Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200577694-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông Vận tải Lai Châu |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200522843 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 15:50:00 đến ngày 2020-07-15 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 22,730,998,421 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 569,000,000 VNĐ ((Năm trăm sáu mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất C3 | 370,247 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền đường K=0.95 | 4.693,4101 | m3 | |
| B | Kè rọ đá nền đường | |||
| 1 | Đào móng kè rọ đá | 654,63 | m3 | |
| 2 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | 553 | rọ | |
| 3 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | 7 | rọ | |
| 4 | Đắp đất sau kè | 200,19 | m3 | |
| C | Kết cấu tăng cường trên mặt đường cũ | |||
| 1 | Cày xới, lu nèn lại mặt đường cũ | 34.650,9052 | m2 | |
| 2 | Bù vênh mặt đường cũ | 919,65 | m3 | |
| 3 | Mặt đường đá dăm nước Dày 10cm lớp trên | 34.650,9052 | m2 | |
| 4 | Láng nhựa 3 lớp lượng nhựa 4,5Kg/m2 | 34.650,9052 | m2 | |
| D | Kết cấu cạp mở rộng và gia cố lề | |||
| 1 | Đào khuôn | 3.922,8221 | m3 | |
| 2 | Lu nèn nền đường K=0.98 | 5.693,1804 | m3 | |
| 3 | Lớp móng đá dăm nước Dày 15cm lớp dưới | 18.977,2679 | m2 | |
| 4 | Lớp móng đá dăm nước Dày 12cm lớp dưới | 18.977,2679 | m2 | |
| 5 | Mặt đường đá dăm nước Dày 10cm lớp trên | 18.977,2679 | m2 | |
| 6 | Láng nhựa 3 lớp lượng nhựa 4,5Kg/m2 | 18.977,2679 | m2 | |
| E | Rãnh dọc hình thang làm mới | |||
| 1 | Đào rãnh đất C3 | 650,0062 | m3 | |
| 2 | Ni nông lót | 7.405,569 | m2 | |
| 3 | Bê tông rãnh M150, đá 1x2 | 985,1445 | m3 | |
| F | Sửa chữa rãnh hình thang hỏng | |||
| 1 | Ni nông lót | 831,67 | m2 | |
| 2 | Bê tông rãnh M150, đá 1x2 | 110,635 | m3 | |
| G | Tấm đan qua nhà dân | |||
| 1 | Cốt thép tấm đan | 182,3 | kg | |
| 2 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | 1,5 | m3 | |
| 3 | Lắp đặt tấm đan | 10 | tấm | |
| H | Rãnh chịu lực qua nút giao - Rãnh chịu lực | |||
| 1 | Đào rãnh đất C3 | 32,64 | m3 | |
| 2 | Ni nông lót | 25,6 | m2 | |
| 3 | Bê tông rãnh M200, đá 1x2 | 7,3 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền đường K95 | 19,46 | m3 | |
| I | Rãnh chịu lực qua nút giao - Tấm bản giữa | |||
| 1 | Cốt thép tấm đan | 270,9 | kg | |
| 2 | Bê tông tấm bản M250, đá 1x2 | 2,835 | m3 | |
| 3 | Lắp đặt tấm đan | 23 | tấm | |
| J | Rãnh chịu lực qua nút giao - Tấm bản biên | |||
| 1 | Cốt thép tấm đan | 49,56 | kg | |
| 2 | Bê tông tấm bản M250, đá 1x2 | 0,432 | m3 | |
| 3 | Lắp đặt tấm đan | 2 | tấm | |
| K | Nâng cao thành rãnh | |||
| 1 | Bê tông rãnh M150, đá 1x2 | 357,5887 | m3 | |
| L | Nâng cao tường đầu cống, Kè bê tông | |||
| 1 | Khoan BT cấy thép | 370 | lỗ | |
| 2 | Bê tông rãnh M150, đá 1x2 | 25,685 | m3 | |
| 3 | Sơn trắng đỏ | 120 | m2 | |
| M | Sửa chữa, nối dài cống bản | |||
| 1 | Đào nền đường đất C3 | 2,8458 | m3 | |
| 2 | Ni nông lót | 5,714 | m2 | |
| 3 | Bê tông Móng thượng lưu, hạ lưu, M150, đá 1x2 | 2,307 | m3 | |
| 4 | Bê tông Tường đỉnh, tường cánh, thành hố thu M150, đá 1x2 | 1,134 | m3 | |
| 5 | Cốt thép tấm đan | 68,95 | kg | |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn M250, đá 1x2 | 0,541 | m3 | |
| 7 | Lắp đặt tấm bê tông rãnh | 1 | đốt | |
| 8 | Đắp đất nền đường K95 | 1,5875 | m3 | |
| N | Bổ sung cống thoát nước ngang đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất C3 | 158,9786 | m3 | |
| 2 | Ni nông lót | 82,4371 | m2 | |
| 3 | Bê tông Móng thượng lưu, hạ lưu, ống cống M150, đá 1x2 | 44,5621 | m3 | |
| 4 | Bê tông Tường đỉnh, tường cánh, thành hố thu M150, đá 1x2 | 12,7693 | m3 | |
| 5 | Cốt thép ống cống | 1.060,16 | kg | |
| 6 | Bê tông ống cống đúc sẵn M200, đá 1x2 | 10,19 | m3 | |
| 7 | Lắp đặt ống cống | 27 | đốt | |
| 8 | Đắp đất nền đường K95 | 360,34 | m3 | |
| 9 | Lu nèn nền đường K=0.98 | 34,7771 | m3 | |
| 10 | Lớp móng đá dăm nước Dày 12cm lớp dưới | 115,9236 | m2 | |
| 11 | Lớp móng đá dăm nước Dày 15cm lớp dưới | 115,9236 | m2 | |
| 12 | Xây đá hộc gia cố mái taluy vữa xi măng M100 | 1,9008 | m3 | |
| O | Di chuyển, nâng cao hộ lan tôn sóng cũ | |||
| 1 | Tháo dỡ hộ lan cũ | 2.330 | m | |
| 2 | Đào Phá chân cột hộ lan cũ | 116,256 | m3 | |
| 3 | Đào hố móng chân cột hộ lan | 211,925 | m3 | |
| 4 | Bê tông chân cột hộ lan M150, đá 1x2 | 211,925 | m3 | |
| 5 | Lắp lại hộ lan tôn sóng | 2.330 | m | |
| P | Thay thế hộ lan cũ hỏng | |||
| 1 | Tháo dỡ hộ lan cũ | 396 | m | |
| 2 | Đào Phá chân cột hộ lan cũ | 20,448 | m3 | |
| 3 | Đào hố móng chân cột hộ lan | 37,275 | m3 | |
| 4 | Bê tông chân cột hộ lan M150, đá 1x2 | 37,275 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt hộ lan tôn sóng | 396 | m | |
| 6 | Tấm đầu, tấm cuối | 15 | bộ | |
| Q | Bổ sung hộ lan tôn sóng mới | |||
| 1 | Đào hố móng chân cột hộ lan | 50,225 | m3 | |
| 2 | Bê tông chân cột hộ lan M150, đá 1x2 | 50,225 | m3 | |
| 3 | Lắp đặt hộ lan tôn sóng | 538 | m | |
| 4 | Tấm đầu, tấm cuối | 18 | bộ | |
| R | Thay thế biển báo cũ hỏng | |||
| 1 | Đào, phá bê tông chân cột cũ | 5,376 | m3 | |
| 2 | Đào hố móng chân cột biển báo | 11,2 | m3 | |
| 3 | Bê tông chân cột biển báo M150, đá 1x2 | 11,2 | m3 | |
| 4 | Biển báo phản quang tam giác cạnh 0,88m | 56 | biển | |
| S | Bổ sung biển báo mới - Biển báo tam giác | |||
| 1 | Đào hố móng chân cột biển báo | 6,8 | m3 | |
| 2 | Bê tông chân cột biển báo M150, đá 1x2 | 6,8 | m3 | |
| 3 | Biển báo phản quang tam giác cạnh 0,88m | 34 | biển | |
| 4 | Biển báo phụ 0,88x0,38m | 5 | biển | |
| T | Bổ sung biển báo mới - Biển báo hình chữ nhật | |||
| 1 | Đào hố móng chân cột biển báo | 0,8 | m3 | |
| 2 | Bê tông chân cột biển báo M150, đá 1x2 | 0,8 | m3 | |
| 3 | Biển báo phản quang CN 2,4x1,5m | 2 | biển | |
| U | Bổ sung gương cầu lồi | |||
| 1 | Đào hố móng chân cột biển báo | 2,2 | m3 | |
| 2 | Bê tông chân cột biển báo M150, đá 1x2 | 0,44 | m3 | |
| 3 | Gương cầu lồi Inox Đk 0,8m | 11 | biển | |
| V | Vận chuyển hộ lan cũ, biển báo cũ về kho | |||
| 1 | Vận chuyển sắt thép | 10.457,1 | kg | |
| W | Nâng cao, Gắn phản quang cọc tiêu | |||
| 1 | Đào phá chân cột cũ | 33,33 | m3 | |
| 2 | Đào hố móng chân cọc tiêu | 38,784 | m3 | |
| 3 | Bê tông chân cọc tiêu M150 đá 1x2 | 33,33 | m3 | |
| 4 | Mắt phản quang cọc tiêu | 606 | tiêu | |
| X | Cọc H thông thường | |||
| 1 | Đào chân cột cũ | 2,976 | m3 | |
| 2 | Đào hố móng chân cột H | 5,952 | m3 | |
| 3 | Bê tông chân cột H | 2,976 | m3 | |
| 4 | Khoan BT Lỗ khoan 0,7cm +lắp đặt vít nở | 248 | lỗ | |
| 5 | Tấm tôn + dán màng phản quang | 25,668 | m2 | |
| Y | Cọc H trên hộ lan | |||
| 1 | Đục bỏ cọc H cũ bằng thủ công | 19 | cọc | |
| 2 | Bổ sung cọc H dán phản quang | 19 | Cột | |
| Z | Cọc KM | |||
| 1 | Đào chân cột cũ | 0,72 | m3 | |
| 2 | Đào hố móng chân cột KM | 1,26 | m3 | |
| 3 | Bê tông chân cột KM | 0,72 | m3 | |
| 4 | Khoan BT Lỗ khoan 0,7cm +lắp đặt vít nở | 72 | lỗ | |
| 5 | Tấm tôn + dán màng phản quang | 8,154 | m2 | |
| AA | Sơn tim đường | |||
| 1 | Sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 2mm | 473,98 | m2 | |
| AB | Sơn vạch mắt võng (vạch 4.4) tại nút giao | |||
| 1 | Sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 2mm | 32,8776 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi