Gói thầu: Gói thầu số 03 : thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200719794-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/07/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Hợp Thắng, huyện Triệu Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 : thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200719741 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp trung ương giao để thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia năm 2020 và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 08:55:00 đến ngày 2020-07-15 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,754,401,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường tuyến số 1 | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,5265 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | nt | 0,901 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào -đất cấp III | nt | 0,1712 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | nt | 14,168 | m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào-đất cấp III | nt | 2,6919 | 100m3 |
| 6 | Đánh cấp nền đường bằng thủ công-đất cấp III | nt | 1,2775 | m3 |
| 7 | Đánh cấp nền đường bằng máy đào-đất cấp III | nt | 0,2427 | 100m3 |
| 8 | Đào đất không thích hợp bằng thủ công-đất cấp I | nt | 0,7645 | m3 |
| 9 | Đào nền đường bằng máy đào-đất cấp I | nt | 0,1453 | 100m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | nt | 11,6 | m3 |
| 11 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | nt | 715,3 | m3 |
| 12 | Nilon tái sinh | nt | 5.278,35 | m2 |
| 13 | Bù vênh mặt đường, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 136,37 | m3 |
| 14 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | nt | 10,2363 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | nt | 3,3717 | 100m2 |
| 16 | Thi công khe co | nt | 989 | m |
| 17 | Thi công khe giãn | nt | 87 | m |
| 18 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | nt | 0,1529 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | nt | 0,7428 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | nt | 0,116 | 100m3 |
| B | Nền mặt đường tuyến số 2 | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 0,8995 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 17,091 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III | nt | 0,761 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào-đất cấp III | nt | 0,1446 | 100m3 |
| 5 | Đánh cấp nền đường bằng thủ công-đất cấp III | nt | 3,036 | m3 |
| 6 | Đánh cấp nền đường bằng máy đào-đất cấp III | nt | 0,5768 | 100m3 |
| 7 | Đào đất không thích hợp bằng thủ công-đất cấp I | nt | 25,835 | m3 |
| 8 | Đào đất không thích hợp bằng máy đào -đất cấp I | nt | 4,9087 | 100m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | nt | 164,07 | m3 |
| 10 | Nilon tái sinh | nt | 820,37 | m2 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | nt | 1,2305 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | nt | 0,6563 | 100m2 |
| 13 | Thi công khe co | nt | 155 | m |
| 14 | Thi công khe giãn | nt | 15 | m |
| 15 | Mua đất đắp nền đường | nt | 1.956,9865 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤700m-đất cấp III | nt | 19,5699 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m-đất cấp I | nt | 5,167 | 100m3 |
| C | Nối cống bản KĐ=2,4m trên tuyến số 2 | |||
| 1 | Bê tông bản mặt cầu M250 đá 1x2 | nt | 3,26 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK <= 10 mm | nt | 0,1577 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK > 10 mm | nt | 0,1708 | tấn |
| 4 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | nt | 0,0828 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng tấm bản | nt | 4 | cái |
| 6 | Bê tông lan can, M250, đá 1x2 | nt | 1,35 | m3 |
| 7 | Cốt thép lan can, ĐK ≤18mm | nt | 0,1614 | tấn |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | nt | 3,46 | m3 |
| 9 | Bê tông tường thân, tường cánh, M150, đá 1x2 | nt | 8,85 | m3 |
| 10 | Bê tông móng mố, móng tường cánh, M150, đá 1x2 | nt | 18,67 | m3 |
| 11 | Bê tông lòng cống, thanh chống, M150, đá 1x2 | nt | 3,8 | m3 |
| 12 | Bê tông mũ mố, M250, đá 1x2 | nt | 1,28 | m3 |
| 13 | Cốt thépmũ mố, ĐK ≤10mm | nt | 0,054 | tấn |
| 14 | Cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm | nt | 0,0018 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cống bản | nt | 0,8056 | 100m2 |
| 16 | Đào móng băng bằng thủ công,đất cấp III | nt | 3,7215 | m3 |
| 17 | Đào móng bằng máy đào , rộng ≤6m-đất cấp III | nt | 0,7071 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 0,3722 | 100m3 |
| D | Cống tròn D=0,75 trên tuyến số 2 | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | nt | 1,68 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, sân cống, chân khay, M150, đá 1x2 | nt | 12,51 | m3 |
| 3 | Bê tông tường đầu, tường cánh, M150, đá 1x2 | nt | 2,05 | m3 |
| 4 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 1,66 | m3 |
| 5 | Bê tông chèn ống cống M150, đá 1x2 | nt | 0,24 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | nt | 22,87 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | nt | 0,1055 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | nt | 0,4172 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng ống cống | nt | 8 | cái |
| 10 | Ván khuôn thân cống | nt | 0,3851 | 100m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | nt | 1,8 | m3 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, đất cấp III | nt | 2,833 | m3 |
| 13 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | nt | 0,5383 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 0,2833 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤700m-đất cấp III | nt | 0,5702 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi