Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200718873-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Trảng Bom thuộc Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200717973
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại và KHCB của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-07 16:46:00 đến ngày 2020-07-17 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,693,869,921 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí chung 1 Khoản
2 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công 1 Khoản
3 Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chi phí chung nhưng không xác định được khối lượng 1 Khoản
B Xây lắp đường dây trên không
C Phần móng và tiếp địa đường dây nổi
D Móng M14a
1 Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu > 50kg Vật tư ĐL cấp 77 bộ
2 Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-80x80x5/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 77 bộ
3 Đào hố móng băng đất cấp 3 (móng có đà cản), Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) 77 bộ
E Móng bê tông trụ đôi 14m
1 Ximăng PC40: 256kg/1m3bt x 1,025 Mô tả kỹ thuật chương V 25.977,6 kg
2 Cát sàng sạch: 0,531m3/1m3bt x 1,025 Mô tả kỹ thuật chương V 53,889 m3
3 Đá 2x4: 0,863m3/1m3bt x 1,025 Mô tả kỹ thuật chương V 87,582 m3
4 Boulon 16x500VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép) Mô tả kỹ thuật chương V 33 bộ
5 Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép) Mô tả kỹ thuật chương V 33 bộ
6 Boulon 16x650VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép) Mô tả kỹ thuật chương V 33 bộ
7 Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép) Mô tả kỹ thuật chương V 33 bộ
8 Boulon 16x850VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép) Mô tả kỹ thuật chương V 33 bộ
9 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng >1m, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) 33 bộ
10 Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm 99 m3
F Tiếp địa trụ gắn LBS
1 Cáp đồng trần M25mm2 :70m Vật tư ĐL cấp 62,72 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 28 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 (WR399) Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
4 Ốc xiết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
5 Đầu cosse ép Cu 35mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
6 Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m 8 giếng
7 Kéo dây tiếp địa 62,72 kg
8 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 20 cọc
9 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) 4 Bộ
G Tiếp địa thiết bị
1 Cáp đồng trần M25mm2 :70m Vật tư ĐL cấp 156,8 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 70 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 (WR399) Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
4 Ốc xiết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 90 cái
5 Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m 20 giếng
6 Kéo dây tiếp địa 156,8 kg
7 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 50 cọc
8 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) 10 Bộ
H Tiếp địa lặp lại (trụ 14m)
1 Cáp đồng trần M25mm2 (36m) Vật tư ĐL cấp 80,64 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 30 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 (WR399) Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
4 Ốc xiết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
5 Đầu cosse ép Cu 35mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
6 Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m 4 giếng
7 Kéo dây tiếp địa 80,64 kg
8 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 30 cọc
9 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) 10 Bộ
I Phần trụ
J Trụ bê tông ly tâm 14m
1 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực Vật tư ĐL cấp 143 trụ
2 Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cần cẩu 143 trụ
K Phần xà, néo
L Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810
1 Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 Vật tư ĐL cấp 73 cây
2 Sắt góc L50 x50 x5 x 810: thanh chống 810 Vật tư ĐL cấp 146 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 146 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 146 bộ
5 Lắp bộ xà đơn 2.2m trụ đỡ thẳng - 29,759kg - chống 810 73 bộ
M Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m trụ dừng : X-22K - C810
1 Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 Vật tư ĐL cấp 18 cây
2 Sắt góc L50 x50 x5 x 810: thanh chống 810 Vật tư ĐL cấp 36 cây
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 36 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 9 bộ
5 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 9 bộ
6 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 18 bộ
7 Lắp bộ xà kép 2.2m trụ néo thẳng - 58,628kg - chống 810 9 bộ
N Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép đôi)
1 Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 Vật tư ĐL cấp 64 cây
2 Sắt góc L50 x50 x5 x 810: thanh chống 810 Vật tư ĐL cấp 128 cây
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 128 bộ
4 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 32 bộ
5 Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 32 bộ
6 Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 64 bộ
7 Lắp bộ xà kép 2.2m trụ néo thẳng - 58,628kg - chống 810 32 bộ
O Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 0,8m: X-8KL
1 Sắt góc L75 x75 x7 x800 Vật tư ĐL cấp 8 cây
2 Sắt góc L50 x50 x5 x 810 Vật tư ĐL cấp 8 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
7 Lắp xà đỡ 0,8m kép (23,084kg) 4 bộ
P Bộ xà Composit dài 0,8m: Bắt FCO, LA
1 Xà composit 110x80x5x800 Vật tư ĐL cấp 4 Cái
2 Thanh chống xà compoxit 10x40x720mm Vật tư ĐL cấp 4 Cái
3 Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
4 Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
5 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
6 Lắp xà đỡ Composite (< 15kg), trụ BTLT 4 bộ
Q Bộ chằng xuống đơn cho trụ 14m: CX14-B
1 Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 18 bộ
2 Sứ chằng lớn Vật tư ĐL cấp 18 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon (B46) Mô tả kỹ thuật chương V 144 cái
4 Cáp thép 5/8" Vật tư ĐL cấp 324 mét
5 Yếm cáp dày 2mm Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
6 Máng che dây chằng dày 0,4x2000 (kèm boulon) Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
7 Lắp bộ dây néo 18 bộ
R Bộ Móng neo 1200x200 cho chằng xuống: MNX12-2
1 Ty neo Þ22x3000 Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
2 Đế neo BTCT 200x1200 Vật tư ĐL cấp 18 bộ
3 Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu > 50kg 18 cái
4 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <=1m, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) 18 bộ
S Phần dây, sứ và phụ kiện
T Phần trung thế 3 pha XD mới 1 mạch
1 Cáp nhôm lõi thép AC-120/19 Vật tư ĐL cấp 2.020,5 kg
2 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 đấu LA Vật tư ĐL cấp 102 mét
3 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2 đấu LBS Vật tư ĐL cấp 48,96 mét
4 Cáp 24K AC/XLPE-240 Vật tư ĐL cấp 12.869,44 mét
U Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U
1 Uclevis Mô tả kỹ thuật chương V 77 bộ
2 Sứ ống chỉ Vật tư ĐL cấp 77 cái
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 77 bộ
V Bộ khoá néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 240 (5U dày 4mm) Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
2 Móc treo chữ U Þ16 dài Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
3 Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
W Bộ khoá néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g
1 Khóa néo dây cỡ dây 240 (5U dày 4mm) Mô tả kỹ thuật chương V 62 cái
2 Móc treo chữ U Þ16 dài Mô tả kỹ thuật chương V 124 cái
3 Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 62 bộ
X Bộ cách điện đứng + ty sứ : SĐU
1 Sứ đứng 24KV Vật tư ĐL cấp 374 cái
2 Chân sứ đứng D20 (loại bọc chì) Vật tư ĐL cấp 374 cái
Y Chuỗi sứ treo Polymer 25kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Vật tư ĐL cấp 186 chuỗi
2 Móc treo chữ U Þ16 dài Mô tả kỹ thuật chương V 372 cái
3 Móc treo giáp níu (gồm yếm móng U và móc nối yếm cáp) Mô tả kỹ thuật chương V 186 cái
4 Giáp níu dừng dây cỡ dây 240 Mô tả kỹ thuật chương V 186 cái
Z Chuỗi sứ treo Polymer 25kV kép lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Vật tư ĐL cấp 72 chuỗi
2 Móc treo chữ U Þ16 dài Mô tả kỹ thuật chương V 360 cái
3 Móc treo giáp níu (gồm yếm móng U và móc nối yếm cáp) Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
4 Khánh tam giác bắt polymer kép 160x6 Mô tả kỹ thuật chương V 72 cái
5 Giáp níu dừng dây cỡ dây 240 Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
6 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 (WR399) Mô tả kỹ thuật chương V 68 cái
7 Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 (WR929) Mô tả kỹ thuật chương V 108 cái
8 Kẹp 2 rãnh Cu - Al 35/240mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
9 Dây buộc đầu sứ đơn Mô tả kỹ thuật chương V 374 cái
10 Dây nhôm buộc Mô tả kỹ thuật chương V 3,6502 kg
11 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
12 Đầu cosse ép Cu-Al 240mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
13 Ống nối dây cỡ 240mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
14 Ống co nhiệt D65 Mô tả kỹ thuật chương V 31,5 mét
15 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 30 cái
16 Kẹp quai đồng 8 ly 240mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 30 cái
17 Chụp kẹp U quai Mô tả kỹ thuật chương V 30 cái
18 Ống nối dây cỡ dây AC-120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
19 Bass LI bắt FCO, LA Mô tả kỹ thuật chương V 58 bộ
20 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật chương V 54 cái
21 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
22 Băng keo trung thế Mô tả kỹ thuật chương V 6 cuộn
23 Nắp che đầu cực LBS Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
24 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 90Phụ kiện LBS Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
25 Ống PVC D90 dày tối thiểu 3,8mm Phụ kiện LBS Vật tư ĐL cấp 32 m
26 Co 90 độ PVC 90Phụ kiện LBS Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
27 Thanh lắp bộ DSD1P 4x50x350 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
28 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 120mm2 <10m 4,2057 km
29 Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 240mm2 >10m 12,6171 km
30 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 100 m
31 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <=240mm2 48 m
32 Lắp sứ đứng 24KV 374 bộ
33 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn 186 chuỗi
34 Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép 36 chuỗi
35 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ 77 bộ
AA Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch
1 FCO 24kV - 100A Vật tư ĐL cấp 4 cái
2 Dây chảy 20K Mô tả kỹ thuật chương V 4 Sợi
3 DS 1P - 24KV - 630A Vật tư ĐL cấp 12 bộ
4 LBS SF6 3pha 24kV 630A Vật tư ĐL cấp 4 bộ
5 LA 18kV 10kA Vật tư ĐL cấp 54 cái
AB PHẦN THIÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH
1 Tiếp địa lặp lại 10 vị trí
2 Tiếp địa thiết bị 10 vị trí
3 Tiếp địa LBS 4 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->