Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200719297-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty CP tư vấn xây dựng và thương mại Nam Hà
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200719262
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, ngân sách tỉnh hỗ trợ và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-08 08:43:00 đến ngày 2020-07-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,605,767,492 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN 1
1 Đào nền đường - Vét bùn Mục III, chương V, phần 2  0,779 100m3
2 Đào khuôn đường - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  9,609 100m3
3 Đắp đất lề đường, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  1,73 100m3
4 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  2,159 100m3
5 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất I, đất bùn Mục III, chương V, phần 2  8,65 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất I, đất bùn Mục III, chương V, phần 2  8,65 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục III, chương V, phần 2  4,506 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mục III, chương V, phần 2  2,704 100m3
9 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  1.801,2 m2
10 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  1,325 100m2
11 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  360,24 m3
12 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  1.801,2 m2
13 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  1.801,2 m2
14 Đào móng đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  9,332 100m3
15 Đắp cát mang rãnh, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  4,331 100m3
16 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,468 100m3
17 Lắp đặt cống D1000 bản 38 Mục III, chương V, phần 2  640 cái
18 Mua cống tròn D1000 Mục III, chương V, phần 2  320 m
19 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính 1000mm TTC Mục III, chương V, phần 2  320 1 đoạn ống
20 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm Mục III, chương V, phần 2  319 mối nối
21 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  9,332 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  9,332 100m3
23 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,041 100m3
24 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,108 100m2
25 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  6,129 m3
26 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  25,08 m3
27 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  63,6 m2
28 Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  15,68 m2
29 Ván khuôn gỗ giằng cổ ga Mục III, chương V, phần 2  0,345 100m2
30 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,052 tấn
31 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,123 tấn
32 Bê tông giằng ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  4,4 m3
33 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,154 100m2
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,016 tấn
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D12mm Mục III, chương V, phần 2  0,614 tấn
36 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  4,096 m3
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục III, chương V, phần 2  16 1cấu kiện
38 Sản xuất, lắp dựng thang thép hố ga, ĐK 20mm Mục III, chương V, phần 2  0,013 tấn
39 Đào móng đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,694 100m3
40 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,119 100m3
41 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,44 100m2
42 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  11,88 m3
43 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  27,104 m3
44 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  35,09 m3
45 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  242 m2
46 Ván khuôn giằng móng kè Mục III, chương V, phần 2  0,88 100m2
47 Bê tông giằng móng kè, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  9,68 m3
48 Lắp dựng cốt thép giằng móng kè, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,205 tấn
49 Lắp dựng cốt thép giằng móng kè, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,543 tấn
50 Rải vải địa kỹ thuật làm tầng lọc tường kè Mục III, chương V, phần 2  0,149 100m2
51 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 76mm Mục III, chương V, phần 2  0,164 100m
52 Mua đất sét làm tầng lọc Mục III, chương V, phần 2  1,115 m3
53 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Mục III, chương V, phần 2  0,033 100m3
54 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,694 100m3
55 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,694 100m3
B TUYẾN 3
1 Đào khuôn đường - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0954 100m3
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,3683 100m3
3 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0954 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0954 100m3
5 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  292,29 m2
6 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  0,1925 100m2
7 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  52,68 m3
8 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  292,29 m2
9 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  292,29 m2
10 Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 14cm Mục III, chương V, phần 2  2,5864 100m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  12,5104 m3
12 Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m Mục III, chương V, phần 2  0,1251 100m3
13 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km Mục III, chương V, phần 2  0,1251 100m3
14 Đào móng đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,2687 100m3
15 Đắp cát mang rãnh, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,167 100m3
16 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0619 100m3
17 Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,2099 100m2
18 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  6,1926 m3
19 Mua cấu kiện rãnh thu nước BTCT chữ U kích thước 30x40cm Mục III, chương V, phần 2  105 m
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước Mục III, chương V, phần 2  105 cái
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,3503 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,062 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,6804 tấn
24 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  4,914 m3
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục III, chương V, phần 2  105 1cấu kiện
26 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,2687 100m3
27 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,2687 100m3
28 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0126 100m3
29 Ván khuôn gỗ móng - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0375 100m2
30 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,2569 m3
31 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,74 m3
32 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  14,287 m2
33 Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,43 m2
34 Ván khuôn gỗ giằng cổ ga Mục III, chương V, phần 2  0,1104 100m2
35 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,0169 tấn
36 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0568 tấn
37 Bê tông giằng ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,8341 m3
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,0454 100m2
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0071 tấn
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,086 tấn
41 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  0,6804 m3
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục III, chương V, phần 2  14 1cấu kiện
C TUYẾN 4
1 Đào khuôn đường - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,2033 100m3
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,1586 100m3
3 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,2033 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,2033 100m3
5 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  150,83 m2
6 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  0,0851 100m2
7 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  24,09 m3
8 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  150,83 m2
9 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  150,83 m2
10 Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 14cm Mục III, chương V, phần 2  1,1578 100m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  5,6476 m3
12 Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m Mục III, chương V, phần 2  0,0565 100m3
13 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km Mục III, chương V, phần 2  0,0565 100m3
14 Đào móng đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,2544 100m3
15 Đắp cát mang rãnh, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,1117 100m3
16 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,03 100m3
17 Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,1019 100m2
18 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,0049 m3
19 Mua cấu kiện rãnh thu nước BTCT chữ U 30x50 Mục III, chương V, phần 2  51 m
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước Mục III, chương V, phần 2  51 cái
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,1701 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0301 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,3305 tấn
24 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  2,3868 m3
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục III, chương V, phần 2  51 1cấu kiện
26 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,2544 100m3
27 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,2544 100m3
28 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0036 100m3
29 Ván khuôn gỗ móng - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0107 100m2
30 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,3591 m3
31 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,0686 m3
32 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  4,082 m2
33 Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,98 m2
34 Ván khuôn gỗ giằng cổ ga Mục III, chương V, phần 2  0,0316 100m2
35 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,0048 tấn
36 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0162 tấn
37 Bê tông giằng ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,2383 m3
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,013 100m2
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,002 tấn
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0246 tấn
41 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  0,1944 m3
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục III, chương V, phần 2  4 1cấu kiện
D TUYẾN 18
1 Đào nền đường - Vét bùn+vét hữu cơ Mục III, chương V, phần 2  0,9018 100m3
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,729 100m3
3 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất I, đất bùn+hữu cơ Mục III, chương V, phần 2  0,9018 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất I, đất bùn+hữu cơ Mục III, chương V, phần 2  0,9018 100m3
5 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  181,38 m2
6 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  0,1407 100m2
7 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  32,84 m3
8 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  181,38 m2
9 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  181,38 m2
10 Đào móng đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,5689 100m3
11 Đắp cát mang rãnh, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,262 100m3
12 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0665 100m3
13 Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,1512 100m2
14 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  6,6546 m3
15 Mua cấu kiện rãnh thu nước BTCT chữ U 40x74cm Mục III, chương V, phần 2  76 m
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước Mục III, chương V, phần 2  76 cái
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,3064 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0448 tấn
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,7737 tấn
20 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  6,2016 m3
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục III, chương V, phần 2  76 1cấu kiện
22 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,5689 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,5689 100m3
24 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0044 100m3
25 Ván khuôn gỗ móng - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0118 100m2
26 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,4381 m3
27 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,3781 m3
28 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,3056 m2
29 Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,4112 m2
30 Ván khuôn gỗ giằng cổ ga Mục III, chương V, phần 2  0,036 100m2
31 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,0057 tấn
32 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,019 tấn
33 Bê tông giằng ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,315 m3
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,015 100m2
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0024 tấn
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0352 tấn
37 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  0,2596 m3
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục III, chương V, phần 2  4 1cấu kiện
E TUYẾN 2
1 Đào khuôn đường - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  31,14 m3
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,3412 100m3
3 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,3114 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,3114 100m3
5 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  338,78 m2
6 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  0,2435 100m2
7 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  54,2 m3
8 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  338,78 m2
9 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  338,78 m2
10 Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện Mục III, chương V, phần 2  11,4135 m3
11 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,1141 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,1141 100m3
13 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  7,5329 m3
14 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  45,645 m2
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,5398 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0955 tấn
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,6395 tấn
18 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  8,6292 m3
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  153 cái
20 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  35,8049 m3
21 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  67,4214 m3
22 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  45,4777 m3
23 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  3,486 1000v
24 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  19,5659 tấn
25 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,6984 m3
26 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,6308 tấn
27 Vận chuyển đất các loại, 69.56m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  35,8049 m3
28 Vận chuyển cát các loại, 69.56m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  67,4214 m3
29 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 69.56m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  45,4777 m3
30 Vận chuyển gạch xây các loại, 69.56m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  3,486 1000v
31 Vận chuyển xi măng bao, 69.56m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  19,5659 tấn
32 Vận chuyển gỗ các loại, 69.56m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,6984 m3
33 Vận chuyển sắt thép các loại, 69.56m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,6308 tấn
F TUYẾN 5
1 Đào khuôn đường - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  15,12 m3
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,2856 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,1512 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,1512 100m3
5 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  240,29 m2
6 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  0,1546 100m2
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  43,25 m3
8 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  240,29 m2
9 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  240,29 m2
10 Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 14cm Mục III, chương V, phần 2  1,858 100m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  10,8862 m3
12 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Mục III, chương V, phần 2  0,1089 100m3
13 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km Mục III, chương V, phần 2  0,1089 100m3
14 Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  20,51 m3
15 Đắp cát mang rãnh, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,1173 100m3
16 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0487 100m3
17 Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,1649 100m2
18 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  4,8651 m3
19 Mua cấu kiện rãnh thu nước BTCT chữ U 30x50cm Mục III, chương V, phần 2  82,46 m
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước Mục III, chương V, phần 2  82,46 cái
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,2769 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,049 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,5378 tấn
24 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  3,8844 m3
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  83 cái
26 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,2051 100m3
27 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,2051 100m3
28 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0054 100m3
29 Ván khuôn gỗ móng - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0161 100m2
30 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,5387 m3
31 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,6029 m3
32 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  6,8886 m2
33 Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,47 m2
34 Ván khuôn gỗ giằng cổ ga Mục III, chương V, phần 2  0,0473 100m2
35 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,0073 tấn
36 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0243 tấn
37 Bê tông giằng ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,3575 m3
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,0194 100m2
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0031 tấn
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0368 tấn
41 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  0,2916 m3
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  6 cái
43 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  31,0866 m3
44 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  58,3092 m3
45 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  30,695 m3
46 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,1606 1000v
47 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  12,8314 tấn
48 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,6416 m3
49 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,4484 tấn
50 Vận chuyển đất các loại, 20.23m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  31,0866 m3
51 Vận chuyển cát các loại, 20.23m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  58,3092 m3
52 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 20.23m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  30,695 m3
53 Vận chuyển gạch xây các loại, 20.23m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,1606 1000v
54 Vận chuyển xi măng bao, 20.23m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  12,8314 tấn
55 Vận chuyển gỗ các loại, 20.23m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,6416 m3
56 Vận chuyển sắt thép các loại, 20.23m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,4484 tấn
G NGÕ 1 TUYẾN 5
1 Đào khuôn đường - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  8,07 m3
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,191 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0807 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0807 100m3
5 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  157,56 m2
6 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  0,0767 100m2
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  23,72 m3
8 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  157,56 m2
9 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  157,56 m2
10 Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 14cm Mục III, chương V, phần 2  1,0988 100m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  7,0707 m3
12 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Mục III, chương V, phần 2  0,0707 100m3
13 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km Mục III, chương V, phần 2  0,0707 100m3
14 Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  20,47 m3
15 Đắp cát mang rãnh, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,1152 100m3
16 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0369 100m3
17 Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,089 100m2
18 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,6935 m3
19 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,4335 m3
20 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  40,05 m2
21 Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  13,35 m2
22 Ván khuôn gỗ giằng rãnh Mục III, chương V, phần 2  0,1424 100m2
23 Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,1206 tấn
24 Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,2096 tấn
25 Bê tông giằng rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,1748 m3
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,1642 100m2
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0281 tấn
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,3956 tấn
29 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  2,808 m3
30 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  45 cái
31 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,2047 100m3
32 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,2047 100m3
33 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0054 100m3
34 Ván khuôn gỗ móng - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0161 100m2
35 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,5387 m3
36 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,6029 m3
37 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  6,8886 m2
38 Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,47 m2
39 Ván khuôn gỗ giằng cổ ga Mục III, chương V, phần 2  0,0473 100m2
40 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,0073 tấn
41 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0243 tấn
42 Bê tông giằng ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,3575 m3
43 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,0194 100m2
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0031 tấn
45 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0368 tấn
46 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  0,2916 m3
47 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  6 cái
48 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  24,7568 m3
49 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  43,9853 m3
50 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  18,0543 m3
51 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  2,6904 1000v
52 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  7,9698 tấn
53 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,5144 m3
54 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,3597 tấn
55 Vận chuyển đất các loại, 24.22m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  24,7568 m3
56 Vận chuyển cát các loại, 24.22m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  43,9853 m3
57 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 24.22m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  18,0543 m3
58 Vận chuyển gạch xây các loại, 24.22m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  2,6904 1000v
59 Vận chuyển xi măng bao, 24.22m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  7,9698 tấn
60 Vận chuyển gỗ các loại, 24.22m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,5144 m3
61 Vận chuyển sắt thép các loại, 24.22m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,3597 tấn
H TUYẾN 6
1 Đào khuôn đường - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  4,23 m3
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,1451 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0423 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0423 100m3
5 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  145,46 m2
6 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  0,1141 100m2
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  23,31 m3
8 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  145,46 m2
9 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  145,46 m2
10 Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 14cm Mục III, chương V, phần 2  1,5666 100m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  9,1553 m3
12 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Mục III, chương V, phần 2  0,0916 100m3
13 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km Mục III, chương V, phần 2  0,0916 100m3
14 Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  25,14 m3
15 Đắp cát mang rãnh, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,1423 100m3
16 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0401 100m3
17 Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,1358 100m2
18 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  4,0055 m3
19 Mua cấu kiện rãnh thu nước BTCT chữ U 30x50cm Mục III, chương V, phần 2  68 m
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước Mục III, chương V, phần 2  68 cái
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,2268 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0401 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,4406 tấn
24 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  3,1824 m3
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  68 cái
26 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,2514 100m3
27 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,2514 100m3
28 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0054 100m3
29 Ván khuôn gỗ móng - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0161 100m2
30 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,5387 m3
31 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,6029 m3
32 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  6,8886 m2
33 Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,47 m2
34 Ván khuôn gỗ giằng cổ ga Mục III, chương V, phần 2  0,0473 100m2
35 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,0073 tấn
36 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0243 tấn
37 Bê tông giằng ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,3575 m3
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,0194 100m2
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0031 tấn
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0368 tấn
41 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  0,2916 m3
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  6 cái
43 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  23,6312 m3
44 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  36,9758 m3
45 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  16,8133 m3
46 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,5408 1000v
47 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  7,1328 tấn
48 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,3864 m3
49 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,3452 tấn
50 Vận chuyển đất các loại, 13.8m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  23,6312 m3
51 Vận chuyển cát các loại, 13.8m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  36,9758 m3
52 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 13.8m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  16,8133 m3
53 Vận chuyển gạch xây các loại, 13.8m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,5408 1000v
54 Vận chuyển xi măng bao, 13.8m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  7,1328 tấn
55 Vận chuyển gỗ các loại, 13.8m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,3864 m3
56 Vận chuyển sắt thép các loại, 13.8m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,3452 tấn
I NGÕ 1 TUYẾN 6
1 Đào khuôn đường - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  7,05 m3
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,1695 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0705 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0705 100m3
5 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  102,94 m2
6 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  0,0907 100m2
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  16,49 m3
8 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  102,94 m2
9 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  102,94 m2
10 Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 14cm Mục III, chương V, phần 2  1,3136 100m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  9,9725 m3
12 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Mục III, chương V, phần 2  0,0997 100m3
13 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km Mục III, chương V, phần 2  0,0997 100m3
14 Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  23,38 m3
15 Đắp cát mang rãnh, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,0559 100m3
16 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0458 100m3
17 Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,1105 100m2
18 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  4,5849 m3
19 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  6,7448 m3
20 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  49,716 m2
21 Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  16,572 m2
22 Ván khuôn gỗ giằng rãnh Mục III, chương V, phần 2  0,1768 100m2
23 Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,1497 tấn
24 Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,2602 tấn
25 Bê tông giằng rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,4583 m3
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,2043 100m2
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0349 tấn
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,4922 tấn
29 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  3,4944 m3
30 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  56 cái
31 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,2338 100m3
32 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,2338 100m3
33 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0036 100m3
34 Ván khuôn gỗ móng - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0107 100m2
35 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,3591 m3
36 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,0686 m3
37 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  4,5924 m2
38 Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,98 m2
39 Ván khuôn gỗ giằng cổ ga Mục III, chương V, phần 2  0,0316 100m2
40 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,0048 tấn
41 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0162 tấn
42 Bê tông giằng ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,2383 m3
43 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,013 100m2
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,002 tấn
45 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0246 tấn
46 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  0,1944 m3
47 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  6 cái
48 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  35,0536 m3
49 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  46,7983 m3
50 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  20,4754 m3
51 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  3,7281 1000v
52 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  9,1762 tấn
53 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,6333 m3
54 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,7499 tấn
55 Vận chuyển đất các loại, 88.32m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  35,0536 m3
56 Vận chuyển cát các loại, 88.32m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  46,7983 m3
57 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 88.32m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  20,4754 m3
58 Vận chuyển gạch xây các loại, 88.32m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  3,7281 1000v
59 Vận chuyển xi măng bao, 88.32m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  9,1762 tấn
60 Vận chuyển gỗ các loại, 88.32m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,6333 m3
61 Vận chuyển sắt thép các loại, 88.32m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,7499 tấn
J TUYẾN 7
1 Đào khuôn đường - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  42,6 m3
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,2515 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,426 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,426 100m3
5 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  251,5 m2
6 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  0,1699 100m2
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  40,19 m3
8 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  251,5 m2
9 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  251,5 m2
10 Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 14cm Mục III, chương V, phần 2  2,2644 100m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  13,3002 m3
12 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Mục III, chương V, phần 2  0,133 100m3
13 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km Mục III, chương V, phần 2  0,133 100m3
14 Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  49,43 m3
15 Đắp cát mang rãnh, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,223 100m3
16 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0606 100m3
17 Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,2056 100m2
18 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  6,064 m3
19 Mua cấu kiện rãnh thu nước BTCT chữ U 30x50cm Mục III, chương V, phần 2  102,78 m
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước Mục III, chương V, phần 2  103 cái
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,3436 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0608 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,6674 tấn
24 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  4,8204 m3
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  103 cái
26 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,133 100m3
27 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,133 100m3
28 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0054 100m3
29 Ván khuôn gỗ móng - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0161 100m2
30 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,5387 m3
31 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,6029 m3
32 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  6,8886 m2
33 Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,47 m2
34 Ván khuôn gỗ giằng cổ ga Mục III, chương V, phần 2  0,0473 100m2
35 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,0073 tấn
36 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0243 tấn
37 Bê tông giằng ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,3575 m3
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,0194 100m2
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0031 tấn
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0368 tấn
41 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  0,2916 m3
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  6 cái
43 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  48,4939 m3
44 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  44,9166 m3
45 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  20,8009 m3
46 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,4059 1000v
47 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  8,7425 tấn
48 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,442 m3
49 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,372 tấn
50 Vận chuyển đất các loại, 37.6m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  48,4939 m3
51 Vận chuyển cát các loại, 37.6m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  44,9166 m3
52 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 37.6m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  20,8009 m3
53 Vận chuyển gạch xây các loại, 37.6m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,4059 1000v
54 Vận chuyển xi măng bao, 37.6m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  8,7425 tấn
55 Vận chuyển gỗ các loại, 37.6m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,442 m3
56 Vận chuyển sắt thép các loại, 37.6m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,372 tấn
K NGÕ 1 TUYẾN 7
1 Đào khuôn đường - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  6,03 m3
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,088 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0603 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0603 100m3
5 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  87,78 m2
6 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  0,0616 100m2
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  14,05 m3
8 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  87,78 m2
9 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  87,78 m2
10 Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 14cm Mục III, chương V, phần 2  0,8638 100m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  5,0307 m3
12 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Mục III, chương V, phần 2  0,0503 100m3
13 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km Mục III, chương V, phần 2  0,0503 100m3
14 Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  17,77 m3
15 Đắp cát mang rãnh, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,0809 100m3
16 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0214 100m3
17 Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0725 100m2
18 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,1376 m3
19 Mua cấu kiện rãnh thu nước BTCT chữ U 30x50cm Mục III, chương V, phần 2  36,23 m
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước Mục III, chương V, phần 2  37 cái
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,1209 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0214 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,2348 tấn
24 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  1,6956 m3
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  37 cái
26 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,1777 100m3
27 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,1777 100m3
28 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0036 100m3
29 Ván khuôn gỗ móng - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0107 100m2
30 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,3591 m3
31 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,0686 m3
32 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  4,5924 m2
33 Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,98 m2
34 Ván khuôn gỗ giằng cổ ga Mục III, chương V, phần 2  0,0316 100m2
35 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,0048 tấn
36 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0162 tấn
37 Bê tông giằng ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,2383 m3
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,013 100m2
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,002 tấn
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0246 tấn
41 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  0,1944 m3
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  4 cái
43 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  20,3086 m3
44 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  24,816 m3
45 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  11,3901 m3
46 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,414 1000v
47 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  4,8371 tấn
48 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,2677 m3
49 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,241 tấn
50 Vận chuyển đất các loại, 25.75m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  20,3086 m3
51 Vận chuyển cát các loại, 25.75m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  24,816 m3
52 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 25.75m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  11,3901 m3
53 Vận chuyển gạch xây các loại, 25.75m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,414 1000v
54 Vận chuyển xi măng bao, 25.75m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  4,8371 tấn
55 Vận chuyển gỗ các loại, 25.75m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,2677 m3
56 Vận chuyển sắt thép các loại, 25.75m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,241 tấn
L NGÕ 2 TUYẾN 7
1 Đào khuôn đường - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  3,23 m3
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,0466 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0323 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0323 100m3
5 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  46,45 m2
6 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  0,0379 100m2
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  7,45 m3
8 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  46,45 m2
9 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  46,45 m2
10 Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện Mục III, chương V, phần 2  2,1303 m3
11 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,0213 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,0213 100m3
13 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,3906 m3
14 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  7,3377 m2
15 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  3,1238 m3
16 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  5,7581 m3
17 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  3,7357 m3
18 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,1252 1000v
19 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  1,5548 tấn
20 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,0606 m3
21 Vận chuyển đất các loại, (NC*1.096) tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  3,1238 m3
22 Vận chuyển cát các loại, (NC*1.096)m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  5,7581 m3
23 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, (NC*1.096)m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  3,7357 m3
24 Vận chuyển gạch xây các loại, (NC*1.096)m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,1252 1000v
25 Vận chuyển xi măng bao, (NC*1.096)m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  1,5548 tấn
26 Vận chuyển gỗ các loại, (NC*1.096)m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,0606 m3
M TUYẾN 8
1 Đào khuôn đường - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  10,93 m3
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,114 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,1093 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,1093 100m3
5 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  112,96 m2
6 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  0,101 100m2
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  20,28 m3
8 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  112,96 m2
9 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  112,96 m2
10 Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 14cm Mục III, chương V, phần 2  1,2626 100m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  7,3495 m3
12 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Mục III, chương V, phần 2  0,0735 100m3
13 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km Mục III, chương V, phần 2  0,0735 100m3
14 Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  19,39 m3
15 Đắp cát mang rãnh, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,1141 100m3
16 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0311 100m3
17 Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,1054 100m2
18 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,1087 m3
19 Mua cấu kiện rãnh thu nước BTCT chữ U 30x50cm Mục III, chương V, phần 2  53 m
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước Mục III, chương V, phần 2  53 cái
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,1758 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0311 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,3414 tấn
24 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  2,4659 m3
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  53 cái
26 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,1939 100m3
27 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,1939 100m3
28 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0054 100m3
29 Ván khuôn gỗ móng - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0161 100m2
30 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,5387 m3
31 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,6029 m3
32 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  6,8886 m2
33 Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,47 m2
34 Ván khuôn gỗ giằng cổ ga Mục III, chương V, phần 2  0,0473 100m2
35 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,0073 tấn
36 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0243 tấn
37 Bê tông giằng ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,3575 m3
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,0194 100m2
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0031 tấn
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0368 tấn
41 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  0,2916 m3
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  6 cái
43 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  23,1821 m3
44 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  30,2592 m3
45 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  14,3942 m3
46 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,5425 1000v
47 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  6,1391 tấn
48 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,32 m3
49 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,2798 tấn
50 Vận chuyển đất các loại, 14m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  23,1821 m3
51 Vận chuyển cát các loại, 14m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  30,2592 m3
52 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 14m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  14,3942 m3
53 Vận chuyển gạch xây các loại, 14m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,5425 1000v
54 Vận chuyển xi măng bao, 14m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  6,1391 tấn
55 Vận chuyển gỗ các loại, 14m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,32 m3
56 Vận chuyển sắt thép các loại, 14m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,2798 tấn
N NGÕ 1 TUYẾN 8
1 Đào khuôn đường - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  3,13 m3
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,0794 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0313 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0313 100m3
5 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  76,88 m2
6 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  0,0496 100m2
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  12,35 m3
8 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  76,88 m2
9 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  76,88 m2
10 Tháo dỡ tấm đan, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  6 cái
11 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Mục III, chương V, phần 2  0,0031 100m3
12 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km Mục III, chương V, phần 2  0,0031 100m3
13 Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện Mục III, chương V, phần 2  0,54 m3
14 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,0054 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,0054 100m3
16 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,858 m3
17 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,9 m2
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,0219 100m2
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0035 tấn
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0527 tấn
21 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  0,3744 m3
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  6 cái
23 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  2,2927 m3
24 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  9,7655 m3
25 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  6,3179 m3
26 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,2725 1000v
27 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  2,6371 tấn
28 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,0999 m3
29 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,0332 tấn
30 Vận chuyển đất các loại, 10.5m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  2,2927 m3
31 Vận chuyển cát các loại, 10.5m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  9,7655 m3
32 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10.5m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  6,3179 m3
33 Vận chuyển gạch xây các loại, 10.5m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,2725 1000v
34 Vận chuyển xi măng bao, 10.5m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  2,6371 tấn
35 Vận chuyển gỗ các loại, 10.5m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,0999 m3
36 Vận chuyển sắt thép các loại, 10.5m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,0332 tấn
O TUYẾN 9
1 Đào khuôn đường - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  3,01 m3
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,4376 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0301 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0301 100m3
5 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  197,56 m2
6 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  0,1397 100m2
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  35,67 m3
8 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  197,56 m2
9 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  197,56 m2
10 Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 14cm Mục III, chương V, phần 2  1,8792 100m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  10,962 m3
12 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Mục III, chương V, phần 2  0,1096 100m3
13 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km Mục III, chương V, phần 2  0,1096 100m3
14 Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  21,28 m3
15 Đắp cát mang rãnh, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,1195 100m3
16 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0472 100m3
17 Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,1601 100m2
18 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  4,7224 m3
19 Mua cấu kiện rãnh thu nước BTCT chữ U 30x50cm Mục III, chương V, phần 2  80 m
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước Mục III, chương V, phần 2  80 cái
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,2669 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0472 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,5184 tấn
24 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  3,744 m3
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  80 cái
26 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,2128 100m3
27 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,2128 100m3
28 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0072 100m3
29 Ván khuôn gỗ móng - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0214 100m2
30 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,7182 m3
31 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,1372 m3
32 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  9,1848 m2
33 Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,96 m2
34 Ván khuôn gỗ giằng cổ ga Mục III, chương V, phần 2  0,0631 100m2
35 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,0097 tấn
36 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0324 tấn
37 Bê tông giằng ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,4766 m3
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,0259 100m2
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0041 tấn
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0491 tấn
41 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  0,3888 m3
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  8 cái
43 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  27,7116 m3
44 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  80,4652 m3
45 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  31,0588 m3
46 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,924 1000v
47 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  13,0958 tấn
48 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,676 m3
49 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,5294 tấn
50 Vận chuyển đất các loại, 45.12m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  27,7116 m3
51 Vận chuyển cát các loại, 45.12m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  80,4652 m3
52 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 45.12m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  31,0588 m3
53 Vận chuyển gạch xây các loại, 45.12m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,924 1000v
54 Vận chuyển xi măng bao, 45.12m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  13,0958 tấn
55 Vận chuyển gỗ các loại, 45.12m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,676 m3
56 Vận chuyển sắt thép các loại, 45.12m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,5294 tấn
P TUYẾN 10
1 Đào khuôn đường - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  4,63 m3
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,2868 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0463 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0463 100m3
5 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  146,3 m2
6 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  0,1175 100m2
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  26,37 m3
8 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  146,3 m2
9 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  146,3 m2
10 Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 14cm Mục III, chương V, phần 2  1,3988 100m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  8,572 m3
12 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Mục III, chương V, phần 2  0,0857 100m3
13 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km Mục III, chương V, phần 2  0,0857 100m3
14 Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  21,37 m3
15 Đắp cát mang rãnh, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,1104 100m3
16 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0372 100m3
17 Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,126 100m2
18 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  3,7158 m3
19 Mua cấu kiện rãnh thu nước BTCT chữ U 30x50cm Mục III, chương V, phần 2  63 m
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước Mục III, chương V, phần 2  63 cái
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,2102 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0372 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,4082 tấn
24 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  2,9484 m3
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  63 cái
26 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,2137 100m3
27 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,2137 100m3
28 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0036 100m3
29 Ván khuôn gỗ móng - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0107 100m2
30 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,3591 m3
31 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,0686 m3
32 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  4,5924 m2
33 Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,98 m2
34 Ván khuôn gỗ giằng cổ ga Mục III, chương V, phần 2  0,0316 100m2
35 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,0048 tấn
36 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0162 tấn
37 Bê tông giằng ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,2383 m3
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,013 100m2
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,002 tấn
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0246 tấn
41 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  0,1944 m3
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  4 cái
43 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  27,6749 m3
44 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  59,0769 m3
45 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  23,3986 m3
46 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,4705 1000v
47 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  9,8228 tấn
48 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,4963 m3
49 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,4023 tấn
50 Vận chuyển đất các loại, 50.19m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  27,6749 m3
51 Vận chuyển cát các loại, 50.19m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  59,0769 m3
52 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 50.19m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  23,3986 m3
53 Vận chuyển gạch xây các loại, 50.19m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,4705 1000v
54 Vận chuyển xi măng bao, 50.19m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  9,8228 tấn
55 Vận chuyển gỗ các loại, 50.19m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,4963 m3
56 Vận chuyển sắt thép các loại, 50.19m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,4023 tấn
Q TUYẾN 11
1 Đào vét hữu cơ nền đường - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  31,09 m3
2 Đào khuôn đường - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  4,19 m3
3 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,6165 100m3
4 Vận chuyển đất hữu cơ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,3109 100m3
5 Vận chuyển đất hữu cơ 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,3109 100m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0419 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0419 100m3
8 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  117,78 m2
9 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  0,1214 100m2
10 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  21,18 m3
11 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  117,78 m2
12 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  117,78 m2
13 Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  15,27 m3
14 Đắp cát mang rãnh, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,0582 100m3
15 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0378 100m3
16 Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,1281 100m2
17 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  86,2378 m3
18 Mua cấu kiện rãnh thu nước BTCT chữ U 30x50cm Mục III, chương V, phần 2  64 m
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước Mục III, chương V, phần 2  64 cái
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,2135 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0378 tấn
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,4147 tấn
23 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  2,9952 m3
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  64 cái
25 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,1527 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,1527 100m3
27 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0054 100m3
28 Ván khuôn gỗ móng - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0161 100m2
29 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,5387 m3
30 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,6029 m3
31 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  6,8886 m2
32 Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,47 m2
33 Ván khuôn gỗ giằng cổ ga Mục III, chương V, phần 2  0,0473 100m2
34 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,0073 tấn
35 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0243 tấn
36 Bê tông giằng ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,3575 m3
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,0194 100m2
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0031 tấn
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0368 tấn
40 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  0,2916 m3
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  6 cái
42 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  39,338 m3
43 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  82,3258 m3
44 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  19,6262 m3
45 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,686 1000v
46 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  8,3416 tấn
47 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,4514 m3
48 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,4155 tấn
49 Vận chuyển đất các loại, 42.62m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  39,338 m3
50 Vận chuyển cát các loại, 42.62m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  82,3258 m3
51 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 42.62m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  19,6262 m3
52 Vận chuyển gạch xây các loại, 42.62m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,686 1000v
53 Vận chuyển xi măng bao, 42.62m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  8,3416 tấn
54 Vận chuyển gỗ các loại, 42.62m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,4514 m3
55 Vận chuyển sắt thép các loại, 42.62m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,4155 tấn
R NGÕ 1 TUYẾN 11
1 Đào vét hữu cơ nền đường - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  39,41 m3
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,7578 100m3
3 Vận chuyển đất hữu cơ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,3941 100m3
4 Vận chuyển đất hữu cơ 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,3941 100m3
5 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  114,25 m2
6 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  0,0799 100m2
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  20,62 m3
8 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  114,25 m2
9 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  114,25 m2
10 Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  1,9 m3
11 Đắp cát mang rãnh, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,0293 100m3
12 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,025 100m3
13 Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0848 100m2
14 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,5022 m3
15 Mua cấu kiện rãnh thu nước BTCT chữ U 30x50cm Mục III, chương V, phần 2  42,41 m
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước Mục III, chương V, phần 2  43 cái
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,1434 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0254 tấn
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,2786 tấn
20 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  2,0124 m3
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  43 cái
22 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,019 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,019 100m3
24 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0018 100m3
25 Ván khuôn gỗ móng - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0054 100m2
26 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,1796 m3
27 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,5343 m3
28 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,2962 m2
29 Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,49 m2
30 Ván khuôn gỗ giằng cổ ga Mục III, chương V, phần 2  0,0158 100m2
31 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm Mục III, chương V, phần 2  0,0024 tấn
32 Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0081 tấn
33 Bê tông giằng ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,1192 m3
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,0065 100m2
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,001 tấn
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0123 tấn
37 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  0,0972 m3
38 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  2 cái
39 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  33,4446 m3
40 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  92,602 m3
41 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  17,8517 m3
42 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,2379 1000v
43 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  7,4476 tấn
44 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,3643 m3
45 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,2706 tấn
46 Vận chuyển đất các loại, 53.77m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  33,4446 m3
47 Vận chuyển cát các loại, 53.77m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  92,602 m3
48 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 53.77m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  17,8517 m3
49 Vận chuyển gạch xây các loại, 53.77m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,2379 1000v
50 Vận chuyển xi măng bao, 53.77m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  7,4476 tấn
51 Vận chuyển gỗ các loại, 53.77m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,3643 m3
52 Vận chuyển sắt thép các loại, 53.77m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,2706 tấn
S TUYẾN 12
1 Đào khuôn đường - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  62,67 m3
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,7158 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,6267 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,6267 100m3
5 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  671,22 m2
6 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  0,8438 100m2
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  120,7 m3
8 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  671,22 m2
9 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  671,22 m2
10 Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện Mục III, chương V, phần 2  21,0942 m3
11 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,2109 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,2109 100m3
13 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  30,4225 m3
14 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  234,38 m2
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,8573 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,1387 tấn
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  2,0657 tấn
18 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  14,664 m3
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  235 cái
20 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  77,599 m3
21 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  165,455 m3
22 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  107,8793 m3
23 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  15,5009 1000v
24 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  48,7445 tấn
25 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  1,6675 m3
26 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  2,0829 tấn
27 Vận chuyển đất các loại, 178.73m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  77,599 m3
28 Vận chuyển cát các loại, 178.73m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  165,455 m3
29 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 178.73m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  107,8793 m3
30 Vận chuyển gạch xây các loại, 178.73m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  15,5009 1000v
31 Vận chuyển xi măng bao, 178.73m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  48,7445 tấn
32 Vận chuyển gỗ các loại, 178.73m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  1,6675 m3
33 Vận chuyển sắt thép các loại, 178.73m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  2,0829 tấn
T NGÕ 1 TUYẾN 12
1 Đào khuôn đường - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  1,99 m3
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,0329 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0199 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0199 100m3
5 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  32,9 m2
6 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  0,0245 100m2
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5,28 m3
8 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  32,9 m2
9 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  32,9 m2
10 Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện Mục III, chương V, phần 2  1,377 m3
11 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,0138 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,0138 100m3
13 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,5049 m3
14 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  4,743 m2
15 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  3,1266 m3
16 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  6,6209 m3
17 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  4,2158 m3
18 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,2579 1000v
19 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  1,7957 tấn
20 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,065 m3
21 Vận chuyển đất các loại, 185.34m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  3,1266 m3
22 Vận chuyển cát các loại, 185.34m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  6,6209 m3
23 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 185.34m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  4,2158 m3
24 Vận chuyển gạch xây các loại, 185.34m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,2579 1000v
25 Vận chuyển xi măng bao, 185.34m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  1,7957 tấn
26 Vận chuyển gỗ các loại, 185.34m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,065 m3
U TUYẾN 13
1 Đào khuôn đường - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  8,33 m3
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,2871 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0833 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0833 100m3
5 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  211,5 m2
6 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  0,1355 100m2
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  38,02 m3
8 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  211,5 m2
9 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  211,5 m2
10 Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  16,08 m3
11 Đắp cát mang rãnh, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,0604 100m3
12 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,018 100m3
13 Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,041 100m2
14 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  1,8031 m3
15 Mua cấu kiện rãnh thu nước BTCT chữ U 40x74cm Mục III, chương V, phần 2  21 m
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước Mục III, chương V, phần 2  21 cái
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,0847 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0124 tấn
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,2138 tấn
20 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  1,7136 m3
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  21 cái
22 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,1608 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,1608 100m3
24 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  21,3661 m3
25 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  58,8377 m3
26 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  31,327 m3
27 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  12,6967 tấn
28 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,5199 m3
29 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,2019 tấn
30 Vận chuyển đất các loại, 95.33m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  21,3661 m3
31 Vận chuyển cát các loại, 95.33m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  58,8377 m3
32 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 95.33m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  31,327 m3
33 Vận chuyển xi măng bao, 95.33m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  12,6967 tấn
34 Vận chuyển gỗ các loại, 95.33m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,5199 m3
35 Vận chuyển sắt thép các loại, 95.33m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,2019 tấn
V TUYẾN 14
1 Đào khuôn đường - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  7,24 m3
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,2239 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0724 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0724 100m3
5 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  175,23 m2
6 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  0,0182 100m2
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  28,13 m3
8 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  175,23 m2
9 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  175,23 m2
10 Tháo dỡ tấm đan, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  6 cái
11 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Mục III, chương V, phần 2  0,0031 100m3
12 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km Mục III, chương V, phần 2  0,0031 100m3
13 Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện Mục III, chương V, phần 2  0,54 m3
14 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,0054 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,0054 100m3
16 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  0,5148 m3
17 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,34 m2
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,0219 100m2
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0035 tấn
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0527 tấn
21 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  0,3744 m3
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  6 cái
23 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  7,2259 m3
24 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  38,2134 m3
25 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  21,9193 m3
26 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,2532 1000v
27 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  8,9564 tấn
28 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,3515 m3
29 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,0513 tấn
30 Vận chuyển đất các loại, 116.96m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  7,2259 m3
31 Vận chuyển cát các loại, 116.96m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  38,2134 m3
32 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 116.96m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  21,9193 m3
33 Vận chuyển gạch xây các loại, 116.96m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,2532 1000v
34 Vận chuyển xi măng bao, 116.96m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  8,9564 tấn
35 Vận chuyển gỗ các loại, 116.96m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,3515 m3
36 Vận chuyển sắt thép các loại, 116.96m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,0513 tấn
W TUYẾN 15
1 Đào khuôn đường - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  9,03 m3
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,153 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0903 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0903 100m3
5 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  142,99 m2
6 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  0,0859 100m2
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  23,02 m3
8 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  142,99 m2
9 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  142,99 m2
10 Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện Mục III, chương V, phần 2  4,7763 m3
11 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,0478 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,0478 100m3
13 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  6,8885 m3
14 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  53,07 m2
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục III, chương V, phần 2  0,197 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mục III, chương V, phần 2  0,0319 tấn
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mục III, chương V, phần 2  0,4747 tấn
18 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  3,3696 m3
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mục III, chương V, phần 2  54 cái
20 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  12,6615 m3
21 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  34,0152 m3
22 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  20,8273 m3
23 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  3,4746 1000v
24 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  9,5652 tấn
25 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,3118 m3
26 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,4738 tấn
27 Vận chuyển đất các loại, 155.91m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  12,6615 m3
28 Vận chuyển cát các loại, 155.91m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  34,0152 m3
29 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 155.91m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  20,8273 m3
30 Vận chuyển gạch xây các loại, 155.91m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  3,4746 1000v
31 Vận chuyển xi măng bao, 155.91m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  9,5652 tấn
32 Vận chuyển gỗ các loại, 155.91m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,3118 m3
33 Vận chuyển sắt thép các loại, 155.91m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,4738 tấn
X TUYẾN 16
1 Đào khuôn đường - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  1,53 m3
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,0308 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0153 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0153 100m3
5 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  31,3 m2
6 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  5 m3
7 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  31,3 m2
8 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  31,3 m2
9 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  1,3406 m3
10 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  5,6164 m3
11 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  3,7677 m3
12 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  1,5268 tấn
13 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  1,5772 m3
14 Vận chuyển đất các loại, 96.18m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  1,3406 m3
15 Vận chuyển cát các loại, 96.18m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  5,6164 m3
16 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 96.18m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  3,7677 m3
17 Vận chuyển xi măng bao, 96.18m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  1,5268 tấn
18 Vận chuyển gỗ các loại, 96.18m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  1,5772 m3
Y TUYẾN 17
1 Đào khuôn đường - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  8,64 m3
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục III, chương V, phần 2  0,198 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0864 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III Mục III, chương V, phần 2  0,0864 100m3
5 Dải nilong giữ nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  198,58 m2
6 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  0,1228 100m2
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  31,84 m3
8 Đánh bóng mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  198,58 m2
9 Lu gờ tạo nhám mặt đường Mục III, chương V, phần 2  198,58 m2
10 Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện Mục III, chương V, phần 2  6,9102 m3
11 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,0691 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất I Mục III, chương V, phần 2  0,0691 100m3
13 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V, phần 2  2,5337 m3
14 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mục III, chương V, phần 2  23,8018 m2
15 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  11,9968 m3
16 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  32,889 m3
17 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  21,1237 m3
18 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  1,0751 1000v
19 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  8,9235 tấn
20 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mục III, chương V, phần 2  0,4783 m3
21 Vận chuyển đất các loại, 40.64m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  11,9968 m3
22 Vận chuyển cát các loại, 40.64m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  32,889 m3
23 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 40.64m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  21,1237 m3
24 Vận chuyển gạch xây các loại, 40.64m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  1,0751 1000v
25 Vận chuyển xi măng bao, 40.64m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  8,9235 tấn
26 Vận chuyển gỗ các loại, 40.64m tiếp theo Mục III, chương V, phần 2  0,4783 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->