Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200675892-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 17:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý công trình Xây dựng cơ bản quận Hải Châu |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200654494 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hải Châu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 17:36:00 đến ngày 2020-07-17 17:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,003,531,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 112,050,000 VNĐ ((Một trăm mười hai triệu năm mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khối lớp học 4 tầng | |||
| 1 | SX bêtông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2 M400 | 103,135 | m3 | |
| 2 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 6,876 | 100m2 | |
| 3 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc đk <=10mm | 2,563 | tấn | |
| 4 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc đk <=18mm | 9,767 | tấn | |
| 5 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc đk > 18mm | 0,119 | tấn | |
| 6 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 20kg/cấu kiện | 3,377 | tấn | |
| 7 | Nối cọc BTCT 30x30cm | 88 | mối | |
| 8 | Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | 7,92 | m2 | |
| 9 | Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 3,5T, đất cấp I | 11,565 | 100m | |
| 10 | Đập đầu cọc | 1,584 | m3 | |
| 11 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 0,75 | 100m3 | |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,433 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I (tạm tính 10km đến bãi rác Khánh Sơn) | 0,316 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi 5km, đất cấp I (tạm tính 10km đến bãi rác Khánh Sơn) | 0,316 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển tiếp cự ly 5km bằng ôtô tự đổ 7T ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (tạm tính 10km đến bãi rác Khánh Sơn) | 0,316 | 100m3 | |
| 16 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | 9,428 | m3 | |
| 17 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 300 rộng <=250cm BT thương phẩm đổ bằng máy bơm | 20,902 | m3 | |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | 0,83 | 100m2 | |
| 19 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,535 | tấn | |
| 20 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | 1,064 | tấn | |
| 21 | Bê tông xà dầm móng đá 1x2 M300 BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT | 16,064 | m3 | |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn dầm móng | 1,412 | 100m2 | |
| 23 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính <=10mm | 0,453 | tấn | |
| 24 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính <=18mm | 1,042 | tấn | |
| 25 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính > 18mm | 1,147 | tấn | |
| 26 | Bê tông nền đá 4x6 M150 | 29,201 | m3 | |
| 27 | Bê tông cột đá 1x2 M300 td <=0,1m2 h<=28m BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT | 30,651 | m3 | |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M300 BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT | 58,427 | m3 | |
| 29 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M300 BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT | 115,035 | m3 | |
| 30 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M300 | 20,796 | m3 | |
| 31 | Beton lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 | 18,413 | m3 | |
| 32 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=28m | 1,134 | tấn | |
| 33 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=28m | 4,521 | tấn | |
| 34 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính >18mm h<=28m | 3,43 | tấn | |
| 35 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=28m | 0,628 | tấn | |
| 36 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=28m | 1,922 | tấn | |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=28 m, đường kính <=10 mm | 12,217 | tấn | |
| 38 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=18mm h<=28m | 0,181 | tấn | |
| 39 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=28m | 1,336 | tấn | |
| 40 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=28m | 2,933 | tấn | |
| 41 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm h<=28m | 8,061 | tấn | |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,606 | tấn | |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | 2,336 | tấn | |
| 44 | SXLD cốt thép cầu thang đk >18mm h<=28m | 1,306 | tấn | |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột | 4,74 | 100m2 | |
| 46 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=28m | 5,587 | 100m2 | |
| 47 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=28m | 10,902 | 100m2 | |
| 48 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | 1,727 | 100m2 | |
| 49 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 2,975 | 100m2 | |
| 50 | Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 | 1,28 | m3 | |
| 51 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 9,5x13,5x19, chiều dày 20cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 | 153,62 | m3 | |
| 52 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 9,5x13,5x19, chiều dày 10cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 | 13,192 | m3 | |
| 53 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 9,5x13,5x19, chiều dày 15cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 | 11,997 | m3 | |
| 54 | Xây tường thẳng gạch bê tông (5,5x9x19)cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 7,642 | m3 | |
| 55 | Xây tường bằng gạch bông gió 200x200mm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | 3,04 | m3 | |
| 56 | Xốp cách nhiệt dày 50 | 56,84 | m2 | |
| 57 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm nhám mặt, vữa XM M75 | 788,41 | m2 | |
| 58 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm nhám mặt, vữa XM M75 | 44,61 | m2 | |
| 59 | Ốp tường nhà vệ sinh, tường hành lang bằng gạch ceramic 300x600mm, vữa XM M75 | 94,77 | m2 | |
| 60 | Trát granito bục giảng dầy 1,5cm, vữa XM mác 75 | 22,605 | m2 | |
| 61 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch ceramic 120x600mm, vữa XM M75 | 38,688 | m2 | |
| 62 | Lát đá granít tự nhiên dày 2cm, vữa mác 75 | 162,738 | m2 | |
| 63 | Ốp chân viền đá granít tự nhiên dày 2cm, vữa mác 75 | 7,272 | m2 | |
| 64 | Ốp gạch Inax mặt đứng công trình, KT 45x95 vữa mác 75 | 198,305 | m2 | |
| 65 | Bê tông đá mi chống nóng sàn mái, mác 200 dày 50mm | 14,645 | m2 | |
| 66 | Láng sàn mái, sê nô dày 2 cm, VXM M75, cát vàng Ml>2 | 399,66 | m2 | |
| 67 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng | 399,66 | m2 | |
| 68 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | 84,5 | m | |
| 69 | Kẻ roan lõm 8x15mm | 84 | m | |
| 70 | GCSXLD cửa đi 1 cánh mở - cửa nhôm xingfa kính trắng dày 6,38mm (bao gồm khóa, phụ kiện kèm theo) | 2,835 | m2 | |
| 71 | GCSXLD cửa đi 1 cánh mở - cửa nhôm xingfa kính trắng mờ dày 6,38mm (bao gồm khóa, phụ kiện kèm theo) | 4,86 | m2 | |
| 72 | GCSXLD cửa đi 2 cánh mở không bằng nhau kết hợp cửa sổ 2 cánh trượt - cửa nhôm xingfa kính trắng dày 6,38mm (bao gồm khóa, phụ kiện kèm theo) | 108,81 | m2 | |
| 73 | GCSXLD cửa sổ lùa 4 cánh - cửa nhôm xingfa kính trắng dày 6,38mm (bao gồm khóa, phụ kiện kèm theo) | 56,16 | m2 | |
| 74 | GCSXLD cửa sổ lùa 2 cánh - cửa nhôm xingfa kính trắng dày 6,38mm (bao gồm khóa, phụ kiện kèm theo) | 61,38 | m2 | |
| 75 | GCLD khung bảo vệ inox 304 20x20x1,4 | 117,54 | m2 | |
| 76 | GCLD tay vịn Inox 304 D32x1,4 | 4,18 | m | |
| 77 | GCLD tay vịn Inox 304 D42 dày 1,4mm | 21 | m | |
| 78 | GCLD lan can cầu thang inox 304 | 74,92 | m | |
| 79 | GCLD lan can hành lan inox 304 | 150,9 | m | |
| 80 | GCSXLD vách ngăn tấm chipboad Mdf chống ẩm dày 18mm, phụ kiện Inox (bao gồm phụ kiện, khóa) | 52,611 | m2 | |
| 81 | GCLD trần thạch cao chống ẩm nhà vệ sinh | 44,61 | m2 | |
| 82 | GCLD hệ lan nhôm Z | 53,85 | m2 | |
| 83 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 759,03 | m2 | |
| 84 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 1.106,2 | m2 | |
| 85 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 827,052 | m2 | |
| 86 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 492,143 | m2 | |
| 87 | Trát cạnh cửa, vữa XM mác 75 | 89,17 | m2 | |
| 88 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 1.045,575 | m2 | |
| 89 | Bả mastic vào cột, dầm, trần | 2.453,939 | m2 | |
| 90 | Bả mastic vào tường trong nhà | 1.067,512 | m2 | |
| 91 | Bả mastic vào tường ngoài nhà | 560,725 | m2 | |
| 92 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 560,725 | m2 | |
| 93 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 3.521,451 | m2 | |
| 94 | Sản xuất xà gồ thép thép hộp mạ kẽm 50x100x2 | 1,182 | Tấn | |
| 95 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,182 | Tấn | |
| 96 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 75,3 | m2 | |
| 97 | Lợp mái tôn kẽm sóng vuông dày 0,45mm | 2,141 | 100m2 | |
| 98 | Tôn úp noc tráng kẽm dày 0,5mm | 38,25 | md | |
| 99 | GCLD tấm đậy bằng tôn dày 0,5mm khung thép hộp 30x30x1,4 | 1,21 | m2 | |
| 100 | Ke chống bão (6 cái / m2) | 1.285 | cái | |
| 101 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 12,719 | 100m2 | |
| 102 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 2,911 | 100m2 | |
| 103 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 0,222 | 100m3 | |
| 104 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,133 | 100m3 | |
| 105 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | 0,756 | m3 | |
| 106 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | 0,969 | m3 | |
| 107 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | 0,016 | 100m2 | |
| 108 | Xây bể gạch đặc không nung 5,5x9x19cm chiều dầy <=30cm M75 | 2,9 | m3 | |
| 109 | Láng đáy bể tự hoại dày 1,5cm vữa XM M75 | 3,64 | m2 | |
| 110 | Trát thành bể dày 1,5cm vữa XM M75 | 29 | m2 | |
| 111 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất dày 10mm | 32,64 | m2 | |
| 112 | SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | 1,088 | m3 | |
| 113 | GCLD ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | 0,02 | 100m2 | |
| 114 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính d<=18mm | 0,038 | tấn | |
| 115 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | 4 | cái | |
| 116 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I (đổ tại bãi rác Khánh sơn cách công trình 10km) | 0,089 | 100m3 | |
| 117 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km trong phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I (tạm tính 10 km đến bãi rác Khánh Sơn) | 0,089 | 100m3 | |
| 118 | Vận chuyển 5km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I (tạm tính 10 km đến bãi rác Khánh Sơn) | 0,089 | 100m3 | |
| 119 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 0,33 | 100m3 | |
| 120 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,052 | 100m3 | |
| 121 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | 5,087 | m3 | |
| 122 | Bê tông hố ga, mương đá 2x4 M200 | 9,908 | m3 | |
| 123 | Ván khuôn hố ga,mương đổ tại chỗ,sử dụng ván khuôn thép | 1,355 | 100m2 | |
| 124 | Láng đáy mương dày 2cm vữa XM M75 | 21,125 | m2 | |
| 125 | SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | 2,96 | m3 | |
| 126 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | 0,172 | 100m2 | |
| 127 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính d<=10mm | 0,322 | tấn | |
| 128 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | 81 | cái | |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa PVC D300 | 0,045 | 100m | |
| 130 | Trát granito mặt mương, hố ga dầy 1,5cm, vữa XM mác 75 | 43,19 | m2 | |
| 131 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I (tạm tính 10km đến bãi rác Khánh Sơn) | 0,278 | 100m3 | |
| 132 | Vận chuyển tiếp cự ly 4km trong phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I (tạm tính 10km đến bãi rác Khánh Sơn) | 0,278 | 100m3 | |
| 133 | Vận chuyển tiếp cự ly 5km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I (tạm tính 10km đến bãi rác Khánh Sơn) | 0,278 | 100m3 | |
| 134 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | 0,792 | m3 | |
| 135 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | 0,317 | m3 | |
| 136 | Bê tông bó bồn đá 1x2 M200 xoa nhẵn mặt | 0,259 | m3 | |
| 137 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn bó bồn | 0,043 | 100m2 | |
| 138 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,002 | 100m3 | |
| 139 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,495 | 100m3 | |
| 140 | Bê tông nền đá 2x4 M200 | 49,5 | m3 | |
| 141 | Lát gạch Dazzaro 30x30cm, vữa M75 | 495 | m2 | |
| 142 | Trồng cây phượng đường kính gốc 90-120 | 3 | cây | |
| B | Phần điện Khối lớp học 4 tầng | |||
| 1 | Tủ điện tầng KT 600x500x250 | 1 | cái | |
| 2 | Tủ điện nhựa 12 cổng | 3 | cái | |
| 3 | Tủ điện nhựa 6 cổng | 11 | cái | |
| 4 | Đèn ốp trần bóng led 12W | 56 | bộ | |
| 5 | Đèn ốp trần bóng led 7W | 9 | bộ | |
| 6 | Đèn tuýp bóng led đôi 2x18W | 88 | bộ | |
| 7 | Đèn tuýp bóng led đơn 1x18W | 11 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt Ổ cắm đôi+ hộp âm tường | 22 | cái | |
| 9 | Lắp đặt quạt trần 80w | 22 | cái | |
| 10 | Lắp đặt quạt đảo gắn tường 60W | 55 | cái | |
| 11 | Lắp đặt Quạt hút gắn tường Q=240L/s | 2 | cái | |
| 12 | Lắp đặt Quạt hút gắn trần Q=80L/s | 1 | cái | |
| 13 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 10A | 61 | cái | |
| 14 | Lắp đặt công tắc 2 chiều 10A | 24 | cái | |
| 15 | Mặt nạ công tắc 2 hạt + hộp đế | 11 | cái | |
| 16 | Mặt nạ công tắc 3 hạt + hộp đế | 21 | cái | |
| 17 | Lắp đặt MCB 1P/10A-4,5KA | 17 | cái | |
| 18 | Lắp đặt MCB 1P/16A-4,5KA | 22 | cái | |
| 19 | Lắp đặt MCB 2P/25A-6KA | 25 | cái | |
| 20 | Lắp đặt MCB 2P/40A-10KA | 6 | cái | |
| 21 | Lắp đặt MCCB 3P/20A-10KA | 1 | cái | |
| 22 | Lắp đặt MCCB 3P/100A-25KA | 1 | cái | |
| 23 | Lắp đặt dây CV 1x1,5mm2 | 2.000 | m | |
| 24 | Lắp đặt dây CV 1x2,5mm2 | 1.800 | m | |
| 25 | Lắp đặt dây CV 1x4mm2 | 600 | m | |
| 26 | Lắp đặt dây CV 1x10mm2 | 240 | m | |
| 27 | Kéo rải Cáp CXV 4(1Cx4)mm2+E=1Cx4mm2 | 20 | m | |
| 28 | Kéo rải Cáp CXV 4(1Cx35)mm2+E=1Cx25mm2 | 70 | m | |
| 29 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | 1.000 | m | |
| 30 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 25mm | 200 | m | |
| 31 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 34mm | 70 | m | |
| C | Phần cấp thoát nước Khối lớp học 4 tầng | |||
| 1 | Lắp đặt bàn cầu hai khối + dây đấu | 13 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 13 | cái | |
| 3 | Lắp đặt lavabo gắn tường+ống xả+ dây đấu | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt vòi lavabo | 1 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt lavabo để bàn+ống xả+ dây đấu | 6 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt vòi lavabo để bàn | 6 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện | 3 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt phễu thu sàn 150x150 | 6 | cái | |
| 9 | Lắp đặt phễu thu D90 + cầu chắn rác | 12 | cái | |
| 10 | Tay vịn chữ L bằng inox, dày 1,5mm | 2 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 13 | cái | |
| 12 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,5m3 | 1 | bể | |
| 13 | Lắp đặt van phao D20 | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt van chặn PPR D 32mm | 2 | cái | |
| 15 | Lắp đặt van chặn PPR D 27mm | 3 | cái | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 PN10 | 0,2 | 100m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 PN10 | 0,64 | 100m | |
| 18 | Lắp đặt nối PPR D32 | 4 | cái | |
| 19 | Lắp đặt nối PPR D25 | 12 | cái | |
| 20 | Lắp đặt nối giảm PPR D32/25 | 3 | cái | |
| 21 | Lắp đặt cút PPR D32 | 6 | cái | |
| 22 | Lắp đặt cút PPR D25 | 78 | cái | |
| 23 | Lắp đặt Cút ren trong D25 1/2" + kép DN15 | 24 | cái | |
| 24 | Lắp đặt Nối ren trong D25 1" | 4 | cái | |
| 25 | Lắp đặt Tê PPR D32 | 2 | cái | |
| 26 | Lắp đặt Tê PPR D25 | 20 | cái | |
| 27 | Lắp đặt Tê giảm PPR D32/25 | 2 | cái | |
| 28 | Cùm ống nước cấp D32, D25 | 20 | cái | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114x4,9 | 0,44 | 100m | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90x3,8 | 0,26 | 100m | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60x2,8 | 1,9 | 100m | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34x2 | 0,12 | 100m | |
| 33 | Nối giảm PVC D90/60 | 4 | cái | |
| 34 | Nối giảm PVC D60/34 | 10 | cái | |
| 35 | Chếch PVC D114 | 44 | cái | |
| 36 | Chếch PVC D90 | 8 | cái | |
| 37 | Chếch PVC D60 | 46 | cái | |
| 38 | Chếch PVC D34 | 20 | cái | |
| 39 | Y PVC D114 | 14 | cái | |
| 40 | Y PVC D90 | 6 | cái | |
| 41 | Y PVC D60 | 2 | cái | |
| 42 | Y PVC D114/90 | 2 | cái | |
| 43 | Y PVC D90/60 | 14 | cái | |
| 44 | Tê PVC D114 | 2 | cái | |
| 45 | Tê PVC D90 | 2 | cái | |
| 46 | Cùm ống nước D114, D90 | 20 | cái | |
| 47 | Cùm ống nước D60, D34 | 45 | cái | |
| D | Phần PCCC Khối lớp học 4 tầng | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy 4 zone | 1 | tủ | |
| 2 | Đầu báo khói | 1,1 | 10 đầu | |
| 3 | Đèn báo phòng | 2,2 | 5 đèn | |
| 4 | Điện trở đầu cuối | 4 | bộ | |
| 5 | Tổ hợp chuông, đèn, nút ấn | 1,6 | 5 chuông | |
| 6 | Dây tín hiệu 2x1mm2 | 1.000 | m | |
| 7 | Dây cấp nguồn 2x1,5mm2 | 160 | m | |
| 8 | Hộ đấu dây KT 120x120 | 8 | hộp | |
| 9 | Hộp chia ngã | 22 | hộp | |
| 10 | Ống nhựa SP D20 | 800 | m | |
| 11 | Lắp đặt ống thép đen DN80x3,8 | 0,04 | 100m | |
| 12 | Lắp đặt ống thép đen DN65x3,6 | 0,7 | 100m | |
| 13 | Lắp đặt ống thép đen DN50x3,2 | 0,04 | 100m | |
| 14 | Côn thép đen hàn DN80/65 | 1 | cái | |
| 15 | Côn thép đen hàn DN65/50 | 4 | cái | |
| 16 | Côn thép đen hàn DN65/25 | 1 | cái | |
| 17 | Cút thép đen hàn DN65 | 12 | cái | |
| 18 | Cút thép đen hàn DN50 | 4 | cái | |
| 19 | Tê thép đen hàn DN80 | 1 | cái | |
| 20 | Tê thép đen hàn DN65/50 | 4 | cái | |
| 21 | Lắp đặt Van cổng DN25 | 1 | cái | |
| 22 | Lắp đặt van xả khí DN25 | 1 | cái | |
| 23 | Lắp đặt đồng hồ áp suất kèm siphong, van gạt DN15 | 1 | cái | |
| 24 | Tủ chữa cháy trong nhà 650x500x250x1,2 | 4 | tủ | |
| 25 | Lắp đặt Van góc chữa cháy DN50 | 4 | cái | |
| 26 | Cuộn vòi chữa cháy DN50-25m kèm lăng phun, khớp nối | 4 | bộ | |
| 27 | Bình chữa cháy khí CO2 loại 3kg | 8 | bình | |
| 28 | Bình chữa cháy bột kho ABC 4kg | 8 | bình | |
| 29 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | 8 | bảng | |
| 30 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 24 | m2 | |
| 31 | Giá đỡ đường ống DN65 | 20 | cái | |
| 32 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn | 4,8 | m3 | |
| 33 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | 24 | m3 | |
| 34 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,24 | 100m3 | |
| 35 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | 4,8 | m3 | |
| E | Phần chống sét Khối lớp học 4 tầng | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét Nimbus30 Cirprotec, bán kính bảo vệ cấp 1 bằng 48m | 1 | cái | |
| 2 | Lắp đặt trụ đỡ thép tráng kẽm D66/76 cao 7m + phụ kiện | 0,07 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt dây CU/PVC S=50mm2 | 80 | m | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn đồng trần 50mm2 | 20 | m | |
| 5 | Cọc tiếp địa D16mm, dài 12m | 2 | cọc | |
| 6 | Ống SP D32 | 30 | m | |
| 7 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất, sơn tĩnh điện | 2 | hộp | |
| 8 | Hàn đồng | 2 | bộ | |
| 9 | Tăng đơ | 3 | bộ | |
| 10 | Dây néo cột d8 | 60 | m | |
| 11 | Khoan giếng sâu 12m D100 | 24 | m | |
| 12 | Bu lông D14x400 | 4 | cái | |
| F | Cải tạo mái tôn dãy nhà phía Bắc | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 28m | 317,52 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 28m | 1,523 | tấn | |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng - Xi măng láng trên mái | 480,5 | m2 | |
| 4 | Quét chống thấm mái | 480,5 | m2 | |
| 5 | Láng mái có đánh mầu dày 2cm vữa M75 | 480,5 | m2 | |
| 6 | Sản xuất xà gồ thép | 0,762 | tấn | |
| 7 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 194,04 | m2 | |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,762 | tấn | |
| 9 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | 3,175 | 100m2 | |
| 10 | Ke chống bão mật độ 6 cái/m2 | 1.905 | cái | |
| 11 | Tôn úp nóc dày 0,5mm | 44,1 | md | |
| 12 | Lắp đặt cầu chắn rác d120 | 26 | cái | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90x2,9 thoát nước mưa | 2,08 | 100m | |
| 14 | Cùm cố định ống nước | 208 | cái | |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 thoát nước mưa | 26 | cái | |
| G | Hành lang nối | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I | 5,44 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,038 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | 0,64 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | 0,96 | m3 | |
| 5 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng cột | 0,096 | 100m2 | |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,042 | tấn | |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | 0,051 | tấn | |
| 8 | Bu lông D18, L=0,45m | 40 | cái | |
| 9 | Bu lông D14, L=0,05m | 40 | cái | |
| 10 | Bu lông D14, L=0,15 | 10 | cái | |
| 11 | Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | 0,871 | tấn | |
| 12 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | 0,386 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | 0,871 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,386 | tấn | |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 103,135 | m2 | |
| 16 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | 0,659 | 100m2 | |
| 17 | Máng nước tôn kẽm 600x0,47mm | 18 | md | |
| 18 | Làm trần tôn lạnh mạ màu dày 0,3mm | 65,925 | m2 | |
| 19 | Lắp đặt cầu chắn rác D76 | 5 | cái | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60x2,8 | 0,18 | 100m | |
| 21 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D60 | 10 | cái | |
| 22 | Cùm cố định ống nước | 15 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi