Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200719297-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty CP tư vấn xây dựng và thương mại Nam Hà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200719262 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, ngân sách tỉnh hỗ trợ và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 08:43:00 đến ngày 2020-07-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,605,767,492 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào nền đường - Vét bùn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,779 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 9,609 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất lề đường, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,73 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,159 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất I, đất bùn | Mục III, chương V, phần 2 | 8,65 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất I, đất bùn | Mục III, chương V, phần 2 | 8,65 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục III, chương V, phần 2 | 4,506 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục III, chương V, phần 2 | 2,704 | 100m3 |
| 9 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 1.801,2 | m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 1,325 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 360,24 | m3 |
| 12 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 1.801,2 | m2 |
| 13 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 1.801,2 | m2 |
| 14 | Đào móng đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 9,332 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát mang rãnh, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,331 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,468 | 100m3 |
| 17 | Lắp đặt cống D1000 bản 38 | Mục III, chương V, phần 2 | 640 | cái |
| 18 | Mua cống tròn D1000 | Mục III, chương V, phần 2 | 320 | m |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính 1000mm TTC | Mục III, chương V, phần 2 | 320 | 1 đoạn ống |
| 20 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm | Mục III, chương V, phần 2 | 319 | mối nối |
| 21 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 9,332 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 9,332 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,041 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,108 | 100m2 |
| 25 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,129 | m3 |
| 26 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 25,08 | m3 |
| 27 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 63,6 | m2 |
| 28 | Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 15,68 | m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ giằng cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,345 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,052 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,123 | tấn |
| 32 | Bê tông giằng ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,4 | m3 |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,154 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,016 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D12mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,614 | tấn |
| 36 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 4,096 | m3 |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | 1cấu kiện |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng thang thép hố ga, ĐK 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,013 | tấn |
| 39 | Đào móng đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,694 | 100m3 |
| 40 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,119 | 100m3 |
| 41 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,44 | 100m2 |
| 42 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,88 | m3 |
| 43 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 27,104 | m3 |
| 44 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 35,09 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 242 | m2 |
| 46 | Ván khuôn giằng móng kè | Mục III, chương V, phần 2 | 0,88 | 100m2 |
| 47 | Bê tông giằng móng kè, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,68 | m3 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép giằng móng kè, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,205 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép giằng móng kè, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,543 | tấn |
| 50 | Rải vải địa kỹ thuật làm tầng lọc tường kè | Mục III, chương V, phần 2 | 0,149 | 100m2 |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 76mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,164 | 100m |
| 52 | Mua đất sét làm tầng lọc | Mục III, chương V, phần 2 | 1,115 | m3 |
| 53 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,033 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,694 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,694 | 100m3 |
| B | TUYẾN 3 | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0954 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3683 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0954 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0954 | 100m3 |
| 5 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 292,29 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1925 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 52,68 | m3 |
| 8 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 292,29 | m2 |
| 9 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 292,29 | m2 |
| 10 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,5864 | 100m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 12,5104 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1251 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1251 | 100m3 |
| 14 | Đào móng đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2687 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát mang rãnh, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,167 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0619 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2099 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,1926 | m3 |
| 19 | Mua cấu kiện rãnh thu nước BTCT chữ U kích thước 30x40cm | Mục III, chương V, phần 2 | 105 | m |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | Mục III, chương V, phần 2 | 105 | cái |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3503 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,062 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6804 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 4,914 | m3 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 105 | 1cấu kiện |
| 26 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2687 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2687 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0126 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ móng - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0375 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2569 | m3 |
| 31 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,74 | m3 |
| 32 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,287 | m2 |
| 33 | Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,43 | m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ giằng cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1104 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0169 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0568 | tấn |
| 37 | Bê tông giằng ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8341 | m3 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0454 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0071 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,086 | tấn |
| 41 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6804 | m3 |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | 1cấu kiện |
| C | TUYẾN 4 | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2033 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1586 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2033 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2033 | 100m3 |
| 5 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 150,83 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0851 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 24,09 | m3 |
| 8 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 150,83 | m2 |
| 9 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 150,83 | m2 |
| 10 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1578 | 100m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 5,6476 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0565 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0565 | 100m3 |
| 14 | Đào móng đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2544 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát mang rãnh, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1117 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,03 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1019 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,0049 | m3 |
| 19 | Mua cấu kiện rãnh thu nước BTCT chữ U 30x50 | Mục III, chương V, phần 2 | 51 | m |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | Mục III, chương V, phần 2 | 51 | cái |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1701 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0301 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3305 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 2,3868 | m3 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 51 | 1cấu kiện |
| 26 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2544 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2544 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0036 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ móng - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0107 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3591 | m3 |
| 31 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0686 | m3 |
| 32 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,082 | m2 |
| 33 | Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,98 | m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ giằng cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0316 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0048 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0162 | tấn |
| 37 | Bê tông giằng ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2383 | m3 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,013 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,002 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0246 | tấn |
| 41 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1944 | m3 |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | 1cấu kiện |
| D | TUYẾN 18 | |||
| 1 | Đào nền đường - Vét bùn+vét hữu cơ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9018 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,729 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất I, đất bùn+hữu cơ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9018 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất I, đất bùn+hữu cơ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9018 | 100m3 |
| 5 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 181,38 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1407 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 32,84 | m3 |
| 8 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 181,38 | m2 |
| 9 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 181,38 | m2 |
| 10 | Đào móng đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5689 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát mang rãnh, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,262 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0665 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1512 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,6546 | m3 |
| 15 | Mua cấu kiện rãnh thu nước BTCT chữ U 40x74cm | Mục III, chương V, phần 2 | 76 | m |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | Mục III, chương V, phần 2 | 76 | cái |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3064 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0448 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7737 | tấn |
| 20 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 6,2016 | m3 |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 76 | 1cấu kiện |
| 22 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5689 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5689 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0044 | 100m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ móng - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0118 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4381 | m3 |
| 27 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3781 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,3056 | m2 |
| 29 | Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4112 | m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ giằng cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,036 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0057 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,019 | tấn |
| 33 | Bê tông giằng ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,315 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,015 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0024 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0352 | tấn |
| 37 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2596 | m3 |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | 1cấu kiện |
| E | TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 31,14 | m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3412 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3114 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3114 | 100m3 |
| 5 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 338,78 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2435 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 54,2 | m3 |
| 8 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 338,78 | m2 |
| 9 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 338,78 | m2 |
| 10 | Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện | Mục III, chương V, phần 2 | 11,4135 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1141 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1141 | 100m3 |
| 13 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,5329 | m3 |
| 14 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 45,645 | m2 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5398 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0955 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6395 | tấn |
| 18 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 8,6292 | m3 |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 153 | cái |
| 20 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 35,8049 | m3 |
| 21 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 67,4214 | m3 |
| 22 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 45,4777 | m3 |
| 23 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,486 | 1000v |
| 24 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 19,5659 | tấn |
| 25 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6984 | m3 |
| 26 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6308 | tấn |
| 27 | Vận chuyển đất các loại, 69.56m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 35,8049 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại, 69.56m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 67,4214 | m3 |
| 29 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 69.56m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 45,4777 | m3 |
| 30 | Vận chuyển gạch xây các loại, 69.56m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 3,486 | 1000v |
| 31 | Vận chuyển xi măng bao, 69.56m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 19,5659 | tấn |
| 32 | Vận chuyển gỗ các loại, 69.56m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6984 | m3 |
| 33 | Vận chuyển sắt thép các loại, 69.56m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6308 | tấn |
| F | TUYẾN 5 | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 15,12 | m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2856 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1512 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1512 | 100m3 |
| 5 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 240,29 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1546 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 43,25 | m3 |
| 8 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 240,29 | m2 |
| 9 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 240,29 | m2 |
| 10 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,858 | 100m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 10,8862 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1089 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1089 | 100m3 |
| 14 | Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 20,51 | m3 |
| 15 | Đắp cát mang rãnh, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1173 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0487 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1649 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,8651 | m3 |
| 19 | Mua cấu kiện rãnh thu nước BTCT chữ U 30x50cm | Mục III, chương V, phần 2 | 82,46 | m |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | Mục III, chương V, phần 2 | 82,46 | cái |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2769 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,049 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5378 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 3,8844 | m3 |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 83 | cái |
| 26 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2051 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2051 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0054 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ móng - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0161 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5387 | m3 |
| 31 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6029 | m3 |
| 32 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,8886 | m2 |
| 33 | Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,47 | m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ giằng cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0473 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0073 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0243 | tấn |
| 37 | Bê tông giằng ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3575 | m3 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0194 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0031 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0368 | tấn |
| 41 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2916 | m3 |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 43 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 31,0866 | m3 |
| 44 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 58,3092 | m3 |
| 45 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 30,695 | m3 |
| 46 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1606 | 1000v |
| 47 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 12,8314 | tấn |
| 48 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6416 | m3 |
| 49 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4484 | tấn |
| 50 | Vận chuyển đất các loại, 20.23m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 31,0866 | m3 |
| 51 | Vận chuyển cát các loại, 20.23m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 58,3092 | m3 |
| 52 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 20.23m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 30,695 | m3 |
| 53 | Vận chuyển gạch xây các loại, 20.23m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1606 | 1000v |
| 54 | Vận chuyển xi măng bao, 20.23m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 12,8314 | tấn |
| 55 | Vận chuyển gỗ các loại, 20.23m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6416 | m3 |
| 56 | Vận chuyển sắt thép các loại, 20.23m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4484 | tấn |
| G | NGÕ 1 TUYẾN 5 | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 8,07 | m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,191 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0807 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0807 | 100m3 |
| 5 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 157,56 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0767 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 23,72 | m3 |
| 8 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 157,56 | m2 |
| 9 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 157,56 | m2 |
| 10 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0988 | 100m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 7,0707 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0707 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0707 | 100m3 |
| 14 | Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 20,47 | m3 |
| 15 | Đắp cát mang rãnh, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1152 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0369 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,089 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,6935 | m3 |
| 19 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,4335 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 40,05 | m2 |
| 21 | Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 13,35 | m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ giằng rãnh | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1424 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1206 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2096 | tấn |
| 25 | Bê tông giằng rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1748 | m3 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1642 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0281 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3956 | tấn |
| 29 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 2,808 | m3 |
| 30 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 45 | cái |
| 31 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2047 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2047 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0054 | 100m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ móng - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0161 | 100m2 |
| 35 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5387 | m3 |
| 36 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6029 | m3 |
| 37 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,8886 | m2 |
| 38 | Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,47 | m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ giằng cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0473 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0073 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0243 | tấn |
| 42 | Bê tông giằng ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3575 | m3 |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0194 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0031 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0368 | tấn |
| 46 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2916 | m3 |
| 47 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 48 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 24,7568 | m3 |
| 49 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 43,9853 | m3 |
| 50 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 18,0543 | m3 |
| 51 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,6904 | 1000v |
| 52 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 7,9698 | tấn |
| 53 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5144 | m3 |
| 54 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3597 | tấn |
| 55 | Vận chuyển đất các loại, 24.22m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 24,7568 | m3 |
| 56 | Vận chuyển cát các loại, 24.22m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 43,9853 | m3 |
| 57 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 24.22m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 18,0543 | m3 |
| 58 | Vận chuyển gạch xây các loại, 24.22m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 2,6904 | 1000v |
| 59 | Vận chuyển xi măng bao, 24.22m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 7,9698 | tấn |
| 60 | Vận chuyển gỗ các loại, 24.22m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5144 | m3 |
| 61 | Vận chuyển sắt thép các loại, 24.22m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3597 | tấn |
| H | TUYẾN 6 | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 4,23 | m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1451 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0423 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0423 | 100m3 |
| 5 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 145,46 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1141 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 23,31 | m3 |
| 8 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 145,46 | m2 |
| 9 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 145,46 | m2 |
| 10 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,5666 | 100m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 9,1553 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0916 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0916 | 100m3 |
| 14 | Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 25,14 | m3 |
| 15 | Đắp cát mang rãnh, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1423 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0401 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1358 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,0055 | m3 |
| 19 | Mua cấu kiện rãnh thu nước BTCT chữ U 30x50cm | Mục III, chương V, phần 2 | 68 | m |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | Mục III, chương V, phần 2 | 68 | cái |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2268 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0401 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4406 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 3,1824 | m3 |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 68 | cái |
| 26 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2514 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2514 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0054 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ móng - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0161 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5387 | m3 |
| 31 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6029 | m3 |
| 32 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,8886 | m2 |
| 33 | Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,47 | m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ giằng cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0473 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0073 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0243 | tấn |
| 37 | Bê tông giằng ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3575 | m3 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0194 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0031 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0368 | tấn |
| 41 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2916 | m3 |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 43 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 23,6312 | m3 |
| 44 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 36,9758 | m3 |
| 45 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 16,8133 | m3 |
| 46 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5408 | 1000v |
| 47 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 7,1328 | tấn |
| 48 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3864 | m3 |
| 49 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3452 | tấn |
| 50 | Vận chuyển đất các loại, 13.8m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 23,6312 | m3 |
| 51 | Vận chuyển cát các loại, 13.8m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 36,9758 | m3 |
| 52 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 13.8m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 16,8133 | m3 |
| 53 | Vận chuyển gạch xây các loại, 13.8m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5408 | 1000v |
| 54 | Vận chuyển xi măng bao, 13.8m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 7,1328 | tấn |
| 55 | Vận chuyển gỗ các loại, 13.8m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3864 | m3 |
| 56 | Vận chuyển sắt thép các loại, 13.8m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3452 | tấn |
| I | NGÕ 1 TUYẾN 6 | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 7,05 | m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1695 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0705 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0705 | 100m3 |
| 5 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 102,94 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0907 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 16,49 | m3 |
| 8 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 102,94 | m2 |
| 9 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 102,94 | m2 |
| 10 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3136 | 100m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 9,9725 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0997 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0997 | 100m3 |
| 14 | Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 23,38 | m3 |
| 15 | Đắp cát mang rãnh, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0559 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0458 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1105 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,5849 | m3 |
| 19 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,7448 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 49,716 | m2 |
| 21 | Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 16,572 | m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ giằng rãnh | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1768 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1497 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2602 | tấn |
| 25 | Bê tông giằng rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4583 | m3 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2043 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0349 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4922 | tấn |
| 29 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 3,4944 | m3 |
| 30 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 56 | cái |
| 31 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2338 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2338 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0036 | 100m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ móng - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0107 | 100m2 |
| 35 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3591 | m3 |
| 36 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0686 | m3 |
| 37 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,5924 | m2 |
| 38 | Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,98 | m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ giằng cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0316 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0048 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0162 | tấn |
| 42 | Bê tông giằng ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2383 | m3 |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,013 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,002 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0246 | tấn |
| 46 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1944 | m3 |
| 47 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 48 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 35,0536 | m3 |
| 49 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 46,7983 | m3 |
| 50 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 20,4754 | m3 |
| 51 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,7281 | 1000v |
| 52 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 9,1762 | tấn |
| 53 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6333 | m3 |
| 54 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7499 | tấn |
| 55 | Vận chuyển đất các loại, 88.32m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 35,0536 | m3 |
| 56 | Vận chuyển cát các loại, 88.32m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 46,7983 | m3 |
| 57 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 88.32m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 20,4754 | m3 |
| 58 | Vận chuyển gạch xây các loại, 88.32m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 3,7281 | 1000v |
| 59 | Vận chuyển xi măng bao, 88.32m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 9,1762 | tấn |
| 60 | Vận chuyển gỗ các loại, 88.32m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6333 | m3 |
| 61 | Vận chuyển sắt thép các loại, 88.32m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7499 | tấn |
| J | TUYẾN 7 | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 42,6 | m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2515 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,426 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,426 | 100m3 |
| 5 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 251,5 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1699 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 40,19 | m3 |
| 8 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 251,5 | m2 |
| 9 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 251,5 | m2 |
| 10 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,2644 | 100m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 13,3002 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,133 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,133 | 100m3 |
| 14 | Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 49,43 | m3 |
| 15 | Đắp cát mang rãnh, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,223 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0606 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2056 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,064 | m3 |
| 19 | Mua cấu kiện rãnh thu nước BTCT chữ U 30x50cm | Mục III, chương V, phần 2 | 102,78 | m |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | Mục III, chương V, phần 2 | 103 | cái |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3436 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0608 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6674 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 4,8204 | m3 |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 103 | cái |
| 26 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,133 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,133 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0054 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ móng - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0161 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5387 | m3 |
| 31 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6029 | m3 |
| 32 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,8886 | m2 |
| 33 | Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,47 | m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ giằng cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0473 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0073 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0243 | tấn |
| 37 | Bê tông giằng ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3575 | m3 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0194 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0031 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0368 | tấn |
| 41 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2916 | m3 |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 43 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 48,4939 | m3 |
| 44 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 44,9166 | m3 |
| 45 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 20,8009 | m3 |
| 46 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4059 | 1000v |
| 47 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 8,7425 | tấn |
| 48 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,442 | m3 |
| 49 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,372 | tấn |
| 50 | Vận chuyển đất các loại, 37.6m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 48,4939 | m3 |
| 51 | Vận chuyển cát các loại, 37.6m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 44,9166 | m3 |
| 52 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 37.6m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 20,8009 | m3 |
| 53 | Vận chuyển gạch xây các loại, 37.6m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4059 | 1000v |
| 54 | Vận chuyển xi măng bao, 37.6m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 8,7425 | tấn |
| 55 | Vận chuyển gỗ các loại, 37.6m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,442 | m3 |
| 56 | Vận chuyển sắt thép các loại, 37.6m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,372 | tấn |
| K | NGÕ 1 TUYẾN 7 | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 6,03 | m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,088 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0603 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0603 | 100m3 |
| 5 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 87,78 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0616 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,05 | m3 |
| 8 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 87,78 | m2 |
| 9 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 87,78 | m2 |
| 10 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8638 | 100m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 5,0307 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0503 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0503 | 100m3 |
| 14 | Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 17,77 | m3 |
| 15 | Đắp cát mang rãnh, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0809 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0214 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0725 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,1376 | m3 |
| 19 | Mua cấu kiện rãnh thu nước BTCT chữ U 30x50cm | Mục III, chương V, phần 2 | 36,23 | m |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | Mục III, chương V, phần 2 | 37 | cái |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1209 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0214 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2348 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6956 | m3 |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 37 | cái |
| 26 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1777 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1777 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0036 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ móng - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0107 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3591 | m3 |
| 31 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0686 | m3 |
| 32 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,5924 | m2 |
| 33 | Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,98 | m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ giằng cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0316 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0048 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0162 | tấn |
| 37 | Bê tông giằng ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2383 | m3 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,013 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,002 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0246 | tấn |
| 41 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1944 | m3 |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 43 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 20,3086 | m3 |
| 44 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 24,816 | m3 |
| 45 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 11,3901 | m3 |
| 46 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,414 | 1000v |
| 47 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 4,8371 | tấn |
| 48 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2677 | m3 |
| 49 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,241 | tấn |
| 50 | Vận chuyển đất các loại, 25.75m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 20,3086 | m3 |
| 51 | Vận chuyển cát các loại, 25.75m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 24,816 | m3 |
| 52 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 25.75m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 11,3901 | m3 |
| 53 | Vận chuyển gạch xây các loại, 25.75m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,414 | 1000v |
| 54 | Vận chuyển xi măng bao, 25.75m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 4,8371 | tấn |
| 55 | Vận chuyển gỗ các loại, 25.75m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2677 | m3 |
| 56 | Vận chuyển sắt thép các loại, 25.75m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,241 | tấn |
| L | NGÕ 2 TUYẾN 7 | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 3,23 | m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0466 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0323 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0323 | 100m3 |
| 5 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 46,45 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0379 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,45 | m3 |
| 8 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 46,45 | m2 |
| 9 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 46,45 | m2 |
| 10 | Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện | Mục III, chương V, phần 2 | 2,1303 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0213 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0213 | 100m3 |
| 13 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3906 | m3 |
| 14 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,3377 | m2 |
| 15 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,1238 | m3 |
| 16 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 5,7581 | m3 |
| 17 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,7357 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1252 | 1000v |
| 19 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,5548 | tấn |
| 20 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0606 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất các loại, (NC*1.096) tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 3,1238 | m3 |
| 22 | Vận chuyển cát các loại, (NC*1.096)m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 5,7581 | m3 |
| 23 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, (NC*1.096)m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 3,7357 | m3 |
| 24 | Vận chuyển gạch xây các loại, (NC*1.096)m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1252 | 1000v |
| 25 | Vận chuyển xi măng bao, (NC*1.096)m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 1,5548 | tấn |
| 26 | Vận chuyển gỗ các loại, (NC*1.096)m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0606 | m3 |
| M | TUYẾN 8 | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 10,93 | m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,114 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1093 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1093 | 100m3 |
| 5 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 112,96 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 0,101 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 20,28 | m3 |
| 8 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 112,96 | m2 |
| 9 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 112,96 | m2 |
| 10 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2626 | 100m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 7,3495 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0735 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0735 | 100m3 |
| 14 | Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 19,39 | m3 |
| 15 | Đắp cát mang rãnh, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1141 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0311 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1054 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,1087 | m3 |
| 19 | Mua cấu kiện rãnh thu nước BTCT chữ U 30x50cm | Mục III, chương V, phần 2 | 53 | m |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | Mục III, chương V, phần 2 | 53 | cái |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1758 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0311 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3414 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 2,4659 | m3 |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 53 | cái |
| 26 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1939 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1939 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0054 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ móng - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0161 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5387 | m3 |
| 31 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6029 | m3 |
| 32 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,8886 | m2 |
| 33 | Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,47 | m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ giằng cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0473 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0073 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0243 | tấn |
| 37 | Bê tông giằng ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3575 | m3 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0194 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0031 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0368 | tấn |
| 41 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2916 | m3 |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 43 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 23,1821 | m3 |
| 44 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 30,2592 | m3 |
| 45 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 14,3942 | m3 |
| 46 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5425 | 1000v |
| 47 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 6,1391 | tấn |
| 48 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,32 | m3 |
| 49 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2798 | tấn |
| 50 | Vận chuyển đất các loại, 14m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 23,1821 | m3 |
| 51 | Vận chuyển cát các loại, 14m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 30,2592 | m3 |
| 52 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 14m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 14,3942 | m3 |
| 53 | Vận chuyển gạch xây các loại, 14m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5425 | 1000v |
| 54 | Vận chuyển xi măng bao, 14m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 6,1391 | tấn |
| 55 | Vận chuyển gỗ các loại, 14m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,32 | m3 |
| 56 | Vận chuyển sắt thép các loại, 14m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2798 | tấn |
| N | NGÕ 1 TUYẾN 8 | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 3,13 | m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0794 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0313 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0313 | 100m3 |
| 5 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 76,88 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0496 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,35 | m3 |
| 8 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 76,88 | m2 |
| 9 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 76,88 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ tấm đan, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 11 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0031 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0031 | 100m3 |
| 13 | Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện | Mục III, chương V, phần 2 | 0,54 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0054 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0054 | 100m3 |
| 16 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,858 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,9 | m2 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0219 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0035 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0527 | tấn |
| 21 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3744 | m3 |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 23 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,2927 | m3 |
| 24 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 9,7655 | m3 |
| 25 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 6,3179 | m3 |
| 26 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2725 | 1000v |
| 27 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,6371 | tấn |
| 28 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0999 | m3 |
| 29 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0332 | tấn |
| 30 | Vận chuyển đất các loại, 10.5m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 2,2927 | m3 |
| 31 | Vận chuyển cát các loại, 10.5m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 9,7655 | m3 |
| 32 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10.5m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 6,3179 | m3 |
| 33 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10.5m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2725 | 1000v |
| 34 | Vận chuyển xi măng bao, 10.5m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 2,6371 | tấn |
| 35 | Vận chuyển gỗ các loại, 10.5m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0999 | m3 |
| 36 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10.5m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0332 | tấn |
| O | TUYẾN 9 | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 3,01 | m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4376 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0301 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0301 | 100m3 |
| 5 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 197,56 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1397 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 35,67 | m3 |
| 8 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 197,56 | m2 |
| 9 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 197,56 | m2 |
| 10 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,8792 | 100m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 10,962 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1096 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1096 | 100m3 |
| 14 | Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 21,28 | m3 |
| 15 | Đắp cát mang rãnh, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1195 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0472 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1601 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,7224 | m3 |
| 19 | Mua cấu kiện rãnh thu nước BTCT chữ U 30x50cm | Mục III, chương V, phần 2 | 80 | m |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | Mục III, chương V, phần 2 | 80 | cái |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2669 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0472 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5184 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 3,744 | m3 |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 80 | cái |
| 26 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2128 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2128 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0072 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ móng - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0214 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7182 | m3 |
| 31 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,1372 | m3 |
| 32 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,1848 | m2 |
| 33 | Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,96 | m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ giằng cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0631 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0097 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0324 | tấn |
| 37 | Bê tông giằng ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4766 | m3 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0259 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0041 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0491 | tấn |
| 41 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3888 | m3 |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 43 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 27,7116 | m3 |
| 44 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 80,4652 | m3 |
| 45 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 31,0588 | m3 |
| 46 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,924 | 1000v |
| 47 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 13,0958 | tấn |
| 48 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,676 | m3 |
| 49 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5294 | tấn |
| 50 | Vận chuyển đất các loại, 45.12m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 27,7116 | m3 |
| 51 | Vận chuyển cát các loại, 45.12m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 80,4652 | m3 |
| 52 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 45.12m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 31,0588 | m3 |
| 53 | Vận chuyển gạch xây các loại, 45.12m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,924 | 1000v |
| 54 | Vận chuyển xi măng bao, 45.12m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 13,0958 | tấn |
| 55 | Vận chuyển gỗ các loại, 45.12m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,676 | m3 |
| 56 | Vận chuyển sắt thép các loại, 45.12m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5294 | tấn |
| P | TUYẾN 10 | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 4,63 | m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2868 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0463 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0463 | 100m3 |
| 5 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 146,3 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1175 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 26,37 | m3 |
| 8 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 146,3 | m2 |
| 9 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 146,3 | m2 |
| 10 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3988 | 100m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 8,572 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0857 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0857 | 100m3 |
| 14 | Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 21,37 | m3 |
| 15 | Đắp cát mang rãnh, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1104 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0372 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,126 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,7158 | m3 |
| 19 | Mua cấu kiện rãnh thu nước BTCT chữ U 30x50cm | Mục III, chương V, phần 2 | 63 | m |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | Mục III, chương V, phần 2 | 63 | cái |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2102 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0372 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4082 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 2,9484 | m3 |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 63 | cái |
| 26 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2137 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2137 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0036 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ móng - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0107 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3591 | m3 |
| 31 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0686 | m3 |
| 32 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,5924 | m2 |
| 33 | Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,98 | m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ giằng cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0316 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0048 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0162 | tấn |
| 37 | Bê tông giằng ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2383 | m3 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,013 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,002 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0246 | tấn |
| 41 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1944 | m3 |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 43 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 27,6749 | m3 |
| 44 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 59,0769 | m3 |
| 45 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 23,3986 | m3 |
| 46 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4705 | 1000v |
| 47 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 9,8228 | tấn |
| 48 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4963 | m3 |
| 49 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4023 | tấn |
| 50 | Vận chuyển đất các loại, 50.19m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 27,6749 | m3 |
| 51 | Vận chuyển cát các loại, 50.19m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 59,0769 | m3 |
| 52 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 50.19m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 23,3986 | m3 |
| 53 | Vận chuyển gạch xây các loại, 50.19m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4705 | 1000v |
| 54 | Vận chuyển xi măng bao, 50.19m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 9,8228 | tấn |
| 55 | Vận chuyển gỗ các loại, 50.19m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4963 | m3 |
| 56 | Vận chuyển sắt thép các loại, 50.19m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4023 | tấn |
| Q | TUYẾN 11 | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ nền đường - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 31,09 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 4,19 | m3 |
| 3 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6165 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất hữu cơ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3109 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất hữu cơ 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3109 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0419 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0419 | 100m3 |
| 8 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 117,78 | m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1214 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 21,18 | m3 |
| 11 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 117,78 | m2 |
| 12 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 117,78 | m2 |
| 13 | Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 15,27 | m3 |
| 14 | Đắp cát mang rãnh, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0582 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0378 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1281 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 86,2378 | m3 |
| 18 | Mua cấu kiện rãnh thu nước BTCT chữ U 30x50cm | Mục III, chương V, phần 2 | 64 | m |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | Mục III, chương V, phần 2 | 64 | cái |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2135 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0378 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4147 | tấn |
| 23 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 2,9952 | m3 |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 64 | cái |
| 25 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1527 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1527 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0054 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ móng - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0161 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5387 | m3 |
| 30 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6029 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,8886 | m2 |
| 32 | Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,47 | m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ giằng cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0473 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0073 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0243 | tấn |
| 36 | Bê tông giằng ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3575 | m3 |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0194 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0031 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0368 | tấn |
| 40 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2916 | m3 |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 42 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 39,338 | m3 |
| 43 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 82,3258 | m3 |
| 44 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 19,6262 | m3 |
| 45 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,686 | 1000v |
| 46 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 8,3416 | tấn |
| 47 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4514 | m3 |
| 48 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4155 | tấn |
| 49 | Vận chuyển đất các loại, 42.62m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 39,338 | m3 |
| 50 | Vận chuyển cát các loại, 42.62m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 82,3258 | m3 |
| 51 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 42.62m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 19,6262 | m3 |
| 52 | Vận chuyển gạch xây các loại, 42.62m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,686 | 1000v |
| 53 | Vận chuyển xi măng bao, 42.62m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 8,3416 | tấn |
| 54 | Vận chuyển gỗ các loại, 42.62m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4514 | m3 |
| 55 | Vận chuyển sắt thép các loại, 42.62m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4155 | tấn |
| R | NGÕ 1 TUYẾN 11 | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ nền đường - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 39,41 | m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7578 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất hữu cơ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3941 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất hữu cơ 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3941 | 100m3 |
| 5 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 114,25 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0799 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 20,62 | m3 |
| 8 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 114,25 | m2 |
| 9 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 114,25 | m2 |
| 10 | Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 1,9 | m3 |
| 11 | Đắp cát mang rãnh, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0293 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,025 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0848 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,5022 | m3 |
| 15 | Mua cấu kiện rãnh thu nước BTCT chữ U 30x50cm | Mục III, chương V, phần 2 | 42,41 | m |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | Mục III, chương V, phần 2 | 43 | cái |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1434 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0254 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2786 | tấn |
| 20 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 2,0124 | m3 |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 43 | cái |
| 22 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,019 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,019 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0018 | 100m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ móng - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0054 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1796 | m3 |
| 27 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5343 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,2962 | m2 |
| 29 | Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,49 | m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ giằng cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0158 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0024 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0081 | tấn |
| 33 | Bê tông giằng ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1192 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0065 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,001 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0123 | tấn |
| 37 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0972 | m3 |
| 38 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 39 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 33,4446 | m3 |
| 40 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 92,602 | m3 |
| 41 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 17,8517 | m3 |
| 42 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2379 | 1000v |
| 43 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 7,4476 | tấn |
| 44 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3643 | m3 |
| 45 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2706 | tấn |
| 46 | Vận chuyển đất các loại, 53.77m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 33,4446 | m3 |
| 47 | Vận chuyển cát các loại, 53.77m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 92,602 | m3 |
| 48 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 53.77m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 17,8517 | m3 |
| 49 | Vận chuyển gạch xây các loại, 53.77m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2379 | 1000v |
| 50 | Vận chuyển xi măng bao, 53.77m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 7,4476 | tấn |
| 51 | Vận chuyển gỗ các loại, 53.77m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3643 | m3 |
| 52 | Vận chuyển sắt thép các loại, 53.77m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2706 | tấn |
| S | TUYẾN 12 | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 62,67 | m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7158 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6267 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6267 | 100m3 |
| 5 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 671,22 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8438 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 120,7 | m3 |
| 8 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 671,22 | m2 |
| 9 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 671,22 | m2 |
| 10 | Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện | Mục III, chương V, phần 2 | 21,0942 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2109 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2109 | 100m3 |
| 13 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 30,4225 | m3 |
| 14 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 234,38 | m2 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8573 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1387 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,0657 | tấn |
| 18 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 14,664 | m3 |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 235 | cái |
| 20 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 77,599 | m3 |
| 21 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 165,455 | m3 |
| 22 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 107,8793 | m3 |
| 23 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 15,5009 | 1000v |
| 24 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 48,7445 | tấn |
| 25 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6675 | m3 |
| 26 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,0829 | tấn |
| 27 | Vận chuyển đất các loại, 178.73m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 77,599 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại, 178.73m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 165,455 | m3 |
| 29 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 178.73m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 107,8793 | m3 |
| 30 | Vận chuyển gạch xây các loại, 178.73m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 15,5009 | 1000v |
| 31 | Vận chuyển xi măng bao, 178.73m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 48,7445 | tấn |
| 32 | Vận chuyển gỗ các loại, 178.73m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6675 | m3 |
| 33 | Vận chuyển sắt thép các loại, 178.73m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 2,0829 | tấn |
| T | NGÕ 1 TUYẾN 12 | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 1,99 | m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0329 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0199 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0199 | 100m3 |
| 5 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 32,9 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0245 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,28 | m3 |
| 8 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 32,9 | m2 |
| 9 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 32,9 | m2 |
| 10 | Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện | Mục III, chương V, phần 2 | 1,377 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0138 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0138 | 100m3 |
| 13 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5049 | m3 |
| 14 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,743 | m2 |
| 15 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,1266 | m3 |
| 16 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 6,6209 | m3 |
| 17 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 4,2158 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2579 | 1000v |
| 19 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,7957 | tấn |
| 20 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,065 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất các loại, 185.34m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 3,1266 | m3 |
| 22 | Vận chuyển cát các loại, 185.34m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 6,6209 | m3 |
| 23 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 185.34m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 4,2158 | m3 |
| 24 | Vận chuyển gạch xây các loại, 185.34m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2579 | 1000v |
| 25 | Vận chuyển xi măng bao, 185.34m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 1,7957 | tấn |
| 26 | Vận chuyển gỗ các loại, 185.34m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,065 | m3 |
| U | TUYẾN 13 | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 8,33 | m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2871 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0833 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0833 | 100m3 |
| 5 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 211,5 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1355 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 38,02 | m3 |
| 8 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 211,5 | m2 |
| 9 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 211,5 | m2 |
| 10 | Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 16,08 | m3 |
| 11 | Đắp cát mang rãnh, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0604 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,018 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,041 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,8031 | m3 |
| 15 | Mua cấu kiện rãnh thu nước BTCT chữ U 40x74cm | Mục III, chương V, phần 2 | 21 | m |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | Mục III, chương V, phần 2 | 21 | cái |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0847 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0124 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2138 | tấn |
| 20 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 1,7136 | m3 |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 21 | cái |
| 22 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1608 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1608 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 21,3661 | m3 |
| 25 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 58,8377 | m3 |
| 26 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 31,327 | m3 |
| 27 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 12,6967 | tấn |
| 28 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5199 | m3 |
| 29 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2019 | tấn |
| 30 | Vận chuyển đất các loại, 95.33m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 21,3661 | m3 |
| 31 | Vận chuyển cát các loại, 95.33m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 58,8377 | m3 |
| 32 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 95.33m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 31,327 | m3 |
| 33 | Vận chuyển xi măng bao, 95.33m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 12,6967 | tấn |
| 34 | Vận chuyển gỗ các loại, 95.33m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5199 | m3 |
| 35 | Vận chuyển sắt thép các loại, 95.33m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2019 | tấn |
| V | TUYẾN 14 | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 7,24 | m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2239 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0724 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0724 | 100m3 |
| 5 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 175,23 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0182 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 28,13 | m3 |
| 8 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 175,23 | m2 |
| 9 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 175,23 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ tấm đan, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 11 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0031 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0031 | 100m3 |
| 13 | Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện | Mục III, chương V, phần 2 | 0,54 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0054 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0054 | 100m3 |
| 16 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5148 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,34 | m2 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0219 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0035 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0527 | tấn |
| 21 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3744 | m3 |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 23 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 7,2259 | m3 |
| 24 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 38,2134 | m3 |
| 25 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 21,9193 | m3 |
| 26 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2532 | 1000v |
| 27 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 8,9564 | tấn |
| 28 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3515 | m3 |
| 29 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0513 | tấn |
| 30 | Vận chuyển đất các loại, 116.96m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 7,2259 | m3 |
| 31 | Vận chuyển cát các loại, 116.96m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 38,2134 | m3 |
| 32 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 116.96m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 21,9193 | m3 |
| 33 | Vận chuyển gạch xây các loại, 116.96m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2532 | 1000v |
| 34 | Vận chuyển xi măng bao, 116.96m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 8,9564 | tấn |
| 35 | Vận chuyển gỗ các loại, 116.96m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3515 | m3 |
| 36 | Vận chuyển sắt thép các loại, 116.96m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0513 | tấn |
| W | TUYẾN 15 | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 9,03 | m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,153 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0903 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0903 | 100m3 |
| 5 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 142,99 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0859 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 23,02 | m3 |
| 8 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 142,99 | m2 |
| 9 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 142,99 | m2 |
| 10 | Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện | Mục III, chương V, phần 2 | 4,7763 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0478 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0478 | 100m3 |
| 13 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,8885 | m3 |
| 14 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 53,07 | m2 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,197 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0319 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4747 | tấn |
| 18 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 3,3696 | m3 |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 54 | cái |
| 20 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 12,6615 | m3 |
| 21 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 34,0152 | m3 |
| 22 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 20,8273 | m3 |
| 23 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,4746 | 1000v |
| 24 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 9,5652 | tấn |
| 25 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3118 | m3 |
| 26 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4738 | tấn |
| 27 | Vận chuyển đất các loại, 155.91m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 12,6615 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cát các loại, 155.91m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 34,0152 | m3 |
| 29 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 155.91m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 20,8273 | m3 |
| 30 | Vận chuyển gạch xây các loại, 155.91m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 3,4746 | 1000v |
| 31 | Vận chuyển xi măng bao, 155.91m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 9,5652 | tấn |
| 32 | Vận chuyển gỗ các loại, 155.91m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3118 | m3 |
| 33 | Vận chuyển sắt thép các loại, 155.91m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4738 | tấn |
| X | TUYẾN 16 | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 1,53 | m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0308 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0153 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0153 | 100m3 |
| 5 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 31,3 | m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | m3 |
| 7 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 31,3 | m2 |
| 8 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 31,3 | m2 |
| 9 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3406 | m3 |
| 10 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 5,6164 | m3 |
| 11 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,7677 | m3 |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,5268 | tấn |
| 13 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,5772 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất các loại, 96.18m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3406 | m3 |
| 15 | Vận chuyển cát các loại, 96.18m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 5,6164 | m3 |
| 16 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 96.18m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 3,7677 | m3 |
| 17 | Vận chuyển xi măng bao, 96.18m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 1,5268 | tấn |
| 18 | Vận chuyển gỗ các loại, 96.18m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 1,5772 | m3 |
| Y | TUYẾN 17 | |||
| 1 | Đào khuôn đường - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 8,64 | m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,198 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0864 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0864 | 100m3 |
| 5 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 198,58 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1228 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 31,84 | m3 |
| 8 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 198,58 | m2 |
| 9 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 198,58 | m2 |
| 10 | Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện | Mục III, chương V, phần 2 | 6,9102 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0691 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km - Cấp đất I | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0691 | 100m3 |
| 13 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,5337 | m3 |
| 14 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mục III, chương V, phần 2 | 23,8018 | m2 |
| 15 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 11,9968 | m3 |
| 16 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 32,889 | m3 |
| 17 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 21,1237 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0751 | 1000v |
| 19 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 8,9235 | tấn |
| 20 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4783 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất các loại, 40.64m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 11,9968 | m3 |
| 22 | Vận chuyển cát các loại, 40.64m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 32,889 | m3 |
| 23 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 40.64m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 21,1237 | m3 |
| 24 | Vận chuyển gạch xây các loại, 40.64m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0751 | 1000v |
| 25 | Vận chuyển xi măng bao, 40.64m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 8,9235 | tấn |
| 26 | Vận chuyển gỗ các loại, 40.64m tiếp theo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4783 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi