Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200716756-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dịch vụ công ích thành phố Nha Trang |
| Tên gói thầu | Gói thầu B1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20191229293 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 17:08:00 đến ngày 2020-07-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,312,492,138 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần lắp đặt hệ thống chiếu sáng | |||
| 1 | Cung cấp và lắp dựng trụ đèn pha 11m | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 8 | 1 cột |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt đèn pha led 300W-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 8 | 1 bộ |
| 3 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 8 | 1 cột |
| 4 | Đánh số cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 8 | 1 bộ |
| 5 | Cung cấp cột đèn chiếu sáng 14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 7 | cột |
| 6 | Lắp dựng cột đèn thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 7 | cột |
| 7 | Lắp đặt xà lắp đèn trên cột đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 7 | 1 bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt đèn pha led 500W-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 21 | 1 bộ |
| 9 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 7 | 1 bộ |
| 10 | Đánh số cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 7 | 1 cột |
| 11 | Cung cấp và lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 15 | 1 bảng |
| 12 | Cầu chì hộp nhựa 5A-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 8 | cái |
| 13 | Áptômát 1P 10A-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 29 | cái |
| 14 | Gia công và làm tiếp địa cột đèn LR-11-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 6 | 1 bộ |
| 15 | Gia công và làm tiếp địa cột đèn LR-14-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 5 | 1 bộ |
| 16 | Gia công và làm tiếp địa lặp lại lưới điện cáp treo LR-8L-TĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | 1 bộ |
| 17 | Gia công và làm tiếp địa lặp lại lưới điện cáp ngầm LR-11-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 2 | 1 bộ |
| 18 | Gia công và làm tiếp địa lặp lại lưới điện cáp ngầm LR-14-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 2 | 1 bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt cáp LV-ABC-4x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 112,9 | m |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt cáp LV-ABC-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 136 | m |
| 21 | Cung cấp và rải cáp ngầm hạ thế 4 lõi, ruột đồng, có giáp bảo vệ CVV/DSTA-0,6/1kV-4x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 391,5 | m |
| 22 | Cung cấp và rải cáp ngầm hạ thế 4 lõi, ruột đồng, có giáp bảo vệ CVV/DSTA-0,6/1kV-4x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 498 | m |
| 23 | Cung cấp và rải dây đồng trần M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 889,5 | m |
| 24 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn - Cáp hạ thế 3 lõi, ruột đồng CVV-0,6/1kV-3x2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 419 | m |
| 25 | Khóa đỡ dây dẫn ĐC-ABC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 5 | bộ |
| 26 | Khóa néo dây dẫn NC-ABC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 4 | bộ |
| 27 | Đầu cốt đồng 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 174 | cái |
| 28 | Đầu cốt đồng 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 64 | cái |
| 29 | Đầu cốt đồng 16mm2 (nối đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 30 | cái |
| 30 | Đầu cốt đồng 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 56 | cái |
| 31 | Làm đầu cáp đường dây cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 30 | 1 đầu cáp |
| 32 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 30 | 1 đầu cáp |
| 33 | Băng keo cách điện 1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 11 | cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt ống sắt tráng kẽm bảo vệ cáp qua đường - Đường kính ống Ø76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 20 | m |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa xoắn 65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 375 | m |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa xoắn 85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 483,5 | m |
| 37 | Măng sông ống thép D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 3 | cái |
| 38 | Băng cao su non | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 60 | cuộn |
| 39 | Băng cao su lưu hóa 40mm x 5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 30 | cuộn |
| 40 | Băng keo chịu nước PVC 40mm x 10m x 0.15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 30 | cuộn |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt tủ điều khiển 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 2 | 1 tủ |
| 42 | Lắp đặt aptomat 3 pha 75A | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 2 | cái |
| 43 | Cung cấp và lắp giá đỡ tủ điện trên cột BTLT 8,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | 1 cái |
| 44 | Cung cấp và lắp giá đỡ tủ điện trên cột BTLT 14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | 1 cái |
| 45 | Cung cấp và lắp ống nhựa bảo vệ cáp điện vào, ra thiết bị - Ống nhựa xoắn Ø85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 32 | m |
| 46 | Băng keo cách điện 1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 2 | cái |
| 47 | Kẹp ống KE-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 48 | Nút loe NL-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 49 | Kẹp ống KE-65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 5 | cái |
| 50 | Nút loe NL-65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 5 | cái |
| 51 | Đai thép không gỉ 0,7x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 24 | m |
| 52 | Khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 24 | cái |
| B | Phần xây dựng | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông nền, móng không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 18 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng cột. | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 36 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 bi giếng đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 7,36 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 24,5 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 15,74 | m3 |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 chèn khe hở | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 7,39 | m3 |
| 7 | Tô đá rửa mặt trên mặt móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 6,16 | 1 m2 |
| 8 | Cốt thép móng Ø24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 390,8 | kg |
| 9 | Cốt thép móng Ø10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 81,44 | kg |
| 10 | Cốt thép móng Ø16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 1.034,88 | kg |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép bi giếng Ø6 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 197,12 | kg |
| 12 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc lỗ khoan Ø12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 64 | 1 lỗ khoan |
| 13 | Quét epoxy kết dính | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 12,8 | m2 |
| 14 | Đầu bulon M24x80 mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 8 | bộ |
| 15 | Đai ốc, vòng đệm M24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 8 | bộ |
| 16 | Êcu mũ inox chụp đầu bulong | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 32 | cái |
| 17 | Ván khuôn móng vuông, móng chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 65,09 | m2 |
| 18 | Ván khuôn các loại cấu kiện đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 195,94 | m2 |
| 19 | Đắp đất móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 22,14 | 1 m3 |
| 20 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 18 | 1m3 |
| 21 | Đào móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 15,92 | 1 m3 |
| 22 | Bê tông đá 1x2 M200 bi giếng đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 3,68 | m3 |
| 23 | Bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 12,24 | m3 |
| 24 | Bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 3,02 | m3 |
| 25 | Tô đá rửa mặt trên mặt móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 3,08 | 1 m2 |
| 26 | Cốt thép móng Ø32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 543,16 | kg |
| 27 | Cốt thép móng Ø10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 6,92 | kg |
| 28 | Cốt thép móng Ø12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 56,84 | kg |
| 29 | Cốt thép móng Ø16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 271,28 | kg |
| 30 | Gia công, lắp dựng cốt thép bi giếng Ø6 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 98,56 | kg |
| 31 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc lỗ khoan Ø12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 16 | 1 lỗ khoan |
| 32 | Quét epoxy kết dính | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 2,8 | m2 |
| 33 | Đai ốc, vòng đệm M30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 4 | bộ |
| 34 | Êcu mũ inox chụp đầu bulong M30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 4 | bộ |
| 35 | Ván khuôn móng vuông, móng chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 14,4 | m2 |
| 36 | Ván khuôn các loại cấu kiện đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 97,97 | m2 |
| 37 | Đào móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 11,94 | 1 m3 |
| 38 | Bê tông đá 1x2 M200 bi giếng đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 2,76 | m3 |
| 39 | Bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 9,18 | m3 |
| 40 | Bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 3,19 | m3 |
| 41 | Tô đá rửa mặt trên mặt móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 2,31 | 1 m2 |
| 42 | Cốt thép móng Ø32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 486,12 | kg |
| 43 | Cốt thép móng Ø10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 7,77 | kg |
| 44 | Cốt thép móng Ø12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 52,5 | kg |
| 45 | Cốt thép móng Ø16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 263,7 | kg |
| 46 | Gia công, lắp dựng cốt thép bi giếng Ø6 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 73,92 | kg |
| 47 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc lỗ khoan Ø12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 18 | 1 lỗ khoan |
| 48 | Quét epoxy kết dính | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 3 | m2 |
| 49 | Đai ốc, vòng đệm M30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 3 | bộ |
| 50 | Êcu mũ inox chụp đầu bulong M30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 3 | bộ |
| 51 | Ván khuôn móng vuông, móng chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 15,12 | m2 |
| 52 | Ván khuôn các loại cấu kiện đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 73,48 | m2 |
| 53 | Cắt đường bêtông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 47 | m |
| 54 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTN | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 4,23 | 1 m3 |
| 55 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp - hào tiếp địa không mở mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 5,83 | 1 m3 |
| 56 | Rải cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 1,39 | 1 m3 |
| 57 | Đắp đất nền móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 1,76 | 1 m3 |
| 58 | Vận chuyển đất thừa đi đổ. | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 51,07 | 1m3 |
| 59 | Hoàn trả mặt đường bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 23,5 | md |
| 60 | Phá dỡ nền gạch Terrazzo | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 22,02 | m2 |
| 61 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 211,35 | 1 m3 |
| 62 | Rải cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 55,04 | 1 m3 |
| 63 | Xếp gach làm dấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 6.880 | viên |
| 64 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 116,27 | 1 m3 |
| 65 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 95,08 | 1m3 |
| 66 | Hoàn trả vỉa hè gạch terrazzo | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 688 | md |
| 67 | Phá dỡ bê tông nền, móng không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 3,54 | 1 m3 |
| 68 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 15,34 | 1 m3 |
| 69 | Rải cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 4,72 | 1 m3 |
| 70 | Xếp gach làm dấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 590 | viên |
| 71 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 10,03 | 1 m3 |
| 72 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 8,85 | 1m3 |
| 73 | Hoàn trả vỉa hè nền bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 59 | md |
| 74 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 4,16 | 1 m3 |
| 75 | Rải cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 1,04 | 1 m3 |
| 76 | Xếp gach làm dấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 130 | viên |
| 77 | Đắp đất mầu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 2,99 | 1 m3 |
| 78 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 6,05 | 1 m3 |
| 79 | Đắp đất hào cáp, hào tiếp địa - độ chặt yêu cầu K=90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 6,05 | 1 m3 |
| 80 | Khoan lỗ Ø 42 để thả dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 165 | m |
| 81 | Khoan lỗ Ø 42 để thả dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V và Bản vẽ thiết kế thi công | 120 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi