Gói thầu: Gói thầu 15 2020-VT-XL-ĐTRRQM: Thanh thải, chỉnh trang, bó gọn cáp viễn thông các tuyến phố trên địa bàn Quận Bắc Từ Liêm năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200721736-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẮC TỪ LIÊM |
| Tên gói thầu | Gói thầu 15 2020-VT-XL-ĐTRRQM: Thanh thải, chỉnh trang, bó gọn cáp viễn thông các tuyến phố trên địa bàn Quận Bắc Từ Liêm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200721618 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Cho thuê cột năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 15:59:00 đến ngày 2020-07-18 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,940,850,102 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59,000,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| B | Thanh thải, chỉnh trang, bó gọn cáp viễn thông các tuyến phố trên địa bàn phường Cổ Nhuế 2, phường Đức Thắng, phường Phúc Diễn - Quận Bắc Từ Liêm năm 2020 | |||
| C | Vật tư B cấp | |||
| 1 | Gông đỡ cáp viễn thông G200 | Chương V | 227 | bộ |
| 2 | Thanh bắt gông T2 | Chương V | 418 | bộ |
| 3 | Thanh bắt gông T3 | Chương V | 40 | bộ |
| 4 | Cổ dề cột bê tông ly tâm đơn | Chương V | 346 | bộ |
| 5 | Cổ dề cột bê tông ly tâm kép | Chương V | 40 | kg |
| 6 | Thanh kèm cột đơn K1 | Chương V | 50 | bộ |
| 7 | Thanh kèm cột đơn K2 | Chương V | 40 | bộ |
| 8 | Xà đỡ cáp thép và cáp lụa bọc nhựa 6 X2D | Chương V | 12 | bộ |
| 9 | Xà đỡ cáp thép và cáp lụa bọc nhựa 6 X2E | Chương V | 20 | bộ |
| 10 | Xà đỡ cáp thép và cáp lụa bọc nhựa 6 X2F | Chương V | 208 | bộ |
| 11 | Xà nánh kép 1,2m cột đơn | Chương V | 12 | bộ |
| 12 | Đai bó cáp D150 | Chương V | 3.085 | bộ |
| 13 | Cáp lụa D10 bọc nhựa | Chương V | 6.056 | m |
| 14 | Kẹp siết cáp thép | Chương V | 480 | bộ |
| 15 | Cáp lụa bọc nhựa 6 | Chương V | 6.056 | m |
| 16 | Kẹp siết cáp lụa 6 | Chương V | 480 | bộ |
| 17 | Dây thép bọc PVC lõi thép 1,5mm | Chương V | 6.056 | m |
| 18 | Đai xiết inox (3m/1 cột) | Chương V | 612 | m |
| 19 | Cọc tiếp địa | Chương V | 20 | bộ |
| D | Nhân công B thực hiện | |||
| 1 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp <= 16 sợi | Chương V | 34,848 | 1 km cáp |
| 2 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp <= 48 sợi | Chương V | 23,907 | 1 km cáp |
| 3 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp > 48 sợi | Chương V | 16,467 | 1 km cáp |
| 4 | Tháo dỡ, cáp đồng treo, loại cáp <= 50x2 (cáp thuê bao) | Chương V | 98,47 | 1 km cáp |
| 5 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột Bưu điện và cột Điện lực có sẵn (Lắp đặt xà nánh), lắp đặt gông treo sợi cáp lụa 10 | Chương V | 937 | bộ gông |
| 6 | Lắp đặt đai bó cáp | Chương V | 3.085 | bộ |
| 7 | Ra, kéo, căng hãm sợi cáp lụa 10 (để treo đai bó cáp căng cáp). | Chương V | 6,056 | km cáp |
| E | Treo lại cáp viễn thông bằng thủ công | |||
| 1 | Cáp đồng <=16 x 2 (cáp thuê bao) | Chương V | 11,005 | km cáp |
| 2 | Cáp quang <= 16 sợi | Chương V | 34,914 | km cáp |
| 3 | Cáp quang <= 36 sợi | Chương V | 14,271 | km cáp |
| 4 | Cáp quang >= 48 sợi | Chương V | 3,963 | km cáp |
| 5 | Kéo rải cáp lụa bọc nhựa F6 | Chương V | 6,056 | km |
| 6 | Đi cáp treo trên dây thép, loại cáp 2kg/m (Bó dây sau công tơ ) | Chương V | 60,56 | 100m |
| 7 | Nhân công bó cáp | Chương V | 6,056 | km cáp |
| 8 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | Chương V | 20 | Bộ |
| 9 | Vận chuyển nội bộ cáp thanh thải tại công trường | Chương V | 12,8408 | tấn |
| F | Dịch vụ B thực hiện | |||
| 1 | Dịch vụ môi trường tiêu hủy cáp | Chương V | 12,8408 | tấn |
| G | Thanh thải, chỉnh trang, bó gọn cáp viễn thông các tuyến phố trên địa bàn phường Phú Diễn, phường Minh Khai - Quận Bắc Từ Liêm năm 2020 | |||
| H | Vật tư B cấp | |||
| 1 | Gông đỡ cáp viễn thông G200 | Chương V | 203 | bộ |
| 2 | Thanh bắt gông T2 | Chương V | 378 | bộ |
| 3 | Thanh bắt gông T3 | Chương V | 54 | bộ |
| 4 | Cổ dề cột bê tông ly tâm đơn | Chương V | 240 | bộ |
| 5 | Cổ dề cột bê tông ly tâm kép | Chương V | 54 | kg |
| 6 | Thanh kèm cột đơn K1 | Chương V | 108 | bộ |
| 7 | Thanh kèm cột đơn K2 | Chương V | 54 | bộ |
| 8 | Xà đỡ cáp thép và cáp lụa bọc nhựa 6 X2D | Chương V | 19 | bộ |
| 9 | Xà đỡ cáp thép và cáp lụa bọc nhựa 6 X2E | Chương V | 27 | bộ |
| 10 | Xà đỡ cáp thép và cáp lụa bọc nhựa 6 X2F | Chương V | 170 | bộ |
| 11 | Xà nánh kép 1,2m cột đôi ngang tuyến | Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Xà nánh kép 1,2m cột đôi dọc tuyến | Chương V | 3 | bộ |
| 13 | Xà nánh kép 1,2m cột đơn | Chương V | 9 | bộ |
| 14 | Đai bó cáp D150 | Chương V | 2.719 | bộ |
| 15 | Cáp lụa D10 bọc nhựa | Chương V | 5.350 | m |
| 16 | Kẹp siết cáp thép | Chương V | 432 | bộ |
| 17 | Cáp lụa bọc nhựa 6 | Chương V | 5.350 | m |
| 18 | Kẹp siết cáp lụa 6 | Chương V | 432 | bộ |
| 19 | Dây thép bọc PVC lõi thép 1,5mm | Chương V | 5.350 | m |
| 20 | Đai xiết inox (3m/1 cột) | Chương V | 552 | m |
| 21 | Cọc tiếp địa | Chương V | 32 | bộ |
| I | Nhân công B thực hiện | |||
| 1 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp <= 16 sợi | Chương V | 17,918 | 1 km cáp |
| 2 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp <= 48 sợi | Chương V | 12,929 | 1 km cáp |
| 3 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp > 48 sợi | Chương V | 6,963 | 1 km cáp |
| 4 | Tháo dỡ, cáp đồng treo, loại cáp <= 50x2 (cáp thuê bao) | Chương V | 34,607 | 1 km cáp |
| 5 | Thay cột bê tông, chiều cao cột <=8m (tháo dỡ thu hồi cột cũ) | Chương V | 6 | Cột |
| 6 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột Bưu điện và cột Điện lực có sẵn (Lắp đặt xà nánh), lắp đặt gông treo sợi cáp lụa 10 | Chương V | 864 | bộ gông |
| 7 | Lắp đặt đai bó cáp | Chương V | 2.719 | bộ |
| 8 | Ra, kéo, căng hãm sợi cáp lụa 10 (để treo đai bó cáp căng cáp) | Chương V | 5,35 | km cáp |
| J | Treo lại cáp viễn thông bằng thủ công | |||
| 1 | Cáp đồng <=16 x 2 (cáp thuê bao) | Chương V | 23,139 | km cáp |
| 2 | Cáp quang <= 16 sợi | Chương V | 26,176 | km cáp |
| 3 | Cáp quang <= 36 sợi | Chương V | 9,293 | km cáp |
| 4 | Cáp quang >= 48 sợi | Chương V | 5,025 | km cáp |
| 5 | Kéo rải cáp lụa bọc nhựa F6 | Chương V | 5,35 | km |
| 6 | Đi cáp treo trên dây thép, loại cáp 2kg/m (Bó dây sau công tơ ) | Chương V | 53,5 | 100m |
| 7 | Bó gọn cáp Viễn thông | Chương V | 5,35 | km cáp |
| 8 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | Chương V | 32 | Bộ |
| 9 | Vận chuyển nội bộ cáp thanh thải tại công trường | Chương V | 7,3521 | tấn |
| K | Dịch vụ B thực hiện | |||
| 1 | Dịch vụ môi trường tiêu hủy cáp | Chương V | 7,3521 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi