Gói thầu: Gói thầu số 06: Xây lắp hạng mục đường giao thông, vỉa hè, cây xanh, thoát nước, kè phòng hộ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200692372-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/07/2020 16:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Xây lắp hạng mục đường giao thông, vỉa hè, cây xanh, thoát nước, kè phòng hộ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200688146 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-08 11:12:00 đến ngày 2020-07-18 16:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,665,768,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San nền | |||
| 1 | Đào san đất, đất cấp II | Theo HSMT | 37,28 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất độ chặt K=0,90 | Theo HSMT | 268,14 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất hữu cơ | Theo HSMT | 73,03 | 100m3 |
| 4 | VC đất không thích hợp đổ đi | Theo HSMT | 73,03 | 100m3 |
| 5 | San ủi đất tại bãi thải | Theo HSMT | 73,03 | 100m3 |
| 6 | Sản xuất, vận chuyển đất để đắp, đất cấp III | Theo HSMT | 178,77 | 100m3 |
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo HSMT | 8,72 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Theo HSMT | 16,81 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn vỉa hè, đất cấp II | Theo HSMT | 1,32 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất hữu cơ, đất cấp I | Theo HSMT | 40,09 | 100m3 |
| 5 | Đào đánh cấp, đất cấp II | Theo HSMT | 0,58 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 90,51 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo HSMT | 31,26 | 100m3 |
| 8 | VC đất thải đổ đi, đất cấp I | Theo HSMT | 40,09 | 100m3 |
| 9 | San ủi đất tại bãi thải | Theo HSMT | 40,09 | 100m3 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | BT mặt đường, BTTP đá 2x4, M300 H=22cm. | Theo HSMT | 1.448,66 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu | Theo HSMT | 135,7 | 100m2 |
| 3 | VK thép, VK mặt đường | Theo HSMT | 6,61 | 100m2 |
| 4 | Làm móng CPDD L1; H= 18cm. | Theo HSMT | 12,75 | 100m3 |
| 5 | SX thanh truyền lực D28 | Theo HSMT | 1,58 | Tấn |
| 6 | SX thanh truyền lực D14 | Theo HSMT | 4,85 | Tấn |
| 7 | SX thanh truyền lực D10. | Theo HSMT | 1,62 | Tấn |
| 8 | Lắp đặt thanh truyền lực | Theo HSMT | 8,05 | tấn |
| 9 | Quét nhựa đường | Theo HSMT | 19,68 | m2 |
| 10 | ống thép chụp đầu D50 mạ kẽm | Theo HSMT | 65,6 | md |
| 11 | Mùn cưa tẩm nhựa | Theo HSMT | 0,13 | m3 |
| 12 | Matits chèn khe | Theo HSMT | 0,19 | m3 |
| 13 | Gỗ đệm | Theo HSMT | 1,16 | m3 |
| 14 | Matits chèn khe | Theo HSMT | 0,61 | m3 |
| 15 | Cắt khe co | Theo HSMT | 202,4 | 10m |
| 16 | SX thanh truyền lực khe dọc D14 | Theo HSMT | 1,4 | Tấn |
| 17 | Lắp đặt thanh truyền lực | Theo HSMT | 1,4 | tấn |
| 18 | Matits chèn khe | Theo HSMT | 0,26 | m3 |
| 19 | Cắt khe | Theo HSMT | 132,45 | 10m |
| D | Nút giao | |||
| 1 | BTTP, BT mặt đường, đá 2x4, M300 H=22cm. | Theo HSMT | 450,92 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu | Theo HSMT | 41,78 | 100m2 |
| 3 | VK thép, VK mặt đường | Theo HSMT | 1,46 | 100m2 |
| 4 | Làm móng CPDD L1; H= 18cm. | Theo HSMT | 3,87 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo HSMT | 15,94 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Theo HSMT | 5,13 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn vỉa hè, đất cấp II | Theo HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường, K=0,95 | Theo HSMT | 42,6 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường, K=0,98 | Theo HSMT | 8 | 100m3 |
| 10 | Sản xuất khai thác vận chuyển đất để đắp, đất cấp III | Theo HSMT | 174,83 | 100m3 |
| E | An toàn giao thông | |||
| 1 | Biển tam giác vị trí giao nhau với đường ưu tiên KT 0,7m. | Theo HSMT | 4 | biển |
| 2 | Cột gắn biển báo D89; Lc = 3,4m. | Theo HSMT | 4 | cột |
| 3 | Lắp đặt cột và BB phản quang tam giác | Theo HSMT | 4 | cái |
| 4 | Sơn giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 4,0 mm | Theo HSMT | 60,8 | m2 |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Theo HSMT | 730,75 | m2 |
| F | Vỉa hè, cây xanh | |||
| 1 | Lát gạch Terrazzo KT 40*40*3,5cm màu đá tự nhiên, vữa XM M75 | Theo HSMT | 6.325,81 | m2 |
| 2 | BTTP, BT đá 1x2, M100 dày 5cm. | Theo HSMT | 221,49 | m3 |
| 3 | Đệm móng đá mạt, K=0,90 | Theo HSMT | 2,21 | 100m3 |
| 4 | Xây tường gạch không nung M75. | Theo HSMT | 92,44 | m3 |
| 5 | Trát vữa dày 1,5cm M75. | Theo HSMT | 264,55 | m3 |
| 6 | BT viên vỉa đá 1x2, vữa M250 | Theo HSMT | 142,88 | m3 |
| 7 | VK kim loại,VK viên vỉa | Theo HSMT | 23,98 | 100m2 |
| 8 | Đệm móng đá mạt, K=0,95 | Theo HSMT | 0,36 | 100m3 |
| 9 | Lắp đặt viên bó vỉa | Theo HSMT | 2.381,32 | m |
| 10 | BT rãnh nước, đá 1x2, M200 | Theo HSMT | 30,01 | m3 |
| 11 | Cắt khe | Theo HSMT | 60,03 | 10m |
| 12 | Đệm móng đá mạt, K=0,95 | Theo HSMT | 0,3 | 100m3 |
| 13 | Đào hố trồng cây, đất cấp II | Theo HSMT | 178,36 | m3 |
| 14 | Xây gạch chỉ, vữa XM75 | Theo HSMT | 29,39 | m3 |
| 15 | Đào xúc đất hữu cơ trồng cây | Theo HSMT | 151,62 | m3 |
| 16 | Trồng cây sấu D8-10cm; H>=3m | Theo HSMT | 213 | cây |
| 17 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng (90 ngày) | Theo HSMT | 213 | 1 cây |
| 18 | Trồng cây Tùng Tháp.(trồng 3 cây/khóm) | Theo HSMT | 4 | khóm |
| 19 | Trồng cây hồng lộc H=1,8 - 2m. | Theo HSMT | 39 | cây |
| 20 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng (90 ngày) | Theo HSMT | 39 | 1 cây |
| 21 | Viền chuỗi ngọc mép bồn cây B=0,2m; H=0,2m | Theo HSMT | 25,4 | m2 |
| 22 | Lấp đất màu trồng cây | Theo HSMT | 228,26 | m3 |
| 23 | Trồng cỏ nhung nhật | Theo HSMT | 720,14 | m2 |
| 24 | Bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, hàng rào sau khi trồng (30 ngày) | Theo HSMT | 7,46 | 100m2 |
| G | Kè phòng hộ | |||
| 1 | Đào móng kè, đất cấp II | Theo HSMT | 14,7 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất lưng kè K=0,90 | Theo HSMT | 4,6 | 100m3 |
| 3 | BT lót móng, đá 4x6, M100 | Theo HSMT | 25,64 | m3 |
| 4 | BTTP, BT móng, đá 2x4, M150 | Theo HSMT | 248,85 | m3 |
| 5 | BTTP, BT tường, đá 2x4, M150 | Theo HSMT | 350,15 | m3 |
| 6 | VK thép, ván khuôn móng | Theo HSMT | 3,37 | 100m2 |
| 7 | VK thép, ván khuôn tường | Theo HSMT | 8,79 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép tường, D<=10 mm | Theo HSMT | 0,26 | tấn |
| 9 | Cốt thép tường, D<=18 mm | Theo HSMT | 2,26 | tấn |
| 10 | Đắp đất sét | Theo HSMT | 3,75 | m3 |
| 11 | Làm tầng lọc bằng đá 4x6 | Theo HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 12 | Ống nhựa thoát nước D90. | Theo HSMT | 1,17 | 100m |
| 13 | Cắt khe | Theo HSMT | 11,04 | 10m |
| 14 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo HSMT | 5,52 | m2 |
| 15 | BTTP, BT rãnh, đá 2x4, M150 | Theo HSMT | 5,64 | m3 |
| H | Rãnh dọc và hố thu | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSMT | 11,73 | 100m3 |
| 2 | Đệm móng đá mạt, K=0,95 | Theo HSMT | 1,25 | 100m3 |
| 3 | BTTP, đổ bằng TC, BT đáy, đá 2x4, M150 | Theo HSMT | 209,57 | m3 |
| 4 | VK thép, VK đáy rãnh | Theo HSMT | 3,68 | 100m2 |
| 5 | Xây tường gạch không nung M75 | Theo HSMT | 802,49 | m3 |
| 6 | Trát tường vữa dày 1,5cm M75. | Theo HSMT | 3.567,11 | m3 |
| 7 | BT mũ mố, đá 1x2, M200 | Theo HSMT | 109,39 | m3 |
| 8 | VK thép, VK mũ mố | Theo HSMT | 15,85 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép mũ mố, D<=10 mm | Theo HSMT | 1,28 | tấn |
| 10 | BT tấm đan đá 1x2, M200 | Theo HSMT | 172,88 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo HSMT | 16,53 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm đan D<=18mm | Theo HSMT | 3,93 | tấn |
| 13 | VK kim loại, VK tấm bản | Theo HSMT | 7,08 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt CK BT bằng cẩu | Theo HSMT | 1.732 | 1CK |
| 15 | Đắp đất bằng đầm cóc, K=0,90 | Theo HSMT | 2,89 | 100m3 |
| 16 | Thép bản dày 5mm. | Theo HSMT | 7.546,99 | kg |
| 17 | Mạ kẽm nhúng nóng | Theo HSMT | 7.546,99 | kg |
| 18 | Gia công kết cấu thép | Theo HSMT | 7,55 | tấn |
| 19 | Lắp đặt kết cấu thép | Theo HSMT | 7,55 | tấn |
| I | Rãnh dọc chịu lực | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSMT | 6,26 | 100m3 |
| 2 | Đệm móng đá mạt, K=0,95 | Theo HSMT | 0,29 | 100m3 |
| 3 | BT tấm đan đá 1x2, M250 | Theo HSMT | 50,48 | m3 |
| 4 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo HSMT | 3,78 | tấn |
| 5 | Cốt thép tấm đan D<=18mm | Theo HSMT | 0,31 | tấn |
| 6 | VK kim loại, VK tấm bản | Theo HSMT | 1,74 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt bản đậy | Theo HSMT | 183 | bản |
| 8 | Vữa XM100 | Theo HSMT | 0,43 | m3 |
| 9 | Đắp trả hố móng đá mạt K95 | Theo HSMT | 1,57 | 100m3 |
| 10 | BT thân rãnh, đá 1x2, vữa M250 | Theo HSMT | 126,2 | m3 |
| 11 | VK kim loại, VK thân rãnh | Theo HSMT | 10,83 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép thân rãnh, D<= 10 mm | Theo HSMT | 8,14 | tấn |
| 13 | Cốt thép thân rãnh, D<= 18 mm | Theo HSMT | 0,35 | tấn |
| 14 | Lắp đặt thân rãnh đúc sẵn bằng cẩu | Theo HSMT | 183 | 1CK |
| 15 | Vữa XMM100 mối nối thân rãnh | Theo HSMT | 1,25 | m3 |
| J | Rãnh xương cá | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSMT | 0,08 | 100m3 |
| 2 | Đệm cát sạn | Theo HSMT | 0,5 | m3 |
| 3 | BT đáy rãnh đá 2x4, M150 | Theo HSMT | 0,9 | m3 |
| 4 | VK thép, VK đáy rãnh | Theo HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 5 | Xây tường gạch không nung M75 | Theo HSMT | 1,9 | m3 |
| 6 | Trát tường vữa dày 1,5cm M75. | Theo HSMT | 8,64 | m3 |
| 7 | BT mũ mố, đá 1x2, M200 | Theo HSMT | 0,59 | m3 |
| 8 | VK thép, VK mũ mố | Theo HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 9 | BT tấm đan đá 1x2, M200 | Theo HSMT | 0,69 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo HSMT | 0,06 | tấn |
| 11 | VK kim loại tấm đan | Theo HSMT | 0,05 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSMT | 16 | cái |
| 13 | Đắp đất, K=0,90 | Theo HSMT | 0,02 | 100m3 |
| K | Hố tụ | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSMT | 0,41 | 100m3 |
| 2 | Đệm móng đá mạt, K=0,95 | Theo HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 3 | BT hố tụ đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo HSMT | 11,49 | m3 |
| 4 | Ống nhựa PVC D200. | Theo HSMT | 56,95 | md |
| 5 | VK kim loại, VK hố tụ đúc sẵn | Theo HSMT | 2,02 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép thân hố, viên vỉa D<= 10 mm | Theo HSMT | 0,85 | tấn |
| 7 | Lắp đặt hố tụ | Theo HSMT | 73 | 1CK |
| 8 | Thép vuông 14x14. | Theo HSMT | 794,24 | kg |
| 9 | Gia công kết cấu thép | Theo HSMT | 0,79 | tấn |
| 10 | Lắp đặt kết cấu thép | Theo HSMT | 0,79 | tấn |
| 11 | Đắp đất, K=0,90 | Theo HSMT | 0,12 | 100m3 |
| L | Rãnh xương cá BTCT qua đường | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSMT | 0,86 | 100m3 |
| 2 | Đệm móng đá mạt, K=0,95 | Theo HSMT | 0,08 | 100m3 |
| 3 | BT đáy đá 2x4, M150 | Theo HSMT | 7,92 | m3 |
| 4 | BT thân rãnh, đá 1x2, vữa M250 | Theo HSMT | 21,56 | m3 |
| 5 | VK kim loại, VK thân rãnh | Theo HSMT | 2,79 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép thân rãnh, D<= 10 mm | Theo HSMT | 1,49 | tấn |
| 7 | Vữa XMM100 lót đáy cống | Theo HSMT | 12,32 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống cống | Theo HSMT | 88 | 1CK |
| 9 | Vữa XMM100 mối nối thân rãnh | Theo HSMT | 0,21 | m3 |
| 10 | BT tấm đan đá 1x2, M250 | Theo HSMT | 7,39 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo HSMT | 1,52 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm đan D<=18mm | Theo HSMT | 0,13 | tấn |
| 13 | VK kim loại, VK tấm bản | Theo HSMT | 0,41 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt CK BT bằng cẩu | Theo HSMT | 88 | 1CK |
| 15 | Vữa XMM100 mối nối thân rãnh | Theo HSMT | 0,07 | m3 |
| 16 | Đắp đất, K=0,90 | Theo HSMT | 0,26 | 100m3 |
| M | Cống, Rãnh thoát nước thải | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSMT | 11,95 | 100m3 |
| 2 | Lấp trả hố móng đá mạt, K=0,95 | Theo HSMT | 0,59 | 100m3 |
| 3 | Đệm móng đá mạt; K=0,95 | Theo HSMT | 0,55 | 100m3 |
| 4 | BTTP, BT đáy, đá 2x4, M150 | Theo HSMT | 77,43 | m3 |
| 5 | VK thép, VK đáy rãnh | Theo HSMT | 2,18 | 100m2 |
| 6 | Xây tường gạch không nung M75 | Theo HSMT | 170,15 | m3 |
| 7 | Trát tường vữa dày 1,5cm M75. | Theo HSMT | 755,2 | m3 |
| 8 | BT mũ mố, đá 1x2, M200 | Theo HSMT | 43,71 | m3 |
| 9 | VK thép, VK mũ mố | Theo HSMT | 5,3 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép mũ mố, D<=10 mm | Theo HSMT | 0,16 | tấn |
| 11 | BT tấm đan đá 1x2, M200 | Theo HSMT | 39,06 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo HSMT | 2,7 | tấn |
| 13 | VK kim loại, VK tấm bản | Theo HSMT | 2,87 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSMT | 703 | 1CK |
| 15 | Đắp đất, K=0,90 | Theo HSMT | 5,02 | 100m3 |
| 16 | BT gối đỡ đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo HSMT | 9,26 | m3 |
| 17 | Cốt thép gối đỡ đúc sẵn D<= 10 mm | Theo HSMT | 0,33 | tấn |
| 18 | VK kim loại, VK gối đỡ | Theo HSMT | 1,74 | 100m2 |
| 19 | Lắp đặt gối đỡ | Theo HSMT | 343 | 1CK |
| 20 | BT ống cống, đá 1x2, vữa M200 | Theo HSMT | 20,81 | m3 |
| 21 | BT thân rãnh, đá 1x2, vữa M250 | Theo HSMT | 5,1 | m3 |
| 22 | VK kim loại, VK ống cống | Theo HSMT | 8,1 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép ống cống, D<= 10 mm | Theo HSMT | 2,08 | tấn |
| 24 | Quét nhựa bitum ống cống | Theo HSMT | 432,28 | m2 |
| 25 | Lắp đặt ống cống | Theo HSMT | 344 | 1CK |
| 26 | Vữa XMM100 mối nối thân rãnh | Theo HSMT | 0,47 | m3 |
| 27 | Ống nhựa D110. | Theo HSMT | 60,1 | md |
| 28 | BT tấm đan đá 1x2, M250 | Theo HSMT | 1,86 | m3 |
| 29 | BT phủ bản, đá 1x2, M300 | Theo HSMT | 1,68 | m3 |
| N | Rãnh cắt nước B600 | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSMT | 0,14 | 100m3 |
| 2 | Lấp đá mạt, K=0,95 | Theo HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 3 | BT lót móng, đá 2x4, M100 | Theo HSMT | 1 | m3 |
| 4 | Rải giấy nilon | Theo HSMT | 0,1 | 100m2 |
| 5 | Thép góc V70. | Theo HSMT | 127,6 | kg |
| 6 | Thép dẹt 40x7 | Theo HSMT | 246,02 | kg |
| 7 | Thép dẹt 60x7 | Theo HSMT | 295,7 | kg |
| 8 | Gia công kết cấu thép | Theo HSMT | 0,67 | tấn |
| 9 | Lắp đặt kết cấu thép | Theo HSMT | 0,67 | tấn |
| 10 | BT thân cống, đá 1x2, vữa M250 | Theo HSMT | 5,6 | m3 |
| 11 | VK kim loại, VK thân cống | Theo HSMT | 0,22 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép thân rãnh, D<= 10 mm | Theo HSMT | 0,32 | tấn |
| 13 | Lắp đặt thân rãnh | Theo HSMT | 10 | 1CK |
| 14 | Vữa XMM100 mối nối thân rãnh | Theo HSMT | 0,05 | m3 |
| 15 | Tấm gang đúc sẵn KT 0.72x1m G=60kg | Theo HSMT | 10 | CK |
| 16 | Lắp đặt tấm gang | Theo HSMT | 10 | CK |
| O | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ KC mặt đường BT | Theo HSMT | 297,6 | 1m3 |
| 2 | Phá dỡ sân móng hiện trạng | Theo HSMT | 1.707,15 | 1m3 |
| 3 | Phá dỡ móng BT cột điện | Theo HSMT | 5,12 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ bản rãnh | Theo HSMT | 20 | 1CK |
| 5 | Phá dỡ tường rãnh, lòng rãnh | Theo HSMT | 3,01 | 100m3 |
| 6 | Lấp trả, K=0,90 | Theo HSMT | 3,14 | 100m3 |
| 7 | VC đất thải đổ đi | Theo HSMT | 23,11 | 100m3 |
| 8 | Chặt cây ở mặt đất, ĐK gốc cây <=20 cm | Theo HSMT | 63 | cây |
| 9 | Chặt cây ở mặt đất, ĐK gốc cây <=30 cm | Theo HSMT | 18 | cây |
| 10 | Chặt cây ở mặt đất, ĐK gốc cây <=40 cm | Theo HSMT | 10 | cây |
| 11 | Chặt cây ở mặt đất, ĐK gốc cây <=50 cm | Theo HSMT | 9 | cây |
| 12 | Đào gốc cây, ĐK gốc cây <=20 cm | Theo HSMT | 63 | gốc |
| 13 | Đào gốc cây, ĐK gốc cây <=30 cm | Theo HSMT | 18 | gốc |
| 14 | Đào gốc cây, ĐK gốc cây <=40 cm | Theo HSMT | 10 | gốc |
| 15 | Đào gốc cây, ĐK gốc cây <=50 cm | Theo HSMT | 9 | gốc |
| 16 | Vận chuyển rác cây | Theo HSMT | 100 | cây |
| P | Cửa xả thoát nước mưa | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSMT | 0,14 | 100m3 |
| 2 | Đệm cát sạn, K=0,95 | Theo HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 3 | BT đáy đá 2x4, M150 | Theo HSMT | 1,89 | m3 |
| 4 | BT đỉnh kè đá 1x2, M200 | Theo HSMT | 1,05 | m3 |
| 5 | Đắp đất, K=0,90 | Theo HSMT | 0,04 | 100m3 |
| 6 | BT ống cống, đá 1x2, vữa M200 | Theo HSMT | 2,07 | m3 |
| 7 | VK kim loại, VK ống cống | Theo HSMT | 0,41 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép ống cống, D<= 10 mm | Theo HSMT | 0,22 | tấn |
| 9 | Quét nhựa bitum ống cống | Theo HSMT | 41,47 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống cống D300 | Theo HSMT | 6 | 1CK |
| 11 | Phá dỡ khối xây cũ | Theo HSMT | 2,18 | 1m3 |
| 12 | VC đất thải đổ đi | Theo HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 13 | San ủi đất tại bãi thải | Theo HSMT | 0,02 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi