Gói thầu: Thi công công trình Nâng cao năng lực cấp điện cho khu vực xã Xuân Hải, huyện Ninh Hải

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200709500-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Ninh Thuận
Tên gói thầu Thi công công trình Nâng cao năng lực cấp điện cho khu vực xã Xuân Hải, huyện Ninh Hải
Số hiệu KHLCNT 20200709359
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn giao theo kế hoạch ĐTXD năm 2020 của Tổng công ty Điện lực miền Nam giao cho Công ty Điện lực Ninh Thuận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-08 15:12:00 đến ngày 2020-07-20 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,194,964,329 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 62,900,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu chín trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP XÂY DỰNG MỚI VÙNG III
B PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ M14-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 4 Móng
2 Móng trụ M12-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 6 Móng
3 Móng trụ M12-2a BVTKTC-HSBCKTKT 18 Móng
4 Mương cáp ngầm (vĩa hè) BVTKTC-HSBCKTKT 60 Mét
5 Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 12m) - cáp đồng BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bộ
6 Bộ tiếp đất chống sét loại 3 cọc (dây cáp thép 5/8'' ) BVTKTC-HSBCKTKT 22 Bộ
7 Bộ tiếp địa đầu cáp ngầm trung áp BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
8 Bộ tiếp địa chống sét LA BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
C PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT 14m trụ đôi (loại 850kgf); <br/>(TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Vtrí
2 Trụ BTLT-12m đôi 900 kgf BVTKTC-HSBCKTKT 6 Vtrí
3 Trụ BTLT-12m đơn 540 kgf BVTKTC-HSBCKTKT 18 Vtrí
D PHẦN XÀ, NÉO
1 Bộ đà đỡ lệch 2/3 đơn 2,0m BVTKTC-HSBCKTKT 16 Bộ
2 Bộ đà đỡ lệch 2/3 kép 2,0m BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bộ
3 Bộ đà đỡ cân 2,0m BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
4 Bộ đà kép đỡ cân 2,4m (4 ốp); (trụ đôi dọc tuyến) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
5 Đà 2,4 composite (Đà đỡ cáp ngầm, sứ đỡ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
6 Bộ tháp sắt đầu cột:U160-2,5m BVTKTC-HSBCKTKT 21 Bộ
7 Bộ đà néo N90 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
E PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XÂY DỰNG MỚI
F DÂY DẪN
1 Dây ACXH.185 (Lm x 1,02) BVTKTC-HSBCKTKT 3.198,924 m
2 Dây cáp thép 5/8'' (đường dây chống sét) (Lm x 1,02) BVTKTC-HSBCKTKT 195,5784 kg
3 Dây ACXH.70 - (L x 1,02) BVTKTC-HSBCKTKT 126,684 m
4 Dây AC.50 (L x 1,02) x 0,195kg/m BVTKTC-HSBCKTKT 24,7034 kg
5 Dây CX.25mm2 - 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
6 Cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC - 1x150mm2 (L x 1,01 + 3x8 để đi nổi trên trụ và đấu lưới) BVTKTC-HSBCKTKT 205,8 m
7 Cáp AC.150mm2-600V (Lm x 1,02) x 0,554kg BVTKTC-HSBCKTKT 590,7346 kg
8 Cáp CV.120mm2-600V (L x 1,01) BVTKTC-HSBCKTKT 60,6 m
9 Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-185mm2(TC+CG), NCx0,7*1,1 BVTKTC-HSBCKTKT 3,1362 km
10 Rải căng dây nhôm trần lõi thép AC-150mm2 (TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 1,0454 km
11 Rải căng dây cáp thép 5/8'' (đường dây chống sét), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,9833 km
12 Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-70mm2(TC+CG), NCx0,7*1,1 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1242 km
13 Rải căng dây nhôm trần lõi thép AC-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1242 km
14 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp ≤7.5kg/m BVTKTC-HSBCKTKT 180 m
15 Kéo rãi cáp ngầm CV.120mm2-600V BVTKTC-HSBCKTKT 60 m
G SỨ
1 Bộ cách điện đỉnh 24kV (loại porcelain) (A cấp chân sứ đỉnh L75x75x8-530) BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
2 Bộ cách điện đứng 36kV (loại porcelain) (A cấp cách điện đứng 36kV) BVTKTC-HSBCKTKT 86 bộ
3 Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 70mm2 (A cấp chuỗi sứ treo polymer 24kV và móc treo chữ U) BVTKTC-HSBCKTKT 29 bộ
4 Bộ Clevis + SOC bắt trên trụ đơn: Nth-U BVTKTC-HSBCKTKT 24 bộ
5 Bộ Clevis + SOC bắt trên trụ đôi: Nth-U BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
H PHỤ KIỆN
1 Biển chỉ danh LB-FCO BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 Bộ côdê cùm biển chỉ danh (bao gồm bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Dây
4 Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 27 Dây
5 Kẹp nhôm (120-240\120-240mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
6 Kẹp Al - 50/70mm2 loại 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
7 kẹp WR 189 (35-50/35-50mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 8 Cái
8 kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
9 Kẹp WR 929 (120-240\120-240mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 18 Cái
10 Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
11 Dây đồng bọc cứng 1 lõi VC.30/10 (7mm2) - dùng buộc cổ sứ 2,25m/sứ (sợi) BVTKTC-HSBCKTKT 175,5 m
12 Ống nối dây Al 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Ống
13 Ống nối dây Al 185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 Ống
14 Bộ kẹp quai 477 (loại ty) + hotline 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
15 Kẹp quai + Hotline 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 12 Bộ
16 Bulon mắc 16x250 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
17 Bulon mắc 16x500 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 Cái
18 Bulon 16x500 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
19 Cose ép Al/Cu-70 - đấu FCO BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
20 Bộ khóa néo 5U BVTKTC-HSBCKTKT 10 bộ
21 Cồn công nghiệp BVTKTC-HSBCKTKT 1 kg
22 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Tuýp
23 Cosse ép dây Cu 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
24 Cosse ép dây Cu 70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
25 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cuộn
26 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cuộn
27 Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV - 1x150mm² (loại co nguội, kèm phụ kiện) BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
28 Ống nhựa xoắn TFP Ø105/80 (mương cáp ngầm) BVTKTC-HSBCKTKT 180 m
29 Ống nối nhựa HDPE f110 BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
30 Ống sắt tráng kẽm STK Ø88,7 - 2ly1 BVTKTC-HSBCKTKT 36 m
31 Băng báo hiệu cáp ngầm trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
32 Bộ giá đỡ đầu cáp ngầm BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
33 Collier giữ cáp loại II BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
34 Collier giữ cáp loại I BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
35 Bình gas mini BVTKTC-HSBCKTKT 6 bình
36 Đèn khò BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
37 Keo silicon (bịt đầu ống luồn cáp ngầm) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
38 Mốc báo hiệu cáp ngầm (6m/mốc tròn) BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
39 Băng quấn silicone BVTKTC-HSBCKTKT 2 cuộn
40 Băng cao su lưu hóa 40mm x 5m BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cuộn
41 Băng cao su non 50mm x 2,2m BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cuộn
42 Băng keo chịu nước PVC 40mm x 10m x 0,18mm BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cuộn
43 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ống ≤200mm BVTKTC-HSBCKTKT 180 m
44 Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp 22kV, tiết diện cáp ≤240mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
45 Lắp bộ giá đỡ đầu cáp ngầm, < 15kg/xà BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
46 Lắp biển chỉ danh FCO, LTD, LBS, Recloser BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
I PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP XÂY DỰNG MỚI
1 FCO-100A (VT A cấp) 1 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
2 Lắp bộ FCO BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
3 Bộ LA-18kV-10kA (VT A cấp) 12 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Lắp bộ LA 18kV BVTKTC-HSBCKTKT 12 bộ
J PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP CẢI TẠO VÙNG III
K PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA CẢI TẠO
1 Móng trụ M12-1bt BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
2 Móng trụ M12-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 4 Móng
3 Móng trụ M12-aa BVTKTC-HSBCKTKT 6 Móng
4 Móng trụ ML12-1bt BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
5 Móng trụ M14-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
6 Móng trụ M18-1bt BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
7 Gia cố móng-Móng trụ M12-bt BVTKTC-HSBCKTKT 3 Móng
8 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 12m XDM BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
9 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m XDM BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
10 Bộ tiếp địa chống sét LA BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bộ
L PHẦN TRỤ CẢI TẠO
1 Trụ BTLT-12m đơn 540 kgf BVTKTC-HSBCKTKT 10 Vtrí
2 Trụ BTLT-12m đơn 900 kgf BVTKTC-HSBCKTKT 1 Vtrí
3 Trụ BTLT-12m đôi 900 kgf BVTKTC-HSBCKTKT 3 Vtrí
4 Trụ BTLT-14m đôi 850 kgf BVTKTC-HSBCKTKT 2 Vtrí
5 Trụ BTLT-18m đơn 1100 kgf BVTKTC-HSBCKTKT 1 Vtrí
M PHẦN XÀ, NÉO CẢI TẠO
1 Bộ đà néo 2,0m BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
2 Bộ đà đỡ lệch 2/3 đơn 2,0m BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
3 Bộ đà đỡ lệch 2/3 kép 2,0m BVTKTC-HSBCKTKT 8 Bộ
4 Bộ đà néo N900 BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
5 Bộ đà composite 75x75 dày-2,4m BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
N PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CẢI TẠO
O DÂY DẪN
1 Dây ACXH.185 (Lm x 1,02) BVTKTC-HSBCKTKT 1.003,986 m
2 Dây ACXH.70 - (L x 1,02) BVTKTC-HSBCKTKT 1.322,328 m
3 Cáp AC.150mm2-600V (Lm x 1,02) x 0,554kg BVTKTC-HSBCKTKT 185,4027 kg
4 Cáp AC.120mm2-600V (L x 1,02) x 0,471kg BVTKTC-HSBCKTKT 2.229,341 kg
5 Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-185mm2(TC+CG), NCx0,7*1,1 BVTKTC-HSBCKTKT 0,9843 km
6 Rải căng dây nhôm trần lõi thép AC-150mm2 (TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1818 km
7 Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-70mm2(TC+CG), NCx0,7*1,1 BVTKTC-HSBCKTKT 1,2964 km
8 Rải căng dây nhôm trần lõi thép AC-120mm2 (TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 4,6404 km
P SỨ
1 Bộ cách điện đỉnh 24kV (loại porcelain) - kép (A cấp chân sứ đỉnh L75x75x8-530) BVTKTC-HSBCKTKT 23 bộ
2 Bộ cách điện đứng 24kV (loại porcelain) BVTKTC-HSBCKTKT 148 bộ
3 Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 70mm2 (A cấp chuỗi sứ treo polymer 24kV và móc treo chữ U) BVTKTC-HSBCKTKT 93 bộ
4 Bộ Clevis + SOC bắt trên trụ đơn: Nth-U BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 Bộ Clevis + SOC bắt trên trụ đôi: Nth-U BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Bộ khóa néo 5U cho dây trung hòa BVTKTC-HSBCKTKT 56 bộ
7 Bộ khóa néo 3U cho dây trung hòa BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
Q PHỤ KIỆN
1 Biển chỉ danh LB-FCO BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
2 Bộ côdê cùm biển chỉ danh FCO (bao gồm bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 18 Dây
4 Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 39 Dây
5 Kẹp Al - 50/70mm2 loại 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 102 cái
6 kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
7 Kẹp WR 815 (120-240\25-70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 45 Cái
8 Dây AC.50m² buộc cổ sứ BVTKTC-HSBCKTKT 4,4 m
9 Dây đồng bọc cứng 1 lõi VC.30/10 (7mm2) - dùng buộc cổ sứ 2,25m/sứ (sợi) BVTKTC-HSBCKTKT 204,9 m
10 Ống nối dây Al 185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 Ống
11 Ống nối dây Al 150mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 7 Ống
12 Kẹp quai 477 + hotline 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 7 Bộ
13 Bulon mắc 16x350 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 17 Cái
14 Bulon mắc 16x500 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
15 Dây chảy BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
16 Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX BVTKTC-HSBCKTKT 10 bộ
17 Lắp biển chỉ danh FCO BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
18 Chỉnh trụ nghiêng BVTKTC-HSBCKTKT 3 Vị trí
R VẬT TƯ THU HỒI
1 Tháo Bộ giá lắp FCO BVTKTC-HSBCKTKT 1 đà
2 Thanh chống PL 920 (20 thanh x 2,6kg) BVTKTC-HSBCKTKT 1 t/bộ
3 Tháo Bộ đà composite 0,8m BVTKTC-HSBCKTKT 1 đà
4 Tháo bộ đà L75x75x8-2m-cân 3 ốp (20,51 kg/đà) BVTKTC-HSBCKTKT 7 đà
5 Tháo bộ đà L75x75x8-2,4m cân (24,969 kg/đà) BVTKTC-HSBCKTKT 4 đà
6 Tháo cách điện đứng gốm BVTKTC-HSBCKTKT 76 bộ
7 Tháo cách điện treo BVTKTC-HSBCKTKT 19 bộ
8 Bộ ty sứ đỉnh 24kV nhập kho PCNT 32 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
9 Giáp níu dây bọc 70mm2 nhập kho PCNT 5 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
10 Tháo dây nhôm trần lõi thép AC-70mm2 (TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,4561 km
11 Tháo dây nhôm trần lõi thép AC-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 3,4217 km
12 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 12m) BVTKTC-HSBCKTKT 2 vị trí
13 Tháo lắp lại cách điện treo BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
14 Tháo căng lại dây nhôm trần lõi thép ACX-70mm2 (TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,6651 km
15 Tháo căng lại dây nhôm trần lõi thép AC-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 3,7587 km
S PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP CẢI TẠO
1 Bộ LA-18kV-10kA (VT A cấp) 15 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
2 Lắp bộ LA 18kV BVTKTC-HSBCKTKT 15 bộ
3 Bộ LB-FCO 27 kV 100A (VT A cấp) 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Tháo và Lắp lại Bộ LBFCO BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
5 Tháo thu hồi Bộ LBFCO BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Lắp Bộ LBFCO 27 kV BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
T LẮP MỚI LBS 471TC/185 TẠI TRỤ XEN471TC/185 DỰ ĐỊNH
U PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA (VT A cấp) 1 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
2 Lắp MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
3 Bộ LBS 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện (VT A cấp) 1 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Lắp bộ LBS 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer (VT A cấp) 3 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
6 Lắp bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
7 Bộ LA 18kV-10kA (VT A cấp) 6 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
8 Lắp bộ LA 18kV-10kA BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
9 Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm (VT A cấp) 1 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
10 Lắp bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
V PHẦN VẬT LIỆU
W Bộ đà composite 75x75x800 lắp FCO
1 Đà Composite 75x75x800 dày 6mm (2,61kg) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Đà
2 Thanh chống composite 60x10x850 (1,005kg) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Thanh
3 Boulon M16x700 (lắp đà đỡ sứ vào trụ + liên kết đà) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
4 Boulon M16x600 (lắp thanh chống vào trụ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
5 Boulon 16x150 (lắp đà composite và thanh chống) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
6 Lông đền vuông Ø18 BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
7 Lắp xà thép trụ đỡ, <15kg/xà (3,615kg) đg nội suy x 1,5 x 0,8 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
X Bộ đà composite 75x75x2000 lắp sứ đỡ
1 Đà Composite75x75x2000 dày 6mm (6,525kg) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Đà
2 Thanh chống composite 60x10x1150 (1,359kg) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Thanh
3 Boulon VRS 16x450 (lắp đà đỡ sứ vào trụ + liên kết đà) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
4 Boulon VRS 16x350 (lắp thanh chống vào trụ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Boulon 16x150 (lắp đà composite và thanh chống) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Long đền vuông phi 18 BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
7 Lắp xà thép trụ đỡ, < 25kg/xà (15,768kg), đg nội suy x 1,5 x 0,8 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
Y Bộ đà sắt lắp LA cho LBS
1 Đà sắt PL50x5 - 450 (2 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 1,766 kg
2 Đà sắt PL50x5 - 800 (2 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 3,14 kg
3 Boulon 16x50 (lắp liên kết đà) BVTKTC-HSBCKTKT 8 Cái
4 Boulon 12x50 (lắp LA) BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
5 Lông đền vuông Ø18 BVTKTC-HSBCKTKT 16 Cái
6 Lông đền vuông Ø14 BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
7 Lắp xà thép trụ đỡ, < 15kg/xà (4,906kg), đg nội suy x 1,5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
Z Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU)
1 Đà sắt L50x50x5-900 m.nhúng (2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 6,712 kg
2 Thanh chống L50x50x5-916,5 m.nhúng (2 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 6,834 kg
3 Boulon 12x100 BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
4 Boulon 16x350 VRS BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
5 Boulon 16x350 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
6 Boulon 16x40 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
7 Lông đền vuông Ø18 BVTKTC-HSBCKTKT 22 Cái
8 Lắp xà thép trụ đỡ, <15kg/xà (13,546kg), đg nội suy x 1,5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
AA Dây dẫn và phụ kiện
1 Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối LTD và LBS) BVTKTC-HSBCKTKT 30 m
2 Cáp đồng bọc CX.24kV - 25mm2 (đấu MBA, LA) BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
3 Cáp cấp nguồn cho TU và tủ điều khiển: Cấp đi kèm theo thiết bị BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Cáp CV.6mm2 (đấu nối từ trung tính TU đến trung tính hệ thống) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
5 Dây buộc cổ sứ TTF 1204 (dây 185mm2 đỡ thẳng) BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
6 Kẹp quai 2/0 (loại có ty) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
7 Kẹp Hotline 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
8 Kẹp nối ép 2 rãnh WR-815 (120-240/25-70): đấu pha BVTKTC-HSBCKTKT 18 Cái
9 Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
10 Cosse ép đồng 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 Cái
11 Boulon 10x30 (lắp LTD, LBS với dây dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
12 Lông đền vuông Ø18 BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
13 Lông đền tròn Ø14 BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
14 Mũ chụp LA BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
15 Băng keo cách điện trung áp ARLON BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cuộn
16 Băng keo mastic Scotch Super 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
17 Băng keo cách điện hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cuộn
18 Mỡ Compond BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
19 Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 30 m
20 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
21 Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
22 Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
23 Lắp đặt kẹp cáp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
AB Bộ cách điện đứng 24kV
1 Cách điện đứng 24kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
2 Lắp cách điện đứng 24kV Pinpost + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
AC Bảo vệ
1 Ổ khóa số (10 số) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
2 Bảng chỉ danh LBS (bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Ống nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 8 m
4 Cua nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
5 Nối nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
6 Keo dán ống nhựa BVTKTC-HSBCKTKT 1 Ống
7 Bộ côdê cùm ống PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
8 Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
9 Boulon VRS 16x350 bắt côdê cùm trụ đôi BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
10 Boulon 16x400 VRS (lắp tủ điều khiển) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
11 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 28 cái
12 Dây đai Inox (1,5m/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
13 Khóa đai Inox BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
14 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
15 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp BVTKTC-HSBCKTKT 8 m
AD Thanh Inox chống gãy cáp CX tại đầu và đuôi FCO
1 Thanh Inox 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
2 Băng keo mastic Scotch Super 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 0,75 cuộn
3 Côdê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Đai ốc cho bulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
AE Bộ nối đất thiết bị và tủ điều khiển
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 20 Cọc
2 Cáp đồng trần C.70mm (18m) BVTKTC-HSBCKTKT 11 kg
3 Cáp đồng trần C. 25mm2 (15m: đấu vỏ thiết bị, nối đất LA và hệ tiếp đất) BVTKTC-HSBCKTKT 15,68 kg
4 Boulon 10x30, mạ nhúng (bắt vỏ thiết bị với dây tiếp đất C.70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Cái
5 Lông đền tròn Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 10 Cái
6 Kẹp nối ép 2 rãnh WR-379 (70-95/25-50): nối dây C.70 và C.25 BVTKTC-HSBCKTKT 8 Cái
7 Ống sắt Ø21 BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
8 Ống nhựa Ø27 BVTKTC-HSBCKTKT 8 m
9 Kẹp Splitbolt 1/0 (đấu nối dây C.25 vòng hình tam giác bên dưới) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
10 Kẹp nối ép 2 rãnh WR-379 (25-50/70-95) (đấu dây C.70mm2 với lưới trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
11 Dây đai Inox (1,5m/bộ) giữ ống bảo vệ dây tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
12 Khóa đai Inox BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
13 * Bộ nối đất vỏ tủ (Gia công như bản vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
14 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 20 cọc
15 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
AF LẮP MỚI REC 471TC/142 TẠI TRỤ TRỒNG XEN 471TC/142 DỰ ĐỊNH :
AG PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA (VT A cấp) 1 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
2 Lắp MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
3 Bộ Recloser 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện (VT A cấp) 1 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Lắp bộ Recloser 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer (VT A cấp) 3 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
6 Lắp bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
7 Bộ LA 18kV-10kA (VT A cấp) 6 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
8 Lắp bộ LA 18kV-10kA BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
9 Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm (VT A cấp) 1 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
10 Lắp bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
AH PHẦN VẬT LIỆU
AI Bộ đà composite 75x75x800 lắp FCO
1 Đà Composite 75x75x800 dày 6mm (2,61kg) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Đà
2 Thanh chống composite 60x10x850 (1,005kg) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Thanh
3 Boulon 16x350 (lắp đà đỡ FCO vào trụ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
4 Boulon 16x300 (lắp thanh chống đà đỡ vào trụ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
5 Boulon 16x150 (lắp đà composite và thanh chống) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
6 Lông đền vuông Ø18 BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
7 Lắp xà thép trụ đỡ, <15kg/xà (3,615kg) đg nội suy x 1,5 x 0,8 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
AJ Bộ đà sắt lắp LA cho REC (kiểu lắp REC đơn dọc tuyến )
1 Đà sắt PL50x5 - 770 (2 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 3,022 kg
2 Đà sắt PL50x5 - 920 (2 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 3,612 kg
3 Boulon 14x40 (lắp liên kết REC) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
4 Boulon 12x50 (lắp LA) BVTKTC-HSBCKTKT 10 Cái
5 Lông đền vuông Ø16 BVTKTC-HSBCKTKT 8 Cái
6 Lông đền vuông Ø14 BVTKTC-HSBCKTKT 20 Cái
7 Lắp xà thép trụ đỡ, < 15kg/xà (6,634kg), đg nội suy x 1,5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
AK Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU)
1 Đà sắt L50x50x5-900 m.nhúng (2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 6,712 kg
2 Thanh chống L50x50x5-916,5 m.nhúng (2 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 6,834 kg
3 Boulon 12x100 BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
4 Boulon 16x350 VRS BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
5 Boulon 16x350 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
6 Boulon 16x40 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
7 Lông đền vuông Ø18 BVTKTC-HSBCKTKT 22 Cái
8 Lắp xà thép trụ đỡ, <15kg/xà (13,546kg), đg nội suy x 1,5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
AL Dây dẫn và phụ kiện
1 Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối LTD và LBS hoặc REC) BVTKTC-HSBCKTKT 30 m
2 Cáp đồng bọc CX.24kV - 25mm2 (đấu MBA, LA) BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
3 Cáp cấp nguồn cho TU và tủ điều khiển: Cấp đi kèm theo thiết bị BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Cáp CV 6mm2 (đấu nối từ trung tính TU đến trung tính hệ thống) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
5 Dây buộc cổ sứ TTF 1204 (dây 185mm2 đỡ thẳng) BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
6 Ống nối dây nhôm 185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Ống
7 Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
8 Cosse ép đồng 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 Cái
9 Boulon 10x30 (lắp LTD, LBS với dây dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
10 Lông đền vuông Ø18 BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
11 Lông đền tròn Ø14 BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
12 Mũ chụp LA BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
13 Băng keo cách điện trung áp ARLON BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cuộn
14 Băng keo mastic Scotch Super 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
15 Băng keo cách điện hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cuộn
16 Mỡ Compond BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
17 Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 30 m
18 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
19 Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
20 Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
AM Bảo vệ
1 Ổ khóa số (10 số) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
2 Bảng chỉ danh LTD (bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Bảng chỉ danh REC (bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
4 Ống nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 8 m
5 Cua nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
6 Nối nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
7 Keo dán ống nhựa BVTKTC-HSBCKTKT 1 Ống
8 Bộ côdê cùm ống PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
9 Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
10 Boulon VRS 16x350 bắt côdê cùm trụ đôi BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
11 Boulon VRS 16x400 (lắp tủ điều khiển) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
12 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 28 cái
13 Dây đai Inox (1,5m/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
14 Khóa đai Inox BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
15 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
16 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp BVTKTC-HSBCKTKT 8 m
AN Thanh Inox chống gãy cáp CX tại đầu và đuôi FCO
1 Thanh Inox 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
2 Băng keo mastic Scotch Super 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 0,5 cuộn
3 Côdê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
4 Đai ốc cho bulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
AO Bộ nối đất thiết bị và tủ điều khiển
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 20 Cọc
2 Cáp đồng trần C.70mm (18m) BVTKTC-HSBCKTKT 11 kg
3 Cáp đồng trần C. 25mm2 (15m: đấu vỏ thiết bị, nối đất LA và hệ tiếp đất) BVTKTC-HSBCKTKT 15,68 kg
4 Boulon 10x30, mạ nhúng (bắt vỏ thiết bị với dây tiếp đất C.70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Cái
5 Lông đền tròn Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 10 Cái
6 Kẹp nối ép 2 rãnh WR-379 (70-95/25-50): nối dây C.70 và C.25 BVTKTC-HSBCKTKT 8 Cái
7 Ống sắt Ø21 BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
8 Ống nhựa Ø27 BVTKTC-HSBCKTKT 8 m
9 Kẹp Splitbolt 1/0 (đấu nối dây C.25 vòng hình tam giác bên dưới) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
10 Kẹp nối ép 2 rãnh WR-815 (120-240/70-95) (đấu dây C.70mm2 với lưới trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
11 Dây đai Inox (1,5m/bộ) giữ ống bảo vệ dây tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
12 Khóa đai Inox BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
13 * Bộ nối đất vỏ tủ (Gia công như bản vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
14 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 20 cọc
15 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
AP PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP CẢI TẠO VÙNG IV
AQ PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ M12-1bt BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
2 Móng trụ M12-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
3 Móng trụ M12-aa BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
4 Móng trụ ML12-1bt BVTKTC-HSBCKTKT 5 Móng
5 Móng trụ ML12-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
6 Móng chằng BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
7 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 12m XDM BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
8 Bộ tiếp địa chống sét LA BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
AR PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT-12m đơn 540 kgf BVTKTC-HSBCKTKT 10 Vtrí
2 Trụ BTLT-12m đôi 900 kgf BVTKTC-HSBCKTKT 4 Vtrí
3 Bộ chằng cách khoảng BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
AS PHẦN XÀ, NÉO
1 Bộ đà kép đỡ cân 2,4m (4 ốp); (trụ đôi dọc tuyến) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
2 Bộ đà đỡ lệch hoàn toàn kép 2,0m BVTKTC-HSBCKTKT 11 Bộ
3 Bộ đà đỡ lệch hoàn toàn kép 2,0m dọc tuyến BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
4 Bộ đà đỡ lệch hoàn toàn kép 2,2m BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
AT PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CẢI TẠO
AU Dây dẫn
1 Dây ACXH.185 (Lm x 1,02) BVTKTC-HSBCKTKT 3.504,924 m
2 Cáp AC.150mm2-600V (Lm x 1,02) x 0,554kg BVTKTC-HSBCKTKT 647,2426 kg
3 Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-185mm2(TC+CG), NCx0,7*1,1 BVTKTC-HSBCKTKT 3,4362 km
4 Rải căng dây nhôm trần lõi thép AC-150mm2 (TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 1,1454 km
AV SỨ
1 Bộ cách điện đứng 24kV (loại porcelain) BVTKTC-HSBCKTKT 84 bộ
2 Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 70mm2 (A cấp chuỗi sứ treo polymer 24kV và móc treo chữ U) BVTKTC-HSBCKTKT 21 bộ
3 Bộ khóa néo 5U cho dây trung hòa BVTKTC-HSBCKTKT 12 bộ
AW Phụ kiện
1 Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 42 Dây
2 Kẹp WR 815 (120-240\25-70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
3 Kẹp WR 929 (120-240\120-240mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
4 Dây đồng bọc cứng 1 lõi VC.30/10 (7mm2) - dùng buộc cổ sứ 2,25m/sứ (sợi) BVTKTC-HSBCKTKT 369,6 m
5 Ống nối dây Al 185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 Ống
6 Ống nối dây Al 150mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 Ống
7 Bulon mắc 16x350 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 9 Cái
8 Bulon mắc 16x500 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cái
9 Kẹp nhôm (120-240\120-240mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 20 Cái
AX Vật tư thu hồi
1 Tháo bộ Tháp săt đỉnh trụ 2,6m (22,245 kg/đà) BVTKTC-HSBCKTKT 1 đà
2 Thanh chống PL 920 (26 thanh x 2,6kg); 67,6kg BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
3 Tháo bộ đà L75x75x8-2m-cân (20,51 kg/đà) BVTKTC-HSBCKTKT 7 đà
4 Tháo bộ đà L75x75x8-2,4m cân (24,969kg/đà) BVTKTC-HSBCKTKT 6 đà
5 Tháo cách điện đứng gốm BVTKTC-HSBCKTKT 26 bộ
6 Tháo cách điện treo BVTKTC-HSBCKTKT 9 bộ
7 Bộ ty sứ đỉnh 24kV nhập kho PCNT 3 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
8 Giáp níu dây bọc 70mm2 nhập kho PCNT 21 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
9 Tháo dây nhôm trần lõi thép ACX-70mm2 (TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 1,3581 km
10 Tháo dây nhôm trần lõi thép AC-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 1,1454 km
11 Tháo dây đồng trần C-38mm2 (TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 2,0781 km
12 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 12m) BVTKTC-HSBCKTKT 6 vị trí
13 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 8,5m) BVTKTC-HSBCKTKT 3 vị trí
14 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 7,5m) BVTKTC-HSBCKTKT 3 vị trí
AY Vật tư tháo lắp lại
1 Tháo lắp lại bộ đà đỡ lệch hoàn toàn kép 2,2m (22,294 kg/đà) BVTKTC-HSBCKTKT 10 đà
2 Tháo lắp lại bộ đà L75x75x8-2,4m cân (24,969kg/đà) BVTKTC-HSBCKTKT 3 đà
3 Tháo lắp lại cách điện đứng gốm BVTKTC-HSBCKTKT 48 bộ
4 Tháo lắp lại cách điện treo BVTKTC-HSBCKTKT 27 bộ
5 Tháo căng lại dây nhôm trần lõi thép ACX-70mm2 (TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1194 km
6 Tháo căng lại dây nhôm trần lõi thép AC-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,0398 km
AZ PHẦN THIẾT BỊ CẢI TẠO
1 Bộ LA-18kV-10kA (VT A cấp) 6 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
2 Lắp bộ LA 18kV BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
3 Tháo thu hồi Bộ LBFCO BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
BA LẮP MỚI DS TẠI TRỤ 476TC/37/A01 HIỆN HỮU:
BB Phần thiết bị
1 Bộ DS 1P-24kV-600A; loại Polymer (VT A cấp) 3 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
2 Lắp bộ DS 1P-24kV-600A; loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
BC Phần vật liệu điện
BD Bộ đà composite 75x75x2400 lắp sứ đỡ và DS
1 Đà Composite75x75x2400 dày 6mm (7,83kg) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Đà
2 Thanh chống composite 60x10x920 (1,087kg) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Thanh
3 Boulon VRS16x450 (lắp đà đỡ sứ vào trụ + liên kết đà) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Boulon VRS16x350 (lắp thanh chống vào trụ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
5 Boulon 16x150 (lắp đà composite và thanh chống) BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
6 Long đền vuông phi 18 BVTKTC-HSBCKTKT 32 cái
7 Lắp xà thép trụ đỡ, < 25kg/xà (20,008kg), đg nội suy x 1,5 x 0,8 BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
BE Cáp và phụ kiện
1 Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối DS) BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
2 Kẹp nối ép 2 rãnh WR-835 (120-240/50-95): đấu pha BVTKTC-HSBCKTKT 9 Cái
3 Kẹp nối ép 2 rãnh WR-815 (120-240/25-70): đấu pha BVTKTC-HSBCKTKT 9 Cái
4 Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
5 Băng keo cách điện trung áp ARLON BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cuộn
6 Băng keo mastic Scotch Super 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
7 Mỡ Compond BVTKTC-HSBCKTKT 1 Ống
8 Bảng chỉ danh DS (bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
9 Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
10 Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
11 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
BF LẮP MỚI REC 476TC/37/A02 TẠI TRỤ 476TC/37/A02 HIÊN HỮU :
BG PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA (VT A cấp) 1 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
2 Lắp MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
3 Bộ Recloser 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện (VT A cấp) 1 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Lắp bộ Recloser 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ LA 18kV-10kA (VT A cấp) 6 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
6 Lắp bộ LA 18kV-10kA BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
7 Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm (VT A cấp) 1 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
8 Lắp bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
BH PHẦN VẬT LIỆU
BI Bộ đà composite 75x75x800 lắp FCO
1 Đà Composite 75x75x800 dày 6mm (2,61kg) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Đà
2 Thanh chống composite 60x10x850 (1,005kg) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Thanh
3 Boulon 16x350 (lắp đà đỡ FCO vào trụ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
4 Boulon 16x300 (lắp thanh chống đà đỡ vào trụ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
5 Boulon 16x150 (lắp đà composite và thanh chống) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
6 Lông đền vuông Ø18 BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
7 Lắp xà thép trụ đỡ, <15kg/xà (3,615kg) đg nội suy x 1,5 x 0,8 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
BJ Bộ đà sắt lắp LA cho REC (kiểu lắp REC đơn dọc tuyến )
1 Đà sắt PL50x5 - 770 (2 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 3,022 kg
2 Đà sắt PL50x5 - 920 (2 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 3,612 kg
3 Boulon 14x40 (lắp liên kết REC) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
4 Boulon 12x50 (lắp LA) BVTKTC-HSBCKTKT 10 Cái
5 Lông đền vuông Ø16 BVTKTC-HSBCKTKT 8 Cái
6 Lông đền vuông Ø14 BVTKTC-HSBCKTKT 20 Cái
7 Lắp xà thép trụ đỡ, < 15kg/xà (6,634kg), đg nội suy x 1,5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
BK Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU)
1 Đà sắt L50x50x5-900 m.nhúng (2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 6,712 kg
2 Thanh chống L50x50x5-916,5 m.nhúng (2 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 6,834 kg
3 Boulon 12x100 BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
4 Boulon 16x350 VRS BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
5 Boulon 16x350 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
6 Boulon 16x40 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
7 Lông đền vuông Ø18 BVTKTC-HSBCKTKT 22 Cái
8 Lắp xà thép trụ đỡ, <15kg/xà (13,546kg), đg nội suy x 1,5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
BL Dây dẫn và phụ kiện
1 Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối LTD và LBS hoặc REC) BVTKTC-HSBCKTKT 30 m
2 Cáp đồng bọc CX.24kV - 25mm2 (đấu MBA, LA) BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
3 Cáp cấp nguồn cho TU và tủ điều khiển: Cấp đi kèm theo thiết bị BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Cáp CV 6mm2 (đấu nối từ trung tính TU đến trung tính hệ thống) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
5 Dây buộc cổ sứ TTF 1204 (dây 185mm2 đỡ thẳng) BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
6 Ống nối dây nhôm 185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Ống
7 Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
8 Cosse ép đồng 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 Cái
9 Boulon 10x30 (lắp LTD, LBS với dây dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
10 Lông đền vuông Ø18 BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
11 Lông đền tròn Ø14 BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
12 Mũ chụp LA BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
13 Băng keo cách điện trung áp ARLON BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cuộn
14 Băng keo mastic Scotch Super 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
15 Băng keo cách điện hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cuộn
16 Mỡ Compond BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
17 Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 30 m
18 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
19 Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
20 Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
BM Bảo vệ
1 Ổ khóa số (10 số) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
2 Bảng chỉ danh LTD (bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Bảng chỉ danh REC (bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
4 Ống nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 8 m
5 Cua nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
6 Nối nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
7 Keo dán ống nhựa BVTKTC-HSBCKTKT 1 Ống
8 Bộ côdê cùm ống PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
9 Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
10 Boulon VRS 16x350 bắt côdê cùm trụ đôi BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
11 Boulon VRS 16x400 (lắp tủ điều khiển) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
12 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 28 cái
13 Dây đai Inox (1,5m/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
14 Khóa đai Inox BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
15 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
16 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp BVTKTC-HSBCKTKT 8 m
BN Thanh Inox chống gãy cáp CX tại đầu và đuôi FCO
1 Thanh Inox 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
2 Băng keo mastic Scotch Super 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 0,5 cuộn
3 Côdê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
4 Đai ốc cho bulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
BO Bộ nối đất thiết bị và tủ điều khiển
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 20 Cọc
2 Cáp đồng trần C.70mm (18m) BVTKTC-HSBCKTKT 11 kg
3 Cáp đồng trần C. 25mm2 (15m: đấu vỏ thiết bị, nối đất LA và hệ tiếp đất) BVTKTC-HSBCKTKT 15,68 kg
4 Boulon 10x30, mạ nhúng (bắt vỏ thiết bị với dây tiếp đất C.70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Cái
5 Lông đền tròn Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 10 Cái
6 Kẹp nối ép 2 rãnh WR-379 (70-95/25-50): nối dây C.70 và C.25 BVTKTC-HSBCKTKT 8 Cái
7 Ống sắt Ø21 BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
8 Ống nhựa Ø27 BVTKTC-HSBCKTKT 8 m
9 Kẹp Splitbolt 1/0 (đấu nối dây C.25 vòng hình tam giác bên dưới) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
10 Kẹp nối ép 2 rãnh WR-815 (120-240/70-95) (đấu dây C.70mm2 với lưới trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
11 Dây đai Inox (1,5m/bộ) giữ ống bảo vệ dây tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
12 Khóa đai Inox BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
13 * Bộ nối đất vỏ tủ (Gia công như bản vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
14 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 20 cọc
15 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
BP LẮP MỚI LTD TẠI TRỤ 476TC/37/A02A HIỆN HỮU:
BQ Phần thiết bị
1 Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer (VT A cấp) 3 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
2 Lắp bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
BR Phần vật liệu điện
BS Cáp và phụ kiện
1 Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối LTD) BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
2 Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cái
3 Băng keo cách điện trung áp ARLON BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cuộn
4 Băng keo mastic Scotch Super 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
5 Mỡ Compond BVTKTC-HSBCKTKT 1 Ống
6 Bảng chỉ danh LTD (bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
7 Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
8 Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
9 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
BT TRẠM BIẾN ÁP VÙNG III
BU TRẠM THÀNH SƠN 11 1x50kVA (GIỮA TUYẾN)
BV PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (1 máy) VT A cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 máy
2 Lắp MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
3 FCO 27KV - 100A loại Polymer (1 bộ) VT A cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 LA 18KV (1 bộ) VT A cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
6 Lắp LA 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
7 Aptomat 2 cực 600V-125A BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
8 Điện kế gián tiếp 1 pha 220-1x5(6)A (VT A cấp) 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
9 TI hạ thế 150/5A (VT A cấp) 2 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
BW PHẦN VẬT LIỆU
BX ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Bulon 16x500 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
2 Bộ giá đỡ FCO, LA và Sứ đứng (đà composite 0,8m; thanh chống) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
3 Bulon 16x600 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
4 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
5 Sắt U.160x70x6-900 mạ nhúng lắp MBA (1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 15,365 kg
6 Bulon 18x700 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
7 Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
8 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 16 Bộ
9 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
BY SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng polymer 24kV + ty cách điện đứng D20 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
3 Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 32 m
4 Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
5 Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
BZ BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) (VT A cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
4 Ống nối nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Cua nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
6 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
7 Keo dán ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Băng keo điện BVTKTC-HSBCKTKT 2 cuộn
9 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
13 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 2,25 m
CA TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² BVTKTC-HSBCKTKT 15 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
7 Ống ép nối dây Al 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
10 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
11 Long đền tròn Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
12 Kẹp Splitbolt 1/0 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
13 Kẹp WR 279 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
CB PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép đầu bít Cu 120 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
2 Cosse ép đầu bít Cu 95 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
4 Dây chảy 6K BVTKTC-HSBCKTKT 1 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Mỡ compound (50g/típ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
8 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,2 kg
9 Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
10 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
11 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
12 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 120mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 32 m
13 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
14 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
15 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
16 Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1 tấn
17 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
18 Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
19 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 20 cọc
20 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
21 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
22 Lấp đất, độ chặt K = 0,85 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
CC TRẠM BIẾN ÁP THÀNH SƠN 4 (3x50kVA)
CD PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (3 máy) VT A cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 máy
2 Lắp MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) BVTKTC-HSBCKTKT 3 máy
3 FCO 27KV - 100A loại Polymer (3 bộ) VT A cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 LA 18KV (3 bộ) VT A cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
6 Lắp LA 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Aptomat 3 cực 600V-225A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
8 Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A (1 cái) VT A cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
9 TI hạ thế 250/5A (3 cái) VT A cấp BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
CE PHẦN VẬT LIỆU
CF ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Đà Compostie 75x75x2000mm dày 6mm - 2 đà BVTKTC-HSBCKTKT 2 Đà
2 Chống Composite -1150mm (2 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Thanh
3 bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 35,742 Kg
4 Bulon 16x500 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
5 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 18x550 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
7 Bulon 16x40 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
8 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 24 cái
9 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
CG SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng polymer 24kV + ty cách điện đứng D20 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
3 Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
4 Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
5 Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
CH BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) (VT A cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
4 Ống nối nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Cua nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
6 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
7 Keo dán ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Băng keo điện BVTKTC-HSBCKTKT 2 cuộn
9 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
11 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
13 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 6,75 m
CI TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² BVTKTC-HSBCKTKT 15 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
7 Ống ép nối dây Al 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
10 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
11 Long đền tròn Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
12 Kẹp Splitbolt 1/0 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
13 Kẹp WR 279 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
CJ PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép dây 120 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
2 Cosse ép dây 95 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 (3màu) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Dây chảy 6K BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Mỡ compound (50g/típ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
8 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,2 kg
9 Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
10 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
11 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
12 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
13 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 150mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
14 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
15 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
16 Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1 tấn
17 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
18 Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
19 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 20 cọc
20 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
21 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
22 Lấp đất, độ chặt K = 0,85 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
23 Tháo dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
24 Tháo dây xuống thiết bị trung thế CX.25mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
25 Tháo cách điện đứng BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
26 Tháo thùng trạm 2 ngăn năm (thùng tole) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
27 Tháo đà đỡ FCO ,máy biến áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
CK DI DỜI TRẠM BIẾN ÁP ĐẮC NHƠN 4 (2x25kVA)
CL PHẦN THIẾT BỊ
1 Lắp MBA 1 pha 25kVA 12,7/2x0,23kV BVTKTC-HSBCKTKT 2 máy
2 Tháo MBA 1 pha 25kVA 12,7/2x0,23kV BVTKTC-HSBCKTKT 2 máy
3 Lắp FCO 27KV - 100A BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 Tháo FCO 27KV - 100A BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Lắp LA 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
6 Tháo LA 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
7 Aptomat 3 cực 600V-125A sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
8 Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
9 TI hạ thế 150/5A sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
CM PHẦN VẬT LIỆU
CN BẢO VỆ :
1 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
3 Ống nối nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
4 Cua nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
5 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
6 Keo dán ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
7 Băng keo điện BVTKTC-HSBCKTKT 4 cuộn
8 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
10 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
11 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
12 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 4,5 m
CO TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² BVTKTC-HSBCKTKT 15 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
7 Ống ép nối dây Al 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
10 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
11 Long đền tròn Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
12 Kẹp Splitbolt 1/0 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
13 Kẹp WR 279 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
CP PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép đầu bít Cu 120 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
2 Cosse ép đầu bít Cu 95 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
4 Dây chảy 6K BVTKTC-HSBCKTKT 1 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Mỡ compound (50g/típ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
8 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,2 kg
9 Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
10 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
11 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 0 m
12 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 120mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 0 m
13 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 0 m
14 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
15 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
16 Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1 tấn
17 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
18 Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
19 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 20 cọc
20 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
21 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
22 Lấp đất, độ chặt K = 0,85 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
CQ DI DỜI TRẠM BIẾN ÁP ĐẮC NHƠN 7 (1x37,5kVA)
CR PHẦN THIẾT BỊ
1 Lắp MBA 1 pha 37,5kVA 12,7/0,23kV BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
2 Tháo MBA 1 pha 37,5kVA 12,7/0,23kV BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
3 Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 Tháo FCO 27KV - 100A loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Lắp LA 18KV-10kA BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
6 Tháo LA 18KV-10kA BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
7 Aptomat 3 cực 600V-125A sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
8 Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
9 TI hạ thế 150/5A sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
CS PHẦN VẬT LIỆU
CT BẢO VỆ :
1 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
3 Ống nối nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
4 Cua nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
5 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
6 Keo dán ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
7 Băng keo điện BVTKTC-HSBCKTKT 2 cuộn
8 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
11 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
12 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 2,25 m
CU TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² BVTKTC-HSBCKTKT 15 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
7 Ống ép nối dây Al 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
10 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
11 Long đền tròn Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
12 Kẹp Splitbolt 1/0 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
13 Kẹp WR 279 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
CV PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép đầu bít Cu 120 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
2 Cosse ép đầu bít Cu 95 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
4 Dây chảy 6K BVTKTC-HSBCKTKT 1 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Mỡ compound (50g/típ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
8 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,2 kg
9 Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
10 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
11 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
12 Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1 tấn
13 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
14 Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
15 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 20 cọc
16 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
17 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
18 Lấp đất, độ chặt K = 0,85 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
CW PHẦN HẠ ÁP XÂY DỰNG MỚI VÙNG III
CX PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ M7.5-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 15 Móng
2 Móng trụ M7.5-a BVTKTC-HSBCKTKT 30 Móng
3 Mương cáp ngầm vỉa hè 1 ống BVTKTC-HSBCKTKT 75,69 Mét
4 Bộ tiếp đất đầu cáp ngầm BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
5 Bộ tiếp địa lặp lại trụ hạ thế dây ABC (cáp đồng C25 luồn trong trụ) BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
CY PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT 7,5m (trụ đôi) (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 15 vị trí
2 Trụ BTLT 7,5m (trụ đơn) (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 30 vị trí
CZ PHẦN XÀ NÉO
1 Bộ đà đỡ lệch hoàn toàn đơn 0,8m BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
DA PHẦN DÂY DẪN, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XÂY DỰNG MỚI
DB Dây dẫn
1 Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 4x95 - 0.6/`1kV (VT A cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 0 m
2 Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 3x95 - 0.6/1kV (VT A cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 0 m
3 Cáp ngầm hạ áp CXV/DSTA. 3x95mm2 - 0.6/1kV (L x 1,01+ 3x8 để đi nổi trên trụ và đấu lưới) BVTKTC-HSBCKTKT 253,3407 m
4 Rải căng cáp vặn xoắn ABC 4x95 (h ≤ 10m), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,0957 km
5 Rải căng cáp vặn xoắn ABC 3x95 (h ≤ 10m), NCx0,7x0,85 BVTKTC-HSBCKTKT 1,1251 km
6 Kéo rãi Cáp ngầm hạ áp CXV/DSTA. 3x95 - 0.6/1kV BVTKTC-HSBCKTKT 227,07 m
DC Phụ kiện
1 Hộp đấu hạ áp nối 1 pha BVTKTC-HSBCKTKT 38 bộ
2 Hộp đấu hạ áp nối 3 pha BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
3 Cosse ép dây Cu/AL 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
4 Cosse ép dây Cu/Al 70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
5 Cosse ép dây Cu 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
6 Cosse ép dây Cu 70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
7 Cồn công nghiệp BVTKTC-HSBCKTKT 0,5 kg
8 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Tuýp
9 Bulon 16x250 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 41 bộ
10 Boulon móc 16x250 BVTKTC-HSBCKTKT 33 Bộ
11 Boulon móc 16x350 BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
12 Boulon móc 16x450 BVTKTC-HSBCKTKT 19 Bộ
13 Boulon móc 16x550 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
14 Kẹp treo cáp ABC 3x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 31 Bộ
15 Kẹp ngừng cáp ABC 3x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 28 Bộ
16 Đầu tiếp địa cố định cáp LV-ABC BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
17 Kẹp IPC 95-95 (25-95/25-95) - 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 56 Cái
18 Kẹp IPC 95 - 35 (25-95/6-35) - 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 126 Cái
19 Boulon VRS 16x500 BVTKTC-HSBCKTKT 6 cây
20 Boulon VRS 16x650 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cây
21 Băng quấn silicone BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cuộn
22 Băng cao su non 50mm x 2,2m BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cuộn
23 Băng cao su lưu hóa 40mm x 5m BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cuộn
24 Băng keo chịu nước PVC 40mm x 10m x 0,18mm BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cuộn
25 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
26 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
27 Bộ dây đai inox+khóa đai (1m/bộ)-2 bộ/hộp BVTKTC-HSBCKTKT 82 bộ
28 Ống nhựa xoắn HDPE chịu lực 195/150 BVTKTC-HSBCKTKT 75,69 m
29 Ống nhựa xoắn TFP Ø130/100 (mương cáp ngầm) BVTKTC-HSBCKTKT 170 m
30 Ống sắt tráng kẽm STK Ø114 - 2ly1 BVTKTC-HSBCKTKT 111 m
31 Băng báo hiệu cáp ngầm trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
32 Nối chữ H Ø130/100 BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
33 Ống nối sắt tráng kẽm Ø114 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
34 Bộ giá đỡ đầu cáp ngầm BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
35 Collier giữ cáp ( Ø114) loại I BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
36 Bình gas mini BVTKTC-HSBCKTKT 4 bình
37 Đèn khò BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
38 Keo silicon (bịt đầu ống luồn cáp ngầm) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
39 Mốc báo hiệu cáp ngầm (mốc tròn) BVTKTC-HSBCKTKT 8 Cái
40 Nắp bịt đầu cáp (35- 95) BVTKTC-HSBCKTKT 22 Cái
41 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ống ≤200mm BVTKTC-HSBCKTKT 75,69 m
DD PHẦN HẠ ÁP CẢI TẠO VÙNG III
DE PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ M7.5-a BVTKTC-HSBCKTKT 9 Móng
2 Móng trụ M7.5-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 4 Móng
3 Bộ tiếp địa lặp lại trụ hạ thế dây ABC (cáp đồng C25 luồn trong trụ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
4 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 7,5m, cáp LV-ABC (cáp thép) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bộ
DF PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT 7,5m (trụ đôi) (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 4 vị trí
2 Trụ BTLT 7,5m (trụ đơn) (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 9 vị trí
DG PHẦN DÂY DẪN, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CẢI TẠO, NÂNG CẤP
DH Dây dẫn
1 Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 4x120 - 0.6/1kV (VT A cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 0 m
2 Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 4x95 - 0.6/1kV (VT A cấp) BVTKTC-HSBCKTKT 0 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 3x95 - 0.6/1kV (VT A cấp0 BVTKTC-HSBCKTKT 0 m
4 Rải căng cáp vặn xoắn ABC 4x120 (h ≤ 10m), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,432 km
5 Rải căng cáp vặn xoắn ABC 4x95 (h ≤ 10m), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,8261 km
6 Rải căng cáp vặn xoắn ABC 3x95 (h ≤ 10m), NCx0,7*0,85 BVTKTC-HSBCKTKT 0,0834 km
DI Phụ kiện
1 Hộp đấu hạ áp nối 3 pha BVTKTC-HSBCKTKT 40 bộ
2 Bộ rack 3 + sứ ống chỉ (mua mới) BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
3 Kẹp Al 2bulon BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
4 KẹpCu/ Al 2bulon BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
5 Ốc siết cáp Cu 1/0 BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
6 Boulon 16x250 BVTKTC-HSBCKTKT 29 Bộ
7 Boulon 16x350 BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
8 Boulon móc 16x250 BVTKTC-HSBCKTKT 37 Bộ
9 Boulon móc 16x350 BVTKTC-HSBCKTKT 30 Bộ
10 Boulon móc 16x450 BVTKTC-HSBCKTKT 9 Bộ
11 Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 Bộ
12 Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 Bộ
13 Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 23 Bộ
14 Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 36 Bộ
15 Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120) - 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 120 Cái
16 Kẹp IPC 95-95 (25-95/25-95) - 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 83 Cái
17 Kẹp IPC 95 - 35 (25-95/6-35) - 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 104 Cái
18 Boulon VRS 16x500 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cây
19 Boulon VRS 16x650 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cây
20 Bộ dây đai inox+khóa đai (1m/bộ)-2 bộ/hộp BVTKTC-HSBCKTKT 80 bộ
21 Đầu tiếp địa cố định cáp LV-ABC BVTKTC-HSBCKTKT 14 cái
22 Bộ Khung đỡ Rack BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
23 Nắp bịt đầu cáp (35- 95) BVTKTC-HSBCKTKT 20 Cái
DJ Vật tư tháo lắp lại
1 Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 3x95 - 0.6/1kV(sdl) BVTKTC-HSBCKTKT 0,1875 km
DK Vật tư thu hồi
1 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 6m) BVTKTC-HSBCKTKT 10 vị trí
2 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 7,5m) BVTKTC-HSBCKTKT 1 vị trí
3 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 8,5m) BVTKTC-HSBCKTKT 1 vị trí
4 Tháo dây đồng vặn xoắn AV 70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2,1888 km
5 Tháo dây đồng vặn xoắn AV 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 1,1445 km
6 Tháo dây đồng vặn xoắn AC 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,8713 km
7 Thu hồi rack 2 sứ 24 cái nhập kho PCNT BVTKTC-HSBCKTKT 0 Cái
8 Thu hồi rack 4 sứ 12 cái nhập kho PCNT BVTKTC-HSBCKTKT 0 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->