Gói thầu: Thi công công trình Nâng cao năng lực cấp điện cho khu vực xã Xuân Hải, huyện Ninh Hải
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200709500-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Thi công công trình Nâng cao năng lực cấp điện cho khu vực xã Xuân Hải, huyện Ninh Hải |
| Số hiệu KHLCNT | 20200709359 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn giao theo kế hoạch ĐTXD năm 2020 của Tổng công ty Điện lực miền Nam giao cho Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 15:12:00 đến ngày 2020-07-20 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,194,964,329 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62,900,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP XÂY DỰNG MỚI VÙNG III | |||
| B | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M14-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Móng |
| 2 | Móng trụ M12-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Móng |
| 3 | Móng trụ M12-2a | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | Móng |
| 4 | Mương cáp ngầm (vĩa hè) | BVTKTC-HSBCKTKT | 60 | Mét |
| 5 | Bộ tiếp đất lặp lại (trụ 12m) - cáp đồng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 6 | Bộ tiếp đất chống sét loại 3 cọc (dây cáp thép 5/8'' ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | Bộ |
| 7 | Bộ tiếp địa đầu cáp ngầm trung áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 8 | Bộ tiếp địa chống sét LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| C | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m trụ đôi (loại 850kgf); <br/>(TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Vtrí |
| 2 | Trụ BTLT-12m đôi 900 kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Vtrí |
| 3 | Trụ BTLT-12m đơn 540 kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | Vtrí |
| D | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ đà đỡ lệch 2/3 đơn 2,0m | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Bộ |
| 2 | Bộ đà đỡ lệch 2/3 kép 2,0m | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 3 | Bộ đà đỡ cân 2,0m | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ đà kép đỡ cân 2,4m (4 ốp); (trụ đôi dọc tuyến) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 5 | Đà 2,4 composite (Đà đỡ cáp ngầm, sứ đỡ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 6 | Bộ tháp sắt đầu cột:U160-2,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | Bộ |
| 7 | Bộ đà néo N90 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| E | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XÂY DỰNG MỚI | |||
| F | DÂY DẪN | |||
| 1 | Dây ACXH.185 (Lm x 1,02) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3.198,924 | m |
| 2 | Dây cáp thép 5/8'' (đường dây chống sét) (Lm x 1,02) | BVTKTC-HSBCKTKT | 195,5784 | kg |
| 3 | Dây ACXH.70 - (L x 1,02) | BVTKTC-HSBCKTKT | 126,684 | m |
| 4 | Dây AC.50 (L x 1,02) x 0,195kg/m | BVTKTC-HSBCKTKT | 24,7034 | kg |
| 5 | Dây CX.25mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 6 | Cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC - 1x150mm2 (L x 1,01 + 3x8 để đi nổi trên trụ và đấu lưới) | BVTKTC-HSBCKTKT | 205,8 | m |
| 7 | Cáp AC.150mm2-600V (Lm x 1,02) x 0,554kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 590,7346 | kg |
| 8 | Cáp CV.120mm2-600V (L x 1,01) | BVTKTC-HSBCKTKT | 60,6 | m |
| 9 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-185mm2(TC+CG), NCx0,7*1,1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,1362 | km |
| 10 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép AC-150mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,0454 | km |
| 11 | Rải căng dây cáp thép 5/8'' (đường dây chống sét), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,9833 | km |
| 12 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-70mm2(TC+CG), NCx0,7*1,1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1242 | km |
| 13 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép AC-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1242 | km |
| 14 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp ≤7.5kg/m | BVTKTC-HSBCKTKT | 180 | m |
| 15 | Kéo rãi cáp ngầm CV.120mm2-600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 60 | m |
| G | SỨ | |||
| 1 | Bộ cách điện đỉnh 24kV (loại porcelain) (A cấp chân sứ đỉnh L75x75x8-530) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 2 | Bộ cách điện đứng 36kV (loại porcelain) (A cấp cách điện đứng 36kV) | BVTKTC-HSBCKTKT | 86 | bộ |
| 3 | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 70mm2 (A cấp chuỗi sứ treo polymer 24kV và móc treo chữ U) | BVTKTC-HSBCKTKT | 29 | bộ |
| 4 | Bộ Clevis + SOC bắt trên trụ đơn: Nth-U | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | bộ |
| 5 | Bộ Clevis + SOC bắt trên trụ đôi: Nth-U | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| H | PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Biển chỉ danh LB-FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Bộ côdê cùm biển chỉ danh (bao gồm bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Dây |
| 4 | Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 27 | Dây |
| 5 | Kẹp nhôm (120-240\120-240mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 6 | Kẹp Al - 50/70mm2 loại 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 7 | kẹp WR 189 (35-50/35-50mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 8 | kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 9 | Kẹp WR 929 (120-240\120-240mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | Cái |
| 10 | Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 11 | Dây đồng bọc cứng 1 lõi VC.30/10 (7mm2) - dùng buộc cổ sứ 2,25m/sứ (sợi) | BVTKTC-HSBCKTKT | 175,5 | m |
| 12 | Ống nối dây Al 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Ống |
| 13 | Ống nối dây Al 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Ống |
| 14 | Bộ kẹp quai 477 (loại ty) + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 15 | Kẹp quai + Hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Bộ |
| 16 | Bulon mắc 16x250 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 17 | Bulon mắc 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Cái |
| 18 | Bulon 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 19 | Cose ép Al/Cu-70 - đấu FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 20 | Bộ khóa néo 5U | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | bộ |
| 21 | Cồn công nghiệp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | kg |
| 22 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Tuýp |
| 23 | Cosse ép dây Cu 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 24 | Cosse ép dây Cu 70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 25 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 26 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 27 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV - 1x150mm² (loại co nguội, kèm phụ kiện) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 28 | Ống nhựa xoắn TFP Ø105/80 (mương cáp ngầm) | BVTKTC-HSBCKTKT | 180 | m |
| 29 | Ống nối nhựa HDPE f110 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 30 | Ống sắt tráng kẽm STK Ø88,7 - 2ly1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | m |
| 31 | Băng báo hiệu cáp ngầm trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 32 | Bộ giá đỡ đầu cáp ngầm | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 33 | Collier giữ cáp loại II | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 34 | Collier giữ cáp loại I | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 35 | Bình gas mini | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bình |
| 36 | Đèn khò | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 37 | Keo silicon (bịt đầu ống luồn cáp ngầm) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 38 | Mốc báo hiệu cáp ngầm (6m/mốc tròn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 39 | Băng quấn silicone | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 40 | Băng cao su lưu hóa 40mm x 5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cuộn |
| 41 | Băng cao su non 50mm x 2,2m | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cuộn |
| 42 | Băng keo chịu nước PVC 40mm x 10m x 0,18mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cuộn |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ống ≤200mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 180 | m |
| 44 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp 22kV, tiết diện cáp ≤240mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 45 | Lắp bộ giá đỡ đầu cáp ngầm, < 15kg/xà | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 46 | Lắp biển chỉ danh FCO, LTD, LBS, Recloser | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| I | PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | FCO-100A (VT A cấp) 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 2 | Lắp bộ FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Bộ LA-18kV-10kA (VT A cấp) 12 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Lắp bộ LA 18kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| J | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP CẢI TẠO VÙNG III | |||
| K | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA CẢI TẠO | |||
| 1 | Móng trụ M12-1bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 2 | Móng trụ M12-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Móng |
| 3 | Móng trụ M12-aa | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Móng |
| 4 | Móng trụ ML12-1bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 5 | Móng trụ M14-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 6 | Móng trụ M18-1bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 7 | Gia cố móng-Móng trụ M12-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Móng |
| 8 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 12m XDM | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 9 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m XDM | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 10 | Bộ tiếp địa chống sét LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| L | PHẦN TRỤ CẢI TẠO | |||
| 1 | Trụ BTLT-12m đơn 540 kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Vtrí |
| 2 | Trụ BTLT-12m đơn 900 kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Vtrí |
| 3 | Trụ BTLT-12m đôi 900 kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Vtrí |
| 4 | Trụ BTLT-14m đôi 850 kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Vtrí |
| 5 | Trụ BTLT-18m đơn 1100 kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Vtrí |
| M | PHẦN XÀ, NÉO CẢI TẠO | |||
| 1 | Bộ đà néo 2,0m | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 2 | Bộ đà đỡ lệch 2/3 đơn 2,0m | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 3 | Bộ đà đỡ lệch 2/3 kép 2,0m | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Bộ |
| 4 | Bộ đà néo N900 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 5 | Bộ đà composite 75x75 dày-2,4m | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| N | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CẢI TẠO | |||
| O | DÂY DẪN | |||
| 1 | Dây ACXH.185 (Lm x 1,02) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1.003,986 | m |
| 2 | Dây ACXH.70 - (L x 1,02) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1.322,328 | m |
| 3 | Cáp AC.150mm2-600V (Lm x 1,02) x 0,554kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 185,4027 | kg |
| 4 | Cáp AC.120mm2-600V (L x 1,02) x 0,471kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 2.229,341 | kg |
| 5 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-185mm2(TC+CG), NCx0,7*1,1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,9843 | km |
| 6 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép AC-150mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1818 | km |
| 7 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-70mm2(TC+CG), NCx0,7*1,1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,2964 | km |
| 8 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép AC-120mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,6404 | km |
| P | SỨ | |||
| 1 | Bộ cách điện đỉnh 24kV (loại porcelain) - kép (A cấp chân sứ đỉnh L75x75x8-530) | BVTKTC-HSBCKTKT | 23 | bộ |
| 2 | Bộ cách điện đứng 24kV (loại porcelain) | BVTKTC-HSBCKTKT | 148 | bộ |
| 3 | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 70mm2 (A cấp chuỗi sứ treo polymer 24kV và móc treo chữ U) | BVTKTC-HSBCKTKT | 93 | bộ |
| 4 | Bộ Clevis + SOC bắt trên trụ đơn: Nth-U | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | Bộ Clevis + SOC bắt trên trụ đôi: Nth-U | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Bộ khóa néo 5U cho dây trung hòa | BVTKTC-HSBCKTKT | 56 | bộ |
| 7 | Bộ khóa néo 3U cho dây trung hòa | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| Q | PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Biển chỉ danh LB-FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 2 | Bộ côdê cùm biển chỉ danh FCO (bao gồm bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | Dây |
| 4 | Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 39 | Dây |
| 5 | Kẹp Al - 50/70mm2 loại 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 102 | cái |
| 6 | kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 7 | Kẹp WR 815 (120-240\25-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 45 | Cái |
| 8 | Dây AC.50m² buộc cổ sứ | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,4 | m |
| 9 | Dây đồng bọc cứng 1 lõi VC.30/10 (7mm2) - dùng buộc cổ sứ 2,25m/sứ (sợi) | BVTKTC-HSBCKTKT | 204,9 | m |
| 10 | Ống nối dây Al 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Ống |
| 11 | Ống nối dây Al 150mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Ống |
| 12 | Kẹp quai 477 + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Bộ |
| 13 | Bulon mắc 16x350 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | Cái |
| 14 | Bulon mắc 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 15 | Dây chảy | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 16 | Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | bộ |
| 17 | Lắp biển chỉ danh FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 18 | Chỉnh trụ nghiêng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Vị trí |
| R | VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Tháo Bộ giá lắp FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | đà |
| 2 | Thanh chống PL 920 (20 thanh x 2,6kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | t/bộ |
| 3 | Tháo Bộ đà composite 0,8m | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | đà |
| 4 | Tháo bộ đà L75x75x8-2m-cân 3 ốp (20,51 kg/đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | đà |
| 5 | Tháo bộ đà L75x75x8-2,4m cân (24,969 kg/đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | đà |
| 6 | Tháo cách điện đứng gốm | BVTKTC-HSBCKTKT | 76 | bộ |
| 7 | Tháo cách điện treo | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | bộ |
| 8 | Bộ ty sứ đỉnh 24kV nhập kho PCNT 32 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 9 | Giáp níu dây bọc 70mm2 nhập kho PCNT 5 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 10 | Tháo dây nhôm trần lõi thép AC-70mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,4561 | km |
| 11 | Tháo dây nhôm trần lõi thép AC-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,4217 | km |
| 12 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 12m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | vị trí |
| 13 | Tháo lắp lại cách điện treo | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 14 | Tháo căng lại dây nhôm trần lõi thép ACX-70mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,6651 | km |
| 15 | Tháo căng lại dây nhôm trần lõi thép AC-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,7587 | km |
| S | PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP CẢI TẠO | |||
| 1 | Bộ LA-18kV-10kA (VT A cấp) 15 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 2 | Lắp bộ LA 18kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | bộ |
| 3 | Bộ LB-FCO 27 kV 100A (VT A cấp) 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Tháo và Lắp lại Bộ LBFCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Tháo thu hồi Bộ LBFCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Lắp Bộ LBFCO 27 kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| T | LẮP MỚI LBS 471TC/185 TẠI TRỤ XEN471TC/185 DỰ ĐỊNH | |||
| U | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA (VT A cấp) 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 2 | Lắp MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Bộ LBS 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện (VT A cấp) 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Lắp bộ LBS 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer (VT A cấp) 3 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 6 | Lắp bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 7 | Bộ LA 18kV-10kA (VT A cấp) 6 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 8 | Lắp bộ LA 18kV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 9 | Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm (VT A cấp) 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 10 | Lắp bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| V | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| W | Bộ đà composite 75x75x800 lắp FCO | |||
| 1 | Đà Composite 75x75x800 dày 6mm (2,61kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Đà |
| 2 | Thanh chống composite 60x10x850 (1,005kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Thanh |
| 3 | Boulon M16x700 (lắp đà đỡ sứ vào trụ + liên kết đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 4 | Boulon M16x600 (lắp thanh chống vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 5 | Boulon 16x150 (lắp đà composite và thanh chống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 6 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, <15kg/xà (3,615kg) đg nội suy x 1,5 x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| X | Bộ đà composite 75x75x2000 lắp sứ đỡ | |||
| 1 | Đà Composite75x75x2000 dày 6mm (6,525kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Thanh chống composite 60x10x1150 (1,359kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Thanh |
| 3 | Boulon VRS 16x450 (lắp đà đỡ sứ vào trụ + liên kết đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 4 | Boulon VRS 16x350 (lắp thanh chống vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Boulon 16x150 (lắp đà composite và thanh chống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Long đền vuông phi 18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, < 25kg/xà (15,768kg), đg nội suy x 1,5 x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| Y | Bộ đà sắt lắp LA cho LBS | |||
| 1 | Đà sắt PL50x5 - 450 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,766 | kg |
| 2 | Đà sắt PL50x5 - 800 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,14 | kg |
| 3 | Boulon 16x50 (lắp liên kết đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 4 | Boulon 12x50 (lắp LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 5 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Cái |
| 6 | Lông đền vuông Ø14 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, < 15kg/xà (4,906kg), đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| Z | Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU) | |||
| 1 | Đà sắt L50x50x5-900 m.nhúng (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,712 | kg |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-916,5 m.nhúng (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,834 | kg |
| 3 | Boulon 12x100 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Boulon 16x350 VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 5 | Boulon 16x350 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 6 | Boulon 16x40 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 7 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | Cái |
| 8 | Lắp xà thép trụ đỡ, <15kg/xà (13,546kg), đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AA | Dây dẫn và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối LTD và LBS) | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CX.24kV - 25mm2 (đấu MBA, LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 3 | Cáp cấp nguồn cho TU và tủ điều khiển: Cấp đi kèm theo thiết bị | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Cáp CV.6mm2 (đấu nối từ trung tính TU đến trung tính hệ thống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 5 | Dây buộc cổ sứ TTF 1204 (dây 185mm2 đỡ thẳng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 6 | Kẹp quai 2/0 (loại có ty) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 7 | Kẹp Hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 8 | Kẹp nối ép 2 rãnh WR-815 (120-240/25-70): đấu pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | Cái |
| 9 | Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 10 | Cosse ép đồng 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Cái |
| 11 | Boulon 10x30 (lắp LTD, LBS với dây dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 12 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 13 | Lông đền tròn Ø14 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 14 | Mũ chụp LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 15 | Băng keo cách điện trung áp ARLON | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cuộn |
| 16 | Băng keo mastic Scotch Super 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 17 | Băng keo cách điện hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 18 | Mỡ Compond | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 19 | Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 20 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 21 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 22 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 23 | Lắp đặt kẹp cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| AB | Bộ cách điện đứng 24kV | |||
| 1 | Cách điện đứng 24kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 2 | Lắp cách điện đứng 24kV Pinpost + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| AC | Bảo vệ | |||
| 1 | Ổ khóa số (10 số) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 2 | Bảng chỉ danh LBS (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Ống nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 4 | Cua nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 5 | Nối nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 6 | Keo dán ống nhựa | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Ống |
| 7 | Bộ côdê cùm ống PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 8 | Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 9 | Boulon VRS 16x350 bắt côdê cùm trụ đôi | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 10 | Boulon 16x400 VRS (lắp tủ điều khiển) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 11 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 28 | cái |
| 12 | Dây đai Inox (1,5m/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 13 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 14 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| AD | Thanh Inox chống gãy cáp CX tại đầu và đuôi FCO | |||
| 1 | Thanh Inox 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Băng keo mastic Scotch Super 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,75 | cuộn |
| 3 | Côdê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Đai ốc cho bulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| AE | Bộ nối đất thiết bị và tủ điều khiển | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | Cọc |
| 2 | Cáp đồng trần C.70mm (18m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | kg |
| 3 | Cáp đồng trần C. 25mm2 (15m: đấu vỏ thiết bị, nối đất LA và hệ tiếp đất) | BVTKTC-HSBCKTKT | 15,68 | kg |
| 4 | Boulon 10x30, mạ nhúng (bắt vỏ thiết bị với dây tiếp đất C.70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Cái |
| 5 | Lông đền tròn Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Cái |
| 6 | Kẹp nối ép 2 rãnh WR-379 (70-95/25-50): nối dây C.70 và C.25 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 7 | Ống sắt Ø21 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 8 | Ống nhựa Ø27 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 9 | Kẹp Splitbolt 1/0 (đấu nối dây C.25 vòng hình tam giác bên dưới) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 10 | Kẹp nối ép 2 rãnh WR-379 (25-50/70-95) (đấu dây C.70mm2 với lưới trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 11 | Dây đai Inox (1,5m/bộ) giữ ống bảo vệ dây tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 12 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 13 | * Bộ nối đất vỏ tủ (Gia công như bản vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 14 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 15 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| AF | LẮP MỚI REC 471TC/142 TẠI TRỤ TRỒNG XEN 471TC/142 DỰ ĐỊNH : | |||
| AG | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA (VT A cấp) 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 2 | Lắp MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Bộ Recloser 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện (VT A cấp) 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Lắp bộ Recloser 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer (VT A cấp) 3 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 6 | Lắp bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 7 | Bộ LA 18kV-10kA (VT A cấp) 6 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 8 | Lắp bộ LA 18kV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 9 | Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm (VT A cấp) 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 10 | Lắp bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AH | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| AI | Bộ đà composite 75x75x800 lắp FCO | |||
| 1 | Đà Composite 75x75x800 dày 6mm (2,61kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Đà |
| 2 | Thanh chống composite 60x10x850 (1,005kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Thanh |
| 3 | Boulon 16x350 (lắp đà đỡ FCO vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 4 | Boulon 16x300 (lắp thanh chống đà đỡ vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 5 | Boulon 16x150 (lắp đà composite và thanh chống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 6 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, <15kg/xà (3,615kg) đg nội suy x 1,5 x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AJ | Bộ đà sắt lắp LA cho REC (kiểu lắp REC đơn dọc tuyến ) | |||
| 1 | Đà sắt PL50x5 - 770 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,022 | kg |
| 2 | Đà sắt PL50x5 - 920 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,612 | kg |
| 3 | Boulon 14x40 (lắp liên kết REC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Boulon 12x50 (lắp LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Cái |
| 5 | Lông đền vuông Ø16 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 6 | Lông đền vuông Ø14 | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | Cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, < 15kg/xà (6,634kg), đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AK | Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU) | |||
| 1 | Đà sắt L50x50x5-900 m.nhúng (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,712 | kg |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-916,5 m.nhúng (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,834 | kg |
| 3 | Boulon 12x100 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Boulon 16x350 VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 5 | Boulon 16x350 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 6 | Boulon 16x40 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 7 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | Cái |
| 8 | Lắp xà thép trụ đỡ, <15kg/xà (13,546kg), đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AL | Dây dẫn và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối LTD và LBS hoặc REC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CX.24kV - 25mm2 (đấu MBA, LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 3 | Cáp cấp nguồn cho TU và tủ điều khiển: Cấp đi kèm theo thiết bị | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Cáp CV 6mm2 (đấu nối từ trung tính TU đến trung tính hệ thống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 5 | Dây buộc cổ sứ TTF 1204 (dây 185mm2 đỡ thẳng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 6 | Ống nối dây nhôm 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Ống |
| 7 | Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 8 | Cosse ép đồng 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Cái |
| 9 | Boulon 10x30 (lắp LTD, LBS với dây dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 10 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 11 | Lông đền tròn Ø14 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 12 | Mũ chụp LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 13 | Băng keo cách điện trung áp ARLON | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cuộn |
| 14 | Băng keo mastic Scotch Super 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 15 | Băng keo cách điện hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 16 | Mỡ Compond | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 17 | Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 19 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 20 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| AM | Bảo vệ | |||
| 1 | Ổ khóa số (10 số) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 2 | Bảng chỉ danh LTD (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bảng chỉ danh REC (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Ống nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 5 | Cua nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 6 | Nối nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 7 | Keo dán ống nhựa | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Ống |
| 8 | Bộ côdê cùm ống PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 9 | Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 10 | Boulon VRS 16x350 bắt côdê cùm trụ đôi | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 11 | Boulon VRS 16x400 (lắp tủ điều khiển) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 12 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 28 | cái |
| 13 | Dây đai Inox (1,5m/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 14 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 15 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| AN | Thanh Inox chống gãy cáp CX tại đầu và đuôi FCO | |||
| 1 | Thanh Inox 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 2 | Băng keo mastic Scotch Super 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,5 | cuộn |
| 3 | Côdê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Đai ốc cho bulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| AO | Bộ nối đất thiết bị và tủ điều khiển | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | Cọc |
| 2 | Cáp đồng trần C.70mm (18m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | kg |
| 3 | Cáp đồng trần C. 25mm2 (15m: đấu vỏ thiết bị, nối đất LA và hệ tiếp đất) | BVTKTC-HSBCKTKT | 15,68 | kg |
| 4 | Boulon 10x30, mạ nhúng (bắt vỏ thiết bị với dây tiếp đất C.70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Cái |
| 5 | Lông đền tròn Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Cái |
| 6 | Kẹp nối ép 2 rãnh WR-379 (70-95/25-50): nối dây C.70 và C.25 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 7 | Ống sắt Ø21 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 8 | Ống nhựa Ø27 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 9 | Kẹp Splitbolt 1/0 (đấu nối dây C.25 vòng hình tam giác bên dưới) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 10 | Kẹp nối ép 2 rãnh WR-815 (120-240/70-95) (đấu dây C.70mm2 với lưới trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 11 | Dây đai Inox (1,5m/bộ) giữ ống bảo vệ dây tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 12 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 13 | * Bộ nối đất vỏ tủ (Gia công như bản vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 14 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 15 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| AP | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP CẢI TẠO VÙNG IV | |||
| AQ | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M12-1bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 2 | Móng trụ M12-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 3 | Móng trụ M12-aa | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 4 | Móng trụ ML12-1bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Móng |
| 5 | Móng trụ ML12-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 6 | Móng chằng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 7 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 12m XDM | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 8 | Bộ tiếp địa chống sét LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| AR | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT-12m đơn 540 kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Vtrí |
| 2 | Trụ BTLT-12m đôi 900 kgf | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Vtrí |
| 3 | Bộ chằng cách khoảng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AS | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ đà kép đỡ cân 2,4m (4 ốp); (trụ đôi dọc tuyến) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ đà đỡ lệch hoàn toàn kép 2,0m | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Bộ |
| 3 | Bộ đà đỡ lệch hoàn toàn kép 2,0m dọc tuyến | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ đà đỡ lệch hoàn toàn kép 2,2m | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| AT | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CẢI TẠO | |||
| AU | Dây dẫn | |||
| 1 | Dây ACXH.185 (Lm x 1,02) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3.504,924 | m |
| 2 | Cáp AC.150mm2-600V (Lm x 1,02) x 0,554kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 647,2426 | kg |
| 3 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-185mm2(TC+CG), NCx0,7*1,1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,4362 | km |
| 4 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép AC-150mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,1454 | km |
| AV | SỨ | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng 24kV (loại porcelain) | BVTKTC-HSBCKTKT | 84 | bộ |
| 2 | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 70mm2 (A cấp chuỗi sứ treo polymer 24kV và móc treo chữ U) | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | bộ |
| 3 | Bộ khóa néo 5U cho dây trung hòa | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| AW | Phụ kiện | |||
| 1 | Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 42 | Dây |
| 2 | Kẹp WR 815 (120-240\25-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 3 | Kẹp WR 929 (120-240\120-240mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 4 | Dây đồng bọc cứng 1 lõi VC.30/10 (7mm2) - dùng buộc cổ sứ 2,25m/sứ (sợi) | BVTKTC-HSBCKTKT | 369,6 | m |
| 5 | Ống nối dây Al 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Ống |
| 6 | Ống nối dây Al 150mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Ống |
| 7 | Bulon mắc 16x350 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Cái |
| 8 | Bulon mắc 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 9 | Kẹp nhôm (120-240\120-240mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | Cái |
| AX | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Tháo bộ Tháp săt đỉnh trụ 2,6m (22,245 kg/đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | đà |
| 2 | Thanh chống PL 920 (26 thanh x 2,6kg); 67,6kg | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Tháo bộ đà L75x75x8-2m-cân (20,51 kg/đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | đà |
| 4 | Tháo bộ đà L75x75x8-2,4m cân (24,969kg/đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | đà |
| 5 | Tháo cách điện đứng gốm | BVTKTC-HSBCKTKT | 26 | bộ |
| 6 | Tháo cách điện treo | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| 7 | Bộ ty sứ đỉnh 24kV nhập kho PCNT 3 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 8 | Giáp níu dây bọc 70mm2 nhập kho PCNT 21 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 9 | Tháo dây nhôm trần lõi thép ACX-70mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,3581 | km |
| 10 | Tháo dây nhôm trần lõi thép AC-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,1454 | km |
| 11 | Tháo dây đồng trần C-38mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,0781 | km |
| 12 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 12m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | vị trí |
| 13 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 8,5m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | vị trí |
| 14 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 7,5m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | vị trí |
| AY | Vật tư tháo lắp lại | |||
| 1 | Tháo lắp lại bộ đà đỡ lệch hoàn toàn kép 2,2m (22,294 kg/đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | đà |
| 2 | Tháo lắp lại bộ đà L75x75x8-2,4m cân (24,969kg/đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | đà |
| 3 | Tháo lắp lại cách điện đứng gốm | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | bộ |
| 4 | Tháo lắp lại cách điện treo | BVTKTC-HSBCKTKT | 27 | bộ |
| 5 | Tháo căng lại dây nhôm trần lõi thép ACX-70mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1194 | km |
| 6 | Tháo căng lại dây nhôm trần lõi thép AC-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0398 | km |
| AZ | PHẦN THIẾT BỊ CẢI TẠO | |||
| 1 | Bộ LA-18kV-10kA (VT A cấp) 6 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 2 | Lắp bộ LA 18kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 3 | Tháo thu hồi Bộ LBFCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| BA | LẮP MỚI DS TẠI TRỤ 476TC/37/A01 HIỆN HỮU: | |||
| BB | Phần thiết bị | |||
| 1 | Bộ DS 1P-24kV-600A; loại Polymer (VT A cấp) 3 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 2 | Lắp bộ DS 1P-24kV-600A; loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| BC | Phần vật liệu điện | |||
| BD | Bộ đà composite 75x75x2400 lắp sứ đỡ và DS | |||
| 1 | Đà Composite75x75x2400 dày 6mm (7,83kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Thanh chống composite 60x10x920 (1,087kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Thanh |
| 3 | Boulon VRS16x450 (lắp đà đỡ sứ vào trụ + liên kết đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Boulon VRS16x350 (lắp thanh chống vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Boulon 16x150 (lắp đà composite và thanh chống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 6 | Long đền vuông phi 18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, < 25kg/xà (20,008kg), đg nội suy x 1,5 x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| BE | Cáp và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối DS) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 2 | Kẹp nối ép 2 rãnh WR-835 (120-240/50-95): đấu pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Cái |
| 3 | Kẹp nối ép 2 rãnh WR-815 (120-240/25-70): đấu pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Cái |
| 4 | Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 5 | Băng keo cách điện trung áp ARLON | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 6 | Băng keo mastic Scotch Super 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 7 | Mỡ Compond | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Ống |
| 8 | Bảng chỉ danh DS (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 10 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 11 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| BF | LẮP MỚI REC 476TC/37/A02 TẠI TRỤ 476TC/37/A02 HIÊN HỮU : | |||
| BG | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA (VT A cấp) 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 2 | Lắp MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Bộ Recloser 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện (VT A cấp) 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Lắp bộ Recloser 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ LA 18kV-10kA (VT A cấp) 6 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 6 | Lắp bộ LA 18kV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 7 | Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm (VT A cấp) 1 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 8 | Lắp bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BH | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BI | Bộ đà composite 75x75x800 lắp FCO | |||
| 1 | Đà Composite 75x75x800 dày 6mm (2,61kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Đà |
| 2 | Thanh chống composite 60x10x850 (1,005kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Thanh |
| 3 | Boulon 16x350 (lắp đà đỡ FCO vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 4 | Boulon 16x300 (lắp thanh chống đà đỡ vào trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 5 | Boulon 16x150 (lắp đà composite và thanh chống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 6 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, <15kg/xà (3,615kg) đg nội suy x 1,5 x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BJ | Bộ đà sắt lắp LA cho REC (kiểu lắp REC đơn dọc tuyến ) | |||
| 1 | Đà sắt PL50x5 - 770 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,022 | kg |
| 2 | Đà sắt PL50x5 - 920 (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,612 | kg |
| 3 | Boulon 14x40 (lắp liên kết REC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Boulon 12x50 (lắp LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Cái |
| 5 | Lông đền vuông Ø16 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 6 | Lông đền vuông Ø14 | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | Cái |
| 7 | Lắp xà thép trụ đỡ, < 15kg/xà (6,634kg), đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BK | Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU) | |||
| 1 | Đà sắt L50x50x5-900 m.nhúng (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,712 | kg |
| 2 | Thanh chống L50x50x5-916,5 m.nhúng (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,834 | kg |
| 3 | Boulon 12x100 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Boulon 16x350 VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 5 | Boulon 16x350 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 6 | Boulon 16x40 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 7 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | Cái |
| 8 | Lắp xà thép trụ đỡ, <15kg/xà (13,546kg), đg nội suy x 1,5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BL | Dây dẫn và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối LTD và LBS hoặc REC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CX.24kV - 25mm2 (đấu MBA, LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 3 | Cáp cấp nguồn cho TU và tủ điều khiển: Cấp đi kèm theo thiết bị | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Cáp CV 6mm2 (đấu nối từ trung tính TU đến trung tính hệ thống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 5 | Dây buộc cổ sứ TTF 1204 (dây 185mm2 đỡ thẳng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 6 | Ống nối dây nhôm 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Ống |
| 7 | Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 8 | Cosse ép đồng 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Cái |
| 9 | Boulon 10x30 (lắp LTD, LBS với dây dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 10 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 11 | Lông đền tròn Ø14 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 12 | Mũ chụp LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 13 | Băng keo cách điện trung áp ARLON | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cuộn |
| 14 | Băng keo mastic Scotch Super 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 15 | Băng keo cách điện hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 16 | Mỡ Compond | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 17 | Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 19 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 20 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| BM | Bảo vệ | |||
| 1 | Ổ khóa số (10 số) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 2 | Bảng chỉ danh LTD (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bảng chỉ danh REC (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Ống nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 5 | Cua nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 6 | Nối nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 7 | Keo dán ống nhựa | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Ống |
| 8 | Bộ côdê cùm ống PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 9 | Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 10 | Boulon VRS 16x350 bắt côdê cùm trụ đôi | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 11 | Boulon VRS 16x400 (lắp tủ điều khiển) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 12 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 28 | cái |
| 13 | Dây đai Inox (1,5m/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 14 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 15 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| BN | Thanh Inox chống gãy cáp CX tại đầu và đuôi FCO | |||
| 1 | Thanh Inox 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 2 | Băng keo mastic Scotch Super 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,5 | cuộn |
| 3 | Côdê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Đai ốc cho bulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| BO | Bộ nối đất thiết bị và tủ điều khiển | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | Cọc |
| 2 | Cáp đồng trần C.70mm (18m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | kg |
| 3 | Cáp đồng trần C. 25mm2 (15m: đấu vỏ thiết bị, nối đất LA và hệ tiếp đất) | BVTKTC-HSBCKTKT | 15,68 | kg |
| 4 | Boulon 10x30, mạ nhúng (bắt vỏ thiết bị với dây tiếp đất C.70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Cái |
| 5 | Lông đền tròn Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Cái |
| 6 | Kẹp nối ép 2 rãnh WR-379 (70-95/25-50): nối dây C.70 và C.25 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 7 | Ống sắt Ø21 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 8 | Ống nhựa Ø27 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 9 | Kẹp Splitbolt 1/0 (đấu nối dây C.25 vòng hình tam giác bên dưới) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 10 | Kẹp nối ép 2 rãnh WR-815 (120-240/70-95) (đấu dây C.70mm2 với lưới trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 11 | Dây đai Inox (1,5m/bộ) giữ ống bảo vệ dây tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 12 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 13 | * Bộ nối đất vỏ tủ (Gia công như bản vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 14 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 15 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| BP | LẮP MỚI LTD TẠI TRỤ 476TC/37/A02A HIỆN HỮU: | |||
| BQ | Phần thiết bị | |||
| 1 | Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer (VT A cấp) 3 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 2 | Lắp bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| BR | Phần vật liệu điện | |||
| BS | Cáp và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối LTD) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 2 | Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 3 | Băng keo cách điện trung áp ARLON | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 4 | Băng keo mastic Scotch Super 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 5 | Mỡ Compond | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Ống |
| 6 | Bảng chỉ danh LTD (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 8 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 9 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| BT | TRẠM BIẾN ÁP VÙNG III | |||
| BU | TRẠM THÀNH SƠN 11 1x50kVA (GIỮA TUYẾN) | |||
| BV | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (1 máy) VT A cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | FCO 27KV - 100A loại Polymer (1 bộ) VT A cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | LA 18KV (1 bộ) VT A cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 6 | Lắp LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 7 | Aptomat 2 cực 600V-125A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Điện kế gián tiếp 1 pha 220-1x5(6)A (VT A cấp) 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 150/5A (VT A cấp) 2 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| BW | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BX | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Bulon 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ giá đỡ FCO, LA và Sứ đứng (đà composite 0,8m; thanh chống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 3 | Bulon 16x600 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 4 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 5 | Sắt U.160x70x6-900 mạ nhúng lắp MBA (1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 15,365 | kg |
| 6 | Bulon 18x700 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 7 | Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Bộ |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| BY | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng polymer 24kV + ty cách điện đứng D20 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-4x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| BZ | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) (VT A cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 9 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 13 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,25 | m |
| CA | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 7 | Ống ép nối dây Al 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 10 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Long đền tròn Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| CB | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép đầu bít Cu 120 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Cosse ép đầu bít Cu 95 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Dây chảy 6K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Mỡ compound (50g/típ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 8 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2 | kg |
| 9 | Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 10 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 11 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 12 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 120mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | m |
| 13 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 14 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 15 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 16 | Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 17 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 18 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 19 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 20 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 21 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 22 | Lấp đất, độ chặt K = 0,85 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| CC | TRẠM BIẾN ÁP THÀNH SƠN 4 (3x50kVA) | |||
| CD | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) (3 máy) VT A cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (máy Amorphous) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | máy |
| 3 | FCO 27KV - 100A loại Polymer (3 bộ) VT A cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | LA 18KV (3 bộ) VT A cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 6 | Lắp LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-225A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A (1 cái) VT A cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 250/5A (3 cái) VT A cấp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| CE | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| CF | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà Compostie 75x75x2000mm dày 6mm - 2 đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Chống Composite -1150mm (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Thanh |
| 3 | bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 35,742 | Kg |
| 4 | Bulon 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 5 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 18x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 7 | Bulon 16x40 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| CG | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng polymer 24kV + ty cách điện đứng D20 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| CH | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) (VT A cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 7 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 9 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 13 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,75 | m |
| CI | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 7 | Ống ép nối dây Al 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 10 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Long đền tròn Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| CJ | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây 120 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Cosse ép dây 95 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Dây chảy 6K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Mỡ compound (50g/típ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 8 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2 | kg |
| 9 | Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 10 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 11 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 12 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 13 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 150mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 14 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 15 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 16 | Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 17 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 18 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 19 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 20 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 21 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 22 | Lấp đất, độ chặt K = 0,85 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 23 | Tháo dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 24 | Tháo dây xuống thiết bị trung thế CX.25mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 25 | Tháo cách điện đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 26 | Tháo thùng trạm 2 ngăn năm (thùng tole) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 27 | Tháo đà đỡ FCO ,máy biến áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| CK | DI DỜI TRẠM BIẾN ÁP ĐẮC NHƠN 4 (2x25kVA) | |||
| CL | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp MBA 1 pha 25kVA 12,7/2x0,23kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | máy |
| 2 | Tháo MBA 1 pha 25kVA 12,7/2x0,23kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | máy |
| 3 | Lắp FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Tháo FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Lắp LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 6 | Tháo LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-125A sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 8 | Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 150/5A sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| CM | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| CN | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 3 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 5 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 7 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cuộn |
| 8 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 10 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 12 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,5 | m |
| CO | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 7 | Ống ép nối dây Al 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 10 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Long đền tròn Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| CP | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép đầu bít Cu 120 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Cosse ép đầu bít Cu 95 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Dây chảy 6K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Mỡ compound (50g/típ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 8 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2 | kg |
| 9 | Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 10 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 11 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | m |
| 12 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 120mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | m |
| 13 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | m |
| 14 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 15 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 16 | Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 17 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 18 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 19 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 20 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 21 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 22 | Lấp đất, độ chặt K = 0,85 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| CQ | DI DỜI TRẠM BIẾN ÁP ĐẮC NHƠN 7 (1x37,5kVA) | |||
| CR | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp MBA 1 pha 37,5kVA 12,7/0,23kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 2 | Tháo MBA 1 pha 37,5kVA 12,7/0,23kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Tháo FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Lắp LA 18KV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 6 | Tháo LA 18KV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-125A sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 8 | Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 150/5A sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| CS | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| CT | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 3 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 5 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 7 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 8 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 12 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,25 | m |
| CU | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 7 | Ống ép nối dây Al 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 10 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Long đền tròn Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 13 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| CV | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép đầu bít Cu 120 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Cosse ép đầu bít Cu 95 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Dây chảy 6K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Mỡ compound (50g/típ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 8 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2 | kg |
| 9 | Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 10 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 11 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 12 | Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 13 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 14 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 15 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 16 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 17 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 18 | Lấp đất, độ chặt K = 0,85 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| CW | PHẦN HẠ ÁP XÂY DỰNG MỚI VÙNG III | |||
| CX | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M7.5-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | Móng |
| 2 | Móng trụ M7.5-a | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | Móng |
| 3 | Mương cáp ngầm vỉa hè 1 ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 75,69 | Mét |
| 4 | Bộ tiếp đất đầu cáp ngầm | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ hạ thế dây ABC (cáp đồng C25 luồn trong trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| CY | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5m (trụ đôi) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | vị trí |
| 2 | Trụ BTLT 7,5m (trụ đơn) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | vị trí |
| CZ | PHẦN XÀ NÉO | |||
| 1 | Bộ đà đỡ lệch hoàn toàn đơn 0,8m | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| DA | PHẦN DÂY DẪN, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XÂY DỰNG MỚI | |||
| DB | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 4x95 - 0.6/`1kV (VT A cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 3x95 - 0.6/1kV (VT A cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | m |
| 3 | Cáp ngầm hạ áp CXV/DSTA. 3x95mm2 - 0.6/1kV (L x 1,01+ 3x8 để đi nổi trên trụ và đấu lưới) | BVTKTC-HSBCKTKT | 253,3407 | m |
| 4 | Rải căng cáp vặn xoắn ABC 4x95 (h ≤ 10m), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0957 | km |
| 5 | Rải căng cáp vặn xoắn ABC 3x95 (h ≤ 10m), NCx0,7x0,85 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,1251 | km |
| 6 | Kéo rãi Cáp ngầm hạ áp CXV/DSTA. 3x95 - 0.6/1kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 227,07 | m |
| DC | Phụ kiện | |||
| 1 | Hộp đấu hạ áp nối 1 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 38 | bộ |
| 2 | Hộp đấu hạ áp nối 3 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 3 | Cosse ép dây Cu/AL 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 4 | Cosse ép dây Cu/Al 70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 5 | Cosse ép dây Cu 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 6 | Cosse ép dây Cu 70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 7 | Cồn công nghiệp | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,5 | kg |
| 8 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Tuýp |
| 9 | Bulon 16x250 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 41 | bộ |
| 10 | Boulon móc 16x250 | BVTKTC-HSBCKTKT | 33 | Bộ |
| 11 | Boulon móc 16x350 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 12 | Boulon móc 16x450 | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | Bộ |
| 13 | Boulon móc 16x550 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 14 | Kẹp treo cáp ABC 3x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 31 | Bộ |
| 15 | Kẹp ngừng cáp ABC 3x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 28 | Bộ |
| 16 | Đầu tiếp địa cố định cáp LV-ABC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 17 | Kẹp IPC 95-95 (25-95/25-95) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 56 | Cái |
| 18 | Kẹp IPC 95 - 35 (25-95/6-35) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 126 | Cái |
| 19 | Boulon VRS 16x500 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cây |
| 20 | Boulon VRS 16x650 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cây |
| 21 | Băng quấn silicone | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 22 | Băng cao su non 50mm x 2,2m | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 23 | Băng cao su lưu hóa 40mm x 5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 24 | Băng keo chịu nước PVC 40mm x 10m x 0,18mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 25 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 26 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 27 | Bộ dây đai inox+khóa đai (1m/bộ)-2 bộ/hộp | BVTKTC-HSBCKTKT | 82 | bộ |
| 28 | Ống nhựa xoắn HDPE chịu lực 195/150 | BVTKTC-HSBCKTKT | 75,69 | m |
| 29 | Ống nhựa xoắn TFP Ø130/100 (mương cáp ngầm) | BVTKTC-HSBCKTKT | 170 | m |
| 30 | Ống sắt tráng kẽm STK Ø114 - 2ly1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 111 | m |
| 31 | Băng báo hiệu cáp ngầm trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 32 | Nối chữ H Ø130/100 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 33 | Ống nối sắt tráng kẽm Ø114 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 34 | Bộ giá đỡ đầu cáp ngầm | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 35 | Collier giữ cáp ( Ø114) loại I | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 36 | Bình gas mini | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bình |
| 37 | Đèn khò | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 38 | Keo silicon (bịt đầu ống luồn cáp ngầm) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 39 | Mốc báo hiệu cáp ngầm (mốc tròn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 40 | Nắp bịt đầu cáp (35- 95) | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | Cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ống ≤200mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 75,69 | m |
| DD | PHẦN HẠ ÁP CẢI TẠO VÙNG III | |||
| DE | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M7.5-a | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Móng |
| 2 | Móng trụ M7.5-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Móng |
| 3 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ hạ thế dây ABC (cáp đồng C25 luồn trong trụ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 4 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 7,5m, cáp LV-ABC (cáp thép) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| DF | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5m (trụ đôi) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | vị trí |
| 2 | Trụ BTLT 7,5m (trụ đơn) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | vị trí |
| DG | PHẦN DÂY DẪN, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CẢI TẠO, NÂNG CẤP | |||
| DH | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 4x120 - 0.6/1kV (VT A cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 4x95 - 0.6/1kV (VT A cấp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 3x95 - 0.6/1kV (VT A cấp0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | m |
| 4 | Rải căng cáp vặn xoắn ABC 4x120 (h ≤ 10m), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,432 | km |
| 5 | Rải căng cáp vặn xoắn ABC 4x95 (h ≤ 10m), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,8261 | km |
| 6 | Rải căng cáp vặn xoắn ABC 3x95 (h ≤ 10m), NCx0,7*0,85 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0834 | km |
| DI | Phụ kiện | |||
| 1 | Hộp đấu hạ áp nối 3 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 40 | bộ |
| 2 | Bộ rack 3 + sứ ống chỉ (mua mới) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 3 | Kẹp Al 2bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 4 | KẹpCu/ Al 2bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp Cu 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 6 | Boulon 16x250 | BVTKTC-HSBCKTKT | 29 | Bộ |
| 7 | Boulon 16x350 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 8 | Boulon móc 16x250 | BVTKTC-HSBCKTKT | 37 | Bộ |
| 9 | Boulon móc 16x350 | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | Bộ |
| 10 | Boulon móc 16x450 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Bộ |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Bộ |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Bộ |
| 13 | Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 23 | Bộ |
| 14 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | Bộ |
| 15 | Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 120 | Cái |
| 16 | Kẹp IPC 95-95 (25-95/25-95) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 83 | Cái |
| 17 | Kẹp IPC 95 - 35 (25-95/6-35) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 104 | Cái |
| 18 | Boulon VRS 16x500 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cây |
| 19 | Boulon VRS 16x650 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cây |
| 20 | Bộ dây đai inox+khóa đai (1m/bộ)-2 bộ/hộp | BVTKTC-HSBCKTKT | 80 | bộ |
| 21 | Đầu tiếp địa cố định cáp LV-ABC | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | cái |
| 22 | Bộ Khung đỡ Rack | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 23 | Nắp bịt đầu cáp (35- 95) | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | Cái |
| DJ | Vật tư tháo lắp lại | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn LV -ABC 3x95 - 0.6/1kV(sdl) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1875 | km |
| DK | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 6m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | vị trí |
| 2 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 7,5m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | vị trí |
| 3 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 8,5m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | vị trí |
| 4 | Tháo dây đồng vặn xoắn AV 70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,1888 | km |
| 5 | Tháo dây đồng vặn xoắn AV 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,1445 | km |
| 6 | Tháo dây đồng vặn xoắn AC 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,8713 | km |
| 7 | Thu hồi rack 2 sứ 24 cái nhập kho PCNT | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Cái |
| 8 | Thu hồi rack 4 sứ 12 cái nhập kho PCNT | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi