130 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm PN10 Chương V- E-HSMT 0,2 100m
131 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm PN10 Chương V- E-HSMT 0,08 100m
132 Lắp đặt van nhựa PPR ĐK 32mm Chương V- E-HSMT 2 cái
133 Lắp đặt van nhựa PPR ĐK 25mm Chương V- E-HSMT 2 cái
134 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V- E-HSMT 9 cái
135 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V- E-HSMT 5 cái
136 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 5 cái
137 Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20x1/2mm Chương V- E-HSMT 9 cái
138 Lắp đặt tê inox đặc chủng cho xí bệt, ĐK 15mm Chương V- E-HSMT 3 cái
139 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm Chương V- E-HSMT 1 cái
140 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x25mm Chương V- E-HSMT 1 cái
141 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm Chương V- E-HSMT 6 cái
142 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm Chương V- E-HSMT 1 cái
143 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm Chương V- E-HSMT 3 cái
144 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V- E-HSMT 2 cái
145 Lắp đặt măng sông nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V- E-HSMT 5 cái
146 Lắp đặt măng sông nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V- E-HSMT 2 cái
147 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V- E-HSMT 0,22 100m
148 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V- E-HSMT 0,23 100m
149 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V- E-HSMT 0,1 100m
150 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V- E-HSMT 0,06 100m
151 Lắp đặt y thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x110mm Chương V- E-HSMT 3 cái
152 Lắp đặt y thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x90mm Chương V- E-HSMT 4 cái
153 Lắp đặt y thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x60mm Chương V- E-HSMT 1 cái
154 Lắp đặt y thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x42mm Chương V- E-HSMT 6 cái
155 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V- E-HSMT 8 cái
156 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V- E-HSMT 6 cái
157 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V- E-HSMT 3 cái
158 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V- E-HSMT 14 cái
159 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V- E-HSMT 2 cái
160 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V- E-HSMT 6 cái
161 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Chương V- E-HSMT 1 cái
162 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm Chương V- E-HSMT 2 cái
163 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V- E-HSMT 5 cái
164 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V- E-HSMT 5 cái
165 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V- E-HSMT 2 cái
166 Thau rửa bể tự hoại Chương V- E-HSMT 1 cái
167 Đào móng bằng máy Chương V- E-HSMT 0,083 100m3
168 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,022 100m2
169 Bê tông lót móng M100 Chương V- E-HSMT 0,465 m3
170 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V- E-HSMT 0,082 tấn
171 Bê tông móng M250 Chương V- E-HSMT 0,697 m3
172 Xây bể , gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 2,545 m3
173 Trát tường bể, dày 0.5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 9,846 m2
174 Trát tường bể, dày 1,0cm, Vữa XM M75, trát lần 2 Chương V- E-HSMT 11,399 m2
175 Láng đáy bể nước, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V- E-HSMT 2,046 m2
176 Đánh màu xi măng 2 nước Chương V- E-HSMT 13,445 m2
177 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V- E-HSMT 0,019 100m3
178 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V- E-HSMT 0,02 100m2
179 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Fi10mm Chương V- E-HSMT 0,031 tấn
180 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Fi=6mm Chương V- E-HSMT 0,007 tấn
181 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V- E-HSMT 0,305 m3
182 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V- E-HSMT 8 1cấu kiện
183 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V- E-HSMT 3,002 100m
184 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Chương V- E-HSMT 14,183 m3
185 Đào móng băng thủ công Chương V- E-HSMT 154,85 m3
186 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài Chương V- E-HSMT 24,771 m3
187 Phòng mối bằng hàng rào bên trong Chương V- E-HSMT 43,52 m3
188 Phòng mối mặt nền nhà Chương V- E-HSMT 230,03 m2
189 Bê tông lót móng M100 Chương V- E-HSMT 14,183 m3
C Hạng mục 3: Nhà đa năng
1 Tháo dỡ cửa Chương V- E-HSMT 19,68 m2
2 Cửa sổ mở lật kết hợp vách kính, hệ Xingfa kính dày 6.38mm Chương V- E-HSMT 19,68 m2
3 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở hất Kinlong đồng bộ - thanh đa điểm + bản lề A Chương V- E-HSMT 16 cái
4 Rèm cửa vải thô cản sáng 70% Chương V- E-HSMT 42,66 m2
5 Tháo dỡ mái ngói, thủ công, cao <=16m Chương V- E-HSMT 397,226 m2
6 Lợp mái múi 11 sóng dày 0.45mm (A/Z150) Chương V- E-HSMT 3,972 100m2
7 Tôn úp nóc, sườn, góc B=600, dày 0.45mm Chương V- E-HSMT 64,02 m
8 Làm sê nô mái Chương V- E-HSMT 0,299 100m2
9 Mua inox tấm dày 0.45mm, Chương V- E-HSMT 112,093 kg
10 Cầu chắn rác inox D80mm Chương V- E-HSMT 4 cái
11 Tháo rèm cửa Chương V- E-HSMT 5 công 2/7
12 Cạo bỏ sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà Chương V- E-HSMT 70,564 m2
13 Cạo bỏ sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà Chương V- E-HSMT 82,506 m2
14 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 70,564 m2
15 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 82,506 m2
D Hạng mục 4: Nhà bảo vệ 1+2
1 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V- E-HSMT 10,51 m2
2 Cửa đi mở quay 1 cánh, hệ Xingfa kính dày 6.38mm Chương V- E-HSMT 3,1 m2
3 Cửa sổ mở lùa, hệ Xingfa kính dày 6.38mm Chương V- E-HSMT 7,41 m2
4 Bộ phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở trượt: bánh xe đơn, khóa bán nguyệt, thanh day nhôm Chương V- E-HSMT 5 cái
5 Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V- E-HSMT 2 cái
6 Làm sạch lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V- E-HSMT 5,021 m2
7 Làm sạch lớp sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà Chương V- E-HSMT 62,621 m2
8 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 62,621 m2
9 Làm sạch lớp sơn cũ trên bề mặt dầm, trần ngoài nhà Chương V- E-HSMT 10,76 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà Chương V- E-HSMT 55,795 m2
11 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 55,795 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt trần trong nhà Chương V- E-HSMT 15,864 m2
13 Sơn trần trong nhà không bả bằng sơn (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 15,864 m2
14 Vệ sinh nền tầng 1 sau khi thi công cải tạo Chương V- E-HSMT 0,529 m2
15 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m Chương V- E-HSMT 24,618 m2
16 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m Chương V- E-HSMT 0,113 tấn
17 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 0,803 m3
18 Sản xuất xà gồ thép Chương V- E-HSMT 0,171 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- E-HSMT 0,171 tấn
20 Lợp mái tôn múi dày 0.45mm Chương V- E-HSMT 0,362 100m2
21 Tôn úp nóc Austnam B600, dày 0.45mm Chương V- E-HSMT 17,28 m
22 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V- E-HSMT 27,16 1m2
23 Lắp đặt tủ điện phòng 14-18modul Chương V- E-HSMT 1 hộp
24 Lắp đặt các automat 3p 50A Chương V- E-HSMT 1 cái
25 Lắp đặt các automat 3p 16A Chương V- E-HSMT 2 cái
26 Lắp đặt các automat 1p 16A Chương V- E-HSMT 3 cái
27 Lắp đặt các automat 1p 10A Chương V- E-HSMT 2 cái
28 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V- E-HSMT 1 cái
29 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V- E-HSMT 1 cái
30 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A Chương V- E-HSMT 4 hộp
31 Lắp đặt đế ổ cắm, công tắc Chương V- E-HSMT 6 hộp
32 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V- E-HSMT 3 bộ
33 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2.5mm2 Chương V- E-HSMT 32 m
34 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1.5mm2 Chương V- E-HSMT 72 m
35 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V- E-HSMT 24 m
36 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V- E-HSMT 16 m
37 Tháo dỡ cửa Chương V- E-HSMT 5,58 m2
38 Cửa đi mở quay 1 cánh, hệ Xingfa kính dày 6.38mm Chương V- E-HSMT 1,68 m2
39 Cửa sổ mở lùa, hệ Xingfa kính dày 6.38mm Chương V- E-HSMT 3,9 m2
40 Bộ phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở trượt: bánh xe đơn, khóa bán nguyệt, thanh day nhôm Chương V- E-HSMT 3 bộ
41 Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V- E-HSMT 1 bộ
42 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V- E-HSMT 2,677 m2
43 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V- E-HSMT 2,677 1m2
44 Làm sạch lớp sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà Chương V- E-HSMT 53,342 m2
45 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 53,342 m2
46 Làm sạch lớp sơn cũ trên bề mặt trần ngoài nhà Chương V- E-HSMT 8,64 m2
47 Sơn trần ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 8,64 m2
48 Làm sạch lớp sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà Chương V- E-HSMT 40,468 m2
49 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 40,468 m2
50 Làm sạch lớp sơn cũ trên bề trần trong nhà Chương V- E-HSMT 11,424 m2
51 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 11,424 m2
52 Vệ sinh nền tầng 1 sau khi thi công cải tạo Chương V- E-HSMT 0,381 m2
53 Lắp đặt tủ điện phòng 4-8modul Chương V- E-HSMT 1 hộp
54 Lắp đặt các automat 2p 25A Chương V- E-HSMT 1 cái
55 Lắp đặt các automat 1p 16A Chương V- E-HSMT 1 cái
56 Lắp đặt các automat 1p 10A Chương V- E-HSMT 1 cái
57 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V- E-HSMT 1 cái
58 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A Chương V- E-HSMT 3 cái
59 Lắp đặt đế ổ cắm, công tắc Chương V- E-HSMT 4 hộp
60 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V- E-HSMT 2 bộ
61 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2.5mm2 Chương V- E-HSMT 42 m
62 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1.5mm2 Chương V- E-HSMT 12 m
63 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V- E-HSMT 21 m
64 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V- E-HSMT 6 m
E Hạng mục 5: Nhà xe 1+2
1 Tháo dỡ mái tôn Chương V- E-HSMT 62,16 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Chương V- E-HSMT 0,297 tấn
3 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V- E-HSMT 8,618 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch Chương V- E-HSMT 4,698 m3
5 Đào móng bằng máy Chương V- E-HSMT 0,066 100m3
6 Ván khuôn gỗ lót móng Chương V- E-HSMT 0,042 100m2
7 Bê tông lót móng M100 Chương V- E-HSMT 0,735 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=6mm Chương V- E-HSMT 0,026 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=12mm Chương V- E-HSMT 0,058 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=16mm Chương V- E-HSMT 0,093 tấn
11 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,153 100m2
12 Bê tông móng M250 Chương V- E-HSMT 1,991 m3
13 Đắp đất hoàn trả hố móng bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,039 100m3
14 Vận chuyển đất thừa Chương V- E-HSMT 0,16 100m3
15 Mua thép ống mạ kẽm độ dày 2-5.4mm Chương V- E-HSMT 769,896 kg
16 Mua thép tấm làm chân cột Chương V- E-HSMT 164,745 kg
17 Bu lông mạ kẽm M10x25mm Chương V- E-HSMT 60 cái
18 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V- E-HSMT 0,912 tấn
19 Lắp cột thép các loại Chương V- E-HSMT 0,912 tấn
20 Thép hộp 80x40x1.4 Chương V- E-HSMT 767,989 kg
21 Sản xuất xà gồ thép Chương V- E-HSMT 0,753 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- E-HSMT 0,753 tấn
23 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V- E-HSMT 69,518 1m2
24 Bê tông nền M150 Chương V- E-HSMT 9,531 m3
25 Lát gạch Terazzo KT: 40x40cm Chương V- E-HSMT 78,008 m2
26 Lợp mái tôn 11 sóng dày 0.45mm Chương V- E-HSMT 1,987 100m2
27 Máng tôn úp góc dày 0.45mm, B=400mm Chương V- E-HSMT 41,38 m
28 Máng tôn sê nô dày 0.45mm, B=600mm (2 tấm) Chương V- E-HSMT 19,56 m
29 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V- E-HSMT 1 cái
30 Lắp đặt đèn cổ cò Chương V- E-HSMT 3 bộ
31 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 32/25mm Chương V- E-HSMT 0,4 100 m
32 CU/XLPE/PVC 2x2.5mm2 Chương V- E-HSMT 40 m
33 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=1kg/m Chương V- E-HSMT 0,4 100m
F Hạng mục 6: Cây xanh
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm Chương V- E-HSMT 11 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Chương V- E-HSMT 11 gốc
3 Phá bỏ bụi tre, bồn cây trồng nhãn Chương V- E-HSMT 11,485 công 2/7
4 Vận chuyển cây chặt bỏ Chương V- E-HSMT 1 chuyến
5 Vét đất bồn cây để lấy mặt bằng thi công Chương V- E-HSMT 2,297 100m2
6 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm Chương V- E-HSMT 229,7 cây
7 Phát quang dọn dẹp cây bụi Chương V- E-HSMT 252,7 m2
8 Đào bỏ phần đất bồn hoa, thủ công Chương V- E-HSMT 50,54 1m3
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V- E-HSMT 13,376 m3
10 Cây Giáng Hương D: 11-12cm cao >3.5m Chương V- E-HSMT 1 cây
11 Trồng cỏ Lạc Tiên hố gốc cây Chương V- E-HSMT 69,76 m2
12 Vận chuyển đất thừa Chương V- E-HSMT 0,639 100m3
G Hạng mục 7: Sân đường
1 Đào san đất bằng máy Chương V- E-HSMT 0,366 100m3 nguyên thổ
2 Bê tông nền M200 Chương V- E-HSMT 36,581 m3
3 Bê tông M200 Chương V- E-HSMT 37,496 m3
4 Láng nền sàn, vữa XMM50 Chương V- E-HSMT 2.502,42 m2
5 Lát gạch Terazzo KT:40x40cm Chương V- E-HSMT 2.502,42 m2
6 Vận chuyển đất thừa Chương V- E-HSMT 0,366 100m3
H Hạng mục 8: Thoát nước ngoài nhà
1 Cắt nền bê tông ga, rãnh hiện trạng Chương V- E-HSMT 2,715 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Chương V- E-HSMT 13,455 m3
3 Đào móng bằng máy Chương V- E-HSMT 0,37 100m3
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm Chương V- E-HSMT 1,1 100m
5 Đắp cát, máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 0,094 100m3
6 Tháo dỡ tấm đan rãnh, ga cải tạo Chương V- E-HSMT 189 cấu kiện
7 Nạo vét bùn cống hộp nổi, kích thước cống hộp nổi B >=300 -1000mm, cao >=400 - 1000mm Chương V- E-HSMT 14,48 m3 bùn
8 Ván khuôn móng cột Chương V- E-HSMT 0,04 100m2
9 Bê tông móng M150 Chương V- E-HSMT 1,452 m3
10 Xây hố van, hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 2,799 m3
11 Ván khuôn gỗ cổ rãnh Chương V- E-HSMT 0,217 100m2
12 Ván khuôn gỗ móng Chương V- E-HSMT 0,069 100m2
13 Bê tông cổ ga rãnh M200 Chương V- E-HSMT 5,622 m3
14 Trát ga, rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 34,904 m2
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 4,48 m2
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V- E-HSMT 0,305 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK=8mm Chương V- E-HSMT 0,969 tấn
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK=12mm Chương V- E-HSMT 0,011 tấn
19 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V- E-HSMT 6,474 m3
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Chương V- E-HSMT 105 1cấu kiện
21 Tấm đan chắn rác Composite Chương V- E-HSMT 7 cái
22 Bê tông nền M250 Chương V- E-HSMT 11,84 m3
23 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,057 100m3
24 Vận chuyển phế thải Chương V- E-HSMT 0,514 100m3
I Hạng mục 9: Cấp điện ngoài nhà
1 Cắt khe nền sân để phá dỡ đào móng cáp Chương V- E-HSMT 3,98 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V- E-HSMT 15,522 m3
3 Đào móng bằng máy Chương V- E-HSMT 0,567 100m3
4 Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) Chương V- E-HSMT 0,567 100m3
5 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120mm2 Chương V- E-HSMT 82 m
6 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=7,5kg/m Chương V- E-HSMT 0,82 100m
7 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 Chương V- E-HSMT 55 m
8 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 Chương V- E-HSMT 54 m
9 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V- E-HSMT 8 m
10 Cu//PVC E-6 Chương V- E-HSMT 54 m
11 Cu//PVC E-4 Chương V- E-HSMT 8 m
12 Cu//PVC E-25 Chương V- E-HSMT 55 m
13 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=1kg/m Chương V- E-HSMT 1,17 100m
14 Lưới ni lông bảo vệ cáp khổ 300 Chương V- E-HSMT 199 m
15 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Chương V- E-HSMT 0,597 100m2
16 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 105/85mm Chương V- E-HSMT 0,82 100 m
17 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 50/40mm Chương V- E-HSMT 0,54 100 m
18 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 40/30mm Chương V- E-HSMT 0,08 100 m
19 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK65/50mm Chương V- E-HSMT 0,55 100 m
J Hạng mục 10: Chiếu sáng ngoài nhà
1 Cắt khe nền sân để phá dỡ đào móng cột đèn Chương V- E-HSMT 7,44 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Chương V- E-HSMT 29,016 m3
3 Đào móng bằng máy Chương V- E-HSMT 1,06 100m3
4 Băng báo hiệu cáp ngầm rộng 0.3m Chương V- E-HSMT 372 m
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra Chương V- E-HSMT 6,656 m3
6 Ván khuôn gỗ móng cột, tủ Chương V- E-HSMT 0,256 100m2
7 Bê tông móng M200 Chương V- E-HSMT 5,12 m3
8 Khung móng cột M16x240x240 Chương V- E-HSMT 8 bộ
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) Chương V- E-HSMT 1,089 100m3
10 L63x63x6 Chương V- E-HSMT 14,3 kg
11 D=10mm nối cọc, tiếp địa Chương V- E-HSMT 0,86 kg
12 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V- E-HSMT 1 cọc
13 Lắp dựng cột thép bát giác liền cần đơn bằng máy, chiều cao cột 8m Chương V- E-HSMT 8 1 cột
14 Lắp choá đèn Led 80W, ở độ cao 8m Chương V- E-HSMT 8 bộ
15 Rải cáp Cu/XLPE/PVC 4x2.5mm2 Chương V- E-HSMT 3,14 100m
16 Rải cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V- E-HSMT 0,58 100m
17 Rải ống nhựa xoắn HDPE D40/32 Chương V- E-HSMT 3,72 100 m
18 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V- E-HSMT 8 1 đầu cáp
19 Lắp bảng điện cửa cột Chương V- E-HSMT 8 bảng
20 Luồn dây Cu/PVC/PVC 3x2,5mm2 lên đèn Chương V- E-HSMT 0,72 100m
K Hạng mục 11: Bể nước PCCC
1 Cắt khe nền sân để phá dỡ thi công bể Chương V- E-HSMT 0,452 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Chương V- E-HSMT 11,016 m3
3 Đào móng bằng máy Chương V- E-HSMT 2,721 100m3
4 Đào móng băng Chương V- E-HSMT 3,623 1m3
5 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,097 100m2
6 Bê tông lót móng M100 Chương V- E-HSMT 1,449 m3
7 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 1,624 m3
8 Ván khuôn gỗ lót móng đáy bể Chương V- E-HSMT 0,035 100m2
9 Bê tông lót móng M100 Chương V- E-HSMT 6,36 m3
10 Ván khuôn gỗ móng Chương V- E-HSMT 0,085 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=8mm Chương V- E-HSMT 0,134 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,211 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V- E-HSMT 2,31 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=18mm Chương V- E-HSMT 0,444 tấn
15 Bê tông nền, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 19,96 m3
16 Bê tông thương phẩm mác 250 Chương V- E-HSMT 20,459 m3
17 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK=8mm Chương V- E-HSMT 0,048 tấn
18 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK=10mm Chương V- E-HSMT 0,31 tấn
19 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK=12mm Chương V- E-HSMT 0,783 tấn
20 Ván khuôn thép tường bể Chương V- E-HSMT 1,761 100m2
21 Bê tông tường, dày <=45cm, cao <=4m, M250 Chương V- E-HSMT 17,005 m3
22 Bê tông thương phẩm mác 250 Chương V- E-HSMT 17,26 m3
23 Ván khuôn thép dầm Chương V- E-HSMT 0,267 m2
24 Ván khuôn thép nắp bể Chương V- E-HSMT 0,696 m2
25 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK=8mm Chương V- E-HSMT 0,114 tấn
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK=10mm Chương V- E-HSMT 0,132 tấn
27 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK=16mm Chương V- E-HSMT 0,328 tấn
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK=12mm Chương V- E-HSMT 1,722 tấn
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK=14mm Chương V- E-HSMT 0,01 tấn
30 Bê tông bể, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 13 m3
31 Bê tông thương phẩm mác 250 Chương V- E-HSMT 13,195 m3
32 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) (Thành bể) Chương V- E-HSMT 93,7 m2
33 Quét dung dịch sikatop seal chống thấm tường bể Chương V- E-HSMT 184,786 m2
34 Trát tường trong bể, dày 1,0cm, Vữa XM M75 (trát trong trát lần 1) Chương V- E-HSMT 155,866 m2
35 Trát tường dày 1,0cm, Vữa XM M75 (trát trong trát lần 2) Chương V- E-HSMT 155,866 m2
36 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất Chương V- E-HSMT 155,866 m2
37 Quét dung dịch sikatop seal chống thấm đáy bể Chương V- E-HSMT 62,764 m2
38 Láng bể sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V- E-HSMT 62,764 m2
39 Láng bể không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 62,764 m2
40 Quét dung dịch sikatop seal chống thấm đáy bể Chương V- E-HSMT 62,764 m2
41 Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,141 100m3
42 Vận chuyển phế thải ra khỏi công trường Chương V- E-HSMT 145,739 m3
43 Sản xuất nắp bể bằng Inox 304 Chương V- E-HSMT 0,034 tấn
44 Mua Inox hộp 304 KT20x20x2.5mm Chương V- E-HSMT 7,797 kg
45 Mua Inox tấm 304 dày 5mm Chương V- E-HSMT 27,994 kg
46 Lắp dựng nắp bể Chương V- E-HSMT 0,672 m2
47 Khóa nắp bể Khóa treo mã hiệu MK- 06E Chương V- E-HSMT 1 bộ
L Hạng mục 12: Nhà máy bơm
1 Bê tông nền M100 Chương V- E-HSMT 1,488 m3
2 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK=6mm Chương V- E-HSMT 0,004 tấn
3 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK=10mm Chương V- E-HSMT 0,018 tấn
4 Ván khuôn gỗ giằng tường Chương V- E-HSMT 0,037 100m2
5 Bê tông giằng nhà M250 Chương V- E-HSMT 0,408 m3
6 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK=6mm Chương V- E-HSMT 0,003 tấn
7 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK=10mm Chương V- E-HSMT 0,009 tấn
8 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V- E-HSMT 0,036 100m2
9 Bê tông lanh tô M200 Chương V- E-HSMT 0,136 m3
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK=6mm Chương V- E-HSMT 0,016 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK=16mm Chương V- E-HSMT 0,111 tấn
12 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,104 100m2
13 Bê tông cột, M250 Chương V- E-HSMT 0,571 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK=6mm Chương V- E-HSMT 0,028 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK=10mm Chương V- E-HSMT 0,046 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK=12mm Chương V- E-HSMT 0,068 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK=18mm Chương V- E-HSMT 0,157 tấn
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V- E-HSMT 0,325 100m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà M250 Chương V- E-HSMT 2,231 m3
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK=6mm Chương V- E-HSMT 0,012 tấn
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK=10mm Chương V- E-HSMT 0,293 tấn
22 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V- E-HSMT 0,305 100m2
23 Bê tông sàn mái M250 Chương V- E-HSMT 3,046 m3
24 Đắp cát bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,022 100m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 10,512 m3
26 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V- E-HSMT 80,35 m2
27 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V- E-HSMT 44,154 m2
28 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V- E-HSMT 26,81 m2
29 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 65,37 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 70,964 m2
31 Quét dung dịch Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Chương V- E-HSMT 37,78 m2
32 Láng sê nô không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 11,664 m2
33 Lát nền, sàn gạch gốm KT 400x400mm Chương V- E-HSMT 33,417 m2
34 Lam chắn nắng Austrong 85c-Sun louver Chương V- E-HSMT 2,7 m2
35 Lắp dựng lam chắn nắng Chương V- E-HSMT 2,7 m2
36 Mua thép hộp 50x30x1.4 làm cổng, Chương V- E-HSMT 17,039 kg
37 Mua thép vuông 12x12, Chương V- E-HSMT 20,178 kg
38 Tôn tráng kẽm dày 0.5mm Chương V- E-HSMT 0,638 m2
39 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V- E-HSMT 0,036 tấn
40 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V- E-HSMT 2,36 1m2
41 Lắp dựng cửa sắt Chương V- E-HSMT 2,16 m2
42 Bản lề cối mạ 160 Chương V- E-HSMT 3 bộ
43 Khóa treo mã hiệu MK- 10A đồng Chương V- E-HSMT 1 bộ
44 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 Chương V- E-HSMT 1 hộp
45 Cầu chì 220V-2A Chương V- E-HSMT 3 cái
46 Đèn báo pha Chương V- E-HSMT 3 cái
47 Lắp đặt các automat 3 pha =100A Chương V- E-HSMT 1 cái
48 Lắp đặt các automat 1 pha =10A Chương V- E-HSMT 1 cái
49 Lắp đặt đèn huỳnh quang máng thường KT 1200mm, gắn tường 1x36w Chương V- E-HSMT 2 bộ
50 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V- E-HSMT 1 cái
51 Lắp đặt đế âm chống cháy công tắc, ổ cắm Chương V- E-HSMT 1 hộp
52 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 24 m
53 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK=16mm Chương V- E-HSMT 24 m
M Hạng mục 13: Cột cờ
1 Đổ đất màu trồng cây Chương V- E-HSMT 15,3 m3
2 Cỏ nhật Chương V- E-HSMT 51 m2
3 Khối đá cảnh tự nhiên Chương V- E-HSMT 1 khối
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, Chương V- E-HSMT 5,53 1m3
5 Ván khuôn gỗ móng Chương V- E-HSMT 0,13 100m2
6 Bê tông móng M300 Chương V- E-HSMT 3,288 m3
7 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,022 100m3
8 Vận chuyển đất Chương V- E-HSMT 0,033 100m3
9 Thép tấm dày 8mm: Chương V- E-HSMT 7,913 kg
10 Thép tấm dày 16mm: Chương V- E-HSMT 42,202 kg
11 Bu lông M20 Chương V- E-HSMT 8 cái
12 Cột cờ inox 304 cao 12m Chương V- E-HSMT 2 bộ
13 Ròng rọc, cáp lụa inox cột cờ Chương V- E-HSMT 2 bộ
14 Lá cờ 1200x1800 Chương V- E-HSMT 2
N Hạng mục 14: Cổng tường rào + biển hiệu
1 Tháo biển hiệu cũ Chương V- E-HSMT 0,5 công 2.7
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V- E-HSMT 0,317 m3
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V- E-HSMT 1,44 m2
4 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 0,09 m3
5 Xây gạch chỉ 6x10,5x22cm Xây tường thẳng chiều dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 0,446 m3
6 Trát lót tường ngoài sau ốp đá- Chiều dày 1cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 6 m2
7 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V- E-HSMT 6 m2
8 Chữ nổi inox mạ vàng (inox 304) Chương V- E-HSMT 0,557 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V- E-HSMT 409,072 m2
10 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 409,072 m2
11 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V- E-HSMT 218,382 m2
12 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 627,454 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V- E-HSMT 170,054 m2
14 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V- E-HSMT 170,054 1m2
15 Tháo dỡ cổng sắt loại đơn giản, thủ công Chương V- E-HSMT 10,72 tấn
16 Thép L50x50x5 Chương V- E-HSMT 68,474 kg
17 Tôn khổ 600, dày 0.45mm Chương V- E-HSMT 5,36 m
18 Mua thép vuông 14x14 Chương V- E-HSMT 145,748 kg
19 Mua thép vuông 12x12 Chương V- E-HSMT 7,647 kg
20 Thép hộp dày 1.2mm Chương V- E-HSMT 27,18 kg
21 Sản xuất cổng Chương V- E-HSMT 0,236 tấn
22 Lắp dựng cổng sắt Chương V- E-HSMT 11,26 m2
23 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V- E-HSMT 8,586 1m2
O Hạng mục 15: Phòng cháy chữa cháy
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 2 Loop Chương V- E-HSMT 1 trung tâm
2 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A cho trung tâm báo cháy Chương V- E-HSMT 1 cái
3 Phần mềm lập trình hệ thống Chương V- E-HSMT 1 Bộ
4 Lắp đặt hộp nối, đựng module Chương V- E-HSMT 4 hộp
5 Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy khói địa chỉ Chương V- E-HSMT 5,3 10 đầu
6 Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy nhiệt địa chỉ Chương V- E-HSMT 0,9 10 đầu
7 Lắp đặt tủ tổ hợp chuông đèn nút ấn Chương V- E-HSMT 6 hộp
8 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V- E-HSMT 1,2 5 chuông
9 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V- E-HSMT 1,2 5 đèn
10 Lắp đặt nút ấn địa chỉ Chương V- E-HSMT 1,2 5 nút
11 Lắp đặt Module điều khiển chuông đèn Chương V- E-HSMT 4 bộ
12 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 815 m
13 Ống bảo vệ dây D20 Chương V- E-HSMT 805 m
14 Hộp chia 3 ngả D20 Chương V- E-HSMT 62 hộp
15 Lắp đăt cút nhựa, măng xông nhựa D20 Chương V- E-HSMT 200 cái
16 Kéo rải cáp tín hiệu 5x2x1mm2 Chương V- E-HSMT 130 m
17 lắp đặt ống bảo vệ cáp PVC D50 Chương V- E-HSMT 120 m
18 Hộp đấu nối chứa aptomat 1P/10A Chương V- E-HSMT 4 cái
19 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V- E-HSMT 4 5 đèn
20 Lắp đặt đèn Exit 1 mặt không chỉ hướng Chương V- E-HSMT 1,8 5 đèn
21 Lắp đặt đèn Exit 2 mặt chỉ hướng Chương V- E-HSMT 2,2 5 đèn
22 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 426 m
23 Ống bảo vệ dây D20 Chương V- E-HSMT 386 m
24 Hộp chia 3 ngả D20 Chương V- E-HSMT 36 hộp
25 Ổ cắm đơn cho đèn sự cố Chương V- E-HSMT 18 cái
26 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=15l/s; h=55m Chương V- E-HSMT 1 máy
27 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ Diezel Q=15l/s; h=55m Chương V- E-HSMT 1 máy
28 Lắp đặt máy bơm bù áp động cơ điện Q=1l/s; h=65m Chương V- E-HSMT 1 máy
29 Lắp đặt tủ điều khiển 3 bơm 2 chế độ Chương V- E-HSMT 1 tủ
30 Bình tích áp 100L Chương V- E-HSMT 1 Bình
31 Đổ bệ 03 bơm chữa cháy Chương V- E-HSMT 1 Bệ
32 Bể nước mồi Chương V- E-HSMT 1 cái
33 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 (bơm điện) Chương V- E-HSMT 30 m
34 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 (bơm bù) Chương V- E-HSMT 30 m
35 Lắp đặt Rọ hút D100 Chương V- E-HSMT 2 cái
36 Lắp đặt Rọ hút ren D50 Chương V- E-HSMT 1 cái
37 Lắp đặt Y lọc D100 Chương V- E-HSMT 2 cái
38 Lắp đặt Y lọc ren D50 Chương V- E-HSMT 1 cái
39 Lắp đặt van cổng D100 Chương V- E-HSMT 5 cái
40 Lắp đặt van bướm tay gạt DN80 Chương V- E-HSMT 5 cái
41 Van cổng mặt bích D50 Chương V- E-HSMT 2 cái
42 Lắp đặt van 1 chiều D100 Chương V- E-HSMT 3 cái
43 Lắp đặt van 1 chiều D80 Chương V- E-HSMT 1 cái
44 Lắp đặt van 1 chiều ren D50 Chương V- E-HSMT 1 cái
45 Lắp đặt mối nối mềm D100 Chương V- E-HSMT 2 cái
46 Lắp đặt mối nối mềm ren D50 Chương V- E-HSMT 1 cái
47 Lắp đặt van ren D25 Chương V- E-HSMT 5 cái
48 Lắp đặt van ren 1 chiều D25 Chương V- E-HSMT 3 cái
49 Lắp đặt van ren D15 Chương V- E-HSMT 9 cái
50 Lắp đặt van báo động Alarm vale D100 Chương V- E-HSMT 1 cái
51 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V- E-HSMT 3 cái
52 Lắp đặt công tắc áp lực Chương V- E-HSMT 3 cái
53 Lắp đặt Zacco D25 Chương V- E-HSMT 4 cái
54 Lắp đặt ống thép mạ kẽm D100 (dày 3,2mm) Chương V- E-HSMT 160 m
55 Lắp đặt ống thép mạ kẽm D80 (dày 2,9mm) Chương V- E-HSMT 34 m
56 Lắp đặt ống thép mạ kẽm D50 (dày 2,6mm) Chương V- E-HSMT 21 m
57 Lắp đặt ống thép mạ kẽm D25 (dày 2,3mm) Chương V- E-HSMT 10 m
58 Lắp đặt tê thép D100 Chương V- E-HSMT 8 cái
59 Lắp đặt tê thép D80 Chương V- E-HSMT 6 cái
60 Lắp đặt tê thép D25 Chương V- E-HSMT 4 cái
61 Côn thép hàn D100/80 Chương V- E-HSMT 2 cái
62 Côn thép hàn D80/50 Chương V- E-HSMT 4 cái
63 Cút thép hàn D100 Chương V- E-HSMT 15 cái
64 Cút thép hàn D80 Chương V- E-HSMT 4 cái
65 Cút thép hàn D50 Chương V- E-HSMT 18 cái
66 Cút thép D25 Chương V- E-HSMT 9 cái
67 Bích thép D100 Chương V- E-HSMT 16 cặp bích
68 Bích thép 80 Chương V- E-HSMT 6 cặp bích
69 Lắp đặt van xả khí D25 Chương V- E-HSMT 2 cái
70 Lắp đặt trụ cứu hoả 3 họng D100 Chương V- E-HSMT 2 cái
71 Lắp đặt trụ tiếp nước 2 cửa D100 Chương V- E-HSMT 1 cái
72 Hộp đựng bình chữa cháy KT : 500*600*180 tôn dày 1mm Chương V- E-HSMT 7 hộp
73 Giá để bình chữa cháy (loại để 3 bình) Chương V- E-HSMT 21 giá
74 Bình chữa cháy ABC 4kg Chương V- E-HSMT 42 bộ
75 Bình chữa cháy CO2-3kg Chương V- E-HSMT 21 Bộ
76 Lắp đặt van góc D50 Chương V- E-HSMT 7 cái
77 Cuộn vòi D50, 16bar + khớp nối Chương V- E-HSMT 7 cuộn
78 Lăng phun D50 Chương V- E-HSMT 7 cái
79 Khớp nối ren trong D50 Chương V- E-HSMT 7 cái
80 Khớp nối đầu vòi D50 Chương V- E-HSMT 7 cái
81 Lắp đặt nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V- E-HSMT 13 cái
82 Cuộn vòi D65 L=20m - 16Bar Chương V- E-HSMT 4 cuộn
83 Lăng phun D65 Chương V- E-HSMT 4 cái
84 Khớp nối ren trong D65 Chương V- E-HSMT 4 cái
85 Khớp nối đầu vòi D65 Chương V- E-HSMT 4 cái
86 Hộp liên hợp ngoài nhà KT : 600*800*220 tôn dày 1mm Chương V- E-HSMT 2 hộp
87 Thử áp lực đường ống <= D100 Chương V- E-HSMT 2,21 100m
88 Sơn sắt thép các loại 2 nước Chương V- E-HSMT 70,273 1m2
89 Đào đất đặt dường ống, đường cáp Chương V- E-HSMT 62,4 1m3
90 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V- E-HSMT 62,4 m3
P Hạng mục 16: Thiết bị
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 2 loop Chương V- E-HSMT 1 Trung tâm
2 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=15l/s; h=55m Chương V- E-HSMT 1 Máy
3 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ Diesel Q=15l/s; h=55m Chương V- E-HSMT 1 Máy
4 Lắp đặt máy bơm bù áp động cơ điện Q=1l/s; h=65m Chương V- E-HSMT 1 Máy
5 Lắp đặt tủ điều khiển 3 bơm 2 chế độ Chương V- E-HSMT 1 Tủ
6 Điều hòa âm trần DaiKin loại 1 chiều 24.200 BTU Chương V- E-HSMT 4 Cái
7 Điều hòa cây Daikin loại 1 chiều 36.000 BTU FVY100 LAVVE3/R100LUV15 Chương V- E-HSMT 7 Cái
8 Camera IP 2MP trong nhà Chương V- E-HSMT 7 Bộ
9 Đầu thu hình 4 kênh IP ful HD Chương V- E-HSMT 1 Bộ
10 Màn hình hiển thị camera tivi 50inch Chương V- E-HSMT 1 Bộ
11 Dây HDMI 15M Chương V- E-HSMT 1 Dây
12 Ổ cứng 8TB lưu trữ hình ảnh Chương V- E-HSMT 1 Bộ
13 Bộ điều khiển khuếch đại hệ thống âm thanh TOA VP-1121 Chương V- E-HSMT 1 Cái
14 Loa hộp treo tường 6W TOA BS-634T Chương V- E-HSMT 8 Cái
15 Micro phát thanh Chương V- E-HSMT 4 Cái
16 Máy chiếu SONY VPL-EX455 Chương V- E-HSMT 1 Cái
17 Giá treo máy chiếu Chương V- E-HSMT 1 Cái
18 Màn chiếu treo tường Dalite P96ES 136 inch Chương V- E-HSMT 1 Cái
19 Máy chiếu sony VPL-DX140 Chương V- E-HSMT 1 Cái
20 Bục nói chuyện gỗ gụ trạm hoa văn hình đài sen, chỉ và biển bo con tiện được khắc chữ hoa văn KT 900x600x1150mm Chương V- E-HSMT 1 Chiếc
21 Bục tượng Bác gỗ Hương trạm hoa văn hình đài sen, chỉ và biển bo con tiện được khắc chữ hoa văn KT 600x600x1250mm Chương V- E-HSMT 1 Chiếc
22 Phông hội trường sau sân khấu màu xanh nước biển có hoa văn họa tiết Chương V- E-HSMT 30 m2
23 Sao vàng + Búa liềm Chương V- E-HSMT 1 Bộ
24 Biển ĐCSVNQVMN- kích thước (DxR): 5480mmx400mm Chương V- E-HSMT 2,2 m2
25 Tượng Bác Hồ loại bán thân (mạ đồng) Chương V- E-HSMT 1 Chiếc
26 Tủ đựng thiết bị âm thanh (gỗ Hương) Chương V- E-HSMT 1 Chiếc
27 Amply liền Mixer và thiết bị đi kèm Chương V- E-HSMT 1 Bộ
28 Thiết bị trung tâm (míc, máy đại biểu, máy chủ tọa...) Chương V- E-HSMT 1 Bộ
29 Bộ khuếch đại TOA VP-1121 Chương V- E-HSMT 1 Chiếc
30 Bộ Lọc tiếng Dual Compressor limiter Gate 166XL Chương V- E-HSMT 1 Bộ
31 Loa cột YAMAHA-Model: NS-325F Chương V- E-HSMT 4 Chiếc
32 Bàn bằng gỗ Hương được trạm khắc hoa văn tinh tế KT: 1400x550x750mm Chương V- E-HSMT 16 Chiếc
33 Ghế hội trường gỗ Hương KT: W560xD570xH950-1030mm Chương V- E-HSMT 120 Chiếc
34 Cây nước KT: 300x310x960mm Chương V- E-HSMT 1 Cái
35 Bộ bàn ghế ăn (bàn tròn+10 ghế) Chương V- E-HSMT 3 Chiếc
36 Bếp từ đôi nhập khẩu Chương V- E-HSMT 1 Cái
37 Tủ chạn bếp (khung nhôm kính) Chương V- E-HSMT 1 Cái
38 Đồ dùng trong bếp (nồi, xong, bát , đĩa…) Chương V- E-HSMT 1 Bộ
39 Tủ lanh Panasonic Chương V- E-HSMT 1 Cái
40 Cây nước KT: 300x310x960mm Chương V- E-HSMT 1 Cái
Q Hạng mục 17: Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng (5%*(Hạng mục 1+ Hạng mục 2+...+ Hạng mục 16) 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->