Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây dựng Trung tâm Văn hóa – Học tập cộng đồng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200716133-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tháp Mười |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây dựng Trung tâm Văn hóa – Học tập cộng đồng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200547311 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ ngân sách huyện với giá trị 3 tỷ đồng và ngân sách huyện đối ứng vốn còn lại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 16:14:00 đến ngày 2020-07-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,067,535,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THÂN (DÂN DỤNG) | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | AB.11311 | 11,5288 | m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (bao gồm cát san lấp) | AB.66142 | 4,4205 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | AF.11112 | 5,8 | m3 |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | AF.12213 | 2,9139 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | AF.12213 | 17,4499 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | AF.12313 | 49,7872 | m3 |
| 7 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | AF.12413 | 15,7383 | m3 |
| 8 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | AF.12513 | 2,3387 | m3 |
| 9 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | AF.12613 | 4,7128 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 6mm, chiều cao ≤6m | AF.61411 | 0,408 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 8mm, chiều cao ≤6m | AF.61411 | 0,0693 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m | AF.61421 | 1,31 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | AF.61421 | 1,0409 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | AF.61511 | 1,0262 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m | AF.61511 | 0,3301 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | AF.61511 | 0,1813 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m | AF.61521 | 0,3464 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m | AF.61521 | 2,1358 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | AF.61521 | 2,5236 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m | AF.61521 | 0,0286 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =20mm, chiều cao ≤6m | AF.61531 | 0,8484 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =22mm, chiều cao ≤6m | AF.61531 | 0,6522 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | AF.61711 | 0,3681 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =8mm, chiều cao ≤28m | AF.61711 | 0,0238 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =12mm, chiều cao ≤28m | AF.61721 | 2,1547 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | AF.61611 | 0,1649 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m | AF.61611 | 0,079 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | AF.61611 | 0,2539 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m | AF.61621 | 0,2027 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | AF.61811 | 0,0534 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m | AF.61811 | 0,0817 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | AF.61811 | 0,2475 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m | AF.61821 | 0,0928 | tấn |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | AI.61131 | 3,6736 | tấn |
| 35 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | AF.86361 | 3,0541 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m | AF.86371 | 0,2914 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | AF.86311 | 6,6321 | 100m2 |
| 38 | Rãi ni lông lót công trình. | AL.16122 | 0,2185 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | AF.86111 | 2,1914 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | AF.81152 | 0,7429 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | AF.81161 | 0,1526 | 100m2 |
| 42 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 75, PC40 | AE.52214 | 21,783 | m3 |
| 43 | Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75, PC40 | AE.63124 | 42,6184 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | AE.63224 | 9,2768 | m3 |
| 45 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | AE.54114 | 2,3108 | m3 |
| 46 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg (vận dụng 195/6 làm tròn 33 cái) | AG.42111 | 33 | cái |
| 47 | Gạch thông gió | TT | 195 | viên |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | AK.22124 | 113,0736 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | AK.23114 | 82,3677 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM M75 | AK.23214 | 207,048 | m2 |
| 51 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | AK.25114 | 82,5942 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | AK.21124 | 286,1203 | m2 |
| 53 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | AK.21224 | 936,751 | m2 |
| 54 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | AK.24314 | 319 | m |
| 55 | Miết mạch tường gạch loại lõm | AK.97210 | 2,856 | m2 |
| 56 | Láng granitô cầu thang | AK.43210 | 30,552 | m2 |
| 57 | Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | AK.26314 | 21,096 | m2 |
| 58 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 | AK.21114 | 30,552 | m2 |
| 59 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | AK.24214 | 15,072 | m |
| 60 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | AK.24114 | 6,28 | m |
| 61 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | AK.51250 | 337,233 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic 250x250mm | AK.51240 | 120,08 | m2 |
| 63 | Cung cấp, lắp đặt gỗ công nghiệp sàn sân khấu (phụ kiệm kèm theo + công lắp đặt) | TT | 45,393 | m2 |
| 64 | Đắp phù điêu trang trí | TT | 19,88 | m2 |
| 65 | Cung cấp, lắp đặt lan can inox | TT | 5,994 | m2 |
| 66 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | AK.41114 | 45,393 | m2 |
| 67 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm | AK.31130 | 62,8 | m2 |
| 68 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 130x400mm | AK.31220 | 9,919 | m2 |
| 69 | Lợp mái che tường bằng tôn múi sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem | AK.12222 | 7,1388 | 100m2 |
| 70 | Ốp đá chẻ chân tường | AK.31240 | 51,87 | m2 |
| 71 | Ốp gạch đất nung KT 98x198 | AK.31210 | 35,2552 | m2 |
| 72 | Cung cấp, lắp đặt tấm compat dày 20 khu vệ sinh | TT | 1,215 | m2 |
| 73 | Cung cấp lắp đặt tấm kính khu vệ sinh | TT | 2,1 | m2 |
| 74 | Cung cấp lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính dày 8mm + phụ kiện + khóa | TT | 24 | m2 |
| 75 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm + phụ kiện+khóa | TT | 40,2 | m2 |
| 76 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm + phụ kiện | TT | 7 | m2 |
| 77 | Cung cấp lắp đặt cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm + phụ kiện | TT | 43,96 | m2 |
| 78 | LD khóa | TT | 16 | cái |
| 79 | Cung cấp, lắp đặt bảng chữ mica | TT | 1 | bộ |
| 80 | Cung cấp, lắp đặt khung bảo vệ inox vuông 13x26, thanh inox Þ12,7 | TT | 16,8 | m2 |
| 81 | Sản xuất giằng mái thép hộp 40x80x2 mạ kẽm (bao gồm vật tư) | AI.11211 | 0,2107 | tấn |
| 82 | Lắp dựng giằng thép bu lông | AI.61142 | 0,2107 | tấn |
| 83 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | AK.83520 | 13,452 | 1m2 |
| 84 | Cung cấp, lắp đặt trần nhựa mặt rộng 300, khung trần thép mạ kẽm | TT | 375,8 | m2 |
| 85 | Cung cấp, lắp đặt thanh inox 304 đường kính 42mm | TT | 1,7 | m |
| 86 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | AK.82520 | 466,0572 | m2 |
| 87 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | AK.82510 | 286,1203 | m2 |
| 88 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | AK.82510 | 761,2068 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | AK.84112 | 1.060,438 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | AK.84114 | 246,8903 | m2 |
| 91 | Sơn tạo gai tường bằng sơn, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai | AK.84113 | 186,176 | m2 |
| 92 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (sơn nhủ đồng) | AK.84114 | 19,88 | m2 |
| B | PHẦN ĐIỆN NƯỚC (ĐƠN GIÁ XÂY DỰNG) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | AB.25111 | 0,1988 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (không tính khối lượng cát) | AB.66142 | 0,0695 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (bao gồm cát san lấp) | AB.66141 | 0,0087 | 100m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | AF.11313 | 1,4714 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | AF.82511 | 0,0885 | 100m2 |
| 6 | Ni lông lót công trình | AL.16122 | 0,1085 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | AG.11413 | 0,0988 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | AG.32511 | 0,0077 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | AG.41610 | 1 | 1cấu kiện |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | AG.42112 | 1 | cái |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | AF.61110 | 0,0261 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm | AF.61110 | 0,0425 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | AF.61110 | 0,0752 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK=6mm | AG.13231 | 0,005 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK=8mm | AG.13231 | 0,0046 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK=12mm | AG.13231 | 0,0016 | tấn |
| 17 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 75, PC40 | AE.52114 | 0,3648 | m3 |
| 18 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | AE.52214 | 6,5088 | m3 |
| 19 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | AK.21224 | 74,208 | m2 |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | AK.41115 | 4,56 | m2 |
| 21 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | AB.11311 | 9,6 | m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | AB.65120 | 0,096 | 100m3 |
| C | PHẦN ĐIỆN NƯỚC (ĐƠN GIÁ LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Lắp đặt van thau 2 chiều, ĐK 34mm | BB.86602 | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt khâu nối răng trong đường kính 34mm | BB.75101 | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng keo, đường kính 21mm | BB.75101 | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt co 90 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | BB.75101 | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 34mm | BB.75101 | 14 | cái |
| 6 | Lắp đặt co rút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27/21mm | BB.75101 | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt co rút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34/27 | BB.75101 | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm | BB.75101 | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt Tê rút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27/21 | BB.75101 | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt Tê rút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34/27 | BB.75101 | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt Tê rút nhựa miệng bát nối bằng dám keo, đường kính 34/27mm | BB.75101 | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt co rút ren thau, đường kính phi 27-RT21mm | BB.75101 | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt nối rút ren thau, đường kính phi 21 - RT21mm | BB.75101 | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt nối ren thau, đường kính phi 21-RN21mm | BB.75101 | 11 | cái |
| 15 | Lắp đặt nối rút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34/27mm | BB.75101 | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | BB.41101 | 0,026 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | BB.41102 | 0,1 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | BB.41103 | 0,526 | 100m |
| 19 | Lắp đặt van thau 1 chiều, đường kính van 34mm | BB.75101 | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt khâu nối răng trong thau đường kính 34mm | BB.75101 | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt Y rút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60/42mm | BB.75104 | 5 | cái |
| 22 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | BB.75101 | 9 | cái |
| 23 | Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính ống 60mm | BB.75101 | 23 | cái |
| 24 | Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm | BB.75102 | 5 | cái |
| 25 | Lắp đặt co 90 nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | BB.75104 | 8 | cái |
| 26 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm | BB.75102 | 15 | cái |
| 27 | Lắp đặt xi phông nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | BB.75104 | 8 | cái |
| 28 | Lắp đặt phễu thu nước inox đường kính 150mm | BB.75410 | 8 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm | BB.41104 | 0,075 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm | BB.41106 | 0,24 | 100m |
| 31 | Lắp đặt nút bít nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | BB.75104 | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | BB.75106 | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt Y rút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60/42mm | BB.75104 | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | BB.75106 | 19 | cái |
| 35 | Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | BB.75104 | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm | BB.75102 | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt co 90 nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm | BB.75102 | 13 | cái |
| 38 | Lắp đặt nút bít nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | BB.75106 | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt nút bít nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | BB.75104 | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | BB.41108 | 0,248 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm | BB.41106 | 0,028 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm | BB.41104 | 0,138 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 168mm | BB.41110 | 0,1 | 100m |
| 44 | Lắp đặt mũ chụp thông hơi nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm | BB.75102 | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt xí bệt + phụ kiện vòi xịt | BB.91201 | 6 | bộ |
| 46 | Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện | BB.91301 | 4 | bộ |
| 47 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + phụ kiện | BB.91101 | 5 | bộ |
| 48 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi inox đường kính 21mm | BB.91501 | 3 | bộ |
| 49 | Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 (bồn nằm) | BB.92101 | 1 | bể |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm | BB.41108 | 0,05 | 100m |
| 51 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | BB.75106 | 7 | cái |
| 52 | Lắp đặt co 90 nhựa miệng bát bằng dán keo, đường kính ống 114mm | BB.75105 | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm | BB.75102 | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 4 kênh | 4.125015E7 | 1 | Trung tâm |
| 55 | Lắp đặt đế đầu báo khói | 41.250110.10 | 1,1 | 10 đầu |
| 56 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | 41.250130.10 | 0,6 | 5 nút |
| 57 | Lắp đặt loa báo cháy | 41.250140.10 | 0,6 | 5 loa |
| 58 | Lắp đặt trở kháng | BA.19201 | 2 | m |
| 59 | Lắp đặt MCB 2P - 6A | BA.15401 | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt hộp đấu nối lục giác 80x80 | BA.15401 | 3 | hộp |
| 61 | Kéo rãi dây điện đơn, loại dây 1x2.5mm2 | BA.16103 | 20 | m |
| 62 | Kéo rãi cáp tín hiệu 2 ruột 2x0.75mm2 | BA.16201 | 300 | m |
| 63 | Kéo rãi cáp tín hiệu 2 ruột (2x1mm2) | BA.16201 | 85 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa xoắn phi 20mm | BA.14402 | 170 | m |
| 65 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, 18W | BA.13310 | 2 | bộ |
| 66 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, 36W | BA.13320 | 28 | bộ |
| 67 | Lắp đặt đèn áp trần D300 | BA.13102 | 7 | bộ |
| 68 | Lắp đặt tủ điện âm tường 600x400x250x1,2 | BA.15404 | 1 | Tủ |
| 69 | Lắp đặt MCB 2P-75A | BA.15401 | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt MCB 2P-40A | BA.15401 | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt MCB 2P-20A | BA.15401 | 2 | cái |
| 72 | Cung cấp lắp đặt quạt trần + bộ điều tốc | BA.11110 | 14 | cái |
| 73 | Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy xách tay bột khô 5kg | TT | 14 | bính |
| 74 | Cung cấp, lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy | TT | 1 | Cái |
| 75 | Lắp công tắc điện loại hộp 1 công tắc | BA.17101 | 6 | cái |
| 76 | Lắp cầu chì âm tường 10A | BA.15401 | 10 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | BA.17102 | 3 | cái |
| 78 | Lắp ổ cắm điện loại 3 cực hộp 2 ổ cắm | BA.17103 | 13 | cái |
| 79 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | BA.16103 | 755 | m |
| 80 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | BA.16103 | 235 | m |
| 81 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | BA.16104 | 50 | m |
| 82 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | BA.16105 | 65 | m |
| 83 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | BA.16106 | 100 | m |
| 84 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng phi 16mm, L=2.4m | BA.19102 | 3 | cọc |
| 85 | Cung cấp, lắp đặt kẹp xiết cáp | TT | 3 | Bộ |
| 86 | Cung cấp, lắp đặt thanh đồng 4x20 (80mm2) | TT | 3 | Thanh |
| 87 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 | BA.16106 | 15 | m |
| 88 | Cung cấp lắp đặt đầu COS 16 | TT | 15 | cái |
| 89 | Cung cấp lắp đặt đầu COS 10 | TT | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt hộp nối 76x76x50 | BA.15401 | 15 | hộp |
| 91 | Lắp đặt hộp nối 1 ngã đường kính 20mm | BA.15401 | 35 | hộp |
| 92 | Lắp đặt hộp nối 2 ngã đường kính 20mm | BA.15401 | 50 | hộp |
| 93 | Lắp đặt hộp nối 2 ngã vuông góc đường kính 20mm | BA.15401 | 35 | hộp |
| 94 | Lắp đặt hộp nối 3 ngã đường kính 20mm | BA.15401 | 35 | hộp |
| 95 | Lắp đặt hộp âm tường + nắp đậy (CB, CT, OC) | BA.15401 | 28 | hộp |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa xoắn, đường kính ống 20mm | BA.14302 | 300 | m |
| 97 | Lắp đặt kim thu sét phát xạ sớm (bao gồm vật tư) 3.1 R=69m | BA.19402 | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt hộp đếm sét (bao gồm vật tư) | BA.15401 | 1 | hộp |
| 99 | Kéo rãi cáp đồng CU 70mm2 | BA.16306 | 38 | m |
| 100 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng phi 16mm, L=2.4m | BA.19102 | 6 | cọc |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm | BA.14402 | 30 | m |
| 102 | Cung cấp lắp đặt kẹp kiểm tra | TT | 1 | Cái |
| 103 | Cung cấp lắp đặt tủ kiểm tra 400x300x150x1.2 | BA.15404 | 1 | tủ |
| 104 | Lắp đặt ống STK phi 34mm | BB.32004 | 0,05 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống STK nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 27mm | BB.32003 | 0,03 | 100m |
| 106 | Cung cấp, lắp đặt đế kim thu sét | TT | 1 | Cái |
| 107 | Lắp đặt cáp chằng 4mm² | TT | 20 | Mét |
| 108 | Cung cấp, lắp đặt tăng đơ cáp | TT | 3 | Cái |
| 109 | Cung cấp lắp đặt ốc xiết cáp | TT | 12 | Cái |
| 110 | Lắp đặt code inox Þ27mm định vị | TT | 30 | Cái |
| 111 | Cung cấp lắp đặt băng đồng tiếp đất 25x3mm | TT | 15 | Mét |
| 112 | Cung cấp lắp đặt bulong Þ12mm, L=12mm | TT | 4 | Cái |
| 113 | Cung cấp, lắp đặt bulon mốc Þ16mm, L=250mm | TT | 3 | Bộ |
| 114 | Cung cấp, lắp đặt côdê inox Þ27mm | TT | 5 | Cái |
| 115 | Kéo rãi cáp tín hiệu, loại dây 2x2.5mm2 | BA.16204 | 110 | m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa xoắn, đường kính ống 20mm | BA.14302 | 60 | m |
| 117 | Cung cấp, lắp đặt giá treo loa | TT | 4 | cái |
| 118 | Lắp đặt MCB 30A | BA.15401 | 1 | cái |
| 119 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | BA.16104 | 15 | m |
| 120 | Lắp đặt tủ crack 20U-D600 | BA.15401 | 1 | hộp |
| 121 | Lắp ổ cắm lọc điện AC | BA.17201 | 2 | cái |
| D | SAN LẤP MẶT BẰNG (PHẦN XÂY DỰNG) | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | AB.24131 | 17,2571 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 | AB.63111 | 16,1281 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp cát đen san lấp | TT | 56,3158 | 100M3 |
| E | SAN LẤP MẶT BẰNG (PHẦN THỦY LỢI) | |||
| 1 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | AB.61210 | 56,3158 | 100m3 |
| F | CỔNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | AB.25111 | 0,3246 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | AB.11411 | 1,4144 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | AB.65110 | 0,2211 | 100m3 |
| 4 | Đóng cừ đá 120x120, L=1.5m 9 cây/m2 (bao gồm vật tư cừ) | AC.12221 | 2,7216 | 100m |
| 5 | Vét bùn đầu cừ | AB.11112 | 2,016 | m3 |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | AB.13411 | 26,432 | m3 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | AF.11313 | 14,416 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11212 | 1,6464 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | AF.11213 | 4,347 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | AF.12313 | 3,384 | m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | AF.12213 | 0,476 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 6 mm | AF.61110 | 0,0152 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 10 mm | AF.61110 | 0,1787 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 16 mm | AF.61120 | 0,1237 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | AF.61511 | 0,0783 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 16 mm, cao <= 6 m | AF.61521 | 0,396 | tấn |
| 17 | Ni lông đen lót nền | AL.16122 | 1,7096 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | AF.86361 | 0,1478 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | AF.86361 | 0,0952 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | AF.86311 | 0,3408 | 100m2 |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | AK.83520 | 5,744 | 1m2 |
| 22 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ (bao gồm vật tư) | AI.52211 | 0,0862 | tấn |
| 23 | Sản xuất hệ khung dàn (không tính vật tư) | AI.11121 | 0,9552 | tấn |
| 24 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | AI.61121 | 0,9552 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | AI.61131 | 0,9751 | tấn |
| 26 | Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm | TT | 955,2 | Kg |
| 27 | Cung cấp thép SKT mạ kẽm | TT | 955,15 | Kg |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem | AK.12222 | 2,133 | 100m2 |
| 29 | Lắp đặt Bulon M16x600 | TT | 56 | Bộ |
| 30 | Cung cấp sơn xịt 400ml chống sét vị trí hàn | TT | 2 | bình |
| 31 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | AL.22111 | 5,2 | 10m |
| 32 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | AB.25111 | 1,4328 | 100m3 |
| 33 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | AB.11211 | 15,6624 | m3 |
| 34 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | AB.65110 | 1,0074 | 100m3 |
| 35 | Đóng cừ đá 120x120, L=1.5m 9 cây/m2 (bao gồm vật tư cừ) | AC.12221 | 12,096 | 100m |
| 36 | Vét bùn đầu cừ | AB.11111 | 8,96 | m3 |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11212 | 7,2672 | m3 |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | AF.11213 | 19,3325 | m3 |
| 39 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | AF.12213 | 6,656 | m3 |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | AF.12313 | 16,064 | m3 |
| 41 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | AF.86361 | 0,6745 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | AF.86361 | 1,2544 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | AF.86311 | 1,8072 | 100m2 |
| 44 | Ni lông lót nền | AL.16122 | 1,704 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 10 mm | AF.61110 | 1,0676 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | AF.61411 | 0,189 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m | AF.61421 | 0,341 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | AF.61511 | 0,351 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | AF.61511 | 0,2681 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m | AF.61521 | 1,0725 | tấn |
| 51 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | AE.52214 | 6,56 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | AE.63114 | 5,4712 | m3 |
| 53 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | AK.21124 | 294,22 | m2 |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | AK.23114 | 100,4 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | AK.22114 | 76,8 | m2 |
| 56 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | AK.24114 | 76,8 | m |
| 57 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | AK.21134 | 32,1024 | m2 |
| 58 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | AK.82510 | 609,7208 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | AK.84114 | 609,7208 | m2 |
| 60 | Sản xuất hàng rào song sắt (chỉ tính nhân công gia công) | AI.11511 | 292,985 | m2 |
| 61 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | AI.63121 | 292,985 | m2 |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | AK.83520 | 585,97 | 1m2 |
| 63 | Cung cấp thép tròn D16 gia công vuốt đầu nhọn | TT | 3.065,45 | Kg |
| 64 | Cung cấp thép V50x5 | TT | 2.329,85 | Kg |
| 65 | Cung cấp thép tấm | TT | 594,92 | Kg |
| 66 | Cung cấp thép 50x50x2 | TT | 225,17 | Kg |
| 67 | Cung cấp bánh xe nhựa D75 | TT | 6 | Bộ |
| 68 | Cung cấp tay nắm cứa Inox d27 | TT | 6 | Bộ |
| 69 | Cung cấp bản lề cối | TT | 18 | Bộ |
| G | SÂN ĐAN - BỒN HOA | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | AB.11511 | 4,0574 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11212 | 4,0574 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | AF.82411 | 0,2705 | 100m2 |
| 4 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | AE.52214 | 9,0164 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | AK.21124 | 90,164 | m2 |
| 6 | Ni lông lót nền | AL.16122 | 21,086 | 100m2 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | AF.11313 | 210,86 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | AF.82411 | 0,014 | 100m2 |
| 9 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | AL.22111 | 146,88 | 10m |
| 10 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | AB.27111 | 0,0829 | 100m3 |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | AB.25101 | 0,736 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | AB.65110 | 0,273 | 100m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 | AF.11222 | 6,6144 | m3 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | AG.11413 | 4,8939 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | AG.32511 | 0,2582 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK=6mm | AG.13231 | 0,2763 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK=8mm | AG.13231 | 0,0373 | tấn |
| 18 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | AE.52214 | 2,6832 | m3 |
| 19 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | AE.52114 | 11,4808 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | AK.21124 | 313,852 | m2 |
| 21 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M100 | AK.42415 | 52,96 | m2 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | AG.41610 | 6 | 1cấu kiện |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | AG.42112 | 127 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 220x8mm | BB.41111 | 0,1 | 100m |
| H | PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | AB.31121 | 3,4105 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | AB.64112 | 0,01 | 100m3 |
| 3 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường cường độ chịu kéo 12/12 kN/m | AL.16121 | 10,8729 | 100m2 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | AD.11212 | 1,6309 | 100m3 |
| 5 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 16 cm | AD.22113 | 10,8729 | 100m2 |
| 6 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 | AD.24131 | 11,08 | 100m2 |
| 7 | CCLD Biển báo tên đường | TT | 4 | cái |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 90 | AD.32131 | 2 | cái |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C2 | AB.11412 | 0,09 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | AF.11213 | 0,1016 | m3 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C1 | AB.11311 | 15,3528 | m3 |
| 12 | Trải ni lông lót | AL.16121 | 5,8131 | 100m2 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | AF.11312 | 33,6975 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | AF.82411 | 0,826 | 100m2 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | AF.11313 | 15,2571 | m3 |
| 16 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | AB.66141 | 0,4169 | 100m3 |
| 17 | Lát gạch vỉa hè 400x400x32 mm | AK.55430 | 463,21 | m2 |
| I | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | SA.11213 | 14 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | SA.11221 | 1,4 | m3 |
| 3 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | SA.11112 | 0,3 | m3 |
| 4 | Trải ni lông lót | AL.16121 | 14 | 100m2 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | AF.11312 | 0,84 | m3 |
| 6 | Lát gạch vỉa hè, vữa mác 75, kích thước gạch 400x400x32 mm | AK.55430 | 14 | m2 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | AB.25111 | 0,34 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | AB.65120 | 0,1375 | 100m3 |
| 9 | Rãi ni lông đen, chống co ngót bê tông | AL.16122 | 0,1536 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11212 | 0,9216 | m3 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | AG.11413 | 2,6688 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | AG.41511 | 6 | cái |
| 13 | Ván khuôn móng cột | AF.82521 | 0,023 | 100m2 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | AG.32511 | 0,1997 | 100m2 |
| 15 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | AK.42214 | 6 | m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | AF.17213 | 8,3832 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | AF.86211 | 0,7655 | 100m2 |
| 18 | Rãi ni lông đen | AL.16122 | 0,0288 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11212 | 0,1629 | m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | AF.17213 | 0,6701 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng cột | AF.82521 | 0,0429 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | AF.86211 | 0,0962 | 100m2 |
| 23 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | AK.42215 | 0,63 | m2 |
| 24 | Rãi ni lông lót | AL.16122 | 0,0864 | 100m2 |
| 25 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | AG.11413 | 0,6912 | m3 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | AG.32511 | 0,0346 | 100m2 |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | AG.42112 | 6 | cái |
| 28 | Cung cấp ống uPVC phi 220 dày 8mm | TT | 8,1 | M |
| 29 | Cung cấp Lưới chắn rác bằng gang TD: 25x80cm dày 45mm | TT | 6 | cái |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm | AF.61110 | 0,0696 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | AF.61110 | 0,0228 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện (không tính vật tư thép) | AI.64241 | 0,3644 | tấn |
| 33 | Cung cấp thép V75x75x6 | TT | 297,56 | Kg |
| 34 | Cung cấp thép V40x40x4 | TT | 66,79 | Kg |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK=8mm | AG.13231 | 0,0586 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK=10mm | AG.13231 | 0,0059 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | AF.61311 | 0,0149 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | AF.61311 | 0,0555 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m | AF.61311 | 0,0518 | tấn |
| 40 | Cung cấp xích đường kính 06mm, chiều dài L = 0,5m | TT | 3 | M |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | AG.42112 | 12 | cái |
| 42 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | AB.25111 | 1,9538 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | AB.65120 | 1,2449 | 100m3 |
| 44 | Rãi ni lông lót | AL.16122 | 0,4842 | 100m2 |
| 45 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11212 | 3,0702 | m3 |
| 46 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤600mm (bao gồm vật tư cống) | BB.11251 | 33 | 1 đoạn ống |
| 47 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤600mm (bao gồm vật tư cống) | BB.11241 | 4 | 1 đoạn ống |
| 48 | Cung cấp gối cống phi 600 | TT | 107 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống D=400mm (bao gồm vật tư cống) | BB.11251 | 9 | 1 đoạn ống |
| 50 | Cung cấp gối cống phi 400 | TT | 27 | cái |
| 51 | Lắp đặt gối cống bằng máy | AG.41610 | 134 | 1cấu kiện |
| 52 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm | BB.13605 | 31 | mối nối |
| 53 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm | BB.13603 | 8 | mối nối |
| J | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | AB.25111 | 1,0576 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | AB.27111 | 0,5962 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | AB.65110 | 1,1025 | 100m3 |
| 4 | Ép trước cọc BTCT, L=11.75+11.75+5.9+ép âm 0.8m, KT 25x25 cm, đất C1 (không bao gồm vật tư cọc) | AC.25213 | 17,214 | 100m |
| 5 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | AC.29321 | 57 | 1 mối nối |
| 6 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | AG.11114 | 105,6594 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | AA.22211 | 1,7813 | m3 |
| 8 | Đóng cừ đá 120x120, L=1.5m 9 cây/m2 (bao gồm vật tư cừ đá) | AC.12221 | 0,1944 | 100m |
| 9 | Vét bùn đầu cừ | AB.11111 | 0,144 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11212 | 3,0189 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | AF.11214 | 22,4334 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | AF.12314 | 16,452 | m3 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | AF.12213 | 2,7719 | m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | AF.11313 | 37,8088 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | AG.32321 | 4,3248 | 100m2 |
| 16 | Ni lông lót cọc | AL.16122 | 8,9156 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn móng cột | AF.82521 | 0,6555 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn móng dài | AF.82511 | 1,6452 | 100m2 |
| 19 | Ni lông lót | AL.16122 | 0,4159 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | AF.86361 | 0,3845 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =6mm | AG.13111 | 3,7203 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =16mm | AG.13121 | 11,1057 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =20mm | AG.13131 | 0,0843 | tấn |
| 24 | Gia công kết cấu bản thép nối cọc (bao gồm vật tư) | AI.52121 | 3,213 | tấn |
| 25 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể | AI.65111 | 3,213 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | AF.61110 | 1,0433 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | AF.61120 | 0,8304 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | AF.61511 | 0,3565 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | AF.61521 | 1,8596 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | AF.61411 | 0,1211 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m | AF.61421 | 0,3425 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | AF.61421 | 0,3611 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | AG.13231 | 1,427 | tấn |
| K | PHẦN ĐIỆN CÔNG NGHIỆP | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | AF.61110 | 0,01 | tấn |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | AF.11211 | 0,6 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I | AB.11421 | 0,96 | 1m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | AF.81122 | 0,048 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | AB.65110 | 0,08 | 100m3 |
| 6 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột <= 8m, hoàn toàn bằng thủ công (Trụ BTLT 8,5m F300) | D2.5211 | 4 | cột |
| 7 | Công tác vận chuyển cột bê tông bằng thủ công, cự ly V/c <=100m | D1.1102 | 2,228 | tấn |
| 8 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất, cấp đất I | D2.8101 | 0,2 | 10 cọc |
| 9 | Rải dây tiếp địa | T4.7001 | 1,6 | 10 m |
| 10 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, 2 sứ | D3.1213 | 2 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ |
| 11 | Boulon 16x250 + 02 LĐV 18(50x50x2,5) | TT | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, 2 sứ | D3.1213 | 6 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ |
| 13 | Boulon 16x250 + 02 LĐV 18(50x50x2,5) | TT | 6 | bộ |
| 14 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, vùng nước mặn, dây đồng, tiết diện dây <=25mm2 | D3.6142 | 0,33 | km/dây |
| 15 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 | D4.5001 | 0,4 | 10 đầu cốt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi