Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây dựng Trung tâm Văn hóa – Học tập cộng đồng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200716133-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tháp Mười
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Xây dựng Trung tâm Văn hóa – Học tập cộng đồng
Số hiệu KHLCNT 20200547311
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ ngân sách huyện với giá trị 3 tỷ đồng và ngân sách huyện đối ứng vốn còn lại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-08 16:14:00 đến ngày 2020-07-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,067,535,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN THÂN (DÂN DỤNG)
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I AB.11311 11,5288 m3
2 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (bao gồm cát san lấp) AB.66142 4,4205 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 AF.11112 5,8 m3
4 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 AF.12213 2,9139 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 AF.12213 17,4499 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 AF.12313 49,7872 m3
7 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 AF.12413 15,7383 m3
8 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 AF.12513 2,3387 m3
9 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 AF.12613 4,7128 m3
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 6mm, chiều cao ≤6m AF.61411 0,408 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 8mm, chiều cao ≤6m AF.61411 0,0693 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m AF.61421 1,31 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m AF.61421 1,0409 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m AF.61511 1,0262 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m AF.61511 0,3301 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m AF.61511 0,1813 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m AF.61521 0,3464 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m AF.61521 2,1358 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m AF.61521 2,5236 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m AF.61521 0,0286 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =20mm, chiều cao ≤6m AF.61531 0,8484 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =22mm, chiều cao ≤6m AF.61531 0,6522 tấn
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m AF.61711 0,3681 tấn
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =8mm, chiều cao ≤28m AF.61711 0,0238 tấn
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =12mm, chiều cao ≤28m AF.61721 2,1547 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m AF.61611 0,1649 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m AF.61611 0,079 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m AF.61611 0,2539 tấn
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m AF.61621 0,2027 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m AF.61811 0,0534 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m AF.61811 0,0817 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m AF.61811 0,2475 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m AF.61821 0,0928 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép AI.61131 3,6736 tấn
35 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m AF.86361 3,0541 100m2
36 Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m AF.86371 0,2914 100m2
37 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m AF.86311 6,6321 100m2
38 Rãi ni lông lót công trình. AL.16122 0,2185 100m2
39 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m AF.86111 2,1914 100m2
40 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan AF.81152 0,7429 100m2
41 Ván khuôn gỗ cầu thang thường AF.81161 0,1526 100m2
42 Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 75, PC40 AE.52214 21,783 m3
43 Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75, PC40 AE.63124 42,6184 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 AE.63224 9,2768 m3
45 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 AE.54114 2,3108 m3
46 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg (vận dụng 195/6 làm tròn 33 cái) AG.42111 33 cái
47 Gạch thông gió TT 195 viên
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 AK.22124 113,0736 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM M75 AK.23114 82,3677 m2
50 Trát trần, vữa XM M75 AK.23214 207,048 m2
51 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 AK.25114 82,5942 m2
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 AK.21124 286,1203 m2
53 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 AK.21224 936,751 m2
54 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 AK.24314 319 m
55 Miết mạch tường gạch loại lõm AK.97210 2,856 m2
56 Láng granitô cầu thang AK.43210 30,552 m2
57 Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 AK.26314 21,096 m2
58 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 AK.21114 30,552 m2
59 Đắp phào kép, vữa XM M75 AK.24214 15,072 m
60 Đắp phào đơn, vữa XM M75 AK.24114 6,28 m
61 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm AK.51250 337,233 m2
62 Lát nền, sàn gạch ceramic 250x250mm AK.51240 120,08 m2
63 Cung cấp, lắp đặt gỗ công nghiệp sàn sân khấu (phụ kiệm kèm theo + công lắp đặt) TT 45,393 m2
64 Đắp phù điêu trang trí TT 19,88 m2
65 Cung cấp, lắp đặt lan can inox TT 5,994 m2
66 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 AK.41114 45,393 m2
67 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm AK.31130 62,8 m2
68 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 130x400mm AK.31220 9,919 m2
69 Lợp mái che tường bằng tôn múi sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem AK.12222 7,1388 100m2
70 Ốp đá chẻ chân tường AK.31240 51,87 m2
71 Ốp gạch đất nung KT 98x198 AK.31210 35,2552 m2
72 Cung cấp, lắp đặt tấm compat dày 20 khu vệ sinh TT 1,215 m2
73 Cung cấp lắp đặt tấm kính khu vệ sinh TT 2,1 m2
74 Cung cấp lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính dày 8mm + phụ kiện + khóa TT 24 m2
75 Cung cấp, lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm + phụ kiện+khóa TT 40,2 m2
76 Cung cấp, lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm + phụ kiện TT 7 m2
77 Cung cấp lắp đặt cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm + phụ kiện TT 43,96 m2
78 LD khóa TT 16 cái
79 Cung cấp, lắp đặt bảng chữ mica TT 1 bộ
80 Cung cấp, lắp đặt khung bảo vệ inox vuông 13x26, thanh inox Þ12,7 TT 16,8 m2
81 Sản xuất giằng mái thép hộp 40x80x2 mạ kẽm (bao gồm vật tư) AI.11211 0,2107 tấn
82 Lắp dựng giằng thép bu lông AI.61142 0,2107 tấn
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ AK.83520 13,452 1m2
84 Cung cấp, lắp đặt trần nhựa mặt rộng 300, khung trần thép mạ kẽm TT 375,8 m2
85 Cung cấp, lắp đặt thanh inox 304 đường kính 42mm TT 1,7 m
86 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần AK.82520 466,0572 m2
87 Bả bằng bột bả vào tường ngoài AK.82510 286,1203 m2
88 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà AK.82510 761,2068 m2
89 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ AK.84112 1.060,438 m2
90 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ AK.84114 246,8903 m2
91 Sơn tạo gai tường bằng sơn, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai AK.84113 186,176 m2
92 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (sơn nhủ đồng) AK.84114 19,88 m2
B PHẦN ĐIỆN NƯỚC (ĐƠN GIÁ XÂY DỰNG)
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I AB.25111 0,1988 100m3
2 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (không tính khối lượng cát) AB.66142 0,0695 100m3
3 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (bao gồm cát san lấp) AB.66141 0,0087 100m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 AF.11313 1,4714 m3
5 Ván khuôn móng dài AF.82511 0,0885 100m2
6 Ni lông lót công trình AL.16122 0,1085 100m2
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) AG.11413 0,0988 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp AG.32511 0,0077 100m2
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu AG.41610 1 1cấu kiện
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg AG.42112 1 cái
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm AF.61110 0,0261 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm AF.61110 0,0425 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm AF.61110 0,0752 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK=6mm AG.13231 0,005 tấn
15 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK=8mm AG.13231 0,0046 tấn
16 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK=12mm AG.13231 0,0016 tấn
17 Xây gạch thẻ không nung 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 75, PC40 AE.52114 0,3648 m3
18 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 AE.52214 6,5088 m3
19 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 AK.21224 74,208 m2
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 AK.41115 4,56 m2
21 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I AB.11311 9,6 m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 AB.65120 0,096 100m3
C PHẦN ĐIỆN NƯỚC (ĐƠN GIÁ LẮP ĐẶT)
1 Lắp đặt van thau 2 chiều, ĐK 34mm BB.86602 2 cái
2 Lắp đặt khâu nối răng trong đường kính 34mm BB.75101 4 cái
3 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng keo, đường kính 21mm BB.75101 6 cái
4 Lắp đặt co 90 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm BB.75101 2 cái
5 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 34mm BB.75101 14 cái
6 Lắp đặt co rút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27/21mm BB.75101 2 cái
7 Lắp đặt co rút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34/27 BB.75101 1 cái
8 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm BB.75101 3 cái
9 Lắp đặt Tê rút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27/21 BB.75101 10 cái
10 Lắp đặt Tê rút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34/27 BB.75101 2 cái
11 Lắp đặt Tê rút nhựa miệng bát nối bằng dám keo, đường kính 34/27mm BB.75101 4 cái
12 Lắp đặt co rút ren thau, đường kính phi 27-RT21mm BB.75101 4 cái
13 Lắp đặt nối rút ren thau, đường kính phi 21 - RT21mm BB.75101 3 cái
14 Lắp đặt nối ren thau, đường kính phi 21-RN21mm BB.75101 11 cái
15 Lắp đặt nối rút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34/27mm BB.75101 2 cái
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm BB.41101 0,026 100m
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm BB.41102 0,1 100m
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm BB.41103 0,526 100m
19 Lắp đặt van thau 1 chiều, đường kính van 34mm BB.75101 1 cái
20 Lắp đặt khâu nối răng trong thau đường kính 34mm BB.75101 2 cái
21 Lắp đặt Y rút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60/42mm BB.75104 5 cái
22 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm BB.75101 9 cái
23 Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính ống 60mm BB.75101 23 cái
24 Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm BB.75102 5 cái
25 Lắp đặt co 90 nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm BB.75104 8 cái
26 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm BB.75102 15 cái
27 Lắp đặt xi phông nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm BB.75104 8 cái
28 Lắp đặt phễu thu nước inox đường kính 150mm BB.75410 8 cái
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm BB.41104 0,075 100m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm BB.41106 0,24 100m
31 Lắp đặt nút bít nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm BB.75104 2 cái
32 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm BB.75106 6 cái
33 Lắp đặt Y rút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60/42mm BB.75104 4 cái
34 Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm BB.75106 19 cái
35 Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm BB.75104 3 cái
36 Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm BB.75102 4 cái
37 Lắp đặt co 90 nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm BB.75102 13 cái
38 Lắp đặt nút bít nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm BB.75106 2 cái
39 Lắp đặt nút bít nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm BB.75104 1 cái
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm BB.41108 0,248 100m
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm BB.41106 0,028 100m
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm BB.41104 0,138 100m
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 168mm BB.41110 0,1 100m
44 Lắp đặt mũ chụp thông hơi nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm BB.75102 1 cái
45 Lắp đặt xí bệt + phụ kiện vòi xịt BB.91201 6 bộ
46 Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện BB.91301 4 bộ
47 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + phụ kiện BB.91101 5 bộ
48 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi inox đường kính 21mm BB.91501 3 bộ
49 Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 (bồn nằm) BB.92101 1 bể
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm BB.41108 0,05 100m
51 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm BB.75106 7 cái
52 Lắp đặt co 90 nhựa miệng bát bằng dán keo, đường kính ống 114mm BB.75105 1 cái
53 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm BB.75102 1 cái
54 Lắp đặt trung tâm báo cháy 4 kênh 4.125015E7 1 Trung tâm
55 Lắp đặt đế đầu báo khói 41.250110.10 1,1 10 đầu
56 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp 41.250130.10 0,6 5 nút
57 Lắp đặt loa báo cháy 41.250140.10 0,6 5 loa
58 Lắp đặt trở kháng BA.19201 2 m
59 Lắp đặt MCB 2P - 6A BA.15401 1 cái
60 Lắp đặt hộp đấu nối lục giác 80x80 BA.15401 3 hộp
61 Kéo rãi dây điện đơn, loại dây 1x2.5mm2 BA.16103 20 m
62 Kéo rãi cáp tín hiệu 2 ruột 2x0.75mm2 BA.16201 300 m
63 Kéo rãi cáp tín hiệu 2 ruột (2x1mm2) BA.16201 85 m
64 Lắp đặt ống nhựa xoắn phi 20mm BA.14402 170 m
65 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, 18W BA.13310 2 bộ
66 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, 36W BA.13320 28 bộ
67 Lắp đặt đèn áp trần D300 BA.13102 7 bộ
68 Lắp đặt tủ điện âm tường 600x400x250x1,2 BA.15404 1 Tủ
69 Lắp đặt MCB 2P-75A BA.15401 1 cái
70 Lắp đặt MCB 2P-40A BA.15401 1 cái
71 Lắp đặt MCB 2P-20A BA.15401 2 cái
72 Cung cấp lắp đặt quạt trần + bộ điều tốc BA.11110 14 cái
73 Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy xách tay bột khô 5kg TT 14 bính
74 Cung cấp, lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy TT 1 Cái
75 Lắp công tắc điện loại hộp 1 công tắc BA.17101 6 cái
76 Lắp cầu chì âm tường 10A BA.15401 10 cái
77 Lắp đặt công tắc 2 hạt BA.17102 3 cái
78 Lắp ổ cắm điện loại 3 cực hộp 2 ổ cắm BA.17103 13 cái
79 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 BA.16103 755 m
80 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 BA.16103 235 m
81 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 BA.16104 50 m
82 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 BA.16105 65 m
83 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 BA.16106 100 m
84 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng phi 16mm, L=2.4m BA.19102 3 cọc
85 Cung cấp, lắp đặt kẹp xiết cáp TT 3 Bộ
86 Cung cấp, lắp đặt thanh đồng 4x20 (80mm2) TT 3 Thanh
87 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 BA.16106 15 m
88 Cung cấp lắp đặt đầu COS 16 TT 15 cái
89 Cung cấp lắp đặt đầu COS 10 TT 2 cái
90 Lắp đặt hộp nối 76x76x50 BA.15401 15 hộp
91 Lắp đặt hộp nối 1 ngã đường kính 20mm BA.15401 35 hộp
92 Lắp đặt hộp nối 2 ngã đường kính 20mm BA.15401 50 hộp
93 Lắp đặt hộp nối 2 ngã vuông góc đường kính 20mm BA.15401 35 hộp
94 Lắp đặt hộp nối 3 ngã đường kính 20mm BA.15401 35 hộp
95 Lắp đặt hộp âm tường + nắp đậy (CB, CT, OC) BA.15401 28 hộp
96 Lắp đặt ống nhựa xoắn, đường kính ống 20mm BA.14302 300 m
97 Lắp đặt kim thu sét phát xạ sớm (bao gồm vật tư) 3.1 R=69m BA.19402 1 cái
98 Lắp đặt hộp đếm sét (bao gồm vật tư) BA.15401 1 hộp
99 Kéo rãi cáp đồng CU 70mm2 BA.16306 38 m
100 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng phi 16mm, L=2.4m BA.19102 6 cọc
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm BA.14402 30 m
102 Cung cấp lắp đặt kẹp kiểm tra TT 1 Cái
103 Cung cấp lắp đặt tủ kiểm tra 400x300x150x1.2 BA.15404 1 tủ
104 Lắp đặt ống STK phi 34mm BB.32004 0,05 100m
105 Lắp đặt ống STK nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 27mm BB.32003 0,03 100m
106 Cung cấp, lắp đặt đế kim thu sét TT 1 Cái
107 Lắp đặt cáp chằng 4mm² TT 20 Mét
108 Cung cấp, lắp đặt tăng đơ cáp TT 3 Cái
109 Cung cấp lắp đặt ốc xiết cáp TT 12 Cái
110 Lắp đặt code inox Þ27mm định vị TT 30 Cái
111 Cung cấp lắp đặt băng đồng tiếp đất 25x3mm TT 15 Mét
112 Cung cấp lắp đặt bulong Þ12mm, L=12mm TT 4 Cái
113 Cung cấp, lắp đặt bulon mốc Þ16mm, L=250mm TT 3 Bộ
114 Cung cấp, lắp đặt côdê inox Þ27mm TT 5 Cái
115 Kéo rãi cáp tín hiệu, loại dây 2x2.5mm2 BA.16204 110 m
116 Lắp đặt ống nhựa xoắn, đường kính ống 20mm BA.14302 60 m
117 Cung cấp, lắp đặt giá treo loa TT 4 cái
118 Lắp đặt MCB 30A BA.15401 1 cái
119 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 BA.16104 15 m
120 Lắp đặt tủ crack 20U-D600 BA.15401 1 hộp
121 Lắp ổ cắm lọc điện AC BA.17201 2 cái
D SAN LẤP MẶT BẰNG (PHẦN XÂY DỰNG)
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I AB.24131 17,2571 100m3
2 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 AB.63111 16,1281 100m3
3 Cung cấp cát đen san lấp TT 56,3158 100M3
E SAN LẤP MẶT BẰNG (PHẦN THỦY LỢI)
1 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km AB.61210 56,3158 100m3
F CỔNG HÀNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I AB.25111 0,3246 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I AB.11411 1,4144 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 AB.65110 0,2211 100m3
4 Đóng cừ đá 120x120, L=1.5m 9 cây/m2 (bao gồm vật tư cừ) AC.12221 2,7216 100m
5 Vét bùn đầu cừ AB.11112 2,016 m3
6 Đắp nền móng công trình bằng thủ công AB.13411 26,432 m3
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 AF.11313 14,416 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11212 1,6464 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 AF.11213 4,347 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 AF.12313 3,384 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 AF.12213 0,476 m3
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 6 mm AF.61110 0,0152 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 10 mm AF.61110 0,1787 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 16 mm AF.61120 0,1237 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m AF.61511 0,0783 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 16 mm, cao <= 6 m AF.61521 0,396 tấn
17 Ni lông đen lót nền AL.16122 1,7096 100m2
18 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m AF.86361 0,1478 100m2
19 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m AF.86361 0,0952 100m2
20 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m AF.86311 0,3408 100m2
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ AK.83520 5,744 1m2
22 Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ (bao gồm vật tư) AI.52211 0,0862 tấn
23 Sản xuất hệ khung dàn (không tính vật tư) AI.11121 0,9552 tấn
24 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m AI.61121 0,9552 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép AI.61131 0,9751 tấn
26 Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm TT 955,2 Kg
27 Cung cấp thép SKT mạ kẽm TT 955,15 Kg
28 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem AK.12222 2,133 100m2
29 Lắp đặt Bulon M16x600 TT 56 Bộ
30 Cung cấp sơn xịt 400ml chống sét vị trí hàn TT 2 bình
31 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 AL.22111 5,2 10m
32 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I AB.25111 1,4328 100m3
33 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I AB.11211 15,6624 m3
34 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 AB.65110 1,0074 100m3
35 Đóng cừ đá 120x120, L=1.5m 9 cây/m2 (bao gồm vật tư cừ) AC.12221 12,096 100m
36 Vét bùn đầu cừ AB.11111 8,96 m3
37 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11212 7,2672 m3
38 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 AF.11213 19,3325 m3
39 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 AF.12213 6,656 m3
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 AF.12313 16,064 m3
41 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m AF.86361 0,6745 100m2
42 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m AF.86361 1,2544 100m2
43 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m AF.86311 1,8072 100m2
44 Ni lông lót nền AL.16122 1,704 100m2
45 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 10 mm AF.61110 1,0676 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m AF.61411 0,189 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m AF.61421 0,341 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m AF.61511 0,351 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m AF.61511 0,2681 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m AF.61521 1,0725 tấn
51 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 AE.52214 6,56 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 AE.63114 5,4712 m3
53 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 AK.21124 294,22 m2
54 Trát xà dầm, vữa XM M75 AK.23114 100,4 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 AK.22114 76,8 m2
56 Đắp phào đơn, vữa XM M75 AK.24114 76,8 m
57 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 AK.21134 32,1024 m2
58 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà AK.82510 609,7208 m2
59 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ AK.84114 609,7208 m2
60 Sản xuất hàng rào song sắt (chỉ tính nhân công gia công) AI.11511 292,985 m2
61 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm AI.63121 292,985 m2
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ AK.83520 585,97 1m2
63 Cung cấp thép tròn D16 gia công vuốt đầu nhọn TT 3.065,45 Kg
64 Cung cấp thép V50x5 TT 2.329,85 Kg
65 Cung cấp thép tấm TT 594,92 Kg
66 Cung cấp thép 50x50x2 TT 225,17 Kg
67 Cung cấp bánh xe nhựa D75 TT 6 Bộ
68 Cung cấp tay nắm cứa Inox d27 TT 6 Bộ
69 Cung cấp bản lề cối TT 18 Bộ
G SÂN ĐAN - BỒN HOA
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I AB.11511 4,0574 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11212 4,0574 m3
3 Ván khuôn thép mặt đường bê tông AF.82411 0,2705 100m2
4 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 AE.52214 9,0164 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 AK.21124 90,164 m2
6 Ni lông lót nền AL.16122 21,086 100m2
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 AF.11313 210,86 m3
8 Ván khuôn thép mặt đường bê tông AF.82411 0,014 100m2
9 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 AL.22111 146,88 10m
10 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I AB.27111 0,0829 100m3
11 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I AB.25101 0,736 100m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 AB.65110 0,273 100m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 AF.11222 6,6144 m3
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) AG.11413 4,8939 m3
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp AG.32511 0,2582 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK=6mm AG.13231 0,2763 tấn
17 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK=8mm AG.13231 0,0373 tấn
18 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 AE.52214 2,6832 m3
19 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 AE.52114 11,4808 m3
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 AK.21124 313,852 m2
21 Láng hè dày 3cm, vữa XM M100 AK.42415 52,96 m2
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu AG.41610 6 1cấu kiện
23 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg AG.42112 127 cái
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 220x8mm BB.41111 0,1 100m
H PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I AB.31121 3,4105 100m3
2 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 AB.64112 0,01 100m3
3 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường cường độ chịu kéo 12/12 kN/m AL.16121 10,8729 100m2
4 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới AD.11212 1,6309 100m3
5 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 16 cm AD.22113 10,8729 100m2
6 Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 AD.24131 11,08 100m2
7 CCLD Biển báo tên đường TT 4 cái
8 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 90 AD.32131 2 cái
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C2 AB.11412 0,09 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 AF.11213 0,1016 m3
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C1 AB.11311 15,3528 m3
12 Trải ni lông lót AL.16121 5,8131 100m2
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 AF.11312 33,6975 m3
14 Ván khuôn thép mặt đường bê tông AF.82411 0,826 100m2
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 AF.11313 15,2571 m3
16 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 AB.66141 0,4169 100m3
17 Lát gạch vỉa hè 400x400x32 mm AK.55430 463,21 m2
I CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại SA.11213 14 m2
2 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ SA.11221 1,4 m3
3 Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép SA.11112 0,3 m3
4 Trải ni lông lót AL.16121 14 100m2
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 AF.11312 0,84 m3
6 Lát gạch vỉa hè, vữa mác 75, kích thước gạch 400x400x32 mm AK.55430 14 m2
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I AB.25111 0,34 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 AB.65120 0,1375 100m3
9 Rãi ni lông đen, chống co ngót bê tông AL.16122 0,1536 100m2
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11212 0,9216 m3
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) AG.11413 2,6688 m3
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy AG.41511 6 cái
13 Ván khuôn móng cột AF.82521 0,023 100m2
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp AG.32511 0,1997 100m2
15 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 AK.42214 6 m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 AF.17213 8,3832 m3
17 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m AF.86211 0,7655 100m2
18 Rãi ni lông đen AL.16122 0,0288 100m2
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11212 0,1629 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 AF.17213 0,6701 m3
21 Ván khuôn móng cột AF.82521 0,0429 100m2
22 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m AF.86211 0,0962 100m2
23 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 AK.42215 0,63 m2
24 Rãi ni lông lót AL.16122 0,0864 100m2
25 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) AG.11413 0,6912 m3
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp AG.32511 0,0346 100m2
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg AG.42112 6 cái
28 Cung cấp ống uPVC phi 220 dày 8mm TT 8,1 M
29 Cung cấp Lưới chắn rác bằng gang TD: 25x80cm dày 45mm TT 6 cái
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm AF.61110 0,0696 tấn
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm AF.61110 0,0228 tấn
32 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện (không tính vật tư thép) AI.64241 0,3644 tấn
33 Cung cấp thép V75x75x6 TT 297,56 Kg
34 Cung cấp thép V40x40x4 TT 66,79 Kg
35 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK=8mm AG.13231 0,0586 tấn
36 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK=10mm AG.13231 0,0059 tấn
37 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m AF.61311 0,0149 tấn
38 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m AF.61311 0,0555 tấn
39 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m AF.61311 0,0518 tấn
40 Cung cấp xích đường kính 06mm, chiều dài L = 0,5m TT 3 M
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg AG.42112 12 cái
42 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I AB.25111 1,9538 100m3
43 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 AB.65120 1,2449 100m3
44 Rãi ni lông lót AL.16122 0,4842 100m2
45 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11212 3,0702 m3
46 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤600mm (bao gồm vật tư cống) BB.11251 33 1 đoạn ống
47 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤600mm (bao gồm vật tư cống) BB.11241 4 1 đoạn ống
48 Cung cấp gối cống phi 600 TT 107 cái
49 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống D=400mm (bao gồm vật tư cống) BB.11251 9 1 đoạn ống
50 Cung cấp gối cống phi 400 TT 27 cái
51 Lắp đặt gối cống bằng máy AG.41610 134 1cấu kiện
52 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm BB.13605 31 mối nối
53 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm BB.13603 8 mối nối
J PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I AB.25111 1,0576 100m3
2 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I AB.27111 0,5962 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 AB.65110 1,1025 100m3
4 Ép trước cọc BTCT, L=11.75+11.75+5.9+ép âm 0.8m, KT 25x25 cm, đất C1 (không bao gồm vật tư cọc) AC.25213 17,214 100m
5 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm AC.29321 57 1 mối nối
6 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) AG.11114 105,6594 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw AA.22211 1,7813 m3
8 Đóng cừ đá 120x120, L=1.5m 9 cây/m2 (bao gồm vật tư cừ đá) AC.12221 0,1944 100m
9 Vét bùn đầu cừ AB.11111 0,144 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11212 3,0189 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 AF.11214 22,4334 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 AF.12314 16,452 m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 AF.12213 2,7719 m3
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 AF.11313 37,8088 m3
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột AG.32321 4,3248 100m2
16 Ni lông lót cọc AL.16122 8,9156 100m2
17 Ván khuôn móng cột AF.82521 0,6555 100m2
18 Ván khuôn móng dài AF.82511 1,6452 100m2
19 Ni lông lót AL.16122 0,4159 100m2
20 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m AF.86361 0,3845 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =6mm AG.13111 3,7203 tấn
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =16mm AG.13121 11,1057 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =20mm AG.13131 0,0843 tấn
24 Gia công kết cấu bản thép nối cọc (bao gồm vật tư) AI.52121 3,213 tấn
25 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể AI.65111 3,213 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm AF.61110 1,0433 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm AF.61120 0,8304 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m AF.61511 0,3565 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m AF.61521 1,8596 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m AF.61411 0,1211 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m AF.61421 0,3425 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m AF.61421 0,3611 tấn
33 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn AG.13231 1,427 tấn
K PHẦN ĐIỆN CÔNG NGHIỆP
1 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm AF.61110 0,01 tấn
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 AF.11211 0,6 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I AB.11421 0,96 1m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật AF.81122 0,048 100m2
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 AB.65110 0,08 100m3
6 Dựng cột bê tông, chiều cao cột <= 8m, hoàn toàn bằng thủ công (Trụ BTLT 8,5m F300) D2.5211 4 cột
7 Công tác vận chuyển cột bê tông bằng thủ công, cự ly V/c <=100m D1.1102 2,228 tấn
8 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất, cấp đất I D2.8101 0,2 10 cọc
9 Rải dây tiếp địa T4.7001 1,6 10 m
10 Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, 2 sứ D3.1213 2 sứ (hoặc sứ nguyên bộ
11 Boulon 16x250 + 02 LĐV 18(50x50x2,5) TT 2 bộ
12 Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, 2 sứ D3.1213 6 sứ (hoặc sứ nguyên bộ
13 Boulon 16x250 + 02 LĐV 18(50x50x2,5) TT 6 bộ
14 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, vùng nước mặn, dây đồng, tiết diện dây <=25mm2 D3.6142 0,33 km/dây
15 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 D4.5001 0,4 10 đầu cốt
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->