Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200718947-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Đạ Huoai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200718605 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 07:29:00 đến ngày 2020-07-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 413,757,171 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ BỎ KHỐI 10 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao mái ≤ 28 m | Mục III, chương V, phần 2 | 497,12 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤ 28 m | Mục III, chương V, phần 2 | 7,532 | m3 |
| 3 | Bốc xếp gỗ các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 7,532 | m3 |
| 4 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 7,532 | m3 |
| 5 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công 10m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 7,532 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường ≤ 22cm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,216 | m3 |
| 7 | Bê tông tường chèn thu hồi vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,108 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 35,36 | m2 |
| B | SỬA CHỮA KHỐI 10 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 16m | Mục III, chương V, phần 2 | 408,96 | m2 |
| 2 | Gia công cấu kiện sắt thép, xà gồ thép mạ kẽm | Mục III, chương V, phần 2 | 6,302 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp xà gồ thép mạ kẽm | Mục III, chương V, phần 2 | 6,302 | tấn |
| 4 | Đảo mái ngói | Mục III, chương V, phần 2 | 497,12 | m2 |
| 5 | Thay 25% mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤ 16m vữa XM Mác 75 | M6ục III, chương V, phần 2 | 124,28 | m2 |
| 6 | Thay mới ngói nóc lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao <= 16m vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mục III, chương V, phần 2 | 372,84 | m2 |
| 7 | SXLD cửa kéo Đài Loan loại có lá | Mục III, chương V, phần 2 | 23,805 | m2 |
| C | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông nền vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,856 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông bằng thủ công, nền bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 5,588 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 9,55 | m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,186 | m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 100 đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,283 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,372 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 2,147 | m3 |
| 8 | Bê tông thành mương, hố ga vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,75 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn thành mương, hố ga | Mục III, chương V, phần 2 | 12,108 | m2 |
| 10 | Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,739 | m3 |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,347 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,118 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 8,32 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp pa nen | Mục III, chương V, phần 2 | 49 | cái |
| 15 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm vữa XM Mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 76,013 | m2 |
| 16 | Gia công cấu kiện sắt thép ray công chính để nâng cổng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,07 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi