Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200720331-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư và phát triển xây dựng 7
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200718911
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn chi thường xuyên NSNN (đã được Sở GD ĐT bố trí 2,2 tỷ đồng tại quyết định số 193/QĐ-SGDĐT ngày 17/3/2020)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-08 13:45:00 đến ngày 2020-07-18 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,792,124,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 88,000,000 VNĐ ((Tám mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Phần Xây dựng
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 318,444 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 32,7726 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 21,0614 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 45,6483 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3898 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,9234 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,9234 tấn
8 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 357 1 mối nối
9 Ép trước cọc bê tông cốt thép, dài >4m, KT 30x30cm, đất C2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 36,533 100m
10 Gia công cột bằng thép tấm - Gia công sản xuất Cọc thép dẫn ép âm đầu cọc hộp 30x30x1,2cm, L=1m, bịt 2 đầu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,26 tấn
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,355 m3
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,6676 100m3
13 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,3605 100m3
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 116,69 m3
15 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 34,0125 m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18,4654 m3
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 116,5606 m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,6034 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,7625 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,6088 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,0742 tấn
22 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,1568 m3
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,7345 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1754 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,1288 tấn
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,8747 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 20,4509 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,2053 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3224 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,0668 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5648 tấn
32 Xây móng bằng gạch đặc bê tông M10, KT6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 69,6147 m3
33 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,7683 100m3
34 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,7668 100m3
35 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,7668 100m3
36 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,443 100m3
37 Lớp linong chống mất nước bê tông Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,1778 100m2
38 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 41,7781 m3
39 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,0005 m3
40 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc bê tông M10, KT6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 23,8113 m3
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,918 m3
42 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,044 m3
43 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,428 m3
44 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0229 100m2
45 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1317 tấn
46 Xây bể chứa bằng gạch đặc bê tông M10, KT6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,8493 m3
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1429 m3
48 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,013 100m2
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0387 tấn
50 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,6964 m2
51 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 22,9272 m2
52 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,9164 m3
53 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0479 100m2
54 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 tấn
55 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 1cấu kiện
56 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 24,3879 m3
57 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,1552 100m2
58 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,9321 tấn
59 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,601 tấn
60 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 44,4439 m3
61 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,0782 100m2
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,8161 tấn
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,7202 tấn
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,6738 tấn
65 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 88,89 m3
66 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,8085 100m2
67 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 13,759 tấn
68 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,3675 m3
69 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,6775 100m2
70 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4198 tấn
71 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,8215 tấn
72 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12,9209 m3
73 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,7952 100m2
74 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,9864 tấn
75 Xây tường thẳng bằng gạch đặc bê tông M10, KT6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 205,8478 m3
76 Xây tường thẳng bằng gạch đặc bê tông M10, KT6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 17,9865 m3
77 Xây cột, trụ bằng gạch đặc bê tông M10, KT6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 22,2261 m3
78 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,782 m3
79 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1.511,9472 m2
80 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 771,5113 m2
81 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 32,11 m2
82 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 342,7205 m2
83 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 131,949 m2
84 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 165,144 m2
85 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 24,4125 m2
86 Trát trần, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 750,4988 m2
87 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 279,36 m
88 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 161,24 m
89 Soi chỉ lõm rộng 20 sâu 15 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 314,8 m
90 Đắp đấu Khóa chân + đầu cột Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
91 Lát nền, sàn gạch granit KT 600x600mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 716,1536 m2
92 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 12x60cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 65,9364 m2
93 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 30x60cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 243,92 m2
94 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch KT 300x300mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 52,5914 m2
95 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch thẻ đỏ 250x60x10mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 85,215 m2
96 Lát gạch đỏ KT gạch 300x300mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,4824 m2
97 Ngâm nước xi măng 5kg/m2 chống thấm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 470,3076 m2
98 Quét dung dịch chống thấm Flinkote mái, sê nô, ô văng … Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 470,3076 m2
99 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 470,3076 m2
100 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 1,5cm, vữa XM M100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 102,9842 m2
101 Láng granitô cầu thang Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 102,9842 m2
102 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 189,7 m
103 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 37,1008 m2
104 Gia công lan can hành lang Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,9919 tấn
105 Lắp dựng lan can sắt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 31,0042 m2
106 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 25,2713 1m2
107 Gia công lan can cầu thang Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5323 tấn
108 Trụ thang thép Inox Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,897 kg
109 Gia công cửa sắt, hoa sắt cửa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,3524 tấn
110 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 61,62 m2
111 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 65,601 1m2
112 Cửa đi nhựa lõi thép, kính trắng dày 5ly Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 78,2 m2
113 Cửa sổ nhựa lõi thép, kính trắng dày 5ly Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 71,46 m2
114 Vách kính khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 5ly Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,48 m2
115 Gia công xà gồ thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3048 tấn
116 Lắp dựng xà gồ thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3048 tấn
117 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 26,52 1m2
118 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3624 100m2
119 Tôn úp nóc dày 0,4mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 29,14 m
120 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 959,9828 m2
121 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2.770,3105 m2
122 Bả bằng bột bả vào tường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1.511,9472 m2
123 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1.258,3633 m2
124 Khung thép Inox 304 giá dỡ chậu rửa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 171,7638 kg
125 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,28 m2
126 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,7471 100m2
127 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 42,3335 m3
128 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,0968 m3
129 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2984 100m2
130 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc bê tông M10, KT6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 14,3433 m3
131 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 81,272 m2
132 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 43,34 m2
133 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,2824 m3
134 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3314 100m2
135 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5316 tấn
136 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 178 1cấu kiện
137 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,9627 m3
138 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,184 m3
139 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 81,84 m2
B Hạng mục 2: Phần Cấp điện
1 Lắp đặt dây dẫn 3x50+1x25mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
2 Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
3 Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
4 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
5 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 250 m
6 Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 250 m
7 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 450 m
8 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 450 m
9 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 850 m
10 Lắp đặt dây đơn 1x0,75mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 850 m
11 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D20mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 350 m
12 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1.250 m
13 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
14 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
15 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
16 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 34 cái
17 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
18 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 40x25x15cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
19 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT20x20x10cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 17 hộp
20 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 35 bộ
21 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 44 bộ
22 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
23 Lắp đặt quạt trần Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
24 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
25 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
26 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
27 Lắp đặt công tắc 2 hạt đảo chiều Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
28 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 74 cái
29 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 máy
30 Điều hòa treo tường Panasonic 12000BTU Invetter 2 chiều Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
31 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,25 100m
32 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,25 100m
33 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,25 100m
34 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,25 100m
35 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,6 m3
36 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,6 m3
37 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
38 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
39 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cọc
40 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất d16 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
41 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 130 m
42 Bật giá đỡ dây d8 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 76 cái
43 Kẹp nối dây thép 60x60x2 kiểm tra Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
44 Kéo rải dây đồng chống sét , thép bản dẹt 40x4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
45 DÂY TIẾP ĐẤT DÂY ĐỒNG TRẦN M10 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
46 DÂY TIẾP ĐẤT DÂY ĐỒNG VỎ BỌC PVC / E10 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
47 DÂY TIẾP ĐẤT DÂY ĐỒNG VỎ BỌC PVC / E2.5 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
48 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
C Hạng mục 3: Phần Cấp thoát nước + PCCC
1 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6,9mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,5mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,46 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,56 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,3 100m
6 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
7 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
8 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 45 cái
9 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
10 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
11 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
12 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 45 cái
13 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 45 cái
14 Rắc co D40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
15 Rắc co D32 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1
16 Rắc co D25 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
17 Rắc co D20 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 45 cái
18 Lắp đặt cút ren trong nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
19 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm - ren trong Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 72 cái
20 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm - ren trong Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 45 cái
21 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
22 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
23 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 45 cái
24 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
25 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
26 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
27 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,5 100m
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,2 100m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,32 100m
32 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
33 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
34 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
35 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
36 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
37 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
38 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
39 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
40 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
41 Lắp đặt Chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
42 Nút bịt D110 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
43 Nút bịt D90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
44 Phễu thu nước D90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
45 Ga thu nước sàn D90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12
46 Cầu thép chắn rác D110 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
47 Đai giữ ống D90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 150 cái
48 Lắp đặt xí bệt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
49 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
50 Lắp đặt gương soi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
51 Lắp đặt giá treo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
52 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
53 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
54 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi - xịt xí Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
55 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
56 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
57 Máy bơm nước Q=3m3/h, H=25m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
58 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
59 Van phao cơ d20 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
60 Van phao điện d20 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
61 Bình bọt PCCC MT3 BC Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18 bình
62 Bảng tiêu lệnh PCCC Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
63 Hộp đừng bình PCCC 3 bình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,5 100m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
66 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
67 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
68 Cầu chắn rác Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
69 Đai giữ ống Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 72 bộ
D Hạng mục 4: Phần Phá dỡ, GPMB, hoàn trả sân xung quanh
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 157,62 m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 242,136 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,0737 tấn
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 324,9901 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 192,9775 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 62,3998 m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,6551 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,2047 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,2047 100m3
10 Làm hàng rào tôn phân tách khu vực thi công Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,605 100m2
11 Gia công khung sắt làm hàng rào chắn khu vực thi công Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,4749 tấn
12 Lắp cột + khung thép làm hàng rào chắn khu vực thi công Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,4749 tấn
13 Tháo dỡ hàng rào tôn phân tách khu vực thi công, sau khi thi công xong Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 360,5 m2
14 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, khung thép làm hàng rào chắn khu vực thi công Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,4749 tấn
15 Đào phá nền sân hiện trạng bằng thủ công-đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 21,794 m3
16 San đầm mặt bằng bằng máy đầm cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3269 100m3
17 Lớp linong chống mất nước bê tông Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,1794 100m2
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 21,794 m3
19 Lát gạch xi măng - gạch Terazzo 40x40x3,5cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 217,94 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->