Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200678206-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu công ty tnhh tư vấn Xây dựng Nghĩa Trung
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200645103
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quyết định số 3963/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 của UBND tỉnh Đắk Lắk
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-08 15:21:00 đến ngày 2020-07-15 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,300,225,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào vét hữu cơ bằng máy ủi đất cấp 1 THEO CHƯƠNG V VÀ HỒ SƠ THIẾT KẾ 2,205 100m3
2 Đào xúc đất vét hữu cơ đổ lên PTVC đổ đi -nt- 2,205 100m3
3 Ơ tô vận chuyển đất hữu cơ đổ đi, cử ly L=1Km, đất cấp 1 -nt- 2,205 100m3
4 Ơ tô vận chuyển đất hữu cơ đổ đi, cử ly L=2Km, đất cấp 1 -nt- 2,205 100m3
5 Đào nền đường + đánh cấp bằng máy đào 1.25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III -nt- 1,1011 100m3
6 Vận chuyển đất đào đường + đánh cấp đổ đi bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi Lvc=1Km, đất cấp III -nt- 0,553 100m3
7 Vận chuyển tiếp đất đào đường + đánh cấp cự ly Lvc=2Km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III -nt- 0,553 100m3
8 Khai thác đất đắp nền đường, đât cấp III -nt- 6,2701 100m3
9 Vận chuyển đất đắp nền đường bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi Lvc=1Km, đất cấp III -nt- 6,2701 100m3
10 Vận chuyển tiếp đất đất đắp nền đường cự ly Lvc=4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III -nt- 6,2701 100m3
11 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 -nt- 6,0338 100m3
B HẠNG MỤC: MÓNG, MẶT ĐƯỜNG, LỀ ĐƯỜNG
1 Móng cấp phối đá dăm loại 2, Đmax 37,5mm dày 16cm -nt- 3,4391 100m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly -nt- 19,5475 100m2
3 Bê tông mặt đường dày 22cm đá 1x2, vữa BT mác 300 -nt- 411,598 m3
4 Ván khuôn đổ bê tông mặt đường (L/C 2lần) -nt- 1,1579 100m2
5 Khai thác đất đắp lề đường -nt- 5,2349 100m3
6 Vận chuyển đất đắp lề đường bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m -nt- 5,2349 100m3
7 Vận chuyển tiếp đất đắp lề đường cự ly=5km bằng ôtô tự đổ 7T -nt- 5,2349 100m3
8 Đắp đất lề đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 -nt- 4,6327 100m3
9 Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 3 -nt- 0,2114 100m3
10 Làm lớp đá đệm móng (đá 4*6 + cát đệm) -nt- 2,8566 m3
11 Ván khuôn thi công cống -nt- 0,4923 100m2
12 Bê tông móng móng cống, chân khay đá 2x4, M150# -nt- 10,9495 m3
13 Bê tông tường đầu, tường cánh, thân cống đá 2*4, mác 150# -nt- 4,7281 m3
14 Cốt thép tấm bản đầu fi 6-:10mm CT3 -nt- 0,0345 tấn
15 Cốt thép tấm bản fi 10-:18mm CT5 -nt- 0,1364 tấn
16 Ván khuôn đúc tấm bản -nt- 0,1291 100m2
17 Bê tông đúc tấm bản M200 đá 1*2 -nt- 1,586 m3
18 Lắp đặt tấm bản -nt- 8 cái
19 Bê tông mối nối tấm bản M250# đá 1*2 -nt- 0,056 m3
20 Bê tông phủ mặt bản M250# đá 1*2 -nt- 0,7296 m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 -nt- 0,0592 100m3
C Chi phí khác
1 Thuế tài nguyên -nt- 1 Khoản
2 phí bảo vệ môi trường -nt- 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->