Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200720384-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/07/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế và xây dựng Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200720268 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn hỗ trợ đồng bào dân tộc miền núi theo Quyết định 2086/QĐ-TTg ngày 31/10/2016 của thủ tướng Chính phủ; Chương trình MTQG xây dựng NTM; Nguồn ngân sách huyện và nguồn vốn do nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 10:16:00 đến ngày 2020-07-18 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,906,538,579 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đất | |||
| 1 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá IV | 0,6384 | m3 | |
| 2 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá IV | 186.000 | m3 | |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 186.000 | m3 | |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 59.840 | m3 | |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 152.320 | m3 | |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 40.950 | m3 | |
| 7 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III | 210.000 | m3 | |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 2.764.500 | m3 | |
| 9 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | 2.974.500 | m3 | |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 282.000 | m3 | |
| 11 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | 282.000 | m3 | |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 63.162 | m3 | |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 90.654 | m3 | |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 42.108 | m3 | |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 217.178 | m3 | |
| B | Phần xây | |||
| 1 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 | 16.758 | m3 | |
| 2 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,021 | m3 | |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 0,25 | m3 | |
| 4 | Khoan lỗ D42mm để cắm néo anke bằng máy khoan D42mm, cấp đá IV | 0,024 | 100m | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0084 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày >45 | 0,0404 | 100m2 | |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0013 | 100m2 | |
| 8 | Song gang chắn rác KT 400*400*40 | 30.000 | CK | |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 23.560 | m3 | |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 41.480 | m3 | |
| 11 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 74.220 | m3 | |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 17.520 | m3 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,3623 | tấn | |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,1263 | tấn | |
| 15 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,7465 | 100m2 | |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0904 | 100m2 | |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng >50kg | 240.000 | cái | |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 30.000 | cái | |
| 19 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 414.000 | m2 | |
| 20 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | 414.000 | m2 | |
| 21 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | 151.200 | m2 | |
| 22 | Lớp lọc cát vàng | 0,756 | m3 | |
| 23 | Lớp lọc đá 1x2 | 0,756 | m3 | |
| 24 | Lớp lọc đá 4x6 | 0,756 | m3 | |
| 25 | Khoan lỗ D42mm để cắm néo anke bằng máy khoan D42mm, cấp đá IV | 0,3 | 100m | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0185 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,2035 | tấn | |
| 28 | Crêphin D110 | 10.000 | cái | |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 16.560 | m3 | |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | 71.415 | m3 | |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 174.875 | m3 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1415 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0693 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,1879 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0162 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0368 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,0668 | tấn | |
| 38 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,1978 | 100m2 | |
| 39 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 25.379 | 100m2 | |
| 40 | bô tăng đơ + dây cáp | 20.000 | bộ | |
| 41 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,726 | m3 | |
| 42 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 13.020 | m3 | |
| 43 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 14.472 | m3 | |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,42 | m3 | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2232 | tấn | |
| 46 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0413 | tấn | |
| 47 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,2894 | 100m2 | |
| 48 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0168 | 100m2 | |
| 49 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 60.000 | cái | |
| 50 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 10.420 | m3 | |
| 51 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 18.760 | m3 | |
| 52 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 19.966 | m3 | |
| 53 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,6076 | m3 | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3096 | tấn | |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0599 | tấn | |
| 56 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,3993 | 100m2 | |
| 57 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0249 | 100m2 | |
| 58 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng >50kg | 90.000 | cái | |
| 59 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,484 | m3 | |
| 60 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,868 | m3 | |
| 61 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,9648 | m3 | |
| 62 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,28 | m3 | |
| 63 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1488 | tấn | |
| 64 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0275 | tấn | |
| 65 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,193 | 100m2 | |
| 66 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0112 | 100m2 | |
| 67 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 40.000 | cái | |
| 68 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 62.754 | m3 | |
| 69 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 52.339 | m3 | |
| 70 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 20.473 | m3 | |
| 71 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 13.085 | 100m2 | |
| 72 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,1297 | 100m2 | |
| 73 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 940.000 | cái | |
| 74 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 125.960 | m3 | |
| 75 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 15.040 | m3 | |
| 76 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 10.453 | 100m2 | |
| 77 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,3459 | 100m2 | |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8,1mm | 293.000 | 100m | |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 90mm, đoạn ống dài 40m | 60.000 | 100 m | |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 50mm, đoạn ống dài 50m | 183.500 | 100 m | |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 40mm, đoạn ống dài 70m | 60.000 | 100 m | |
| 82 | Lắp đặt cút 135 độ HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | 80.000 | cái | |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 40.000 | cái | |
| 84 | Lắp đặt cút 135 độ nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | 20.000 | cái | |
| 85 | Lắp đặt cút 90 độ nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 50.000 | cái | |
| 86 | Lắp đặt cút 90 độ nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | 20.000 | cái | |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 110x90mm | 50.000 | cái | |
| 88 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 110x50mm | 70.000 | cái | |
| 89 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 90x50mm | 10.000 | cái | |
| 90 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 50x40mm | 10.000 | cái | |
| 91 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 110x110mm | 10.000 | cái | |
| 92 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 50x50mm | 40.000 | cái | |
| 93 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 90x90mm | 10.000 | cái | |
| 94 | Lắp đặt côn thu nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 110x50mm | 20.000 | cái | |
| 95 | Lắp đặt côn thu nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 90x50mm | 30.000 | cái | |
| 96 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 50mm | 50.000 | cái | |
| 97 | Lắp đặt van ren, ĐK 110mm | 10.000 | cái | |
| 98 | Lắp đặt van ren, ĐK 90mm | 60.000 | cái | |
| 99 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | 50.000 | cái | |
| 100 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | 50.000 | cái | |
| 101 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 50mm | 60.000 | cái | |
| 102 | Lắp bích thép, ĐK 50mm | 60.000 | cặp bích | |
| 103 | Đai ôm ống | 650.000 | cái | |
| 104 | Ốc vít | 1.300.000 | cái | |
| 105 | Êcu , bu lông M6x40 | 160.000 | cái | |
| 106 | Vít giãn nở 8x60 | 160.000 | cái | |
| 107 | Đai ôm thép 3*30 | 80.000 | cái | |
| 108 | Thanh thép 50*3 L=40cm | 80.000 | cái | |
| 109 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 40x20mm | 940.000 | cái | |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 20mm, đoạn ống dài 70m | 122.200 | 100 m | |
| 111 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 20mm | 1.880.000 | cái | |
| 112 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | 940.000 | cái | |
| 113 | Lắp đặt răc co nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 20mm | 1.880.000 | cái | |
| 114 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK ≤25mm | 940.000 | cái | |
| 115 | Lắp đặt MX ren nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 20mm | 940.000 | cái | |
| 116 | Lắp đặt vòi nước | 940.000 | cái | |
| 117 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm | 940.000 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi