Gói thầu: Xây lắp công trình Cải tạo, nâng cấp đường phòng chống lụt bão Châu Long, huyện Giao Thủy ( Đoạn từ Cầu Chưởng đến cống ông Bàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200721362-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG XUÂN HÙNG
Tên gói thầu Xây lắp công trình Cải tạo, nâng cấp đường phòng chống lụt bão Châu Long, huyện Giao Thủy ( Đoạn từ Cầu Chưởng đến cống ông Bàng)
Số hiệu KHLCNT 20200721289
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-08 14:55:00 đến ngày 2020-07-18 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,427,590,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường giao thông
1 Vét bùn thủ công 62,352 m3
2 Vét bùn bằng máy 2,4941 100m3
3 Vét hữu cơ+ đánh cấp bằng thủ công 235,184 m3
4 Vét hữu cơ+ đánh cấp bằng máy 9,4074 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1000m, đất cấp I 14,8768 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo, đất cấp I 14,8768 100m3
7 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV 8,12 m3
8 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV 0,3248 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,406 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,406 100m3
11 Đào khuôn đường thủ công 272,126 m3
12 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 10,885 100m3
13 Đắp đất nền đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,2107 100m3
14 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,8427 100m3
15 Đắp đất lề đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 12,9766 100m3
16 Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 51,9065 100m3
17 Mua đất 5.895,55 m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,1648 100m3
19 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 8,6594 100m3
20 Tạo nhám mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa 61,558 100m2
21 Bù vênh bằng đá 4x6 dày tb 13,9cm 858,23 m3
22 Móng đường đá thải đầm chặt, dày 20cm 36,0808 100m2
23 Móng đường đá 4x6 đầm chặt, dày 15cm 36,0808 100m2
24 Thi công mặt đường đá dăm tiêu chuẩn đầm chặt, dày 12cm 89,553 100m2
25 Thi công mặt đường láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 89,553 100m2
26 Thi công mặt đường láng nhũ tương 1 lớp, tiêu chuẩn nhựa 1,6 kg/m2 8,3063 100m2
27 Đá hộc kè vỉa 124,6 m3
28 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc 2,5m vào đất cấp I 65,3813 100m
29 Phên nứa 313,83 m2
30 Tre nẹp ngang 1.046,1 m
31 Thép buộc 87,07 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->