Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200719690-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng Hoàng Đức |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200716921 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 09:08:00 đến ngày 2020-07-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,074,618,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Cải tạo, nâng cấp kênh thoát nước thải và đường giao thông khu dân cư Tống Buồng, phường Thái Thịnh, thị xã Kinh Môn | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,0216 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,638 | m3 |
| 3 | Nhân công dọn dẹp vệ sinh rãnh hiện trạng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | công |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 306 | m2 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,5066 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,74 | m3 |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m-đất cấp I | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36,042 | m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rộng <=6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp I | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,2438 | 100m3 |
| 9 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 51,1594 | 100m |
| 10 | Đệm móng rãnh đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38,6538 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 57,9138 | m3 |
| 12 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 102,2909 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28,046 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,79 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, chiều cao <=6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,518 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, chiều cao <=6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,4364 | tấn |
| 17 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 949,24 | m2 |
| 18 | Láng vét góc dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 154,8 | m2 |
| 19 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,8307 | m2 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38,0895 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,8988 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,3437 | tấn |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 379 | 1cấu kiện |
| 24 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4597 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,4874 | 100m3 |
| 26 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,381 | 100m3 |
| 27 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5694 | 100m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường <=25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 103,346 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m-đất cấp I | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,3311 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 35,7796 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi