Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200720568-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hà Nam
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200527971
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 35 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-08 14:25:00 đến ngày 2020-07-18 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,036,052,798 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xử lý chống ngập úng các TBA Tây Hải 1, 2; Đông Hải 1; Liêm Cần 4; Liêm Thuận 3; Thanh Hà 4 - Điện lực Thanh Liêm
1 Cung cấp và lắp đặt chống sét van 35kV (3 pha) 1 bộ
2 Cung cấp và lắp đặt tủ điện hạ thế 0,4kV/400A (03 lộ ra 200A) trọn bộ 1 bộ
3 Cung cấp và lắp dựng cột PCI14-9,2kN (G=4, N=10) 3 cột
4 Cung cấp và lắp đặt xà XN-22 1 bộ
5 Cung cấp và lắp đặt xà XNĐ-22D 1 bộ
6 Cung cấp và lắp đặt xà XRĐ-22N 1 bộ
7 Cung cấp và lắp đặt xà XRC-22D 1 bộ
8 Cung cấp và lắp đặt giằng cột đúp cột LT-14 (GC-1+GC-2+GC-3) 1 bộ
9 Cung cấp và lắp đặt tiếp địa ĐZK: Rc-1 2 bộ
10 Cung cấp và lắp đặt chuỗi néo Polymer 24kV + phụ kiện NN 15 chuỗi
11 Cung cấp và lắp đặt cách điện PPI-22kV + ty& phụ kiện 4 quả
12 Cung cấp dây dẫn Ac-50/8 mm2 816 m
13 Cung cấp ghíp nhôm 3 bulong A50-95 90 cái
14 Cung cấp biển báo an toàn cột + đai thép, khóa đai 4 cái
15 Cung cấp và lắp đặt cầu chì tự rơi cắt tải 35kV + dây chảy 4 bộ
16 Cung cấp và lắp đặt cầu chì tự rơi cắt tải 22kV+ dây chảy 2 bộ
17 Cung cấp và lắp đặt chuỗi néo Polymer 35kV + phụ kiện NN 9 chuỗi
18 Cung cấp và lắp đặt cách điện PPI-35kV + ty& phụ kiện 36 quả
19 Cung cấp và lắp đặt cách điện VHĐ-35kV + ty 24 quả
20 Cung cấp và lắp đặt chuỗi néo Polymer 24kV + phụ kiện NN 3 chuỗi
21 Cung cấp và lắp đặt cách điện PPI-22kV + ty& phụ kiện 24 quả
22 Cung cấp và lắp đặt cách điện VHĐ-22kV + ty 12 quả
23 Cung cấp và lắp đặt cách điện hạ thế A30 + ty 24 quả
24 Cung cấp và lắp đặt thanh cái Cu/XLPE/PVC(1x50)mm2-22kV 54 m
25 Cung cấp và lắp đặt thanh cái Cu/XLPE/PVC(1x50)mm2-35kV 108 m
26 Cung cấp và lắp đặt cáp lực hạ thế Cu/XLPE/PVC (1x185)mm2 10,5 m
27 Cung cấp và lắp đặt cáp lực hạ thế Cu/XLPE/PVC (1x150)mm2 25 m
28 Cung cấp và lắp đặt cáp lực hạ thế Cu/XLPE/PVC (1x95)mm2 8 m
29 Cung cấp và lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC(3x50)mm2 đấu tủ tụ bù 21 m
30 Cung cấp và lắp đặt dây đồng Cu/PVC(1x95)mm2 18 m
31 Cung cấp và lắp đặt dây đồng Cu/PVC(1x35)mm2 54 m
32 Cung cấp dây đồng bọc đơn cứng (1x4)mm2 đấu mạch công tơ đo đếm 30 m
33 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng M-185mm2 6 cái
34 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng M-150mm2 14 cái
35 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng M-120mm2 18 cái
36 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng M95mm2 10 cái
37 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng M50mm2 90 cái
38 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng M-35mm2 72 cái
39 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng nhôm AM50mm2 48 cái
40 Cung cấp ghíp đồng nhôm 3 bulong CCCuAl (50-:-95) 36 cái
41 Cung cấp và lắp đặt hotline 2/0 (dây 35-70mm2) 6 cái
42 Cung cấp và lắp đặt kẹp quai 2/0 loại ty (dây 35-70mm2) 6 cái
43 Cung cấp chụp cực trên cầu chì tự rơi cắt tải 18 cái
44 Cung cấp chụp cực dưới cầu chì tự rơi cắt tải 18 cái
45 Cung cấp chụp cực chống sét van 18 cái
46 Cung cấp chụp cực cao thế máy biến áp 18 cái
47 Cung cấp chụp cực hạ thế máy biến áp 24 cái
48 Cung cấp co nhiệt trung thế 27 m
49 Cung cấp băng dính cách điện 36 cuộn
50 Cung cấp và lắp đặt biển tên trạm 6 cái
51 Cung cấp và lắp đặt biển báo an toàn 12 cái
52 Cung cấp Logo 5S 6 cái
53 Cung cấp sơ đồ 1 sợi ép Plastic A4 6 tờ
54 Cung cấp biển nhận diện lộ xuất tuyến 18 cái
55 Cung cấp biển nhận diện pha cáp mặt máy, cáp xuất tuyến 38 cái
56 Cung cấp khóa treo (khóa tủ điện) 6 cái
57 Cung cấp dây thít nhựa 40cm 6 kg
58 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE Ø130/100 36 m
59 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn Ø32/25 luồn dây tiếp địa 96 m
60 Cung cấp đai thép + khóa đai inox 90 cái
61 Cung cấp và lắp đặt xà đón dây dọc tuyến tim 2,6m: XĐD-35D (Tây Hải 1) 2 bộ
62 Cung cấp và lắp đặt xà đón dây ngang tuyến tim 2,6m: XĐD-2,6N (Tây Hải 2) 1 bộ
63 Cung cấp và lắp đặt xà đón dây ngang tuyến tim 2,6m: XĐD-2,6N (Đông Hải 1 + Liêm Cần 4) 2 bộ
64 Cung cấp và lắp đặt xà trung gian trên, tim 2,6m: XTGT-2,6 (Tây Hải 2) 1 bộ
65 Cung cấp và lắp đặt xà trung gian trên, tim 2,6m: XTGT-2,6 (Tây Hải 1+Đông Hải 1 + Liêm Cần 4) 3 bộ
66 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ SI và CSV, tim 2,6m: XSI&CSV-2,6 (Tây Hải 2) 1 bộ
67 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ SI và CSV, tim 2,6m: XSI&CSV-2,6 (Tây Hải 1+Đông Hải 1 + Liêm Cần 4) 3 bộ
68 Cung cấp và lắp đặt xà trung gian dưới, tim 2,6m: XTGD-2,6 4 bộ
69 Cung cấp và lắp đặt dầm đỡ MBA và thanh đỡ MBA, tim 2,6m: GĐM+TĐM-2,6 4 bộ
70 Cung cấp và lắp đặt giàn ghế thao tác tim 2,6m: GTT-2,6 4 bộ
71 Cung cấp và lắp đặt xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 22kV: XĐD-22D 2 bộ
72 Cung cấp và lắp đặt xà đón dây đầu trạm ngang tuyến 22kV: XĐD-2,4N 1 bộ
73 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ trung gian trên, tim 2,4m: XTGT-2,4 2 bộ
74 Cung cấp và lắp đặt xà lắp cầu chì tự rơi & chống sét van, tim 2,4m: X.SI&CSV-2,4 2 bộ
75 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ trung gian dưới, tim 2,4m: XTGD-2,4 2 bộ
76 Cung cấp và lắp đặt dầm đỡ MBA và thanh đỡ MBA, tim 2,4m: GĐM+TĐM-2,4 2 bộ
77 Cung cấp và lắp đặt giàn ghế thao tác, tim 2,4m: GTT-2,4 2 bộ
78 Cung cấp và lắp đặt conson đỡ MBA & Colie chống tụt: CSĐM+CLCT 6 bộ
79 Cung cấp và lắp đặt ghế phụ + thanh chắn và colie cổ sứ: GP+CLECS 6 bộ
80 Cung cấp và lắp đặt thang trèo: TT 6 bộ
81 Cung cấp và lắp đặt tiếp địa phần tử trạm biến áp 1 bộ
82 Cung cấp và lắp đặt hệ thống tiếp địa trạm biến áp 5 HT
83 Cung cấp và lắp đặt giá đỡ cáp lực mặt MBA: G.CL 6 bộ
84 Cung cấp và lắp đặt giá đỡ tủ điện 0,4kV: G.TĐ-0,4kV 3 cái
85 Cung cấp và lắp đặt giá đỡ tủ bù 0,4kV: G.TB-0,4kV 3 cái
86 Cung cấp và lắp dựng cột PCI14-9,2kN (G=4, N=10) 2 cột
87 Cung cấp và lắp dựng cột PCI12-7,2kN 8 cột
88 Cung cấp và lắp dựng cột PC8,5-190-3,0 2 cột
89 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa lặp lại 1 bộ
90 Cung cấp cáp nhôm VX: Al/XLPE(4x95) 72 m
91 Cung cấp Kẹp néo KH-4x(70-95) mạ kẽm NN 14 cái
92 Cung cấp và lắp đặt tấm móc Ø20 mạ kẽm NN 15 cái
93 Cung cấp Ghíp nhôm 3BL (95-:-150) 24 cái
94 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng nhôm AM95 60 cái
95 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng nhôm AM50mm2 4 cái
96 Cung cấp Đai thép, khóa đai 26 bộ
97 Cung cấp Băng keo Nano 38 cuộn
98 Cung cấp vật liệu và đào đúc móng cột trạm: MT-TBA-PC12 4 móng
99 Cung cấp vật liệu và đào đúc móng cột trạm: MT-TBA-PC14 1 móng
100 Cung cấp vật liệu và kè móng TBA Liêm Thuận 3 1 móng
101 Cung cấp vật liệu và đào đúc móng MT-PC14(9,2) 1 móng
102 Cung cấp vật liệu và đào đúc móng MTĐ-PC14(9,2) 1 móng
103 Cung cấp vật liệu và đào đúc móng MĐ-PC.I-8,5-190-3 1 móng
104 Kéo rải, căng dây lấy độ võng dây Ac-50mm2 726 m
105 Căng lại dây dẫn Ac-50mm2 165 m
106 Tháo hạ dây dẫn Ac-50mm2 126 m
107 Tháo và lắp lại máy biến áp 180kVA-35/0,4kV ở trên cột 2 máy
108 Tháo và lắp lại máy biến áp 250kVA-35/0,4kV (Từ trạm bệt lắp lên trạm treo) 2 máy
109 Tháo và lắp lại máy biến áp 180kVA-22/0,4kV (Từ trạm bệt lắp lên trạm treo) 1 máy
110 Tháo và lắp lại máy biến áp 320kVA-22/0,4kV ở trên cột (vận chuyển ra vào lắp đặt vị trí khác) 1 máy
111 Tháo hạ, lắp đặt lại tủ điện 0,4kV 5 tủ
112 Tháo hạ, lắp đặt lại tủ bù hạ thế 6 tủ
113 Tháo hạ, lắp đặt lại chống sét van vật liệu composit ≤35kV (bộ 3 pha) 5 bộ
114 Thu hồi tủ điện hạ thế 0,4kV/400A 1 tủ
115 Thu hồi cầu dao cách ly ≤35kV ngoài trời 4 bộ
116 Thu hồi cầu dao cách ly ≤35kV trong nhà 1 bộ
117 Thu hồi chống sét van 35kV 1 bộ
118 Tháo, lắp đặt lại công tơ 3 pha có biến dòng điện 2 cái
119 Tháo dỡ, lắp đặt lại cáp lực Cu/XLPE/PVC-120mm2 31,5 m
120 Tháo dỡ, lắp đặt lại cáp lực Cu/XLPE/PVC-95mm2 12 m
121 Tháo dỡ, lắp đặt lại cáp Cu/XLPE/PVC-(3x50)mm2 (cáp đấu tủ bù) 21 m
122 Thu hồi hộp công tơ 3 pha vỏ sắt (tận dụng lại công tơ và biến dòng) 3 cái
123 Thu hồi cầu chì tự rơi 35(22)kV 5 bộ
124 Thu hồi cầu chì tự chế 35kV 1 bộ
125 Thu hồi chuỗi néo Silicone ≤35kV 3 chuỗi
126 Thu hồi cách điện đứng PPI-35kV 6 quả
127 Thu hồi cách điện đứng VHĐ 35kV 49 quả
128 Thu hồi cách điện đứng PPI-22kV 30 quả
129 Thu hồi cách điện đứng VHĐ-22kV 8 quả
130 Thu hồi dây dẫn Ac/XLPE-50mm2 42 m
131 Thu hồi cáp lực Cu/XLPE/PVC-120mm2; trọng lượng cáp ≤ 2kg 18 m
132 Thu hồi cáp lực Cu/XLPE/PVC-95mm2; trọng lượng cáp ≤ 1kg 6 m
133 Thu hồi cáp lực Cu/XLPE/PVC-(3x120+1x70)mm2; trọng lượng cáp ≤6kg 4 m
134 Thu hồi xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD-35D 3 bộ
135 Thu hồi xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD-22D 2 bộ
136 Thu hồi xà đỡ bộ cầu dao cách ly trạm treo 4 bộ
137 Thu hồi xà đỡ bộ chống sét van trạm treo 1 bộ
138 Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi trạm treo 2 bộ
139 Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi & CSV trạm treo 3 bộ
140 Thu hồi xà đỡ trung gian trạm treo 6 bộ
141 Thu hồi giá tay dao + trục truyền động 4 bộ
142 Thu hồi dầm đỡ MBA trạm treo 3 bộ
143 Thu hồi giàn ghế thao tác trạm treo 3 bộ
144 Thu hồi conson đỡ MBA 3 bộ
145 Thu hồi thang trèo 3 bộ
146 Thu hồi cột bê tông LT10 (02 cột phần trạm, 01 cột phần hạ thế) 3 cột
147 Thu hồi cột bê tông LT12 2 cột
148 Tháo hạ, lắp đặt lại hộp công tơ 3 pha 1 Hộp
149 Kéo dây vị trí đầu cuối tuyến, dây Ac-50mm2 13 Vị trí
150 Thu hồi thanh cái đồng dẹt 15x3 10 m
151 Thu hồi thanh cái đồng Ø6 34 m
152 Kéo rải lắp đặt lại cáp VX(4x95)mm2 265 m
153 Kéo rải lắp đặt lại cáp VX(4x70)mm2 42 m
154 Kéo rải lắp đặt lại cáp VX(4x50)mm2 10 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->